Luận văn: Các nhân tố ảnh hưởng cấu trúc vốn công ty niêm yết tại HNX

Tổng hợp các nhân tố ảnh hưởng cấu trúc vốn công ty niêm yết trên HNX. Luận văn phân tích sâu, cung cấp mô hình và số liệu nghiên cứu thực tiễn.

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

139
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá cấu trúc vốn công ty niêm yết HNX và ý nghĩa

Cấu trúc vốn là một trong những quyết định tài chính nền tảng, ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị và sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Đối với các công ty niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX), việc lựa chọn một cơ cấu hợp lý giữa nợ vay và vốn chủ sở hữu càng trở nên cấp thiết. Một cấu trúc tài chính tối ưu không chỉ giúp tối thiểu hóa chi phí sử dụng vốn (WACC) mà còn tối đa hóa giá trị cho cổ đông. Quyết định này liên quan mật thiết đến việc cân bằng giữa lợi ích từ đòn bẩy tài chínhrủi ro kinh doanh tiềm ẩn. Khi doanh nghiệp sử dụng nợ vay, họ có thể tận dụng lợi thế lá chắn thuế từ lãi vay để gia tăng tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE). Tuy nhiên, việc lạm dụng nợ cũng làm gia tăng rủi ro mất khả năng thanh toán, đặc biệt trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam còn nhiều biến động. Vì vậy, việc hiểu rõ các yếu tố tác động đến cấu trúc vốn công ty niêm yết HNX là nhiệm vụ quan trọng đối với các nhà quản trị. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Huyền Trang (2020) đã chỉ ra rằng các quyết định tài trợ không chỉ phụ thuộc vào đặc điểm nội tại của doanh nghiệp mà còn chịu ảnh hưởng từ các lý thuyết tài chính kinh điển.

1.1. Định nghĩa cấu trúc vốn và các chỉ số đo lường chính

Theo định nghĩa, cấu trúc vốn là tỷ trọng của các nguồn vốn dài hạn, bao gồm nợ vay dài hạnvốn chủ sở hữu, mà doanh nghiệp huy động để tài trợ cho hoạt động. Tuy nhiên, trong bối cảnh Việt Nam, nhiều doanh nghiệp cũng sử dụng nợ ngắn hạn như một nguồn vốn thường xuyên. Do đó, việc phân tích cần bao quát cả nợ ngắn hạn. Các chỉ số chính để đo lường cấu trúc vốn bao gồm: Tỷ lệ nợ trên tổng tài sản, thể hiện mức độ tài trợ bằng vốn vay; và Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu (D/E), phản ánh mức độ đòn bẩy tài chính. Các chỉ số này được thu thập và tính toán từ việc phân tích báo cáo tài chính hàng năm của các công ty. Một tỷ lệ D/E cao cho thấy doanh nghiệp phụ thuộc nhiều vào nợ, tiềm ẩn rủi ro cao hơn nhưng cũng có cơ hội gia tăng lợi nhuận lớn hơn.

1.2. Vai trò của đòn bẩy tài chính trong hiệu quả hoạt động

Đòn bẩy tài chính là công cụ thể hiện mức độ sử dụng nợ vay trong cơ cấu nguồn vốn. Việc sử dụng đòn bẩy tài chính có thể khuếch đại tỷ suất sinh lời (ROE). Khi tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) lớn hơn chi phí lãi vay, mỗi đồng vốn vay sẽ tạo ra nhiều lợi nhuận hơn cho cổ đông. Đây chính là tác động tích cực của đòn bẩy. Tuy nhiên, khi hoạt động kinh doanh không thuận lợi, ROA giảm xuống thấp hơn lãi suất vay, đòn bẩy tài chính sẽ trở thành gánh nặng, làm sụt giảm ROE nhanh chóng và tăng nguy cơ kiệt quệ tài chính. Do đó, việc quản lý hiệu quả hoạt động và sử dụng đòn bẩy một cách khôn ngoan là yếu tố sống còn, ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định và định giá doanh nghiệp.

II. Top thách thức khi tối ưu cấu trúc vốn công ty niêm yết HNX

Việc xác định một cấu trúc vốn tối ưu cho các công ty niêm yết trên HNX không phải là bài toán đơn giản. Các nhà quản trị phải đối mặt với nhiều thách thức, cả chủ quan lẫn khách quan. Một trong những khó khăn lớn nhất đến từ sự không nhất quán của các kết quả nghiên cứu trước đây. Nhiều công trình học thuật, cả trong và ngoài nước, đưa ra những kết luận trái ngược nhau về chiều hướng tác động của cùng một yếu tố. Ví dụ, quy mô doanh nghiệp có thể tác động cùng chiều hoặc ngược chiều với tỷ lệ nợ tùy thuộc vào thị trường và giai đoạn nghiên cứu. Thêm vào đó, vấn đề thông tin bất cân xứng giữa nhà quản lý và nhà đầu tư bên ngoài tạo ra rào cản lớn. Nhà quản lý có nhiều thông tin nội bộ hơn, nhưng nhà đầu tư lại e ngại rủi ro, dẫn đến việc định giá sai lệch các công cụ tài chính. Điều này khiến việc huy động vốn, đặc biệt là phát hành cổ phiếu mới, trở nên khó khăn và tốn kém. Cuối cùng, rủi ro kinh doanh và sự biến động của môi trường vĩ mô cũng là những yếu tố khó lường, đòi hỏi doanh nghiệp phải có chiến lược tài chính linh hoạt để thích ứng.

2.1. Sự thiếu nhất quán trong các kết quả nghiên cứu trước đây

Tổng quan các nghiên cứu cho thấy sự mâu thuẫn rõ rệt. Chẳng hạn, Chen (2003) và Huỳnh Hữu Mạnh (2010) cho thấy khả năng sinh lời có quan hệ ngược chiều với đòn bẩy, phù hợp với lý thuyết trật tự phân hạng. Ngược lại, nghiên cứu của M'ng và cộng sự (2017) lại chỉ ra mối quan hệ cùng chiều, ủng hộ lý thuyết đánh đổi. Sự khác biệt này có thể xuất phát từ đặc thù của từng thị trường, giai đoạn kinh tế, hoặc phương pháp nghiên cứu được sử dụng. Đối với thị trường chứng khoán Việt Nam, một thị trường mới nổi, các yếu tố đặc thù như tỷ lệ sở hữu nhà nước hay mức độ phát triển của thị trường vốn cũng có thể làm thay đổi tác động của các nhân tố truyền thống. Sự thiếu nhất quán này tạo ra "khe hổng nghiên cứu" và là thách thức cho các nhà quản trị khi tìm kiếm một mô hình tham chiếu đáng tin cậy.

2.2. Vấn đề thông tin bất cân xứng và rủi ro kinh doanh tiềm ẩn

Thông tin bất cân xứng xảy ra khi nhà quản lý doanh nghiệp nắm giữ nhiều thông tin về tình hình và triển vọng của công ty hơn các nhà đầu tư bên ngoài. Theo Akerlof (1970), tình trạng này dẫn đến việc các nhà đầu tư có xu hướng định giá thấp tài sản của công ty để phòng ngừa rủi ro. Điều này giải thích tại sao các doanh nghiệp thường e ngại phát hành cổ phiếu mới, vì nó có thể bị thị trường coi là tín hiệu tiêu cực. Bên cạnh đó, rủi ro kinh doanh, thể hiện qua sự biến động của lợi nhuận trước lãi vay và thuế, cũng là một yếu tố quan trọng. Doanh nghiệp có rủi ro kinh doanh cao thường có xu hướng sử dụng ít nợ hơn để tránh làm gia tăng rủi ro tài chính, giảm nguy cơ phá sản.

III. Lý thuyết đánh đổi Cách cân bằng lợi ích và rủi ro vốn

Một trong những nền tảng lý thuyết quan trọng nhất để giải thích các quyết định về cấu trúc vốnLý thuyết đánh đổi (trade-off theory). Lý thuyết này được khởi xướng bởi Kraus và Litzenberger (1973), cho rằng cấu trúc vốn tối ưu được xác định tại điểm cân bằng giữa lợi ích của việc vay nợ và chi phí đi kèm. Lợi ích chính của nợ vay là "lá chắn thuế", tức là khoản lãi vay được khấu trừ trước khi tính thuế thu nhập doanh nghiệp, giúp tiết kiệm một khoản chi phí thuế đáng kể. Tuy nhiên, khi tỷ lệ nợ tăng lên, chi phí khó khăn tài chính cũng gia tăng. Các chi phí này bao gồm cả chi phí phá sản trực tiếp (phí pháp lý, tòa án) và gián tiếp (mất cơ hội kinh doanh, suy giảm uy tín). Theo lý thuyết này, doanh nghiệp sẽ đặt ra một tỷ lệ nợ mục tiêu và điều chỉnh dần về mức đó. Các công ty có lợi nhuận ổn định, tài sản hữu hình lớn và rủi ro thấp thường có khả năng vay nợ nhiều hơn để tận dụng lá chắn thuế. Ngược lại, các công ty có lợi nhuận biến động mạnh sẽ có xu hướng duy trì tỷ lệ nợ thấp hơn để giảm thiểu chi phí kiệt quệ tài chính.

3.1. Lợi ích từ lá chắn thuế và chi phí khó khăn tài chính

Lợi ích từ lá chắn thuế là động lực chính khiến doanh nghiệp sử dụng nợ. Lãi vay là một chi phí hợp lý và được trừ vào thu nhập chịu thuế. Điều này làm giảm nghĩa vụ thuế của công ty, từ đó làm tăng dòng tiền tự do và gia tăng giá trị doanh nghiệp. Tuy nhiên, lợi ích này không phải là vô hạn. Khi đòn bẩy tài chính tăng, xác suất doanh nghiệp không thể đáp ứng các nghĩa vụ nợ cũng tăng theo. Điều này làm phát sinh chi phí khó khăn tài chính. Những chi phí này có thể rất lớn, đặc biệt là các chi phí gián tiếp như mất khách hàng, nhà cung cấp yêu cầu thanh toán ngay, hoặc nhân viên giỏi rời bỏ công ty. Do đó, quyết định cấu trúc vốn là một sự đánh đổi: vay nợ đến khi lợi ích cận biên từ lá chắn thuế bằng với chi phí khó khăn tài chính cận biên.

3.2. Vận dụng lý thuyết đánh đổi để giải thích các nhân tố

Lý thuyết đánh đổi giúp giải thích tác động của nhiều yếu tố. Ví dụ, quy mô doanh nghiệp lớn thường có rủi ro phá sản thấp hơn và dễ dàng tiếp cận thị trường vốn hơn, do đó họ có xu hướng sử dụng tỷ lệ nợ cao hơn. Tương tự, các doanh nghiệp có tỷ lệ tài sản cố định hữu hình cao có thể sử dụng các tài sản này làm tài sản thế chấp, giúp giảm chi phí vay và tăng khả năng vay nợ. Ngược lại, các yếu tố như lá chắn thuế phi nợ (ví dụ, khấu hao lớn) có thể làm giảm nhu cầu sử dụng lá chắn thuế từ lãi vay, dẫn đến việc doanh nghiệp duy trì tỷ lệ nợ thấp hơn.

IV. Lý thuyết trật tự phân hạng Bí quyết huy động vốn tối ưu

Bên cạnh lý thuyết đánh đổi, Lý thuyết trật tự phân hạng (pecking order theory), được phát triển bởi Myers và Majluf (1984), cung cấp một góc nhìn khác về quyết định tài trợ của doanh nghiệp. Lý thuyết này cho rằng không có một tỷ lệ nợ mục tiêu tối ưu. Thay vào đó, các quyết định huy động vốn tuân theo một trật tự ưu tiên rõ ràng, xuất phát từ vấn đề thông tin bất cân xứng. Theo đó, các nhà quản trị sẽ ưu tiên sử dụng nguồn vốn nội bộ trước tiên (lợi nhuận giữ lại). Đây là nguồn vốn rẻ nhất và không phát sinh tín hiệu tiêu cực ra thị trường. Khi nguồn vốn nội bộ đã cạn kiệt, họ sẽ ưu tiên vay nợ. Vay nợ được ưa thích hơn phát hành cổ phiếu mới vì nó ít nhạy cảm với vấn đề thông tin bất cân xứng. Cuối cùng, việc phát hành cổ phiếu mới chỉ được xem là giải pháp cuối cùng. Lý thuyết này giải thích tại sao các công ty có tỷ suất sinh lời cao thường có tỷ lệ nợ thấp, đơn giản vì họ có đủ lợi nhuận giữ lại để tài trợ cho các dự án đầu tư mà không cần đến nguồn vốn bên ngoài.

4.1. Ưu tiên nguồn vốn nội sinh và tác động đến tỷ lệ nợ

Nguồn vốn nội sinh, chủ yếu là lợi nhuận giữ lại sau khi đã trả chính sách cổ tức, là lựa chọn hàng đầu theo lý thuyết trật tự phân hạng. Việc sử dụng nguồn vốn này không đòi hỏi doanh nghiệp phải công bố nhiều thông tin ra bên ngoài và không làm pha loãng quyền sở hữu của các cổ đông hiện hữu. Do đó, một doanh nghiệp có dòng tiền hoạt động mạnh mẽ và ổn định sẽ ít phụ thuộc vào các nguồn tài trợ bên ngoài. Tỷ lệ nợ của công ty, theo lý thuyết này, không phải là một mục tiêu được hoạch định trước mà là kết quả tích lũy của các quyết định tài trợ trong quá khứ. Khi nhu cầu đầu tư vượt quá nguồn vốn nội sinh, doanh nghiệp sẽ vay nợ, làm tăng tỷ lệ nợ. Ngược lại, khi có thặng dư tiền mặt, họ có thể trả bớt nợ, làm giảm tỷ lệ này.

4.2. Giải thích mối quan hệ giữa khả năng sinh lời và cấu trúc vốn

Lý thuyết trật tự phân hạng đưa ra lời giải thích thuyết phục cho mối quan hệ nghịch biến thường thấy giữa khả năng sinh lời (ROA, ROE)đòn bẩy tài chính. Các doanh nghiệp có lợi nhuận cao sẽ tạo ra nhiều vốn nội bộ hơn. Do có sẵn nguồn tài chính này, họ ít có nhu cầu huy động vốn từ bên ngoài, đặc biệt là nợ vay. Kết quả là, những công ty thành công và có lợi nhuận cao thường có tỷ lệ nợ thấp hơn. Điều này trái ngược với dự báo của lý thuyết đánh đổi, vốn cho rằng các công ty có lợi nhuận cao nên vay nhiều hơn để tận dụng lá chắn thuế. Bằng chứng thực nghiệm từ nhiều nghiên cứu tại Việt Nam, như của Huỳnh Hữu Mạnh (2010) và Nguyễn Tấn Thành (2012), ủng hộ mạnh mẽ cho giả thuyết của lý thuyết trật tự phân hạng.

V. Phân tích các yếu tố chính ảnh hưởng cấu trúc vốn công ty HNX

Dựa trên cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam, một số yếu tố cụ thể đã được chứng minh có ảnh hưởng đáng kể đến cấu trúc vốn công ty niêm yết HNX. Các yếu tố này có thể được chia thành các nhóm chính: đặc điểm doanh nghiệp, hiệu quả hoạt động và cơ hội tăng trưởng. Quy mô doanh nghiệp là một trong những yếu tố quan trọng nhất. Các công ty lớn thường đa dạng hóa tốt hơn, ít rủi ro hơn và dễ dàng tiếp cận các khoản vay dài hạn với chi phí thấp. Bên cạnh đó, cấu trúc tài sản cố định hữu hình cũng đóng vai trò then chốt. Tỷ lệ tài sản hữu hình cao giúp doanh nghiệp có nhiều tài sản thế chấp hơn, làm tăng "năng lực vay nợ". Khả năng sinh lời lại thường có tác động ngược chiều, khi các công ty lợi nhuận cao ưu tiên dùng vốn nội bộ. Ngoài ra, các yếu tố như tăng trưởng của công tythanh khoản tài sản cũng góp phần định hình các quyết định tài trợ, phản ánh sự phức tạp và đa chiều của bài toán cấu trúc vốn.

5.1. Tác động của quy mô doanh nghiệp và cấu trúc tài sản

Quy mô doanh nghiệp, thường được đo bằng logarit tự nhiên của tổng tài sản, có mối quan hệ cùng chiều với tỷ lệ nợ. Các doanh nghiệp lớn thường có uy tín cao hơn, báo cáo tài chính minh bạch hơn, do đó giảm được chi phí đại diện và chi phí giao dịch khi vay vốn. Kết quả nghiên cứu của Sayeed (2011) và Đặng Thị Quỳnh Anh và cộng sự (2014) đều ủng hộ giả thuyết này. Tương tự, cấu trúc tài sản cố định hữu hình (tỷ lệ TSCĐ hữu hình trên tổng tài sản) cũng có tác động tích cực đến tỷ lệ nợ, đặc biệt là nợ vay dài hạn. Các tài sản này là tài sản thế chấp lý tưởng, giúp giảm rủi ro cho chủ nợ và tạo điều kiện cho doanh nghiệp vay vốn với lãi suất ưu đãi hơn.

5.2. Ảnh hưởng của khả năng sinh lời và lá chắn thuế phi nợ

Khả năng sinh lời, đo bằng ROA hoặc ROE, thường có mối quan hệ nghịch biến với đòn bẩy tài chính tại thị trường Việt Nam. Như đã phân tích, điều này phù hợp với lý thuyết trật tự phân hạng. Các công ty có lợi nhuận dồi dào sẽ tích lũy được lượng lớn vốn chủ sở hữu từ lợi nhuận giữ lại, do đó giảm sự phụ thuộc vào nợ vay. Trong khi đó, lá chắn thuế phi nợ (NDTS), đại diện bởi tỷ lệ chi phí khấu hao trên tổng tài sản, được kỳ vọng có tác động ngược chiều với tỷ lệ nợ. Khi doanh nghiệp đã có một khoản lá chắn thuế lớn từ khấu hao, lợi ích cận biên từ việc vay thêm nợ để có lá chắn thuế từ lãi vay sẽ giảm xuống, khiến họ ít có động lực sử dụng nợ hơn.

5.3. Vai trò của tăng trưởng và thanh khoản tài sản trong quyết định

Cơ hội tăng trưởng của công ty, đo bằng tốc độ tăng trưởng doanh thu hoặc giá trị thị trường trên giá trị sổ sách, có thể tác động đa chiều. Một mặt, công ty tăng trưởng nhanh cần nhiều vốn, có thể phải vay nợ. Mặt khác, các cơ hội tăng trưởng thường gắn với tài sản vô hình, khó làm tài sản thế chấp, làm tăng chi phí đại diện và hạn chế khả năng vay. Về thanh khoản tài sản, đo bằng tỷ số thanh toán hiện hành, thường có tác động ngược chiều. Các công ty có tính thanh khoản cao sở hữu nhiều tiền mặt và tài sản dễ chuyển đổi, cho phép họ ưu tiên sử dụng các nguồn lực này để tài trợ hoạt động thay vì đi vay, phù hợp với lý thuyết trật tự phân hạng.

VI. Hướng đi tương lai cho cấu trúc vốn doanh nghiệp Việt Nam

Nghiên cứu về cấu trúc vốn công ty niêm yết HNX không chỉ mang ý nghĩa học thuật mà còn có giá trị thực tiễn to lớn. Kết quả phân tích cung cấp bằng chứng quan trọng giúp các nhà quản trị đưa ra quyết định tài trợ hợp lý, phù hợp với đặc điểm và giai đoạn phát triển của doanh nghiệp. Việc nhận diện được các yếu tố cốt lõi như quy mô doanh nghiệp, khả năng sinh lời, và cấu trúc tài sản cho phép doanh nghiệp xây dựng một chiến lược vốn linh hoạt. Tuy nhiên, thị trường tài chính Việt Nam vẫn đang trong quá trình hoàn thiện, do đó các mô hình lý thuyết kinh điển cần được áp dụng một cách cẩn trọng và có điều chỉnh. Trong tương lai, các nghiên cứu cần mở rộng phạm vi, xem xét thêm các yếu tố vĩ mô như lạm phát, lãi suất, hay các yếu tố quản trị doanh nghiệp như cơ cấu hội đồng quản trị. Việc này sẽ cung cấp một bức tranh toàn diện hơn, hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam tối ưu hóa cấu trúc vốn để nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.

6.1. Gợi ý chính sách cho nhà quản trị doanh nghiệp trên sàn HNX

Dựa trên kết quả nghiên cứu, các nhà quản trị nên: (1) Với các doanh nghiệp quy mô lớn và có nhiều tài sản hữu hình, có thể cân nhắc tăng tỷ lệ nợ để tận dụng lá chắn thuế, nhưng cần kiểm soát chặt chẽ rủi ro kinh doanh. (2) Với các doanh nghiệp có lợi nhuận cao và ổn định, nên ưu tiên sử dụng lợi nhuận giữ lại để tái đầu tư, hạn chế vay nợ không cần thiết để duy trì sự an toàn tài chính. (3) Cần thực hiện phân tích báo cáo tài chính định kỳ để theo dõi và điều chỉnh kịp thời các chỉ số như tỷ lệ D/E hay WACC, đảm bảo cấu trúc vốn luôn ở trạng thái cân bằng và phù hợp với mục tiêu chiến lược của công ty.

6.2. Những hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo về cấu trúc vốn

Các nghiên cứu hiện tại, bao gồm cả luận văn của Nguyễn Thị Huyền Trang (2020), vẫn còn một số hạn chế. Dữ liệu chủ yếu dựa trên giá trị sổ sách từ báo cáo tài chính, chưa phản ánh đầy đủ giá trị thị trường. Mẫu nghiên cứu thường giới hạn ở các công ty phi tài chính và chưa xem xét các yếu tố hành vi của nhà quản trị. Hướng nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào: (1) So sánh sự khác biệt trong cấu trúc vốn giữa các nhóm ngành. (2) Phân tích tác động của các yếu tố vĩ mô và thể chế đến quyết định tài trợ. (3) Sử dụng các mô hình kinh tế lượng phức tạp hơn như mô hình phương trình cấu trúc (SEM) để kiểm định các mối quan hệ đa chiều.

04/10/2025
Các nhân tố ảnh hưởng đến cấu trúc vốn ủa các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán hà nội luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 1. MỘT SỐ NGHIÊN CỨU Ở NƯỚC NGOÀI Đã có nhiều nghiên cứu trong thời gian qua về các nhân tố tác động đến cấu trúc vốn. Hầu hết các nghiên cứu thực hiện ở các nước phát triển cũng như các nước đang phát triển đều cho rằng các nhân tố tác động đến cấu trúc vốn chủ yếu là khả năng sinh lời (Chen, 2003; M'ng và các cộng sự, 2017; Rao và các cộng sự, 2018; Cevheroglu-Acar, 2018), quy mô doanh nghiệp (Chen, 2003; Sayeed, 2011; M'ng và các cộng sự, 2017; Rao và các cộng sự, 2018; Cevheroglu-Acar, 2018), lá chắn thuế 7 phi nợ (Sayeed, 2011; M'ng và các cộng sự, 2017; Rao và các cộng sự, 2018; Cevheroglu-Acar, 2018), cấu trúc tài sản cố định hữu hình (Chen, 2003; Sayeed, 2011; M'ng và các cộng sự, 2017; Rao và các cộng sự, 2018; Cevheroglu-Acar, 2018),. Tuy nhiên, các nghiên cứu này vẫn còn mâu thuẫn trong kết luận về sự tác động của các nhân tố (Xem Phụ lục 2).

Nghiên cứu của Chen (2003) Nghiên cứu nhằm mục đích xác định mối tương quan giữa các nhân tố tác động đến cấu trúc vốn được xác định ở các nước phương Tây có đúng với Trung Quốc hay không và các mô hình cấu trúc vốn ở phương Tây có khả năng giải thích mạnh mẽ cho các công ty ở Trung Quốc không? Chen (2003) dựa vào lý thuyết trật tự phân hạng (the pecking-order theory) và lý thuyết đánh đổi (the trade-off theory) để xây dựng mô hình hồi quy tuyến tính bội với các biến phụ thuộc là hệ số tổng nợ và hệ số nợ dài hạn; các biến độc lập bao gồm khả năng sinh lời, quy mô doanh nghiệp, cơ hội tăng trưởng, cấu trúc tài sản cố định hữu hình, biến động lợi nhuận và lá chắn thuế phi nợ. Tác giả sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng với dữ liệu được thu thập từ báo cáo thường niên của 88 công ty niêm yết của Trung Quốc trong giai đoạn 1995-2000. Trong số 88 công ty, có 63 công ty thuộc Sở giao dịch chứng khoán Thượng Hải (SHSE) và 25 công ty thuộc Sở giao dịch chứng khoán Thẩm Quyến (SZSE). Xử lý dữ liệu thu thập bằng phương pháp bình phương nhỏ nhất (OLS), mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).

Kết quả cho thấy có 4 biến có tương quan với đòn bẩy tài chính: khả năng sinh lời, cơ hội tăng trưởng, cấu trúc tài sản cố định hữu hình và quy mô doanh nghiệp. Trong đó, khả năng sinh lời có quan hệ ngược chiều với hệ số nợ, cơ hội tăng trưởng và cấu trúc tài sản cố định hữu hình có quan hệ cùng chiều với 8 hệ số nợ, quy mô doanh nghiệp có tác động ngược chiều và có ý nghĩa cao với hệ số nợ dài hạn nhưng cùng chiều với hệ số tổng nợ. Tuy nhiên, quan hệ cùng chiều của quy mô doanh nghiệp với hệ số tổng nợ là không đáng kể trong mô hình FEM. Do đó, có thể kết luận rằng các công ty lớn sử dụng tài chính ngắn hạn nhiều hơn và ít sử dụng tài chính dài hạn.

Đòn bẩy tài chính Hình 1. Mô hình của Chen (2003) Mặc dù nghiên cứu này đã khám phá các yếu tố quyết định cấu trúc vốn của các công ty Trung Quốc niêm yết nhưng vẫn còn hạn chế là về cơ sở dữ liệu cũng như chưa thiết lập mối quan hệ giữa quản trị doanh nghiệp và thị trường vốn cần được tiếp tục nghiên cứu thêm. Nghiên cứu của Sayeed (2011) Kế thừa và bổ sung thêm một số các nhân tố trong mô hình của Chen (2003), Sayeed (2011) thực hiện nghiên cứu các nhân tố tác động đến cấu trúc vốn của các công ty được niêm yết trên thị trường chứng khoán Dhaka, Bangladesh. Ngoài các biến trong mô hình của Chen (2003), Sayeed (2011) dựa vào lý thuyết đánh đổi và lý thuyết trật tự phân hạng để xây dựng mô hình có thêm các biến mới gồm biến chi phí đại diện, năm hoạt động, chi phí phá sản, thuế suất và biến giả đặc trưng của ngành.

Mô hình hồi quy của biến phụ thuộc TDM: 9 TDM = f (TW; LP; JM; BC; TAX; NDTS; PROF; SIZE; CVA; AGE; Dummy1; Dummy2; Dummy3; Dummy4) Mô hình hồi quy của biến phụ thuộc LTDM: LTDM = f (TW; LP; JM; BC; TAX; NDTS; PROF; SIZE; CVA; AGE; Dummy1; Dummy2; Dummy3; Dummy4) Tác giả sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng với dữ liệu từ báo cáo thường niên của 46 công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Dhaka trong giai đoạn 1999-2005. Tổng biến quan sát là 322. Xử lý dữ liệu thu thập bằng phương pháp bình phương nhỏ nhất (OLS), mô hình tác động ngẫu nhiên (REM) thay vì dùng mô hình tác động cố định (FEM) do trong mô hình tác giả đã sử dụng biến giả và mô hình tác động ngẫu nhiên cung cấp công cụ ước tính p-value hiệu quả hơn để đo lường tác động của các biến giải thích đến tỷ lệ đòn bẩy của các công ty được chọn. Đồng thời, tác giả đã chạy hồi quy Tobit để xác minh lại kết quả thu được từ mô hình tác động ngẫu nhiên.

Kết quả cho thấy có 6 biến tương quan đến đòn bẩy tài chính bao gồm: Chi phí đại diện, thuế suất, lá chắn thuế phi nợ, quy mô doanh nghiệp, cấu trúc tài sản cố định hữu hình, đặc trưng của ngành. Trong đó, chi phí đại diện và lá chắn thuế phi nợ tác động ngược chiều đến hệ số tổng nợ của các công ty Bangladesh. Thuế suất chỉ có tác động cùng chiều đối với hệ số nợ dài hạn trong khi quy mô doanh nghiệp có tác động cùng chiều với cả hệ số tổng nợ và hệ số nợ dài hạn. Cấu trúc tài sản cố định hữu hình chỉ ảnh hưởng cùng chiều đến hệ số tổng nợ trong khi nghiên cứu của Chen (2003) lại cho kết quả ngược lại.

Một biến số mới - đặc trưng của ngành, đã được tìm thấy trong nghiên cứu này là một yếu tố quyết định đáng kể đến hệ số nợ. 10 Đòn bẩy tài chính Hình 1. Mô hình của Sayeed (2011) Hạn chế của nghiên cứu là việc không có cơ sở dữ liệu được thiết lập ở Bangladesh khiến việc thu thập dữ liệu khá khó khăn, do đó số lượng biến quan sát chỉ có 322. Vì vậy kết quả sẽ đáng tin cậy hơn nếu số lượng biến quan sát tăng lên và thực hiện khảo sát với những người ra quyết định về cấu trúc vốn của các công ty vì đặc điểm cá nhân của các nhà quản lý như khả năng chịu rủi ro của họ có thể có tác động đến quyết định cơ cấu vốn của công ty.

Do đó, có thể thực hiện các nghiên cứu tương tự bằng cách thêm nhiều quan sát, bổ sung thêm biến và thực hiện các nghiên cứu sâu hơn hướng tới việc tìm kiếm cấu trúc vốn tối ưu cho các công ty Bangladesh. Nghiên cứu của M'ng và các cộng sự (2017) Nghiên cứu này mở rộng phạm vi nghiên cứu hơn các nghiên cứu khác, M'ng và các cộng sự (2017) kiểm tra các yếu tố quyết định đến cấu trúc vốn ở Malaysia, Singapore và Thái Lan; ngoài ra còn xác định mức độ tác động của của các nhân tố đó đến cấu trúc vốn của các công ty ở các quốc gia này. Nhóm tác giả dựa vào lý thuyết đánh đổi và lý thuyết trật tự phân hạng để xây dựng mô hình hồi quy tuyến tính bội với biến phụ thuộc là hệ số tổng nợ; các biến độc lập gồm 04 biến là các yếu tố đặc thù 11 của doanh nghiệp như khả năng sinh lời, cấu trúc tài sản cố định hữu hình, quy mô doanh nghiệp, lá chắn thuế phi nợ và 01 biến kinh tế vĩ mô như lạm phát. Mô hình hồi quy của biến phụ thuộc: LEVi,t = a + piPROFi,t + p2SIZEi,t + p3DTAi,t + p4TANGi,t + p5lNFi,t + p6LEVi,t- 1 + 6i,t Nhóm tác giả sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng với dữ liệu được lấy từ Dữ liệu Thomson Reuter DataStream và cơ sở dữ liệu của Ngân hàng Thế giới của 1.017 công ty phi tài chính được niêm yết trên thị trường chứng khoán trong giai đoạn từ năm 2004 - 2013, trong đó 475 công ty thuộc Malaysia, 262 công ty thuộc Singapore, 280 công ty thuộc Thái Lan.

Tổng biến quan sát là 10. Bằng phương pháp xử lý dữ liệu bảng, kết quả nghiên cứu cho thấy tất cả các biến trong mô hình đề xuất đều có ảnh hưởng đáng kể đến việc quyết định cơ cấu vốn của các công ty niêm yết tại 3 quốc gia. Trong đó, khả năng sinh lời có mối quan hệ cùng chiều với đòn bẩy tài chính tại Malaysia và Singapore trong khi đó không có tác động đáng kể tại Thái Lan. Quy mô doanh nghiệp có ảnh hưởng cùng chiều đến đòn bẩy tài chính ở cả 3 quốc gia trong khi cấu trúc tài sản cố định hữu hình có quan hệ cùng chiều với đòn bẩy tài chính tại Malaysia và Singapore nhưng không phải ở Thái Lan.

Lá chắn thuế phi nợ có quan hệ ngược chiều với đòn bẩy tài chính ở cả ba quốc gia trong khi lạm phát có tác động cùng chiều ở Malaysia và Thái Lan. Đòn bẩy tài chính 12 Hình 1. Mô hình của M'ng và các cộng sự (2017) Hạn chế của nghiên cứu này là không xem xét các chính sách và thông lệ kế toán khác nhau được ba nước áp dụng trước năm 2012, do đó có thể ảnh hưởng đến việc giải thích và so sánh dữ liệu tài chính. Để định hướng cho nghiên cứu trong tương lai, các nhà nghiên cứu có thể nghiên cứu sâu hơn về cấu trúc vốn bằng cách áp dụng các yếu tố thể chế như phát triển thị trường vốn, phát triển các trung gian tài chính và chủ nợ, cổ đông cũng như kiểm tra tác động của các biến kinh tế vĩ mô khác nhau đến sự kết hợp quyết định của cấu trúc vốn tại các thời điểm khác nhau, đặc biệt là xem xét tầm quan trọng tác động của lạm phát đối với các quốc gia kinh tế khác nhau.

Nghiên cứu của Rao và các cộng sự (2018) Cũng giống như 2 nghiên cứu của Chen (2003) và Sayeed (2011) nhưng cho kết quả khác nhau, nghiên cứu này được thực hiện để kiểm tra thực nghiệm các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định cấu trúc vốn của các doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Ấn Độ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ