Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thương mại quốc tế giữ vai trò then chốt đối với sự tăng trưởng kinh tế của các quốc gia và thúc đẩy quá trình phân bổ nguồn lực tối ưu trong nền kinh tế mở. Trong tiến trình tự do hóa thương mại, các biện pháp tạo thuận lợi thương mại trở thành công cụ cốt lõi nhằm giảm thiểu rào cản phi thuế quan, rút ngắn thời gian thông quan và tối ưu hóa chi phí giao dịch qua biên giới. Hiệp định Tạo thuận lợi thương mại của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO Trade Facilitation Agreement - TFA) được ký kết vào tháng 12/2013 tại Bali (Indonesia), chính thức được thông qua ngày 14/7/2014 tại Geneva và có hiệu lực từ ngày 22/02/2017 sau khi đạt ngưỡng phê chuẩn của hơn 110 quốc gia thành viên (đạt 131 thành viên phê chuẩn tính đến tháng 02/2018).

Là thành viên đầy đủ của WTO, Quốc hội Việt Nam đã thông qua Nghị quyết số 108/2015/QH13 ngày 26/11/2015 phê chuẩn Nghị định thư sửa đổi Hiệp định Marrakesh thành lập WTO, đưa Việt Nam trở thành thành viên thứ 54 phê chuẩn TFA. Việc thực thi TFA đặt ra yêu cầu bắt buộc đối với Việt Nam trong việc minh bạch hóa thủ tục, chuẩn hóa quy trình hải quan và cải cách thể chế nhằm đáp ứng các chuẩn mực quốc tế.

Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu:

  • Mục đích nghiên cứu: Đề xuất một số giải pháp giúp cơ quan Hải quan Việt Nam đẩy mạnh thực thi các biện pháp tạo thuận lợi thương mại thông qua việc rà soát mức độ tương thích của hệ thống pháp luật hải quan và pháp luật liên quan với các nghĩa vụ trong Hiệp định TFA.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu (gồm 3 nhiệm vụ cụ thể):
    1. Làm rõ khái niệm, vai trò, chi phí của tạo thuận lợi thương mại và hệ thống hóa các vấn đề tạo thuận lợi thương mại trong khuôn khổ WTO và Hiệp định TFA.
    2. Tóm tắt nội dung chính của Hiệp định TFA, so sánh đối chiếu với hệ thống pháp luật hải quan Việt Nam nhằm xác định các điểm tương thích và chưa tương thích, đồng thời đánh giá thực trạng năng lực thực thi cam kết của Hải quan Việt Nam.
    3. Đề xuất các yêu cầu và giải pháp cải cách thủ tục hải quan nhằm đáp ứng lộ trình thực thi đầy đủ Hiệp định TFA tại Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Nội dung các cam kết trong Hiệp định Tạo thuận lợi thương mại TFA của WTO và sự tương thích của hệ thống pháp luật hải quan cũng như pháp luật liên quan của Việt Nam.
  • Phạm vi nghiên cứu: Giới hạn ở các biện pháp kỹ thuật tạo thuận lợi thương mại trong lĩnh vực hải quan quy định tại Phần I của Hiệp định TFA. Về mặt pháp lý, khóa luận tập trung phân tích, so sánh các văn bản quy phạm pháp luật có hiệu lực trực tiếp tại thời điểm năm 2018, trọng tâm là Luật Hải quan 2014 và các văn bản quy định chi tiết, hướng dẫn thi hành.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận cơ sở lý luận về tạo thuận lợi thương mại từ các định nghĩa chuẩn hóa của các tổ chức quốc tế:

  • Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) & UNCTAD (2001): Tạo thuận lợi thương mại là việc đơn giản hóa và hài hòa hóa các thủ tục thương mại quốc tế, bao gồm việc thu thập, trình bày, trao đổi và xử lý dữ liệu phục vụ vận chuyển hàng hóa.
  • Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD, 2001): Tiêu chuẩn hóa và đơn giản hóa thủ tục cùng dòng thông tin luân chuyển hàng hóa và thanh toán giữa người mua và người bán.
  • Ủy ban Kinh tế Châu Âu (UN/ECE) & Ngân hàng Thế giới (World Bank, 2013): Phương pháp tiếp cận toàn diện bao gồm cả đầu tư cơ sở hạ tầng "cứng" (cảng biển, đường bộ, hạ tầng viễn thông) và cơ sở hạ tầng "mềm" (minh bạch hóa, thủ tục hải quan, môi trường kinh doanh và cải cách thể chế).
  • Các định nghĩa bổ trợ: Tổ chức Hải quan Thế giới (WCO), Trung tâm UN/CEFACT, Phòng Thương mại Quốc tế (ICC), Diễn đàn Hợp tác Kinh tế Châu Á - Thái Bình Dương (APEC).

Khung pháp lý tham chiếu:

  • Văn bản quốc tế: Hiệp định chung về Thuế quan và Mậu dịch (GATT 1994 - đặc biệt là các Điều V, Điều VIII, Điều X), Phụ lục 1A Hiệp định thành lập WTO, Công ước Kyoto sửa đổi năm 2008 của WCO, Hiệp định SPS, Hiệp định TBT, Hiệp định TRIPS (Điều 57), cùng các FTA song phương và khu vực (EVFTA, TPP, Hiệp định thương mại tự do ASEAN - Nhật Bản, ASEAN - Hàn Quốc, AANZFTA, Việt Nam - Nhật Bản).
  • Văn bản pháp luật Việt Nam: Luật Điều ước quốc tế 2016, Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật 2015, Luật Hải quan 2014, Luật Khiếu nại 2011, Luật Xử lý vi phạm hành chính 2012, Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu 2016, Luật Công nghệ thông tin 2006, Quyết định số 1969/QĐ-TTg, Nghị định số 08/2015/NĐ-CP, Nghị định số 127/2013/NĐ-CP, Nghị định số 45/2016/NĐ-CP, Nghị định số 187/2013/NĐ-CP, Thông tư số 38/2015/TT-BTC, Thông tư số 184/2015/TT-BTC, Thông tư số 274/2016/TT-BTC.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Thu thập, tổng hợp tài liệu thứ cấp trong lĩnh vực xuất nhập khẩu và hải quan.
  • Phương pháp phân tích luật học so sánh, đối chiếu quy định của TFA với hệ thống văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam.
  • Phương pháp phân tích định tính (đóng vai trò chủ đạo) kết hợp với phân tích định lượng mô tả các số liệu thống kê về tiến độ cam kết và tỷ lệ thực thi TFA trên thế giới.

Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu của Ban Thư ký WTO (TFA Database tính đến tháng 02/2018), báo cáo của Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI 2014), báo cáo ESCAP (2009, 2013), các công trình nghiên cứu kinh tế của WTO (2015) và hệ thống văn bản pháp luật hiện hành của Việt Nam.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những vấn đề cơ bản về Hiệp định Tạo thuận lợi thương mại TFA

Chương 1 hệ thống hóa khung lý thuyết và thực tiễn của tạo thuận lợi thương mại trên phạm vi toàn cầu:

  • Lợi ích và chi phí: Phân tích lợi ích trực tiếp và gián tiếp đối với doanh nghiệp (giảm chi phí giao dịch, rút ngắn thời gian lưu thông) và lợi ích quốc gia (tăng năng lực cạnh tranh, thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI, hạn chế rủi ro tham nhũng). Chi phí thực thi gồm chi phí tổ chức tái cơ cấu bộ máy, chi phí lập pháp và chi phí đầu tư cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin cùng đào tạo nhân lực.
  • Cấu trúc Hiệp định TFA: Gồm 24 Điều, chia thành 3 phần chính:
    • Phần I (Điều 1 đến Điều 12): Các biện pháp kỹ thuật về minh bạch thông tin, quản lý quy định thương mại, thủ tục giải phóng hàng hóa và tự do quá cảnh.
    • Phần II (Điều 13 đến Điều 22): Quy định về đối xử đặc biệt và khác biệt (S&D) cho các nước đang phát triển và kém phát triển (LDCs), phân loại cam kết thành 3 nhóm: Nhóm A (thực hiện ngay khi hiệp định có hiệu lực), Nhóm B (cần thời gian ân hạn chuyển đổi), Nhóm C (cần thời gian chuyển đổi và hỗ trợ kỹ thuật xây dựng năng lực - TACB).
    • Phần III (Điều 23 đến Điều 24): Thỏa thuận thể chế, quy định việc thành lập Ủy ban Tạo thuận lợi thương mại của WTO và Ủy ban quốc gia tại từng nước thành viên.
Nhóm nội dung trong TFA Điều khoản TFA Phạm vi điều chỉnh tương ứng trong GATT 1994
Tính minh bạch và thông tin Điều 1 đến Điều 5 Điều X GATT (Công bố và thi hành các quy định thương mại)
Phí, lệ phí và thủ tục hải quan Điều 6 đến Điều 10 Điều VIII GATT (Phí và thủ tục liên quan đến xuất nhập khẩu)
Tự do quá cảnh Điều 11 Điều V GATT (Tự do quá cảnh)
Hợp tác hải quan và điều khoản khác Điều 12 và Điều 13 Các nguyên tắc hợp tác đa phương và liên bộ ngành
  • Thực trạng triển khai toàn cầu (tính đến 22/02/2018): Theo dữ liệu TFA Database, có 112 thành viên thông báo cam kết Nhóm A (chiếm 46,3%), 62 thành viên thông báo Nhóm B (10,0%) và 52 thành viên thông báo Nhóm C (13,6%). Tỷ lệ thực hiện TFA trung bình toàn cầu đạt 59,7%. Khu vực Châu Âu đạt tỷ lệ cam kết Nhóm A cao nhất (gần 90%), trong khi Châu Phi có tỷ lệ cam kết Nhóm A dưới 30%. Nghiên cứu của chuyên gia kinh tế WTO (2015) dự báo việc thực thi đầy đủ TFA giúp giảm chi phí thương mại bình quân 14,3%, giảm 47% thời gian nhập khẩu và 91% thời gian xuất khẩu, thúc đẩy thương mại toàn cầu tăng trưởng khoảng 1.000 tỷ USD mỗi năm.

Chương 2: Sự tương thích của pháp luật hải quan Việt Nam với các cam kết trong Hiệp định Tạo thuận lợi thương mại TFA

Chương 2 phân tích cơ chế nội luật hóa và rà soát chi tiết tính tương thích của hệ thống pháp luật Việt Nam đối với 12 điều khoản kỹ thuật tại Phần I của TFA. Căn cứ khoản 2 Điều 6 Luật Điều ước quốc tế 2016 và Nghị quyết 108/2015/QH13 của Quốc hội, Việt Nam thực hiện TFA theo phương thức thực thi gián tiếp (nội luật hóa các cam kết vào hệ thống pháp luật quốc gia).

Điều khoản TFA Nội dung nghĩa vụ cam kết Mức độ tương thích của pháp luật Việt Nam Văn bản quy phạm pháp luật ghi nhận
Điều 1 Công bố thông tin, đăng tải mạng Internet, thiết lập điểm giải đáp Tương thích hoàn toàn Luật Ban hành VBQPPL 2015 (Điều 2, 150, 157); Luật Công nghệ thông tin 2006 (Điều 28); Luật Hải quan 2014 (Điều 19.2); Nghị định 66/2008/NĐ-CP.
Điều 2 Cơ hội góp ý dự thảo văn bản và tham vấn định kỳ Tương thích Luật Ban hành VBQPPL 2015 (Điều 6); cơ chế tham vấn hải quan - doanh nghiệp hàng năm của Tổng cục Hải quan.
Điều 3 Xác định trước mã số, xuất xứ, trị giá hải quan Tương thích phần lớn; còn một số điểm chưa tương thích Luật Hải quan 2014 (Điều 4.26, 28); Nghị định 08/2015/NĐ-CP. Chưa tương thích: thiếu quy định rõ căn cứ từ chối xác định trước, phạm vi chủ thể hẹp ("người khai hải quan"), chưa có cơ chế công bố thông tin xác định trước có tính tham khảo chung.
Điều 4 Thủ tục khiếu nại, khiếu kiện không phân biệt đối xử Tương thích Luật Khiếu nại 2011; Luật Hải quan 2014.
Điều 5 Thông báo giữ hàng để kiểm tra; tăng cường kiểm soát Tương thích Luật Hải quan 2014 (Điều 29, 30, 33); Thông tư 38/2015/TT-BTC.
Điều 6 Quy định về phí, lệ phí và xử phạt vi phạm hành chính Tương thích Luật Ban hành VBQPPL 2015 (Điều 170); Thông tư 274/2016/TT-BTC; Luật Xử lý VPHC 2012; Nghị định 127/2013/NĐ-CP; Nghị định 45/2016/NĐ-CP.
Điều 7 Xử lý hồ sơ trước khi hàng đến, thanh toán điện tử, kiểm tra sau thông quan Tương thích Luật Hải quan 2014 (Điều 8, 25, 77, 78, 82); Thông tư 38/2015/TT-BTC; Thông tư 184/2015/TT-BTC; hệ thống thông quan tự động VNACCS/VCIS.
Điều 9 Di chuyển hàng hóa dưới sự giám sát hải quan Tương thích Luật Hải quan 2014 (Điều 64, 65); Nghị định 16/2013/NĐ-CP.
Điều 10 Đơn giản hóa thủ tục xuất nhập khẩu, chấp nhận bản sao, Cơ chế một cửa, đại lý hải quan Tương thích phần lớn Luật Hải quan 2014 (Điều 4, 24, 53, 59, 60); Thông tư 38/2015/TT-BTC; Quyết định 48/2011/QĐ-TTg; Thông tư liên tịch 84/2013/TTLT-BTC-BCT-BGTVT; Nghị định 14/2011/NĐ-CP; Luật Thuế XNK 2016 (Điều 2, 16).
Điều 11 Tự do quá cảnh hàng hóa Tương thích Luật Hải quan 2014 (Điều 38, 64, 65); Nghị định 187/2013/NĐ-CP (Điều 40); Thông tư 274/2016/TT-BTC.

Các tồn tại, hạn chế về mặt pháp lý:

  • Việt Nam mới thông báo 15 biện pháp thuộc Nhóm A (áp dụng ngay). 23 điều khoản và biện pháp còn lại thuộc Nhóm B và Nhóm C (như quản lý rủi ro nâng cao, cảnh báo nhập khẩu, phối hợp cơ quan biên giới, hỗ trợ doanh nghiệp ưu tiên) đòi hỏi lộ trình điều chỉnh văn bản quy phạm pháp luật và nguồn lực bổ sung.
  • Tại Điều 3 TFA, pháp luật Việt Nam chưa liệt kê cụ thể các căn cứ từ chối ban hành phán quyết trước; chưa quy định chi tiết trường hợp rút lại, hủy bỏ quyết định theo đúng chuẩn mực TFA; phạm vi chủ thể nộp đơn chỉ giới hạn ở "người khai hải quan" thay vì mở rộng cho "bất kỳ người nào có lý do chính đáng"; đồng thời chưa thiết lập cơ chế công bố phán quyết trước phục vụ tham khảo thương mại chung.

Chương 3: Những yêu cầu Hiệp định Tạo thuận lợi thương mại TFA đặt ra đối với cải cách thủ tục hải quan Việt Nam

Chương 3 chỉ ra các khó khăn, thách thức thực tiễn và xác định 4 nhóm yêu cầu/giải pháp trọng tâm cho cơ quan Hải quan Việt Nam:

Những thách thức đối với Việt Nam khi thực thi TFA:

  1. Khó khăn trong việc đồng bộ hóa việc thực thi TFA với các cam kết FTA song phương và khu vực (như EVFTA, TPP) do hệ thống văn bản pháp luật trong nước còn chồng chéo.
  2. Thiếu cơ chế phối hợp chặt chẽ, hiệu quả giữa cơ quan Hải quan và các cơ quan quản lý chuyên ngành tại cửa khẩu biên giới (kiểm dịch thực vật, kiểm dịch động vật, kiểm tra an toàn thực phẩm, kiểm chuẩn kỹ thuật).
  3. Năng lực chuyên môn, tính chuyên nghiệp và đạo đức công vụ của đội ngũ công chức hải quan chưa đồng đều, chưa đáp ứng hoàn toàn yêu cầu chuyển đổi số và nghiệp vụ hiện đại.
  4. Khoảng cách về hạ tầng kỹ thuật, công nghệ thông tin và trang thiết bị kiểm tra giám sát hải quan so với các nước tiên tiến trên thế giới.

Bốn nhóm giải pháp và yêu cầu cải cách:

  • Tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật: Tiến hành sửa đổi, bổ sung các điều khoản trong Luật Hải quan và các nghị định, thông tư hướng dẫn thi hành nhằm luật hóa đầy đủ các quy định về xác định trước (Điều 3 TFA), hoàn thiện cơ sở pháp lý cho 23 biện pháp thuộc Nhóm B và Nhóm C.
  • Tăng cường hiệu quả kiểm tra chuyên ngành và phối hợp liên ngành: Cải cách căn bản hoạt động kiểm tra chuyên ngành theo hướng áp dụng phương pháp quản lý rủi ro; giảm tỷ lệ kiểm tra thực tế tại cửa khẩu; kết nối thông suốt dữ liệu giữa cơ quan Hải quan với 9 bộ, ngành quản lý chuyên ngành trên nền tảng Cơ chế một cửa quốc gia (NSW) và Cơ chế một cửa ASEAN (ASW).
  • Nâng cao năng lực đội ngũ hải quan: Đẩy mạnh công tác đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ chuyên sâu về kiểm tra sau thông quan, kỹ năng phân tích rủi ro và xác định trị giá tính thuế; siết chặt kỷ cương và nâng cao tính minh bạch công vụ.
  • Huy động hỗ trợ kỹ thuật và tài chính quốc tế: Tận dụng tối đa các chương trình hỗ trợ kỹ thuật xây dựng năng lực (TACB) từ Ban Thư ký WTO, Ngân hàng Thế giới (WB), Tổ chức Hải quan Thế giới (WCO), ADB và các nhà tài trợ song phương (Hoa Kỳ, Nhật Bản, Vương quốc Anh, Australia) nhằm đẩy nhanh tiến độ thực hiện các cam kết Nhóm C.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả chính:
    • Khóa luận làm rõ bức tranh toàn cảnh về tiến độ phê chuẩn và phân loại cam kết TFA toàn cầu tại mốc thời gian tháng 02/2018 (46,3% cam kết Nhóm A; 10,0% Nhóm B; 13,6% Nhóm C; mức độ thực thi chung đạt 59,7%).
    • Xác lập bảng rà soát chi tiết tính tương thích của hệ thống pháp luật Việt Nam đối với 12 điều khoản kỹ thuật tại Phần I của TFA. Kết quả cho thấy hầu hết các nghĩa vụ cốt lõi (minh bạch thông tin, điểm giải đáp, thủ tục khiếu nại, thông quan trước, thanh toán điện tử, kiểm tra sau thông quan, tự do quá cảnh, cơ chế một cửa) đã được pháp điển hóa thông qua Luật Hải quan 2014 và các văn bản hướng dẫn thi hành.
    • Phân tích cụ thể 15 cam kết Nhóm A Việt Nam đã thực hiện và chỉ ra lộ trình, khoảng trống pháp lý đối với 23 cam kết thuộc Nhóm B và Nhóm C.
  • Giải pháp đề xuất: Đưa ra hệ thống 4 nhóm giải pháp toàn diện bao gồm: hoàn thiện thể chế pháp lý, cải cách công tác kiểm tra chuyên ngành liên bộ, nâng cao năng lực nhân sự hải quan và khai thác nguồn lực hỗ trợ kỹ thuật quốc tế (TACB).
  • Đóng góp của nghiên cứu: Khóa luận là công trình nghiên cứu hệ thống hóa sự tương thích pháp lý giữa luật hải quan trong nước và điều ước quốc tế đa phương ở giai đoạn đầu sau khi Hiệp định TFA có hiệu lực chính thức (2017-2018); cập nhật và bổ sung các văn bản quy phạm pháp luật mới của Việt Nam (như Thông tư 274/2016/TT-BTC, Nghị định 45/2016/NĐ-CP) vào ma trận đối chiếu cam kết quốc tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu giới hạn phạm vi khảo sát ở các biện pháp kỹ thuật tại Phần I của TFA và các văn bản quy phạm pháp luật có hiệu lực tại thời điểm năm 2018; chủ yếu dựa trên phương pháp phân tích luật học định tính và tài liệu thứ cấp, chưa tiến hành điều tra khảo sát xã hội học định lượng về mức độ hài lòng hoặc đánh giá định lượng chi phí giao dịch thực tế của các doanh nghiệp xuất nhập khẩu tại cửa khẩu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng đánh giá tác động định lượng của hệ thống thông quan tự động VNACCS/VCIS và Cơ chế một cửa quốc gia đến thời gian giải phóng hàng hóa thực tế; nghiên cứu sâu các giải pháp kỹ thuật nhằm thực thi hoàn tất các cam kết Nhóm B và Nhóm C khi hết thời gian ân hạn; phân tích cơ chế phối hợp kiểm tra chuyên ngành liên bộ theo tiêu chuẩn quản lý rủi ro của WCO.

Giá trị tham khảo

Tài liệu có giá trị tham khảo học thuật và thực tiễn đối với:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh doanh quốc tế, Kinh tế đối ngoại, Luật thương mại quốc tế: Cung cấp nguồn tư liệu chi tiết về cấu trúc Hiệp định TFA, các điều khoản thương mại đa phương của WTO và phương pháp luận rà soát tính tương thích của pháp luật quốc gia với các điều ước quốc tế.
  • Người làm nghiên cứu, cán bộ hải quan và chuyên viên pháp chế doanh nghiệp xuất nhập khẩu: Sử dụng bảng đối chiếu chi tiết tại Chương 2 để tra cứu cơ sở pháp lý của các nghiệp vụ: xác định trước (Advance Rulings), kiểm tra sau thông quan (PCA), xử lý hồ sơ trước khi hàng đến, quy chế đại lý hải quan và thủ tục hàng hóa quá cảnh.

Câu hỏi thường gặp

1. Hiệp định Tạo thuận lợi thương mại TFA có cấu trúc như thế nào và các cam kết được phân loại ra sao?
Hiệp định TFA gồm 24 Điều chia làm 3 phần: Phần I (Điều 1 - 12) là các biện pháp kỹ thuật về minh bạch và thủ tục hải quan; Phần II (Điều 13 - 22) là các điều khoản đối xử đặc biệt và khác biệt (S&D); Phần III (Điều 23 - 24) là các thỏa thuận thể chế. Các cam kết được chia thành 3 nhóm: Nhóm A (thực hiện ngay khi có hiệu lực), Nhóm B (cần thời gian chuyển đổi), Nhóm C (cần thời gian chuyển đổi và hỗ trợ kỹ thuật xây dựng năng lực).

2. Việt Nam thực thi Hiệp định TFA theo hình thức trực tiếp hay gián tiếp?
Căn cứ khoản 2 Điều 6 Luật Điều ước quốc tế 2016 và Nghị quyết số 108/2015/QH13 của Quốc hội (không quy định áp dụng trực tiếp), Việt Nam thực thi TFA theo hình thức gián tiếp, tức là tiến hành nội luật hóa các nghĩa vụ của Hiệp định vào hệ thống văn bản quy phạm pháp luật trong nước.

3. Pháp luật Hải quan Việt Nam còn những điểm nào chưa tương thích với quy định về Xác định trước (Điều 3 TFA)?
Pháp luật Việt Nam (Luật Hải quan 2014, Nghị định 08/2015/NĐ-CP) chưa quy định rõ danh mục các trường hợp bị từ chối ban hành xác định trước; chưa làm rõ quy định hủy/rút lại quyết định; phạm vi đối tượng nộp đơn bị giới hạn đóng ở "người khai hải quan" (trong khi TFA mở rộng cho bất kỳ người nào có lý do chính đáng); và chưa có cơ chế công bố thông tin kết quả xác định trước phục vụ tham khảo chung.

4. Việt Nam đã cam kết thực thi bao nhiêu nghĩa vụ thuộc Nhóm A và nhóm B/C gồm bao nhiêu điều khoản?
Việt Nam đã thông báo cam kết thực thi 15 nghĩa vụ thuộc Nhóm A (nhóm áp dụng ngay). Các cam kết thuộc Nhóm B và Nhóm C bao gồm 23 điều khoản và biện pháp kỹ thuật cần lộ trình chuyển đổi và hỗ trợ kỹ thuật quốc tế.

5. Mối quan hệ pháp lý giữa Hiệp định TFA với các hiệp định WTO khác và các FTA thế hệ mới như EVFTA, TPP được xác định như thế nào?
TFA thuộc Phụ lục 1A Hiệp định thành lập WTO, có hiệu lực ưu tiên áp dụng so với GATT 1994 nếu có xung đột, đồng thời bổ trợ cho các hiệp định chuyên biệt như SPS, TBT, TRIPS. Đối với các FTA (EVFTA, TPP), các cam kết về tạo thuận lợi thương mại có sự tương đồng lớn về nội dung kỹ thuật, nhưng FTA thế hệ mới thường đặt ra thời hạn xử lý nghiêm ngặt hơn và mang tính bắt buộc thực thi ngay mà không có điều khoản S&D phân nhóm A, B, C như TFA.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Vũ Phương Thu đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận, nội dung pháp lý và thực trạng triển khai Hiệp định Tạo thuận lợi thương mại (TFA) của WTO trên phạm vi quốc tế và tại Việt Nam. Thông qua việc so sánh, đối chiếu chi tiết 12 điều khoản kỹ thuật tại Phần I của TFA với Luật Hải quan 2014 và hệ thống văn bản pháp luật chuyên ngành, công trình đã chỉ rõ mức độ tương thích pháp lý cao của Việt Nam cũng như các khoảng trống thể chế cần tiếp tục hoàn thiện. Kết quả nghiên cứu đề xuất 4 nhóm giải pháp trọng tâm về thể chế, quản lý liên ngành, năng lực nhân sự và huy động hỗ trợ quốc tế nhằm phục vụ hiệu quả tiến trình cải cách thủ tục hải quan và hiện đại hóa hoạt động thương mại quốc tế của Việt Nam.