Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế kể từ khi Việt Nam chính thức gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào năm 2007, ngoại ngữ – đặc biệt là tiếng Anh – đã trở thành công cụ đắc lực phục vụ giao lưu, học tập và làm việc. Các chứng chỉ quốc tế như IELTS, TOEIC, TOEFL dần trở thành tiêu chuẩn cần thiết cho việc tuyển dụng, xét tốt nghiệp và du học. Đồng thời, nhận thức của xã hội về việc tiếp cận tiếng Anh từ độ tuổi thiếu nhi (6–11 tuổi) ngày càng nâng cao, tạo tiền đề cho sự hình thành và cạnh tranh sôi động của thị trường đào tạo ngoại ngữ.

Tại thành phố Huế, Trung tâm Anh ngữ Quốc tế AMES – Chi nhánh Huế (tầng 3, số 18 Lê Lợi, TP. Huế) đã hoạt động gần 8 năm. Dù đã tạo dựng được uy tín, đơn vị phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ các thương hiệu lớn như Anh ngữ AMA, Anh văn Hội Việt Mỹ (VUS), MTEC và các cơ sở chuẩn bị gia nhập thị trường. Vấn đề thực tiễn đặt ra là trung tâm cần nắm bắt các yếu tố thúc đẩy và rào cản tác động đến việc lựa chọn khóa học của khách hàng để tối ưu hóa chính sách kinh doanh và duy trì lượng học viên. Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đoàn Thị Minh Phương (ngành Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) thực hiện đề tài nhằm giải quyết trực tiếp yêu cầu này.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể trong văn bản:

  • Mục tiêu chung (Mục 2.1): Xác định và phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định tham gia khóa học của khách hàng tại Trung tâm Anh ngữ AMES – Chi nhánh Huế, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả thu hút khách hàng lựa chọn khóa học.
  • Mục tiêu cụ thể (Mục 2.2):
    1. Hệ thống hóa những vấn đề lý luận và thực tiễn về hành vi và quyết định mua khóa học của khách hàng.
    2. Phân tích, đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định tham gia khóa học Tiếng Anh Thiếu Nhi của khách hàng tại AMES – Chi nhánh Huế.
    3. Đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao và thu hút việc lựa chọn đăng ký lớp học tại trung tâm.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định tham gia khóa học Tiếng Anh Thiếu Nhi tại Trung tâm Anh ngữ AMES – Chi nhánh Huế.
  • Đối tượng khảo sát: Phụ huynh của học viên đang theo học chương trình Tiếng Anh Thiếu Nhi. Do học viên trong độ tuổi 6–11 tuổi chưa thể tự đưa ra quyết định tiêu dùng độc lập, phụ huynh là người trực tiếp chi trả học phí, thường xuyên trao đổi với giáo viên về kết quả học tập và có đánh giá toàn diện về sự tiến bộ của con em.
  • Phạm vi không gian: Trung tâm Anh ngữ Quốc tế AMES – Chi nhánh Huế (tầng 3, số 18 Lê Lợi, phường Vĩnh Ninh, TP. Huế).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2021–2023; số liệu sơ cấp được điều tra và xử lý từ tháng 5/2024 đến tháng 7/2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm và mô hình hành vi người tiêu dùng:

  • Khái niệm dịch vụ và dịch vụ đào tạo: Tác giả tổng hợp quan điểm của Philip Kotler (2001), Christian Gronroos (1990) và Nguyễn Văn Thanh (2008), phân tích 5 đặc trưng cơ bản của dịch vụ gồm: tính vô hình, tính không đồng nhất, tính không thể tách rời, tính không thể cất trữ và tính không chuyển quyền sở hữu.
  • Mô hình hành vi người tiêu dùng: Vận dụng tháp nhu cầu 5 bậc của Abraham Maslow (1943), mô hình quá trình ra quyết định mua 5 giai đoạn của Philip Kotler (2001) (Nhận thức nhu cầu $\rightarrow$ Tìm kiếm thông tin $\rightarrow$ Đánh giá phương án $\rightarrow$ Quyết định mua $\rightarrow$ Hành vi sau mua), cùng mô hình phân loại các yếu tố ảnh hưởng của Trần Minh Đạo (2006) (Văn hóa, Xã hội, Cá nhân, Tâm lý).
  • Học thuyết nền tảng: Thuyết Hành động Hợp lý (Theory of Reasoned Action – TRA) của Fishbein & Ajzen (1975) và Thuyết Hành vi Dự định (Theory of Planned Behavior – TPB) của Ajzen (1991). Trong đó, TPB được tác giả lựa chọn làm khung tham chiếu cốt lõi nhờ việc bổ sung yếu tố kiểm soát hành vi cảm nhận, giúp giải thích toàn diện hơn ý định và quyết định tiêu dùng.
  • Mô hình nghiên cứu thực nghiệm kế thừa: Nghiên cứu tham chiếu các mô hình trong nước của Đoàn Thị Huế (2016), Phan Thị Thanh Thủy & Nguyễn Thị Minh Hòa (2017), Đặng Thị Như Hằng (2022), Vương Yến Linh & Nguyễn Hữu Đặng (2019), Hà Nam Khánh Giao & Bế Thanh Trà (2018), cùng các mô hình quốc tế của Tan & Santhi (2014), Nguyễn Thu Hà & Gizaw (2014).

Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc ("Quyết định mua khóa học Tiếng Anh Thiếu Nhi" - ký hiệu QD):

  1. Học phí (HP) – Giả thuyết H1.
  2. Chất lượng đào tạo (DT) – Giả thuyết H2.
  3. Thương hiệu (TH) – Giả thuyết H3.
  4. Chuẩn chủ quan (CCQ) – Giả thuyết H4.
  5. Hoạt động truyền thông (TT) – Giả thuyết H5.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa nghiên cứu định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu định tính sơ bộ:
    • Pilot Test (thử nghiệm chuyên gia): Thực hiện ngày 13/6 và 14/6/2024 thông qua phỏng vấn trực tiếp Giám đốc trung tâm, Giáo viên hướng dẫn và Trưởng phòng Tiếng Anh Thiếu Nhi. Kết quả giúp tinh chỉnh từ ngữ và bổ sung các tiêu chí: "Trung tâm có liên kết với tổ chức giáo dục quốc tế", "Đăng ký theo sự tư vấn đội ngũ chăm sóc khách hàng", "Test đầu vào kỹ lưỡng và được tư vấn lớp học phù hợp", "Chính sách giảm giá, ưu đãi khi đăng ký khóa học tiếp theo".
    • Pretest (thử nghiệm khách hàng): Thực hiện ngày 17/6 và 18/6/2024 trên 10 phụ huynh có con đang theo học. Bước này hỗ trợ làm rõ nội dung về trình độ giáo viên nước ngoài, chính sách báo cáo tiến độ học tập và thông tin học phí.
  • Nghiên cứu định lượng:
    • Cỡ mẫu: Áp dụng công thức của Hair và cộng sự (2014) với $n = m \times 5$ ($m = 23$ biến quan sát), quy mô mẫu tối thiểu là $23 \times 5 = 115$. Để phòng ngừa sai sót, tác giả phát ra 170 phiếu khảo sát bằng bảng giấy và thu về 170 phiếu hợp lệ.
    • Chọn mẫu: Phân tầng theo 4 cấp bậc của khóa học Tiếng Anh Thiếu Nhi trên tổng thể 288 học viên tại trung tâm:
Cấp bậc khóa học Số lượng học viên hiện tại Số lượng phụ huynh được điều tra
Pre-Starters 23 13
Starters 91 46
Movers 116 73
Flyers 58 38
Tổng cộng 288 170
  • Phương pháp phân tích số liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 20.0 để thực hiện:
    1. Thống kê mô tả (kỹ thuật Frequency).
    2. Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach’s Alpha (loại biến có hệ số tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0.3; chấp nhận thang đo có Alpha từ 0.7 trở lên).
    3. Phân tích nhân tố khám phá EFA (tiêu chuẩn: KMO $\ge 0.5$; kiểm định Bartlett có sig $< 0.05$; Eigenvalue $> 1$; tổng phương sai trích $\ge 50%$; hệ số tải Factor Loading $> 0.5$).
    4. Phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính bội: $$Y = \alpha + \beta_1 X_1 + \beta_2 X_2 + \beta_3 X_3 + \beta_4 X_4 + \beta_5 X_5 + e_i$$
    5. Kiểm định One-Sample T-test để đánh giá mức độ đồng ý trung bình của khách hàng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn của quyết định mua của khách hàng

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về dịch vụ, hành vi người tiêu dùng và các mô hình nghiên cứu thực nghiệm. Tác giả xây dựng hệ thống thang đo chính thức gồm 6 nhóm nhân tố với 23 biến quan sát, sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý):

Nhóm nhân tố Mã hóa Tiêu chí đánh giá cụ thể Nguồn tham khảo
Học phí HP1 Học phí ở AMES tương đương với chất lượng chương trình và dịch vụ mang lại Phan Thị Thanh Thủy & Nguyễn Thị Minh Hòa (2017)
HP2 Học phí phù hợp với khả năng chi trả của gia đình Đoàn Thị Huế (2016)
HP3 Học phí phù hợp với thời lượng khóa học Quan Minh Nhựt & Phạm (2016)
HP4 Có chính sách giảm giá, ưu đãi khi đăng ký khóa học tiếp theo Kết quả Pilot Test
Chất lượng đào tạo DT1 Đội ngũ giáo viên ở trung tâm có nhiều kinh nghiệm và trình độ danh tiếng Phan Thị Thanh Thủy & Nguyễn Thị Minh Hòa (2017)
DT2 Có đội ngũ giáo viên nước ngoài với trình độ chuyên môn cao và nhiều năm kinh nghiệm Tác giả đề xuất
DT3 Đảm bảo học viên đào tạo chuẩn quốc tế, liên kết tổ chức thi định kỳ và cấp chứng chỉ quốc tế Đoàn Thị Huế (2016)
DT4 Test đầu vào kỹ lưỡng và được tư vấn lớp học phù hợp với khả năng của học viên Kết quả Pilot Test
Thương hiệu TH1 Trung tâm có chất lượng đào tạo tốt và uy tín Phan Thị Thanh Thủy & Nguyễn Thị Minh Hòa (2017)
TH2 Trung tâm có liên kết với tổ chức giáo dục quốc tế Kết quả Pilot Test
TH3 Trung tâm được nhiều người biết đến và đáng tin cậy Phan Thị Thanh Thủy & Nguyễn Thị Minh Hòa (2017)
TH4 Trung tâm là thương hiệu mà tôi nghĩ đến đầu tiên khi có ý định đăng ký khóa học Tiếng Anh Thiếu Nhi Mai Thị Phước (2016)
Chuẩn chủ quan CCQ1 Gia đình, bạn bè cho rằng nên tham gia khóa học Tiếng Anh Thiếu Nhi Venkatesh & Davis (2000)
CCQ2 Tham gia khóa học Tiếng Anh Thiếu Nhi tại AMES vì xu hướng hiện nay Venkatesh & Davis (2000)
CCQ3 Đăng ký theo sự tư vấn của đội ngũ chăm sóc khách hàng Kết quả Pilot Test
CCQ4 Thấy nhiều người đăng ký nên tôi cũng muốn đăng ký cho con học Ajzen (1991)
Hoạt động truyền thông TT1 Trung tâm thường tổ chức các sự kiện, cuộc thi Phan Thị Thanh Thủy & Nguyễn Thị Minh Hòa (2017)
TT2 Thông tin hữu ích về các khóa học trên website, fanpage của Trung tâm Phan Thị Thanh Thủy & Nguyễn Thị Minh Hòa (2017)
TT3 Trung tâm thường xuyên phát tờ rơi, quảng cáo Phan Thị Thanh Thủy & Nguyễn Thị Minh Hòa (2017)
Quyết định mua khóa học QD1 Đăng ký khóa học TATN tại Trung tâm là quyết định đúng đắn Phan Thị Thanh Thủy & Nguyễn Thị Minh Hòa (2017)
QD2 Sẽ tiếp tục cho con tham gia các khóa học TATN Phan Thị Thanh Thủy & Nguyễn Thị Minh Hòa (2017)
QD3 Sẽ giới thiệu với người thân trong thời gian tới Philip Kotler (2002)
QD4 Cảm thấy tin tưởng khi tham gia khóa học TATN tại AMES Kết quả Pretest

Chương 2: Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua khoá học Tiếng Anh Thiếu Nhi tại Trung tâm Anh Ngữ AMES chi nhánh Huế

Chương 2 trình bày tổng quan về đơn vị thực tập và kết quả xử lý dữ liệu khảo sát:

  • Lịch sử hình thành và pháp lý của đơn vị: Hệ thống Anh ngữ AMES được thành lập từ năm 2003, phát triển hơn 19 năm với hơn 50 chi nhánh trên toàn quốc, phục vụ hơn 200.000 học viên và sở hữu hơn 450 giảng viên. Năm 2022, AMES trở thành đối tác Platinum của British Council (Hội đồng Anh). Tại Huế, đơn vị tiền thân là Hệ thống Anh ngữ Quốc tế EZ Learning thuộc Công ty Cổ phần Softech chi nhánh Huế (được cấp phép bởi Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Thừa Thiên Huế ngày 20/01/2015 và Sở Giáo dục & Đào tạo tỉnh Thừa Thiên Huế ngày 26/05/2015). Đơn vị chính thức đổi tên thành Hệ thống Anh ngữ AMES chi nhánh Huế vào ngày 01/09/2016 theo Quyết định số 210/QĐ-SGD&ĐT của Sở GD&ĐT tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phân tích thực trạng hoạt động (2021–2023): Khóa luận tổng hợp cơ cấu nhân sự, kết quả kinh doanh và quy mô đào tạo qua các năm; trong đó phân tích chi tiết quy mô của 4 cấp lớp thuộc khóa Tiếng Anh Thiếu Nhi (Pre-Starters, Starters, Movers, Flyers).
  • Phân tích định lượng dữ liệu sơ cấp:
    • Mô tả mẫu quan sát ($n = 170$): Thống kê theo giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, mức thu nhập, phương tiện tiếp cận thông tin, khóa học đang theo học và số lần đăng ký khóa học cho học viên.
    • Kiểm định Cronbach’s Alpha: Thực hiện riêng biệt cho 5 thang đo biến độc lập (Học phí, Chất lượng đào tạo, Thương hiệu, Chuẩn chủ quan, Hoạt động truyền thông) và thang đo biến phụ thuộc (Quyết định mua khóa học).
    • Phân tích nhân tố khám phá EFA: Kiểm tra hệ số KMO và kiểm định Bartlett cho nhóm biến độc lập và biến phụ thuộc; rút trích và xoay ma trận nhân tố.
    • Phân tích tương quan và hồi quy tuyến tính: Đánh giá ma trận tương quan Pearson giữa các biến; kiểm định mức độ phù hợp của mô hình hồi quy qua hệ số $R^2$, kiểm định ANOVA và bảng trọng số hồi quy Beta.
    • Kiểm định One-Sample T-test: Đánh giá chi tiết mức độ cảm nhận trung bình của phụ huynh đối với từng biến quan sát thuộc 5 nhóm nhân tố và biến quyết định mua.

Chương 3: Định hướng và giải pháp hoàn thiện nhằm nâng cao thu hút học viên khoá học Tiếng Anh Thiếu Nhi tại Trung tâm Anh Ngữ AMES – Chi nhánh Huế

Dựa trên kết quả khảo sát và phân tích hồi quy, Chương 3 đề xuất định hướng phát triển và các nhóm giải pháp quản trị marketing cụ thể:

  1. Giải pháp đối với nhóm "Học phí": Thiết lập chính sách học phí tương xứng với giá trị cảm nhận; duy trì chính sách chiết khấu, ưu đãi học phí rõ ràng cho các khóa học tiếp theo; cấp học bổng khuyến khích khi học viên đạt giải trong các cuộc thi do trung tâm tổ chức.
  2. Giải pháp đối với nhóm "Chất lượng đào tạo": Chuẩn hóa đội ngũ giáo viên bản xứ (yêu cầu chứng chỉ quốc tế và kinh nghiệm giảng dạy); tối ưu hóa sự phối hợp giữa giáo viên Việt Nam và giáo viên nước ngoài ở kỹ năng Nói (Speaking); duy trì quy trình kiểm tra đầu vào nghiêm ngặt để phân lớp đúng trình độ; định kỳ tổ chức thi thử và cấp chứng chỉ chuẩn quốc tế.
  3. Giải pháp đối với nhóm "Thương hiệu": Phát huy vị thế đối tác Platinum của British Council; tăng cường truyền thông về chuẩn đầu ra quốc tế; củng cố hình ảnh thương hiệu giáo dục ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI).
  4. Giải pháp đối với nhóm "Chuẩn chủ quan": Tận dụng kênh truyền miệng (Word-of-Mouth) từ phụ huynh hiện tại; nâng cao tính chủ động của đội ngũ chăm sóc khách hàng trong việc thông tin định kỳ về tiến độ học tập và điểm số của học viên.
  5. Giải pháp đối với nhóm "Hoạt động truyền thông": Đa dạng hóa nội dung trên website và fanpage chính thức; tổ chức thường xuyên các sân chơi học thuật, sự kiện ngoại khóa và cuộc thi tiếng Anh dành riêng cho lứa tuổi thiếu nhi tại địa phương.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận hoàn thành đầy đủ các nhiệm vụ nghiên cứu đặt ra với các kết quả cụ thể:

  • Thu thập và xử lý tập dữ liệu thực nghiệm: Thực hiện khảo sát trực tiếp 170 phụ huynh đại diện cho tổng thể 288 học viên đang theo học 4 cấp độ (Pre-Starters, Starters, Movers, Flyers) tại AMES Huế trong thời gian từ ngày 24/6 đến 28/6/2024.
  • Xác lập mô hình đo lường: Xây dựng và kiểm định thang đo gồm 23 biến quan sát, được hiệu chỉnh qua hai giai đoạn Pilot Test (với Giám đốc, Giáo viên hướng dẫn, Trưởng phòng Tiếng Anh Thiếu Nhi) và Pretest (với 10 phụ huynh).
  • Đóng góp học thuật: Nghiên cứu vận dụng lý thuyết TPB và TRA vào bối cảnh dịch vụ giáo dục ngoại ngữ tại một thị trường cụ thể (TP. Huế). Đề tài làm rõ nét đặc thù của hành vi tiêu dùng giáo dục thiếu nhi: người thụ hưởng dịch vụ (trẻ 6–11 tuổi) tách biệt hoàn toàn với người ra quyết định mua và chi trả (phụ huynh), do đó các yếu tố chuẩn chủ quan và truyền thông nội bộ mang tính chi phối rõ rệt.
  • Đóng góp thực tiễn: Khóa luận cung cấp dữ liệu thực tế về cơ cấu lao động, hoạt động kinh doanh (2021–2023) và phản hồi của khách hàng tại AMES Huế. Hệ thống 5 nhóm giải pháp được xây dựng gắn liền với thực trạng khảo sát, hỗ trợ ban giám đốc trung tâm đưa ra các quyết sách nâng cao năng lực cạnh tranh trước các đối thủ như AMA, VUS hay MTEC.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận các giới hạn nghiên cứu chính sau:

  • Hạn chế về phạm vi không gian và đối tượng: Nghiên cứu chỉ tiến hành điều tra phụ huynh có con đang theo học tại một đơn vị duy nhất là Trung tâm Anh ngữ AMES – Chi nhánh Huế, tập trung vào phân khúc Tiếng Anh Thiếu Nhi (6–11 tuổi). Do đó, kết quả chưa bao quát được toàn bộ thị trường đào tạo ngoại ngữ tại TP. Huế hoặc các nhóm đối tượng học viên khác (như luyện thi chứng chỉ IELTS, TOEIC hay Tiếng Anh Giao tiếp).
  • Hạn chế về thời gian và kinh nghiệm: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khoảng thời gian ngắn (từ cuối tháng 6 đến tháng 7/2024) bằng phương pháp phát phiếu trực tiếp tại sảnh chờ, chịu ảnh hưởng nhất định bởi sự sẵn lòng hợp tác của phụ huynh tại thời điểm đưa đón con.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phạm vi khảo sát sang các trung tâm ngoại ngữ đối thủ trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế để so sánh đa chiều về hành vi khách hàng.
    • Mở rộng mô hình nghiên cứu cho các khóa học tiếng Anh thiếu niên hoặc luyện thi chứng chỉ quốc tế.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và nhà nghiên cứu chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Kinh tế Thương mại: Cung cấp tài liệu tham khảo hoàn chỉnh về quy trình thực hiện một nghiên cứu định lượng khảo sát hành vi người tiêu dùng, từ khâu thiết kế thang đo, triển khai Pilot Test/Pretest đến phân tích dữ liệu trên phần mềm SPSS.
  • Cán bộ quản lý tại các trung tâm ngoại ngữ và cơ sở giáo dục ngoài công lập: Bảng câu hỏi gồm 23 tiêu chí đo lường chi tiết là công cụ hữu ích giúp các nhà quản lý tự đánh giá chất lượng dịch vụ đào tạo, chính sách học phí và hoạt động chăm sóc khách hàng tại đơn vị mình.
  • Phụ huynh học sinh: Cung cấp cái nhìn đa chiều về các tiêu chuẩn chất lượng của một khóa học tiếng Anh thiếu nhi, bao gồm trình độ giáo viên nước ngoài, kiểm định đầu vào và mối liên kết với các tổ chức khảo thí quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận xác định quy mô mẫu điều tra bằng công thức nào và mẫu thực tế được phân bổ ra sao?
Tác giả áp dụng quy tắc thực nghiệm của Hair và cộng sự (2014), yêu cầu quy mô mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($n = m \times 5$). Mô hình có 23 biến quan sát nên cỡ mẫu tối thiểu là $115$. Khảo sát thực tế thu thập 170 phiếu hợp lệ từ phụ huynh, phân bổ theo 4 cấp lớp của khóa Tiếng Anh Thiếu Nhi: Pre-Starters (13 phụ huynh / 23 học viên), Starters (46 phụ huynh / 91 học viên), Movers (73 phụ huynh / 116 học viên) và Flyers (38 phụ huynh / 58 học viên).

2. Giai đoạn thử nghiệm sơ bộ (Pilot Test và Pretest) đã đóng góp những điều chỉnh cụ thể nào cho bảng hỏi?
Pilot Test (phỏng vấn Giám đốc, Giáo viên hướng dẫn, Trưởng phòng Tiếng Anh Thiếu Nhi) đã giúp bổ sung các tiêu chí về liên kết giáo dục quốc tế, quy trình test đầu vào và chính sách ưu đãi khi tái đăng ký khóa tiếp theo. Pretest (trên 10 phụ huynh) giúp giải thích rõ tiêu chuẩn tuyển dụng giáo viên nước ngoài, chính sách báo cáo tiến độ học tập định kỳ và sự minh bạch trong học phí cùng các phụ phí liên quan.

3. Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm những nhân tố nào và dựa trên lý thuyết nền tảng nào?
Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập (Học phí, Chất lượng đào tạo, Thương hiệu, Chuẩn chủ quan, Hoạt động truyền thông) tác động đến 1 biến phụ thuộc (Quyết định mua khóa học Tiếng Anh Thiếu Nhi). Mô hình được xây dựng dựa trên Thuyết Hành vi Dự định (TPB) của Ajzen (1991), Thuyết Hành động Hợp lý (TRA) của Fishbein & Ajzen (1975), tháp nhu cầu Maslow (1943) và mô hình 5 giai đoạn ra quyết định của Philip Kotler (2001).

4. Lịch sử hình thành và tư cách pháp nhân của Trung tâm Anh ngữ AMES – Chi nhánh Huế được xác định như thế nào?
Hệ thống AMES thành lập năm 2003 trên toàn quốc. Tại Huế, chi nhánh tiền thân là Hệ thống Anh ngữ Quốc tế EZ Learning thuộc Công ty Cổ phần Softech chi nhánh Huế, được Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Thừa Thiên Huế cấp phép ngày 20/01/2015 và Sở GD&ĐT cấp phép ngày 26/05/2015. Đơn vị chính thức đổi tên thành Hệ thống Anh ngữ AMES chi nhánh Huế vào ngày 01/09/2016 theo Quyết định số 210/QĐ-SGD&ĐT của Sở GD&ĐT tỉnh Thừa Thiên Huế.

5. Vì sao đối tượng khảo sát của đề tài là phụ huynh mà không phải học viên đang theo học?
Khóa học Tiếng Anh Thiếu Nhi hướng tới đối tượng trẻ em từ 6 đến 11 tuổi. Ở lứa tuổi này, các em chưa có khả năng tự chủ tài chính hay đánh giá đầy đủ về chương trình đào tạo. Phụ huynh là người trực tiếp chi trả học phí, đồng thời là đối tượng thường xuyên nhận thông báo kết quả học tập từ giáo viên và trực tiếp theo dõi sự tiến bộ ngôn ngữ của con, nên ý kiến của phụ huynh mang tính quyết định và bảo đảm tính khách quan cho nghiên cứu.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đoàn Thị Minh Phương đã giải quyết một cách có hệ thống vấn đề nghiên cứu về hành vi tiêu dùng dịch vụ giáo dục ngoại ngữ tại Trung tâm Anh ngữ AMES – Chi nhánh Huế. Đề tài kết hợp chặt chẽ giữa khung lý thuyết hành vi dự định (TPB) với quy trình nghiên cứu định lượng chuẩn tắc thông qua việc điều tra 170 phụ huynh trên tập danh sách 288 học viên thiếu nhi. Kết quả phân tích và hệ thống 5 nhóm giải pháp được đề xuất là tài liệu thực tiễn hữu ích giúp ban quản lý trung tâm nâng cao năng lực cạnh tranh và thu hút học viên trên địa bàn thành phố Huế.