Các Yếu Tố Tác Động Đến Ý Định Sử Dụng Ví Điện Tử Của Người Dân Việt Nam

Tài liệu nghiên cứu Các yếu tố tác động đến ý định sử dụng ví điện tử của người dân việt nam 2022, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về kỹ thuật.

Trường đại học

Trường Đại Học Ngân Hàng

Chuyên ngành

Tài Chính - Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2022

85
6
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI

1.1. ĐẶT VẤN ĐỀ

1.2. TÍNH CẤP THIẾT ĐỀ TÀI

1.3. MỤC TIÊU ĐỀ TÀI

1.3.1. Mục tiêu tổng quát

1.3.2. Mục tiêu cụ thể

1.4. CÂU HỎI NGHIÊN CỨU

1.5. ĐỐI TƯỢNG PHẠM VI NGHIÊN CỨU

1.6. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.6.1. Phương pháp thu nhập dữ liệu

1.6.2. Phương pháp xử lý dữ liệu

1.7. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

1.8. ĐÓNG GÓP CỦA ĐỀ TÀI

1.9. BỐ CỤC KHÓA LUẬN

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ LƯỢC KHẢO CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN

2.1. Thương mại điện tử

2.2. Ví điện tử (VĐT)

2.3. Ý định sử dụng

2.4. Lược khảo các công trình nghiên cứu có liên quan

2.4.1. Nghiên cứu ngoài nước

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ KẾT LUẬN

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới Thiệu Tổng Quan Về Ví Điện Tử Tại Việt Nam

Trong bối cảnh thương mại điện tử phát triển mạnh mẽ, thanh toán không dùng tiền mặt trở thành xu hướng toàn cầu, đặc biệt là ở các nước phát triển. Ví điện tử nổi lên như một hình thức thanh toán mới, tiện lợi, linh hoạt và an toàn cho người dân Việt Nam. Theo Kaspersky, Việt Nam có tỷ lệ người dùng ví điện tử là 14%, đứng thứ hai trong khu vực Châu Á sau Philippines. Số lượng người mua sắm trực tuyến ở độ tuổi 15 trở lên chiếm hơn 20% dân số, cao thứ ba Đông Nam Á. Dự kiến năm 2023, tỷ trọng thanh toán điện tử tại Việt Nam sẽ đạt 23%. Tuy nhiên, thói quen dùng tiền mặt và tâm lý e ngại thanh toán trực tuyến vẫn là những rào cản đáng kể. Bài viết này sẽ phân tích thực trạng sử dụng ví điện tử tại Việt Nam, đánh giá thành công và hạn chế, đồng thời đề xuất giải pháp thúc đẩy thanh toán trực tuyến.

1.1. Sự Phát Triển Của Thương Mại Điện Tử Và Thanh Toán Số

Thương mại điện tử đang trải qua giai đoạn bùng nổ, kéo theo sự gia tăng nhu cầu về các phương thức thanh toán số tiện lợi và an toàn. Sự phát triển của internet và smartphone đã tạo điều kiện thuận lợi cho việc mua sắm trực tuyến, từ đó thúc đẩy việc sử dụng ví điện tử. Các doanh nghiệp cũng nhận thức được tầm quan trọng của việc tích hợp các phương thức thanh toán số để đáp ứng nhu cầu của khách hàng và nâng cao hiệu quả kinh doanh. Dịch Covid-19 càng làm tăng tốc xu hướng này, khi người dân hạn chế tiếp xúc trực tiếp và chuyển sang mua sắm online nhiều hơn.

1.2. Vai Trò Của Ví Điện Tử Trong Hệ Sinh Thái Thanh Toán Số

Ví điện tử đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái thanh toán số, cung cấp một giải pháp thanh toán nhanh chóng, dễ dàng và an toàn cho người dùng. Với ví điện tử, người dùng có thể thực hiện các giao dịch mua sắm, thanh toán hóa đơn, chuyển tiền và nạp tiền điện thoại một cách thuận tiện. Sự tiện lợi và linh hoạt của ví điện tử đã thu hút một lượng lớn người dùng, đặc biệt là giới trẻ và những người am hiểu công nghệ. Ngoài ra, các chương trình khuyến mãi và ưu đãi từ các nhà cung cấp ví điện tử cũng góp phần thúc đẩy việc sử dụng phương thức thanh toán này.

II. Vấn Đề Thách Thức Rào Cản Sử Dụng Ví Điện Tử Hiện Nay

Mặc dù tiềm năng phát triển rất lớn, việc sử dụng ví điện tử tại Việt Nam vẫn còn nhiều hạn chế. Thói quen thanh toán bằng tiền mặt vẫn ăn sâu vào tiềm thức của nhiều người, đặc biệt là ở khu vực nông thôn. Tâm lý e ngại rủi ro bảo mật, lộ thông tin cá nhân cũng là một rào cản lớn. Bên cạnh đó, quy trình sử dụng ví điện tử đôi khi còn phức tạp, đòi hỏi người dùng phải có kiến thức nhất định về công nghệ. Theo Appota (2021), sự đa nghi với dịch vụ thanh toán trực tuyến là một trong những nguyên nhân chính khiến người dân Việt Nam chưa sử dụng nhiều ví điện tử.

2.1. Thói Quen Sử Dụng Tiền Mặt Và Tâm Lý E Ngại Rủi Ro

Thói quen sử dụng tiền mặt vẫn là một rào cản lớn đối với sự phát triển của ví điện tử tại Việt Nam. Nhiều người cảm thấy an toàn và kiểm soát tốt hơn khi sử dụng tiền mặt, thay vì phải phụ thuộc vào các ứng dụng và hệ thống thanh toán trực tuyến. Tâm lý e ngại rủi ro bảo mật, lộ thông tin cá nhân cũng là một yếu tố quan trọng khiến người dân ngần ngại sử dụng ví điện tử. Các vụ lừa đảo trực tuyến và các sự cố bảo mật gần đây đã làm gia tăng lo ngại của người dùng về sự an toàn của các phương thức thanh toán số.

2.2. Hạn Chế Về Hạ Tầng Công Nghệ Và Khả Năng Tiếp Cận

Hạ tầng công nghệ chưa đồng đều trên cả nước cũng là một thách thức đối với việc phát triển ví điện tử. Ở nhiều vùng nông thôn, vùng sâu, vùng xa, người dân còn gặp khó khăn trong việc tiếp cận internet và smartphone, do đó việc sử dụng ví điện tử trở nên khó khăn hơn. Bên cạnh đó, trình độ dân trí và khả năng tiếp cận công nghệ của người dân cũng khác nhau, đòi hỏi các nhà cung cấp ví điện tử phải có các giải pháp phù hợp để hỗ trợ và hướng dẫn người dùng.

2.3. Các khoản phí phát sinh khi sử dụng ví điện tử

Mặc dù nhiều ví điện tử quảng cáo miễn phí dịch vụ cho người dùng, tuy nhiên vẫn có nhiều khoản phí ẩn mà người dùng không để ý đến, khiến cho người dùng cảm thấy không an tâm. Các khoản phí có thể phát sinh như: phí rút tiền mặt, phí giao dịch vượt hạn mức, phí duy trì tài khoản,... Người dùng cần phải tìm hiểu kỹ lưỡng các điều khoản, quy định trước khi sử dụng ví điện tử.

III. Yếu Tố Hữu Ích Tác Động Của Nhận Thức Về Tính Hữu Dụng

Nhận thức về tính hữu dụng, hay mức độ mà người dùng tin rằng việc sử dụng ví điện tử sẽ cải thiện hiệu quả công việc hoặc cuộc sống, là một trong những yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến ý định sử dụng. Nếu người dùng cảm thấy rằng ví điện tử mang lại nhiều lợi ích thiết thực, giúp tiết kiệm thời gian và công sức, họ sẽ có xu hướng sử dụng ví điện tử nhiều hơn. Nghiên cứu của Trivedi (2016) cho thấy tính hữu ích của ví điện tử đóng vai trò quan trọng trong quyết định sử dụng của người dân Ấn Độ.

3.1. Tiện Lợi Và Nhanh Chóng Trong Giao Dịch Thanh Toán

Một trong những lợi ích lớn nhất của ví điện tử là sự tiện lợi và nhanh chóng trong giao dịch thanh toán. Người dùng có thể thực hiện các giao dịch mua sắm, thanh toán hóa đơn chỉ với vài thao tác đơn giản trên điện thoại, mà không cần phải mang theo tiền mặt hoặc thẻ ngân hàng. Điều này đặc biệt hữu ích trong bối cảnh cuộc sống hiện đại, khi mọi người đều muốn tiết kiệm thời gian và công sức.

3.2. Khả Năng Thanh Toán Đa Dạng Các Loại Hàng Hóa Và Dịch Vụ

Ví điện tử cho phép người dùng thanh toán đa dạng các loại hàng hóa và dịch vụ, từ mua sắm trực tuyến, thanh toán hóa đơn điện nước, đến đặt xe, mua vé xem phim. Sự đa dạng này giúp ví điện tử trở thành một công cụ thanh toán hữu ích trong nhiều tình huống khác nhau, đáp ứng nhu cầu của người dùng một cách toàn diện.

IV. Yếu Tố Dễ Dàng Ảnh Hưởng Của Nhận Thức Dễ Sử Dụng

Bên cạnh tính hữu dụng, nhận thức về tính dễ sử dụng cũng là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến ý định sử dụng ví điện tử. Nếu người dùng cảm thấy rằng ví điện tử dễ dàng sử dụng, giao diện thân thiện và quy trình đơn giản, họ sẽ có xu hướng sử dụng ví điện tử nhiều hơn. Các nhà cung cấp ví điện tử cần chú trọng đến việc thiết kế giao diện trực quan, cung cấp hướng dẫn chi tiết và hỗ trợ người dùng một cách hiệu quả để nâng cao nhận thức về tính dễ sử dụng.

4.1. Giao Diện Thân Thiện Trực Quan Và Dễ Hiểu

Giao diện thân thiện, trực quan và dễ hiểu là một yếu tố quan trọng giúp người dùng dễ dàng sử dụng ví điện tử. Các nhà cung cấp ví điện tử cần chú trọng đến việc thiết kế giao diện sao cho đơn giản, dễ điều hướng và dễ tìm kiếm thông tin. Các biểu tượng và hình ảnh minh họa cũng cần được sử dụng một cách hợp lý để giúp người dùng dễ dàng nhận biết và sử dụng các tính năng của ví điện tử.

4.2. Quy Trình Đăng Ký Sử Dụng Đơn Giản Và Nhanh Chóng

Quy trình đăng ký, sử dụng đơn giản và nhanh chóng cũng là một yếu tố quan trọng giúp người dùng dễ dàng tiếp cận và sử dụng ví điện tử. Các nhà cung cấp ví điện tử cần tối ưu hóa quy trình đăng ký, giảm thiểu các bước rườm rà và cung cấp hướng dẫn chi tiết cho người dùng. Việc tích hợp các phương thức xác thực đơn giản, như xác thực bằng vân tay hoặc khuôn mặt, cũng giúp tăng tính tiện lợi và dễ sử dụng của ví điện tử.

V. Nghiên Cứu Thực Tiễn Phân Tích Mẫu Và Kết Quả Khảo Sát

Để hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng ví điện tử tại Việt Nam, cần tiến hành nghiên cứu thực tiễn thông qua khảo sát và phân tích dữ liệu. Mẫu khảo sát cần đại diện cho nhiều đối tượng khác nhau về độ tuổi, giới tính, trình độ học vấn và thu nhập. Các câu hỏi khảo sát cần tập trung vào việc đánh giá nhận thức của người dùng về tính hữu dụng, tính dễ sử dụng, ảnh hưởng xã hội, tính bảo mật và các yếu tố khác liên quan đến ví điện tử. Kết quả phân tích sẽ cung cấp những thông tin hữu ích để các nhà cung cấp ví điện tử có thể đưa ra các chiến lược phù hợp để thu hút và giữ chân người dùng.

5.1. Mô Tả Mẫu Khảo Sát Và Phương Pháp Thu Thập Dữ Liệu

Việc mô tả chi tiết mẫu khảo sát là rất quan trọng để đảm bảo tính đại diện và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu. Cần cung cấp thông tin về quy mô mẫu, cơ cấu mẫu theo độ tuổi, giới tính, trình độ học vấn, thu nhập và địa điểm sinh sống. Bên cạnh đó, cần mô tả rõ phương pháp thu thập dữ liệu, bao gồm hình thức khảo sát (trực tuyến, trực tiếp), thời gian khảo sát và các công cụ hỗ trợ.

5.2. Phân Tích Thống Kê Và Đánh Giá Mức Độ Ảnh Hưởng Của Các Yếu Tố

Sau khi thu thập dữ liệu, cần tiến hành phân tích thống kê để đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến ý định sử dụng ví điện tử. Các phương pháp phân tích thống kê thường được sử dụng bao gồm phân tích mô tả, phân tích tương quan, phân tích hồi quy và phân tích nhân tố. Kết quả phân tích sẽ cho thấy các yếu tố nào có ảnh hưởng lớn nhất đến ý định sử dụng ví điện tử và mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố.

VI. Tương Lai Ví Điện Tử Kết Luận Và Khuyến Nghị Phát Triển

Việc phát triển ví điện tử tại Việt Nam có tiềm năng rất lớn, tuy nhiên cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các nhà cung cấp, cơ quan quản lý và người dùng. Các nhà cung cấp cần tập trung vào việc nâng cao tính hữu dụng, tính dễ sử dụng và tính bảo mật của ví điện tử. Cơ quan quản lý cần có các chính sách hỗ trợ và khuyến khích sự phát triển của thanh toán số. Người dùng cần nâng cao nhận thức về lợi ích và rủi ro của ví điện tử. Sự kết hợp này sẽ tạo ra một môi trường thuận lợi cho sự phát triển bền vững của ví điện tử tại Việt Nam.

6.1. Giải Pháp Tăng Cường Tính Hữu Dụng Và Dễ Sử Dụng

Để tăng cường tính hữu dụng và dễ sử dụng của ví điện tử, các nhà cung cấp cần tập trung vào việc mở rộng mạng lưới chấp nhận thanh toán, tích hợp thêm nhiều tính năng mới và cải thiện giao diện người dùng. Bên cạnh đó, cần cung cấp các chương trình khuyến mãi, ưu đãi và hỗ trợ người dùng một cách hiệu quả. Việc đào tạo và hướng dẫn người dùng cũng rất quan trọng để giúp họ hiểu rõ về lợi ích và cách sử dụng ví điện tử.

6.2. Chính Sách Hỗ Trợ Phát Triển Thanh Toán Không Tiền Mặt

Chính phủ và các cơ quan quản lý cần có các chính sách hỗ trợ và khuyến khích sự phát triển của thanh toán không tiền mặt. Các chính sách này có thể bao gồm việc giảm thuế cho các giao dịch thanh toán điện tử, hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ và vừa trong việc tích hợp các phương thức thanh toán số và tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục về lợi ích của thanh toán không tiền mặt.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 nêu tổng quan nghiên cứu đề tài bao gồm: lý do chọn đề tài, mục tiêu nghiên cứu, trong đó có mục tiêu tổng quát và cụ thể để có thể đưa ra các câu hỏi nghiên cứu và chọn ra yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến ý định sử dụng VĐT của người dân Việt Nam – là đối tượng nghiên cứu cụ thể trong bài. Sau đó bài viết nghiên cứu dựa trên các dữ liệu thứ cấp và sơ cấp để đưa ra các ý chính đóng góp mà đề tài nghiên cứu mang lại. Bài viết đưa ra khung quy trình nghiên cứu và nêu ra phương pháp nghiên cứu như phương pháp thu nhập và xử lý dữ liệu theo SPSS 25 để đưa ra những kết quả chính xác và hợp lí nhất. Cấu trúc đề tài gồm 5 chương và nội dung chính của bài nghiên cứu được trình bày từ chương 2 đến chương 5.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ LƢỢC KHẢO CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN 2. Thƣơng mại điện tử Thương mại điện tử (E – commerce) được xem là tập con của kinh doanh điện tử, chú trọng trong việc mua bán trực tuyến qua các công cụ điện tử và Internet, đáp ứng nhu cầu mua sắm của khách hàng ở công nghệ 4. Sau đây là một số khái niệm thương mại điện tử được định nghĩa bởi các tổ chức uy tín trên thế giới: Theo định nghĩa của Tổ chức Thương mại thế giới – WTO, “Thương mại điện tử bao gồm việc sản xuất, quảng cáo, bán hàng và phân phối sản phẩm được mua bán và thanh toán trên Internet, nhưng được giao nhận một cách hữu hình, các sản phẩm giao nhận và thông tin số hóa đều thông qua mạng Internet”. Theo Ủy ban châu Âu: “Thương mại điện tử có thể định nghĩa chung là sự mua bán, trao đổi hàng hóa hay dịch vụ giữa các doanh nghiệp, gia đình, cá nhân hay tổ chức tư nhân bằng các giao dịch điện tử thông qua mạng Internet hay các mạng máy tính trung gian.” Theo Ủy ban Thương mại điện tử của Tổ chức Hợp tác kinh tế châu Á – Thái Bình Dương (APEC) định nghĩa: “Thương mại điện tử liên quan đến các giao dịch thương mại trao đổi hàng hóa và dịch vụ giữa các nhóm mang tính điện tử chủ yếu thông qua hệ thống nền tảng dựa trên Internet”.

Bên cạnh đó các thông tin liên lạc có thể là email, Internet, Extranet… đều có thể được dùng hỗ trợ cho thương mại điện tử. Tóm lại, thương mại điện tử được diễn ra trong môi trường kinh doanh điện tử giữa các nhóm hay cá nhân với nhau thông qua mạng Internet và các phương tiện công cụ điện tử. Khi công nghệ bùng nổ và dịch bệnh hoàn hành thì thương mại 8 9 điện tử có ảnh hưởng rất lớn đối với các NHTM. Thương mại điện tử phát triển, kéo theo việc mua bán trực tuyến trở thành xu thế thì con người giao dịch qua Internet và thanh toán điện tử trở nên được ưa chuộng vì nó giúp cho mọi thứ trở nên thuận tiện và nhanh chóng.

Bên cạnh đó có thể giúp cho con người hạn chế tiếp xúc, an toàn hơn với tình hình dịch bệnh Covid – 19. Vì vậy để giúp người dân Việt Nam thay đổi thói quen sử dụng tiền mặt thì thương mại điện tử góp phần quan trọng. Ví điện tử (VĐT) Ví điện tử là một thuật ngữ dùng trong giao dịch thương mại điện tử, được phát triển một dạng dịch vụ cho phép người dùng Internet lưu trữ và sử dụng thông tin trong mua bán. Theo khoản 8 Điều 1 Nghị định 80/2016/NĐ – CP, dịch vụ điện tử là dịch vụ cung cấp cho khách hàng một tài khoản điện tử định danh do các tổ chức cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán tạo nên trên vật mang tin như chip điện tử, máy tính, sim điện thoại di động… cho phép lưu trữ giữ một giá trị tiền tệ được đảm bảo bằng giá trị tiền gửi với số tiền được chuyển từ tài khoản thanh toán của khách hàng tại ngân hàng vào tài khoản đảm báo thanh toán của tổ chức cung ứng dịch vụ điện tử theo tỷ lệ 1:1.

Nhưng gần đây thì VĐT được định nghĩa là tiền điện tử từ các tổ chức cung ứng trung gian thanh toán phát hành và định danh thông qua tài khoản thanh toán của khách hàng mở tại NHTM. Ngoài ra VĐT còn được sử dụng dưới dạng dịch vụ có thể lưu trữ thông tin bảo mật của người dùng và sử dụng công nghệ mạng không dây để thực hiện giao dịch thay thế cho tiền mặt., & Aprianti, Y (2020) cho rằng ví điện tử được định nghĩa là một phương tiện thanh toán dưới dạng điện tử, nơi giá trị tiền được lưu trữ trong một số phương tiện điện tử. Trước tiên người dùng phải gửi tiền cho nhà cung ứng và tiết kiệm nó trên phương tiện điện tử trước khi sử dụng nó cho giao dịch. Khi được sử dụng, giá trị ví điện tử được lưu trong phương tiện sẽ giảm xuống và sau đó có thể được tăng thêm.

9 10 Ngoài ra, Upadhayaya, A (2012) cho biết ví điện tử là một ví kĩ thuật số cho phép người dùng tạo giao dịch thương mại điện tử nhanh chóng và an toàn. VĐT có thể gửi và nhận thanh toán ở mọi nơi trên thế giới, hữu ích cho việc sử dụng thường xuyên người mua sắm trực tuyến. Hiện nay, VĐT ngày càng phổ biến và phát triển. Với lượng người dùng khá lớn, khách hàng có thể chuyển tiền dễ dàng với mức phí khá rẻ với vài bước trên VĐT cực kỳ tiện lợi và nhanh chóng.

Đồng thời có thể sử dụng tiền trong ví hoặc rút về tài khoản ngân hàng hoàn toàn miễn phí, giúp cho tiền mặt lưu thông hạn chế tình trạng lạm phát ở các quốc gia. Ý định sử dụng Ý định là yếu tố được sử dụng để đánh giá khả năng hành vi của cá nhân, là dự định, kế hoạch gì đó được thực hiện trong tương lai. Theo Ajzen (1991), ý định mang tính thúc đẩy và thể hiện nỗ lực của cá nhân sẵn sàng thực hiện một hành vi cụ thể. Hay theo nghiên cứu của Zhao & Othman (2010) định nghĩa rằng ý định là một quá trình hành động mà một cá nhân muốn đạt được.

Và kết quả nghiên cứu của Pena – Garcia (2020) chỉ ra rằng ý định hành vi sẽ có ảnh hưởng tích cực đến việc sử dụng công nghệ. LƢỢC KHẢO CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN 2. Nghiên cứu ngoài nƣớc Nghiên cứu “Các yếu tố quyết định việc chấp nhận Ví điện tử của Gen Y” ở Ấn Độ của Trivedi (2016) bằng phương pháp nghiên cứu sử dụng mô hình TAM và kết quả cho rằng gen Y (những người sinh từ năm 1980) đã chấp nhận được ví điện tử công nghệ ở Ấn Độ. Qua đó, tác giả cho rằng tính hữu ích và cách sử dụng dễ dàng của ví điện tử đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định sử dụng hệ thống thanh toán hiện đại của người dân.

Cũng như nghiên cứu “Sự chấp nhận ví điện tử ở Sabah: phân tích thực nghiệm” của Amin (2009) cũng áp dụng mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) trong bối 10 11 cảnh phát triển của ví điện tử, bằng cách bổ sung kiến thức về ví điện tử, khả năng biểu đạt cảm nhận và độ tin cậy bên cạnh tính hữu ích và dễ sử dụng. Từ đó, kết quả cho thấy những yếu tố về kiến thức, dễ sử dụng, sự hữu ích và tính biểu đạt được cảm nhận là những yếu tố quan trọng quyết định đến việc chấp nhận ví điện tử của người dân. Swilley (2010) qua nghiên cứu “Sự từ chối công nghệ: trường hợp của ví điện tử” đã thực hiện hai nghiên cứu bằng cách sử dụng các mẫu khác nhau, ban đầu là 226 sinh viên được lấy mẫu và sau đó khảo sát trực tiếp được thực hiện qua một hội đồng tiêu dùng với 480 cuộc khảo sát để thu nhập dữ liệu và đánh giá sự khác biệt. Kết quả cho thấy rằng ở yếu tố dễ sử dụng và hay hữu ích của ví điện tử không ảnh hưởng đáng kể đối với người tiêu dùng, mà là rủi ro về nhận thức sử dụng mới là đáng kể.

Ngoài ra, yếu tố bảo mật và quyền riêng tư cá nhân được cho là có ảnh hưởng tiêu cực đến với ý định sử dụng của người dân đối với ví điện tử. Nghiên cứu Mahran & Enaba (2013) cho thấy yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định sử dụng sản phẩm điện tử là kiểm soát hành vi được nhận thức và tính hữu ích được nhận thức, trong đó điều kiện thuận lợi ki sử dụng sản phẩm được quan tâm nhiều nhất. Dữ liệu thực nghiêm được thu nhập thông qua một cuộc khảo sát trực tuyến với 490 mẫu từ sinh viên ở Ai Cập. Kết quả nghiên cứu khác với kết quả nghiên cứu trước đó vì ảnh hưởng của nền văn hóa Ai Cập.

(2020) đã nghiên cứu mục đích kiểm tra ý định sử dụng ví điện tử của người dân và so sánh hai nước Indonesia và Malaysia trong thời kỳ đại dịch Covid – 19. Họ nghiên cứu bằng cách sử dụng phân tích đa nhóm nhằm xác định các tác động trực tiếp và gián tiếp của các rủi ro trong nhận thức người dân. Nghiên cứu này đã cho ra kết luận rằng sự rủi ro và tính hữu ích được nhận thức ở người dân ảnh hưởng trực tiếp đến ý định sử dụng ví điện tử trong thời gian bùng dịch Covid – 19, bên cạnh đó là sự hỗ trợ hoàn toàn được trung gian bởi tính hữu ích được nhận thức của Chính phủ đối với ý định sử dụng ví điện tử. Ngoài ra nghiên cứu còn tiết lộ sự khác biệt giữa Indonesia và Malaysia về ý 11 12 định sử dụng ví điện tử và sự hỗ trợ của Chính phủ.

Tóm lại, nghiên cứu đã nhấn mạnh trong thời kỳ đại dịch có thể thúc đẩy ý định sử dụng ví điện tử của người dân. Nghiên cứu trong nƣớc Nguyễn Cường, Nguyễn Trang và Trần Thảo (2020) đã nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng ví điện tử Momo tại Việt Nam. Phương pháp nghiên cứu là phân tích nhân tố khám phá và phân tích hồi quy tuyến tính. Sau kết quả thu nhập của cỡ mẫu bao gồm 280 người sử dụng ví điện tử Momo cho thấy rằng có năm yếu tố quan trọng như sự hiệu quả, tính dễ sử dụng, tác động của xã hội và độ tin cậy được cảm nhận và giá cả giao dịch, ảnh hưởng tích cực đến quyết định sử dụng ví điện tử Momo của người tiêu dùng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Ý Định Sử Dụng Ví Điện Tử Tại Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố tác động đến quyết định của người tiêu dùng trong việc sử dụng ví điện tử tại Việt Nam. Tài liệu phân tích các yếu tố như sự tiện lợi, độ tin cậy, và các yếu tố tâm lý xã hội, từ đó giúp người đọc hiểu rõ hơn về xu hướng sử dụng ví điện tử trong bối cảnh chuyển đổi số hiện nay.

Để mở rộng kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu "Luận văn thạc sĩ luật học pháp luật về hoạt động kinh doanh ví điện tử ở việt nam thực trạng và giải pháp hoàn thiện", nơi cung cấp cái nhìn tổng quan về tình hình và các giải pháp cải thiện trong lĩnh vực ví điện tử. Bên cạnh đó, tài liệu "Luận văn thạc sĩ tài chính ngân hàng nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng phương thức thanh toán không dùng tiền mặt tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn việt nam chi nhánh huyện vụ bản bắc nam định" cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng phương thức thanh toán không dùng tiền mặt. Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức mà còn cung cấp những góc nhìn đa dạng về sự phát triển của ví điện tử tại Việt Nam.