Các yếu tố tác động đến tỷ suất sinh lợi của các ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam

Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ suất sinh lợi của ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam, cung cấp cái nhìn sâu sắc và phân tích chi tiết.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2016

117
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: Lý do thực hiện đề tài

1.1. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

1.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.3. Phương pháp nghiên cứu

1.3.1. Nguồn dữ liệu

1.3.2. Phương pháp nghiên cứu

1.4. Kết cấu của luận văn

1.5. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN TỶ SUẤT SINH LỢI CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

2.1. Tỷ suất sinh lợi của ngân hàng thương mại

2.2. Các chỉ tiêu đo lường tỷ suất sinh lợi của ngân hàng thương mại

2.2.1. Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản (ROA)

2.2.2. Tỷ suất sinh lợi trên vốn chủ sở hữu (ROE)

2.2.3. Các chỉ tiêu đo lường khác

2.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ suất sinh lợi của ngân hàng thương mại

2.3.1. Các yếu tố nội tại

2.3.1.1. Quy mô ngân hàng
2.3.1.2. Quy mô vốn chủ sở hữu
2.3.1.3. Dư nợ cho vay
2.3.1.4. Rủi ro tín dụng
2.3.1.5. Chi phí hoạt động
2.3.1.6. Tính thanh khoản

2.3.2. Yếu tố vĩ mô

2.3.2.1. Tốc độ tăng trưởng GDP
2.3.2.2. Sự phát triển của thị trường chứng khoán

2.4. Các nghiên cứu thực nghiệm trước đây về những yếu tố tác động đến tỷ suất sinh lợi của các ngân hàng thương mại

2.5. Đóng góp mới của đề tài

2.6. Mô hình nghiên cứu đề xuất

2.7. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG SỰ ẢNH HƯỞNG CỦA CÁC YẾU TỐ ĐẾN TỶ SUẤT SINH LỢI CỦA CÁC NGÂN HÀNG TMCP TẠI VIỆT NAM

3.1. Sơ lược về các ngân hàng TMCP trong mẫu nghiên cứu

3.2. Thực trạng các yếu tố nội tại tác động đến tỷ suất sinh lợi của các ngân hàng TMCP tại Việt Nam

3.2.1. Tổng tài sản và vốn chủ sở hữu

3.2.2. Hoạt động tín dụng và rủi ro tín dụng

3.2.3. Chi phí hoạt động của ngân hàng

3.2.4. Khả năng thanh khoản của ngân hàng

3.3. Thực trạng yếu tố vĩ mô tác động đến tỷ suất sinh lợi của các ngân hàng TMCP tại Việt Nam

3.4. Thực trạng tỷ suất sinh lợi của các ngân hàng TMCP tại Việt Nam

3.5. Kết luận chương 3

4. CHƯƠNG 4: PHƯƠNG PHÁP, DỮ LIỆU VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN TỶ SUẤT SINH LỢI CỦA CÁC NGÂN HÀNG TMCP TẠI VIỆT NAM

4.1. Mô hình nghiên cứu

4.2. Dữ liệu nghiên cứu

4.3. Các biến trong mô hình nghiên cứu

4.3.1. Biến phụ thuộc

4.3.2. Biến độc lập

4.4. Phương pháp nghiên cứu

4.5. Thống kê mô tả dữ liệu nghiên cứu

4.6. Phân tích sự tương quan của các biến

4.7. Kết quả nghiên cứu của mô hình 01

4.7.1. So sánh giữa các mô hình Pooled OLS, FEM, REM của mô hình nghiên cứu 01

4.7.2. Kiểm định các giả thiết hồi quy của mô hình nghiên cứu 01

4.7.2.1. Kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến
4.7.2.2. Kiểm định hiện tượng phương sai của sai số thay đổi
4.7.2.3. Kiểm định hiện tượng tự tương quan

4.7.3. Kết quả kiểm định bằng phương pháp bình phương bé nhất tổng quát khả thi – FGLS trong mô hình nghiên cứu 01

4.8. Kết quả của mô hình nghiên cứu 02

4.8.1. So sánh giữa các mô hình Pooled OLS, FEM, REM của mô hình nghiên cứu 02

4.8.2. Kiểm định các giả thiết hồi quy của mô hình nghiên cứu 02

4.8.2.1. Kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến
4.8.2.2. Kiểm định hiện tượng phương sai của sai số thay đổi
4.8.2.3. Kiểm định hiện tượng tự tương quan

4.8.3. Kết quả kiểm định bằng phương pháp bình phương bé nhất tổng quát khả thi – FGLS trong mô hình nghiên cứu 02

4.9. Thảo luận kết quả nghiên cứu

4.10. Kết luận chương 4

5. CHƯƠNG 5: GIẢI PHÁP VÀ KHUYẾN NGHỊ GÓP PHẦN NÂNG CAO TỶ SUẤT SINH LỢI CỦA CÁC NGÂN HÀNG TMCP TẠI VIỆT NAM

5.1. Định hướng phát triển ngành ngân hàng trong thời gian tới

5.2. Một số giải pháp đối với các ngân hàng TMCP tại Việt Nam

5.2.1. Về rủi ro tín dụng

5.2.2. Về khả năng thanh khoản

5.2.3. Về dư nợ cho vay khách hàng

5.2.4. Về chi phí hoạt động

5.2.5. Về quy mô vốn chủ sở hữu

5.2.6. Về quy mô của ngân hàng

5.3. Một số khuyến nghị đối với Chính phủ và Ngân hàng nhà nước

5.3.1. Khuyến nghị đối với Chính phủ

5.3.2. Khuyến nghị đối với Ngân hàng nhà nước

5.4. Hạn chế của đề tài nghiên cứu

5.5. Kết luận chương 5

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan về các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ suất sinh lợi ngân hàng TMCP

Tỷ suất sinh lợi của ngân hàng thương mại cổ phần (TMCP) tại Việt Nam là một chỉ số quan trọng phản ánh hiệu quả hoạt động kinh doanh của ngân hàng. Các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ suất sinh lợi này rất đa dạng, bao gồm cả yếu tố nội tại và yếu tố vĩ mô. Việc hiểu rõ các yếu tố này sẽ giúp các nhà quản lý ngân hàng đưa ra các quyết định chiến lược phù hợp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động.

1.1. Các yếu tố nội tại tác động đến tỷ suất sinh lợi ngân hàng

Các yếu tố nội tại như quy mô ngân hàng, vốn chủ sở hữu, và dư nợ cho vay có ảnh hưởng lớn đến tỷ suất sinh lợi. Quy mô ngân hàng càng lớn, khả năng sinh lợi càng cao do tiết kiệm chi phí và tăng cường khả năng cạnh tranh.

1.2. Các yếu tố vĩ mô ảnh hưởng đến ngân hàng TMCP

Yếu tố vĩ mô như tình hình kinh tế, lãi suất, và chính sách tài chính cũng tác động mạnh đến tỷ suất sinh lợi của ngân hàng. Sự phát triển của nền kinh tế Việt Nam và các chính sách hỗ trợ từ chính phủ có thể tạo ra cơ hội hoặc thách thức cho các ngân hàng.

II. Thách thức trong việc nâng cao tỷ suất sinh lợi ngân hàng TMCP tại Việt Nam

Ngành ngân hàng TMCP tại Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức trong việc nâng cao tỷ suất sinh lợi. Những thách thức này bao gồm nợ xấu, cạnh tranh gia tăng và áp lực từ các quy định pháp lý. Việc xử lý nợ xấu và cải thiện chất lượng tài sản là những vấn đề cấp bách mà các ngân hàng cần giải quyết.

2.1. Nợ xấu và ảnh hưởng đến tỷ suất sinh lợi

Nợ xấu là một trong những yếu tố chính ảnh hưởng đến tỷ suất sinh lợi của ngân hàng. Việc xử lý nợ xấu không hiệu quả sẽ làm giảm lợi nhuận và tăng chi phí dự phòng rủi ro.

2.2. Cạnh tranh trong ngành ngân hàng

Cạnh tranh gia tăng từ các ngân hàng khác và các tổ chức tài chính phi ngân hàng đang tạo ra áp lực lớn lên tỷ suất sinh lợi. Các ngân hàng cần phải cải thiện dịch vụ và sản phẩm để thu hút khách hàng.

III. Phương pháp nâng cao tỷ suất sinh lợi ngân hàng TMCP hiệu quả

Để nâng cao tỷ suất sinh lợi, các ngân hàng TMCP cần áp dụng các phương pháp quản lý rủi ro hiệu quả, tối ưu hóa chi phí hoạt động và cải thiện chất lượng dịch vụ. Việc đầu tư vào công nghệ và đào tạo nhân viên cũng là những yếu tố quan trọng.

3.1. Quản lý rủi ro tín dụng hiệu quả

Quản lý rủi ro tín dụng là một trong những yếu tố quan trọng giúp nâng cao tỷ suất sinh lợi. Các ngân hàng cần xây dựng hệ thống đánh giá rủi ro tín dụng chặt chẽ để giảm thiểu nợ xấu.

3.2. Tối ưu hóa chi phí hoạt động

Tối ưu hóa chi phí hoạt động giúp ngân hàng tăng cường lợi nhuận. Việc áp dụng công nghệ thông tin trong quản lý và vận hành sẽ giúp giảm thiểu chi phí và nâng cao hiệu quả.

IV. Ứng dụng thực tiễn và kết quả nghiên cứu về tỷ suất sinh lợi ngân hàng TMCP

Nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ suất sinh lợi của ngân hàng TMCP tại Việt Nam đã chỉ ra rằng có nhiều yếu tố tác động, từ nội tại đến vĩ mô. Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng các ngân hàng cần phải chú trọng đến việc cải thiện các yếu tố nội tại để nâng cao hiệu quả hoạt động.

4.1. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm

Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng tỷ suất sinh lợi của các ngân hàng TMCP tại Việt Nam có sự khác biệt rõ rệt giữa các ngân hàng. Những ngân hàng có quy mô lớn và quản lý rủi ro tốt thường có tỷ suất sinh lợi cao hơn.

4.2. Ứng dụng kết quả nghiên cứu vào thực tiễn

Các ngân hàng có thể áp dụng các kết quả nghiên cứu để xây dựng chiến lược kinh doanh phù hợp, từ đó nâng cao tỷ suất sinh lợi và khả năng cạnh tranh trên thị trường.

V. Kết luận và triển vọng tương lai của tỷ suất sinh lợi ngân hàng TMCP

Tỷ suất sinh lợi của ngân hàng TMCP tại Việt Nam có nhiều tiềm năng phát triển trong tương lai. Tuy nhiên, để đạt được điều này, các ngân hàng cần phải đối mặt và vượt qua nhiều thách thức. Việc cải thiện quản lý rủi ro và tối ưu hóa hoạt động sẽ là chìa khóa cho sự thành công.

5.1. Triển vọng phát triển ngành ngân hàng

Ngành ngân hàng TMCP tại Việt Nam có nhiều cơ hội phát triển trong bối cảnh nền kinh tế đang phục hồi. Các ngân hàng cần tận dụng cơ hội này để nâng cao tỷ suất sinh lợi.

5.2. Đề xuất chính sách cho ngân hàng

Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước cần có các chính sách hỗ trợ để giúp các ngân hàng TMCP nâng cao hiệu quả hoạt động và tỷ suất sinh lợi, từ đó góp phần vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

23/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueh các yếu tố tác động đến tỷ suất sinh lợi của các ngân hàng thương mại cổ phần tại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu Chương 2: Cơ sở lý thuyết về các yếu tố tác động đến tỷ suất sinh lợi của ngân hàng thương mại Chương 3: Thực trạng sự ảnh hưởng của các yếu tố đến tỷ suất sinh lợi của các ngân hàng TMCP tại Việt Nam Chương 4: Phương pháp, dữ liệu và kết quả nghiên cứu các yếu tố tác động đến tỷ suất sinh lợi của các ngân hàng TMCP tại Việt Nam Chương 5: Giải pháp và khuyến nghị góp phần nâng cao tỷ suất sinh lợi của các ngân hàng TMCP tại Việt Nam 1. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài Đề tài góp phần vào việc hoàn thiện mô hình nhằm xác định các yếu tố tác động đến tỷ suất sinh lợi của các ngân hàng TMCP tại Việt Nam mà vốn có rất ít nghiên cứu chuyên sâu trong lĩnh vực này. Ngoài ra đây cũng là nghiên cứu kiểm định lại những kết quả nghiên cứu trước đây cũng như mở ra những hướng đi mới cho các nghiên cứu sau này mà đề tài còn hạn chế. Đề tài nghiên cứu của tác giả thực hiện với mẫu dữ liệu là các ngân hàng TMCP tại Việt Nam trong giai đoạn gần nhất từ năm 2008-2015, do đó có tính ứng dụng cao cho các nhà quản trị trong việc ra quyết định trong bối cảnh hiện nay.

Kết quả nghiên cứu giúp cho các nhà quản trị ngân hàng, các cổ đông hiện hữu, các nhà đầu tư và các nhà hoạch định chính sách có cái nhìn đầy đủ và toàn diện hơn về một phương pháp tiếp cận trong đo lường và đánh giá tỷ suất sinh lời của các ngân hàng TMCP tại Việt Nam. Thông qua kết quả nghiên cứu, các nhà quản trị có thể vận dụng để đưa ra các chính sách quản lý phù hợp đồng thời đề tài góp phần cung cấp sự hiểu biết sâu sắc hơn cho các nhà đầu tư về các yếu tố tác động đến tỷ suất sinh lợi của ngân hàng và là căn cứ để ra quyết định đầu tư đúng đắn. Ngoài ra, các yếu tố tác động sẽ giúp các nhà hoạch định chính sách dễ dàng hơn trong việc đưa ra những chính sách kinh tế vĩ mô kịp thời, hợp lý để có thể thực hiện các mục tiêu kinh tế đã đề ra. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 5 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN TỶ SUẤT SINH LỢI CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 2.

Tỷ suất sinh lợi của ngân hàng thương mại Khả năng sinh lợi là thước đo hiệu quả bằng tiền, là điều kiện cần nhưng chưa đủ để duy trì cân bằng tài chính và việc đánh giá khả năng sinh lợi phải dựa trên một khoảng thời gian tham chiếu. Khái niệm khả năng sinh lợi được áp dụng trong mọi hoạt động kinh tế, là kết quả của việc sử dụng tập hợp các tài sản vật chất và tài sản tài chính tức là vốn kinh tế mà doanh nghiệp nắm giữ để tạo ra các khoản lợi nhuận cho doanh nghiệp. Một số người hay nhầm lẫn giữa khái niệm lợi nhuận và tỷ suất sinh lợi. Đôi khi, thuật ngữ “lợi nhuận” và “tỷ suất sinh lời” được sử dụng thay thế cho nhau nhưng trong thực tế, hai thuật ngữ này khác nhau về mặt ý nghĩa.

Lợi nhuận là thuật ngữ tuyệt đối đề cập đến tổng thu nhập của ngân hàng trong thời gian nhất định trong khi tỷ suất sinh lợi là một khái niệm tương đối đề cập đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng. Việc phân tích và đánh giá sức mạnh tài chính của một ngân hàng khá thách thức đối với những ai quan tâm và nghiên cứu về lĩnh vực này do đặc thù hoạt động và tính ra vào liên tục của dòng tiền khác biệt so với một công ty sản xuất bình thường. Tuy nhiên, vẫn có sự tương đồng khi chúng ta tiếp cận ở góc độ định lượng, thông qua việc đánh giá khả năng sinh lợi của các ngân hàng. Theo thông lệ quốc tế người ta thường đo lường khả năng sinh lợi của NHTM bằng các chỉ tiêu định lượng như giá trị tuyệt đối của lợi nhuận sau thuế, tốc độ tăng trưởng lợi nhuận, cơ cấu của lợi nhuận và đặc biệt là các chỉ tiêu thể hiện tỷ suất sinh lợi như tỷ lệ thu nhập trên vốn chủ sở hữu (ROE), tỷ lệ thu nhập trên tổng tài sản (ROA), tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (NIM)…Nhóm chỉ số này càng cao cho thấy ngân hàng kinh doanh càng có hiệu quả.

Do đó, tỷ suất sinh lợi là một trong các yếu tố phản ánh hiệu quả hoạt động kinh doanh của ngân hàng. Có nhiều định nghĩa và khái niệm về tỷ suất sinh lợi được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau của kinh tế học về những khoản tiền thu được so với vốn sử dụng để sinh ra lãi hay số chi phí đã tiêu hao để sinh ra lãi. Các chỉ tiêu đo lường tỷ suất sinh lợi của ngân hàng thương mại LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản (ROA) ROA là tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản – yếu tố đo lường hiệu quả hoạt động mà không quan tâm đến cấu trúc tài chính.

Chỉ số này cho biết ngân hàng tạo ra được bao nhiêu đồng lợi nhuận sau thuế từ một đồng tài sản. Mặt khác, tài sản được hình thành từ vốn vay và vốn chủ sở hữu, cả hai nguồn vốn này đều được sử dụng để tài trợ cho các hoạt động của ngân hàng và ROA thể hiện hiệu quả của việc chuyển hóa tài sản thành lợi nhuận thu được. ROA càng cao cho thấy sự hiệu quả trong quá trình hoạt động và khả năng quản lý của ban lãnh đạo. Tỷ lệ thu nhập trên tổng tài sản (ROA) là chỉ tiêu được sử dụng hầu hết trong các bài nghiên cứu đo lường khả năng sinh lời của các ngân hàng như nghiên cứu của Deger Alper và Adem Anbar (2011) tại thủ đô Istanbul – Thổ Nhĩ Kỳ; Serish Gul, Faiza Irshad và Khalid Zaman (2011) tại Pakistan; Autonia Davydenko (2011) tại Ukraina; Fadzlan Sufian (2011) tại Hàn Quốc….

𝐿ợ𝑖 𝑛ℎ𝑢ậ𝑛 𝑠𝑎𝑢 𝑡ℎ𝑢ế ROA = 𝑇ổ𝑛𝑔 𝑡à𝑖 𝑠ả𝑛 Rivard & Thomas (1997) cũng đã chứng minh ROA là giá trị lượng hóa tốt nhất cho lợi nhuận của ngân hàng vì ROA không bị ảnh hưởng bởi đòn bẩy tài chính. Bên cạnh đó, ROA cũng tồn tại những nhược điểm riêng như việc loại bỏ các yếu tố của tài sản ngoại bảng – đại diện cho một nguồn thu quan trọng của lợi nhuận (Davydenko, 2011) 2. Tỷ suất sinh lợi trên vốn chủ sở hữu (ROE) ROE là tỷ số lợi nhuận ròng trên vốn chủ sở hữu, phản ánh năng lực sử dụng vốn của ngân hàng để mang lại thu nhập cho các cổ đông. Nói cách khác, ROE đo lường khả năng sinh lợi trên mỗi đồng vốn mà các cổ đông nhận được từ việc đầu tư vào ngân hàng.

Tỷ lệ ROE càng cao chứng tỏ sự hiệu quả trong việc sử dụng đồng vốn của cổ đông, có nghĩa là ngân hàng đã cân đối một cách hài hòa giữa vốn cổ đông với vốn đi vay để khai thác lợi thế cạnh tranh của mình. Do đó hệ số ROE càng cao thì cổ phiếu càng hấp dẫn các nhà đầu tư hơn. 𝐿ợ𝑖 𝑛ℎ𝑢ậ𝑛 𝑠𝑎𝑢 𝑡ℎ𝑢ế ROE = 𝑉ố𝑛 𝑐ℎủ 𝑠ở ℎữ𝑢 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 7 Nghiên cứu ROE sẽ chỉ ra cách ngân hàng đã sử dụng nguồn vốn đầu tư của mình như thế nào để tạo ra lợi nhuận (Gul, Irshad và Zaman (2011)). Hiệu quả trong hoạt động của ngân hàng là tiêu chí hàng đầu để thu hút sự đầu tư của các cổ đông, do đó các nhà quản trị luôn muốn tăng ROE bằng nhiều biện pháp như đẩy mạnh hoạt động của sản phẩm truyền thống, đa dạng hóa sản phẩm hiện đại đồng thời kiểm soát chặt chẽ rủi ro….

Các chỉ tiêu đo lường khác 2. Tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (NIM) Tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (Net Interest Margin - NIM) được xác định bằng tổng doanh thu từ lãi trừ tổng chi phí trả lãi (thu nhập lãi thuần) trên tổng tài sản có sinh lời bình quân. Trong đó, tổng tài sản có sinh lời bình quân được xác định bằng tiền gửi tại NHNN, tại các tổ chức tín dụng, chứng khoán đầu tư, các khoản cho vay khách hàng và tổ chức tín dụng khác. Tỷ lệ thu nhập lãi cận biên đo lường mức chênh lệch giữa thu nhập từ lãi và chi phí trả lãi thông qua hoạt động kiểm soát chặt chẽ tài sản sinh lời và theo đuổi các nguồn vốn có chi phí thấp nhất, do đó NIM càng cao thì khả năng sinh lời của ngân hàng càng cao.

Tỷ lệ thu nhập lãi cận biên được sử dụng làm biến phụ thuộc để phân tích các yếu tố tác động đến khả năng sinh lợi của ngân hàng trong các nghiên cứu của Munyam Bonera (2013), Serish Gul, Faiza Irshad và Khalid Zaman (2011), Liu và Wilson (2010)….Tuy nhiên, NIM cũng tồn tại nhược điểm là không xét đến các thu nhập khác ngoài lãi và chi phí hoạt động nên không phản ánh được toàn diện khả năng sinh lợi của ngân hàng. Tỷ lệ thu nhập ngoài lãi cận biên (NNIM) 𝑇ℎ𝑢 𝑛ℎậ𝑝 𝑛𝑔𝑜à𝑖 𝑙ã𝑖−𝐶ℎ𝑖 𝑝ℎí 𝑛𝑔𝑜à𝑖 𝑙ã𝑖 NNIM = Tài sản có sinh 𝑙ờ𝑖 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 8 Tỷ lệ thu nhập ngoài lãi cận biên đo lường mức chênh lệch giữa nguồn thu ngoài lãi và chi phí ngoài lãi. Trong đó nguồn thu ngoài lãi chủ yếu là nguồn thu phí từ các sản phẩm dịch vụ và chi phí ngoài lãi bao gồm tiền lương, chi phí sửa chữa, chi phí hoạt động….Do đó tỷ lệ NNIM càng cao thì khả năng sinh lợi của ngân hàng càng cao. Tỷ lệ thu nhập trên vốn sử dụng (ROCE) 𝐿ợ𝑖 𝑛ℎ𝑢ậ𝑛 𝑡𝑟ướ𝑐 𝑡ℎ𝑢ế 𝑣à 𝑙ã𝑖 𝑣𝑎𝑦 ROCE = Vốn sử dụng Tỷ lệ thu nhập trên vốn sử dụng là chỉ số thể hiện khả năng thu lợi nhuận của ngân hàng dựa trên số vốn đã sử dụng.

Trong đó vốn sử dụng được tính bằng chênh lệch giữa tổng tài sản và nợ ngắn hạn. ROCE càng cao thì khả năng sinh lợi của ngân hàng càng cao (Gul, Irshad và Zaman (2011)) Giống như tất cả các chỉ số tài chính khác, mỗi tỷ lệ đo lường khả năng sinh lợi được sử dụng trong từng trường hợp khác nhau. Để xác định các yếu tố tác động đến tỷ suất sinh lợi của NHTM, đa số các nghiên cứu nước ngoài cũng như trong nước thường đo lường bằng hai chỉ tiêu là lợi nhuận ròng trên tổng tài sản bình quân (ROA) và lợi nhuận ròng trên tổng vốn chủ sở hữu bình quân (ROE). Ưu điểm của hai chỉ số là tương đối đơn giản, dễ tính toán và mang tính tổng quát cao so với các chỉ số khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ