Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sự chuyển dịch của thị trường bán lẻ hiện đại tại Việt Nam trong giai đoạn đầu thập niên 2010 đã làm thay đổi căn bản hành vi mua sắm của người tiêu dùng. Trước thời điểm các hệ thống bán lẻ hiện đại phát triển mạnh mẽ, hoạt động bán hàng phụ thuộc chủ yếu vào sự tư vấn và phục vụ trực tiếp của nhân viên tại quầy. Tuy nhiên, xu hướng mua sắm tự chọn tại các cửa hàng chuyên doanh và siêu thị đã khiến người tiêu dùng chủ động tìm kiếm, đánh giá và lựa chọn sản phẩm trực tiếp từ quầy kệ. Trong bối cảnh này, hoạt động trưng bày sản phẩm (Visual Merchandising) trở thành công cụ tiếp thị trực quan quan trọng, tác động trực tiếp đến quyết định mua hàng tại điểm bán và nâng cao hiệu quả vận hành của doanh nghiệp.
Thị trường kinh doanh dịch vụ và phụ liệu làm đẹp, đặc biệt là ngành Tóc và Trang trí móng (Nail), chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt từ nhiều đơn vị phân phối. Hệ thống cửa hàng Beautyworld.vn – một dự án bán lẻ trực thuộc Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Thương mại Xuất nhập khẩu Lâm Vũ – được thành lập nhằm cung cấp sỉ và lẻ các sản phẩm phụ liệu ngành tóc, nail cùng các dòng mỹ phẩm chăm sóc sắc đẹp. Do mới đi vào hoạt động (chi nhánh đầu tiên khai trương ngày 03/04/2010), hệ thống đối mặt với nhiều khó khăn trong việc tổ chức không gian bán hàng, phân loại sản phẩm trên quầy kệ, bảo quản hàng hóa tránh bụi bẩn, thất thoát và tạo luồng di chuyển thuận tiện cho khách hàng.
Nhằm giải quyết các bất cập trong khâu tổ chức bán lẻ tại điểm bán, đề tài "Cải thiện kỹ năng trưng bày sản phẩm tại Beautyworld VN" (do sinh viên Đinh Phạm Yến Nhi, chuyên ngành Marketing khóa K33 thực hiện) đã xác định rõ mục tiêu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
Mục tiêu nghiên cứu:
- Về phía sinh viên: Nâng cao hiểu biết và hệ thống hóa lý thuyết về kỹ năng trưng bày sản phẩm trong ngành bán lẻ.
- Về phía doanh nghiệp: Đánh giá thực trạng không gian bán hàng và đề xuất các giải pháp hoàn thiện cách thức trưng bày sản phẩm tại hệ thống cửa hàng Beautyworld.vn.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động trưng bày hàng hóa tại điểm bán và hành vi, mức độ hài lòng của khách hàng nữ (đã từng hoặc chưa từng mua hàng tại Beautyworld.vn).
- Phạm vi không gian: Toàn bộ hệ thống 3 chi nhánh đang hoạt động của Beautyworld.vn tại khu vực Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Số liệu hoạt động kinh doanh được thu thập trong 3 quý cuối năm 2010; công tác phỏng vấn định tính được tiến hành từ ngày 04/03/2011 đến 06/03/2011; khảo sát định lượng được thực hiện từ ngày 14/03/2011 đến 24/03/2011.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các tài liệu chuyên ngành tiếp thị điểm bán và thiết kế cửa hàng bán lẻ:
- Khái niệm và vai trò của trưng bày điểm bán: Trưng bày là việc sử dụng vật liệu, quầy kệ và không gian điểm bán lẻ nhằm quảng bá sản phẩm hoặc thương hiệu, củng cố quyết định mua sắm của khách hàng. Tác giả dẫn chứng nghiên cứu của Ogilvy Action (công bố tháng 11/2008 trên 6.000 người tiêu dùng tại Mỹ) chứng minh rằng trưng bày trong cửa hàng có tác động vượt trội so với các chương trình giảm giá: trong 29% người mua sắm ngẫu nhiên, có 18% bị ảnh hưởng bởi trưng bày trong cửa hàng và 24% bị ảnh hưởng bởi trưng bày ngoài quầy kệ thông thường, trong khi chỉ 17% bị tác động bởi khuyến mãi, giảm giá.
- Quy chuẩn bố trí mặt bằng (Layout): Dựa trên các nghiên cứu về thiết kế cửa hàng bán lẻ của Shari Waters (Retail Store Design), khóa luận phân tích 5 dạng bố trí không gian: dạng thẳng (tiết kiệm chi phí, phổ biến nhất), dạng chéo (tối ưu cho cửa hàng tự phục vụ), dạng góc (phù hợp không gian cao cấp), dạng hình học (phù hợp shop thời trang, vải vóc) và dạng hỗn hợp (kết hợp các hình thức để điều hướng luồng di chuyển).
- Nguyên tắc trưng bày theo tầm nhìn và màu sắc: Vị trí tối ưu để sản phẩm tiếp cận mắt người tiêu dùng là góc nhìn 15° – 30° hướng xuống hoặc tầng kệ thứ 3 tính từ dưới lên. Trưng bày theo màu sắc tuân thủ nguyên tắc từ sáng sang tối, từ trái sang phải (bắt đầu bằng màu trắng và kết thúc bằng màu đen).
- Phân loại dạng trưng bày và vật liệu POP: Khóa luận chia thành 4 dạng: trưng bày tự lựa chọn, trưng bày đặc biệt, sử dụng vật liệu trưng bày tại điểm bán (POP - Point of Purchase, với số liệu 80,7% quyết định mua hàng diễn ra tại cửa hàng và 60,4% hàng hóa trong siêu thị được mua không theo kế hoạch trước) và trưng bày gây chú ý bằng đa giác quan.
- Tâm lý học hành vi: Phân định rõ ràng giữa người mua sắm (shopper - người trực tiếp thực hiện giao dịch tại cửa hàng) và người tiêu dùng (consumer - người sử dụng sản phẩm cuối cùng).
Phương pháp nghiên cứu:
Tác giả thiết lập quy trình thực hiện gồm 10 bước: (1) Xác định vấn đề nghiên cứu; (2) Thu thập thông tin sơ cấp và thứ cấp; (3) Phân tích thông tin; (4) Nghiên cứu định tính; (5) Lập bảng câu hỏi; (6) Nghiên cứu định lượng; (7) Xử lý dữ liệu bằng SPSS; (8) Phân tích kết quả SPSS; (9) Đề xuất giải pháp; (10) Hoàn thiện chuyên đề.
| Phương pháp |
Quy mô mẫu |
Đối tượng khảo sát |
Thời gian triển khai |
Công cụ & Kỹ thuật |
| Định tính |
$n = 3$ |
Khách hàng quen, khách hàng chưa từng đến cửa hàng, nhân viên bán hàng |
04/03/2011 – 06/03/2011 |
Phỏng vấn sâu trực diện (thời lượng 45 phút/người) để định hình bảng hỏi |
| Định lượng |
$n = 100$ |
Phụ nữ đã và chưa từng mua hàng tại Beautyworld.vn |
14/03/2011 – 24/03/2011 |
Bảng câu hỏi khảo sát trực tiếp và gián tiếp, phân tích thống kê qua SPSS |
Nguồn dữ liệu:
- Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, cơ cấu doanh thu từ Phòng Quản lý Kinh doanh, dữ liệu sản phẩm từ Phòng Mua hàng, cơ cấu tổ chức từ Phòng Nhân sự thuộc Công ty TNHH Lâm Vũ.
- Dữ liệu sơ cấp: Kết quả thu được từ 100 phiếu điều tra khách hàng và 3 cuộc phỏng vấn sâu tại TP.HCM.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu tổng quan đề tài
Chương 1 thiết lập khung nghiên cứu tổng thể cho chuyên đề thực tập tốt nghiệp. Tác giả phân tích sự biến đổi của thị trường làm đẹp, sự gia tăng nhanh chóng của các thẩm mỹ viện, salon tóc và nhu cầu ngày càng cao của phụ nữ đối với chất lượng cũng như tính tiện lợi khi mua sắm mỹ phẩm, phụ liệu làm đẹp. Chương này công bố chi tiết 2 nhóm mục tiêu nghiên cứu (học thuật và ứng dụng thực tiễn cho doanh nghiệp), xác định phạm vi hoạt động tại 3 chi nhánh của Beautyworld.vn, làm rõ quy trình 10 bước nghiên cứu, phương pháp phỏng vấn định tính ($n=3$), khảo sát định lượng ($n=100$) xử lý qua SPSS và nêu bật các khó khăn khách quan trong quá trình tiếp cận tài liệu chuyên khảo về kỹ thuật trưng bày.
Chương 2: Cơ sở lý luận về kỹ năng trưng bày
Nội dung chương 2 tập trung hệ thống hóa các nguyên lý của khoa học trưng bày hàng hóa và truyền thông tại điểm bán:
- Phân tích vai trò của hoạt động trưng bày trong việc tác động đến 5 giác quan của khách hàng (thị giác, khứu giác, xúc giác, thính giác, vị giác), định hình bộ nhận diện thương hiệu và kích thích nhu cầu mua sắm ngoài dự kiến.
- Làm rõ các nguyên tắc cốt lõi: bố trí vị trí sản phẩm ngang tầm mắt (khoảng hạ 15° – 30°), nguyên tắc sắp xếp tạo khối, tiêu chuẩn phối màu tương phản (từ sáng sang tối) và các khu vực hàng trọng tâm tại cửa hàng.
- Chi tiết hóa 5 mô hình thiết kế không gian bán lẻ (thẳng, chéo, góc, hình học, hỗn hợp) và quy trình 5 bước triển khai trưng bày trong thực tế quản trị cửa hàng: (1) Đánh giá các cơ hội trưng bày; (2) Giao tiếp nắm bắt tâm lý khách hàng; (3) Phân loại và thống nhất trưng bày sản phẩm; (4) Điều chỉnh cách trưng bày hiện có; (5) Đánh giá kết quả thông qua quan sát hành vi và doanh số.
- Trình bày lý thuyết quảng cáo tại điểm bán lẻ, bao gồm phát sóng video trên màn hình LCD-TV (trích dẫn số liệu của TNS Media và Goldsun Focus Media chỉ ra hơn 80% khách hàng bị thu hút bởi phương tiện này), hoạt động phát mẫu thử nghiệm tại cửa ra vào, hệ thống biển bảng treo trần và biển chỉ dẫn đầu kệ.
Chương 3: Tổng quan về hệ thống Beautyworld
Chương 3 giới thiệu cấu trúc doanh nghiệp và tình hình hoạt động thương mại của đơn vị thực tập:
- Đơn vị chủ quản: Công ty TNHH Thương mại Xuất nhập khẩu Lâm Vũ (trụ sở tại 31 Lam Sơn, quận Bình Thạnh, TP.HCM), hoạt động chủ yếu trong lĩnh vực xuất nhập khẩu điện máy, phân phối keo lụa, vòi nước và dịch vụ ủy thác hải quan với quy mô vốn đầu tư 5 tỷ đồng, tốc độ tăng trưởng hàng năm 40%. Dự án Beautyworld.vn được Lâm Vũ thành lập nhằm đa dạng hóa lĩnh vực kinh doanh.
- Hệ thống Beautyworld.vn: Khai trương chi nhánh đầu tiên vào ngày 03/04/2010 tại số 268 Lê Văn Sỹ, Phường 14, Quận 3, TP.HCM. Hệ thống vận hành mô hình chuỗi phân phối sỉ và lẻ dụng cụ, phụ liệu ngành tóc, nail, mỹ phẩm chăm sóc sắc đẹp, đồng thời tích hợp Beauty Salon và Trung tâm đào tạo nghề.
- Cơ cấu tổ chức: Gồm Hội đồng quản trị, Giám đốc điều hành, Ban phát triển nhượng quyền, Kiểm toán nội bộ, Trợ lý/Thiết kế, Điều hành Tiếp thị, Điều hành Mua hàng, Quản lý Kinh doanh, Điều hành Kế toán, Khối Beauty Salon và Trung tâm Đào tạo.
- Danh mục sản phẩm: Bao gồm dòng sơn và phụ liệu nail (O'beauty của kềm Nghĩa, Felina, Odessa, Aroma, cọ vẽ, móng giả, bột đắp); phụ liệu và máy móc ngành tóc (thuốc uốn, duỗi, nhuộm Enzo, Fumin, dầu gội, dầu xả, hấp dầu, máy sấy, máy uốn, ghế cắt tóc); các dòng mỹ phẩm chăm sóc và trang điểm nhập khẩu (Lasplash, Sao Việt, kem trị mụn, trị nám từ Mỹ).
Tình hình doanh thu của hệ thống trong 3 quý cuối năm 2010 được tác giả tổng hợp qua các bảng thống kê nội bộ:
| Kỳ báo cáo (Năm 2010) |
Doanh thu bán sỉ (VNĐ) |
Tỷ lệ bán sỉ (%) |
Doanh thu bán lẻ (VNĐ) |
Tỷ lệ bán lẻ (%) |
Tổng doanh thu (VNĐ) |
Tỷ trọng trên tổng doanh số (%) |
| Quý 2 |
450.689.210 |
63,37% |
260.875.890 |
36,63% |
711.565.100 |
40,19% |
| Quý 3 |
414.501.747 |
78,16% |
115.804.010 |
21,84% |
530.307.757 |
29,95% |
| Quý 4 |
343.162.670 |
64,91% |
185.438.455 |
35,09% |
528.601.125 |
29,85% |
Cơ cấu doanh thu phân theo nhóm ngành hàng trong 3 quý năm 2010 được ghi nhận như sau:
| Ngành hàng |
Doanh thu Quý 2 (VNĐ) |
Tỷ trọng Q2 (%) |
Doanh thu Quý 3 (VNĐ) |
Tỷ trọng Q3 (%) |
Doanh thu Quý 4 (VNĐ) |
Tỷ trọng Q4 (%) |
| Sản phẩm ngành Tóc |
400.789.900 |
56,32% |
319.549.417 |
60,25% |
330.675.000 |
62,55% |
| Sản phẩm ngành Nail |
175.424.800 |
24,65% |
130.457.890 |
24,60% |
120.715.250 |
22,83% |
| Mỹ phẩm các loại |
135.350.400 |
19,03% |
80.300.450 |
15,15% |
77.210.875 |
14,62% |
| Tổng cộng |
711.565.100 |
100,00% |
530.307.757 |
100,00% |
528.601.125 |
100,00% |
Chương 4: Thực trạng trưng bày sản phẩm tại hệ thống Beautyworld
Chương 4 khảo sát chi tiết hiện trạng cơ sở vật chất, cách bố trí quầy kệ và kết quả điều tra thực tế tại các điểm bán của chuỗi:
- Đặc thù mặt bằng: Cả Cửa hàng 1 (268 Lê Văn Sỹ) và Cửa hàng 2 đều tận dụng mặt tiền nhà phố kết hợp sinh hoạt gia đình của chủ nhà. Điều này tạo ra rào cản lớn trong việc bố trí không gian, phân luồng lối đi và gây bất tiện cho công tác kiểm soát an ninh hàng hóa ngoài giờ mở cửa.
- Hiện trạng bố trí tại Cửa hàng 1: Mặt bằng được phân chia thành 14 khu vực quầy kệ chính:
- Tủ kính số 1 & số 2: Trưng bày thuốc nhuộm Fumin, thuốc nhuộm Enzo, thuốc uốn và duỗi tóc.
- Tủ kính số 3 & số 4: Trưng bày gel tạo kiểu, dầu bóng, dầu dưỡng tóc, thuốc hấp dầu, dầu gội tinh chất bưởi, mặt nạ và nước hoa hồng.
- Tủ kính số 5 & số 6: Trưng bày nước hoa Opius, hộp móng giả, dụng cụ đánh móng, các loại nước sơn (Felina, Elite, Aroma, O’beauty, Odessa, Melia, Aliboo) và sách hướng dẫn vẽ móng.
- Tủ kính số 7, số 8 & số 9: Trưng bày mi giả, dung dịch pha nhuộm, Waxx tạo kiểu, dầu gội, sữa tắm, sữa rửa mặt, keo xịt tóc, kem trị mụn và dưỡng da.
- Tủ kính số 10, số 11, số 12 & số 13: Trưng bày cọ trang trí móng, chì kẻ, kềm dự trữ, sơn vẽ, sơn nứt, dụng cụ nail (chén ngâm, nước rửa móng), sơn nhập khẩu (OPI, Hàn Quốc, Pháp) và mỹ phẩm trang điểm Lasplash (Mỹ).
- Kệ treo số 14 & Kệ xoay: Trưng bày kềm Nghĩa, kéo, bấm móng tay, sủi da, nhíp, bột vẽ móng, bông phấn, lược và móng giả.
- Hiện trạng bố trí tại Cửa hàng 2: Không gian gồm Kệ treo số 1 (dụng cụ kềm, kéo, nhíp), Tủ kính số 2 đến số 12 (phân bổ tuần tự cho dụng cụ nail, nước sơn, hóa mỹ phẩm tóc, máy sấy, máy uốn duỗi, mỹ phẩm cao cấp Lasplash) và Kệ xoay số 13 (phụ liệu bột vẽ, móng giả, lược).
- Đánh giá chung về trang thiết bị: Toàn bộ hệ thống phụ thuộc chủ yếu vào tủ kính nhằm giải quyết hai vấn đề thực tế: chống bám bụi lên bao bì sản phẩm và ngăn ngừa mất cắp. Tuy nhiên, việc đóng kín trong tủ kính làm giảm cơ hội tương tác trực tiếp qua xúc giác và thị giác của người mua.
- Phương thức quảng cáo tại điểm bán hiện tại: Hoạt động truyền thông tại cửa hàng còn rất sơ sài, chỉ dừng lại ở việc dán tem giá trực tiếp lên sản phẩm hoặc mép kệ và treo banner, poster ngoài mặt tiền.
- Kết quả điều tra xã hội học ($n=100$): Khóa luận tổng hợp các biểu đồ khảo sát định lượng phản ánh cơ cấu nhóm tuổi, nghề nghiệp, tần suất mua sắm, các yếu tố thu hút khách hàng đến cửa hàng, thói quen chọn lựa nước sơn, mong muốn có bảng hướng dẫn công dụng sản phẩm và mức độ hài lòng chung của người tiêu dùng về cách thức trưng bày hiện hữu.
Chương 5: Đề xuất giải pháp hoàn thiện kỹ năng trưng bày sản phẩm tại hệ thống Beautyworld
Trên cơ sở phân tích thực trạng và nhu cầu người mua sắm, chương 5 đưa ra hệ thống giải pháp chia theo 2 nhóm đối tượng cửa hàng:
- Đối với các cửa hàng hiện tại: Tiến hành sắp xếp lại hàng hóa trên các tủ kính hiện có theo đúng phân loại tính năng và nhãn hiệu; dán nhãn phân khu rõ ràng; bổ sung bảng hướng dẫn công dụng sản phẩm; thiết lập lại bảng giá niêm yết đồng bộ tại mép kệ để khách hàng dễ theo dõi.
- Đối với các cửa hàng sắp khai trương (chuyển đổi sang mô hình phòng máy lạnh và cửa kính bên ngoài):
- Cách bố trí không gian (Layout): Áp dụng bố cục mở tự phục vụ, giải phóng hàng hóa khỏi tủ kính đóng kín nhằm tăng cường khả năng tiếp xúc trực tiếp của khách hàng với sản phẩm.
- Hình ảnh và chất liệu quầy kệ: Chuyển đổi sang kệ mở, kệ âm tường và kệ trưng bày chuyên dụng theo từng dòng sản phẩm (kệ sơn móng bậc thang, khung treo dụng cụ inox chuẩn hóa).
- Tối ưu hóa sắp xếp hàng hóa: Tuân thủ nguyên tắc phối màu từ sáng đến tối cho dòng nước sơn; phân chia hóa mỹ phẩm tóc theo từng bước chăm sóc (gội - xả - dưỡng - tạo kiểu - hóa chất uốn/duỗi/nhuộm).
- Ứng dụng công cụ quảng cáo tại điểm bán lẻ (POP): Trang bị màn hình LCD phát video kỹ thuật làm tóc/vẽ móng; lắp đặt các bảng chỉ dẫn phân khu treo trần; đặt bảng thông tin công dụng tại đầu dãy kệ.
- Quảng cáo ngoại thất cửa hàng: Nâng cấp hệ thống bảng hiệu đèn chiếu sáng, banner chương trình khuyến mãi và trang trí cửa sổ trưng bày (Showroom window display) để thu hút khách hàng vãng lai.
Kết quả và đóng góp
- Minh chứng thực nghiệm về kết quả kinh doanh: Khóa luận làm rõ bức tranh phân phối của Beautyworld.vn trong năm 2010 với tổng doanh thu đạt hơn 1,77 tỷ đồng qua 3 quý. Dữ liệu chứng minh doanh thu bán sỉ chiếm tỷ trọng áp đảo (từ 63,37% đến 78,16%), trong đó sản phẩm ngành Tóc là nguồn thu trụ cột (chiếm từ 56,32% đến 62,55% tổng doanh số). Hoạt động bán lẻ tại cửa hàng chiếm tỷ trọng thấp hơn (từ 21,84% đến 36,63%), phản ánh không gian trưng bày chưa phát huy tối đa vai trò kích thích mua sắm tự chọn.
- Chuẩn hóa sơ đồ phân khu chức năng: Công trình đã hệ thống hóa và lập bản đồ chi tiết sơ đồ bố trí mặt bằng ($14$ khu vực tại Cửa hàng 1 và $13$ khu vực tại Cửa hàng 2), nhận diện rõ điểm nghẽn của việc sử dụng hệ thống tủ kính kín đối với tâm lý tiếp cận hàng hóa của người tiêu dùng nữ.
- Đề xuất mô hình chuyển đổi điểm bán: Đề tài đóng góp giải pháp mang tính khả thi cao khi đề xuất phân tách lộ trình cải tiến: giải pháp khắc phục ngắn hạn cho các cửa hàng hiện hữu dùng chung mặt bằng sinh hoạt, và giải pháp quy chuẩn hóa dài hạn cho các điểm bán mới (mô hình phòng máy lạnh, cửa kính trong suốt, quầy kệ mở kết hợp vật liệu POP).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế về nguồn tài liệu học thuật chuyên sâu: Tác giả chỉ rõ tại thời điểm thực hiện (năm 2011), kỹ năng trưng bày hàng hóa chưa được giảng dạy thành môn học độc lập trong chương trình đào tạo đại học, khiến việc thu thập tài liệu lý luận mang tính nhỏ lẻ và phân tán.
- Khó khăn về danh mục sản phẩm: Hệ thống Beautyworld.vn quản lý số lượng mặt hàng phụ liệu, hóa mỹ phẩm ngành tóc và móng rất đa dạng với nhiều quy cách đóng gói, đòi hỏi người nghiên cứu phải dành nhiều thời gian tìm hiểu đặc tính kỹ thuật của từng sản phẩm.
- Giới hạn phạm vi khảo sát: Quy mô mẫu định lượng dừng lại ở 100 khách hàng và tập trung cục bộ tại 3 chi nhánh trên địa bàn TP.HCM trong giai đoạn 2010 – 2011.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng khảo sát với quy mô mẫu lớn hơn trên nhiều phân khúc khách hàng chuyên nghiệp (chủ salon tóc, thợ nail) và đo lường định lượng sự biến động doanh số bán lẻ sau khi chuỗi áp dụng mô hình cửa hàng máy lạnh với quầy kệ mở.
Giá trị tham khảo
- Đối với sinh viên và người nghiên cứu: Tài liệu là nguồn tham khảo thực tiễn hữu ích cho sinh viên các chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Quản trị Bán lẻ và Thương mại khi nghiên cứu về thiết kế mặt bằng cửa hàng (Store Layout), hành vi mua sắm tại điểm bán (Shopper Marketing) và ứng dụng phần mềm SPSS trong khảo sát khách hàng.
- Đối với các nhà quản trị bán lẻ ngành làm đẹp: Cung cấp mô hình tham chiếu thực tế về cơ cấu danh mục hàng hóa, phân bổ vị trí quầy kệ phụ liệu Tóc – Nail và kinh nghiệm khắc phục nhược điểm của các mặt bằng bán lẻ dạng nhà phố kết hợp sinh hoạt gia đình.
Câu hỏi thường gặp
1. Doanh thu của hệ thống Beautyworld.vn trong năm 2010 có đặc điểm phân bổ như thế nào?
Theo báo cáo của Phòng Quản lý Kinh doanh, trong 3 quý cuối năm 2010, nguồn thu của hệ thống chủ yếu đến từ mảng bán sỉ cho các salon và tiệm nail: Quý 2 đạt 450.689.210 VNĐ (chiếm 63,37%), Quý 3 đạt 414.501.747 VNĐ (chiếm 78,16%) và Quý 4 đạt 343.162.670 VNĐ (chiếm 64,91%). Ngành hàng Tóc luôn chiếm tỷ trọng cao nhất trong cơ cấu sản phẩm (56,32% ở Quý 2, 60,25% ở Quý 3 và 62,55% ở Quý 4), theo sau là ngành Nail (khoảng 22% – 24%) và Mỹ phẩm (14% – 19%).
2. Vì sao hệ thống Beautyworld.vn lại sử dụng tủ kính làm công cụ trưng bày chính tại các điểm bán ban đầu?
Việc sử dụng tủ kính tại Cửa hàng 1 và Cửa hàng 2 nhằm giải quyết hai vấn đề vận hành thực tế tại mặt bằng nhà phố: bảo vệ các dòng mỹ phẩm, dụng cụ khỏi tình trạng bám bụi bẩn từ môi trường mặt tiền đường và đề phòng thất thoát, mất cắp hàng hóa trước và sau giờ đóng cửa (do mặt bằng dùng chung với không gian sinh hoạt của chủ nhà).
3. Tác giả đã sử dụng cỡ mẫu và phương pháp nghiên cứu nào để khảo sát thực trạng?
Tác giả đã kết hợp quy trình nghiên cứu hỗn hợp gồm: nghiên cứu định tính qua phỏng vấn sâu trực diện 3 đối tượng (khách hàng quen, khách hàng mới, nhân viên bán hàng với thời lượng 45 phút/người từ ngày 04/03 đến 06/03/2011) và nghiên cứu định lượng qua việc phát 100 bảng câu hỏi khảo sát phụ nữ (đã và chưa từng mua hàng tại chuỗi từ ngày 14/03 đến 24/03/2011), sau đó làm sạch và xử lý dữ liệu thống kê bằng phần mềm SPSS.
4. Đề xuất trọng tâm của tác giả dành cho các cửa hàng mới sắp khai trương của chuỗi là gì?
Đối với các chi nhánh mới, tác giả đề xuất loại bỏ hình thức tủ kính đóng kín, chuyển đổi sang mô hình cửa hàng tự phục vụ có máy lạnh và cửa kính ngoài mặt tiền. Mô hình này sử dụng hệ thống kệ mở, kệ bậc thang cho nước sơn, bảng biển hướng dẫn công dụng tại đầu kệ, màn hình LCD phát video hướng dẫn kỹ thuật và chuẩn hóa hệ thống bảng hiệu, poster quảng cáo tại điểm bán.
Kết luận
Chuyên đề thực tập tốt nghiệp của sinh viên Đinh Phạm Yến Nhi đã giải quyết một cách có hệ thống vấn đề hoàn thiện kỹ năng trưng bày sản phẩm tại chuỗi bán lẻ Beautyworld.vn thuộc Công ty TNHH Lâm Vũ. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết bố trí mặt bằng bán lẻ, kỹ thuật phân tích số liệu tài chính năm 2010 và phương pháp khảo sát thực nghiệm qua SPSS, tác giả đã chỉ rõ các điểm nghẽn trong công tác tổ chức quầy kệ tại các mặt bằng hiện hữu. Các giải pháp được đề xuất mang tính ứng dụng cao, cung cấp cơ sở thực tiễn giá trị cho việc chuẩn hóa không gian trưng bày và nâng cao năng lực cạnh tranh cho các hệ thống phân phối phụ liệu làm đẹp tại Việt Nam.