Phương pháp thu thập bằng chứng kiểm toán tại Thăng Long T.K - CNMN

Khám phá các phương pháp thu thập bằng chứng kiểm toán tại TNHH Kiểm toán Thăng Long T.D.K chi nhánh miền Nam. Quy trình, kỹ thuật kiểm toán chi tiết.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2021

49
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CÁM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

PHẦN MỞ ĐẦU

1.1. Sự cần thiết của đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Phương pháp nghiên cứu

1.4. Phạm vi nghiên cứu

1.5. Cấu trúc đề tài

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CHUNG VỀ CÔNG TY TNHH KIỂM TOÁN VÀ ĐỊNH GIÁ THĂNG LONG - T.

1.1. Lịch sử hình thành và phát triển

1.2. Mục tiêu và nguyên tắc hoạt động

1.3. Các loại dịch vụ do Công ty TNHH Kiểm toán và Định giá Thăng Long - T.K - CNMN cung cấp

1.4. Cơ cấu tổ chức của Công ty TNHH Kiểm toán và Định giá Thăng Long – CNMN

2. CHƯƠNG 2 THỰC TRẠNG ÁP DỤNG PHƯƠNG PHÁP THU THẬP BCKT TRONG BÁO CÁO TÀI CHÍNH TẠI CÔNG TY

2.1. Cơ sở lý luận các phương pháp thu thập BCKT

2.1.1. Tổng quan về kiểm toán BCTC

2.2. Khái quát về BCKT trong kiểm toán BCTC

2.3. Yêu cầu của BCKT

2.4. Các phương pháp thu thập BCKT

2.5. Thực tế vận dụng các kỹ thuật thu thập và đánh giá BCKT tại Công ty TNHH Kiểm toán và Định giá Thăng Long - T.

2.5.1. Lập kế hoạch kiểm toán

2.5.2. Thực hiện kế hoạch kiểm toán

2.5.3. Kết thúc giai đoạn kiểm toán

3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ NHẬN XÉT KIẾN NGHỊ NHẰM HOÀN THIỆN PHƯƠNG PHÁP THU THẬP BCKT

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Nền tảng Bằng chứng kiểm toán Hiểu đúng bản chất cốt lõi

Bằng chứng kiểm toán (BCKT) là tất cả các tài liệu, thông tin mà kiểm toán viên (KTV) thu thập được trong quá trình kiểm toán. Đây là cơ sở nền tảng và không thể thiếu để hình thành nên ý kiến kiểm toán về tính trung thực và hợp lý của báo cáo tài chính. Chất lượng của một cuộc kiểm toán phụ thuộc trực tiếp vào chất lượng của bằng chứng thu thập được. Nếu không có đủ bằng chứng thích hợp, kiểm toán viên không thể đưa ra một kết luận xác đáng, làm tăng rủi ro kiểm toán và ảnh hưởng đến uy tín của công ty kiểm toán. Do đó, việc hiểu rõ bản chất và vai trò của BCKT là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong mọi quy trình kiểm toán.

1.1. Bằng chứng kiểm toán là gì theo Chuẩn mực VSA 500

Theo Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam số 500 (VSA 500), bằng chứng kiểm toán là gì được định nghĩa là tất cả thông tin do KTV thu thập và sử dụng để đưa ra các kết luận làm cơ sở hình thành ý kiến kiểm toán. Thông tin này bao gồm cả thông tin chứa đựng trong các ghi chép kế toán làm cơ sở cho báo cáo tài chính và các thông tin khác. Bằng chứng có thể đến từ nhiều nguồn khác nhau: do KTV tự thu thập, do đơn vị được kiểm toán cung cấp hoặc từ các bên thứ ba độc lập. Hình thức của bằng chứng cũng rất đa dạng, từ tài liệu giấy, dữ liệu điện tử, xác nhận vật chất cho đến các giải trình bằng lời nói. Sự đa dạng này đòi hỏi KTV phải có kỹ năng đánh giá và lựa chọn nguồn bằng chứng phù hợp nhất cho từng mục tiêu kiểm toán.

1.2. Vai trò quyết định của bằng chứng đối với ý kiến kiểm toán

Vai trò của bằng chứng kiểm toán không chỉ dừng lại ở việc tuân thủ chuẩn mực. Nó là cơ sở pháp lý và chuyên môn để bảo vệ ý kiến kiểm toán. Trong trường hợp có tranh chấp hoặc kiện tụng, hồ sơ kiểm toán chứa đựng các bằng chứng đã thu thập sẽ là minh chứng cho việc KTV đã thực hiện công việc một cách cẩn trọng và chuyên nghiệp. Một cuộc kiểm toán thành công phụ thuộc vào việc thu thập và đánh giá đúng các bằng chứng. Nó giúp KTV xác minh các cơ sở dẫn liệu của báo cáo tài chính như tính hiện hữu, tính đầy đủ, quyền và nghĩa vụ, đánh giá và phân bổ, trình bày và công bố. Thiếu bằng chứng hoặc bằng chứng kém chất lượng sẽ dẫn đến kết luận sai lầm, ảnh hưởng trực tiếp đến người sử dụng thông tin tài chính.

II. Yêu cầu VSA 500 về Bằng chứng kiểm toán Đủ và Thích hợp

Chuẩn mực VSA 500 đặt ra hai yêu cầu cốt lõi đối với mọi bằng chứng kiểm toán: tính đầy đủ (sufficiency) và tính thích hợp (appropriateness). Đây là hai tiêu chuẩn đo lường cả về số lượng và chất lượng của bằng chứng. Một kiểm toán viên không thể đưa ra ý kiến chỉ dựa trên số lượng lớn bằng chứng mà không quan tâm đến chất lượng, và ngược lại. Sự cân bằng giữa hai yếu tố này là nghệ thuật của nghề kiểm toán, đòi hỏi sự xét đoán chuyên môn cao. Việc đáp ứng hai yêu cầu này đảm bảo rằng kết luận của KTV được xây dựng trên một nền tảng vững chắc, giảm thiểu rủi ro đưa ra ý kiến không phù hợp.

2.1. Tính đầy đủ của bằng chứng kiểm toán Sufficiency

Tính đầy đủ của bằng chứng kiểm toán là thước đo về số lượng bằng chứng cần thu thập. Số lượng này không cố định mà phụ thuộc vào hai yếu tố chính: mức độ rủi ro có sai sót trọng yếu và chất lượng của bằng chứng. Khi KTV đánh giá rủi ro tiềm tàng hoặc rủi ro kiểm soát ở mức độ cao, số lượng bằng chứng cần thu thập phải nhiều hơn. Ngược lại, khi bằng chứng thu thập được có chất lượng cao, KTV có thể cần ít bằng chứng hơn. Ngoài ra, tính trọng yếu của khoản mục cũng ảnh hưởng đến yêu cầu này. Các khoản mục trọng yếu trên báo cáo tài chính luôn đòi hỏi nhiều bằng chứng hơn để xác minh. Kỹ thuật lấy mẫu kiểm toán thường được sử dụng để đạt được tính đầy đủ một cách hiệu quả về chi phí.

2.2. Tính thích hợp của bằng chứng kiểm toán Appropriateness

Tính thích hợp của bằng chứng kiểm toán là thước đo về chất lượng, bao gồm sự liên quan và độ tin cậy của bằng chứng kiểm toán. Sự liên quan đề cập đến mối liên hệ logic giữa bằng chứng và mục tiêu kiểm toán cần đạt được. Ví dụ, để kiểm tra tính hiện hữu của hàng tồn kho, bằng chứng từ việc kiểm kê thực tế sẽ liên quan hơn là việc kiểm tra hóa đơn mua hàng. Độ tin cậy của bằng chứng kiểm toán phụ thuộc vào nguồn gốc và bản chất của nó. Bằng chứng sẽ đáng tin cậy hơn khi: (1) thu được từ bên thứ ba độc lập; (2) do KTV trực tiếp thu thập; (3) được tạo ra trong môi trường kiểm soát nội bộ hữu hiệu; (4) có dạng văn bản thay vì lời nói; (5) là chứng từ gốc thay vì bản sao.

III. Top 7 Phương pháp thu thập bằng chứng kiểm toán hiệu quả

Để đáp ứng yêu cầu về tính đầy đủ và thích hợp, kiểm toán viên phải vận dụng linh hoạt các phương pháp thu thập bằng chứng khác nhau. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với các mục tiêu kiểm toán và cơ sở dẫn liệu khác nhau. Việc kết hợp nhuần nhuyễn các thủ tục kiểm toán này là chìa khóa để tối ưu hóa hiệu quả và giảm thiểu chi phí cho cuộc kiểm toán. Dưới đây là 7 phương pháp thu thập bằng chứng kiểm toán được áp dụng phổ biến trong thực tế, dựa trên phân tích từ các cuộc kiểm toán tại các doanh nghiệp như Công ty ABC trong tài liệu nghiên cứu.

3.1. Phương pháp Kiểm tra vật chất và Kiểm tra tài liệu

Kiểm tra vật chất là việc KTV trực tiếp xem xét hoặc kiểm đếm các tài sản hữu hình như tiền mặt, hàng tồn kho, tài sản cố định. Phương pháp này cung cấp bằng chứng có độ tin cậy của bằng chứng kiểm toán rất cao về sự tồn tại (hiện hữu) của tài sản. Tuy nhiên, nó không cung cấp bằng chứng về quyền sở hữu hay giá trị. Ngược lại, Kiểm tra tài liệu là việc xem xét các hồ sơ, chứng từ ở dạng giấy hoặc điện tử. Thủ tục này có thể được thực hiện theo hai hướng: từ sổ sách về chứng từ gốc (kiểm tra tính có thật) hoặc từ chứng từ gốc lên sổ sách (kiểm tra tính đầy đủ của bằng chứng kiểm toán). Độ tin cậy của phương pháp này phụ thuộc vào nguồn gốc và bản chất của tài liệu.

3.2. Phương pháp Quan sát và Phỏng vấn Điều tra

Quan sát là việc KTV theo dõi một quy trình hoặc thủ tục đang được người khác thực hiện, ví dụ như quan sát việc kiểm kê hàng tồn kho của nhân viên công ty. Phương pháp này cung cấp bằng chứng về việc thực thi một hoạt động tại một thời điểm nhất định. Tuy nhiên, sự hiện diện của KTV có thể làm thay đổi cách thức thực hiện công việc. Phỏng vấn là việc tìm kiếm thông tin từ những người có hiểu biết bên trong hoặc bên ngoài đơn vị. Phỏng vấn có thể từ chính thức bằng văn bản đến không chính thức bằng lời nói. Đây là một thủ tục kiểm toán quan trọng để thu thập thông tin và làm rõ các vấn đề, nhưng bằng chứng thu được thường cần được củng cố bằng các phương pháp khác do tính chủ quan.

3.3. Phương pháp Xác nhận từ bên thứ ba

Xác nhận là quá trình thu thập bằng chứng trực tiếp từ một bên thứ ba độc lập dưới dạng văn bản phản hồi. Đây được xem là một trong những phương pháp cung cấp bằng chứng có độ tin cậy cao nhất. Các trường hợp áp dụng phổ biến bao gồm gửi thư xác nhận số dư tiền gửi ngân hàng, số dư các khoản phải thu, phải trả, hoặc thông tin về các vụ kiện tụng từ luật sư của công ty. Kiểm toán viên phải kiểm soát toàn bộ quá trình từ việc lựa chọn đối tượng, gửi thư và nhận phản hồi để đảm bảo tính toàn vẹn và khách quan của bằng chứng.

IV. Hướng dẫn các Kỹ thuật thu thập Bằng chứng kiểm toán khác

Bên cạnh các phương pháp nền tảng, KTV còn sử dụng các kỹ thuật mang tính phân tích và tính toán để làm phong phú thêm nguồn bằng chứng. Các kỹ thuật này không chỉ giúp xác minh các con số mà còn giúp KTV hiểu sâu hơn về hoạt động kinh doanh của khách hàng, từ đó xác định các lĩnh vực có rủi ro cao cần tập trung kiểm tra. Việc áp dụng đúng các kỹ thuật này giúp tăng hiệu quả và giảm thời gian thực hiện các thủ tục kiểm toán chi tiết, đặc biệt trong môi trường dữ liệu lớn.

4.1. Thủ tục phân tích Phát hiện các biến động bất thường

Thủ tục phân tích bao gồm việc đánh giá thông tin tài chính qua việc phân tích các mối quan hệ hợp lý giữa dữ liệu tài chính và phi tài chính. Kỹ thuật này giúp KTV xác định các biến động hoặc các mối quan hệ không nhất quán, từ đó chỉ ra các lĩnh vực tiềm ẩn rủi ro. Các thủ tục phân tích phổ biến bao gồm phân tích xu hướng (so sánh dữ liệu qua các kỳ), phân tích tỷ suất (so sánh các tỷ số tài chính với số liệu quá khứ hoặc trung bình ngành), và kiểm tra tính hợp lý. Như trong nghiên cứu tại Công ty ABC, KTV đã phân tích biến động doanh thu và các tỷ suất thanh toán để đánh giá sơ bộ tình hình hoạt động của công ty.

4.2. Tính toán lại và Thực hiện lại Đảm bảo chính xác số học

Tính toán lại là việc KTV kiểm tra độc lập tính chính xác về mặt số học của các chứng từ hoặc ghi chép. Ví dụ, cộng lại các sổ chi tiết, kiểm tra việc tính toán khấu hao tài sản cố định hoặc tính lại giá trị hàng tồn kho. Kỹ thuật này cung cấp bằng chứng thuyết phục về sự chính xác trong tính toán. Thực hiện lại là việc KTV thực hiện lại một cách độc lập các thủ tục hoặc các kiểm soát vốn là một phần của hệ thống kiểm soát nội bộ của đơn vị. Ví dụ, thực hiện lại việc đối chiếu sổ phụ ngân hàng để kiểm tra xem kiểm soát này của công ty có hoạt động hiệu quả hay không. Cả hai đều là các thủ tục kiểm toán cơ bản nhưng rất hiệu quả.

V. Case Study Vận dụng phương pháp thu thập tại Công ty ABC

Lý thuyết cần được soi chiếu qua thực tiễn. Tài liệu nghiên cứu về quy trình kiểm toán tại Công ty ABC do Công ty TNHH Kiểm toán và Định giá Thăng Long - T.K thực hiện đã cung cấp một cái nhìn chi tiết về việc áp dụng các phương pháp thu thập bằng chứng. Qua đó cho thấy, việc kết hợp các phương pháp là yếu tố then chốt, tùy thuộc vào từng giai đoạn của quy trình kiểm toán và đặc điểm của từng khoản mục trên báo cáo tài chính. Mỗi giai đoạn đều đòi hỏi những thủ tục kiểm toán đặc thù để đạt được mục tiêu đề ra.

5.1. Giai đoạn lập kế hoạch Đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ

Trong giai đoạn lập kế hoạch, các KTV của Thăng Long đã kết hợp phỏng vấn, kiểm tra tài liệu và quan sát để hiểu về hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) của Công ty ABC. Cụ thể, KTV đã phỏng vấn kế toán trưởng về quy trình kế toán, sử dụng bảng câu hỏi để đánh giá môi trường kiểm soát và sự phân công nhiệm vụ. Đồng thời, KTV tiến hành kiểm tra các tài liệu như quy chế tài chính, điều lệ công ty và quan sát thái độ làm việc của nhân viên. Các bằng chứng này giúp KTV đánh giá rủi ro kiểm soát, từ đó xác định nội dung, lịch trình và phạm vi của các thủ tục kiểm toán tiếp theo. Thủ tục phân tích sơ bộ cũng được thực hiện để xác định các vùng rủi ro.

5.2. Giai đoạn thực hiện Kiểm tra chi tiết khoản mục Tiền

Khi thực hiện kiểm tra chi tiết khoản mục Tiền tại Công ty ABC, KTV đã vận dụng đa dạng các phương pháp. KTV đã tham gia chứng kiến kiểm kê quỹ tiền mặt (kiểm tra vật chất), đối chiếu số dư với biên bản kiểm kê (tính toán lại), và gửi thư xác nhận số dư tiền gửi ngân hàng (xác nhận). Bên cạnh đó, KTV còn chọn mẫu các phiếu thu, chi để kiểm tra đối chiếu với chứng từ gốc (kiểm tra tài liệu) nhằm xác minh các cơ sở dẫn liệu về tính hiện hữu và đầy đủ. Việc phát hiện các khoản chi phí của năm 2019 bị hạch toán nhầm sang năm 2020 cho thấy tầm quan trọng của việc kiểm tra các nghiệp vụ phát sinh quanh ngày khóa sổ kế toán.

VI. Hoàn thiện quy trình thu thập Thách thức và kiến nghị

Mặc dù các phương pháp thu thập bằng chứng kiểm toán đã được chuẩn hóa, việc áp dụng trong thực tế vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Áp lực về thời gian, chi phí, sự thiếu hợp tác từ khách hàng hoặc bên thứ ba có thể làm giảm chất lượng bằng chứng. Do đó, việc liên tục hoàn thiện quy trình kiểm toán là yêu cầu cấp thiết để nâng cao chất lượng dịch vụ và uy tín của ngành. Các công ty kiểm toán cần nhận diện các hạn chế và đưa ra các giải pháp khắc phục kịp thời.

6.1. Hạn chế thường gặp trong thực tế kiểm toán tại Việt Nam

Nghiên cứu thực tế tại Công ty Thăng Long chỉ ra một số hạn chế. Thứ nhất, phương pháp quan sát đôi khi còn mang tính chủ quan và hiệu quả phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm của kiểm toán viên. Thứ hai, do áp lực thời gian, việc kiểm kê vật chất ít khi được thực hiện đúng vào ngày kết thúc niên độ. Thứ ba, thủ tục phân tích chưa được tận dụng tối đa, đôi khi chỉ được thực hiện một cách hình thức mà chưa đi sâu vào phân tích mối quan hệ giữa các dữ liệu. Cuối cùng, việc đánh giá mức độ trọng yếu và chọn mẫu đôi khi còn mang tính khái quát, chưa được thể hiện rõ ràng trên hồ sơ kiểm toán, đặc biệt với các khách hàng nhỏ.

6.2. Kiến nghị tối ưu hóa các thủ tục kiểm toán trong tương lai

Để khắc phục các hạn chế, một số giải pháp được đề xuất. Cần tăng cường đào tạo cho KTV về kỹ năng quan sát và phán đoán. Công ty nên sắp xếp lịch trình hợp lý để KTV có thể tham gia chứng kiến kiểm kê vào ngày khóa sổ. Quan trọng hơn, cần đẩy mạnh việc áp dụng thủ tục phân tích một cách bài bản, đặc biệt là phân tích mối quan hệ giữa thông tin tài chính và phi tài chính. Việc đầu tư vào các phần mềm chọn mẫu tự động sẽ giúp hạn chế rủi ro và tăng tính khách quan. Đồng thời, cần điều chỉnh bảng câu hỏi đánh giá KSNB cho phù hợp với đặc thù từng loại hình doanh nghiệp thay vì dùng một mẫu chung, nhằm nâng cao chất lượng đánh giá rủi ro ngay từ giai đoạn đầu.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CHUNG VỀ CÔNG TY TNHH KIỂM TOÁN VÀ ĐỊNH GIÁ THĂNG LONG - T. Lịch sử hình thành và phát triển Công ty TNHH Kiểm toán và Định giá Thăng Long – T.K hoạt động trong lĩnh vực kiểm toán, kế toán,tư vấn tài chính kế toán, tư vấn thuế, thẩm định giá, xác định giá trị doanh nghiệp.… Công ty là một trong số ít công ty kiểm toán được Bộ Tài chính cấp giấy phép hoạt động tại Việt Nam từ năm 2002. Hiện nay, Công ty đang thực hiện kinh doanh dịch vụ kiểm toán, kế toán, tư vấn tài chính kế toán, tư vấn thuế…theo Giấy chứng nhận số 014/KDKTdo Bộ Tài chính cấp ngày 30 tháng 10 năm 2013; Cung cấp dịch vụ thẩm định giá theo Giấy chứng nhận mã số 061/TĐG do Bộ Tài chính cấp ngày 14 tháng 09 năm 2015; Cung cấp dịch vụ xác định giá trị doanh nghiệp để cổ phần hóa theo quy định tại Nghị định số 126/2017/NĐ-CP của Chính phủ. Công ty có đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp giàu kinh nghiệm, có 10 chi nhánh và 20 Văn phòng đại diện hoạt động trên toàn quốc.

Với trên 15 năm kinh nghiệm hoạt động, Công ty kiểm toán được Quý khách hàng bình chọn danh hiệu "Top 100 doanh nghiệp Thương mại dịch vụ tiêu biểu" trong Giải thưởng “Thương mại dịch vụ Việt Nam - Top trade services awards” vào các năm 2008, 2010 và 2013, giải thưởng: ‘‘Doanh nghiệp Hội nhập và Phát triển” năm 2008. Theo số liệu thống kê ngày 20/04/2019 của Bộ Tài chính và VACPA, Công ty xếp thứ hai về Top 10 doanh nghiệp kiểm toán có doanh thu Kiểm toán Báo cáo quyết toán dự án hoàn thành cao nhất; Xếp hạng thứ 13 trong Top 20 doanh nghiệp kiểm toán có doanh thu lớn nhất, 6 năm liên tiếp Thăng Long - CNMN – T.K đứng trong Top 20 về tiêu chí này. Ngoài ra, về quy mô Công ty cũng xếp thứ 9 về doanh nghiệp kiểm toán có số nhân viên lớn nhất theo tổng hợp của Bộ Tài chính. Công ty TNHH Kiểm toán và Định giá Thăng Long - T.K - CNMN Chi nhánh Miền Nam, là một chi nhánh của Công ty TNHH Kiểm toán và Định giá Thăng Long – T.

Địa chỉ: C14 Khu quy hoạch dân cư Hạnh Thông Tây, Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh. Mã số thuế: 0104779158-001 Người ĐDPL: Nguyễn Văn Dụng Ngày hoạt động: 01/09/2010 Giấy phép kinh doanh: 0104779158-001 4 1. Mục tiêu và nguyên tắc hoạt động Tầm nhìn - Mục tiêu của công ty: - Phát triển bền vững - Uy tín: Tạo sự tín nhiệm cao nhất của khách hàng về chất lượng dịch vụ và phong cách phục vụ - Môi trường làm việc: Xây dựng một môi trường làm việc đầy đủ, khoa học, chuyên nghiệp và công bằng nhằm tạo điều kiện cho đội ngũ nhân viên không ngừng phát triển về đạo đức nghề nghiệp, năng lực chuyên môn và kinh nghiệm thực tiễn - Nhân sự: Là nơi tụ hội của các Bạn không ngừng tìm kiếm tri thức, phát triển kỹ năng, nâng cao năng lực, yêu thích nghề kế toán, kiểm toán và hết lòng phục vụ khách hàng; - Tài chính: Là Doanh nghiệp mạnh về tài chính, tạo thu nhập và mức sống cao cho toàn thể cán bộ nhân viên. Sứ mệnh - Đối với khách hàng: Cung cấp dịch vụ có chất lượng vượt trội, giá thành hợp lý, đáp ứng tối đa nhu cầu và lợi ích chính đáng của khách hàng.

Chúng tôi luôn đề cao tinh thần hợp tác cùng phát triển và cam kết trở thành “Người đồng hành tin cậy”. - Đối với nhân viên: Xây dựng môi trường làm việc đầy đủ, khoa học, năng động, chuyên nghiệp và nhân văn; tạo điều kiện thu nhập cao và cơ hội phát triển công bằng cho tất cả nhân viên. Giá trị cốt lõi: “tín – nhân – tâm – trí – tốc” – Tín: Bảo vệ chữ Tín như bảo vệ mạng sống của bản thân; Luôn chuẩn bị đầy đủ tinh thần, thể chất, kỹ năng, kiến thức để đáp ứng nhu cầu và phục vụ lợi ích của khách hàng được thỏa mãn nhất. – Nhân: Xây dựng các mối quan hệ với tinh thần “Cho trước nhận sau”; coi trọng người lao động như là tài sản quý giá nhất; Tạo dựng “Nhân hòa” trên cơ sở công bằng, chính trực và nêu cao sức mạnh đoàn kết.

– Tâm: Đặt chữ Tâm làm nền tảng phát triển – Lấy khách hàng và nhân viên làm trung tâm, đề cao đạo đức nghề nghiệp, thực hiện dịch vụ trên cơ sở thượng tôn pháp luật và hài hòa lợi ích các bên. – Trí: Đề cao tinh thần không ngừng rèn luyện, tìm kiếm tri thức, phát triển kỹ 5 năng, nâng cao năng lực, sáng tạo trong suy nghĩ và hành động nhằm tối đa lợi ích khách hàng, lợi ích Công ty, lợi ích nhân viên và lợi ích xã hội. – Tốc: Chú trọng công tác lập kế hoạch và triển khai hành động, luôn đảm bảo tiến độ thực hiện dịch vụ tới khách hàng được nhanh chóng và kịp thời. Các loại dịch vụ do Công ty TNHH Kiểm toán và Định giá Thăng Long - T.K - CNMN cung cấp.

Dịch vụ kiểm toán: Kiểm toán BCTC thường niên cho các loại doanh nghiệp - Kiểm toán báo cáo quyết toán chi phí đầu tư thực hiện hoàn thành; - Kiểm toán báo cáo quyết toán vốn đầu tư hoàn thành; - Kiểm toán BCTC hợp nhất; - Kiểm toán hoạt động; - Kiểm toán tuân thủ; - Kiểm toán thực hiện tỷ lệ nội địa hóa; - Kiểm toán thông tin tài chính Dịch vụ kế toán: Công ty TNHH Kiểm toán và Định giá Thăng Long cung cấp nhiều loại dịch vụ kế toán bao gồm: - Tư vấn hoạch toán kế toán các nghiệp vụ kinh tế phức tạp, kiểm tra xử lý các tồn đọng trong công tác kế toán - Kiểm tra chứng từ, ghi sổ sách kế toán cho doanh nghiệp. Soát xét BCTC - Tư vấn tổ chức công tác kế toán, tổ chức bộ máy kế toán. - Tư vấn thiết lập hệ thống kế toán: Hệ thống sổ sách, báo cáo, chứng từ, tài khoản kế toán phù hợp cho từng loại doanh nghiệp. - Cung cấp tài liệu văn bản về chế độ kế toán cho các doanh nghiệp.

Dịch vụ tư vấn: Dịch vụ tư vấn tài chính - Tư vấn xác định giá trị doanh nghiệp chuyển doanh nghiệp Nhà nước thành công ty cổ phần. - Tư vấn thiết lập hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả cho doanh nghiệp, xây dựng Quy chế tài chính, Quy chế tổ chức và hoạt hoạt động của Hội đồng quản trị, Quy chế tổ chức và hoạt động của Ban Điều hành Công ty. - Tư vấn quản lý tiết kiệm chi phí của doanh nghiệp 6 - Tư vấn quản lý tiền lương và nhân sự. - Tư vấn lập dự án khả thi cho các doanh nghiệp trong giai đoạn đầu, tư vấn đầu tư, lựa chọn phương án kinh doanh cho doanh nghiệp.

- Tư vấn thành lập doanh nghiệp, tư vấn đối với các doanh nghiệp tham gia thị trường chứng khoán. Dịch vụ tư vấn thuế - Trợ giúp lập tờ khai thuế GTGT, thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế nhà thầu đối với các nhà thầu nước ngoài. - Tư vấn thanh quyết toán thuế thu nhập cá nhân. - Giải đáp vướng mắc về thuế của các doanh nghiệp.

- Cung cấp tài liệu văn bản về thuế cho các doanh nghiệp. - Lập hồ sơ thủ tục về xin miễn, giảm thuế. Thay mặt Doanh nghiệp thực hiện dịch vụ lập hồ sơ, thủ tục, hoàn thuế. Dịch vụ tư vấn và định giá tài sản - Dịch vụ xác định giá trị tài sản doanh nghiệp phục vụ cho việc chuyển đổi hình thức sở hữu công ty, tham gia thị trường chứng khoán, tham gia góp vốn liên doanh, hợp danh, hợp đồng hợp tác kinh doanh… - Tư vấn lựa chọn phương án cổ phần hóa, bán, cho thuê doanh nghiệp.

- Và các dịch vụ hỗ trợ chuyên ngành khác theo yêu cầu cụ thể của khách hàng. Tư vấn lập dự toán giá trị công trình XDCB. Tư vấn lập quyết toán giá trị công trình XDCB hoàn thành. Tư vấn xét thầu.

Tư vấn xác định giá trị tài sản, máy móc thiết bị. Tư vấn quản lý Tư vấn đầu tư Dịch vụ đào tạo: - Tổ chức các khoá học về bồi dưỡng cập nhật kiến thức tài chính, kế toán, thuế và kiểm toán theo đúng với các nguyên tắc và chuẩn mực kế toán và chuẩn mực kiểm toán Việt Nam, Quốc tế theo hình thức tập trung hoặc tại doanh nghiệp. - Tổ chức các khoá đào tạo về kiểm toán nội bộ cho các doanh nghiệp hoạt động kinh doanh tại Việt Nam. 7 - Đào tạo nghiệp vụ kiểm toán nâng cao cho sinh viên các trường Đại học, Cao đẳng.

Cơ cấu tổ chức của Công ty TNHH Kiểm toán và Định giá Thăng Long – T. Giám đốc chi nhánh Phó giám đốc chi nhánh Phòng kiểm toán Phòng kiểm toán tài chính xây dựng Sơ đồ 1. Tổ chức của Công ty TNHH Kiểm toán và Định giá Thăng Long – CNMN - Giám đốc chi nhánh: Là người đại diện toàn quyền của chi nhánh, chịu trách trước pháp luật về toàn bộ hoạt động của chi nhánh. Giám đốc chịu trách nhiệm đánh giá rủi ro của một cuộc kiểm toán và quyết định kí kết hợp đồng kiểm toán; chịu trách nhiệm trực tiếp về chất lượng các cuộc kiểm toán và cũng là người chịu trách nhiệm phát hành báo cáo kiểm toán và thư quản lý.

- Phó giám đốc chi nhánh: Chịu trách nhiệm giải quyết các công việc cụ thể theo sự phân công nhiệm vụ của Giám đốc về nhân lực, hành chính, khách hàng và các lĩnh vực nghiệp vụ. Phó giám đốc chịu trách nhiệm trước Giám đốc và pháp luật Nhà nước về những vấn đề được phân công và uỷ quyền. - Phòng kiểm toán BCTC: Thực hiện kiểm toán báo cáo tài chính của công ty khách hàng. - Phòng kiểm toán xây dựng cơ bản: Thực hiện kiểm toán báo cáo quyết toán vốn đầu tư xây dựng cơ bản của các công ty xây dựng.

- Kiểm toán viên chính: Là những người được cấp giấy phép hành nghề hoặc giấy chứng nhận có giá trị tương đương. Kiểm toán viên chính có trách nhiệm giám sát công việc của các trợ lý, nhân viên; thực hiện các hợp đồng kiểm toán lớn hoặc các vụ việc 8 đặc biệt khác; sau đó báo cáo trực tiếp cho người quản lý phụ trách một vụ việc kiểm toán. Ngoài ra, kiểm toán viên chính còn có nhiệm vụ hỗ trợ cho ban quản lý trong việc xem xét các giấy tờ làm việc sơ bộ, hỗ trợ đào tạo nhân viên, bố trí nhân sự cho hoạt động kiểm toán, được quyền ký vào các báo cáo kiểm toán theo sự phân công của trưởng phòng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ