Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ Brave New Basics: Case Portraits of Innovation in Undergraduate Studio Art Foundations Curriculum của Jodi Kushins (chuyên ngành Giáo dục Nghệ thuật - Art Education, Khoa Sau đại học thuộc Đại học Bang Ohio - The Ohio State University, năm 2007, dưới sự hướng dẫn của Giáo sư Patricia Stuhr, cùng hội đồng gồm Giáo sư Terry Barrett, Giáo sư Clayton Funk và Cố vấn Alison Crocetta) nghiên cứu các mô hình đổi mới trong chương trình đào tạo cơ sở mỹ thuật bậc đại học.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21, hầu hết các khoa nghệ thuật trực thuộc các trường đại học tổng hợp và các học viện nghệ thuật độc lập tại Hoa Kỳ đều yêu cầu sinh viên năm thứ nhất hoàn thành chuỗi học phần cơ sở (thường gọi là foundations). Mô hình truyền thống này kế thừa từ khóa học sơ bộ (Vorkurs) của trường phái Bauhaus tại Đức (1919–1933) và hệ thống viện hàn lâm nghệ thuật châu Âu thế kỷ 16–17. Cấu trúc giảng dạy truyền thống xoay quanh hình họa (drawing), lý thuyết màu sắc (color theory), thiết kế hai chiều (2-D design) và ba chiều (3-D design), tập trung vào rèn luyện thị giác và thao tác kỹ thuật ("basic training for the eye and hand" theo cách gọi của Bannard, 2005) dựa trên giả định rằng các yếu tố hình thức mang tính phổ quát.

Tuy nhiên, sự phát triển của nghệ thuật hậu hiện đại từ thập niên 1960 trở đi với các hình thức phi chất liệu (non-medium-specific) như Nghệ thuật Ý niệm (Conceptual art), Nghệ thuật Trình diễn (Performance art), Nghệ thuật Vị nữ (Feminist art) và các trào lưu nghệ thuật gắn liền với các vấn đề xã hội đã bộc lộ giới hạn của chủ nghĩa hình thức (formalism). Trong khi thực hành nghệ thuật đương đại đòi hỏi tư duy đa ngành, gắn kết bối cảnh văn hóa và trách nhiệm công dân (Becker, 1995/2000), các tài liệu ghi chép học thuật về lý thuyết và phương pháp giảng dạy nghệ thuật bậc đại học sau thời kỳ Bauhaus lại rất hạn chế (Elkins, 2001). Đồng thời, các mô tả hiện có về các chương trình cơ sở đổi mới thường mang tính giai thoại, trừu tượng hoặc sử dụng nhiều thuật ngữ khó tiếp cận (Bannard, 2005). Sổ tay tiêu chuẩn của Hiệp hội Quốc gia các Trường Nghệ thuật và Thiết kế (NASAD) đến ấn bản 2007–2008 cũng chưa đưa ra hướng dẫn cụ thể dành riêng cho chương trình cơ sở.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Mục tiêu của luận án là thực hiện nghiên cứu mô tả mang tính diễn giải (interpretive description), không mang tính phán xét hay đánh giá định lượng, nhằm làm rõ cấu trúc chương trình, thực hành giảng dạy và trải nghiệm thực tế của giảng viên và sinh viên tại các cơ sở đào tạo có chương trình cơ sở đổi mới.

Luận án đặt ra 4 câu hỏi nghiên cứu định hướng:

  1. Những khái niệm và kỹ năng nào cấu thành nền tảng của thực hành nghệ thuật được giới thiệu tại các trường này?
  2. Những giá trị, niềm tin và giả định nào về nghệ thuật và giáo dục định hình các chương trình này?
  3. Các chương trình giảng dạy này đã hình thành như thế nào? Những điều kiện nào làm cho các chương trình này khả thi?
  4. Những người khác có thể học được gì từ trải nghiệm của giảng viên và sinh viên trong các chương trình này?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Chương trình đào tạo cơ sở mỹ thuật bậc đại học (introductory/foundations studio art curriculum), bao gồm đề cương, tài liệu giảng dạy, hoạt động xưởng thực hành, cùng quan điểm, trải nghiệm của giảng viên và sinh viên.
  • Phạm vi không gian: Hai cơ sở đào tạo đại học tư thục tại Hoa Kỳ: Đại học Carnegie Mellon (Carnegie Mellon University - CMU tại Pittsburgh, Pennsylvania) và Học viện Nghệ thuật Chicago (The School of the Art Institute of Chicago - SAIC tại Chicago, Illinois).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực địa được thu thập trong năm học 2006–2007.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án tổng thuật lịch sử đào tạo nghệ thuật từ thời kỳ hàn lâm viện châu Âu đến Bauhaus và giai đoạn hậu hiện đại tại Hoa Kỳ qua các công trình tiêu biểu:

Giai đoạn / Chủ đề nghiên cứu Tác giả và công trình tiêu biểu Nội dung chính được tổng thuật
Lịch sử viện hàn lâm và đào tạo hàn lâm Pevsner (1973), Goldstein (1996), Funk (1990) Mô hình Accademia del Disegno (Vasari thành lập năm 1563 tại Florence) lấy disegno (hình họa/ý niệm) làm nền tảng; Viện Hàn lâm Hội họa và Điêu khắc Hoàng gia Pháp (thành lập 1648 tại Paris) kết hợp rèn luyện kỹ thuật sao chép tượng cổ, mẫu khỏa thân với bài giảng hình học, phối cảnh, giải phẫu, lịch sử.
Khóa học sơ bộ Bauhaus và sự chuẩn hóa tại Mỹ Whitford (1984), Efland (1990), Franciscono (1971), Findeli (1995), Singerman (1999) Johannes Itten khởi xướng Vorkurs tại Bauhaus (1919–1933) dựa trên thuyết trò chơi xây dựng của Froebel và Mazdaznan; sau đó Josef Albers, Paul Klee tái cấu trúc thành khoa học thị giác. László Moholy-Nagy đưa thuật ngữ "foundations" vào New Bauhaus tại Chicago năm 1937 nhằm đáp ứng yêu cầu chuẩn hóa và tính hiệu quả của các nhà tài trợ công nghiệp.
Chủ nghĩa hình thức hiện đại trong đại học Bell (1913), Greenberg (1939), Gablik (1984, 1991), Risatti (1993), Singerman (1999) Thuyết "hình thức có ý nghĩa" (significant form) và nghệ thuật thuần túy tạo cơ sở để đưa mỹ thuật vào các trường đại học nghiên cứu tại Mỹ như một bộ môn tri thức có thể chứng thực và kiểm định.
Sự chuyển dịch sang nghệ thuật hậu hiện đại Jameson (1998), Barrett (1997), Heartney (2001), Molesworth (2003), Durland (1998), Danto (2005) Nghệ thuật hậu hiện đại chất vấn tính phổ quát của chủ nghĩa hiện đại, mở rộng ranh giới thể loại, chuyển dịch từ chế tác vật thể sang tư duy thị giác và bình luận xã hội thông qua các tác phẩm của Marcel Duchamp, Bruce Nauman, Chris Burden, Martha Rosler, Mierle Laderman Ukeles, Felix Gonzalez-Torres, Nikki S. Lee, Joseph Kosuth, James Turrell, James Luna, Faith Ringgold.
Sư phạm nghệ thuật phê phán và văn hóa thị giác Efland, Freedman, & Stuhr (1996), Cary (1998), Freedman (2003), Becker (1989, 2000), Gude (2000), Stewart (2004, 2006) Đề xuất tích hợp văn hóa thị giác, các nghiên cứu văn hóa đa ngành và sư phạm phê phán vào chương trình đào tạo nghệ sĩ nhằm kết nối thực hành nghệ thuật với đời sống xã hội.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Luận án phân loại các chương trình đào tạo cơ sở mỹ thuật đại học thành 3 nhóm: (1) Truyền thống (traditional - kết hợp hình họa, màu sắc, thiết kế 2D/3D); (2) Điều chỉnh (modified - giữ các môn truyền thống kèm theo các môn học theo chủ đề hoặc truyền thông mới); (3) Tái cấu trúc (reconstructive - tổ chức xoay quanh các chủ đề và quy trình thực nghiệm). CMU và SAIC nằm giữa nhóm điều chỉnh và tái cấu trúc. Luận án giải quyết khoảng trống dữ liệu thực chứng bằng cách xây dựng bản mô tả chi tiết, có bối cảnh về hoạt động giảng dạy, tương tác xưởng và góc nhìn của người tham gia tại hai trường này.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án tích hợp hai khung lý thuyết chính:

  1. Lý thuyết Hậu hiện đại (Postmodernism): Dựa trên quan điểm của Fredric Jameson (1998) về hai đặc trưng: (a) Phản ứng lại các kết luận của chủ nghĩa hiện đại đỉnh cao (giải cấu trúc các đại tự sự, tính phổ quát và tính tự trị của nghệ thuật); (b) Làm mờ các ranh giới phân chia cố định (giữa nghệ thuật thuần túy và thiết kế, giữa nghệ thuật đỉnh cao và văn hóa thị giác đại chúng, giữa các chuyên ngành nghệ thuật riêng biệt). Nghệ sĩ được định vị là người tư duy thị giác (visual thinkers - Danto, 2005) và người lao động văn hóa (cultural workers - Giroux, 1992).
  2. Sư phạm phê phán (Critical Pedagogy): Tiếp thu tư tưởng từ John Dewey, Paulo Freire, Henry Giroux, Peter McLaren, Maxine Greene, bell hooks, Richard Cary. Khung phân tích tập trung vào:
    • Tái tư duy mối quan hệ giữa nhà trường và xã hội: Phân biệt mục tiêu học tập vi mô (micro objectives - kỹ thuật thao tác, quản lý lớp) và mục tiêu học tập vĩ mô (macro objectives - liên hệ ý tưởng nghệ thuật với bối cảnh chính trị - xã hội) (Giroux, 1979; McLaren, 2003).
    • Ba loại hình tri thức (Habermas, 1971; McLaren, 2003): Tri thức kỹ thuật (technical knowledge - đo lường được, truyền thụ một chiều theo mô hình gửi tiền của Freire); Tri thức thực hành (practical knowledge - tạo lập qua đối thoại, quan sát, trải nghiệm); Tri thức giải phóng (emancipatory knowledge - phân tích, chất vấn hệ thống quyền lực và cấu trúc tri thức).
    • Nuôi dưỡng ý thức phê phán (Conscientização / Critical Consciousness): Khả năng chất vấn các giả định mặc định và làm chủ quá trình kiến tạo tri thức.

Phương pháp nghiên cứu thực tế

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính thuần túy, kết hợp hai mô hình:

  • Nghiên cứu trường hợp mô tả (Descriptive Case Study): Theo khung tiếp cận của Merriam (2001), nhằm cung cấp tường thuật chi tiết về hiện tượng giáo dục trong bối cảnh cụ thể mà chưa có nhiều nghiên cứu trước đó.
  • Phương pháp phác họa chân dung khoa học xã hội (Portraiture): Được phát triển bởi Sarah Lawrence-Lightfoot (1983) và Lawrence-Lightfoot & Davis (1997). Phương pháp này kết hợp giữa quan sát thực nghiệm và diễn giải nghệ thuật, chú trọng ghi nhận tính phức hợp, sắc thái và tiếng nói của các chủ thể nghiên cứu trong bối cảnh thực tế.

Nguồn tư liệu và kỹ thuật thu thập dữ liệu

  • Khảo sát tài liệu thể chế: Đề cương môn học, bài tập thực hành, tài liệu giới thiệu chương trình, website của trường và các văn bản quy định của NASAD.
  • Quan sát lớp học: Ghi chép thực địa trực tiếp tại các xưởng thực hành cơ sở (Foundation Media Studios, Concept Studio, Research Studio, Core Studio Practice) trong năm học 2006–2007.
  • Phỏng vấn và trao đổi: Phỏng vấn bán cấu trúc với giảng viên, điều phối viên chương trình và lãnh đạo khoa.
  • Nhóm tập trung sinh viên (Student Focus Groups): Tổ chức các buổi thảo luận nhóm với sinh viên đang theo học chương trình cơ sở để thu nhận phản hồi về trải nghiệm học tập.
  • Phân tích và kiểm định: Áp dụng phương pháp so sánh liên tục (Constant Comparative Analysis) để xác định các chủ đề nổi bật; đảm bảo độ tin cậy thông qua tam giác đạc dữ liệu (Triangulation), kiểm tra chéo với người tham gia (Member Checks) và khả năng chuyển giao ngữ cảnh (Transferability).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu (Introduction)

Chương 1 thiết lập cơ sở cho nghiên cứu bằng cách đặt câu hỏi về tính phù hợp của mô hình đào tạo cơ sở truyền thống trong bối cảnh nghệ thuật thế kỷ 21. Tác giả phân tích lịch sử hình thành khái niệm "foundations" từ trường phái Bauhaus và các viện hàn lâm nghệ thuật châu Âu, chỉ ra rằng thuật ngữ này mang ẩn dụ kiến trúc về một nền móng kiến thức ổn định, bất biến. Tác giả làm rõ khoảng trống nghiên cứu xuất phát từ việc thiếu hụt tài liệu học thuật về giáo dục nghệ thuật đại học (Elkins, 2001) và sự vắng bóng của các tiêu chuẩn dành riêng cho chương trình cơ sở trong hướng dẫn của NASAD. Chương này xác định mục đích nghiên cứu mô tả hai trường hợp CMU và SAIC, nêu 4 câu hỏi định hướng, tổng quan thiết kế nghiên cứu theo phương pháp phác họa chân dung của Lawrence-Lightfoot và chỉ rõ các giới hạn về phạm vi nghiên cứu.

Chương 2: Bối cảnh nghiên cứu khái niệm (Conceptual Research Context)

Chương 2 xây dựng khung lý thuyết liên kết giữa thực hành nghệ thuật hậu hiện đại và sư phạm phê phán. Về mặt nghệ thuật, tác giả sử dụng các luận điểm của Jameson (1998) để phân tích sự chuyển dịch từ chủ nghĩa hình thức hiện đại (Greenberg, Bell) sang các thực hành hậu hiện đại phi chất liệu, đa ngành, phản ánh bản sắc văn hóa và xóa nhòa ranh giới giữa nghệ thuật và đời sống. Về mặt sư phạm, chương này phân tích các nguyên lý của sư phạm phê phán (Giroux, Freire, McLaren), nhấn mạnh sự cần thiết phải vượt qua tri thức kỹ thuật đơn thuần để tích hợp tri thức thực hành và tri thức giải phóng. Chương này đề xuất khung định hướng cho chương trình cơ sở thế kỷ 21 bao gồm: tư duy theo chủ đề xuyên chất liệu, kết nối thực hành xưởng với diễn giải nghệ thuật, tích hợp công nghệ kỹ thuật số, hợp tác trong bối cảnh xã hội và chú trọng chính trị bản sắc.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu (Research Methodology)

Chương 3 trình bày chi tiết tiến trình trở thành nhà nghiên cứu định tính của tác giả và cơ sở phương pháp luận. Tác giả giải trình việc lựa chọn phương pháp nghiên cứu trường hợp mô tả (Merriam, 2001) kết hợp với phương pháp phác họa chân dung (Lawrence-Lightfoot, 1983) nhằm dung hòa giữa ghi nhận thực nghiệm và diễn giải bối cảnh. Chương này bao gồm các phần thảo luận phương pháp luận (Methodological Issue Interludes) về: sự nhạy cảm lý thuyết của nhà nghiên cứu, tính xác thực thông qua khả năng chuyển giao ngữ cảnh, sự tương hỗ giữa nhà nghiên cứu và người tham gia, việc tổ chức các nhóm tập trung sinh viên, thu thập dữ liệu đa nguồn (tam giác đạc), phương pháp so sánh liên tục để mã hóa chủ đề và kiểm tra chéo với thành viên.

Chương 4: Chân dung trường hợp 1: Đại học Carnegie Mellon (Case Portrait #1: Carnegie Mellon University)

Chương 4 phác họa chân dung chương trình cơ sở tại Trường Mỹ thuật (College of Fine Arts) thuộc Đại học Carnegie Mellon tại Pittsburgh, Pennsylvania. Tác giả phân tích bối cảnh thể chế của một trường đại học nghiên cứu tổng hợp và cấu trúc chương trình BFA, trong đó các môn cơ sở được phân bổ kéo dài qua cả năm thứ nhất và năm thứ hai (thể hiện ở Hình 4.1 của luận án). Cấu trúc chương trình bao gồm hai trục song hành:

  • Foundation Media Studios: Giới thiệu các phương tiện biểu đạt đa dạng, xử lý vật liệu và công nghệ kỹ thuật số.
  • Concept Studio: Tập trung vào việc ý niệm hóa thực hành tạo tác nghệ thuật, khuyến khích sinh viên đóng vai trò là những tác nhân thay đổi ý niệm (conceptual change agents).

Chương này chỉ ra cách tiếp cận xem chất liệu và ý niệm như "hai mặt của cùng một đồng xu", giúp sinh viên kết nối tư duy lý thuyết phức tạp với kỹ năng thực hành xưởng.

Chương 5: Chân dung trường hợp 2: Học viện Nghệ thuật Chicago (Case Portrait #2: The School of the Art Institute of Chicago)

Chương 5 mô tả chương trình Năm thứ nhất (First Year Program) tại Học viện Nghệ thuật Chicago, một trường nghệ thuật độc lập nằm tại khu trung tâm The Loop, gắn liền với bảo tàng nghệ thuật. Chương trình được cải tổ nhằm thúc đẩy tính liên ngành, bao gồm hai học phần cốt lõi:

  • Research Studio: Tập trung vào việc tạo cảm hứng, phương pháp nghiên cứu tư liệu, văn hóa thị giác và phát triển ý tưởng.
  • Core Studio Practice: Tổ chức theo hình thức xoay vòng sinh viên qua 4 chặng: Bề mặt (Surface), Không gian (Space), Thời gian (Time), và Chặng tổng kết (Concluding rotation) (thể hiện ở Hình 5.2 của luận án).

Chương này so sánh phân bổ số tín chỉ giữa năm học 2004–2005 và 2006–2007 (Hình 5.1), đồng thời ghi nhận những tranh luận thực tế giữa mục tiêu tích hợp liên ngành (Core) và áp lực dồn nén khối lượng kiến thức (Cram), cũng như trải nghiệm của sinh viên khi học tập trong môi trường mở và phi phân khoa.

Chương 6: Kết luận, hàm ý và khuyến nghị (Conclusions, Implications, and Recommendations)

Chương 6 tổng hợp kết quả so sánh giữa hai trường hợp nghiên cứu và phác thảo mô hình "Nền tảng mới" (Brave New Basics). Tác giả đưa ra các hàm ý đối với giáo dục nghệ thuật bậc đại học và khuyến nghị cho công tác phát triển chương trình giảng dạy, tập trung vào việc cân bằng giữa kỹ năng tạo tác truyền thống và tư duy phê phán đương đại.

Kết quả và những đóng góp mới

Bản phác thảo "Nền tảng mới" (Brave New Basics: A Rough Sketch)

Từ kết quả nghiên cứu trường hợp tại CMU và SAIC, tác giả tổng hợp 5 luận điểm cốt lõi định hình nền tảng thực hành nghệ thuật đương đại:

  1. Nghệ thuật luôn mang một nội dung/ý nghĩa nào đó (Art is always about something): Thực hành nghệ thuật không thể tách rời khỏi ý niệm, nội dung và thông điệp; hình thức và kỹ thuật phải phục vụ cho việc biểu đạt ý nghĩa.
  2. Bối cảnh mang tính quyết định (Context is critical): Tác phẩm nghệ thuật và người nghệ sĩ luôn tồn tại trong các mạng lưới bối cảnh lịch sử, xã hội, chính trị và địa lý cụ thể; việc hiểu rõ bối cảnh là yếu tố then chốt để sáng tác và diễn giải.
  3. Utrecht® không phải là nơi duy nhất để mua họa phẩm (Utrecht® is not the only place to buy art supplies): Vật liệu nghệ thuật không chỉ giới hạn ở cọ, toan, sơn hay đất sét bán tại các cửa hàng họa phẩm thương mại truyền thống, mà mở rộng đến các vật liệu đời thường, công nghệ số, hành động cơ thể và các quy trình phi vật thể.
  4. Chất vấn quyền uy và làm chủ tầm nhìn cá nhân (Question authority and own your vision): Khuyến khích sinh viên rèn luyện ý thức phê phán, đặt câu hỏi trước các chuẩn mực áp đặt, các đại tự sự trong lịch sử nghệ thuật và tự chịu trách nhiệm về quan điểm sáng tác của bản thân.
  5. Hợp tác tốt với người khác (Play well with others): Nghệ thuật không chỉ là hoạt động đơn độc trong xưởng mà bao gồm cả thực hành cộng tác, đối thoại nhóm và tương tác với cộng đồng xã hội.

Hàm ý và giải pháp đề xuất cho giáo dục nghệ thuật đại học

  • Chú trọng chương trình cơ sở (Focus on Foundations): Cần nhìn nhận các môn cơ sở là thành phần chiến lược của chương trình đào tạo BFA, không xem đây là môn phụ do trợ giảng hoặc giảng viên thỉnh giảng đảm nhiệm mà thiếu sự hỗ trợ từ khoa.
  • Nâng cao năng lực sư phạm (Promote Pedagogy): Giảng viên nghệ thuật cần được bồi dưỡng về lý luận và phương pháp sư phạm, không chỉ dựa thuần túy vào kinh nghiệm thực hành xưởng cá nhân.
  • Hiện thực hóa mối quan hệ giữa lý thuyết và thực hành xưởng (Enact relationships between theory and artmaking): Tích hợp việc đọc lý thuyết văn hóa, lịch sử và nghiên cứu xã hội trực tiếp vào bài tập xưởng, thay vì tách biệt hoàn toàn giữa các giờ học lý thuyết trên giảng đường và giờ thực hành tạo hình.
  • Điều phối hoạt động phê bình xưởng bài bản (Facilitate critiques, don't just schedule them): Biến các buổi bình bài (critiques) thành không gian đối thoại sư phạm có cấu trúc, giúp sinh viên phát triển ngôn ngữ phân tích và tư duy phản biện, tránh biến buổi phê bình thành nơi áp đặt nhận xét chủ quan.
  • Không từ bỏ việc học thông qua thực hành tạo tác (Don't abandon learning by making): Việc đưa lý thuyết và ý niệm vào chương trình không đồng nghĩa với việc xóa bỏ việc rèn luyện kỹ năng thao tác vật chất; tư duy ý niệm cần được phát triển song hành với trải nghiệm chế tác thực tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của luận án

  • Tính đặc thù của địa bàn nghiên cứu: Nghiên cứu được thực hiện tại hai cơ sở giáo dục đại học tư thục có mức độ chọn lọc đầu vào cao, nguồn lực tài chính dồi dào, danh tiếng quốc tế và vị trí địa lý thuận lợi (Pittsburgh và Chicago). Do đó, các mô hình này không đại diện cho điều kiện vận hành tại các trường đại học công lập quy mô lớn (land-grant institutions) hay các trường cao đẳng cộng đồng (community colleges) - nơi có đối tượng sinh viên và nguồn lực hoàn toàn khác biệt.
  • Giới hạn phạm vi môn học: Luận án tập trung vào các môn học thực hành xưởng (studio art), không đi sâu khảo sát các môn lịch sử nghệ thuật, phê bình nghệ thuật hay các môn học đại cương thuộc khối khai phóng (liberal arts), dù các môn này cũng đóng vai trò trong chương trình năm thứ nhất.
  • Giới hạn định tính: Tác giả nhấn mạnh nghiên cứu mang tính phác họa chân dung và mô tả diễn giải, không nhằm mục đích đo lường hiệu quả định lượng hoặc đưa ra khuôn mẫu phổ quát để áp dụng đồng loạt.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng nghiên cứu trường hợp tại các trường đại học công lập và cao đẳng cộng đồng để tìm hiểu cách thức điều chỉnh chương trình cơ sở trong điều kiện nguồn lực hạn chế.
  • Nghiên cứu sự kết nối và chuyển tiếp giữa chương trình giáo dục nghệ thuật phổ thông (K-12) và chương trình cơ sở bậc đại học, đặc biệt đối với việc đào tạo giáo viên mỹ thuật tương lai.
  • Khảo sát tác động lâu dài của các chương trình cơ sở tích hợp ý niệm đối với quá trình phát triển nghệ thuật và sự nghiệp của sinh viên sau khi tốt nghiệp.

Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho các nhóm đối tượng học thuật và quản lý giáo dục:

  • Điều phối viên chương trình cơ sở (Foundations Coordinators) và Giảng viên mỹ thuật: Cung cấp tài liệu mô tả chi tiết về cấu trúc phân bổ môn học, phương pháp tổ chức bài tập tích hợp ý niệm (Concept Studio tại CMU, Research Studio và các chặng xoay vòng Core Studio Practice tại SAIC), cùng các gợi ý về phương pháp điều phối buổi phê bình xưởng (critique).
  • Nhà quản lý chương trình và phát triển chương trình đào tạo BFA: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế để đánh giá, rà soát lại các mục tiêu đào tạo của khoa nghệ thuật, đối chiếu giữa mô hình truyền thống kế thừa từ Bauhaus và các yêu cầu thực hành nghệ thuật đương đại thế kỷ 21.
  • Nghiên cứu sinh và học giả chuyên ngành Giáo dục Nghệ thuật (Art Education): Minh họa chi tiết quy trình ứng dụng phương pháp phác họa chân dung (portraiture) của Sarah Lawrence-Lightfoot và phương pháp nghiên cứu trường hợp mô tả của Sharan Merriam trong việc nghiên cứu các hiện tượng giáo dục đại học.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao luận án lại đặt tên là "Brave New Basics"?

Tác giả sử dụng cụm từ "Brave New Basics" (chơi chữ từ tác phẩm Brave New World) để phản ánh sự tái định nghĩa về những gì được coi là "cơ bản" (basics) trong đào tạo nghệ thuật bậc đại học. Thay vì chỉ coi hình họa tả thực, bánh xe màu sắc và bố cục hình thức 2D/3D là các yếu tố cơ bản phổ quát duy nhất, "nền tảng mới" bao gồm tư duy ý niệm, hiểu biết về bối cảnh văn hóa - xã hội, khả năng sử dụng vật liệu phi truyền thống, ý thức phê phán và kỹ năng cộng tác.

2. Hai trường hợp nghiên cứu (CMU và SAIC) được xếp vào loại chương trình nào?

Trong hệ thống phân loại 3 nhóm của luận án (Truyền thống, Điều chỉnh, Tái cấu trúc), chương trình của Đại học Carnegie Mellon (CMU) và Học viện Nghệ thuật Chicago (SAIC) được xếp vào khoảng giữa nhóm "Điều chỉnh" (modified) và "Tái cấu trúc" (reconstructive). Cả hai trường đều không xóa bỏ hoàn toàn việc giới thiệu các khái niệm hình thức và kỹ thuật, nhưng đã tái cấu trúc mạnh mẽ nội dung giảng dạy xoay quanh tư duy ý niệm, tính liên ngành và bối cảnh đương đại.

3. Phương pháp phác họa chân dung (Portraiture) được áp dụng như thế nào trong luận án?

Tác giả sử dụng phương pháp luận của Sarah Lawrence-Lightfoot (1983) để kết hợp giữa việc quan sát thực nghiệm có hệ thống với khả năng diễn giải nghệ thuật giàu bối cảnh. Tác giả không đóng vai trò một người quan sát vô hình, khách quan giả tạo mà thừa nhận tính chủ quan có định hướng lý thuyết, ghi lại các "khoảng nghỉ giảng dạy" (Instructional Interludes), các cuộc đối thoại thực địa và tiếng nói trực tiếp của giảng viên, sinh viên để tạo nên bức chân dung đa tầng về đời sống học tập tại mỗi trường.

4. Luận án có đề xuất loại bỏ việc rèn luyện kỹ năng thao tác vật chất hay học phần hình họa không?

Không. Luận án nhấn mạnh nguyên tắc "Không từ bỏ việc học thông qua thực hành tạo tác" (Don't abandon learning by making). Tác giả chỉ ra rằng việc đổi mới chương trình không đồng nghĩa với việc chuyển hoàn toàn sang lý thuyết thuần túy, mà là tích hợp tư duy ý niệm vào quá trình thao tác vật liệu, giúp sinh viên hiểu rõ lý do tại sao họ lựa chọn một chất liệu hoặc kỹ thuật cụ thể để truyền tải ý nghĩa.

Kết luận

Luận án của Jodi Kushins cung cấp một bức tranh toàn diện và có bối cảnh về sự đổi mới trong chương trình đào tạo cơ sở mỹ thuật bậc đại học tại Đại học Carnegie Mellon và Học viện Nghệ thuật Chicago trong năm học 2006–2007. Bằng việc kết hợp lý thuyết nghệ thuật hậu hiện đại với các nguyên lý của sư phạm phê phán thông qua phương pháp phác họa chân dung định tính, công trình làm rõ cách thức các trường nghệ thuật tái cấu trúc các môn học nhập môn nhằm thích ứng với thực hành nghệ thuật đương đại. Kết quả nghiên cứu xác lập 5 luận điểm cốt lõi về "nền tảng mới", đồng thời đưa ra các hàm ý thực tiễn có giá trị tham khảo cho công tác quy hoạch chương trình, bồi dưỡng năng lực sư phạm và tổ chức giảng dạy xưởng tại các cơ sở đào tạo nghệ thuật đại học.