Luận văn: Quyết định hình phạt & quyền con người của người chưa thành niên

Khám phá hình phạt đối với người chưa thành niên, nhấn mạnh việc đảm bảo quyền con người. Tìm hiểu pháp luật và công lý cho trẻ em.

Chuyên ngành

Luật học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2011

67
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá lý luận về quyết định hình phạt người chưa thành niên

Việc quyết định hình phạt trong luật hình sự Việt Nam là một hoạt động cốt lõi của Tòa án, đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng để đảm bảo tính công minh và mục đích giáo dục. Đối với người chưa thành niên phạm tội, hoạt động này càng trở nên phức tạp, bởi nó không chỉ là sự trừng phạt mà còn là quá trình hỗ trợ các em sửa chữa sai lầm và tái hòa nhập cộng đồng. Luận văn thạc sĩ luật học về chủ đề này đã chỉ ra rằng, nền tảng lý luận vững chắc là yếu tố tiên quyết để xây dựng một hệ thống tư pháp nhân văn. Khái niệm quyết định hình phạt được hiểu là việc Tòa án, nhân danh Nhà nước, lựa chọn một loại và mức hình phạt cụ thể trong giới hạn luật định để áp dụng cho người phạm tội. Quá trình này phải dựa trên các căn cứ pháp lý chặt chẽ, được quy định tại Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017). Đồng thời, việc đảm bảo quyền con người cho đối tượng đặc thù này phải được ưu tiên hàng đầu, phù hợp với Công ước quốc tế về quyền trẻ em mà Việt Nam đã phê chuẩn. Đặc điểm tâm sinh lý của người chưa thành niên – sự non nớt trong nhận thức, dễ bị kích động và thiếu kinh nghiệm sống – là cơ sở để pháp luật hình sự xây dựng một chương riêng với những nguyên tắc xử lý đặc thù. Chính sách hình sự Việt Nam đối với nhóm đối tượng này thể hiện rõ tính nhân đạo, hướng tới mục tiêu giáo dục, giúp đỡ thay vì trừng trị nghiêm khắc. Điều này đòi hỏi các cơ quan tiến hành tố tụng phải thấu hiểu sâu sắc không chỉ quy định pháp luật mà còn cả các khía cạnh về tội phạm học và tâm lý học, nhằm đưa ra một phán quyết vừa có tính răn đe, vừa mở ra con đường hoàn lương cho tương lai của các em, đảm bảo sự tôn trọng nhân phẩm.

1.1. Các căn cứ pháp lý cho việc quyết định hình phạt

Theo Điều 45 Bộ luật Hình sự, Tòa án khi quyết định hình phạt phải dựa trên bốn căn cứ chính. Thứ nhất, phải căn cứ vào các quy định của Bộ luật Hình sự, bao gồm cả phần chung và phần các tội phạm. Thứ hai, phải xem xét tính chất và mức độ nguy hiểm cho xã hội của hành vi phạm tội. Thứ ba, phải đánh giá đặc điểm nhân thân người phạm tội, một yếu tố quan trọng để cá thể hóa hình phạt. Cuối cùng, Tòa án phải cân nhắc các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ trách nhiệm hình sự. Những căn cứ này tạo thành một khung pháp lý toàn diện để đảm bảo mọi phán quyết đều có cơ sở, công bằng và phù hợp với từng vụ án cụ thể, đặc biệt là khi áp dụng với người chưa thành niên phạm tội.

1.2. Khái niệm và đặc thù quyền con người của vị thành niên

Quyền con người của người chưa thành niên phạm tội là một phạm trù đặc thù. Các em vừa là chủ thể của các quyền con người phổ quát, vừa được hưởng các quyền riêng biệt do độ tuổi và đặc điểm tâm sinh lý chưa phát triển hoàn thiện. Công ước quốc tế về quyền trẻ em (CRC) là văn bản pháp lý quốc tế nền tảng, quy định các quyền như quyền được sống, quyền được bảo vệ, và quyền được phát triển. Khi vi phạm pháp luật, các em vẫn được đảm bảo các quyền cơ bản như quyền được bào chữa của người chưa thành niên, quyền được xét xử theo một thủ tục riêng, và mục tiêu của việc xử lý phải là giáo dục, cải tạo và giúp các em tái hòa nhập, thay vì chỉ trừng phạt.

II. Thách thức trong quy định hình phạt đảm bảo quyền con người

Mặc dù chính sách hình sự Việt Nam đã có nhiều tiến bộ trong việc bảo vệ người chưa thành niên phạm tội, thực tiễn áp dụng và bản thân các quy định pháp luật vẫn còn tồn tại những thách thức và bất cập nhất định. Một trong những vấn đề lớn nhất là sự thiếu đồng bộ và đôi khi mâu thuẫn giữa các quy định về tổng hợp hình phạt. Tài liệu nghiên cứu cho thấy, Bộ luật Hình sự 2015 và các văn bản hướng dẫn chưa có quy định rõ ràng cho trường hợp người chưa thành niên phạm nhiều tội mà tất cả các tội đều được thực hiện trước 18 tuổi. Điều này dẫn đến sự lúng túng trong thực tiễn xét xử, có thể ảnh hưởng đến việc đảm bảo quyền con người một cách nhất quán. Một thách thức khác đến từ việc áp dụng các biện pháp tư pháp thay thế hình phạt. Mặc dù luật pháp khuyến khích các biện pháp như giáo dục tại xã, phường, thị trấn hay đưa vào trường giáo dưỡng, việc triển khai trên thực tế còn gặp nhiều khó khăn do thiếu nguồn lực, cơ sở vật chất và cơ chế giám sát hiệu quả. Điều này làm giảm đi tính ưu việt của các biện pháp mang tính giáo dục, và đôi khi Tòa án vẫn phải lựa chọn hình phạt tù như một giải pháp cuối cùng, ngay cả khi chưa thực sự cần thiết. Hơn nữa, việc xác định độ tuổi chịu trách nhiệm hình sự và năng lực nhận thức của người chưa thành niên vẫn là một bài toán khó, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan tố tụng và các chuyên gia tâm lý, xã hội học để có đánh giá toàn diện nhất.

2.1. Bất cập trong hệ thống hình phạt đối với người chưa thành niên

Nghiên cứu chỉ ra rằng, dù hệ thống hình phạt đối với người chưa thành niên đã loại trừ các hình phạt nghiêm khắc nhất như tử hình và tù chung thân, các quy định về giới hạn hình phạt tù có thời hạn vẫn cần được xem xét thêm. Ví dụ, việc tổng hợp hình phạt cải tạo không giam giữ hoặc tổng hợp hình phạt trong trường hợp phạm nhiều tội khi chưa đủ 18 tuổi chưa được luật hóa một cách cụ thể, dẫn đến nguy cơ áp dụng không thống nhất. Sự thiếu vắng các hình phạt mang tính cộng đồng một cách đa dạng cũng là một hạn chế.

2.2. Khó khăn trong việc áp dụng biện pháp tư pháp thay thế

Các biện pháp tư pháp như giáo dục tại trường giáo dưỡng được xem là giải pháp nhân văn, tuy nhiên hiệu quả thực tế phụ thuộc lớn vào điều kiện triển khai. Thực trạng thiếu cán bộ giám sát có chuyên môn, sự phối hợp lỏng lẻo giữa gia đình, nhà trường và chính quyền địa phương, cùng với định kiến xã hội, đã tạo ra rào cản lớn cho quá trình giáo dục và tái hòa nhập của các em. Điều này làm giảm ý nghĩa của việc miễn trách nhiệm hình sự và áp dụng các biện pháp thay thế.

III. Phương pháp quyết định hình phạt đảm bảo quyền con người

Để giải quyết các thách thức, việc quyết định hình phạt đối với người chưa thành niên phạm tội cần tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc đặc thù, coi giáo dục là mục tiêu hàng đầu. Phương pháp tiếp cận phải toàn diện, không chỉ dựa vào hành vi phạm tội mà còn phải xem xét sâu sắc đến môi trường sống, nguyên nhân và điều kiện phạm tội. Nguyên tắc xử lý người chưa thành niên phạm tội, được quy định tại Điều 91 Bộ luật Hình sự 2015, là kim chỉ nam cho mọi hoạt động tố tụng. Nguyên tắc này nhấn mạnh việc xử lý phải đảm bảo lợi ích tốt nhất cho các em, hạn chế tối đa việc áp dụng hình phạt tù. Thay vào đó, ưu tiên các biện pháp tư pháp và các hình phạt không tước tự do. Tòa án cần cá thể hóa hình phạt một cách triệt để, tức là mức hình phạt phải tương xứng không chỉ với tính chất của tội phạm mà còn với đặc điểm nhân thân và khả năng cải tạo của từng em. Việc áp dụng các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự cần được vận dụng một cách linh hoạt và tối đa. Các tình tiết như phạm tội lần đầu, thành khẩn khai báo, hoặc có hoàn cảnh gia đình đặc biệt khó khăn phải được xem xét kỹ lưỡng. Hơn nữa, quá trình xét xử cần đảm bảo đầy đủ các quyền tố tụng đặc thù, như quyền được bào chữa của người chưa thành niên và sự tham gia của gia đình, người giám hộ, chuyên gia tâm lý. Đây là phương pháp cốt lõi để phán quyết của Tòa án không chỉ công minh mà còn thực sự mang lại hiệu quả giáo dục, góp phần phòng ngừa tội phạm vị thành niên trong dài hạn.

3.1. Nguyên tắc xử lý cốt lõi Lợi ích tốt nhất của trẻ em

Đây là nguyên tắc bao trùm, xuất phát từ Công ước quốc tế về quyền trẻ em. Mọi quyết định của cơ quan tiến hành tố tụng, từ khởi tố, điều tra đến xét xử và thi hành án hình sự, đều phải đặt lợi ích của người chưa thành niên lên trên hết. Nguyên tắc này đòi hỏi việc áp dụng hình phạt phải cân nhắc đến tác động lâu dài đối với sự phát triển tâm sinh lý và tương lai của các em, ưu tiên các giải pháp giúp các em nhận ra sai lầm và sửa chữa.

3.2. Vận dụng linh hoạt các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự

Pháp luật quy định nhiều tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự tại Điều 51 BLHS 2015. Đối với người chưa thành niên, việc vận dụng các tình tiết này cần được mở rộng và linh hoạt hơn. Tòa án không chỉ xem xét các tình tiết được liệt kê mà còn có thể coi các yếu tố khác như trình độ nhận thức hạn chế, bị bạn bè xấu lôi kéo, hoặc môi trường giáo dục gia đình yếu kém là những tình tiết giảm nhẹ khác để đảm bảo tính nhân đạo và phù hợp với lứa tuổi.

IV. Giải pháp hoàn thiện luật hình sự bảo vệ người vị thành niên

Để nâng cao hiệu quả đảm bảo quyền con người và tính giáo dục trong việc quyết định hình phạt người chưa thành niên phạm tội, việc hoàn thiện hệ thống pháp luật là yêu cầu cấp thiết. Dựa trên phân tích các bất cập, luận văn đã đề xuất nhiều giải pháp quan trọng. Trước hết, cần bổ sung và làm rõ các quy định về tổng hợp hình phạt trong Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017). Cần có hướng dẫn cụ thể về cách tổng hợp hình phạt khi người chưa thành niên phạm nhiều tội mà tất cả các tội đều thực hiện trước 18 tuổi, đảm bảo mức hình phạt chung không vượt quá giới hạn tối đa áp dụng cho lứa tuổi tương ứng. Thứ hai, cần đa dạng hóa hệ thống hình phạt đối với người chưa thành niên và các biện pháp tư pháp. Nên nghiên cứu, bổ sung các hình phạt mang tính cộng đồng như lao động công ích, hoặc các chương trình giáo dục kỹ năng sống, tư vấn tâm lý bắt buộc. Đồng thời, cần xây dựng cơ chế giám sát hiệu quả việc thực hiện các biện pháp thay thế hình phạt tù như giáo dục tại trường giáo dưỡng để đảm bảo chúng thực sự phát huy tác dụng. Giải pháp quan trọng khác là nâng cao năng lực của đội ngũ tiến hành tố tụng. Cần tổ chức các khóa đào tạo chuyên sâu về tâm lý học tội phạm vị thành niên, kỹ năng làm việc với trẻ em, và kiến thức về tư pháp người chưa thành niên theo chuẩn quốc tế. Điều này giúp thẩm phán, kiểm sát viên có cái nhìn toàn diện và nhân văn hơn khi đưa ra phán quyết, không chỉ dựa trên hồ sơ vụ án mà còn thấu hiểu hoàn cảnh của từng em.

4.1. Sửa đổi bổ sung các quy định còn thiếu trong BLHS 2015

Kiến nghị trọng tâm là cần sửa đổi, bổ sung 2017 và các văn bản liên quan để lấp đầy các khoảng trống pháp lý. Cụ thể, cần quy định rõ về tổng hợp hình phạt cải tạo không giam giữ, tổng hợp hình phạt tù có thời hạn trong trường hợp phạm nhiều tội khi chưa đủ 18 tuổi. Việc này sẽ tạo ra sự thống nhất trong thực tiễn xét xử và đảm bảo nguyên tắc có lợi cho người phạm tội là người chưa thành niên.

4.2. Xây dựng mô hình tư pháp thân thiện với người chưa thành niên

Mô hình tư pháp người chưa thành niên thân thiện là xu hướng tiến bộ trên thế giới. Việt Nam cần nghiên cứu và áp dụng mô hình này, bao gồm việc thiết lập các Tòa gia đình và người chưa thành niên chuyên biệt, có thủ tục tố tụng được điều chỉnh cho phù hợp với tâm lý lứa tuổi, và tăng cường sự tham gia của các chuyên gia xã hội, tâm lý trong suốt quá trình tố tụng để tôn trọng nhân phẩm và bảo vệ tốt nhất quyền lợi của các em.

04/10/2025
Các quy định về quyết định hình phạt trong luật hình sự việt nam và việc đảm bảo quyền con người đối với người đối với người chưa thành niên phạm tội luận văn thạc sĩ luật học

Trích đoạn nội dung tài liệu

Lời mở đầu Tuyên ngôn thế giới về nhân quyền 1948 13 tinh hoa của nhân loại về con người và quyền con người. Các Mác đã xuất phát từ con người là một thực thể thống nhất, một “sinh vật-xã hội ”. Do đó quyền con người là sự thống nhất biện chứng giữa “quyền tự nhiên” và “quyền xã hội”. Từ những cách tiếp cận khác nhau đã xuất hiện nhiều định nghĩa khác nhau về quyền con người ở cấp độ quốc gia hay quốc tế.

Ở cấp độ quốc tế, định nghĩa của Văn phòng Cao ủy Liên hợp quốc về quyền con người : "Quyền con người là những bảo đảm pháp lý toàn cầu có tác dụng bảo vệ các cá nhân và các nhóm chống lại những hành động hoặc sự bỏ mặc mà làm tổn 9 hại đến nhân phẩm, những sự được phép và tự do cơ bản của con người". Ngoài ra, còn có các định nghĩa khác như "Quyền con người là những sự được phép mà tất cả các thành viên của cộng đồng nhân loại, không phân biệt giới tính, chủng tộc, tôn giáo, địa vị xã hội. đều có ngay từ khi sinh ra, đơn giản chỉ vì họ là 10 con người". Định nghĩa này đã xem các quyền con người như là những quyền tự nhiên, cơ bản của con người.

Ở Việt Nam, quyền con người thường được hiểu là những nhu cầu, lợi ích tự nhiên, vốn có và khách quan của con người được ghi nhận 11 và bảo vệ trong pháp luật quốc gia và các thỏa thuận pháp lý quốc tế. Như vậy, các quan điểm về quyền con người ở Việt Nam cũng thừa nhận quyền con người là những quyền tự nhiên, tuy nhiên phải có sự ghi nhận và bảo vệ trong pháp luật quốc gia hoặc pháp luật quốc tế. Theo Từ điển Tiếng Việt 1992, quyền là: “điều mà pháp luật hoặc xã hội công nhận cho được hưởng, được làm, được đòi hỏi”. Từ đó, có thể hiểu quyền con người là những quyền mà pháp luật hoặc xã hội công nhận cho họ được hưởng.

Như vậy, trong tư tưởng nhân loại hiện đại thì con người và những gì thuộc về con người là những giá trị, mục đích cao cả nhất đối với mọi tổ chức và tất cả các xã hội. Khái niệm quyền con người là một khái niệm mở bởi nó có thể thay đổi theo sự phát triển của con người và xã hội loài người. Cũng vì lí do này mà việc bảo đảm thực hiện quyền con người là một quá trình liên tục và phức tạp gắn chặt với từng hoàn cảnh và điều kiện cụ thể. Nhưng tựu chung lại, để quyền con người có thể được nhìn nhận là một giá trị cao cả thì Nhà nước phải là chủ thể đầu tiên có trách nhiệm thực hiện quyền con người bằng hệ thống pháp luật dân chủ và tiến bộ.

Về bản chất, quyền con người là những vấn đề thuộc riêng về con người nên bản chất của quyền con người xuất phát từ chính bản chất của con người. Con người là một thực thể tự nhiên-xã hội, là sự thống nhất giữa mặt tự nhiên và mặt xã hội, cho 9 Giáo trình lý luận và pháp luật về quyền con người, Nxb Chính trị quốc gia, năm 2009, trang 41 10 Giáo trình lý luận và pháp luật về quyền con người, Nxb Chính trị quốc gia, năm 2009, trang 42 11 Giáo trình lý luận và pháp luật về quyền con người, Nxb Chính trị quốc gia, năm 2009, trang 42 14 nên quyền con người cũng vừa mang tính tự nhiên, vừa mang tính xã hội. Do con người là một thực thể sinh học xã hội, cho nên quyền con người vừa mang tính phổ biến vừa mang tính đặc thù. Tính phổ biến của quyền con người có nghĩa quyền con người được áp dụng phổ biến mọi nơi, cho mọi đối tượng.

Tính đặc thù của quyền con người có nghĩa, quyền này ở mỗi quốc gia, mỗi lãnh thổ do trình độ phát triển khác nhau mà có đặc điểm riêng phù hợp với điều kiện của quốc gia, lãnh thổ đó. Quyền con người mang tính xã hội, nên trong xã hội có sự phân chia giai cấp nên nó vừa mang tính giai cấp sâu sắc, vừa là một giá trị của nhân loại. Trong Nhà nước XHCN có sự kết hợp hài hoà giữa lợi ích cá nhân với lợi ích tập thể và lợí ích toàn xã hội. Lợí ích cá nhân là mục tiêu, động lực của sự phát triển xã hội, đồng thời bảo đảm lợi ích của tập thể, của cả cộng đồng xã hội.

Tức là quyền con người phải được đặt trong mối quan hệ với nghĩa vụ, trách nhiệm của mỗi người đối với xã hội và được giải quyết trên cơ sở đảm bảo lợí ích xã hội. Như vậy, “quyền con người là những đặc lợi vốn có tự nhiên mà chỉ con người mới được hưởng trong những điều kiện chính trị, kinh tế, văn hoá xã hội nhất định. Quyền con người vừa mang tính tự nhiên vừa mang tính xã hội, vừa mang tính phổ biến, vừa mang tính đặc thù, vừa mang tính giai cấp, vừa mang tính nhân loại và thống nhất với quyền dân tộc cơ bản”. Về đặc điểm của quyền con người đã được T.S Võ Thị Kim Oanh liệt kê như sau: - Quyền con người là những giá trị vừa gắn liền với cá nhân con người, vừa gắn liền với lợi ích quốc gia dân tộc.

Bởi, con người là công dân của một nhà nước, là thành viên của một dân tộc, cộng đồng và không ai sống riêng rẻ ngoài cộng đồng. - Quyền con người vừa mang tính chất tự nhiên, vừa mang tính xã hội vì con người là sự thống nhất giữa mặt tự nhiên và mặt xã hội. Quyền con người xuất phát từ đặc điểm tự nhiên của con người nhưng con người lại tồn tại trong xã hội nên quyền con người cũng mang tính xã hội và bị chi phối bởi các đặc tính của xã hội mà con người tồn tại. - Quyền con người vừa mang tính phổ biến, vừa mang tính đặc thù.

Vấn đề bảo vệ quyền con người là vấn đề chung của toàn cầu nhưng mỗi quốc gia ghi nhận và thực hiện vấn đề này ở những mức độ và cách thức khác nhau phụ thuộc vào tình hình kinh tế, xã hội, chính trị của quốc gia đó. Việc nắm vững bản chất và đặc điểm của quyền con người sẽ giúp tìm ra cách lý giải cho việc tồn tại những mức độ khác nhau của việc bảo đảm quyền con người khi nghiên cứu các chế định của pháp luật quốc tế và pháp luật quốc gia; tìm ra cách thức đảm bảo quyền con người và hoàn thiện các quy định của pháp luật cũng như cơ 15 chế bảo đảm thi hành quyền con người sao cho hiệu quả nhất trong điều kiện cho phép của xã hội hiện tại. Các tính chất của quyền con người - Tính phổ biến Thuộc tính này có nghĩa quyền con người có ở tất cả các cá nhân, không phân biệt chủng tộc, giới tính, tôn giáo, độ tuổi, thành phần xã hội,.tất cả mọi người đều có những quyền như nhau. Quyền con người là thuộc tính tự nhiên vốn có và được trao cho tất cả mọi người trong cộng đồng xã hội.

Hay nói cách khác, thuộc tính này khẳng định quyền con người là những quyền thiết thân của con người khi sinh ra đã có mà không phụ thuộc vào các nhân tố xã hội. Tuy nhiên, cũng cần lưu ý rằng, các quyền con người có tính phổ biến, nghĩa là như nhau giữa mọi người, tất cả các cá nhân đều có các quyền này. Nhưng điều đó không có nghĩa là mức độ hưởng thụ các quyền này giữa các cá nhân là như nhau, mà các quyền con người sẽ còn phụ thuộc vào tư cách chủ thể, hay nói cách khác, giữa các nhóm chủ thể khác nhau thì quyền của họ cũng khác nhau, nhưng những cá nhân trong cùng một nhóm chủ thể thì quyền của họ sẽ là như nhau. - Tính không thể chuyển nhƣợng Quyền con người là những quyền không thể bị tước bỏ hoặc hạn chế bởi bất cứ một thế lực nào, kể cả Nhà nước.

Tuy nhiên, cũng cần ghi nhận những trường hợp đặc biệt mà quyền con người có thể bị tước bỏ hoặc hạn chế, đó chính là khi một cá nhân thực hiện những hành vi đi ngược với lợi ích của xã hội, ngược với tiêu chuẩn chung của loài người, của cộng đồng xã hội, khi đó, họ đã tự tách biệt mình khỏi xã hội loài người thậm chí xâm phạm lợi ích của cộng đồng nên quyền của họ có thể bị hạn chế hoặc tước bỏ nhằm bảo vệ quyền con người của những cá thể khác trong xã hội, đúng chuẩn mực chung của xã hội loài người. - Tính không thể phân chia Các quyền con người đều có tầm quan trọng như nhau, không quyền nào có giá trị cao hơn hay thấp hơn quyền nào. Bất cứ một quyền nào bị xâm phạm thì cũng đã xâm phạm đến quyền con người. Tuy nhiên, trong từng giai đoạn lịch sử cụ thể, trong từng bối cảnh xã hội mà việc thực hiện, bảo đảm các quyền con người có thể có các thứ tự ưu tiên khác nhau.

Các thức tự ưu tiên này không dựa trên các giá trị cao hay thấp của quyền con người mà dựa trên tình hình cấp thiết của việc bảo đảm các quyền đó trong từng bối cảnh cụ thể. 16 - Tính liên hệ và phụ thuộc lẫn nhau Các quyền con người nằm trong mối liên hệ phụ thuộc và tác động lẫn nhau. Sự vi phạm quyền này sẽ trực tiếp hoặc gián tiếp gây ảnh hưởng tiêu cực đến việc bảo đảm các quyền khác, và ngược lại, tiến bộ trong việc bảo đảm một quyền sẽ trực tiếp hoặc gián tiếp tác động tích cực đến việc bảo đảm các quyền khác. Quyền con người và quyền công dân Quyền con người có mối liên hệ mật thiết với quyền công dân.

Các Mác cho rằng quyền con người và quyền công dân luôn nằm trong một chỉnh thể thống nhất, có mối quan hệ biện chứng với nhau. “Quyền công dân chính là quyền con người trong một xã hội cụ thể, trong một chế độ chính trị-xã hội nhất định với một nền pháp luật cụ thể do Nhà nước đó thừa nhận quy định”. Quyền con người và quyền công dân là hai phạm trù rất gần gũi nhưng không hoàn toàn đồng nhất. Quyền công dân là khái niệm xuất hiện cùng cách mạng tư sản.

Cách mạng tư sản đã đưa con người từ những thần dân trở thành những công dân với tư cách là những thành viên bình đẳng trong một Nhà nước và pháp điển hóa các quyền tự nhiên của con người dưới hình thức các quyền công dân trong pháp luật.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ