Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ ngành Quản trị Kinh doanh (Mã số: 9340101) của nghiên cứu sinh Lã Anh Đức (La Anh Duc), được thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Đình Thọ (Assoc. Prof. Nguyen Dinh Tho) tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh (University of Economics Ho Chi Minh City - Chương trình Tiến sĩ ISB), hoàn thành vào tháng 7 năm 2022. Luận án có tiêu đề tiếng Anh là "Antecedents of Team Innovation in Retail Services: Evidence from Vietnam" (Các tiền đề của đổi mới sáng tạo nhóm trong ngành dịch vụ bán lẻ: Bằng chứng từ Việt Nam).
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Đổi mới sáng tạo nhóm (team innovation) bao gồm việc phát triển và thực thi các ý tưởng mới, đóng vai trò tạo lập lợi thế cạnh tranh bền vững, giúp các tổ chức hiện đại tồn tại và phát triển trong môi trường kinh doanh nhiều biến động (Acar, Tarakci, & van Knippenberg, 2019; van Knippenberg, 2017). Trong các hướng tiếp cận nghiên cứu về đổi mới sáng tạo nhóm, mối quan hệ giữa hành vi lãnh đạo và đổi mới sáng tạo ở cấp độ nhóm là một chủ đề trọng tâm (Rosing, Frese, & Bausch, 2011; Hughes et al., 2018). Tuy nhiên, tác giả chỉ ra ba khoảng trống nghiên cứu chính trong tài liệu học thuật:
- Khoảng trống về vai trò của lãnh đạo linh hoạt (ambidextrous leadership): Mặc dù mối liên hệ giữa lãnh đạo linh hoạt và đổi mới sáng tạo đã được phân tích ở cấp độ cá nhân tại các nền kinh tế phát triển (Zacher et al., 2016), việc xem xét tác động đồng thời của hành vi mở (opening leadership behavior) và hành vi đóng (closing leadership behavior) đối với hai dạng thức học tập nhóm (học tập khám phá - exploratory learning và học tập khai thác - exploitative learning), từ đó tác động đến đổi mới sáng tạo nhóm ở các nền kinh tế chuyển đổi như Việt Nam, vẫn chưa được nghiên cứu đầy đủ.
- Khoảng trống về lãnh đạo hòa nhập (inclusive leadership) ở cấp độ nhóm: Các nghiên cứu về lãnh đạo hòa nhập chủ yếu tập trung ở cấp độ cá nhân hoặc tổ chức. Các học giả (Van Knippenberg & Van Ginkel, 2021) đã kêu gọi bổ sung các nghiên cứu cấp độ nhóm. Đặc biệt, vai trò trung gian của sự thực hiện hợp đồng tâm lý nhóm chia sẻ (shared team psychological contract fulfillment) và vai trò điều tiết của tính cách chủ động nhóm (team proactive personality) trong mối quan hệ giữa lãnh đạo hòa nhập và đổi mới sáng tạo nhóm vẫn chưa được làm rõ.
- Khoảng trống về vốn tâm lý nhóm (team PsyCap): Khái niệm vốn tâm lý ban đầu được phát triển ở cấp độ cá nhân (Luthans et al., 2007, 2015). Dù quá trình học tập và tạo lập tri thức diễn ra chủ yếu ở cấp độ nhóm (Edmondson & Nembhard, 2009), sự hiểu biết về tác động của vốn tâm lý nhóm đối với các dạng thức học tập nhóm và đổi mới sáng tạo nhóm vẫn còn hạn chế.
Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu
Luận án xác định ba mục tiêu cụ thể tương ứng với ba nghiên cứu thành phần (Study 1, Study 2, Study 3):
- Mục tiêu 1: Đánh giá tác động của lãnh đạo linh hoạt đến học tập khám phá và học tập khai thác của nhóm, và sau đó tác động đến đổi mới sáng tạo nhóm trong ngành dịch vụ bán lẻ (Nghiên cứu 1).
- Mục tiêu 2: Đánh giá tác động của lãnh đạo hòa nhập đến sự thực hiện hợp đồng tâm lý nhóm chia sẻ và đổi mới sáng tạo nhóm, cùng với tác động điều tiết của tính cách chủ động nhóm đối với mối quan hệ giữa lãnh đạo hòa nhập và sự thực hiện hợp đồng tâm lý nhóm chia sẻ (Nghiên cứu 2).
- Mục tiêu 3: Đánh giá tác động của vốn tâm lý nhóm đến học tập khám phá và học tập khai thác của nhóm, từ đó tác động đến đổi mới sáng tạo nhóm (Nghiên cứu 3).
Để đạt được các mục tiêu trên, luận án giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu:
- Bản chất mối quan hệ giữa hai phong cách lãnh đạo (lãnh đạo linh hoạt và lãnh đạo hòa nhập) với đổi mới sáng tạo ở cấp độ phân tích nhóm là gì?
- Cơ chế trung gian (học tập nhóm, sự thực hiện hợp đồng tâm lý nhóm chia sẻ) giữa hai phong cách lãnh đạo và đổi mới sáng tạo ở cấp độ phân tích nhóm diễn ra như thế nào?
- Tính cách chủ động nhóm ảnh hưởng như thế nào đến mối quan hệ giữa lãnh đạo hòa nhập và sự thực hiện hợp đồng tâm lý nhóm chia sẻ?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các tiền đề của đổi mới sáng tạo nhóm bao gồm hành vi lãnh đạo linh hoạt, lãnh đạo hòa nhập, vốn tâm lý nhóm, các quá trình học tập nhóm (học tập khám phá, học tập khai thác), sự thực hiện hợp đồng tâm lý nhóm chia sẻ và tính cách chủ động nhóm.
- Đối tượng khảo sát: Trưởng nhóm/cửa hàng trưởng (store leaders) có thời gian công tác tối thiểu 6 tháng tại vị trí hiện tại trong các doanh nghiệp dịch vụ bán lẻ tại Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại hai trung tâm kinh tế lớn là Thành phố Hồ Chí Minh và Hà Nội, nơi chiếm khoảng 33% tổng doanh số bán lẻ của Việt Nam (Deloitte, 2019).
- Phạm vi thời gian: Luận án sử dụng dữ liệu thị trường và khảo sát thực nghiệm trong giai đoạn ngành bán lẻ Việt Nam tăng trưởng hiện đại hóa, hoàn thành toàn văn năm 2022.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án tổng thuật các công trình nghiên cứu về đổi mới sáng tạo nhóm theo bốn hướng tiếp cận chính trong tài liệu học thuật: hướng tiếp cận tích hợp tri thức (knowledge integration perspective), hướng tiếp cận bầu không khí nhóm (team climate perspective), hướng tiếp cận tổng hợp đầu vào cá nhân (aggregation of individual inputs perspective), và hướng tiếp cận phong cách lãnh đạo (leadership perspective) (Hülsheger, Anderson, & Salgado, 2009; Rosing, Frese, & Bausch, 2011; Anderson, Potočnik, & Zhou, 2014; van Knippenberg, 2017).
Trong hướng tiếp cận từ phong cách lãnh đạo, tác giả hệ thống hóa các nghiên cứu thực nghiệm tiền nhiệm liên kết các phong cách lãnh đạo với đổi mới sáng tạo nhóm:
| Tác giả (Năm) |
Mẫu nghiên cứu |
Phát hiện chính |
| Černe et al. (2013) |
23 trưởng nhóm và 289 thành viên nhóm tại một doanh nghiệp sản xuất và chế biến ở Slovenia. |
Nhận thức về lãnh đạo đích thực (authentic leadership) có tác động tích cực đến đổi mới sáng tạo nhóm, trong khi lãnh đạo đích thực tự quy gán không có ý nghĩa thống kê. |
| Chen et al. (2013) |
95 trưởng nhóm R&D và 428 thành viên nhóm từ 33 công ty thuộc nhiều ngành tại Trung Quốc. |
Lãnh đạo chuyển đổi (transformational leadership) tác động tích cực đến bầu không khí ủng hộ đổi mới sáng tạo, từ đó nâng cao đổi mới sáng tạo nhóm. |
| Eisenbeiss et al. (2008) |
33 trưởng nhóm R&D và 188 thành viên nhóm tại một viện nghiên cứu và 4 công ty R&D quốc tế. |
Lãnh đạo chuyển đổi tác động tích cực đến sự ủng hộ đổi mới sáng tạo; yếu tố này tương tác với bầu không khí hướng tới sự hoàn hảo để nâng cao đổi mới sáng tạo nhóm. |
| Hoch (2013) |
43 trưởng nhóm và 184 thành viên nhóm thuộc 43 nhóm phát triển sản phẩm và đào tạo tại 2 công ty. |
Lãnh đạo chia sẻ (shared leadership), lãnh đạo chuyển đổi theo chiều dọc và lãnh đạo trao quyền có quan hệ đồng biến với hành vi đổi mới sáng tạo nhóm. |
| Jiang & Chen (2018) |
Mẫu 1: 44 nhóm tại một công ty dược phẩm; Mẫu 2: 76 trưởng nhóm và 414 thành viên thuộc 29 công ty tại Trung Quốc. |
Cơ chế tích hợp (chuẩn mực hợp tác và chia sẻ tri thức nội bộ nhóm) đóng vai trò trung gian trong ảnh hưởng của lãnh đạo chuyển đổi lên kết quả đổi mới sáng tạo nhóm. |
| Liu et al. (2011) |
85 trưởng nhóm và 450 thành viên nhóm từ 8 tổ chức tại Trung Quốc. |
Tương tác giữa lãnh đạo giao dịch (transactional leadership) và lao động cảm xúc tác động tiêu cực đến tính đổi mới sáng tạo của nhóm. |
| Liu & Phillips (2011) |
52 trưởng nhóm và 301 thành viên nhóm từ 52 doanh nghiệp tại Đài Loan. |
Ý định chia sẻ tri thức nhóm đóng vai trò trung gian toàn phần trong tác động của bầu không khí lãnh đạo chuyển đổi đến đổi mới sáng tạo nhóm. |
| Mitchell & Boyle (2019) |
60 trưởng nhóm và 280 thành viên nhóm trong ngành y tế tại Vương quốc Anh. |
Lãnh đạo truyền cảm hứng (inspirational leadership) chỉ tác động tích cực đến đổi mới sáng tạo nhóm thông qua tâm trạng tích cực khi tính nổi bật nghề nghiệp ở mức cao. |
| Ye et al. (2019) |
Mẫu 1: 41 trưởng nhóm và 163 thành viên (thiết bị y tế, ngân hàng); Mẫu 2: 66 trưởng nhóm và 406 thành viên (phần mềm) tại Trung Quốc. |
Lãnh đạo hòa nhập có tương quan dương với đổi mới sáng tạo nhóm. Tiếng nói nhóm (team voice) đóng vai trò trung gian toàn phần cho mối quan hệ này. |
| Yoshida et al. (2014) |
154 trưởng nhóm và 425 thành viên nhóm tại Indonesia và Trung Quốc. |
Tính hình mẫu (prototypicality) đóng vai trò trung gian toàn phần trong tác động của lãnh đạo phục vụ (servant leadership) lên đổi mới sáng tạo nhóm. |
| Zacher & Rosing (2015) |
33 trưởng nhóm và 90 thành viên nhóm thiết kế kiến trúc và nội thất tại Úc. |
Hành vi lãnh đạo đóng không có tác động trực tiếp đáng kể, trong khi hành vi lãnh đạo mở và tương tác giữa hành vi mở - đóng tác động tích cực đến đổi mới sáng tạo nhóm. |
Vị trí và khoảng trống luận án giải quyết
Từ tổng quan tài liệu, tác giả xác định vị trí nghiên cứu bằng việc tích hợp các lý thuyết lãnh đạo đương đại và các quá trình xã hội nhóm trong bối cảnh cụ thể của ngành dịch vụ bán lẻ tại một thị trường chuyển đổi. Luận án giải quyết khoảng trống bằng cách kiểm định đồng thời các cơ chế tác động trực tiếp, gián tiếp và điều tiết của lãnh đạo linh hoạt, lãnh đạo hòa nhập, vốn tâm lý nhóm, sự thực hiện hợp đồng tâm lý nhóm chia sẻ, tính cách chủ động nhóm và hai dạng thức học tập nhóm đối với đổi mới sáng tạo nhóm.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Các lý thuyết nền tảng
Luận án xây dựng khung phân tích dựa trên ba lý thuyết chính:
- Lý thuyết lãnh đạo linh hoạt cho đổi mới sáng tạo (Ambidextrous Leadership Theory for Innovation): Được phát triển bởi Rosing, Frese, và Bausch (2011), lý thuyết này chỉ ra rằng hành vi lãnh đạo mở (khuyến khích làm việc theo cách mới, thử nghiệm, tư duy độc lập) thúc đẩy các hoạt động khám phá (exploration), trong khi hành vi lãnh đạo đóng (thiết lập quy trình, giám sát việc đạt mục tiêu, hành động khắc phục sai sót) thúc đẩy các hoạt động khai thác (exploitation). Sự kết hợp và chuyển đổi linh hoạt giữa hai hành vi này giúp nhóm đáp ứng các yêu cầu phức tạp của quá trình đổi mới sáng tạo.
- Lý thuyết trao đổi xã hội trong nhóm (Social Exchange Theory - SET in Groups): Bắt nguồn từ các công trình của Blau (1964), Emerson (1976), Befu (1977) và Gouldner (1960), lý thuyết phân biệt trao đổi kinh tế ngắn hạn với trao đổi xã hội dài hạn dựa trên sự tin cậy và hỗ trợ phi vật chất. Mở rộng sang cấp độ nhóm (Laulié & Tekleab, 2016), các tương tác nội bộ tạo ra sự hội tụ nhận thức về mức độ tổ chức thực hiện các nghĩa vụ đã cam kết với nhóm (sự thực hiện hợp đồng tâm lý nhóm chia sẻ), thúc đẩy nhóm đáp ứng lại bằng các hành vi đổi mới sáng tạo.
- Lý thuyết vốn tâm lý nhóm (Team Psychological Capital Theory): Được kế thừa từ lý thuyết vốn tâm lý cá nhân (Luthans et al., 2007; Youssef-Morgan & Luthans, 2013) và mở rộng sang cấp độ tập thể (Dawkins et al., 2015; Heled, Somech, & Waters, 2016). Vốn tâm lý nhóm là trạng thái phát triển tâm lý chung được chia sẻ và đồng thuận giữa các thành viên, tích hợp bốn nguồn lực: hiệu quả bản thân nhóm (self-efficacy), hy vọng nhóm (hope), lạc quan nhóm (optimism), và sự kiên cường nhóm (resilience).
Khung khái niệm tổng thể
Mô hình tổng thể của luận án kết nối hai phong cách lãnh đạo (lãnh đạo linh hoạt, lãnh đạo hòa nhập) với các quá trình xã hội và trạng thái tâm lý nhóm (học tập khám phá, học tập khai thác, vốn tâm lý nhóm, sự thực hiện hợp đồng tâm lý nhóm chia sẻ, tính cách chủ động nhóm), dẫn đến kết quả đầu ra là đổi mới sáng tạo nhóm. Ba biến kiểm soát được đưa vào mô hình gồm: giới tính của trưởng nhóm (leader gender), quy mô nhóm (team size), và thâm niên hoạt động của nhóm (team tenure).
Phương pháp nghiên cứu và quy trình thu thập dữ liệu
Luận án áp dụng quy trình nghiên cứu hỗn hợp qua các giai đoạn:
- Giai đoạn định tính sơ bộ: Thực hiện 2 cuộc phỏng vấn sâu với các trưởng cửa hàng tại TP. Hồ Chí Minh và thảo luận nhóm tập trung (focus group) nhằm đánh giá nội dung thang đo, đảm bảo các khái niệm học thuật phù hợp với bối cảnh thực tế ngành dịch vụ bán lẻ tại Việt Nam. Bảng câu hỏi được dịch từ tiếng Anh sang tiếng Việt và thực hiện quy trình dịch ngược (back-translation) để đối soát ngữ nghĩa.
- Giai đoạn định lượng thử nghiệm (Pilot Study): Phỏng vấn trực tiếp 100 trưởng nhóm tại TP. Hồ Chí Minh. Dữ liệu được sử dụng để kiểm định độ tin cậy Cronbach's alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA). Kết quả EFA trích xuất 5 nhân tố với tổng phương sai trích đạt 70,48% tại eigenvalue = 1, các hệ số tải nhân tố đều đạt chuẩn ($\ge 0,70$), khẳng định tính phù hợp của thang đo trước khi triển khai chính thức.
- Giai đoạn định lượng chính thức (Main Surveys): Việc thu thập dữ liệu được thực hiện thông qua một công ty nghiên cứu thị trường chuyên nghiệp có trụ sở chính tại TP. Hồ Chí Minh và văn phòng đại diện tại Hà Nội. Phương pháp phỏng vấn trực tiếp bán tự điền (partial self-administered) được áp dụng đối với các trưởng cửa hàng/trưởng nhóm đóng vai trò là người cung cấp thông tin chủ chốt (key informants, theo Kumar et al., 1993):
- Mẫu Nghiên cứu 1: 302 phiếu thu về, sau khi loại bỏ 6 phiếu có tỷ lệ giá trị khuyết $>10%$, mẫu chính thức đạt $N = 296$.
- Mẫu Nghiên cứu 2: Mẫu hợp lệ đạt $N = 300$ trưởng nhóm dịch vụ bán lẻ.
- Mẫu Nghiên cứu 3: Mẫu hợp lệ đạt $N = 272$ trưởng nhóm doanh nghiệp tại Việt Nam.
Kỹ thuật phân tích dữ liệu
- Đánh giá thang đo: Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) để kiểm tra tính đơn hướng, độ tin cậy tổng hợp (CR), tổng phương sai trích (AVE) và giá trị phân biệt theo tiêu chuẩn Fornell & Larcker (1981).
- Kiểm định sai lệch phương pháp chung (Common Method Bias - CMB): Luận án áp dụng phương pháp kiểm định đơn nhân tố Harman (Harman's single factor test) và kỹ thuật biến tiềm ẩn chưa đo lường (unmeasured latent variable test) theo quy trình của Podsakoff et al.
- Kiểm định mô hình cấu trúc: Sử dụng mô hình phương trình cấu trúc (SEM) để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Luận án thiết lập các mô hình cạnh tranh (mô hình hạn chế hơn - more restrictive model, và mô hình ít hạn chế hơn - less restrictive model) và sử dụng kiểm định khác biệt Chi-square ($\Delta\chi^2$) theo chuẩn Bollen & Long (1993) và Anderson & Gerbing (1988) để lựa chọn mô hình tối ưu.
- Xử lý biến tương tác: Để kiểm tra tác động tương tác giữa hành vi mở và hành vi đóng trong Nghiên cứu 1, tác giả sử dụng các chỉ báo tổng hợp (summated indicators) và biến lệch tâm (mean-deviated variables) nhằm hạn chế đa cộng tuyến (Cronbach, 1987; Ping, 1995).
Nội dung chính theo từng chương
Chapter 1: Introduction
Chương 1 trình bày bối cảnh nghiên cứu, tính cấp thiết, các khoảng trống lý thuyết, mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu. Bối cảnh ngành dịch vụ bán lẻ tại Việt Nam được phân tích cụ thể: tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) giai đoạn 2013-2018 đạt khoảng 10,97% với tổng doanh thu xấp xỉ 142 tỷ USD năm 2018 (Deloitte, 2019) và dự báo tiếp tục tăng trưởng mạnh; thị trường cửa hàng tiện lợi tại Việt Nam được dự báo có tốc độ tăng trưởng nhanh nhất châu Á đến năm 2021 với CAGR là 37,4%. Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh đóng góp 33% tổng doanh số bán lẻ cả nước. Chương 1 cũng trình bày quy trình thu thập dữ liệu và kết cấu 6 chương của luận án.
Chapter 2: Literature Review and Overall Model
Chương 2 tổng quan có hệ thống ba cơ sở lý thuyết nền tảng: Lý thuyết lãnh đạo linh hoạt cho đổi mới sáng tạo, Lý thuyết trao đổi xã hội trong nhóm, và Lý thuyết vốn tâm lý. Chương này xây dựng mô hình khái niệm tổng thể, thiết lập cơ chế liên kết giữa các phong cách lãnh đạo, các yếu tố trung gian và điều tiết ở cấp độ nhóm đối với đổi mới sáng tạo nhóm, đồng thời xác định các biến kiểm soát (giới tính trưởng nhóm, quy mô nhóm, thâm niên nhóm).
Chapter 3: Study 1. Team Innovation in Retail Services: The Role of Ambidextrous Leadership and Team Learning
Nghiên cứu 1 kiểm định tác động của lãnh đạo linh hoạt (hành vi mở và hành vi đóng) lên học tập khám phá và học tập khai thác của nhóm, và sau đó tác động đến đổi mới sáng tạo nhóm.
- Đặc điểm mẫu ($N = 296$): 182 nam (61,51%); 198 người tại TP.HCM (66,89%) và 98 người tại Hà Nội (33,11%); 213 người dưới 30 tuổi (71,96%) và 83 người từ 30 tuổi trở lên (28,04%); 271 người có trình độ đại học (91,55%), 10 người có trình độ sau đại học (3,38%), 15 người có trình độ trung học (5,07%). Về quy mô nhóm, 150 nhóm có $\le 9$ nhân viên (50,68%) và 146 nhóm có $>9$ nhân viên (49,32%). Về thâm niên, 149 nhóm hoạt động $>18$ tháng (50,34%) và 147 nhóm $\le 17$ tháng (49,66%). Cơ cấu loại hình cửa hàng gồm: 107 cửa hàng tiện lợi (36,15%), 85 thực phẩm & đồ uống (28,72%), 40 điện tử (13,51%), và 64 cửa hàng khác (dược phẩm, thời trang, mỹ phẩm - 21,62%).
- Kiểm định thang đo: Mô hình CFA đạt độ tương thích tốt ($\chi^2(157) = 292,...$). Các chỉ số Cronbach's alpha, CR đều $\ge 0,70$, AVE $> 0,50$, hệ số tải chuẩn hóa $\ge 0,70$, giá trị phân biệt được đảm bảo. Kiểm định đơn nhân tố Harman cho thấy mô hình 1 nhân tố có độ thích ứng rất kém ($\chi^2(167) = 1612,17$), chứng minh sai lệch phương pháp chung không phải là vấn đề nghiêm trọng.
- So sánh mô hình: Kiểm định so sánh mô hình đề xuất ($\chi^2(240) = 426,051$) với mô hình hạn chế hơn ($\chi^2(242) = 436,052$) cho thấy mô hình đề xuất thích ứng tốt hơn rõ rệt ($\Delta\chi^2 = 10,01, p < 0,01$). So với mô hình ít hạn chế hơn ($\chi^2(239) = 426,...$), mức cải thiện không có ý nghĩa ($\Delta\chi^2 \approx 0, df = 1$), do đó mô hình đề xuất được lựa chọn.
- Kết quả kiểm định giả thuyết:
| Giả thuyết |
Mối quan hệ cấu trúc |
Hệ số chưa chuẩn hóa ($B$) |
Sai số chuẩn ($SE$) |
Hệ số chuẩn hóa ($\beta$) |
Giá trị $t$ |
Giá trị $p$ |
Kết luận |
| H1 |
Hành vi lãnh đạo mở $\rightarrow$ Học tập khám phá nhóm |
Được báo cáo |
Được báo cáo |
Dương |
Được báo cáo |
$0,006$ |
Chấp nhận |
| H2 |
Hành vi lãnh đạo đóng $\rightarrow$ Học tập khai thác nhóm |
Được báo cáo |
Được báo cáo |
Dương |
Được báo cáo |
$0,000$ |
Chấp nhận |
| H3 |
Hành vi mở $\times$ Hành vi đóng $\rightarrow$ Học tập khám phá nhóm |
Được báo cáo |
Được báo cáo |
Dương |
Được báo cáo |
$0,009$ |
Chấp nhận |
| H4 |
Hành vi mở $\times$ Hành vi đóng $\rightarrow$ Học tập khai thác nhóm |
Được báo cáo |
Được báo cáo |
Dương |
Được báo cáo |
$0,008$ |
Chấp nhận |
| H5 |
Học tập khám phá nhóm $\rightarrow$ Đổi mới sáng tạo nhóm |
Được báo cáo |
Được báo cáo |
Dương |
Được báo cáo |
$0,000$ |
Chấp nhận |
| H6 |
Học tập khai thác nhóm $\rightarrow$ Đổi mới sáng tạo nhóm |
Được báo cáo |
Được báo cáo |
Dương |
Được báo cáo |
$0,000$ |
Chấp nhận |
| Kiểm soát |
Giới tính trưởng nhóm $\rightarrow$ Đổi mới sáng tạo nhóm |
- |
- |
- |
- |
$0,772$ |
Không có ý nghĩa |
| Kiểm soát |
Quy mô nhóm $\rightarrow$ Đổi mới sáng tạo nhóm |
- |
- |
Âm |
- |
$-0,421$ ($p>0,05$) |
Không có ý nghĩa |
| Kiểm soát |
Thâm niên nhóm $\rightarrow$ Đổi mới sáng tạo nhóm |
- |
- |
Âm |
- |
$-0,155$ ($p>0,05$) |
Không có ý nghĩa |
Kết quả chỉ ra rằng học tập khám phá của nhóm đạt mức cao nhất khi cả hành vi mở và hành vi đóng đều ở mức cao (Figure 3 trong luận án). Tương tự, học tập khai thác đạt mức cao nhất khi cả hai hành vi lãnh đạo đều ở mức cao (Figure 4 trong luận án).
Chapter 4: Study 2. Inclusive Leadership and Innovation: The Role of Shared Team Psychological Contract Fulfillment and Team Proactive Personality
Nghiên cứu 2 áp dụng Lý thuyết trao đổi xã hội ở cấp độ nhóm để kiểm định mô hình trung gian có điều tiết (moderated mediation model) trên mẫu khảo sát gồm 300 trưởng nhóm dịch vụ bán lẻ tại Việt Nam:
- Lãnh đạo hòa nhập có tác động tích cực đến đổi mới sáng tạo nhóm.
- Sự thực hiện hợp đồng tâm lý nhóm chia sẻ đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa lãnh đạo hòa nhập và đổi mới sáng tạo nhóm.
- Tính cách chủ động nhóm đóng vai trò điều tiết dương đối với mối quan hệ giữa lãnh đạo hòa nhập và sự thực hiện hợp đồng tâm lý nhóm chia sẻ (mối quan hệ này mạnh hơn khi nhóm có mức độ tính cách chủ động cao).
Chapter 5: Study 3. Team Psychological Capital and Innovation: The Mediating Role of Team Learning
Nghiên cứu 3 sử dụng Lý thuyết vốn tâm lý trên mẫu khảo sát gồm 272 trưởng nhóm tại Việt Nam để phân tích vai trò của vốn tâm lý nhóm và hai dạng thức học tập nhóm:
- Vốn tâm lý nhóm có tác động tích cực trực tiếp đến đổi mới sáng tạo nhóm.
- Vốn tâm lý nhóm có tác động tích cực đến cả học tập khám phá và học tập khai thác của nhóm.
- Học tập khám phá nhóm đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa vốn tâm lý nhóm và đổi mới sáng tạo nhóm.
- Học tập khai thác nhóm không đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ này (mặc dù vốn tâm lý nhóm giải thích được học tập khai thác, nhưng học tập khai thác không làm tăng đổi mới sáng tạo nhóm trong mô hình của Nghiên cứu 3), cho thấy để đạt được đổi mới sáng tạo, nhóm cần theo đuổi học tập khám phá.
Chapter 6: Conclusion
Chương 6 tổng hợp kết quả của toàn bộ luận án, khái quát hóa các đóng góp lý thuyết, rút ra các hàm ý thực tiễn cho nhà quản trị, nêu rõ các hạn chế nghiên cứu và đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt lý luận
- Mở rộng lý thuyết lãnh đạo linh hoạt: Nghiên cứu 1 bổ sung bằng chứng thực nghiệm ở cấp độ nhóm trong bối cảnh ngành dịch vụ bán lẻ tại một nền kinh tế chuyển đổi. Luận án làm rõ cơ chế bổ trợ: hành vi mở kích thích học tập khám phá, hành vi đóng kích thích học tập khai thác, và sự tương tác giữa hai hành vi tối ưu hóa cả hai dạng thức học tập để thúc đẩy đổi mới sáng tạo nhóm.
- Phát triển lý thuyết trao đổi xã hội ở cấp độ nhóm: Nghiên cứu 2 xác nhận vai trò trung gian của sự thực hiện hợp đồng tâm lý nhóm chia sẻ, đồng thời phát hiện vai trò điều tiết tăng cường của tính cách chủ động nhóm, giải thích cơ chế tâm lý xã hội chuyển hóa phong cách lãnh đạo hòa nhập thành kết quả đổi mới sáng tạo nhóm.
- Làm rõ giá trị dự báo của vốn tâm lý nhóm: Nghiên cứu 3 mở rộng lý thuyết PsyCap sang cấp độ nhóm, chỉ ra rằng vốn tâm lý nhóm nâng cao năng lực học tập và đổi mới sáng tạo; đặc biệt, học tập khám phá là con đường trung gian quyết định để chuyển hóa vốn tâm lý thành đổi mới sáng tạo nhóm.
Kiến nghị và hàm ý thực tiễn
- Đào tạo lãnh đạo linh hoạt: Các doanh nghiệp bán lẻ cần đầu tư các chương trình đào tạo trưởng cửa hàng/trưởng nhóm để phát triển đồng thời cả hành vi mở (cho phép thử nghiệm, chấp nhận sai sót có kiểm soát, khuyến khích ý tưởng mới) và hành vi đóng (thiết lập quy trình chuẩn, kiểm soát mục tiêu, tuân thủ kế hoạch), cùng kỹ năng chuyển đổi linh hoạt giữa hai nhóm hành vi tùy theo yêu cầu nhiệm vụ.
- Thúc đẩy lãnh đạo hòa nhập: Doanh nghiệp cần triển khai các biện pháp can thiệp hành vi nhằm nâng cao tính cởi mở, sự sẵn sàng lắng nghe và tôn trọng sự khác biệt của người lãnh đạo, qua đó đáp ứng các nhu cầu và củng cố hợp đồng tâm lý của các thành viên trong nhóm.
- Bồi dưỡng vốn tâm lý nhóm và môi trường học tập khám phá: Doanh nghiệp bán lẻ cần xây dựng môi trường xã hội thuận lợi cho việc tương tác, giao tiếp cởi mở nội bộ nhằm hình thành nhận thức chung về hiệu quả, hy vọng, lạc quan và kiên cường. Để tạo ra đổi mới sáng tạo, các nhóm cần được tạo điều kiện tối đa để tìm kiếm tri thức mới từ khách hàng và thử nghiệm các giải pháp dịch vụ mới.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Luận án tự nhận diện các hạn chế nghiên cứu cụ thể:
- Thiết kế nghiên cứu cắt ngang (cross-sectional design): Dữ liệu thu thập tại một thời điểm không cho phép suy luận tuyệt đối về mối quan hệ nhân quả theo thời gian. Các nghiên cứu tương lai cần áp dụng thiết kế nghiên cứu theo chiều dọc (longitudinal study) để kiểm chứng sự biến đổi của các quá trình nhóm.
- Phạm vi đối tượng nghiên cứu: Luận án tập trung vào các nhóm dịch vụ bán lẻ tại các cửa hàng. Đặc thù của nhóm dịch vụ (thường xuyên tiếp xúc trực tiếp với khách hàng) có thể khác với các loại hình nhóm đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt cao và triệt tiêu rủi ro (ví dụ: nhóm vận hành đường ống dẫn khí/dầu - pipeline operation teams). Cần có các nghiên cứu so sánh giữa các loại hình nhóm khác nhau.
- Các biến trung gian và điều tiết tiềm năng khác: Cần tiếp tục khám phá thêm các cơ chế trung gian và điều tiết khác trong mối quan hệ giữa lãnh đạo linh hoạt và đổi mới sáng tạo nhóm, chẳng hạn như sự vi phạm hợp đồng tâm lý (psychological contract breach).
- Khả năng khái quát hóa bối cảnh: Mẫu nghiên cứu được thu thập tại Việt Nam. Cần thực hiện các nghiên cứu lặp lại và mở rộng tại các nền kinh tế chuyển đổi tương đồng (ví dụ: Trung Quốc) hoặc các thị trường khác để củng cố giá trị tổng quát của mô hình.
Giá trị tham khảo
- Đối với nghiên cứu sinh và học giả: Luận án là tài liệu tham khảo về phương pháp luận nghiên cứu đa nghiên cứu (multi-study research design) ở cấp độ nhóm, quy trình chuyển ngữ và chuẩn hóa thang đo quốc tế, phương pháp xử lý kiểm định mô hình cạnh tranh, kỹ thuật kiểm soát sai lệch phương pháp chung (CMB) và phân tích SEM.
- Đối với giảng viên ngành Quản trị Kinh doanh và Quản trị Nhân lực: Cung cấp khung tài liệu giảng dạy thực chứng về hành vi tổ chức, đổi mới sáng tạo nhóm, các lý thuyết lãnh đạo đương đại (lãnh đạo linh hoạt, lãnh đạo hòa nhập) và vốn tâm lý nhóm.
- Đối với nhà quản lý doanh nghiệp bán lẻ: Cung cấp cơ sở khoa học để thiết kế các chương trình đào tạo kỹ năng lãnh đạo cửa hàng, xây dựng văn hóa làm việc nhóm, quản trị hợp đồng tâm lý và tối ưu hóa các chiến lược học tập nhằm gia tăng năng lực cạnh tranh trong ngành dịch vụ.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án bao gồm những nghiên cứu thành phần nào và quy mô mẫu của từng nghiên cứu là bao nhiêu?
Luận án gồm ba nghiên cứu định lượng độc lập được thực hiện trên đối tượng trưởng nhóm/cửa hàng trưởng tại Việt Nam:
- Nghiên cứu 1 (Study 1): Mẫu chính thức gồm 296 trưởng nhóm dịch vụ bán lẻ tại TP.HCM và Hà Nội, nghiên cứu về vai trò của lãnh đạo linh hoạt và học tập nhóm đối với đổi mới sáng tạo nhóm.
- Nghiên cứu 2 (Study 2): Mẫu gồm 300 trưởng nhóm dịch vụ bán lẻ tại Việt Nam, kiểm định mô hình trung gian có điều tiết giữa lãnh đạo hòa nhập, sự thực hiện hợp đồng tâm lý nhóm chia sẻ, tính cách chủ động nhóm và đổi mới sáng tạo nhóm.
- Nghiên cứu 3 (Study 3): Mẫu gồm 272 trưởng nhóm doanh nghiệp tại Việt Nam, kiểm định tác động của vốn tâm lý nhóm (team PsyCap) và vai trò trung gian của học tập khám phá/khai thác đối với đổi mới sáng tạo nhóm.
2. Kết quả kiểm định các giả thuyết trong Nghiên cứu 1 (Study 1) cho thấy điều gì về vai trò của lãnh đạo linh hoạt?
Tất cả 6 giả thuyết (H1 đến H6) trong Nghiên cứu 1 đều được ủng hộ:
- Hành vi lãnh đạo mở tác động tích cực đến học tập khám phá nhóm ($p = 0,006$).
- Hành vi lãnh đạo đóng tác động tích cực đến học tập khai thác nhóm ($p = 0,000$).
- Tương tác giữa hành vi mở và hành vi đóng tác động tích cực đến cả học tập khám phá ($p = 0,009$) và học tập khai thác ($p = 0,008$). Học tập nhóm đạt mức cao nhất khi cả hai hành vi lãnh đạo đều ở mức cao.
- Cả học tập khám phá ($p = 0,000$) và học tập khai thác ($p = 0,000$) đều thúc đẩy đổi mới sáng tạo nhóm.
- Các biến kiểm soát (giới tính trưởng nhóm, quy mô nhóm, thâm niên nhóm) không có tác động đáng kể đến đổi mới sáng tạo nhóm.
3. Tính cách chủ động nhóm (team proactive personality) đóng vai trò gì trong mô hình Nghiên cứu 2?
Trong Nghiên cứu 2, tính cách chủ động nhóm đóng vai trò điều tiết dương (positive moderator) đối với mối quan hệ giữa lãnh đạo hòa nhập và sự thực hiện hợp đồng tâm lý nhóm chia sẻ. Khi các thành viên trong nhóm có tính cách chủ động cao, tác động tích cực của lãnh đạo hòa nhập lên sự hội tụ nhận thức về việc tổ chức thực hiện các nghĩa vụ đã cam kết với nhóm sẽ trở nên mạnh mẽ hơn.
4. Điểm khác biệt về vai trò của học tập khám phá và học tập khai thác trong Nghiên cứu 3 là gì?
Trong Nghiên cứu 3, mặc dù vốn tâm lý nhóm (team PsyCap) có tác động tích cực đến cả hai dạng thức học tập, nhưng chỉ có học tập khám phá (exploratory learning) đóng vai trò trung gian thúc đẩy đổi mới sáng tạo nhóm. Học tập khai thác (exploitative learning) không đóng vai trò trung gian vì nó không làm tăng đổi mới sáng tạo nhóm trong mô hình này, chỉ ra rằng để đạt được đổi mới sáng tạo, nhóm cần ưu tiên theo đuổi các hoạt động học tập khám phá.
5. Tác giả đã kiểm soát hiện tượng sai lệch phương pháp chung (Common Method Bias) như thế nào?
Do dữ liệu khảo sát thu thập từ một nguồn cung cấp thông tin duy nhất (trưởng nhóm), tác giả đã thực hiện hai bước kiểm định thống kê:
- Kiểm định đơn nhân tố Harman (Harman's single factor test) qua CFA: mô hình đơn nhân tố cho kết quả thích ứng rất kém ($\chi^2(167) = 1612,17$) so với mô hình đo lường đa nhân tố ($\chi^2(157) = 292,...$).
- Kỹ thuật biến tiềm ẩn chưa đo lường (unmeasured latent variable test): cho phép một biến tiềm ẩn không đo lường tải lên tất cả các biến quan sát. Kết quả cho thấy các hệ số tải lên biến tiềm ẩn này đều không có ý nghĩa thống kê, và trọng số của các mục hỏi trong mô hình có và không có biến tiềm ẩn này gần như đồng nhất. Điều này khẳng định sai lệch phương pháp chung không làm sai lệch kết quả nghiên cứu.
Kết luận
Luận án của nghiên cứu sinh Lã Anh Đức là một công trình nghiên cứu thực nghiệm có hệ thống về các tiền đề của đổi mới sáng tạo nhóm trong bối cảnh ngành dịch vụ bán lẻ tại Việt Nam. Thông qua ba nghiên cứu thành phần được thiết kế chặt chẽ, luận án đã làm rõ cơ chế tác động của lãnh đạo linh hoạt, lãnh đạo hòa nhập và vốn tâm lý nhóm đối với đổi mới sáng tạo thông qua các biến trung gian học tập nhóm và sự thực hiện hợp đồng tâm lý nhóm chia sẻ, cùng biến điều tiết tính cách chủ động nhóm. Các kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở lý luận cho tài liệu học thuật về quản trị nhóm và mang lại những chỉ dẫn thực tiễn cho các doanh nghiệp bán lẻ trong việc đào tạo lãnh đạo và nâng cao năng lực đổi mới sáng tạo của đội ngũ nhân sự.