Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đẩy mạnh hội nhập kinh tế quốc tế, tốc độ đô thị hóa gia tăng cùng nhu cầu lưu chuyển hàng hóa đa dạng đã tạo động lực cho ngành dịch vụ logistics phát triển nhanh chóng. Môi trường kinh doanh biến động đòi hỏi các doanh nghiệp logistics phải mở rộng quy mô hoạt động cả về chiều rộng lẫn chiều sâu để duy trì vị thế cạnh tranh. Tuy nhiên, năng lực quản lý và kiểm soát nội bộ tại nhiều đơn vị chưa theo kịp tốc độ tăng trưởng, dẫn đến rủi ro sai lệch trong vận hành, suy giảm tính tuân thủ quy định nội bộ và thiếu hụt thông tin chính xác phục vụ hoạch định chiến lược.
Thực tế tại Công ty Cổ phần kinh doanh quốc tế Fingroup (doanh nghiệp cung ứng dịch vụ logistics xuyên biên giới thành lập năm 2014) cho thấy công tác kiểm soát chưa nhận được sự quan tâm đúng mức. Dù ban lãnh đạo đã ban hành nhiều quy định cụ thể (hạn mức chi phí tiếp khách của giám đốc bộ phận, hạn mức cước điện thoại phòng ban, quy chế đồng phục, kiểm soát giờ giấc làm việc), việc thực thi chỉ diễn ra nghiêm ngặt trong giai đoạn đầu (khoảng 6 tháng đến 1 năm) rồi lơi lỏng dần. Xuất phát từ thực trạng trên, tác giả Trịnh Thị Thu Huyền đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện hoạt động kiểm soát tại doanh nghiệp.
Khóa luận xác định 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về kiểm soát trong doanh nghiệp làm cơ sở khoa học cho việc phân tích, đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp.
- Phân tích thực trạng công tác kiểm soát của Công ty Cổ phần kinh doanh quốc tế Fingroup, chỉ ra các kết quả đạt được và hạn chế tồn tại thông qua điều tra, khảo sát, tổng hợp dữ liệu thực tế.
- Đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện công tác kiểm soát bán hàng tại Công ty Cổ phần kinh doanh quốc tế Fingroup.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn như sau:
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố, điều kiện, lực lượng ảnh hưởng đến hoạt động kiểm soát tại Công ty Cổ phần kinh doanh quốc tế Fingroup.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu tại Công ty Cổ phần kinh doanh quốc tế Fingroup (trụ sở chính tại Hà Nội và các chi nhánh liên quan).
- Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu hoạt động kinh doanh cùng thực trạng kiểm soát giai đoạn 3 năm, từ năm 2017 đến năm 2019; thời gian thực hiện nghiên cứu thực địa từ ngày 10/03/2020 đến ngày 23/04/2020.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào lý luận chung về kiểm soát, nguyên tắc, loại hình, các nhân tố ảnh hưởng và quy trình kiểm soát quản trị, trong đó đi sâu vào thực tiễn kiểm soát hoạt động bán hàng của công ty.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý thuyết dựa trên các tài liệu giáo trình quản trị học kinh điển và các công trình nghiên cứu chuyên sâu về kiểm soát nội bộ. Tác giả tiếp cận khái niệm quản trị thông qua định nghĩa của Angelo Kinicki và Williams (2006): quản trị là hoạt động nhằm đạt được mục tiêu một cách có hiệu quả bằng sự phối hợp các hoạt động của người khác thông qua hoạch định, tổ chức, lãnh đạo và kiểm soát các nguồn lực. Về chức năng kiểm soát, đề tài dẫn chiếu các quan điểm của John C. Aplin (1988), Jones và George (2003), Fayol và đặc biệt là Báo cáo "Kiểm soát – Khuôn khổ hợp nhất" của Ủy ban COSO (1992) với 3 mục tiêu cốt lõi: độ tin cậy của báo cáo tài chính, sự tuân thủ luật lệ/quy định, cùng tính hữu hiệu và hiệu quả của hoạt động.
Khung lý thuyết của khóa luận bao quát 4 nội dung trọng tâm:
- 4 nguyên tắc kiểm soát: Đảm bảo tính chiến lược và hiệu quả; Đúng lúc, đúng đối tượng và công bằng; Công khai, chính xác, hiện thực, khách quan; Linh hoạt và có độ đa dạng hợp lý.
- Phân loại kiểm soát: Phân theo thời gian (kiểm soát trước, kiểm soát trong, kiểm soát sau); theo tần suất (liên tục, định kỳ, đột xuất); theo mức độ tổng quát (toàn bộ, bộ phận, cá nhân); theo đối tượng (cơ sở vật chất kỹ thuật, con người, thông tin, tài chính).
- Quy trình kiểm soát 4 bước chuẩn hóa: (1) Xác định các tiêu chuẩn kiểm soát; (2) Đo lường kết quả hoạt động; (3) So sánh kết quả với tiêu chuẩn; (4) Tiến hành các hoạt động điều chỉnh.
- Các nhân tố ảnh hưởng: Nhóm yếu tố khách quan (môi trường kinh tế, khách hàng, nhà cung ứng, cơ quan quản lý nhà nước) và nhóm yếu tố chủ quan (quan điểm nhà quản trị, quy mô hoạt động, tiềm năng con người, cơ sở vật chất kỹ thuật).
Về phương pháp nghiên cứu, tác giả kết hợp phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp và thứ cấp:
- Dữ liệu sơ cấp: Sử dụng phương pháp quan sát trực tiếp quy trình làm việc, chứng từ, sổ sách tại doanh nghiệp trong quá trình thực tập; phương pháp điều tra trắc nghiệm bằng phiếu khảo sát gồm 15 câu hỏi (6 câu hỏi chung, 4 câu dành riêng cho cán bộ quản lý, 5 câu dành cho nhân viên). Cỡ mẫu điều tra gồm 40 người (10 nhà quản trị các cấp và 30 nhân viên văn phòng).
- Dữ liệu thứ cấp: Trích xuất thông tin từ báo cáo tài chính hợp nhất hàng năm, báo cáo thường niên giai đoạn 2017–2019 của Fingroup, quy chế nội bộ từ Phòng Tổ chức - Tổng hợp, cùng các công trình luận văn và tài liệu chuyên ngành của các tác giả đi trước (Trần Thị Giang Tân, Bob Tricker, Trần Thị Thu Trang, Lê Thị Năm, Hoàng Thị Thúy Anh).
- Phương pháp phân tích: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả để tổng hợp tỷ lệ phản hồi từ phiếu khảo sát và phương pháp so sánh số liệu tuyệt đối, tương đối nhằm nhận diện biến động tài chính cùng sai lệch trong kiểm soát.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số lý luận cơ bản về công tác kiểm soát trong doanh nghiệp
Chương này khái quát toàn bộ hệ thống lý luận về kiểm soát quản trị. Tác giả phân tích vị trí của kiểm soát trong chu trình quản trị 4 chức năng, nhấn mạnh kiểm soát không phải là công cụ độc lập giải quyết mọi vấn đề mà đòi hỏi nhà quản trị phải biết diễn giải số liệu và linh hoạt ứng phó. Quy trình kiểm soát được phân tích chi tiết ở từng công đoạn: xác định tiêu chuẩn định lượng (doanh số, chi phí, giờ làm) và định tính (ý thức kỷ luật, thái độ); các kỹ thuật đo lường (quan sát dữ liệu, phân tích dấu hiệu báo trước, tiếp xúc cá nhân, điều tra); và 4 phương án điều chỉnh (điều chỉnh mục tiêu, điều chỉnh hành động, chuẩn bị biện pháp dự phòng, hoặc giữ nguyên không can thiệp nếu sai lệch tự triệt tiêu). Bên cạnh đó, chương 1 phân tích chi tiết tác động của 4 nhân tố bên ngoài và 4 nhân tố nội bộ chi phối chất lượng kiểm soát.
Chương 2: Phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động kiểm soát bán hàng tại Công ty cổ phần kinh doanh quốc tế Fingroup
Nội dung chương 2 mở đầu bằng bức tranh tổng quan về doanh nghiệp: Công ty Cổ phần kinh doanh quốc tế Fingroup thành lập ngày 18/07/2014, mã số thuế 0106602766, đại diện pháp luật là ông Trương Văn Đại, đặt trụ sở chính tại Tầng 21, Tháp A, Tòa nhà Sông Đà, số 18 Phạm Hùng, Hà Nội. Doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực logistics công nghệ, cung cấp dịch vụ logistics trọn gói tuyến Trung Quốc - Việt Nam và ASEAN qua 3 mảng dịch vụ chính: vận chuyển hàng hóa xuyên quốc gia đa phương tiện; dịch vụ thu mua; dịch vụ hậu cần, gom hàng, lưu kho. Cơ cấu tổ chức gồm: Giám đốc điều hành, Phòng Hành chính - Nhân sự, Phòng Tài chính - Kế toán, Phòng Xuất nhập khẩu, Phòng Kinh doanh (gồm bộ phận Sales và Chăm sóc khách hàng), Phòng Marketing, Phòng Thương mại quốc tế (gồm bộ phận Giao dịch và Nghiên cứu & Phát triển - R&D). Ngoài trụ sở Hà Nội, công ty có chi nhánh tại TP. Hồ Chí Minh, Quảng Châu (Trung Quốc), Bangkok (Thái Lan) và Jakarta (Indonesia).
Phân tích kết quả kinh doanh 2017–2019 cho thấy doanh thu tăng trưởng đều qua các năm nhưng lợi nhuận sau thuế có biến động do chi phí tài chính tăng vọt vào năm 2018 khi vay vốn mở chi nhánh tại Indonesia.
Về thực trạng kiểm soát, khảo sát 40 nhân sự chỉ ra:
- Loại hình kiểm soát: 100% đối tượng khảo sát xác nhận công ty sử dụng kiểm soát định kỳ, 23,3% có kết hợp kiểm soát đột xuất. Về mức độ thông tin, 63,3% nhân viên biết rõ các cuộc kiểm tra, 30% thỉnh thoảng biết, 6,7% hoàn toàn không được biết. Đối tượng được chú trọng kiểm soát nhiều nhất gồm: con người (75%), tài chính (67,5%), thông tin (57,5%) và cơ sở vật chất (37,5%).
- Kiểm soát tài chính và nhân sự: Công nợ được kiểm soát theo tuần/tháng; khách hàng nợ quá 15 đến 30 ngày thì nhân viên kinh doanh phụ trách sẽ bị giữ lương tương ứng. Đánh giá nhân sự thực hiện cuối mỗi tháng dựa trên bảng chấm điểm gồm 2 nhóm: Tiêu chí Công việc (trọng số 70%: Hoàn thành công việc 30%, Thời gian 20%, Chất lượng 20%) và Tiêu chí Văn hóa (trọng số 30%: Chủ động 6%, Tinh thần/Thái độ 7%, Ý thức học hỏi 4%, Chấp hành nội quy 7%, Kỹ năng làm việc 6%). Điểm tổng hợp quy đổi quyết định tỷ lệ hưởng thưởng trách nhiệm (từ dưới 50 điểm hưởng 40% đến từ 85 điểm trở lên hưởng 100%).
- Thực hiện nguyên tắc kiểm soát: Nguyên tắc "Linh hoạt và độ đa dạng hợp lý" được đánh giá cao nhất (76,7% rất tốt, 23,3% tốt); nguyên tắc "Đảm bảo tính chiến lược và hiệu quả" có 70% đánh giá tốt, 13,3% rất tốt; "Đúng lúc, đúng đối tượng, công bằng" có 100% đánh giá từ mức tốt trở lên. Ngược lại, nguyên tắc công khai kết quả kiểm soát bị đánh giá kém nhất: 60% đánh giá không tốt lắm, 3,3% đánh giá không tốt, biên bản đánh giá thường không được gửi lại cho nhân viên.
- Quy trình kiểm soát bán hàng: Tiêu chuẩn kiểm soát tập trung vào doanh thu, khách hàng mới, khách hàng quay lại, đơn hàng tiếp nhận, đơn hàng hủy, số lượng khiếu nại. Công cụ đo lường gồm báo cáo tài chính (55%), báo cáo công nợ (40%), báo cáo lượng khách hàng (37,5%), biên bản kiểm tra (32,5%), thư khiếu nại (7,5%). Khi phát hiện sai lệch, 60% nhà quản lý chọn điều chỉnh ngay, 40% cần thời gian xem xét đánh giá.
Về hạn chế, công tác kiểm soát bị đánh giá là thiếu tế nhị, tạo áp lực tâm lý nặng nề (46,7% nhân viên không thoải mái, 13,3% cảm thấy rất ngột ngạt khi bị kiểm soát). Việc phạt trừ lương khi đi muộn 1-2 phút qua máy quét vân tay gây ức chế, dẫn đến tình trạng nhân viên nghỉ việc sau thời gian ngắn. Ngoài ra, quản lý còn phụ thuộc thụ động vào báo cáo số liệu tổng hợp, thiếu đi sâu sát thực tế và còn tâm lý cả nể, bỏ qua sai phạm nhỏ giữa các nhân sự quen biết.
Chương 3: Đề xuất và kiến nghị để giải quyết vấn đề kiểm soát tại Công ty cổ phần quốc tế Fingroup
Chương 3 trình bày mục tiêu phát triển của Fingroup đến năm 2022: trở thành đơn vị logistics hàng đầu tại Việt Nam và Đông Nam Á cung cấp giải pháp công nghệ, giao dịch hàng hóa, kho vận xuyên biên giới cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME); nâng doanh thu và lợi nhuận tăng 250% so với năm 2014; đưa thương hiệu vào top 100 doanh nghiệp logistics; mở rộng mạng lưới phân phối tại 3 miền Bắc - Trung - Nam và khu vực ASEAN. Về chiến lược, công ty triển khai chiến lược tích hợp nhằm kiểm soát nhà cung ứng và thâm nhập thị trường dịch vụ vận chuyển miền Nam.
Tác giả xác định 3 quan điểm giải quyết hạn chế:
- Hoàn thiện công tác kiểm soát phải gắn liền với việc nâng cao nhận thức đúng đắn của nhà quản lý và nhân viên.
- Hoàn thiện quy trình kiểm soát sao cho phù hợp với đặc thù dịch vụ logistics xuyên biên giới.
- Hoàn thiện công tác kiểm soát gắn liền với tăng cường kỷ luật lao động.
Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất nhóm giải pháp trọng tâm: nâng cao nhận thức và chuẩn hóa nghiệp vụ quản lý cho đội ngũ lãnh đạo; hoàn thiện hệ thống tiêu chí đánh giá cán bộ quản lý bán hàng về kiến thức, kỹ năng và tố chất chuyên môn; cải tiến quy trình quy hoạch và đào tạo nguồn nhân lực kế cận.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2017–2019 của Fingroup qua các chỉ tiêu tài chính cụ thể:
| Chỉ tiêu (Đơn vị: triệu đồng) |
Năm 2017 |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
So sánh 2018/2017 (+/-) |
So sánh 2018/2017 (%) |
So sánh 2019/2018 (+/-) |
So sánh 2019/2018 (%) |
| Doanh thu thuần bán hàng & CCDV |
- |
- |
23.675,61 |
+857,16 |
- |
+1.675,61 |
+6,80% |
| Chi phí tài chính |
105,43 |
178,48 |
127,55 |
+73,05 |
+69,29% |
-50,93 |
-28,54% |
| Chi phí bán hàng |
265,53 |
239,85 |
301,45 |
-25,68 |
-9,67% |
+61,60 |
+25,68% |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD |
- |
- |
4.044,35 |
-252,77 |
-5,11% |
+352,22 |
+7,51% |
| Chi phí thuế TNDN |
988,98 |
938,43 |
1.008,87 |
-50,55 |
-5,11% |
+70,44 |
+7,51% |
| Lợi nhuận sau thuế |
3.955,93 |
3.753,71 |
4.035,48 |
-202,22 |
-5,11% |
+281,77 |
+7,51% |
Khóa luận cũng lượng hóa thực trạng thực hiện công tác kiểm soát nội bộ qua kết quả khảo sát 40 cán bộ nhân viên:
| Nội dung khảo sát |
Tỷ lệ phản hồi (%) |
| Loại hình kiểm soát áp dụng |
100% định kỳ; 23,3% có kết hợp đột xuất |
| Mức độ nắm bắt lịch kiểm soát của nhân viên |
63,3% biết rõ; 30% thỉnh thoảng biết; 6,7% không biết |
| Đối tượng được tập trung kiểm soát |
Con người: 75%; Tài chính: 67,5%; Thông tin: 57,5%; Cơ sở vật chất: 37,5% |
| Đánh giá thực hiện nguyên tắc công khai |
60% không tốt lắm; 30% bình thường; 6,7% tốt; 3,3% không tốt |
| Tâm lý nhân viên khi bị kiểm soát |
46,7% không thoải mái; 33,3% bình thường; 13,3% rất ngột ngạt; 6,7% thoải mái |
| Mức độ sẵn sàng điều chỉnh của quản trị viên |
60% điều chỉnh ngay; 40% cần thời gian xem xét đánh giá |
Về đóng góp học thuật và thực tiễn, tác giả đã hệ thống hóa các vấn đề lý luận về kiểm soát quản trị gắn với đặc thù ngành dịch vụ logistics có yếu tố xuyên biên giới. Đề tài cung cấp dữ liệu thực chứng chi tiết về quy trình kiểm soát bán hàng, hệ thống tiêu chuẩn kiểm soát và thang đo đánh giá KPI nhân sự thực tế tại một doanh nghiệp logistics tư nhân đang trong giai đoạn mở rộng chi nhánh quốc tế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số hạn chế do điều kiện nghiên cứu thực tế:
- Thời gian nghiên cứu thực địa tương đối ngắn (từ 10/03/2020 đến 23/04/2020, khoảng hơn 1 tháng), làm hạn chế khả năng theo dõi tính chu kỳ dài hạn của các đợt kiểm soát đột xuất.
- Quy mô mẫu khảo sát dừng lại ở 40 phiếu (10 nhà quản lý và 30 nhân viên) tại văn phòng trụ sở Hà Nội, chưa thực hiện khảo sát diện rộng tại các văn phòng chi nhánh ở TP. Hồ Chí Minh cũng như các chi nhánh nước ngoài (Thái Lan, Indonesia, Trung Quốc).
- Phần đề xuất giải pháp ở chương 3 tập trung chủ yếu vào định hướng nhận thức và đào tạo cán bộ quản lý, chưa lượng hóa chi tiết dự toán ngân sách và lộ trình kiểm thử cụ thể cho từng giải pháp.
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng nghiên cứu cơ chế kiểm soát rủi ro chuỗi cung ứng quốc tế, quản trị dòng tiền xuyên biên giới và xây dựng quy chế kiểm soát đặc thù cho các văn phòng đại diện ở nước ngoài của các doanh nghiệp logistics Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị Logistics và Thương mại quốc tế cần tư liệu thực tế về phương pháp phân tích chức năng kiểm soát trong doanh nghiệp dịch vụ.
- Nhà quản trị tại các doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ (SME) đang xây dựng hệ thống quy chế kiểm soát nội bộ và quản lý bán hàng.
Nội dung đáng chú ý nhất để tham khảo bao gồm:
- Bản đánh giá nhân sự hàng tháng (Bảng 2.2) với tỷ trọng phân chia rõ ràng giữa hiệu quả công việc (70%) và văn hóa tuân thủ (30%), kèm cơ chế gắn điểm số với các mức tỷ lệ thưởng trách nhiệm (từ 40% đến 100%).
- Hệ thống tiêu chuẩn kiểm soát bán hàng (Bảng 2.3) gồm 4 nhóm chỉ tiêu cụ thể: doanh thu, khách hàng (tiếp cận mới, quay lại, công nợ), đơn đặt hàng (tiếp nhận, hủy bỏ, biên lợi nhuận đơn) và chất lượng đầu ra (khiếu nại, góp ý, thư cảm ơn).
Câu hỏi thường gặp
Hệ thống đánh giá nhân sự tại Fingroup phân bổ tỷ trọng giữa hiệu quả công việc và văn hóa doanh nghiệp như thế nào?
Doanh nghiệp áp dụng cơ cấu đánh giá gồm 2 phần: tiêu chí Công việc chiếm 70% tổng điểm (gồm hoàn thành công việc 30%, thời gian hoàn thành 20%, chất lượng hoàn thành 20%) và tiêu chí Văn hóa chiếm 30% tổng điểm (gồm tính chủ động 6%, tinh thần thái độ với đồng nghiệp/khách hàng 7%, ý thức học hỏi 4%, chấp hành nội quy 7%, kỹ năng làm việc 6%).
Tại sao lợi nhuận sau thuế của Fingroup năm 2018 bị sụt giảm dù doanh thu thuần vẫn tăng?
Năm 2018, lợi nhuận sau thuế của công ty giảm 5,11% (giảm 202,22 triệu đồng so với năm 2017, đạt 3.753,71 triệu đồng) chủ yếu do chi phí tài chính (chi phí lãi vay) tăng đột biến 69,29% (tăng 73,05 triệu đồng), bắt nguồn từ việc công ty vay vốn đầu tư mở rộng văn phòng chi nhánh tại Indonesia.
Hạn chế lớn nhất trong việc thực hiện các nguyên tắc kiểm soát tại Fingroup là gì?
Khảo sát thực tế chỉ ra nguyên tắc công khai kết quả kiểm soát bị thực hiện yếu nhất: 60% người được hỏi đánh giá ở mức không tốt lắm và 3,3% đánh giá không tốt. Hầu hết các biên bản đánh giá kiểm tra không được công bố hoặc phản hồi lại cho nhân viên được biết.
Công ty áp dụng chế tài kiểm soát nào đối với nhân viên kinh doanh để phát sinh nợ quá hạn của khách hàng?
Fingroup theo dõi chặt chẽ công nợ theo tuần và tháng; trường hợp nhân viên kinh doanh để khách hàng nợ tiền hàng quá hạn từ 15 đến 30 ngày trở lên, công ty sẽ thực hiện biện pháp tạm giữ lương của nhân viên đó tùy theo thời gian quá hạn và giá trị công nợ cụ thể.
Nhân viên Fingroup phản ứng tâm lý như thế nào trước hoạt động kiểm soát hiện tại của công ty?
Kết quả điều tra cho thấy công tác kiểm soát chưa đảm bảo tính tế nhị, tạo áp lực lớn cho người lao động: 46,7% nhân viên cảm thấy không thoải mái, 13,3% cảm thấy rất ngột ngạt, 33,3% thấy bình thường và chỉ có 6,7% nhân viên cảm thấy hoàn toàn thoải mái.
Kết luận
Khóa luận của sinh viên Trịnh Thị Thu Huyền đã hệ thống hóa lý luận cơ bản về chức năng kiểm soát trong quản trị doanh nghiệp và phản ánh toàn diện thực trạng kiểm soát bán hàng tại Công ty Cổ phần kinh doanh quốc tế Fingroup giai đoạn 2017–2019. Thông qua khảo sát 40 nhân sự và dữ liệu tài chính thực tế, tác giả đã chỉ rõ các điểm nghẽn về tâm lý nhân viên, sự thiếu công khai trong đánh giá và tình trạng phụ thuộc vào báo cáo tĩnh. Các quan điểm và giải pháp đề xuất tại chương 3 bám sát định hướng mở rộng thị trường logistics giai đoạn đến năm 2022, cung cấp cơ sở thực tiễn hữu ích cho việc hoàn thiện quản trị nội bộ tại doanh nghiệp.