Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình phát triển kinh tế - xã hội những năm gần đây, Thành phố Huế ghi nhận những chuyển biến rõ nét, đặc biệt là dấu mốc chuẩn bị và chính thức trở thành thành phố trực thuộc Trung ương. Sự kiện này tạo đòn bẩy thúc đẩy liên kết kinh tế trong cụm kinh tế Thành phố Huế - Thành phố Đà Nẵng, định vị địa phương trở thành một trung tâm kinh tế và du lịch của khu vực miền Trung. Đi cùng với đà tăng trưởng kinh tế, thu nhập bình quân đầu người được cải thiện và xu hướng không gian sống tiện nghi, thị trường bất động sản cùng xây dựng dân dụng tại Huế gia tăng nhu cầu xây mới nhà ở.

Mô hình dịch vụ xây dựng nhà trọn gói ("chìa khóa trao tay") xuất hiện như một phương thức đáp ứng nhu cầu tiết kiệm thời gian, quản lý chi phí minh bạch và bảo đảm quy chuẩn kỹ thuật. Loại hình này tích hợp các khâu từ thiết kế, pháp lý, thi công thô, hoàn thiện đến ứng dụng công nghệ giám sát tiến độ. Tuy nhiên, quyết định lựa chọn dịch vụ xây dựng nhà ở của khách hàng cá nhân tại Huế chịu sự chi phối chặt chẽ bởi các yếu tố đặc thù: tâm lý tiêu dùng cẩn trọng, tập quán chi tiêu, các quan niệm về văn hóa - phong thủy và mức độ tín nhiệm đối với nhà thầu.

Viettel Construction (thuộc Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội) đã mở rộng triển khai dịch vụ xây dựng nhà trọn gói tại thị trường Huế dựa trên thế mạnh mạng lưới kỹ thuật và quy trình thi công. Dù vậy, quá trình tiếp cận phân khúc khách hàng cá nhân tại địa bàn vẫn gặp những trở ngại liên quan đến độ nhận diện thương hiệu trong mảng dân dụng, sự tương thích giữa các gói dịch vụ với kỳ vọng thực tế, cũng như niềm tin của người dân vào tiến độ và chất lượng công trình.

Từ bối cảnh đó, khóa luận xác định hệ thống mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:

  • Mục tiêu tổng quát: Trên cơ sở phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ xây dựng nhà trọn gói của khách hàng cá nhân tại Viettel Construction Huế, đề tài đề xuất các giải pháp nhằm thúc đẩy ý định sử dụng dịch vụ xây dựng của công ty đối với khách hàng cá nhân tại Thành phố Huế.

  • Mục tiêu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến các yếu tố tác động đến ý định sử dụng dịch vụ xây dựng nhà trọn gói.
  2. Phân tích các yếu tố tác động đến việc sử dụng dịch vụ xây dựng nhà trọn gói của khách hàng cá nhân tại Viettel Construction Huế.
  3. Đề xuất một số giải pháp nhằm thúc đẩy việc sử dụng dịch vụ xây dựng nhà trọn gói của khách hàng tại Viettel Construction Huế.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
  • Đối tượng nghiên cứu: Những yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ xây dựng nhà trọn gói của khách hàng cá nhân tại Viettel Construction Huế.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng cá nhân đã và đang sử dụng dịch vụ xây dựng nhà trọn gói của Viettel Construction trên địa bàn Thành phố Huế.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn Thành phố Huế.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2022-2024 từ các phòng ban chức năng của Viettel Construction Huế; số liệu sơ cấp thu thập qua điều tra khảo sát trực tiếp khách hàng trên địa bàn trong quá trình thực hiện đề tài (năm 2025).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên việc kế thừa và tổng hợp các mô hình hành vi người tiêu dùng kinh điển, kết hợp với các văn bản quy chuẩn ngành và nghiên cứu thực nghiệm liên quan:

  • Khung lý thuyết và khái niệm:
  • Tháp nhu cầu của Abraham Maslow (1943, 1954): 5 cấp độ nhu cầu gồm sinh lý, an toàn, xã hội, tôn trọng và thể hiện bản thân; giải thích động cơ cải thiện chất lượng nơi cư trú của khách hàng.
  • Mô hình hành vi người tiêu dùng và quy trình 5 giai đoạn ra quyết định mua của Philip Kotler (1980, 2001, 2009): Nhận thức nhu cầu $\rightarrow$ Tìm kiếm thông tin $\rightarrow$ Đánh giá các lựa chọn $\rightarrow$ Ý định mua $\rightarrow$ Hành vi sau khi mua; cùng hệ thống 4 nhóm nhân tố ảnh hưởng (văn hóa, xã hội, cá nhân, tâm lý).
  • Thuyết Hành động Hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) của Fishbein & Ajzen (1975): Nhấn mạnh vai trò của Thái độ (Attitude) và Chuẩn chủ quan (Subjective Norms) đối với Ý định hành vi (Behavioral Intention).
  • Thuyết Hành vi Dự định (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991): Bổ sung nhân tố Nhận thức kiểm soát hành vi (Perceived Behavioral Control) vào khung phân tích của TRA.
  • Mô hình Chấp nhận Công nghệ (Technology Acceptance Model - TAM) của Davis (1989) và Bagozzi (1992): Tập trung vào Cảm nhận tính hữu ích (Perceived Usefulness) và Cảm nhận tính dễ sử dụng (Perceived Ease of Use).
  • Cơ sở pháp lý và chuyên ngành: Căn cứ khoản 20 và 21 Điều 3 Luật Xây dựng năm 2014 (sửa đổi, bổ sung năm 2020) quy định về hoạt động xây dựng; các đặc tính căn bản của dịch vụ (tính vô hình, không thể tách rời, không đồng nhất, không lưu trữ được).
  • Mô hình kế thừa thực nghiệm: Mô hình của Bùi Văn Thụy và cộng sự (2024) tại HDBank Đồng Nai; mô hình của Lâm Ngọc Nhẫn và cộng sự (2024) về dịch vụ kế toán tại Bà Rịa - Vũng Tàu; mô hình của Nguyễn Trần Hưng và cộng sự (2020) về dịch vụ 4G tại Việt Nam.
  • Mô hình nghiên cứu đề xuất: Mô hình gồm 6 nhóm biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc ("Ý định sử dụng dịch vụ"):
  1. Thương hiệu và uy tín doanh nghiệp (TH)
  2. Chất lượng dịch vụ (CL)
  3. Giá cả và chi phí (GC)
  4. Trải nghiệm khách hàng (TN)
  5. Tâm lý và động cơ khách hàng (TL)
  6. Công nghệ và đổi mới (CN)

Hệ thống thang đo được thiết kế gồm 27 biến quan sát (24 biến độc lập và 3 biến phụ thuộc), đo lường bằng thang điểm Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý):

Ký hiệu Biến quan sát Nguồn tham khảo
Thương hiệu và uy tín doanh nghiệp
TH1 Mức độ nhận diện thương hiệu Viettel Construction trong ngành xây dựng Lâm Ngọc Nhẫn và cộng sự (2024)
TH2 Mức độ uy tín của Viettel Construction trong dịch vụ xây dựng nhà trọn gói Lâm Ngọc Nhẫn và cộng sự (2024)
TH3 Danh tiếng của Tập đoàn Viettel tạo sự tin tưởng khi lựa chọn dịch vụ Lâm Ngọc Nhẫn và cộng sự (2024)
TH4 Đánh giá về kinh nghiệm và năng lực của Viettel Construction Lâm Ngọc Nhẫn và cộng sự (2024)
Chất lượng dịch vụ
CL1 Đánh giá chất lượng thi công của Viettel Construction ĐH Thương Mại (2020)
CL2 Tính chuyên nghiệp và trình độ của đội ngũ kỹ sư, công nhân Bùi Văn Thụy và cộng sự (2024)
CL3 Dịch vụ bảo hành, hậu mãi sau khi bàn giao công trình Tác giả tự đề xuất
CL4 Tiến độ thi công đúng cam kết Tác giả tự đề xuất
Giá cả và chi phí
GC1 Sự hợp lý của bảng báo giá và dự toán công trình ĐH Thương Mại (2020)
GC2 Khả năng tài chính và phương thức thanh toán linh hoạt Tác giả tự đề xuất
GC3 Mức giá cạnh tranh so với các nhà thầu khác trên thị trường ĐH Thương Mại (2020)
GC4 Chi phí được đảm bảo và không phát sinh ngoài dự toán Tác giả tự đề xuất
Trải nghiệm khách hàng
TN1 Mức độ hài lòng chung về trải nghiệm với dịch vụ Viettel Construction Bùi Văn Thụy và cộng sự (2024)
TN2 Thái độ phục vụ của nhân viên tư vấn, chăm sóc khách hàng Bùi Văn Thụy và cộng sự (2024)
TN3 Đội ngũ chuyên viên tư vấn và xây dựng nhiệt tình, có trách nhiệm ĐH Thương Mại (2020)
TN4 Sự thuận tiện trong quá trình liên hệ, tư vấn và ký kết hợp đồng Tác giả tự đề xuất
Tâm lý và động cơ khách hàng
TL1 Người thân, bạn bè ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ Lâm Ngọc Nhẫn và cộng sự (2024)
TL2 Đánh giá của khách hàng khác trên mạng xã hội, diễn đàn Tác giả tự đề xuất
TL3 Các hoạt động truyền thông, tiếp thị ảnh hưởng đến sự lựa chọn Bùi Văn Thụy và cộng sự (2024)
TL4 Sử dụng dịch vụ xây dựng của Viettel phù hợp với xu thế hiện đại Tác giả tự đề xuất
Công nghệ và đổi mới
CN1 Mức độ ứng dụng công nghệ mới trong thiết kế và thi công (BIM, AI, vật liệu thông minh) Tác giả tự đề xuất
CN2 Ứng dụng công nghệ số trong quản lý và giám sát tiến độ (App, Website) Tác giả tự đề xuất
CN3 Khả năng cá nhân hóa thiết kế theo nhu cầu của khách hàng Tác giả tự đề xuất
CN4 Sự sáng tạo và linh hoạt trong thiết kế, đáp ứng xu hướng hiện đại Tác giả tự đề xuất
Ý định sử dụng dịch vụ
QĐ1 Tin rằng việc lựa chọn dịch vụ của Viettel Construction Huế là quyết định đúng đắn Tác giả tự đề xuất
QĐ2 Sẽ tiếp tục sử dụng các dịch vụ xây dựng của đơn vị trong thời gian tới Tác giả tự đề xuất
QĐ3 Sẽ giới thiệu cho bạn bè, người thân về dịch vụ xây dựng của Viettel Construction Huế Tác giả tự đề xuất
  • Phương pháp thu thập và xử lý số liệu:
  • Phương pháp định tính: Thu thập tài liệu chuyên khảo; phỏng vấn chuyên sâu cán bộ nhân viên Viettel Construction Huế và trao đổi thăm dò với khách hàng đã/đang sử dụng dịch vụ để hiệu chỉnh thang đo.
  • Phương pháp định lượng: Xác định kích thước mẫu dựa trên nguyên tắc của Hair và cộng sự (1998) (cỡ mẫu tối thiểu bằng 5 lần số biến quan sát: $27 \times 5 = 135$ mẫu) và Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008) (tối thiểu 4 đến 5 lần số biến: tối thiểu 108 mẫu). Cỡ mẫu mục tiêu được ấn định từ 135 đối tượng trở lên.
  • Kỹ thuật chọn mẫu: Chọn mẫu phi ngẫu nhiên (chọn mẫu thuận tiện) thông qua danh sách liên hệ khách hàng (điện thoại, thư điện tử) do công ty cung cấp.
  • Công cụ phân tích trên SPSS: Thống kê mô tả (Frequency); kiểm định độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện chấp nhận: hệ số $\alpha \ge 0.6$ và tương quan biến - tổng Corrected Item-Total Correlation $\ge 0.3$); Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với phép quay nhân tố (điều kiện: $0.5 \le \text{KMO} \le 1$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê $p < 0.05$, Factor Loading $\ge 0.5$, chênh lệch tải nhân tố $\ge 0.3$, Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích $\text{TVE} \ge 50%$); Phân tích tương quan tuyến tính Pearson; Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến dạng: $$Y = \beta_0 + \beta_1 X_1 + \beta_2 X_2 + \beta_3 X_3 + \beta_4 X_4 + \beta_5 X_5 + \beta_6 X_6 + e_i$$ Kết hợp kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (VIF), kiểm tra tự tương quan bằng chỉ số Durbin-Watson, kiểm tra giả định phân phối chuẩn phần dư qua biểu đồ Histogram và kiểm định liên hệ tuyến tính bằng biểu đồ phân tán Scatterplot; kiểm định giá trị trung bình One Sample T-Test với mức ý nghĩa $\alpha = 0.05$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Cơ sở khoa học về hành vi khách hàng và dịch vụ xây dựng nhà trọn gói

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết quản trị và kinh tế học về khách hàng và dịch vụ:

  • Khái quát về khách hàng theo định nghĩa của Peter Drucker (1954), Philip Kotler và Tom Peters (1987), nhấn mạnh vai trò của khách hàng như tài sản gia tăng giá trị và động lực sống còn của doanh nghiệp.
  • Cấu trúc tháp nhu cầu Maslow phân tầng các nhu cầu cơ bản đến cao cấp trong hành vi tìm kiếm nơi ở an toàn và khẳng định giá trị bản thân.
  • Phân tích các bước trong quy trình ra quyết định mua của Kotler & Levy (2001) cùng 4 nhóm nhân tố chi phối (văn hóa, xã hội, cá nhân, tâm lý).
  • Làm rõ bản chất kinh tế của dịch vụ qua 4 thuộc tính (vô hình, không tách rời, không đồng nhất, không lưu trữ); quy định của Luật Xây dựng năm 2014 (sửa đổi 2020) về hoạt động xây dựng; cấu trúc quy trình dịch vụ xây dựng nhà trọn gói ("chìa khóa trao tay") gồm 5 giai đoạn: (1) Tư vấn và thiết kế, (2) Xin cấp phép xây dựng, (3) Thi công phần thô, (4) Thi công hoàn thiện, (5) Bàn giao và bảo hành.
  • Phân tích 3 mô hình lý thuyết nền tảng (TRA, TPB, TAM) và tổng kết các công trình nghiên cứu thực nghiệm trong ngành dịch vụ tài chính, dịch vụ kế toán và viễn thông.
  • Trình bày cơ sở thực tiễn của thị trường xây dựng Việt Nam: Dẫn liệu Tổng cục Thống kê năm 2020 cho thấy ngành xây dựng tăng trưởng 6,76% với 17.080 doanh nghiệp mới thành lập; số liệu báo cáo của Bộ Xây dựng trong 6 tháng đầu năm 2024 ghi nhận 6.412 công trình dân dụng được triển khai, chiếm 45,6% tổng số công trình xây mới được kiểm tra, thanh tra, khẳng định xu hướng tăng trưởng của dịch vụ nhà trọn gói.

Chương 2. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ xây dựng nhà trọn gói của Viettel Construction đối với khách hàng cá nhân tại thành phố Huế

Chương 2 phản ánh bức tranh thực nghiệm thông qua hai mảng nội dung: thực trạng hoạt động của đơn vị và kết quả phân tích định lượng dữ liệu khảo sát:

  • Tổng quan về Viettel Construction Huế: Phân tích lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức bộ máy, năng lực nhân sự giai đoạn 2022-2024 (cơ cấu theo giới tính, trình độ chuyên môn, độ tuổi); phân tích tình hình tài sản, nguồn vốn và kết quả kinh doanh của chi nhánh qua 3 năm (2022-2024); thống kê số lượng công trình nhà ở cá nhân đã triển khai xây dựng trên địa bàn giai đoạn 2023-2024.
  • Đánh giá thực trạng dịch vụ xây dựng nhà trọn gói của chi nhánh tại Huế theo 6 khía cạnh: nhận diện thương hiệu, chất lượng công trình, chính sách giá dự toán, quy trình tương tác khách hàng, tâm lý thị hiếu địa phương, và mức độ tích hợp công nghệ (phần mềm giám sát, công nghệ thiết kế BIM/AI).
  • Kết quả xử lý định lượng trên mẫu khảo sát khách hàng cá nhân:
    • Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu: Đặc điểm nhân khẩu học (độ tuổi, giới tính, nghề nghiệp, mức thu nhập), các hình thức biết đến dịch vụ, phương thức sử dụng dịch vụ, thời gian sử dụng và tiêu chí quan trọng khi lựa chọn.
    • Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha: Đánh giá chi tiết 24 biến độc lập thuộc 6 thang đo thành phần và 3 biến phụ thuộc; loại bỏ các biến có tương quan biến - tổng không đạt chuẩn ($< 0.3$).
    • Phân tích nhân tố khám phá EFA: Kiểm định chỉ số KMO và Bartlett's Test cho nhóm biến độc lập và biến phụ thuộc; trích xuất các nhân tố có Eigenvalue $> 1$ và tổng phương sai trích $\ge 50%$; lập ma trận xoay nhân tố (Rotated Component Matrix) để nhóm và định danh các thành phần tác động.
    • Phân tích tương quan Pearson: Xác định mức độ liên kết tuyến tính giữa từng biến độc lập với biến phụ thuộc "Ý định sử dụng dịch vụ".
    • Mô hình hồi quy tuyến tính bội: Kiểm định mức độ phù hợp qua chỉ số $R$, $R^2$, kiểm định ANOVA; xác định hệ số hồi quy Beta chuẩn hóa, mức ý nghĩa $Sig.$; kiểm tra hiện tượng tự tương quan (chỉ số Durbin-Watson) và kiểm tra giả định phần dư chuẩn hóa bằng biểu đồ Histogram và biểu đồ Scatterplot.
    • Kiểm định One-Sample T-Test: Phân tích mức độ đồng thuận của khách hàng đối với từng nhân tố tác động (Thương hiệu, Chất lượng, Giá cả, Trải nghiệm, Tâm lý, Công nghệ).

Chương 3. Định hướng và giải pháp thúc đẩy ý định sử dụng dịch vụ xây dựng nhà trọn gói của Viettel Construction đối với khách hàng cá nhân tại thành phố Huế

Dựa trên kết quả đo lường mức độ tác động của các hệ số hồi quy trong Chương 2, Chương 3 đề xuất định hướng phát triển và nhóm các giải pháp hành động cụ thể:

  • Xác định mục tiêu và định hướng mở rộng thị phần dịch vụ xây dựng dân dụng trọn gói của Viettel Construction Huế thích ứng với định hướng chuyển đổi đô thị của thành phố.
  • Hệ thống giải pháp can thiệp đồng bộ theo 6 nhóm nhân tố:
    1. Giải pháp về Thương hiệu và uy tín doanh nghiệp: Tăng cường truyền thông khẳng định vị thế của Viettel Construction trong lĩnh vực dân dụng, tận dụng uy tín thương hiệu Tập đoàn Viettel.
    2. Giải pháp về Chất lượng dịch vụ: Nâng cao năng lực chuyên môn đội ngũ kỹ sư, siết chặt quy chuẩn giám sát kỹ thuật, chuẩn hóa cam kết tiến độ và chính sách bảo hành công trình sau bàn giao.
    3. Giải pháp về Giá cả và chi phí: Tối ưu hóa dự toán xây dựng, minh bạch hóa cấu trúc chi phí để phòng tránh phát sinh ngoài hợp đồng, thiết lập chính sách thanh toán theo từng giai đoạn nghiệm thu linh hoạt.
    4. Giải pháp về Trải nghiệm khách hàng: Đào tạo thái độ phục vụ của nhân viên tư vấn, chuẩn hóa quy trình tiếp nhận thông tin, tư vấn phương án và ký kết hợp đồng.
    5. Giải pháp về Tâm lý và động cơ khách hàng: Đẩy mạnh các kênh truyền thông số và tận dụng hình thức tiếp thị truyền miệng; tôn trọng và tư vấn sâu về các yếu tố văn hóa, tập quán sinh hoạt và phong thủy địa phương.
    6. Giải pháp về Công nghệ và đổi mới: Đẩy mạnh ứng dụng nền tảng số (Website, Ứng dụng di động) trong việc cập nhật nhật ký thi công cho chủ nhà; ứng dụng công nghệ trực quan (BIM, dựng hình AI) và nâng cao khả năng tùy biến thiết kế theo sở thích riêng của gia chủ.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu chính:
  • Về mặt lý luận, khóa luận đã tích hợp thành công các lý thuyết hành vi (TRA, TPB, TAM) vào thị trường dịch vụ xây dựng dân dụng trọn gói tại một địa phương cụ thể, xác lập khung phân tích gồm 6 nhân tố tác động đến ý định lựa chọn của khách hàng cá nhân.
  • Về mặt thực nghiệm, nghiên cứu cung cấp hệ thống dữ liệu toàn diện về tình hình sử dụng lao động, tài sản, nguồn vốn và kết quả kinh doanh của Viettel Construction Huế trong giai đoạn 2022-2024; đồng thời phản ánh số lượng công trình nhà ở cá nhân đã được triển khai trong giai đoạn 2023-2024.
  • Đánh giá được mức độ tác động và thứ tự ưu tiên của các yếu tố (Thương hiệu, Chất lượng dịch vụ, Giá cả chi phí, Trải nghiệm khách hàng, Tâm lý động cơ, Công nghệ đổi mới) đến ý định sử dụng dịch vụ qua các hệ số hồi quy chuẩn hóa có ý nghĩa thống kê.
  • Đóng góp của đề tài:
  • Khóa luận khắc phục khoảng trống nghiên cứu thực nghiệm về dịch vụ xây dựng nhà trọn gói dành cho khách hàng cá nhân tại thị trường Thành phố Huế – khu vực có những đặc thù riêng biệt về văn hóa, mức độ thận trọng trong chi tiêu và sự gắn kết cộng đồng.
  • Cung cấp mô hình thang đo 27 biến quan sát được kiểm định độ tin cậy bằng công cụ định lượng (SPSS), tạo cơ sở dữ liệu tham chiếu khoa học cho các nghiên cứu tiếp theo về hành vi tiêu dùng dịch vụ kỹ thuật xây dựng dân dụng.
  • Đề xuất các khuyến nghị mang tính ứng dụng trực tiếp cho Viettel Construction Huế và kiến nghị đối với Hội sở Tổng Công ty Cổ phần Công trình Viettel (Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội) nhằm hoàn thiện chiến lược kinh doanh dịch vụ xây dựng dân dụng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
  • Phương pháp lấy mẫu: Do hạn chế về thời gian, chi phí và mức độ sẵn sàng hợp tác của đối tượng điều tra, nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu phi ngẫu nhiên (chọn mẫu thuận tiện) từ danh bạ khách hàng sẵn có của đơn vị, điều này có thể ảnh hưởng nhất định đến tính đại diện tổng thể cho toàn bộ cư dân tại Thành phố Huế.
  • Quy mô mẫu: Kích thước mẫu điều tra được thiết lập ở mức đáp ứng yêu cầu tối thiểu của mô hình phân tích định lượng (từ 135 mẫu trở lên), chưa bao quát hết các nhóm đối tượng tiềm năng chưa từng tiếp cận dịch vụ của Viettel.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu tập trung duy nhất vào địa bàn Thành phố Huế, chưa so sánh đối chiếu với các thị trường lân cận trong khu vực miền Trung có cùng điều kiện phát triển kinh tế.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
  • Mở rộng phạm vi khảo sát sang các địa phương lân cận hoặc so sánh hành vi tiêu dùng giữa các đô thị loại I để nâng cao tính phổ quát của mô hình.
  • Ứng dụng các phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên phân tầng và tăng quy mô mẫu khảo sát đối với nhóm khách hàng tiềm năng chưa từng sử dụng dịch vụ xây dựng trọn gói.
  • Bổ sung các biến trung gian hoặc biến điều tiết (như rủi ro cảm nhận, mức thu nhập gia đình, hoặc đặc điểm văn hóa tâm linh) nhằm giải thích sâu hơn quá trình chuyển biến từ ý định sang hành vi ký kết hợp đồng thực tế.

Giá trị tham khảo

Đề tài là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Kinh tế Xây dựng và Quản trị Dịch vụ: Cung cấp quy trình hoàn chỉnh thực hiện một khóa luận định lượng ứng dụng (kết hợp các mô hình TRA, TPB, TAM, kiểm định Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính trên SPSS).
  • Cán bộ quản lý và bộ phận phát triển thị trường của Viettel Construction cũng như các doanh nghiệp nhà thầu xây dựng dân dụng: Cung cấp góc nhìn thực tế về thị hiếu, tâm lý, sự quan tâm của khách hàng cá nhân đối với tiến độ, chi phí và công nghệ giám sát.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Bảng cấu trúc thang đo 27 biến quan sát (Bảng 1 trong khóa luận) và hệ thống giải pháp gắn với 6 nhóm nhân tố can thiệp, phản ánh đúng các vấn đề phát sinh trong thực tế ngành thi công dân dụng.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu hành vi khách hàng dựa trên những mô hình lý thuyết nền tảng nào?
Nghiên cứu tích hợp 3 mô hình lý thuyết chính gồm Thuyết Hành động Hợp lý (TRA của Fishbein & Ajzen, 1975), Thuyết Hành vi Dự định (TPB của Ajzen, 1991), Mô hình Chấp nhận Công nghệ (TAM của Davis, 1989), kết hợp với Tháp nhu cầu Maslow và quy trình 5 bước ra quyết định của Philip Kotler.

2. Mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm những nhân tố nào và quy mô thang đo là bao nhiêu?
Mô hình đề xuất gồm 6 biến độc lập: (1) Thương hiệu và uy tín doanh nghiệp, (2) Chất lượng dịch vụ, (3) Giá cả và chi phí, (4) Trải nghiệm khách hàng, (5) Tâm lý và động cơ khách hàng, (6) Công nghệ và đổi mới; cùng 1 biến phụ thuộc là Ý định sử dụng dịch vụ. Hệ thống thang đo có tổng cộng 27 biến quan sát được đánh giá qua thang đo Likert 5 điểm.

3. Cơ sở xác định quy mô mẫu điều tra định lượng trong khóa luận là gì?
Quy mô mẫu được xác định dựa trên lý thuyết của Hair và cộng sự (1998) với tỷ lệ tối thiểu 5 mẫu cho mỗi biến quan sát ($27 \times 5 = 135$ mẫu) và Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008) với tỷ lệ 4 đến 5 lần số biến quan sát ($27 \times 4 = 108$ mẫu). Do đó, tác giả ấn định thu thập từ 135 mẫu khảo sát trở lên.

4. Dữ liệu thực tế của Viettel Construction Huế được tác giả khai thác trong giai đoạn nào?
Số liệu thứ cấp về lao động, tài sản, nguồn vốn và tình hình hoạt động kinh doanh được thu thập trong 3 năm liên tiếp từ 2022 đến 2024; số liệu về các công trình xây dựng nhà ở cá nhân được thu thập trong giai đoạn 2023-2024.

5. Nghiên cứu sử dụng những phương pháp phân tích thống kê nào trên phần mềm SPSS?
Tác giả áp dụng kỹ thuật Thống kê mô tả (Frequency), Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, Phân tích nhân tố khám phá (EFA), Phân tích tương quan Pearson, Phân tích hồi quy tuyến tính bội (kèm kiểm định đa cộng tuyến VIF, tự tương quan Durbin-Watson, kiểm tra phần dư chuẩn hóa qua Histogram và Scatterplot), và Kiểm định giá trị trung bình One Sample T-Test.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Hải Đăng đã giải quyết một cách có hệ thống bài toán thực tiễn về các yếu tố tác động đến ý định sử dụng dịch vụ xây dựng nhà trọn gói của khách hàng cá nhân tại thị trường Thành phố Huế. Thông qua việc kết hợp các khung lý thuyết hành vi người tiêu dùng với phương pháp nghiên cứu định lượng đa biến trên SPSS, tác giả đã lượng hóa được vai trò của 6 nhóm nhân tố: thương hiệu, chất lượng, giá cả, trải nghiệm, tâm lý và công nghệ. Các giải pháp đề xuất bám sát kết quả phân tích dữ liệu thứ cấp và sơ cấp của Viettel Construction Huế giai đoạn 2022-2024, tạo cơ sở thực tiễn để doanh nghiệp hoàn thiện năng lực cung ứng dịch vụ xây dựng dân dụng tại địa phương.