Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Samospráva a štátna správa" (Tự quản và quản lý nhà nước) do nghiên cứu sinh Trần Văn Hải (Hai Tran Van) thực hiện tại Bộ môn Luật Hành chính và Luật Môi trường, Khoa Luật, Đại học Comenius ở Bratislava (Cộng hòa Slovakia) năm 1999, dưới sự hướng dẫn khoa học của Giáo sư, Tiến sĩ Khoa học Peter Škultéty (Prof. Peter Škultéty, DrSc.). Tài liệu hiện được lưu trữ tại Thư viện Trường Đại học Luật Hà Nội.

1. Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Bối cảnh nghiên cứu của luận án xuất phát từ công cuộc cải cách hành chính công tại các quốc gia Trung và Đông Âu sau khi từ bỏ mô hình tập trung quan liêu để chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường. Tác giả chỉ ra rằng một nền hành chính nhà nước kém hiệu quả sẽ trở thành rào cản nghiêm trọng đối với cải cách kinh tế. Đồng thời, yêu cầu gia nhập Liên minh Châu Âu (EU) đòi hỏi các quốc gia này phải cải tổ sâu rộng hệ thống quản lý công, bởi vì nền hành chính hiệu lực là một trong những điều kiện tiên quyết do EU quy định.

Tại Slovakia, quá trình tái lập chế độ tự quản địa phương và xóa bỏ hệ thống Ủy ban Quốc gia (národné výbory) - mô hình quản lý tập trung thời kỳ trước - đã làm nảy sinh những khoảng trống lớn cả về mặt lý luận lẫn thực tiễn lập pháp. Việc chuyển đổi từ nguyên tắc hành chính mệnh lệnh sang nguyên tắc tự quản trên cơ sở quyền tự do dân sự đòi hỏi phải xác lập lại mối quan hệ giữa nhà nước và chính quyền địa phương. Mặt khác, với tư cách là công dân Việt Nam, tác giả xác định nhu cầu cấp thiết trong việc nghiên cứu mô hình cải cách hành chính và tự quản địa phương của Slovakia để rút ra các luận cứ, kinh nghiệm ứng dụng phù hợp với điều kiện lịch sử, chính trị, kinh tế và thể chế của Việt Nam trong tiến trình đổi mới kinh tế thị trường.

2. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Văn bản xác định các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:

  1. Phân tích tiến trình lịch sử hình thành và phát triển của chế độ tự quản và hành chính nhà nước tại Slovakia và một số quốc gia Châu Âu.
  2. Hệ thống hóa các quan điểm lý luận về bản chất, đặc trưng, cấu trúc và phân loại tự quản địa phương cũng như quản lý hành chính nhà nước.
  3. Khảo sát thực trạng quy định pháp luật thực định của Cộng hòa Slovakia sau năm 1990 về tổ chức, thẩm quyền, tài chính, tài sản và sự phân định giữa tự quản cấp xã/thị trấn với cơ quan quản lý nhà nước địa phương cấp huyện và cấp tỉnh.
  4. Phát hiện các bất cập, mâu thuẫn trong cơ chế phân quyền, kiểm soát tính hợp pháp, quyền phủ quyết của người đứng đầu cơ quan hành pháp địa phương và cơ chế giải quyết tranh chấp thẩm quyền.
  5. Đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật (de lege ferenda) và định hướng vận dụng bài học kinh nghiệm vào thực tiễn cải cách quản lý hành chính nhà nước tại Việt Nam.

3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ pháp lý và tổ chức giữa tự quản lãnh thổ (územná samospráva) và quản lý nhà nước ở địa phương (miestna štátna správa); địa vị pháp lý của đơn vị tự quản cơ sở (obce a mestá) và các cấp hành chính nhà nước (okresné úrady, krajské úrady).
  • Phạm vi nội dung: Luận án tập trung chuyên sâu vào mô hình tự quản lãnh thổ, không đi sâu vào tự quản theo lợi ích/chức nghiệp (záujmová samospráva) do điều kiện thực tiễn của hệ thống quản lý công chưa cho phép tích hợp toàn diện loại hình này.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Không gian nghiên cứu trọng tâm là Cộng hòa Slovakia (có đối sánh lịch sử với chế độ quản trị thời kỳ Áo-Hung, Tiệp Khắc trước 1990 và tham chiếu kinh nghiệm của Anh, Đức, Pháp, Thụy Điển); mốc thời gian thực chứng tập trung vào giai đoạn chuyển đổi từ năm 1990 đến năm 1999.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã tổng thuật và kế thừa nguồn tài liệu học thuật chuyên ngành luật hành chính, luật hiến pháp và khoa học quản trị công, bao gồm các nhóm công trình tiêu biểu:

  • Học thuyết chính trị - pháp lý cổ điển: Lý thuyết phân chia quyền lực của Montesquieu về nguy cơ lạm quyền của cơ quan cai trị và nhu cầu phân cấp, kiểm soát quyền lực công; các tư tưởng về quyền tự nhiên và quyền tự hạn chế của nhà nước bằng pháp luật.
  • Văn kiện quốc tế: Hiến chương Châu Âu về Tự quản Địa phương (Európska charta miestnych samospráv) được Hội đồng Châu Âu thông qua ngày 15 tháng 10 năm 1985, đặt ra định nghĩa chuẩn mực về quyền và năng lực của chính quyền địa phương trong việc tự điều chỉnh và quản lý công việc công cộng.
  • Các nghiên cứu lý luận và lịch sử luật học Tiệp Khắc / Slovakia:
    • Nghiên cứu của GS. Peter Škultéty: Verejná správa a správne právo (Hành chính công và luật hành chính, 1995), Základy správneho práva hmotného (Cơ sở luật hành chính nội dung, 1992).
    • Nghiên cứu của M. Gašpar: Moderná verejná správa (Hành chính công hiện đại, 1992).
    • Nghiên cứu lịch sử nhà nước và pháp luật của K. Malý và F. Sivák: Dejiny štátu a práva na Česko-slovensku do roku 1918 (Lịch sử nhà nước và pháp luật Tiệp Khắc trước 1918, Obzor, 1992).
    • Các giáo trình Luật Hành chính Tiệp Khắc qua các thời kỳ: Československé správní právo (1961, 1973), Správní právo - obecná část (1994), Správne právo hmotné (1997).
    • Các kỷ yếu hội thảo và chuyên khảo của Viện Phát triển Đô thị, Nông thôn và Khu vực thuộc Đại học Matej Bel (Banská Bystrica, 1997) về tối ưu hóa quyền lực công và quyền lực công ở cấp địa phương.
    • Tài liệu nghiên cứu tài chính công của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD): State Budget Support To Local Government (Paris, 1994).

Khoảng trống nghiên cứu mà luận án trực tiếp giải quyết là việc làm rõ ranh giới pháp lý, cơ chế phối hợp và giải quyết xung đột giữa cơ quan tự quản được bầu trực tiếp với cơ quan hành chính nhà nước cấp trên theo hệ thống bổ nhiệm dọc trong giai đoạn hậu chuyển đổi.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

1. Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

  • Khái niệm hành chính công (Verejná správa): Được cấu thành từ hai bộ phận cơ bản là Quản lý nhà nước (Štátna správa) và Tự quản (Samospráva). Tự quản là hình thức phân cấp quyền lực công cho các chủ thể phi nhà nước (pháp nhân công quyền) có tư cách pháp nhân độc lập để tự quản lý các công việc của cộng đồng cư dân.
  • Tính lưỡng tính của tự quản: Luận án tiếp cận tự quản dưới cả góc độ chính trị (hình thức nhân dân trực tiếp thực hiện quyền lực công) và góc độ pháp lý (chủ thể pháp nhân công quyền được pháp luật trao quyền lực công tương ứng).
  • Học thuyết tự quản lãnh thổ: Xác định xã (obec) là tế bào cơ sở của nhà nước dân chủ ("slobodná obec v slobodnom štáte" - xã tự do trong một nhà nước tự do). Quyền lực của xã là quyền lực nguyên sinh (originálna kompetencia), khác với quyền lực được nhà nước ủy quyền (prenesená kompetencia).

2. Phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng các phương pháp nghiên cứu định tính đặc thù của khoa học pháp lý:

  • Phương pháp phân tích quy phạm và giải thích pháp luật: Phân tích các điều khoản của Hiến pháp Slovakia 1992, Luật Quy chế Xã số 369/1990 Zb., Luật Tổ chức Hành chính Địa phương số 222/1996 Z. và các văn bản liên quan.
  • Phương pháp lịch sử - cụ thể: Khảo cứu tiến trình phân định hành chính từ chế độ đẳng cấp thời phong kiến Áo-Hung, qua các giai đoạn cải cách 1846, 1849, 1870, 1886, thời kỳ 1918–1945, giai đoạn Ủy ban Quốc gia 1948–1990 cho tới cải cách dân chủ sau 1990.
  • Phương pháp so sánh luật học: So sánh cơ cấu tổ chức và mức độ phân quyền giữa mô hình tự quản Anh (self-government từ năm 1360 dựa trên Parishes và Counties), mô hình bang của Đức, mô hình tập trung đơn nhất của Pháp và mô hình tự quản Bắc Âu tại Thụy Điển (cải cách sáp nhập đơn vị hành chính 1862–1974).

3. Nguồn dữ liệu và tư liệu pháp lý

Nguồn dữ liệu bao gồm hệ thống văn bản quy phạm pháp luật thực định của Slovakia, các đạo luật chuyên ngành (thuế, ngân sách, tài sản công, cảnh sát xã, kiểm sát, tố tụng hành chính), án lệ và phán quyết của Tòa án Hiến pháp Cộng hòa Slovakia (điển hình là Phán quyết ngày 15/10/1998 về luật bầu cử địa phương).


Nội dung chính theo từng chương

Luận án được kết cấu thành 7 chương nghiên cứu chuyên biệt. Nội dung các chương trọng tâm được trình bày chi tiết trong văn bản gồm:

Chương I: Lịch sử hình thành và phát triển của tự quản và quản lý nhà nước (Historické pohľady na vznik a vývoj samosprávy a štátnej správy)

Chương này nghiên cứu lịch sử phát triển thể chế quản lý lãnh thổ qua các thời kỳ:

  • Thời kỳ phong kiến Áo-Hung: Quyền lực gắn liền với sở hữu đất đai. Các thành phố hoàng gia (kráľovské mestá) có quyền tự trị, tự xét xử và lập quy. Giai đoạn 1784–1787, Vua Jozef II tiến hành cải cách hành chính, chuyển đổi hội đồng thành phố thành cơ quan pháp quan (magistráty) trực thuộc nhà nước.
  • Giai đoạn cách mạng tư sản thế kỷ XIX: Đạo luật tạm thời về quy chế xã ngày 16/1846 và Luật số 170 ngày 17/1849 về đại diện cấp huyện thiết lập nguyên tắc: "Cơ sở của một nhà nước tự do là một xã tự do". Phân định rõ thẩm quyền tự nhiên (prirodzená pôsobnosť) và thẩm quyền được chuyển giao (prenesená pôsobnosť).
  • Luật Tự trị Đô thị số 42/1870 và Luật Xã số 18/1871: Phân chia thành phố tự trị (municípium) và xác lập chế độ "virilizm" (ưu tiên vị trí trong hội đồng cho những người đóng thuế cao nhất). Đến năm 1876, chỉ còn 4 thành phố giữ vị thế tự trị gồm Bratislava, Košice, Komárno và Banská Štiavnica. Các luật sửa đổi số 21/1886 và 22/1886 tăng cường quyền kiểm soát của chính quyền trung ương.
  • Thời kỳ Cộng hòa Tiệp Khắc (1918–1938): Ban hành Luật số 64/1918 Zb. về các biện pháp quá độ, thành lập Bộ có toàn quyền quản lý Slovakia. Tiếp đó là Luật số 126/1920 Zb. về chế độ hạt (župy) nhằm phi tập trung hóa và Luật số 125/1927 về tổ chức hành chính chính trị.
  • Giai đoạn 1948–1990: Xây dựng mô hình Ủy ban Quốc gia (národné výbory) theo cơ chế tập trung dân chủ, không phân định tự quản với quản lý nhà nước. Từ năm 1949 có 6 tỉnh; từ năm 1960 còn 3 tỉnh (Tây, Trung, Đông Slovakia); Luật số 143/1968 Zb. và Luật số 71/1969 Zb. chuyển đổi mô hình trước khi tái lập 3 tỉnh vào năm 1971.
  • Kinh nghiệm quốc tế:
    • Anh: Chế độ tự quản hình thành từ năm 1360 với hai cấp cơ bản là giáo xứ (Parishes) và hạt (Counties - gồm 40 hạt ở Anh và 12 hạt ở Wales).
    • Đức: Tự quản phát triển từ thời trung cổ, các bang (Länder) trong mô hình liên bang có quyền tự quyết hệ thống quản trị địa phương.
    • Pháp: Mô hình quản lý tập trung đơn nhất, không tồn tại sự đối lập lưỡng phân giữa cơ quan tự quản và quản lý nhà nước cho tới trước các cải cách cuối thập niên 1980.
    • Thụy Điển: Luật Tự quản ban hành năm 1862 (The Government Ordinances). Quá trình cải cách từ năm 1952 đến năm 1974 đã cắt giảm số lượng đô thị/xã tự quản từ hơn 2.500 xuống còn 284 đơn vị.

Chương II: Những quan điểm lý luận chung về tự quản và quản lý nhà nước (Všeobecno-teoretické pohľady na samosprávu a štátnu správu)

Chương này tập trung làm rõ các khái niệm và đặc trưng bản chất của hai nhánh quyền lực hành chính:

  • Đặc trưng của tự quản địa phương: (1) Tồn tại nhu cầu và lợi ích công cộng riêng biệt của cộng đồng dân cư; (2) Có tư cách pháp nhân độc lập được hiến pháp và luật công nhận; (3) Có thẩm quyền được luật định và tự chủ tài sản, tài chính; (4) Tự bầu cử cơ quan quản lý độc lập với cơ quan nhà nước; (5) Mang tính chất tổ chức và quyền lực bảo vệ trật tự.
  • Khái niệm đa chiều về tự quản: Luận án phân tích tự quản dưới 8 lăng kính: (1) Khái niệm lý luận; (2) Khái niệm pháp lý (bao gồm quyền quản lý đất đai, tài sản, ngân sách, nhân sự, ban hành quy chế, thành lập doanh nghiệp công ích); (3) Khái niệm hiến pháp (Điều 64–71 Hiến pháp Slovakia); (4) Khái niệm thực tiễn; (5) Khái niệm chức năng; (6) Khái niệm cấu trúc; (7) Khái niệm hệ thống; (8) Khái niệm hiện đại.
  • Bản chất của quản lý nhà nước (Štátna správa): Là hoạt động tổ chức mang tính quyền lực nhà nước, có tính chất chấp hành và điều hành (výkonná a nariaďovacia činnosť), tiến hành nhân danh nhà nước và được bảo đảm bằng cưỡng chế nhà nước. Cơ quan hành chính địa phương được tổ chức theo nguyên tắc tập trung thứ bậc, người đứng đầu do cấp trên bổ nhiệm và chịu trách nhiệm trước cấp trên chứ không do dân bầu trực tiếp.
  • Vấn đề tự quản cấp cao hơn (Vyššie územné samosprávne celky - VÚC): Tác giả khẳng định cấp tự quản cao hơn không phải là cấp trên theo trật tự phục tùng mệnh lệnh đối với cấp xã, mà là một chủ thể hợp tác độc lập nhằm giải quyết các vấn đề kinh tế - xã hội liên xã, môi trường, giao thông cấp vùng.

Chương III: Quy định pháp luật hiện hành về tự quản và quản lý nhà nước (Súčasná platná právna úprava o samospráve a štátnej správe)

Chương này phân tích chi tiết hệ thống quy phạm pháp luật thực định tại Slovakia:

  • Quy chế pháp lý của xã (Obec): Theo Luật SNR số 369/1990 Zb., xã là đơn vị tự quản cơ sở (toàn quốc có 2.867 xã và thị trấn). Xã là pháp nhân, có tài sản riêng, tự chủ thu chi ngân sách.
  • Cơ cấu tổ chức bộ máy tự quản xã:
    • Hội đồng xã (Obecné zastupiteľstvo): Cơ quan đại diện do cử tri bầu trực tiếp, nhiệm kỳ 4 năm. Số lượng đại biểu từ 9 đến 60 tùy quy mô dân số (xã dưới 40 dân có tối thiểu 5 đại biểu). Hội đồng có quyền lập quy, quyết định ngân sách, thuế địa phương và các vấn đề sống còn.
    • Thị trưởng/Chủ tịch xã (Starosta obce / Primátor): Cơ quan hành pháp cao nhất của xã, do dân bầu trực tiếp theo nhiệm kỳ 4 năm (độ tuổi tối thiểu 25, không giữ quá 2 nhiệm kỳ liên tiếp).
    • Các cơ quan trực thuộc khác: Ban điều hành xã (Obecná rada - không quá 1/3 số đại biểu hội đồng), Các ban chuyên môn (Komisie), Văn phòng xã và Trưởng văn phòng (Prednosta obecného úradu - bắt buộc có trình độ đại học tại xã trên 5.000 dân), Kiểm soát viên trưởng (Hlavný kontrolór - do Hội đồng bầu vô thời hạn), Công an xã (Obecná polícia).
  • Các hình thức dân chủ trực tiếp: Trưng cầu ý dân địa phương (Miestne referendum) bắt buộc khi sáp nhập/chia tách xã, bãi miễn chức danh hoặc khi có kiến nghị của 20% cử tri; và Hội nghị toàn thể nhân dân (Verejné zhromaždenie).
  • Hệ thống quản lý nhà nước địa phương: Căn cứ Luật số 221/1996 Z. và Luật số 222/1996 Z., cơ quan quản lý nhà nước địa phương được tổ chức thành 8 Tòa tỉnh (Krajské úrady) và 79 Tòa huyện (Okresné úrady), phụ trách 17 lĩnh vực quản lý nhà nước chuyên ngành (quốc phòng, trật tự, đất đai, môi trường, thú y, giáo dục, tài chính, giao thông...).
Tiêu chí Cơ quan Tự quản Xã (Obec) Cơ quan Quản lý Nhà nước (Okresný/Krajský úrad)
Cơ sở pháp lý Luật SNR số 369/1990 Zb. Luật NR SR số 221/1996 Z. & 222/1996 Z.
Phương thức hình thành Bầu cử dân chủ trực tiếp (nhiệm kỳ 4 năm) Bổ nhiệm hành chính từ cơ quan trung ương
Bản chất thẩm quyền Quyền lực nguyên sinh (originálna kompetencia) Quyền lực nhà nước chấp hành - điều hành
Quan hệ thứ bậc Không chịu sự chỉ đạo mệnh lệnh của cấp trên Tuân thủ tuyệt đối mệnh lệnh và chỉ thị cấp trên
Văn bản ban hành Nghị quyết mang tính quy phạm (VZN) Quyết định hành chính, thông tư, chỉ thị
Nguồn tài chính Ngân sách tự chủ, thuế/phí địa phương, tài sản Dự toán kinh phí phân bổ từ ngân sách nhà nước

Kết quả và những đóng góp mới

1. Đóng góp về mặt lý luận và khoa học pháp lý

  • Luận án luận giải sâu sắc mô hình nhị nguyên (dualizmus) của nền hành chính công hiện đại: sự tồn tại song song, hỗ trợ lẫn nhau nhưng độc lập về mặt tổ chức giữa hệ thống quản lý nhà nước tập trung và hệ thống tự quản địa phương phân quyền.
  • Phân tích và làm rõ ranh giới pháp lý giữa thẩm quyền tự nhiên/nguyên sinh của cộng đồng cư dân với thẩm quyền quản lý nhà nước được ủy quyền chuyển giao (prenesený výkon štátnej správy), đi kèm nguyên tắc bắt buộc: khi nhà nước chuyển giao nhiệm vụ cho xã thì phải bảo đảm đầy đủ kinh phí và phương tiện vật chất tương ứng.
  • Bác bỏ quan điểm xem cấp tự quản cao hơn (vùng/tỉnh) là cấp trên có quyền chỉ đạo cấp xã; khẳng định mối quan hệ giữa các cấp tự quản là mối quan hệ đối tác ngang hàng, không tồn tại trật tự phục tùng hành chính.

2. Phát hiện bất cập và đề xuất hoàn thiện pháp luật (de lege ferenda)

  • Bất cập trong quyền đình chỉ của Thị trưởng: Theo Luật số 369/1990 Zb., Thị trưởng có quyền đình chỉ nghị quyết của Hội đồng xã nếu cho rằng trái luật hoặc gây thiệt hại (sistačné oprávnenie), nhưng Hội đồng có thể biểu quyết lại với đa số 3/5 để vô hiệu hóa quyền đình chỉ này. Tác giả chỉ ra lỗ hổng: nếu một nghị quyết thực sự trái luật cấp trên mà vẫn được 3/5 Hội đồng thông qua thì luật chưa có cơ chế tư pháp xử lý tức thời.
  • Bất cập về việc bầu/bãi miễn Thị trưởng: Phản biện quy định tại Điều 13b cho phép Hội đồng xã biểu quyết 3/5 để tổ chức bầu thị trưởng mới; tác giả kiến nghị quyền phế truất chức danh do dân bầu trực tiếp phải thuộc về cử tri thông qua trưng cầu ý dân địa phương, chứ không thuộc thẩm quyền của Hội đồng xã.
  • Cơ chế giám sát tính hợp hiến: Làm rõ vai trò kháng nghị của Viện Kiểm sát (Luật số 314/1996 Z.) và thẩm quyền phán quyết cuối cùng của Tòa án Hiến pháp đối với các văn bản quy phạm mang tính địa phương (VZN).
  • Khuyến nghị cho Việt Nam: Đề xuất nghiên cứu kinh nghiệm phân định rõ chức năng hành chính nhà nước với quyền tự quản của cộng đồng cơ sở; từng bước xây dựng quy chế tự chủ ngân sách, tài sản và phân cấp quản lý phù hợp với thể chế chính trị và tiến trình phát triển kinh tế thị trường tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Do bối cảnh nghiên cứu năm 1999, các quy định pháp luật thực định về cấp tự quản cao hơn (Vyššie územné samosprávne celky - VÚC) tại Slovakia mới dừng lại ở khuôn khổ định hướng hiến định (Điều 64 khoản 3 Hiến pháp 1992), chưa có các đạo luật cụ thể điều chỉnh toàn diện tại thời điểm tác giả hoàn thành luận án.
    • Đề tài tập trung chủ yếu vào tự quản lãnh thổ (územná samospráva), chưa khai thác sâu mảng tự quản theo lĩnh vực, ngành nghề và hiệp hội chuyên môn (záujmová samospráva).
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Khảo sát quá trình lập pháp thực tế khi các luật về cấp tự quản vùng (tỉnh tự quản) chính thức được ban hành và đi vào vận hành.
    • Nghiên cứu mô hình chuyển đổi thẩm quyền quản lý tài chính công và dịch vụ công từ các sở, phòng chuyên môn của nhà nước sang cho cơ quan tự quản địa phương.

Giá trị tham khảo

Luận án có giá trị khoa học và ứng dụng thực tiễn đối với nhiều nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Luật Hành chính, Luật Hiến pháp: Cung cấp nguồn tư liệu học thuật so sánh chuẩn xác về cấu trúc tổ chức chính quyền địa phương, các khái niệm pháp lý công quyền và kỹ thuật lập pháp của các nước Trung - Đông Âu.
  • Cơ quan xây dựng pháp luật và hoạch định chính sách: Cung cấp luận cứ thực tiễn về cơ chế phân quyền, phân cấp ngân sách, thẩm quyền ban hành văn bản quy phạm của chính quyền cấp cơ sở và cơ chế kiểm soát quyền lực giữa nhánh hành pháp và cơ quan dân cử địa phương.
  • Các nhà nghiên cứu cải cách hành chính tại Việt Nam: Tài liệu tham khảo hữu ích cho các chương trình cải cách hành chính nhà nước, xây dựng chính quyền địa phương tinh gọn, hiệu lực và tăng cường tính tự chủ của cơ sở trong nền kinh tế thị trường.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án xác định nguyên tắc căn bản nào trong việc xây dựng chính quyền tự quản địa phương?

Luận án xác lập nguyên tắc xuất phát từ tư tưởng dân chủ tư sản thế kỷ XIX: "Cơ sở của một nhà nước tự do là một xã tự do" (Základom slobodného štátu je slobodná obec). Theo đó, tự quản cơ sở là cội nguồn của quyền lực dân chủ, nơi công dân trực tiếp tham gia quản lý các vấn đề đời sống hàng ngày một cách bình đẳng và tự chủ.

2. Mối quan hệ giữa Hội đồng xã và Thị trưởng được pháp luật Slovakia quy định như thế nào?

Cả Hội đồng xã (cơ quan lập quy, giám sát) và Thị trưởng (cơ quan hành pháp cao nhất) đều do nhân dân bầu trực tiếp theo nhiệm kỳ 4 năm, mang quyền lực nguyên sinh do luật định và độc lập tương đối với nhau. Thị trưởng có quyền đình chỉ thực hiện nghị quyết của Hội đồng (quyền sistačné), nhưng Hội đồng có quyền phủ quyết quyết định đình chỉ của Thị trưởng nếu có 3/5 tổng số đại biểu biểu quyết tán thành.

3. Điều kiện cần thiết khi Nhà nước chuyển giao nhiệm vụ hành chính cho cơ quan tự quản xã là gì?

Căn cứ Điều 71 Hiến pháp Slovakia và Luật số 369/1990 Zb., việc chuyển giao nhiệm vụ quản lý nhà nước cho xã bắt buộc phải đi kèm với việc nhà nước bảo đảm và chuyển giao đầy đủ các nguồn kinh phí tài chính và phương tiện vật chất cần thiết để thực hiện nhiệm vụ đó.

4. Hệ thống cơ quan quản lý nhà nước địa phương tại Slovakia năm 1996 được phân chia như thế nào?

Theo Luật số 221/1996 Z. và Luật số 222/1996 Z., hệ thống cơ quan quản lý nhà nước địa phương được tổ chức thành 2 cấp hành chính gồm: 8 Tòa tỉnh (Krajské úrady) là cấp hành chính thứ hai và 79 Tòa huyện (Okresné úrady) là cấp hành chính cơ sở thứ nhất của nhà nước.

5. Cơ chế kiểm soát tính hợp pháp đối với các quy chế do Hội đồng xã ban hành (VZN) diễn ra như thế nào?

Các quy định mang tính bắt buộc chung của xã (VZN) không được trái với Hiến pháp và luật. Viện Kiểm sát thực hiện quyền giám sát chung thông qua việc đưa ra văn bản lưu ý hoặc kháng nghị. Nếu xã không tự sửa đổi, Hội đồng Quốc gia (Quốc hội) hoặc Tòa án Hiến pháp Cộng hòa Slovakia có thẩm quyền ra phán quyết hủy bỏ hiệu lực của văn bản vi phạm.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Trần Văn Hải là một công trình nghiên cứu luật học chuyên sâu về cơ cấu thể chế hành chính công và tự quản địa phương tại Cộng hòa Slovakia trong giai đoạn chuyển đổi dân chủ. Tác phẩm đã phân định rành mạch ranh giới pháp lý giữa quyền lực quản lý nhà nước tập trung và quyền tự quản địa phương phân quyền, đồng thời chỉ ra các điểm nghẽn thể chế trong mối quan hệ giữa cơ quan dân cử và người đứng đầu hành pháp cơ sở. Những phân tích lý luận, lịch sử và luật học thực định trong luận án cung cấp hệ thống luận cứ khoa học có giá trị tham khảo thiết thực cho công cuộc cải cách bộ máy hành chính nhà nước và hoàn thiện pháp luật về chính quyền địa phương tại Việt Nam.