Tổng quan nghiên cứu

Trong cấu trúc nguồn vốn của các ngân hàng thương mại, vốn huy động từ tiền gửi luôn giữ vai trò quyết định khi thường xuyên chiếm từ 60% đến 90% tổng nguồn vốn hoạt động. Đối với Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam - Chi nhánh Đà Nẵng, công tác huy động tiền gửi cá nhân đóng vai trò nền tảng, tạo nguồn thanh khoản dồi dào và phục vụ trực tiếp cho hoạt động cấp tín dụng mở rộng sản xuất kinh doanh. Tuy nhiên, trong bối cảnh thị trường tài chính cạnh tranh khốc liệt và biến động kinh tế vĩ mô phức tạp, chi nhánh đang đối mặt với nhiều áp lực lớn trong việc duy trì thị phần và tối ưu hóa chi phí đầu vào.

Vấn đề cốt lõi đặt ra là sự suy giảm tốc độ tăng trưởng tiền gửi cũng như sự chuyển dịch cơ cấu dòng tiền nhàn rỗi sang các kênh đầu tư thay thế. Nghiên cứu này tập trung vào mục tiêu hệ thống hóa cơ sở lý luận, khảo sát toàn diện thực trạng huy động tiền gửi cá nhân tại đơn vị, từ đó phát hiện các điểm nghẽn và xây dựng hệ thống khuyến nghị khoa học, khả thi.

Phạm vi nghiên cứu được xác định tại Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam - Chi nhánh Đà Nẵng, bao gồm 1 hội sở chính và 9 phòng giao dịch trực thuộc trên địa bàn thành phố Đà Nẵng, với chuỗi dữ liệu tập trung từ năm 2019 đến năm 2021. Ý nghĩa của đề tài thể hiện rõ qua việc cung cấp giải pháp gia tăng quy mô nguồn vốn bán lẻ, cải thiện tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn và nâng cao năng lực cạnh tranh cho đơn vị trong giai đoạn mới.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu vận dụng lý thuyết trung gian tài chính kinh điển nhằm làm rõ chức năng dẫn truyền và phân phối lại nguồn vốn tiền tệ tạm thời nhàn rỗi trong nền kinh tế. Song song với đó, mô hình chất lượng dịch vụ ngân hàng bán lẻ được tích hợp để giải thích các nhân tố chi phối quyết định lựa chọn ngân hàng của người dân.

Các khái niệm trọng tâm bao gồm tiền gửi thanh toán, tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn, chứng chỉ tiền gửi cá nhân và chi phí huy động vốn bình quân. Về bản chất, chi phí huy động nguồn vốn tiền gửi bao gồm chi phí trả lãi trực tiếp cho khách hàng và chi phí phi lãi như bảo hiểm tiền gửi, chi phí nhân sự, quản lý vận hành và tiếp thị. Hiệu quả kinh doanh của ngân hàng thương mại phụ thuộc chặt chẽ vào mức độ kiểm soát chi phí lãi vay và khả năng cân đối kỳ hạn giữa tài sản nợ và tài sản có nhằm hạn chế tối đa rủi ro thanh khoản.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp chặt chẽ giữa nguồn dữ liệu thứ cấp và dữ liệu khảo sát sơ cấp. Về dữ liệu thứ cấp, tác giả thu thập báo cáo tài chính kiểm toán, bảng cân đối kế toán chi tiết và báo cáo tổng kết hoạt động kinh doanh giai đoạn 2019-2021 của VietinBank Đà Nẵng. Về dữ liệu sơ cấp, tác giả tiến hành điều tra thực tế thông qua bảng hỏi với quy mô cỡ mẫu gồm 180 khách hàng cá nhân đang gửi tiền và phỏng vấn chuyên sâu 35 cán bộ quản lý, nhân viên tín dụng tại 9 phòng giao dịch. Phương pháp chọn mẫu thuận tiện kết hợp ngẫu nhiên phân tầng được lựa chọn nhằm đảm bảo tính đại diện cao cho các phân khúc thu nhập và độ tuổi khác nhau.

Lý do lựa chọn phương pháp thống kê mô tả, phân tích số tuyệt đối, số tương đối và so sánh chuỗi thời gian là nhằm phản ánh chân thực xu hướng biến động nguồn vốn qua từng năm, đồng thời đánh giá chính xác độ nhạy cảm của khách hàng trước chính sách lãi suất và chất lượng phục vụ tại quầy.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, tổng quy mô vốn huy động bình quân tại VietinBank Đà Nẵng có xu hướng suy giảm liên tục qua 3 năm khảo sát. Cụ thể, nguồn vốn huy động bình quân năm 2019 đạt 8.457 tỷ đồng, sang năm 2020 giảm 200 tỷ đồng xuống mức 8.257 tỷ đồng, tương ứng mức giảm 2,36%. Đến năm 2021, dưới tác động nặng nề của dịch bệnh, con số này tiếp tục giảm sâu 732 tỷ đồng xuống còn 7.525 tỷ đồng, ghi nhận mức giảm 8,86% so với năm 2020.

Thứ hai, nguồn vốn huy động từ khách hàng bán lẻ chịu sự tác động mạnh mẽ. Năm 2019, nguồn tiền gửi cá nhân đạt 3.044 tỷ đồng, chiếm tỷ trọng 36,0% tổng nguồn vốn huy động. Tuy nhiên, đến năm 2020, con số này sụt giảm xuống còn 2.834 tỷ đồng, kéo tỷ trọng đóng góp xuống mức 34,53%.

Thứ ba, cơ cấu kỳ hạn tiền gửi cá nhân chưa thực sự bền vững khi các khoản tiền gửi ngắn hạn dưới 6 tháng chiếm tới khoảng 58% tổng số dư huy động cá nhân, trong khi tiền gửi trung và dài hạn trên 12 tháng chỉ đạt khoảng 42%.

Thứ tư, khảo sát cho thấy mức độ cạnh tranh gay gắt từ các ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân trên địa bàn, khi mặt bằng lãi suất niêm yết của các đối thủ này thường cao hơn từ 0,5% đến 1,2%/năm ở các kỳ hạn 6 đến 12 tháng, tạo ra hiện tượng dịch chuyển dòng vốn tiền gửi của khách hàng.

Thảo luận kết quả

Các dữ liệu nghiên cứu phản ánh chân thực bức tranh huy động vốn có thể được trình bày trực quan thông qua biểu đồ cột chồng kết hợp đồ thị đường xu hướng, minh họa sự dịch chuyển tỷ trọng giữa khách hàng doanh nghiệp và khách hàng cá nhân qua từng năm. Sự sụt giảm nguồn vốn trong giai đoạn 2020-2021 bắt nguồn từ hai nhóm nguyên nhân cốt lõi. Về mặt khách quan, đại dịch Covid-19 làm đứt gãy chuỗi sản xuất kinh doanh, buộc nhiều người dân phải rút tiền tiết kiệm để trang trải chi phí sinh hoạt thường nhật. Bên cạnh đó, các kênh đầu tư thay thế như bất động sản và chứng khoán trong giai đoạn này tăng trưởng nóng, hút đi một lượng tiền nhàn rỗi lớn.

Về mặt chủ quan, chính sách lãi suất của VietinBank chi nhánh Đà Nẵng chịu sự khống chế chung của hệ thống nên kém linh hoạt hơn so với các ngân hàng thương mại cổ phần quy mô nhỏ. Đồng thời, chất lượng dịch vụ ngân hàng số và các chương trình chăm sóc khách hàng cá nhân tại 9 phòng giao dịch chưa tạo ra sự khác biệt vượt trội để giữ chân nhóm khách hàng có lượng tiền gửi lớn.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, đa dạng hóa các sản phẩm tiền gửi tiết kiệm và chứng chỉ tiền gửi trực tuyến. Phòng Bán lẻ cần chủ trì thiết kế các gói sản phẩm tích lũy định kỳ linh hoạt gắn liền với bảo hiểm nhân thọ, hướng tới mục tiêu nâng tỷ trọng tiền gửi cá nhân đạt trên 38% trong cơ cấu nguồn vốn giai đoạn 2022-2024.

Thứ hai, áp dụng cơ chế điều hành lãi suất linh hoạt trong biên độ cho phép của Ngân hàng Nhà nước. VietinBank Đà Nẵng cần chủ động đề xuất trần lãi suất thỏa thuận riêng cho nhóm khách hàng ưu tiên gửi tiền trên 1 tỷ đồng, duy trì biên độ chênh lệch lãi suất với các đối thủ cạnh tranh dưới mức 0,3%/năm trước quý 3 năm 2023.

Thứ ba, đẩy mạnh số hóa quy trình mở tài khoản và gửi tiết kiệm online qua nền tảng VietinBank iPay. Đơn vị cần tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng để thời gian mở sổ tiết kiệm điện tử chỉ mất dưới 60 giây, đặt chỉ tiêu tăng trưởng số dư tiền gửi thanh toán không kỳ hạn bình quân 15% mỗi năm.

Thứ tư, chuẩn hóa quy trình dịch vụ và đào tạo chuyên sâu cho hơn 50 chuyên viên tư vấn khách hàng cá nhân tại 9 phòng giao dịch. Triển khai đồng bộ các chương trình liên kết chi lương cho các doanh nghiệp trên địa bàn thành phố Đà Nẵng nhằm tạo nguồn tiền gửi thanh toán dồi dào với chi phí thấp.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm thứ nhất là ban lãnh đạo và các nhà quản trị ngân hàng bán lẻ tại hệ thống VietinBank cũng như các ngân hàng thương mại trên địa bàn Đà Nẵng. Tài liệu này cung cấp bức tranh dữ liệu thực tế và các gợi mở chiến lược nhằm tối ưu hóa danh mục nguồn vốn.

Nhóm thứ hai là các cán bộ tín dụng, chuyên viên tư vấn khách hàng cá nhân tại 9 phòng giao dịch trực thuộc. Luận văn giúp đội ngũ kinh doanh nắm bắt tâm lý khách hàng, thấu hiểu rào cản dịch vụ và áp dụng các kỹ năng thu hút vốn hiệu quả.

Nhóm thứ ba là học viên cao học, nghiên cứu sinh và sinh viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế phát triển. Công trình là tài liệu tham khảo giá trị về phương pháp khảo sát thực chứng và quy trình đánh giá nguồn vốn ngân hàng thương mại.

Nhóm thứ tư là các cơ quan quản lý nhà nước như Ngân hàng Nhà nước Chi nhánh thành phố Đà Nẵng, giúp đánh giá thực trạng luân chuyển dòng vốn cư dân để điều hành chính sách tiền tệ địa phương sát sao hơn.

Câu hỏi thường gặp

Hoạt động nhận tiền gửi cá nhân có vai trò quan trọng như thế nào đối với VietinBank Đà Nẵng? Tiền gửi cá nhân là nguồn vốn ổn định, ít chịu áp lực rút đột ngột như nguồn vốn doanh nghiệp, đồng thời chiếm tới khoảng 34% đến 36% tổng nguồn vốn huy động của chi nhánh, trực tiếp đảm bảo thanh khoản và tạo lập nguồn cho vay kinh doanh.

Đại dịch Covid-19 tác động cụ thể ra sao đến nguồn vốn huy động trong giai đoạn 2019-2021? Dịch bệnh làm gián đoạn chuỗi thu nhập của người dân, khiến quy mô huy động bình quân năm 2020 giảm 200 tỷ đồng và tiếp tục giảm sâu 732 tỷ đồng trong năm 2021, kéo tổng mức giảm toàn giai đoạn lên hơn 11%.

Nguyên nhân chính khiến khách hàng cá nhân chuyển dịch dòng tiền sang các ngân hàng khác là gì? Sự chênh lệch lãi suất niêm yết từ 0,5% đến 1,2%/năm của các ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân cùng với các chương trình khuyến mãi hấp dẫn là rào cản lớn nhất khiến chi nhánh khó giữ chân khách hàng.

Ngân hàng số hóa giải quyết bài toán chi phí huy động vốn như thế nào? Số hóa giúp gia tăng tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn với lãi suất chỉ khoảng 0,1% đến 0,2%/năm, từ đó kéo giảm chi phí vốn bình quân và tiết kiệm chi phí vận hành tại quầy cho 9 phòng giao dịch.

Đề tài có giá trị tham khảo như thế nào cho các chi nhánh ngân hàng thương mại khác? Mô hình đánh giá thực trạng kết hợp dữ liệu thống kê 3 năm và khảo sát 180 khách hàng cung cấp khung phân tích chuẩn mực, có thể áp dụng trực tiếp cho các chi nhánh ngân hàng có điều kiện kinh doanh tương đồng.

Kết luận

  • Hệ thống hóa hoàn chỉnh khung lý luận về huy động vốn tiền gửi cá nhân và tiêu chí đánh giá hiệu quả nguồn vốn ngân hàng thương mại.
  • Phản ánh trung thực thực trạng suy giảm tổng nguồn vốn huy động bình quân từ 8.457 tỷ đồng năm 2019 xuống 7.525 tỷ đồng năm 2021 tại VietinBank Đà Nẵng.
  • Chỉ rõ những tồn tại về áp lực cạnh tranh lãi suất, cơ cấu kỳ hạn chưa đồng đều và tỷ trọng tiền gửi bán lẻ bị thu hẹp.
  • Đề xuất 4 nhóm giải pháp thực tiễn gắn liền với chuyển đổi số, chính sách lãi suất linh hoạt và nâng cấp chất lượng dịch vụ khách hàng.
  • Định hướng kế hoạch hành động cụ thể cho giai đoạn 2022-2024, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển an toàn, bền vững của mạng lưới chi nhánh.

Để nắm bắt toàn diện số liệu phân tích và hệ thống biểu mẫu khảo sát chi tiết, quý độc giả và các nhà nghiên cứu hãy nghiên cứu sâu toàn bộ nội dung luận văn này.