Nghiên Cứu Nhân Tố Ảnh Hưởng Đến Đổi Mới Sáng Tạo Của Các Doanh Nghiệp May Ở Việt Nam

Chuyên khảo phân tích Nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng đến đổi mới sáng tạo của các doanh nghiệp may ở việt nam, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2023

228
5
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. PHẦN MỞ ĐẦU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

1.3. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.4.1. Nghiên cứu tài liệu tại bàn

1.4.2. Nghiên cứu định tính

1.4.3. Nghiên cứu định lượng

1.5. Những đóng góp mới của Luận án (ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài nghiên cứu)

1.5.1. Đóng góp về lý luận

1.5.2. Đóng góp về thực tiễn

2. TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN

2.1. Các công trình nghiên cứu về đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp

2.2. Các công trình nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp

2.3. Các công trình nghiên cứu sử dụng thang đo để đánh giá mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp

2.4. Khoảng trống nghiên cứu

3. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ ĐỔI MỚI SÁNG TẠO TRONG DOANH NGHIỆP VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

3.1. Khái quát đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp

3.2. Khái niệm đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp

3.3. Vai trò của đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp

3.4. Các cách tiếp cận về đổi mới sáng tạo và phân loại đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp

3.4.1. Các cách tiếp cận về đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp

3.4.2. Phân loại đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp

3.5. Năng lực đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp

3.6. Nhân tố ảnh hưởng đến đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp

3.6.1. Nhân tố bên ngoài ảnh hưởng tới đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp

3.6.2. Nhân tố bên trong ảnh hưởng đến đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp

3.7. Mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp may Việt Nam

3.7.1. Cơ sở đề xuất mô hình nghiên cứu

3.7.2. Các nhân tố bên trong ảnh hưởng đến đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp may

3.7.3. Nhân tố bên ngoài ảnh hưởng tới đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp may

3.7.4. Đặc điểm và lợi ích của đổi mới sáng tạo đối với doanh nghiệp dệt may Việt Nam

3.7.5. Đề xuất mô hình nghiên cứu

4. QUI TRÌNH VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

4.1. Cách tiếp cận và qui trình nghiên cứu

4.2. Cách tiếp cận nghiên cứu

4.3. Quy trình nghiên cứu

4.4. Phương pháp điều tra, thu thập và xử lý thông tin

4.4.1. Phương pháp điều tra

4.4.2. Phương pháp thu thập thông tin

4.4.3. Phương pháp xử lý thông tin

4.5. Xây dựng thang đo của các nhân tố

4.5.1. Xây dựng thang đo nháp

4.5.2. Hiệu chỉnh thang đo

4.5.2.1. Hiệu chỉnh ngữ nghĩa
4.5.2.2. Điều tra thử và điều chỉnh

4.5.3. Bảng hỏi chính thức

4.5.4. Mô tả mẫu khảo sát

5. BỐI CẢNH NGHIÊN CỨU VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

5.1. Thực trạng đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp may Việt Nam

5.1.1. Giới thiệu về ngành may Việt Nam

5.1.2. Thực trạng tình hình kim ngạch xuất khẩu hàng may mặc Việt Nam

5.1.3. Các phương thức sản xuất hàng may mặc

5.1.4. Thực trạng đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp may Việt Nam

5.1.5. Cơ hội và thách thức đổi mới sáng tạo đối với doanh nghiệp may Việt Nam

5.2. Phân tích các nhân tố ảnh hưởng tới đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp may Việt Nam

5.2.1. Tổng quan về dữ liệu điều tra

5.2.2. Kết quả phân tích Cronbach alpha đối với các nhân tố

5.2.3. Kết quả phân tích Cronbach Alpha đối với các nhóm nhân tố

5.2.4. Kết quả kiểm định phù hợp với phân tích nhân tố

5.2.5. Kết quả phân tích nhân tố tác động đến đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp may

5.2.6. Phân tích tác động của chính sách xanh hóa ngành may

6. THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ ĐỀ XUẤT, KIẾN NGHỊ

6.1. Thảo luận kết quả nghiên cứu

6.2. Tính tương đồng giữa kết quả phân tích của luận án với các nghiên cứu khác và cơ sở lý thuyết

6.3. Một số điểm mới của kết quả phân tích của luận án

6.4. Một số điểm còn hạn chế

6.5. Đề xuất, khuyến nghị

6.5.1. Bài học thành công, thất bại về đổi mới sáng tạo tại doanh nghiệp may Việt Nam trong thời gian vừa qua

6.5.2. Đề xuất phương hướng thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong các doanh nghiệp may ở Việt Nam trong thời gian tới

6.5.3. Khuyến nghị các giải pháp nhằm thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp may ở Việt Nam trong thời gian tới

6.5.3.1. Nhóm giải pháp chung liên quan đến đổi mới sáng tạo
6.5.3.2. Nhóm giải pháp liên quan đến quản lý doanh nghiệp ngành may
6.5.3.3. Nhóm giải pháp liên quan đến thể chế
6.5.3.4. Nhóm giải pháp liên quan đến chính sách
6.5.3.5. Nhóm giải pháp liên quan đến marketing

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

Tóm tắt

I. Giới Thiệu Đổi Mới Sáng Tạo Trong Doanh Nghiệp May Việt Nam

Ngành may Việt Nam đang trên đà phát triển mạnh mẽ, đóng góp quan trọng vào nền kinh tế. Tuy nhiên, để duy trì lợi thế cạnh tranh và phát triển bền vững trong bối cảnh hội nhập sâu rộng và cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, các doanh nghiệp may cần chú trọng đến đổi mới sáng tạo. Đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp may không chỉ là yếu tố sống còn mà còn là động lực để nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm và mở rộng thị trường. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến đổi mới sáng tạo trong ngành, từ đó đưa ra những giải pháp thiết thực giúp các doanh nghiệp may Việt Nam phát triển.

1.1. Tầm quan trọng của đổi mới sáng tạo với doanh nghiệp may

Đổi mới sáng tạo đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp may. Nó cho phép doanh nghiệp tạo ra các sản phẩm mới, quy trình sản xuất hiệu quả hơn, và đáp ứng nhu cầu ngày càng khắt khe của thị trường. Theo Dess và Picken (2000), đổi mới sáng tạo là nguồn lực quan trọng giúp doanh nghiệp xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững. Việc đầu tư vào nghiên cứu đổi mới sáng tạo là một chiến lược quan trọng cho sự phát triển của ngành may Việt Nam.

1.2. Thực trạng đổi mới sáng tạo trong ngành may Việt Nam

Hiện nay, phần lớn doanh nghiệp may tại Việt Nam vẫn tập trung vào gia công (CMT), ít chú trọng đến các hoạt động đổi mới sản phẩm may mặc. Chỉ một số ít doanh nghiệp tham gia vào các khâu có giá trị gia tăng cao hơn như thiết kế (ODM) và xây dựng thương hiệu (OBM). Điều này cho thấy tiềm năng đổi mới sáng tạo trong ngành còn rất lớn. Nghiên cứu này sẽ đi sâu vào phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp để thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp may.

II. Thách Thức Yếu Tố Kìm Hãm Đổi Mới Sáng Tạo Ngành May

Mặc dù nhận thức được tầm quan trọng của đổi mới sáng tạo, nhiều doanh nghiệp may tại Việt Nam vẫn gặp phải những khó khăn trong quá trình triển khai. Các yếu tố ảnh hưởng đến đổi mới sáng tạo có thể đến từ bên trong doanh nghiệp như nguồn lực hạn chế, văn hóa chưa khuyến khích sáng tạo, hoặc từ bên ngoài như chính sách hỗ trợ chưa đủ mạnh, cạnh tranh gay gắt. Việc xác định rõ những thách thức này là bước quan trọng để xây dựng các giải pháp hiệu quả.

2.1. Rào cản nội tại của doanh nghiệp may

Một số rào cản nội tại cản trở đổi mới sáng tạo bao gồm hạn chế về nguồn vốn đầu tư vào nghiên cứu đổi mới sáng tạo, thiếu hụt nguồn nhân lực chất lượng cao có khả năng đổi mới quy trình sản xuất may, và văn hóa đổi mới sáng tạo chưa được xây dựng mạnh mẽ trong doanh nghiệp. Quyết tâm của lãnh đạo và sự khích lệ của đội ngũ quản lý cũng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy đổi mới sáng tạo.

2.2. Ảnh hưởng từ môi trường kinh doanh bên ngoài

Môi trường kinh doanh bên ngoài cũng tác động không nhỏ đến động lực đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp may. Áp lực cạnh tranh từ các nước khác, sự thay đổi nhanh chóng của xu hướng thị trường, và các quy định pháp luật liên quan đến chính sách đổi mới sáng tạo đều là những yếu tố cần được xem xét. Hơn nữa, sự hỗ trợ của chính phủ cho đổi mới sáng tạo và khả năng tiếp cận thông tin công nghệ cũng đóng vai trò quan trọng.

2.3. Khả năng hấp thụ công nghệ mới của doanh nghiệp

Việc tiếp thu và ứng dụng công nghệ mới có vai trò quan trọng để đổi mới công nghệ trong ngành may. Nếu doanh nghiệp không có khả năng hấp thụ công nghệ mới, việc chuyển đổi sang các quy trình sản xuất hiện đại và hiệu quả hơn là rất khó khăn. Điều này cũng ảnh hưởng đến khả năng đổi mới sản phẩm may mặc và đáp ứng yêu cầu khắt khe của thị trường.

III. Giải Pháp Nâng Cao Năng Lực Đổi Mới Sáng Tạo Ngành May

Để vượt qua những thách thức và thúc đẩy đổi mới sáng tạo, các doanh nghiệp may tại Việt Nam cần áp dụng các giải pháp toàn diện. Điều này bao gồm tăng cường đầu tư vào nghiên cứu đổi mới sáng tạo, xây dựng văn hóa đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp, nâng cao năng lực quản lý, và tận dụng các chính sách hỗ trợ của nhà nước.

3.1. Đầu tư vào nghiên cứu và phát triển R D

Việc đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D) là yếu tố then chốt để tạo ra các sản phẩm và quy trình mới. Doanh nghiệp may cần xây dựng các phòng thí nghiệm, hợp tác với các viện nghiên cứu, và khuyến khích nhân viên tham gia vào các hoạt động đổi mới sản phẩm may mặcđổi mới quy trình sản xuất may.

3.2. Xây dựng văn hóa đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp

Văn hóa đổi mới sáng tạo cần được xây dựng từ trên xuống, với sự ủng hộ và khuyến khích của lãnh đạo. Doanh nghiệp cần tạo ra môi trường làm việc cởi mở, nơi nhân viên được tự do sáng tạo, thử nghiệm, và chấp nhận rủi ro. Đồng thời, cần có các cơ chế khen thưởng và công nhận những đóng góp cho đổi mới sáng tạo.

3.3. Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao

Đầu tư vào đào tạo nguồn nhân lực cho đổi mới sáng tạo là vô cùng cần thiết. Doanh nghiệp cần tạo điều kiện cho nhân viên tham gia các khóa đào tạo về công nghệ mới, kỹ năng thiết kế, và quản lý dự án. Sự hợp tác giữa doanh nghiệp và các trường đại học, cao đẳng cũng đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao.

IV. Ứng Dụng Đổi Mới Quy Trình Sản Xuất May Để Tối Ưu Chi Phí

Đổi mới quy trình sản xuất may là một trong những lĩnh vực quan trọng nhất để nâng cao hiệu quả hoạt động và giảm chi phí. Áp dụng các công nghệ mới như tự động hóa, robot, và trí tuệ nhân tạo (AI) có thể giúp doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình sản xuất, giảm thiểu lãng phí, và nâng cao chất lượng sản phẩm.

4.1. Tự động hóa và robot trong sản xuất may

Việc áp dụng tự động hóa và robot vào các công đoạn sản xuất như cắt, may, và kiểm tra chất lượng có thể giúp doanh nghiệp giảm thiểu chi phí nhân công, tăng năng suất, và đảm bảo chất lượng ổn định. Tuy nhiên, cần có sự đầu tư ban đầu lớn và đào tạo nhân viên để vận hành và bảo trì các thiết bị này.

4.2. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo AI trong quản lý sản xuất

Trí tuệ nhân tạo (AI) có thể được ứng dụng để tối ưu hóa quy trình quản lý sản xuất, dự báo nhu cầu thị trường, và quản lý chuỗi cung ứng. AI có thể giúp doanh nghiệp đưa ra các quyết định thông minh hơn, giảm thiểu rủi ro, và nâng cao hiệu quả hoạt động.

V. Kết Quả Tác Động Của Đổi Mới Sáng Tạo Đến Hiệu Quả Kinh Doanh

Nghiên cứu này cũng tập trung vào việc đánh giá tác động của đổi mới sáng tạo đến hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp may. Các chỉ số như doanh thu, lợi nhuận, thị phần, và mức độ hài lòng của khách hàng sẽ được sử dụng để đo lường hiệu quả của các hoạt động đổi mới sáng tạo.

5.1. Đánh giá hiệu quả kinh doanh thông qua chỉ số tài chính

Các chỉ số tài chính như doanh thu, lợi nhuận, và tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) có thể được sử dụng để đánh giá hiệu quả đổi mới sáng tạo. Nếu doanh nghiệp may có sự gia tăng đáng kể về các chỉ số này sau khi triển khai các hoạt động đổi mới sáng tạo, điều đó chứng tỏ rằng các hoạt động này đã mang lại hiệu quả kinh doanh tích cực.

5.2. Đo lường mức độ hài lòng của khách hàng

Mức độ hài lòng của khách hàng là một chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả của đổi mới sản phẩm may mặc. Nếu khách hàng đánh giá cao các sản phẩm mới và có sự gia tăng về số lượng khách hàng trung thành, điều đó cho thấy rằng các hoạt động đổi mới sản phẩm đã đáp ứng được nhu cầu của thị trường.

VI. Kết Luận Thúc Đẩy Đổi Mới Sáng Tạo Vì Tương Lai Ngành May

Đổi mới sáng tạo là yếu tố then chốt để doanh nghiệp may tại Việt Nam có thể cạnh tranh và phát triển bền vững trong bối cảnh toàn cầu hóa và cuộc cách mạng công nghiệp 4.0. Việc xác định và giải quyết các yếu tố ảnh hưởng đến đổi mới sáng tạo là một nhiệm vụ quan trọng để xây dựng một ngành may Việt Nam ngày càng lớn mạnh và có giá trị gia tăng cao.

6.1. Tổng kết các giải pháp thúc đẩy đổi mới sáng tạo

Các giải pháp thúc đẩy đổi mới sáng tạo bao gồm tăng cường đầu tư vào nghiên cứu đổi mới sáng tạo, xây dựng văn hóa đổi mới sáng tạo, nâng cao năng lực quản lý, và tận dụng các chính sách hỗ trợ của nhà nước. Đồng thời, cần chú trọng đến việc đào tạo nguồn nhân lực cho đổi mới sáng tạo và hợp tác với các đối tác trong và ngoài nước.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về đổi mới sáng tạo

Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc phân tích sâu hơn về tác động của đổi mới sáng tạo đến hiệu quả kinh doanh của các loại doanh nghiệp may khác nhau, hoặc đánh giá hiệu quả của các chính sách hỗ trợ đổi mới sáng tạo của nhà nước. Đồng thời, cần nghiên cứu về các mô hình quản lý đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp phù hợp với đặc thù của ngành may Việt Nam.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN Đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp đã được đề cập rộng rãi vào thập niên 1990, hiện nay vẫn là chủ đề nghiên cứu mang tính thời đại và thu hút sự quan tâm của học giả khắp nơi trên thế giới. Các nghiên cứu liên quan đến chủ đề này có thể chia thành các nhóm chính sau: i) Các công trình nghiên cứu về đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp; ii) Các công trình nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp; iii) Các công trình nghiên cứu sử dụng thang đo để đánh giá mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp. Các công trình nghiên cứu về đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp Sổ tay quản lý đổi mới Oxford cung cấp một phân tích toàn diện và kịp thời về bản chất và tầm quan trọng của đổi mới; các chiến lược và thực tiễn có thể được sử dụng để cải thiện lợi ích của tổ chức từ đổi mới.

Cuốn sách khám phá tầm quan trọng của quản lý đổi mới đối với sự bền vững môi trường, bản chất và thực tiễn phát triển của nó ở châu Á. Cuốn sách đề cập đến những mối quan tâm truyền thống của quản lý đổi mới, chẳng hạn như quản lý R & D, sở hữu trí tuệ và sáng tạo và những đóng góp của khoa học và tiếp thị nhưng lại mở rộng đáng kể các lĩnh vực truyền thống. Các chương nghiên cứu các chủ đề mới bao gồm thiết kế, mạng xã hội, đổi mới mở và xã hội, đổi mới trong các mô hình kinh doanh, hệ sinh thái, dịch vụ và nền tảng, theo Dodgson M. Harsanto và cộng sự, tháng 01 năm 2023, đã tìm hiểu thực trạng và thực tiễn đổi mới bền vững trong ngành dệt may.

Trong nghiên cứu này, nhóm tác giả tiến hành đánh giá một cách có hệ thống để tổng hợp kiến thức thực nghiệm liên quan đến đổi mới bền vững trong ngành dệt may. Từ quy trình tìm kiếm có tính hệ thống, 41 bài báo đã được xác định đáp ứng các tiêu chí lựa chọn và được phân tích định tính trong khuôn khổ phân tích theo chủ đề. Các thực tiễn đổi mới bền vững trong ngành dệt may đã được xác định. Đổi mới sản phẩm bền vững bao gồm: thiết kế sinh thái, nhãn 9 sinh thái, đánh giá vòng đời, vật liệu và bao bì.

Đổi mới quy trình bền vững bao gồm: sản xuất sạch hơn, hiệu quả sinh thái, xử lý chất thải, quản lý chuỗi cung ứng và xử lý dệt bằng enzyme trong đổi mới quy trình. Đổi mới tổ chức bền vững bao gồm: hệ thống quản lý môi trường (EMS) và chính sách doanh nghiệp, hợp tác, đổi mới mô hình kinh doanh, quản lý kiến thức và văn hóa cũng như xử lý dệt bằng enzyme. Nghiên cứu này cho thấy thực tiễn đổi mới bền vững nổi bật được thảo luận trong ngành dệt may có liên quan nhiều hơn đến khía cạnh đổi mới sinh thái so với đổi mới xã hội. Khi nhu cầu của người tiêu dùng đối với các sản phẩm thân thiện với môi trường ngày càng tăng, cũng như các quy định nghiêm ngặt hơn, điều quan trọng là các doanh nghiệp và các nhà hoạch định chính sách phải cùng nhau phát triển sự đổi mới bền vững trong ngành dệt may [126].

Zhao, Chang, Hwang, Deng, năm 2017, trong bài viết về “các nhân tố quan trọng ảnh hưởng đến đổi mới mô hình kinh doanh cho sự phát triển bền vững” đã xác định các nhân tố quan trọng thúc đẩy các công ty đổi mới mô hình kinh doanh cho sự phát triển bền vững. Nghiên cứu đã khảo sát về tầm quan trọng của các nhân tố ảnh hưởng được lựa chọn từ 132 chuyên gia phát triển bền vững. Cuối cùng, một mô hình dựa trên lý thuyết đã được sử dụng để xác định các nhân tố quan trọng ảnh hưởng đến sự đổi mới mô hình kinh doanh cho sự phát triển bền vững. Hai mươi bốn nhân tố ảnh hưởng quan trọng trong sáu loại từ môi trường bên ngoài và tổ chức nội bộ đã được hoàn thiện, cụ thể là thị trường và kinh tế, chính sách và pháp luật, cấu trúc công nghệ và công nghiệp, văn hóa xã hội, tinh thần kinh doanh và kỹ năng tổ chức.

Những phát hiện này làm sáng tỏ những động lực khi phát triển mô hình kinh doanh vì sự bền vững và cung cấp các chiến lược về đổi mới mô hình kinh doanh cho các học viên và các nhà hoạch định chính sách [121]. Henry Chesbrough vào năm 2010 đã tìm hiểu các rào cản đối với đổi mới mô hình kinh doanh, mà nghiên cứu học thuật trước đây đã xác định là bao gồm xung đột với các tài sản và mô hình kinh doanh hiện tại, cũng như nhận thức trong việc hiểu các rào cản này. Các quy trình thử nghiệm và hiệu quả, sự lãnh đạo thành công của thay đổi tổ chức phải được đưa ra để vượt qua những rào cản này. Một số ví dụ về 10 đổi mới mô hình kinh doanh được cung cấp để nhấn mạnh tầm quan trọng của nó, với hy vọng truyền cảm hứng cho các nhà quản lý và các học giả để thực hiện những thách thức này [44].

Theo Alexandra Braga and Vitor Braga (2013), đã nghiên cứu những nhân tố ảnh hưởng đến quá trình ra quyết định trong các hoạt động đổi mới của các công ty Bồ Đào Nha. Đây là một nghiên cứu thực nghiệm, dựa trên các phương pháp lý thuyết hiện đại, dựa trên năm khía cạnh chính để đổi mới: rào cản, nguồn lực, hợp tác, tài trợ và quá trình ra quyết định. Dữ liệu chính được thu thập thông qua các cuộc khảo sát cho các công ty đã áp dụng cho các chương trình đổi mới trong công ty đổi mới của Bồ Đào Nha. Kỹ thuật thống kê đơn biến và đa biến được sử dụng.

Kết quả của nghiên cứu cho thấy các nhân tố ảnh hưởng chủ yếu đến đổi mới các quy trình ra quyết định công ty Bồ Đào Nha là kinh tế và tài chính (cụ thể là các nhân tố liên quan đến tăng lợi nhuận và giảm chi phí lao động) [41]. Tolba, Maha Mourad (2011), đã cố gắng nghiên cứu và phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến việc nhân rộng đổi mới. Bài viết đề cập đến một mô hình khái niệm tích hợp các nhân tố văn hóa và cá nhân có ảnh hưởng đến sự chấp nhận và phổ biến các sáng kiến. Các nhân tố cá nhân bao gồm vai trò của người dùng chính và ý kiến nhà lãnh đạo, trong khi nhân tố văn hóa được thể hiện bằng sự tránh né không chắc chắn và chủ nghĩa cá nhân.

Mô hình này nhằm liên kết tất cả các nhân tố để giúp các nhà quản lý quản lý quá trình đổi mới một cách tối ưu ở các thị trường khác nhau. Nên xác định các nhóm chính sẽ hỗ trợ quá trình; bao gồm người dùng chính (nhà phát minh) và ý kiến nhà lãnh đạo (người quảng bá); cũng như một nhóm duy nhất kết hợp cả hai đặc điểm (nhà vô địch). Cộng đồng trực tuyến là công cụ hiện đại có thể được sử dụng để sử dụng tốt nhất các nhóm trên. Hơn nữa, các nhân tố văn hóa, như chủ nghĩa cá nhân và tránh sự không chắc chắn nên được xem xét để tối ưu hóa các nỗ lực và tối đa hóa việc nhân rộng đổi mới [108].

Theo Shukla và cộng sự (2015), người ta thừa nhận rằng các nhà quản lý sẽ phải đổi mới và chuyển đổi doanh nghiệp của họ liên tục để theo kịp với bối cảnh kinh doanh luôn thay đổi và phát triển trong thế giới VUCA (Volatility: Biến động, 11 Uncertainty: không chắc chắn, Complexity: phức tạp và Ambiguity mơ hồ). Đổi mới không còn bị giới hạn trong quá trình tạo ra một cái gì đó mới từ đầu đến cuối mà bao gồm khả năng nhanh chóng áp dụng các đổi mới được tạo ra bên ngoài có thể có lợi cho tổ chức. Các tài liệu về đổi mới rất rộng, đa dạng và đa dạng vì đây là một khái niệm sâu rộng có thể được áp dụng trên toàn tổ chức. Nó cũng được ghi nhận rằng việc thực hiện chuyển đổi mô hình đòi hỏi tổ chức phải nắm bắt những ý tưởng mới, tạo điều kiện cho nó thực hiện và thể chế hóa sự sáng tạo và tinh thần kinh doanh.

Nhưng hầu hết các tổ chức bỏ qua khía cạnh con người đó là lực lượng lao động. Nghiên cứu này là một nỗ lực để khám phá những gì các nhà quản lý đánh giá về các nhân tố chính của tổ chức có ảnh hưởng đến sự đổi mới ở cấp độ doanh nghiệp. Nghiên cứu chỉ ra rằng sự sáng tạo không thể được mở khóa hoặc phát huy nếu tổ chức vẫn bị điều khiển bởi những tư duy kế thừa đã được nhấn mạnh như một trở ngại chính cho sự đổi mới. Các giá trị, chuẩn mực, niềm tin được chia sẻ là đầu vào quan trọng.

Cấu trúc lý thuyết được sử dụng trong nghiên cứu là chủ đề điều tra của nhiều học giả uyên bác trong lĩnh vực đổi mới trong các tổ chức. Bài viết chủ yếu tập trung vào các giai đoạn ban đầu của chuỗi giá trị đổi mới, tạo ý tưởng và hợp tác chính là các quy trình nội bộ [102]. Theo Genis-Gruber và Öğüt (2014) thì động lực thúc đẩy đổi mới của công ty chủ yếu bị ảnh hưởng bởi các đặc điểm của khách hàng và nhà cung cấp của họ. Cụ thể, chúng tôi thấy rằng nếu các khoảng thời gian của khách hàng và nhà cung cấp tăng lên, các công ty có nhiều khả năng đổi mới.

Hơn nữa, nếu doanh thu là được tạo ra bởi một vài công ty, các công ty ít có khả năng thực hiện đổi mới sản phẩm. Tương tự như vậy, nếu các công ty có số lượng khách hàng và nhà cung cấp cao hơn, mức độ đổi mới của các công ty trở nên cao hơn [64]. W (2014) đã thực hiện một phân tích nội dung đầy đủ về tất cả các nghiên cứu đổi mới được công bố trong 12 năm từ 2000 đến 2012 trong tạp chí được xếp hạng hàng đầu về khoa học quản lý. Đánh giá hiện tại đã điều tra và tóm tắt các nhân tố quyết định có thể thúc đẩy hoặc cản trở sự đổi mới ở cấp độ cá nhân, nhóm và tổ chức.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Nhân Tố Ảnh Hưởng Đến Đổi Mới Sáng Tạo Trong Doanh Nghiệp May Tại Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố tác động đến khả năng đổi mới sáng tạo trong ngành may mặc tại Việt Nam. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố nội tại và ngoại tại mà còn đưa ra những khuyến nghị thiết thực nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho các doanh nghiệp trong bối cảnh hội nhập toàn cầu. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin quý giá về cách thức mà các doanh nghiệp có thể áp dụng để cải thiện quy trình đổi mới sáng tạo, từ đó gia tăng hiệu quả hoạt động và phát triển bền vững.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Giải pháp nâng cao năng lực đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn tỉnh Nghệ An luận văn thạc sĩ, nơi cung cấp các giải pháp cụ thể cho doanh nghiệp nhỏ và vừa. Bên cạnh đó, Tác động của văn hóa tổ chức chia sẻ tri thức đến đổi mới sáng tạo trong các doanh nghiệp Việt Nam sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về vai trò của văn hóa tổ chức trong việc thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Cuối cùng, Open innovation in small and medium sized enterprises the application and its impacts on firm performance in Vietnam sẽ mang đến cái nhìn về đổi mới mở và ảnh hưởng của nó đến hiệu suất doanh nghiệp. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các khía cạnh của đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp tại Việt Nam.