Khóa luận: Những yếu tố ảnh hưởng đến hành vi đọc báo online của sinh viên

Khóa luận phân tích chuyên sâu các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi đọc báo online, dựa trên mô hình nghiên cứu và số liệu khảo sát thực tế đáng tin cậy.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2022

138
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Lý do chọn đề tài nghiên cứu

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.5. Đóng góp của nghiên cứu

1.6. Kết cấu của đề tài nghiên cứu

1.7. TÓM TẮT CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

2.1. Một số khái niệm

2.1.1. Khái niệm về Internet

2.1.2. Khái niệm về hành vi sử dụng

2.1.3. Tổng quan về việc đọc

2.1.4. Khái niệm về Báo điện tử (Báo online)

2.1.5. Sự ra đời và phát triển của báo điện tử tại Việt Nam

2.1.6. Những đặc trưng của báo điện tử

2.1.7. Xu hướng đọc báo điện tử của độc giả

2.2. Các lý thuyết và mô hình thái độ

2.2.1. Mô hình thái độ đơn thành phần (Single component attitude model)

2.2.2. Mô hình thái độ ba thành phần (Tricomponent attitude model)

2.2.3. Mô hình thái độ đa thuộc tính (Multi-attribute attitude model)

2.2.4. Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action – TRA)

2.2.5. Thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behaviour – TPB)

2.3. Các công trình nghiên cứu trước đây

2.3.1. Mô hình nghiên cứu trên thế giới

2.3.2. Mô hình nghiên cứu trong nước

2.4. Giả thuyết và mô hình nghiên cứu

2.4.1. Giải thuyết nghiên cứu

2.4.2. Mô hình nghiên cứu đề xuất

2.5. TÓM TẮT CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Quy trình nghiên cứu

3.2. Phương pháp nghiên cứu

3.3. Nghiên cứu định tính

3.4. Xây dựng thang đo

3.5. Phương pháp lấy mẫu

3.6. Nghiên cứu định lượng

3.6.1. Thống kê mô tả

3.6.2. Hệ số độ tin cậy Cronbach’s Alpha

3.6.3. Phân tích yếu tố khám phá EFA (Exploratory Factor Analysis)

3.6.4. Phân tích tương quan Pearson

3.6.5. Phân tích hồi quy bội

3.7. TÓM TẮT CHƯƠNG 3

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Mẫu dùng trong phân tích dữ liệu

4.2. Mô tả mẫu thu được

4.3. Các nhóm bạn đọc tham gia trả lời câu hỏi

4.3.1. Theo khu vực sinh sống

4.3.2. Theo giới tính

4.3.3. Theo nhóm tuổi

4.3.4. Theo trình độ học vấn

4.3.5. Theo nghề nghiệp

4.3.6. Theo thu nhập

4.3.7. Tần suất đọc báo

4.3.8. Thời gian đọc báo của mọi người

4.3.9. Khoảng thời gian đọc báo trong ngày

4.3.10. Các loại báo thường đọc

4.3.11. Các trang mục thường đọc khi sử dụng báo online

4.4. Phân tích kết quả mô hình nghiên cứu

4.4.1. Kết quả thống kê mô tả hành vi đọc báo điện tử

4.4.2. Chất lượng nội dung báo điện tử

4.4.3. Hình thức của báo điện tử

4.4.4. Ảnh hưởng xã hội của độc giả đọc báo điện tử

4.4.5. Kiểm soát hành vi cảm nhận của độc giả

4.4.6. Thói quen của mọi người

4.4.7. Hành vi đọc báo điện tử của mọi người

4.5. Kết quả đánh giá độ tin cậy của thang đo (Cronbach’s Alpha)

4.5.1. Chất lượng nội dung báo điện tử

4.5.2. Hình thức của báo điện tử

4.5.3. Ảnh hưởng xã hội của độc giả đọc báo điện tử

4.5.4. Kiểm soát hành vi cảm nhận của độc giả

4.5.5. Thói quen của mọi người

4.5.6. Hành vi đọc báo điện tử của mọi người

4.6. Phân tích yếu tố EFA

4.6.1. Thang đo các yếu tố ảnh hưởng

4.6.2. Thang đo giá trị Hành vi đọc báo online của mọi người

4.7. Mô hình nghiên cứu hiệu chỉnh sau khi đánh giá thang đo

4.8. Phân tích tương quan

4.9. Phân tích hồi quy và kiểm định mô hình

4.9.1. Phân tích hồi quy

4.9.2. Đánh giá sự phù hợp của mô hình hồi quy bội

4.9.3. Xem xét giả thuyết về độ phù hợp của mô hình

4.9.4. Kiểm định giả thuyết về ý nghĩa của hệ số hồi quy

4.10. TÓM TẮT CHƯƠNG 4

5. CHƯƠNG 5: HÀM Ý QUẢN TRỊ VÀ KHUYẾN NGHỊ

5.1. Hàm ý quản trị

5.2. Tăng cường sự tương tác với bạn đọc

5.3. Tăng cường quảng bá thương hiệu

5.4. Thực hiện thăm dò ý kiến bạn đọc và cải tiến nội dung

5.5. Phương thức thực hiện

5.6. Hạn chế của đề tài

5.7. TÓM TẮT CHƯƠNG 5

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1

PHỤ LỤC 2

PHỤ LỤC 3

Tóm tắt

I. Giải mã các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi đọc báo online

Trong kỷ nguyên số, hành vi đọc báo online đã trở thành một hoạt động phổ biến, thay thế phần lớn cho báo in truyền thống. Tuy nhiên, việc thu hút và giữ chân độc giả không hề đơn giản. Nghiên cứu sâu về các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi đọc báo online là nhiệm vụ cốt lõi của các cơ quan báo chí và nhà nghiên cứu. Hành vi này không chỉ bị chi phối bởi nội dung, mà còn chịu tác động từ thiết kế nền tảng, các yếu tố tâm lý cá nhân và cả bối cảnh xã hội. Hiểu rõ những động lực này giúp các tòa soạn xây dựng chiến lược nội dung và phát triển sản phẩm hiệu quả, đáp ứng kỳ vọng ngày càng cao của công chúng. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các nhóm yếu tố chính, dựa trên cơ sở lý luận từ các mô hình học thuật và kết quả nghiên cứu thực tiễn, nhằm cung cấp một cái nhìn toàn diện về thói quen phức tạp này.

1.1. Bối cảnh chuyển dịch từ báo in sang báo điện tử

Sự phát triển mạnh mẽ của Internet đã tạo ra một cuộc cách mạng trong ngành báo chí. Báo điện tử ra đời với những ưu thế vượt trội như tốc độ cập nhật tức thời, khả năng tích hợp đa phương tiện và tính tương tác cao. Theo nghiên cứu của Nguyễn Đức Ninh (2022), sự tiện lợi và khả năng truy cập mọi lúc, mọi nơi là lý do chính khiến độc giả, đặc biệt là giới trẻ, dần từ bỏ thói quen đọc báo giấy. Các thiết bị di động như smartphone và máy tính bảng trở thành cổng vào chính của thế giới tin tức. Sự chuyển dịch này đặt ra yêu cầu cho các cơ quan báo chí phải thay đổi, không chỉ về cách sản xuất mà còn về cách phân phối và tương tác với độc giả. Văn hóa đọc cũng vì thế mà thay đổi, chuyển từ việc đọc sâu, nghiền ngẫm sang đọc lướt, nắm bắt thông tin nhanh.

1.2. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu hành vi người dùng

Việc phân tích hành vi đọc báo online không chỉ là một đề tài học thuật. Nó mang lại giá trị thực tiễn to lớn cho các tòa soạn. Bằng cách hiểu độc giả muốn gì, đọc gì, và tại sao họ rời đi, các trang báo có thể tối ưu hóa sản phẩm của mình. Dữ liệu về hành vi người dùng giúp cá nhân hóa nội dung, cải thiện giao diện người dùng (UI) và nâng cao trải nghiệm người dùng (UX). Một trang báo thành công là trang báo biết cách biến một khách truy cập ngẫu nhiên thành một độc giả trung thành. Điều này đòi hỏi một sự am hiểu sâu sắc về tâm lý độc giả, từ những thiên kiến nhận thức cho đến các yếu tố xã hội ảnh hưởng đến quyết định của họ.

II. Thách thức lớn khi phân tích thói quen đọc tin tức online

Việc phân tích thói quen đọc tin tức online đối mặt với nhiều thách thức. Môi trường số luôn biến động với sự ra đời của các nền tảng mới và sự thay đổi trong thuật toán. Độc giả ngày nay bị phân tâm bởi vô số nguồn thông tin, từ mạng xã hội đến các ứng dụng giải trí. Điều này tạo ra một cuộc cạnh tranh khốc liệt để giành lấy sự chú ý của họ. Thêm vào đó, vấn nạn tin giả và các tiêu đề giật tít gây nhiễu loạn môi trường thông tin, làm xói mòn niềm tin vào các nguồn tin chính thống. Việc đo lường chính xác và diễn giải đúng đắn hành vi của người dùng đòi hỏi các phương pháp phức tạp và công cụ phân tích hiện đại. Vượt qua những rào cản này là chìa khóa để xây dựng một nền báo chí số bền vững và đáng tin cậy.

2.1. Vấn nạn tin giả fake news và tiêu đề giật tít

Một trong những thách thức lớn nhất là sự lan tràn của tin giả (fake news). Những thông tin sai lệch được tạo ra nhằm mục đích câu view hoặc phục vụ các ý đồ chính trị, kinh tế. Chúng thường được lan truyền với tốc độ chóng mặt trên mạng xã hội. Bên cạnh đó, việc lạm dụng tiêu đề giật tít (clickbait) cũng làm giảm chất lượng báo chí. Mặc dù có thể thu hút lượt nhấp chuột ban đầu, những tiêu đề này thường gây thất vọng cho độc giả vì nội dung không tương xứng. Dần dần, chúng làm xói mòn niềm tin của công chúng vào nguồn tin uy tín. Độc giả trở nên hoài nghi hơn và có xu hướng chỉ tin vào những thông tin phù hợp với quan điểm sẵn có của mình, tạo ra hiện tượng bong bóng bộ lọc (filter bubble).

2.2. Sự cạnh tranh và quá tải thông tin trong môi trường số

Độc giả hiện đại sống trong một môi trường quá tải thông tin. Họ không chỉ tiếp nhận tin tức từ các trang báo chính thống mà còn từ Facebook, YouTube, TikTok, và các hội nhóm. Điều này có nghĩa là các tòa soạn phải cạnh tranh không chỉ với nhau mà còn với vô số nhà sáng tạo nội dung khác. Thói quen đọc tin tức của người dùng bị phân mảnh. Họ thường chỉ dành vài giây để lướt qua một tiêu đề trước khi chuyển sang nội dung khác. Để nổi bật, các trang báo cần phải cung cấp giá trị độc đáo, có thể là những bài phân tích sâu, dữ liệu độc quyền, hoặc một trải nghiệm người dùng (UX) vượt trội.

III. Phương pháp phân tích các yếu tố chủ quan từ tâm lý độc giả

Hành vi đọc báo online chịu ảnh hưởng sâu sắc từ các yếu tố chủ quan bên trong mỗi cá nhân. Đây là những yếu tố liên quan đến nhân khẩu học, tâm lý, nhận thức và thói quen đã hình thành từ trước. Không phải độc giả nào cũng tiếp cận thông tin theo cùng một cách. Một người tìm kiếm kiến thức chuyên sâu sẽ có hành vi khác với một người chỉ đọc báo để giải trí. Các yếu tố như độ tuổi, trình độ học vấn, niềm tin chính trị đều định hình cách một người lựa chọn nguồn tin, diễn giải nội dung và phản ứng với thông tin. Nghiên cứu của Nguyễn Đức Ninh (2022) cũng nhấn mạnh vai trò của 'Thói quen' và 'Ảnh hưởng xã hội' như là các biến số quan trọng, cho thấy hành vi đọc báo không phải là một quyết định hoàn toàn lý trí mà còn bị chi phối bởi các yếu tố tâm lý và xã hội.

3.1. Ảnh hưởng của nhân khẩu học và sở thích cá nhân

Các đặc điểm nhân khẩu học như độ tuổi, giới tính và trình độ học vấn đóng vai trò nền tảng. Chẳng hạn, thế hệ trẻ có xu hướng ưa chuộng định dạng nội dung video và tin tức ngắn gọn trên thiết bị di động, trong khi thế hệ lớn tuổi hơn có thể vẫn ưu tiên các bài viết dài và có chiều sâu. Sở thích cá nhân cũng là một yếu tố quyết định. Một người yêu thể thao sẽ chủ động tìm đến các chuyên mục thể thao. Cá nhân hóa nội dung dựa trên dữ liệu này là một chiến lược hiệu quả để tăng sự gắn kết. Các thuật toán đề xuất ngày càng tinh vi hơn trong việc dự đoán và phục vụ nội dung phù hợp với từng cá nhân, giữ chân họ ở lại trang lâu hơn.

3.2. Vai trò của thói quen và thiên kiến nhận thức

Hành vi đọc báo thường mang tính thói quen. Nhiều người bắt đầu ngày mới bằng việc truy cập vào một vài trang báo quen thuộc. Thói quen đọc tin tức này rất khó thay đổi. Nó tạo ra một lợi thế lớn cho các thương hiệu báo chí đã có uy tín. Bên cạnh đó, các thiên kiến nhận thức cũng ảnh hưởng mạnh mẽ. Độc giả có xu hướng tìm kiếm và tin vào những thông tin củng cố niềm tin sẵn có của họ (thiên kiến xác nhận). Điều này giải thích tại sao tin giả (fake news) lại dễ dàng lan truyền trong các cộng đồng có cùng hệ tư tưởng. Hiểu được tâm lý độc giả giúp các nhà báo viết bài một cách thuyết phục hơn và tránh được những cạm bẫy trong việc truyền tải thông tin khách quan.

IV. Cách nền tảng và nội dung tác động hành vi đọc báo

Bên cạnh yếu tố chủ quan từ độc giả, các yếu tố khách quan từ nền tảng và nội dung đóng vai trò then chốt trong việc định hình hành vi đọc báo online. Một nội dung xuất sắc có thể bị bỏ qua nếu được trình bày trên một trang web chậm chạp, khó điều hướng. Ngược lại, một giao diện đẹp mắt và trải nghiệm mượt mà có thể giữ chân người dùng, khuyến khích họ khám phá nhiều nội dung hơn. Chất lượng, độ tin cậy và định dạng của thông tin là những trụ cột chính. Trong bối cảnh nhiễu loạn thông tin, độc giả ngày càng tìm đến những nguồn tin uy tín. Các yếu tố kỹ thuật như tốc độ tải trang và thiết kế đáp ứng trên thiết bị di động không còn là tùy chọn, mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc để tồn tại và cạnh tranh trong thị trường báo chí số.

4.1. Tầm quan trọng của trải nghiệm người dùng UI UX

Trải nghiệm người dùng (UX)giao diện người dùng (UI) là hai yếu tố có tác động trực tiếp. Một giao diện sạch sẽ, dễ đọc, với bố cục logic giúp người dùng nhanh chóng tìm thấy thông tin họ cần. Tốc độ tải trang là một phần quan trọng của UX. Các nghiên cứu chỉ ra rằng người dùng sẽ rời đi nếu một trang web mất quá 3 giây để tải. Quảng cáo gây khó chịu, pop-up che khuất nội dung, hay font chữ khó đọc đều là những điểm trừ lớn, làm giảm sự hài lòng và khiến độc giả không muốn quay trở lại. Đầu tư vào UI/UX không chỉ là về mặt thẩm mỹ, mà là đầu tư vào sự tôn trọng thời gian và sự chú ý của độc giả.

4.2. Chất lượng nội dung và định dạng đa phương tiện

Nội dung vẫn là vua. Chất lượng nội dung được quyết định bởi tính chính xác, chiều sâu, tính độc đáo và sự phù hợp với độc giả mục tiêu. Một nguồn tin uy tín là nguồn tin luôn kiểm chứng thông tin kỹ lưỡng và trình bày vấn đề một cách khách quan. Tuy nhiên, trong môi trường số, cách trình bày cũng quan trọng không kém. Định dạng nội dung đa dạng như video, infographic, podcast, và long-form storytelling có thể thu hút các nhóm độc giả khác nhau. Việc tích hợp các yếu tố này giúp bài viết trở nên sinh động, dễ hiểu và dễ chia sẻ hơn, đặc biệt trên các nền tảng mạng xã hội. Khả năng tương tác như phần bình luận, thăm dò ý kiến cũng làm tăng sự gắn kết của cộng đồng độc giả.

V. Kết quả nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng hành vi đọc

Các nghiên cứu học thuật đã cung cấp nhiều bằng chứng thực nghiệm về các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi đọc báo online. Mô hình nghiên cứu của Nguyễn Đức Ninh (2022), dựa trên Thuyết Hành vi Dự định (TPB), đã kiểm định tác động của các yếu tố như 'Chất lượng nội dung', 'Hình thức trang báo', 'Ảnh hưởng xã hội', và 'Thói quen'. Kết quả từ các phân tích hồi quy cho thấy mỗi yếu tố này đều có một vai trò nhất định trong việc hình thành ý định và hành vi thực tế của người đọc. Những phát hiện này không chỉ củng cố các lý thuyết đã có mà còn đưa ra những hàm ý quản trị quan trọng cho các tòa soạn báo điện tử tại Việt Nam, giúp họ xác định các lĩnh vực cần ưu tiên cải thiện để thu hút và giữ chân độc giả một cách hiệu quả hơn.

5.1. Phân tích tác động của hình thức và chất lượng nội dung

Nghiên cứu của Trần Lê Trung Huy (2011) và sau đó được củng cố bởi Nguyễn Đức Ninh (2022) đều chỉ ra rằng 'Hình thức trang báo' có tác động mạnh mẽ đến xu hướng lựa chọn của độc giả. Yếu tố này bao gồm các khía cạnh của giao diện người dùng (UI)trải nghiệm người dùng (UX). Một thiết kế hấp dẫn, dễ điều hướng tạo ra ấn tượng tích cực ban đầu. Bên cạnh đó, 'Chất lượng nội dung' là yếu tố cốt lõi xây dựng lòng trung thành. Nó liên quan trực tiếp đến việc xây dựng một nguồn tin uy tín. Độc giả sẵn sàng bỏ qua những thiếu sót nhỏ về hình thức nếu nội dung mang lại giá trị thực sự. Sự kết hợp hài hòa giữa hình thức bắt mắt và nội dung chất lượng là công thức cho sự thành công.

5.2. Vai trò của ảnh hưởng xã hội và kiểm soát hành vi

Yếu tố 'Ảnh hưởng xã hội' phản ánh tác động từ những người xung quanh như gia đình, bạn bè và cộng đồng mạng. Trong thời đại mạng xã hội, một bài báo được nhiều người chia sẻ và bình luận tích cực sẽ có xu hướng thu hút thêm nhiều độc giả. Yếu tố này đặc biệt quan trọng đối với nhóm độc giả trẻ. 'Kiểm soát hành vi cảm nhận', một thành phần của Thuyết TPB, đề cập đến niềm tin của một cá nhân về việc họ có thể dễ dàng hay khó khăn khi thực hiện hành vi đọc báo. Điều này liên quan đến các yếu tố như khả năng truy cập Internet, sở hữu thiết bị di động, và kỹ năng sử dụng công nghệ. Một trang báo có ứng dụng di động mượt mà hoặc phiên bản web nhẹ, tải nhanh sẽ làm tăng cảm nhận kiểm soát hành vi, từ đó khuyến khích thói quen đọc tin tức thường xuyên hơn.

01/10/2025
Khóa luận tốt nghiệp những yếu tố ảnh hưởng đến hành vi đọc báo online

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU CHƢƠNG 2 Nhƣ đã đề cập ở trên, nghiên cứu của tác giả đi sâu phân tích các yếu tố ảnh hƣởng đến hành vi đọc báo online, qua đó biết đƣợc thực trạng đọc báo của mọi ngƣời nhằm đề xuất những giải pháp nâng cao khả năng đọc báo. Trong chƣơng 2, tác giả trình bày những lý thuyết liên quan đến hành vi đọc báo và tham khảo các mô hình nghiên cứu liên quan của các tác giả trong và ngoài nƣớc. Dựa vào những bài học cũng nhƣ mô hình nghiên cứu trƣớc đây, tác giả sẽ xây dựng mô hình nghiên cứu chính thức cho bài nghiên cứu của mình. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2.

Một số khái niệm 2. Khái niệm về Internet Hay theo NEU – EDUTOP đã có định nghĩa về mạng Internet nhƣ sau: ―Internet là một liên mạng máy tính toàn cầu đƣợc hình thành từ các mạng nhỏ hơn, liên kết hàng triệu máy tính trên thế giới thông qua cơ sở hạ tầng viễn thông. Internet là mạng của các mạng máy tính. Trong mạng này, các máy tính và thiết bị mạng giao tiếp với nhau bằng một ngôn ngữ thống nhất.

Đó là bộ giao thức TCP/IP (Transmission Control Protocol – Internet Protocol).‖ Không thể từ chối, Internet đã trở thành một công cụ cực kỳ hữu ích kể từ khi ra đời và giúp cho mọi nơi, mọi sự kiện trên thế giới đều có thể đƣợc cập nhật một cách nhanh nhất trong thời đại kết nối toàn cầu nhƣ hiện nay. Internet đã trở thành một không gian vô cùng to lớn đối với ngƣời sử dụng, tuy nhiên, việc sử dụng một cách có hiệu quả và có ích thì vẫn cần một quá trình nghiên cứu, hay có thể nói khi tham gia Internet, liệu mọi ngƣời có thể giữ cho bản thân khả năng kiểm soát hành vi, điều khiển bản thân hay không?? Có thể nói, Internet dƣờng nhƣ đã ảnh hƣởng với rất nhiều lĩnh vực, trong đó có cả báo chí và truyền thông. Báo, sách và các xuất bản in đều đã và đang thích ứng với công nghệ, Internet và việc xây dựng lại các trang web báo điện tử hoặc xây dựng lại theo mô hình blog, web feed và tổng hợp các tin tức, thông tin trực tuyến nhanh chóng và thuận tiện hơn. Internet đã cho phép tốc độ truyền tin tức và tăng tốc các hình thức tƣơng tác cá nhân mới thông qua các trang cá nhân trên mỗi bài báo, diễn đàn Internet và mạng xã hội.

Khái niệm về hành vi sử dụng Cho đến nay đã có nhiều bài nghiên cứu và có nhiều quan điểm khác nhau về hành vi sử dụng. ―Hành vi của ngƣời tiêu dùng là một quá trình mô tả cách thức mà ngƣời tiêu dùng ra quyết định lựa chọn và loại bỏ một loại sản phẩm hay dịch vụ. Hair và Carl McDaniel, 2000). 8 ―Hành vi ngƣời tiêu dùng là những hành vi mà ngƣời tiêu dùng thể hiện trong việc tìm kiếm, mua, sử dụng, đánh giá sản phẩm và dịch vụ mà họ mong đợi sẽ thỏa mãn nhu cầu cá nhân của họ.Bennet, 1988) ―Sự tƣơng tác một cách tích cực các yếu tố ảnh hƣởng, suy nghĩ, nhận thức, hành vi và môi trƣờng mà qua những sự thay đổi đó, cuộc sống của con ngƣời cũng thay đổi đi thì ngƣời ta gọi nó là Hành vi sử dụng‖ (Bennett, 1988, dẫn theo Trần Lê Trung Huy, 2011, 7).

―Để có thể biết đƣợc, khảo sát và đo lƣờng khả năng đọc báo điện tử của mọi ngƣời, với mong muốn định lƣợng một chỉ số cụ thể của hoạt động sử dụng báo của mọi ngƣời, thƣờng thì ngƣời ta sử dụng chỉ số tần suất sử dụng báo trong một khoảng thời gian‖ (Malthouse & Calder, 2002) hoặc ―đo bằng cách xem xét mức độ thƣờng xuyên sử dụng báo điện tử, trò chuyện và phân tích, chia sẻ các nội dung bài báo với nhiều ngƣời khác, có thể là gia đình, bạn bè, đồng nghiệp‖ (Burgoon & Schoenbach, 1980, dẫn theo Lê Trần Trung Huy, 2011, 28). ―Hành vi ngƣời tiêu dùng là sự tƣơng tác năng động của các yếu tố ảnh hƣởng, nhận thức, hành vi và môi trƣờng mà qua sự thay đổi đó con ngƣời thay đổi cuộc sống của họ‖. Nghiên cứu hành vi sử dụng với mục đích giải thích quá trình quyết định mua hay không một loại hàng hóa nào đó. Với những phân tích hành vi sử dụng, thì yếu tố then chốt trong phân tích chính là ―đo lƣờng xu hƣớng tiêu dùng của khách hàng‖.

―Xu hƣớng tiêu dùng đƣợc định nghĩa là sự nƣơng theo một cách chủ quan của ngƣời tiêu dùng về một loại hàng hóa, sản phẩm, thƣơng hiệu nào đó và đã đƣợc chứng minh là yếu tố chủ chốt để dự đoán hành vi sử dụng‖ (Fishbein & Ajzen, 1975). Có nhiều nghiên cứu đã xem xét đến các yếu tố ảnh hƣởng đến việc ngƣời sử dụng có chấp nhận và sử dụng công nghệ thông tin hay không. Các nhà nghiên cứu đã sử dụng nhiều thuyết để giải thích, chính là thông qua bộ ba Lý thuyết hành động hợp lý (TRA), Thuyết hành vi dự định (TPB) và mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) dẫn từ nghiên cứu của Kwong & ctg (2002). Tất cả các thuyết rời rạc đƣợc nêu bên trên đêu đƣợc Venkatesh & Davis (2003) hợp nhất lại thành mô hình lý thuyết hợp nhất của việc chấp nhận và sử dụng công nghệ thông tin – Unified Theory of Acceptance and Use of Technology (UTAUT) vào năm 2003.

Tổng quan về việc đọc Khái niệm đọc Theo từ điển Merriam-Webster, từ Đọc có nghĩa là ―đọc to những từ đƣợc in hoặc viết‖ hoặc theo Từ điển Oxford, từ Đọc có nghĩa là ―có khả năng nhìn và hiểu đƣợc ý nghĩa của các vấn đề đƣợc viết hoặc in‖. Và những định nghĩa này lần đầu tiên đƣợc biết đến trƣớc thế kỷ 12. Lại có định nghĩa cho rằng Đọc là một dạng hoạt động ngôn ngữ, là quá trình chuyển từ hình thức chữ viết sang lời nói có âm thanh tƣơng ứng với hình thức đọc thành tiếng. Và quá trình chuyển trực tiếp từ hình thức chữ viết thành lời nói không có âm thanh thì đƣợc gọi là đọc thầm.

Đọc không phải là một hành động bẩm sinh, hay nhƣ (Walter, Khả năng nói và khả năng đọc viết: Công nghệ hóa của từ, 2008) (Wolf M., Phỏng vấn cá nhân với Barry Cull, 2009) (Wolf M., Proust and the squid: Câu chuyện và khả năng đọc một cách khoa học của bộ não, 2008) đã mô tả hành động đọc không sẵn trong bộ gen. Đúng hơn, đọc là một hoạt động đã trải qua những thay đổi quan trọng kể từ khi đƣợc hình thành. Wolf đã viết một cách hào hứng rằng ―mặc dù thực tế là tổ tiên của chúng ta đã mất khoảng 2.000 năm để phát triển một bảng mã chữ cái, trẻ em thƣờng đƣợc mong đợi sẽ hiểu đƣợc bảng mã này trong khoảng 2. Tầm quan trọng của việc đọc Đọc sách, báo chí để tiếp thu thông tin là nền tảng thành công không chỉ ở trƣờng học, cao đẳng hay đại học mà còn trong suốt cuộc đời.

Thông qua việc đọc, mọi ngƣời có đƣợc kiến thức và ý tƣởng mới, có đƣợc thông tin cần thiết, thông thạo ngôn ngữ và cải thiện vốn từ vựng. Bên cạnh đó, việc đọc cũng phục vụ nhƣ một ngƣời bạn tốt, ngƣời bạn đồng hành và mang đến niềm vui, mở rộng tầm nhìn và làm phong phú thêm cuộc sống của mọi ngƣời. Đọc đóng một vai trò quan trọng và có vị trí quan trọng nhất trong giáo dục nhƣ một cách thức giao tiếp trong một xã hội có trình độ văn hóa cao. Cuốn sách vẫn rất phổ biến trong giới trẻ nhƣ cũng nhƣ trong xã hội hiện đại của chúng ta và bất chấp việc phát minh ra công nghệ mới dựa trên, tài liệu nghe nhìn, cuốn sách ở 10 dạng thông thƣờng thông thƣờng vẫn là quan trọng nhất, phƣơng tiện giao tiếp từng đƣợc phát minh.

―Đọc đóng vai trò rất quan trọng, để đạt đƣợc thông tin và thu nhận kiến thức‖ (Inderjit, 2014). Trong nghiên cứu của anh ấy với độc giả là ngƣời trƣởng thành (Guthrie, 1984), phát hiện ra rằng đọc sách góp phần quan trọng vào sự phát triển nghề nghiệp, công việc thành công và khả năng thay đổi để đáp ứng. Tầm quan trọng của việc đọc sách đã dẫn đến nhiều công việc nghiên cứu đƣợc thực hiện để hiểu bản chất của thói quen đọc và hành vi của các cá nhân. Với số lƣợng lớn nội dung và thông tin kỹ thuật số có sẵn và tăng lƣợng thời gian mà mọi ngƣời dành để đọc thông qua phƣơng tiện điện tử, kỹ thuật số môi trƣờng hiện nay đã bắt đầu ảnh hƣởng đến thói quen và hành vi đọc của mọi ngƣời.

Khái niệm về Báo điện tử (Báo online) Báo điện tử là loại báo ra đời muộn hơn so với báo giấy và với thời đại hiện nay báo điện tử có thể xem nhƣ một phƣơng tiện thông tin đại chúng đảm nhận nhiều nhiệm vụ cùng lúc nhƣ phát thanh, truyền hình một cách dễ dàng và trở thành một kênh vô cùng đặc sắc, có ƣu thế về khả năng đa phƣơng tiện, mang tính nhanh chóng, tức thời và không thiếu phần thời sự, có lƣu trữ lại, đƣợc phân loại nên việc tìm hiểu và nghiên cứu sẽ dễ dàng hơn. Thực tế mà nói, khái niệm về báo điện tử đến nay vẫn còn chƣa thống nhất và có nhiều tên gọi khác nhau trong nhiều trƣờng hợp nhƣ: Báo điện tử, báo mạng, báo online, báo chí Internet,… ―Báo trực tuyến‖ có thể nói là thuật ngữ đã đƣợc sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực tin học, thể hiện các khía cạnh kỹ thuật tin học, điện tử và nói đến trạng thái tƣơng tác giữa mọi ngƣời bới nhau. Hay ―báo mạng‖ là thuật ngữ gọi tắt của ―báo chí mạng Internet‖. Và nhiều nhà nghiên cứu, nhà khoa học đã có các bài nghiên cứu các vấn đề xung quanh đến loại hình đọc báo này và đã sử dụng một cách phổ biến trong các tài liệu và báo chí nƣớc ngoài đó là ―online‖ và từ này đƣợc vận dụng khá phổ biến sau khi phủ sóng, kể cả ở Việt Nam.

Và hiện nay, thuật ngữ ―báo điện tử‖ xem nhƣ đã tiếp cận và ngày càng quen thuộc đối với mọi ngƣời, thuật ngữ này đi cùng với ―online‖ đƣợc sử dụng nhiều nhất. Và thuật ngữ ―báo điện tử‖ cũng đƣợc các trang web sử dụng để dùng làm từ 11 định nghĩa cho loại hình báo chí này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ