Tổng quan luận án
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Trong quản trị nhà nước hiện đại, việc tuân thủ pháp luật là yêu cầu bắt buộc đối với mọi tổ chức và cá nhân nhằm thiết lập môi trường kinh doanh minh bạch, bình đẳng. Nghị quyết số 35/NQ-CP năm 2016 của Chính phủ đặt mục tiêu phát triển ít nhất 1 triệu doanh nghiệp hoạt động hiệu quả, trong đó khối doanh nghiệp xuất nhập khẩu chiếm tỷ trọng gần 30% ở vị trí trung tâm. Sự gia tăng của các doanh nghiệp xuất nhập khẩu đóng góp trực tiếp vào tăng trưởng kim ngạch thương mại và nguồn thu ngân sách nhà nước. Số liệu thống kê của Tổng cục Hải quan cho thấy kim ngạch xuất nhập khẩu năm 2018 đạt 480,57 tỷ USD (xuất khẩu 243,70 tỷ USD; nhập khẩu 236,87 tỷ USD); năm 2019 đạt 518,03 tỷ USD (xuất khẩu 263,40 tỷ USD; nhập khẩu 253,50 tỷ USD), đi kèm với tốc độ tăng trưởng GDP giai đoạn 2018–2019 đạt trên 7%.
Tuy nhiên, sự gia tăng nhanh chóng về quy mô giao dịch và số lượng doanh nghiệp (hơn 150.000 doanh nghiệp đăng ký kinh doanh xuất nhập khẩu, trong đó hơn 90.000 doanh nghiệp thường xuyên làm thủ tục hải quan trên hệ thống VNACCS/VCIS giai đoạn 2015–2019) đặt ra thách thức lớn về kiểm soát gian lận thương mại, buôn lậu và trốn thuế. Trong bối cảnh nguồn lực công chức, kinh phí và công nghệ có hạn, phương thức kiểm tra truyền thống (kiểm tra hồ sơ hoặc thực tế toàn bộ các lô hàng) không còn khả thi. Hải quan Việt Nam đã từng bước áp dụng đánh giá mức độ tuân thủ dựa trên quản lý rủi ro từ năm 2006. Dù vậy, việc thực thi vẫn bộc lộ hạn chế khi chưa hình thành khung quản lý tuân thủ đồng bộ, chưa thúc đẩy mạnh mẽ cơ chế tự nguyện tuân thủ của doanh nghiệp trong bối cảnh thực thi các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới.
Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định gồm:
- Các nghiên cứu trong nước trước đây chủ yếu tập trung vào một địa bàn hẹp, một phân khúc thuế nội địa hoặc chỉ tiếp cận kỹ thuật quản lý rủi ro đơn lẻ, chưa có công trình nào nghiên cứu toàn diện, có hệ thống cả về lý luận và thực tiễn về quản lý tuân thủ đối với doanh nghiệp xuất nhập khẩu dưới góc độ quản lý nhà nước của ngành hải quan.
- Thiếu các nghiên cứu thực chứng quy mô lớn đánh giá tác động của quản lý tuân thủ đến hành vi của doanh nghiệp xuất nhập khẩu và năng lực cạnh tranh quốc gia.
- Chưa có mô hình tổng quát về quản lý tuân thủ của Hải quan Việt Nam tích hợp đầy đủ các yếu tố thể chế, kỹ thuật đánh giá, cơ chế phân loại đa tầng và định hướng chiến lược dài hạn đến năm 2025, tầm nhìn đến năm 2030.
Mục tiêu nghiên cứu
Luận án xác định hệ thống mục tiêu cụ thể:
- Mục tiêu tổng quát: Luận giải cơ sở khoa học nhằm đề xuất phương hướng và hệ thống giải pháp hoàn thiện quản lý tuân thủ đối với doanh nghiệp xuất khẩu, nhập khẩu của Hải quan Việt Nam thích ứng với bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa, bổ sung và luận giải cơ sở lý luận về quản lý tuân thủ đối với doanh nghiệp xuất khẩu, nhập khẩu của cơ quan hải quan trong điều kiện hội nhập.
- Phân tích, đánh giá thực trạng quản lý tuân thủ đối với doanh nghiệp xuất khẩu, nhập khẩu của Hải quan Việt Nam giai đoạn 2015–2019.
- Xác định bối cảnh, phương hướng và đề xuất các nhóm giải pháp hoàn thiện quản lý tuân thủ của Hải quan Việt Nam giai đoạn đến năm 2025, tầm nhìn đến năm 2030.
Câu hỏi nghiên cứu
- Khung lý thuyết nào được sử dụng trong phân tích, đánh giá quản lý tuân thủ đối với doanh nghiệp xuất nhập khẩu hàng hóa của cơ quan hải quan trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế?
- Quản lý tuân thủ đối với doanh nghiệp xuất nhập khẩu hàng hóa của Hải quan Việt Nam đã được thực hiện như thế nào trong giai đoạn 2015–2019?
- Cần thực hiện những phương hướng và giải pháp nào để đổi mới, hoàn thiện quản lý tuân thủ đối với doanh nghiệp xuất nhập khẩu hàng hóa của Hải quan Việt Nam thích ứng với bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế thời kỳ đến năm 2030?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận và thực tiễn về quản lý tuân thủ đối với doanh nghiệp xuất khẩu, nhập khẩu của Hải quan Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào hoạt động quản lý tuân thủ đối với doanh nghiệp xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa thuộc phạm vi chức năng, nhiệm vụ quản lý nhà nước của ngành Tài chính và Tổng cục Hải quan theo hệ thống pháp luật hải quan và pháp luật thuế. Luận án không nghiên cứu quản lý tuân thủ từ góc độ quản lý nhà nước của ngành Công Thương hoặc các cơ quan thanh tra, kiểm toán, bảo hiểm, giao thông.
- Phạm vi chủ thể và đối tượng tác động: Chủ thể quản lý là lực lượng Hải quan Việt Nam từ cấp Tổng cục Hải quan, Cục Hải quan tỉnh/thành phố đến các Chi cục Hải quan cửa khẩu. Đối tượng quản lý là các doanh nghiệp, thương nhân trực tiếp thực hiện hoạt động xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa qua lãnh thổ hải quan Việt Nam (không bao gồm các dịch vụ hỗ trợ như vận tải, ngân hàng, bảo hiểm, logistics ngoài khâu làm thủ tục hải quan).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phân tích thực trạng tập trung trong giai đoạn 2015–2019 (giai đoạn thi hành Luật Hải quan năm 2014, Nghị định số 08/2015/NĐ-CP và Thông tư số 38/2015/TT-BTC); dữ liệu khảo sát thực tế thu thập trong 2 năm 2018–2019; định hướng giải pháp được xây dựng cho giai đoạn đến năm 2025, tầm nhìn đến năm 2030.
- Phạm vi không gian: Các giao dịch xuất nhập khẩu hàng hóa diễn ra tại khu vực biên giới và trong lãnh thổ hải quan của Việt Nam.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu quốc tế
Tổng quan tài liệu quốc tế được tác giả phân loại theo ba nhóm chính:
- Nghiên cứu lý luận và khung hướng dẫn chung:
- OECD (2004) với tài liệu "Quản lý Tuân thủ rủi ro: Quản lý và cải thiện việc tuân thủ thuế" xác định 4 nội dung trọng tâm: đối tượng thực thi, mức độ tuân thủ, nghĩa vụ/tiêu chí chấp hành và vai trò quản trị của cơ quan quản lý.
- World Bank (2005) trong "Sổ tay Hiện đại hóa hải quan" nhấn mạnh vai trò của hải quan là quản lý tuân thủ nhằm đảm bảo thuận lợi hóa thương mại.
- David Widdowson (1998, 2006, 2012) trong các công trình về quản lý rủi ro hải quan đã xây dựng Ma trận quản lý tuân thủ, kết hợp giữa mức độ can thiệp nghiệp vụ và lịch sử chấp hành của doanh nghiệp.
- Tổ chức Hải quan Thế giới - WCO (2005, 2011, 2014) ban hành "Khung tiêu chuẩn an ninh và tạo thuận lợi thương mại toàn cầu (SAFE)", "Cẩm nang về quản lý rủi ro" và "Khung tuân thủ hải quan", chính thức xác lập mô hình Kim tự tháp mức độ tuân thủ và khung tuân thủ tự nguyện.
- Liên đoàn Dịch vụ và Công nghiệp Thụy Sỹ (2014) công bố "Các nguyên tắc cơ bản Quản lý tuân thủ hiệu quả", chỉ ra 5 yếu tố cấu thành hành vi tuân thủ của chủ thể kinh tế.
- Nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tuân thủ:
- Fischer và cộng sự (1992, 2009) phát triển Mô hình hành vi tuân thủ thuế với 15 yếu tố thuộc 4 nhóm: nhân khẩu học, thời điểm không tuân thủ, thái độ/nhận thức, và cấu trúc hệ thống chính sách thuế.
- Nicoleta Barbuta-Misu (2011) phân tích các nhân tố tác động đến tính tuân thủ thuế tại Romania, chia thành nhóm kinh tế (thu nhập thực tế, thuế suất, xác suất kiểm tra, mức phạt) và phi kinh tế (thái độ người nộp thuế, chuẩn mực xã hội, tính công bằng).
- Nghiên cứu kinh nghiệm thực tiễn của hải quan các nước:
- Cơ quan Hải quan Hoa Kỳ (2004a) phát hành chương trình "Tuân thủ trên cơ sở được thông báo trước".
- Hải quan Úc (2006, 2007) ban hành "Sổ tay hướng dẫn tuân thủ" và "Chương trình Tuân thủ hải quan 2007–2008" áp dụng triết lý tuân thủ tự nguyện và giáo dục người khai.
- SMEC và Viện Thương mại Quốc tế Singapore (2008) xây dựng báo cáo chiến lược quản lý tuân thủ cho Hải quan Việt Nam trong khuôn khổ dự án do World Bank tài trợ.
- Mohd Rizal Palil và Ahmad Fariq Mustaapha (2011) nghiên cứu sự phát triển và khái niệm tuân thủ thuế tại Châu Á và Châu Âu.
- Cơ quan Dịch vụ Biên giới Canada (2011) và Cơ quan Thu thuế Nam Phi - SARS (2012–2017) công bố các chương trình quản lý tuân thủ thương mại theo chu kỳ trung hạn.
Các hướng nghiên cứu trong nước
- Nghiên cứu về tuân thủ thuế nội địa:
- Các luận văn thạc sĩ của Phạm Văn Phong (2009) tại Hòa Bình, Võ Đức Chín (2011) tại Bình Dương, Nguyễn Hoàng Quân (2012) tại Tân Bình - TP.HCM, và Bùi Ngọc Toản (2017) tại TP.HCM nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tuân thủ thuế doanh nghiệp ở quy mô địa phương hẹp.
- Luận án tiến sĩ của Nguyễn Thị Lệ Thúy (2009) phân tích quản lý thu thuế nhằm tăng cường tuân thủ thuế của doanh nghiệp tại Hà Nội.
- Đề tài cấp Học viện của Nguyễn Thị Thanh Hoài và cộng sự (2011) phân tích cơ chế giám sát tính tuân thủ thuế tại Việt Nam.
- Nghiên cứu trong lĩnh vực hải quan:
- Vũ Ngọc Anh (2010) nghiên cứu nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro trong nghiệp vụ hải quan, có đề cập sơ bộ mối quan hệ với quản lý tuân thủ.
- Trần Xuân Hằng (2013) phân tích định lượng các nhân tố ảnh hưởng đến tuân thủ thuế của doanh nghiệp xuất nhập khẩu tại TP.HCM.
- Quách Đăng Hòa (2008, 2015) chủ trì các đề tài khoa học cấp ngành về đo lường, đánh giá mức độ tuân thủ của doanh nghiệp xuất nhập khẩu và xây dựng khung tiêu chuẩn quản lý rủi ro của Hải quan Việt Nam.
Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết
Luận án kế thừa các kết quả nghiên cứu trước và tập trung giải quyết các khoảng trống tri thức:
- Hệ thống hóa khung lý luận phân tích quản lý tuân thủ hải quan tích hợp với mô hình hành vi doanh nghiệp BISEP trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế.
- Đánh giá toàn diện thực trạng quản lý tuân thủ của Hải quan Việt Nam giai đoạn 2015–2019 trên cơ sở dữ liệu hành chính ngành kết hợp khảo sát thực tế 402 doanh nghiệp.
- Thiết lập mô hình tổng quát về quản lý tuân thủ và đề xuất lộ trình, giải pháp hoàn thiện kỹ thuật đánh giá, cơ chế phân loại đa tầng đến năm 2025, tầm nhìn 2030.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
1. Khái niệm doanh nghiệp xuất nhập khẩu và phân loại
Theo Luật Doanh nghiệp 2014, Luật Thương mại 2005 và Luật Hải quan 2014, hoạt động xuất nhập khẩu bao gồm 12 loại hình hàng hóa (kinh doanh; gia công/sản xuất xuất khẩu; trung chuyển/quá cảnh/khu phi thuế quan; tạm nhập tái xuất; tạm xuất tái nhập; bán tại cửa hàng miễn thuế; hội chợ triển lãm; gửi kho ngoại quan/kho bảo thuế; trao đổi cư dân biên giới; quà biếu tặng; dịch vụ bưu chính/chuyển phát nhanh; phục vụ yêu cầu khẩn cấp/an ninh quốc phòng).
Doanh nghiệp xuất nhập khẩu được phân thành 6 nhóm nghiệp vụ:
- Chủ hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu thương mại hoặc người được ủy quyền.
- Doanh nghiệp đại lý làm thủ tục hải quan.
- Doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ bưu chính, chuyển phát nhanh quốc tế.
- Doanh nghiệp kinh doanh vận tải hàng hóa.
- Doanh nghiệp kinh doanh cảng, kho bãi (kho CFS, kho ngoại quan, kho bảo thuế).
- Doanh nghiệp kinh doanh cửa hàng miễn thuế.
2. Khái niệm và phân loại mức độ tuân thủ
- Tuân thủ pháp luật trong hoạt động xuất nhập khẩu: Là sự tuân theo, đáp ứng đầy đủ các quy định của pháp luật hải quan, pháp luật thuế và các quy trình, quy định của cơ quan hải quan trong việc làm thủ tục hải quan, kiểm tra, giám sát, kiểm soát và kiểm tra sau thông quan đối với hàng hóa xuất nhập khẩu.
- Hành vi không tuân thủ: Thể hiện qua 4 dạng hành vi: vi phạm quy định pháp luật hải quan/thuế; không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ nghĩa vụ thuế; không chấp hành quy trình thủ tục kiểm tra, giám sát; không hợp tác hoặc không đáp ứng yêu cầu của cơ quan quản lý.
- Mức độ tuân thủ (MĐTT): Được chia thành 4 mức: Tuân thủ hoàn toàn; Hầu như tuân thủ; Về cơ bản không tuân thủ; Không tuân thủ.
| Mức độ tuân thủ |
Nhóm doanh nghiệp (theo WCO) |
Đặc điểm thái độ và hành vi |
Cơ chế đối xử của cơ quan hải quan |
| Tuân thủ hoàn toàn |
Nhóm 1: Doanh nghiệp tự nguyện tuân thủ |
Nhận thức cao, coi tuân thủ là chuẩn mực đạo đức, chủ động điều chỉnh hành vi |
Áp dụng chế độ ưu tiên, thủ tục hải quan đơn giản, giảm tối đa kiểm tra |
| Hầu như tuân thủ |
Nhóm 2: Doanh nghiệp cố gắng tuân thủ nhưng đôi khi không thành công |
Sẵn sàng thừa nhận sai sót vô ý do thiếu kỹ năng/kiến thức, mong muốn hợp tác |
Hỗ trợ nâng cao năng lực, tư vấn, hướng dẫn nghiệp vụ |
| Về cơ bản không tuân thủ |
Nhóm 3: Doanh nghiệp tuân thủ bắt buộc, có xu hướng vi phạm nếu có cơ hội |
Thường là doanh nghiệp vừa và nhỏ, lợi dụng kẽ hở chính sách, khó nhận diện |
Tăng cường hướng dẫn có điều kiện, kiểm tra giám sát có trọng điểm |
| Không tuân thủ |
Nhóm 4: Doanh nghiệp hoàn toàn không tuân thủ |
Không có ý thức chấp hành, cố ý gian lận, buôn lậu, trốn tránh trách nhiệm |
Áp dụng chế tài nghiêm khắc, kiểm tra thực tế 100%, chuyển điều tra hình sự |
3. Mô hình hành vi BISEP
Hành vi tuân thủ của doanh nghiệp chịu tác động bởi 5 nhóm yếu tố theo khung BISEP của WCO (2014):
- B (Business - Doanh nghiệp): Loại hình doanh nghiệp, quy mô vốn, thời gian hoạt động, năng lực tài chính, thị trường hoạt động.
- I (Industry - Ngành nghề): Đặc thù lĩnh vực kinh doanh, mức độ cạnh tranh, tỷ suất lợi nhuận, yếu tố mùa vụ.
- S (Social - Xã hội): Môi trường văn hóa kinh doanh, chuẩn mực xã hội, năng lực và đạo đức của người quản lý.
- E (Environment - Môi trường): Môi trường thể chế, chính sách kinh tế đối ngoại, hệ thống chính sách thuế.
- P (Psychology - Tâm lý): Ý thức trách nhiệm xã hội, thái độ chấp nhận rủi ro của ban điều hành.
4. Khái niệm và nguyên tắc quản lý đa tầng trong quản lý tuân thủ
- Quản lý tuân thủ (QLTT): Là việc cơ quan hải quan thực hiện đánh giá tuân thủ pháp luật, phân loại mức độ rủi ro đối với doanh nghiệp xuất nhập khẩu, từ đó áp dụng các biện pháp quản lý phù hợp với từng mức độ tuân thủ nhằm đảm bảo thực thi quy định pháp luật đầy đủ, chính xác.
- Nguyên tắc quản lý đa tầng:
- Tầng 1: Đánh giá mức độ tuân thủ (chia thành Doanh nghiệp ưu tiên, Doanh nghiệp tuân thủ, Doanh nghiệp không tuân thủ).
- Tầng 2: Kết hợp các bộ tiêu chí để phân loại mức độ rủi ro theo các hạng doanh nghiệp.
- Tầng 3: Đưa ra quyết định phân luồng kiểm tra (Luồng Xanh: miễn kiểm tra; Luồng Vàng: kiểm tra hồ sơ; Luồng Đỏ: kiểm tra thực tế hàng hóa).
5. Khung phân tích của luận án
Khung phân tích được xây dựng bao trùm: "Quản lý Nhà nước đối với hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa của ngành hải quan trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế". Khung phân tích gồm 3 nhánh tác động:
- Nhánh 1: Tác động trực tiếp đến 4 nhóm đối tượng (Doanh nghiệp xuất nhập khẩu; Đại lý hải quan; Doanh nghiệp chuyển phát nhanh và bưu chính quốc tế; Doanh nghiệp kinh doanh cảng, kho bãi).
- Nhánh 2: Vận hành 7 nội dung quản lý tuân thủ cơ bản.
- Nhánh 3: Chịu sự điều chỉnh tương hỗ giữa 4 trụ cột quốc gia (Hệ thống pháp luật; Quản lý rủi ro; Quản lý hành chính; Hạ tầng kỹ thuật/CNTT) và 2 hệ thống pháp luật quốc tế (quy định WCO, các tổ chức quốc tế và các FTA).
- Trung tâm khung phân tích: Hoạt động quản lý tuân thủ trên cơ sở phân tích, đánh giá rủi ro nhằm hướng tới 7 mục tiêu chuẩn hóa quản lý hải quan hiện đại.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:
- Phương pháp định tính:
- Phương pháp hệ thống hóa, khái quát hóa và tổng hợp: Sử dụng để rà soát tổng quan tài liệu, xây dựng cơ sở lý thuyết và tổng hợp kinh nghiệm quản lý tuân thủ của hải quan các nước (Hoa Kỳ, Úc, Canada, New Zealand, Nam Phi...).
- Phương pháp phân tích thể chế và so sánh chính sách: Phân tích hệ thống văn bản quy phạm pháp luật hải quan, pháp luật thuế của Việt Nam.
- Phương pháp kịch bản kinh tế và mô hình hóa dự báo: Sử dụng mô hình NIGEM và dự báo của Trung tâm Thông tin và Dự báo Kinh tế - Xã hội Quốc gia (NCIF) để đánh giá tác động của chiến tranh thương mại Mỹ - Trung và cải cách thuế của Mỹ đến quy mô GDP và xuất nhập khẩu của Việt Nam.
- Phương pháp định lượng và xử lý số liệu:
- Số liệu thứ cấp: Khai thác và xử lý thống kê số liệu hành chính của Tổng cục Hải quan giai đoạn 2015–2019 về số lượng doanh nghiệp hoạt động, số lượng tờ khai, tỷ lệ phân luồng, số nợ thuế, số vụ vi phạm pháp luật hải quan.
- Số liệu sơ cấp (Điều tra xã hội học): Trong 2 năm 2018 và 2019, tác giả phát 1.500 phiếu khảo sát và thu về 402 phiếu hợp lệ từ các doanh nghiệp xuất nhập khẩu tại 18 Chi cục Hải quan cửa khẩu trực thuộc 7 Cục Hải quan tỉnh, thành phố trọng điểm (Hà Nội, Hải Phòng, TP. Hồ Chí Minh, Lạng Sơn, Đà Nẵng, Đồng Nai, Bình Dương). Dữ liệu khảo sát được xử lý bằng kỹ thuật thống kê mô tả nhằm đánh giá mức độ hiểu biết tiêu chí, đánh giá hệ thống VNACCS/VCIS, hiệu quả đối thoại và các vướng mắc của doanh nghiệp.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan các nghiên cứu về quản lý tuân thủ đối với doanh nghiệp xuất khẩu, nhập khẩu của cơ quan hải quan
Chương 1 hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến quản lý tuân thủ, quản lý rủi ro và hành vi tuân thủ thuế/hải quan. Tác giả chỉ ra sự phát triển của các trường phái tiếp cận: từ quản lý kiểm soát hành chính truyền thống sang quản lý rủi ro kỹ thuật, và hoàn thiện ở mức quản lý tuân thủ tích hợp. Chương này làm rõ các khoảng trống nghiên cứu mà các công trình trước chưa giải quyết triệt để tại Việt Nam, qua đó xác lập mục tiêu, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng, phạm vi và phương pháp luận của luận án. Tác giả cũng thiết lập khung phân tích tổng quát làm định hướng cho toàn bộ nội dung nghiên cứu.
Chương 2: Những vấn đề lý luận cơ bản về quản lý tuân thủ đối với doanh nghiệp xuất nhập khẩu của hải quan trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế
Chương 2 luận giải các khái niệm nền tảng về doanh nghiệp xuất nhập khẩu, bản chất của tuân thủ và không tuân thủ pháp luật. Tác giả phân tích cấu trúc quản lý tuân thủ trên cơ sở quản lý rủi ro, chỉ ra mối quan hệ chuyển hóa từ kiểm soát rủi ro giao dịch sang theo dõi lịch sử tuân thủ của doanh nghiệp.
Nội dung lý luận làm rõ quy trình 6 bước thực hiện quản lý tuân thủ:
- Xây dựng chiến lược, chính sách, kế hoạch quản lý tuân thủ.
- Xây dựng hệ thống thu thập, xử lý thông tin doanh nghiệp, hàng hóa, phương tiện vận tải.
- Xây dựng tiêu chí, chỉ số tiêu chí đánh giá, phân loại doanh nghiệp.
- Đánh giá, phân loại mức độ tuân thủ của doanh nghiệp xuất nhập khẩu.
- Thực thi các biện pháp quản lý tuân thủ (cơ chế đối xử phân tầng).
- Đo lường tuân thủ, đánh giá kết quả và hiệu quả quản lý.
Chương này cũng phân tích 5 nhóm nhân tố BISEP ảnh hưởng đến hành vi tuân thủ; tổng kết 10 nhóm lĩnh vực tuân thủ theo quản lý rủi ro và 6 nhóm lĩnh vực theo pháp luật xử lý vi phạm hành chính; đồng thời phân tích bài học kinh nghiệm về chương trình doanh nghiệp ưu tiên (AEO), tự đánh giá tuân thủ (ISA) và thỏa thuận công nhận lẫn nhau (MRA) từ hải quan các nước (Hoa Kỳ, Úc, New Zealand, Nam Phi).
Chương 3: Thực trạng quản lý tuân thủ đối với doanh nghiệp xuất nhập khẩu của Hải quan Việt Nam giai đoạn 2015 – 2019
Chương 3 phân tích thực trạng quản lý tuân thủ tại Việt Nam trong giai đoạn 2015–2019 trên cơ sở hệ thống pháp lý mới (Luật Hải quan 2014, Nghị định 08/2015/NĐ-CP, Thông tư 38/2015/TT-BTC).
Tác giả tổng hợp bức tranh thực trạng qua các chỉ số quản lý chính:
| Chỉ tiêu thống kê |
Thực trạng giai đoạn 2015 – 2019 |
| Số lượng doanh nghiệp xuất nhập khẩu |
Hơn 150.000 doanh nghiệp đăng ký; trung bình trên 90.000 doanh nghiệp hoạt động thường xuyên trên hệ thống VNACCS/VCIS hàng năm |
| Kim ngạch xuất nhập khẩu |
Tăng trưởng liên tục: đạt 480,57 tỷ USD (2018) và vượt mốc 500 tỷ USD, đạt 518,03 tỷ USD (2019) |
| Tỷ lệ phân luồng tờ khai hải quan |
Tỷ lệ luồng Xanh và luồng Vàng chiếm đa số; tỷ lệ luồng Đỏ (kiểm tra thực tế) giảm dần nhưng vẫn phát hiện nhiều vụ vi phạm phức tạp |
| Mẫu khảo sát thực tế (2018–2019) |
402 doanh nghiệp phản hồi hợp lệ tại 18 chi cục thuộc 7 Cục Hải quan (Hà Nội, Hải Phòng, TP.HCM, Lạng Sơn, Đà Nẵng, Đồng Nai, Bình Dương) |
| Đánh giá của doanh nghiệp qua khảo sát |
Phản ánh các vướng mắc về mức độ minh bạch của chỉ số tiêu chí, tính ổn định của hệ thống CNTT và chất lượng đối thoại Hải quan - Doanh nghiệp |
Chương 3 chỉ ra những thành công chủ yếu: hoàn thiện bước đầu khung pháp lý về quản lý rủi ro và đánh giá tuân thủ, triển khai hệ thống thông quan tự động VNACCS/VCIS, giảm thời gian thông quan cho các doanh nghiệp chấp hành tốt. Mặt khác, tác giả chỉ rõ các hạn chế lớn: tiêu chí đánh giá tuân thủ còn nặng về tính hành chính, thiếu cơ chế tự nguyện tuân thủ, tỷ lệ nợ thuế và gian lận xuất xứ, chuyển giá còn phức tạp, cơ sở dữ liệu chưa liên thông đồng bộ giữa các cơ quan quản lý chuyên ngành.
Chương 4: Phương hướng và giải pháp hoàn thiện quản lý tuân thủ đối với doanh nghiệp xuất khẩu, nhập khẩu của Hải quan Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế đến năm 2025, tầm nhìn đến năm 2030
Chương 4 phân tích bối cảnh hội nhập với việc thực thi các FTA thế hệ mới (CPTPP, EVFTA, RCEP) và tác động từ các biến động kinh tế toàn cầu (chiến tranh thương mại, biến động thuế quan quốc tế). Trên cơ sở quan điểm lấy doanh nghiệp làm trung tâm phục vụ và chuẩn hóa theo chuẩn mực WCO, tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp:
- Hoàn thiện hệ thống pháp lý: Sửa đổi, bổ sung các quy định về tiêu chí đánh giá tuân thủ, cơ chế tự nguyện khai báo và chế độ ưu đãi doanh nghiệp tuân thủ.
- Hoàn thiện kỹ thuật đánh giá tuân thủ: Chuẩn hóa bộ chỉ số tiêu chí đánh giá tuân thủ kết hợp phân tích mức độ rủi ro, áp dụng cơ chế đánh giá tự động dựa trên dữ liệu lớn.
- Nâng cao chất lượng, hiệu quả thực thi: Phân định rõ thẩm quyền các cấp hải quan (Tổng cục - Cục - Chi cục) trong theo dõi hồ sơ doanh nghiệp và kiểm tra sau thông quan.
- Tăng cường hợp tác đối tác Hải quan - Doanh nghiệp: Ký kết các biên bản ghi nhớ hỗ trợ tuân thủ, mở rộng chương trình tham vấn và công nhận lẫn nhau (MRA) đối với doanh nghiệp ưu tiên (AEO).
- Phát triển hệ thống thông tin và cơ sở dữ liệu tuân thủ: Tích hợp cơ sở dữ liệu thông tin tình báo hải quan (VCIS) với cơ sở dữ liệu thuế nội địa và các cơ quan quản lý chuyên ngành.
- Nâng cao chất lượng kiểm tra, kiểm soát chống buôn lậu và gian lận thương mại: Tập trung kiểm soát trọng điểm các nhóm hàng hóa có thuế suất cao, hàng hóa có nguy cơ gian lận xuất xứ và vi phạm quyền sở hữu trí tuệ.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt lý luận
- Hệ thống hóa và làm sâu sắc thêm lý luận về quản lý tuân thủ trong lĩnh vực hải quan, chỉ rõ bước chuyển biến tất yếu từ phương thức quản lý rủi ro giao dịch đơn lẻ sang quản lý tuân thủ toàn diện quá trình hoạt động của doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng.
- Xây dựng thành công Khung phân tích quản lý tuân thủ đối với doanh nghiệp xuất nhập khẩu, kết hợp mô hình phân loại khách hàng Kim tự tháp của WCO, khung phân tích hành vi 5 yếu tố BISEP và cơ chế quản lý đa tầng (đánh giá mức độ tuân thủ - phân loại mức độ rủi ro - phân luồng kiểm tra).
Đóng góp mới về mặt thực tiễn
- Cung cấp nguồn dữ liệu thực chứng toàn diện về thực trạng quản lý tuân thủ của Hải quan Việt Nam giai đoạn 2015–2019, kết hợp phân tích số liệu hành chính ngành với kết quả khảo sát 402 doanh nghiệp xuất nhập khẩu tại 7 địa bàn hải quan trọng điểm.
- Xác định nguyên nhân của các tồn tại, bất cập trong công tác phân luồng, nợ thuế và kiểm tra sau thông quan tại Việt Nam.
- Đề xuất hệ thống 6 nhóm giải pháp đồng bộ, có tính ứng dụng cụ thể cho Tổng cục Hải quan và Bộ Tài chính trong việc hoạch định chính sách quản lý hải quan giai đoạn đến năm 2025 và tầm nhìn 2030.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
- Giới hạn phạm vi thời gian dữ liệu: Các cứ liệu thực chứng hành chính được khai thác chủ yếu trong giai đoạn 2015–2019; chưa bao quát đầy đủ các tác động đa chiều của giai đoạn phục hồi kinh tế và thực thi toàn diện các FTA thế hệ mới sau năm 2020.
- Giới hạn phạm vi đối tượng: Luận án chỉ giới hạn phạm vi nghiên cứu ở các giao dịch xuất nhập khẩu trực tiếp của doanh nghiệp thuộc thẩm quyền quản lý nhà nước của ngành hải quan và ngành tài chính; chưa mở rộng sang toàn bộ chuỗi cung ứng dịch vụ logistics hỗ trợ bên ngoài cửa khẩu.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Mở rộng đánh giá thực chứng mức độ tuân thủ của doanh nghiệp xuất nhập khẩu trong giai đoạn thực thi đầy đủ các cam kết từ các hiệp định EVFTA, CPTPP và RCEP.
- Nghiên cứu ứng dụng các thuật toán học máy và trí tuệ nhân tạo trong việc tự động hóa quá trình đo lường tuân thủ và cập nhật chỉ số rủi ro doanh nghiệp theo thời gian thực.
- Mở rộng mô hình quản lý tuân thủ sang các chủ thể trung gian như đại lý logistics, doanh nghiệp kho bãi thương mại điện tử xuyên biên giới.
Giá trị tham khảo
Đối tượng thụ hưởng
- Cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính, Tổng cục Hải quan, Cục Quản lý rủi ro): Sử dụng các luận cứ khoa học và khung tiêu chí đề xuất để rà soát, sửa đổi quy trình nghiệp vụ quản lý rủi ro và hoàn thiện các thông tư hướng dẫn đánh giá tuân thủ.
- Cán bộ nghiên cứu, giảng viên và nghiên cứu sinh: Làm tài liệu tham khảo chuyên sâu trong các chuyên ngành Quản lý kinh tế, Kinh tế đối ngoại, Tài chính công và Quản lý hải quan.
- Cộng đồng doanh nghiệp và các hiệp hội ngành nghề xuất nhập khẩu: Nắm bắt cơ chế đánh giá phân loại của cơ quan hải quan để chủ động hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ, nâng cao mức độ tự nguyện tuân thủ nhằm hưởng các ưu đãi thông quan.
Nội dung đáng tham khảo
- Khung phân tích quản lý tuân thủ tích hợp với mô hình BISEP.
- Quy trình 6 bước thực hiện quản lý tuân thủ hải quan.
- Phương pháp khảo sát và bộ công cụ đo lường mức độ tuân thủ của doanh nghiệp xuất nhập khẩu.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án định nghĩa thế nào về "Quản lý tuân thủ của cơ quan hải quan"?
Quản lý tuân thủ là việc cơ quan hải quan thực hiện đánh giá mức độ tuân thủ pháp luật, phân loại mức độ rủi ro đối với doanh nghiệp xuất nhập khẩu, từ đó áp dụng các biện pháp quản lý phù hợp với từng mức độ tuân thủ, nhằm đảm bảo thực thi các quy định của pháp luật hải quan và pháp luật thuế đầy đủ, chính xác.
2. Mô hình Kim tự tháp mức độ tuân thủ của WCO (2014) phân loại doanh nghiệp thành các nhóm nào?
Mô hình gồm 4 nhóm:
- Nhóm 1: Doanh nghiệp tự nguyện tuân thủ pháp luật (áp dụng thủ tục đơn giản, ưu tiên tối đa).
- Nhóm 2: Doanh nghiệp luôn cố gắng tuân thủ nhưng đôi khi không thành công (áp dụng hỗ trợ, hướng dẫn).
- Nhóm 3: Doanh nghiệp tuân thủ bắt buộc, có xu hướng không tuân thủ nếu có cơ hội (áp dụng hướng dẫn có điều kiện, kiểm tra giám sát).
- Nhóm 4: Doanh nghiệp hoàn toàn không tuân thủ (áp dụng chế tài nghiêm khắc, kiểm soát chặt chẽ).
3. Khung phân tích hành vi BISEP bao gồm những yếu tố nào?
Khung BISEP gồm 5 nhóm yếu tố tác động đến hành vi tuân thủ của doanh nghiệp:
- B (Business): Đặc điểm loại hình doanh nghiệp, quy mô vốn, năng lực tài chính.
- I (Industry): Lĩnh vực ngành nghề, mức độ cạnh tranh, tỷ suất lợi nhuận.
- S (Social): Môi trường văn hóa xã hội, đạo đức kinh doanh.
- E (Environment): Môi trường kinh tế, chính sách thuế, chính sách ngoại thương.
- P (Psychology): Yếu tố tâm lý, ý thức trách nhiệm và thái độ chấp nhận rủi ro của nhà quản lý.
4. Quy trình quản lý tuân thủ đối với doanh nghiệp xuất nhập khẩu gồm những bước nào?
Quy trình gồm 6 bước: (1) Xây dựng chiến lược, chính sách, kế hoạch quản lý tuân thủ; (2) Xây dựng hệ thống thu thập, xử lý thông tin; (3) Xây dựng tiêu chí, chỉ số tiêu chí đánh giá, phân loại doanh nghiệp; (4) Đánh giá, phân loại mức độ tuân thủ; (5) Thực thi các biện pháp quản lý tuân thủ tương ứng; (6) Đo lường tuân thủ, đánh giá kết quả và hiệu quả.
5. Dữ liệu khảo sát thực tế của luận án được thu thập từ quy mô mẫu và địa bàn nào?
Tác giả đã phát 1.500 phiếu khảo sát và thu về 402 phiếu hợp lệ từ các doanh nghiệp xuất nhập khẩu trong 2 năm 2018–2019, thực hiện tại 18 Chi cục Hải quan cửa khẩu thuộc 7 Cục Hải quan tỉnh, thành phố: Hà Nội, Hải Phòng, TP. Hồ Chí Minh, Lạng Sơn, Đà Nẵng, Đồng Nai và Bình Dương.
Kết luận
Luận án tiến sĩ "Hoàn thiện quản lý tuân thủ đối với doanh nghiệp xuất khẩu, nhập khẩu của Hải quan Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế" đã hệ thống hóa và phát triển khung lý luận về quản lý tuân thủ dựa trên phân tích rủi ro trong quản lý nhà nước về hải quan. Tác giả đã đánh giá bức tranh thực trạng giai đoạn 2015–2019 thông qua kết hợp dữ liệu hành chính ngành với kết quả khảo sát thực tế 402 doanh nghiệp xuất nhập khẩu tại các địa bàn trọng điểm. Trên cơ sở dự báo bối cảnh kinh tế và thương mại quốc tế, công trình đề xuất 6 nhóm giải pháp đồng bộ nhằm nâng cao hiệu lực quản lý của Hải quan Việt Nam đến năm 2025, tầm nhìn đến năm 2030. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học có giá trị ứng dụng thực tiễn cho các cơ quan quản lý trong việc hoàn thiện thể chế và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.