Tìm hiểu hoạt động của các câu lạc bộ ca trù tại Hà Nội: Thực trạng và giải pháp

Tổng quan hoạt động các câu lạc bộ ca trù tại Hà Nội. Phân tích thực trạng và các giải pháp cấp thiết nhằm bảo tồn và phát triển nghệ thuật ca trù.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2012

86
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá toàn cảnh các câu lạc bộ ca trù tại Hà Nội

Hà Nội, trái tim của ngàn năm văn hiến, là nơi lưu giữ và phát triển nhiều loại hình âm nhạc truyền thống đặc sắc. Trong đó, nghệ thuật ca trù nổi bật như một di sản quý giá, được UNESCO công nhận. Lịch sử ca trù Thăng Long gắn liền với các giáo phường ca trù, những tổ chức nghề nghiệp chặt chẽ của các ca nương, kép đàn xưa. Các giáo phường này không chỉ là nơi biểu diễn mà còn là trung tâm đào tạo, gìn giữ lề lối, quy tắc của nghề hát. Từ không gian cung đình trang nghiêm đến cửa đình làng xã, ca trù thấm sâu vào đời sống tinh thần của người Tràng An, trở thành một sinh hoạt văn hóa không thể thiếu. Tuy nhiên, theo dòng chảy của lịch sử, các giáo phường dần mai một. Để tiếp nối sứ mệnh bảo tồn ca trù, các câu lạc bộ ca trù tại Hà Nội đã ra đời và phát triển mạnh mẽ. Sự chuyển mình này đánh dấu một giai đoạn mới, vừa kế thừa những tinh hoa cổ xưa, vừa tìm cách thích ứng với xã hội hiện đại. Các câu lạc bộ ngày nay không chỉ là nơi để thưởng thức ca trù mà còn là những trung tâm nghiên cứu, phục dựng và truyền dạy nghệ thuật. Đặc trưng của ca trù nằm ở sự kết hợp tinh tế giữa thi ca và âm nhạc, với dàn nhạc cụ tinh giản gồm đàn đáy, pháchtrống chầu. Mỗi nhạc cụ giữ một vai trò riêng, tạo nên một cuộc đối thoại âm nhạc độc đáo, đòi hỏi trình độ điêu luyện của người nghệ sĩ và sự am tường của người nghe. Hoạt động của các CLB ca trù Hà Nội hôm nay chính là nỗ lực không ngừng nghỉ để phục dựng ca trù, đưa di sản này đến gần hơn với công chúng, đặc biệt là thế hệ trẻ, đảm bảo sức sống bền bỉ cho một loại hình văn hóa dân gian độc đáo.

1.1. Lịch sử và vai trò của giáo phường ca trù Thăng Long xưa

Trước khi các câu lạc bộ hiện đại ra đời, giáo phường ca trù là tổ chức đặc trưng của những người hành nghề. Theo tài liệu nghiên cứu, các giáo phường được tổ chức chặt chẽ, có quy chế và lề luật nghiêm ngặt. Đứng đầu là ông trùm hoặc bà trùm, những người có uy tín và tài năng nhất. Vai trò của giáo phường không chỉ giới hạn ở việc sắp xếp biểu diễn mà còn giữ gìn kỷ cương, đạo đức nghề nghiệp và truyền dạy cho thế hệ sau. Trong bối cảnh xã hội phong kiến có quan niệm “xướng ca vô loài”, các giáo phường đã góp phần khẳng định vị thế của người nghệ sĩ. Các giáo phường nổi tiếng ở kinh kỳ xưa có thể kể đến như giáo phường Hòe Nhai, ấp Thái Hà, Khâm Thiên, tạo nên một đời sống văn hóa dân gian sôi động, đưa ca trù trở thành món ăn tinh thần không thể thiếu của người Hà Nội.

1.2. Sự chuyển mình Từ giáo phường đến CLB ca trù Hà Nội

Trải qua nhiều biến cố lịch sử, mô hình giáo phường truyền thống dần tan rã. Sau năm 1986, cùng với chính sách đổi mới, nhu cầu phục dựng ca trù trở nên cấp thiết. Hàng loạt câu lạc bộ ca trù tại Hà Nội được thành lập, đánh dấu một giai đoạn mới trong nỗ lực bảo tồn. Các câu lạc bộ này kế thừa vai trò của giáo phường xưa nhưng hoạt động theo mô hình linh hoạt hơn, thu hút đông đảo hội viên, từ các nghệ nhân ca trù lão thành đến những người trẻ đam mê. Tiêu biểu là CLB Ca trù Hà Nội thành lập năm 1991, CLB Ca trù Thăng Long ra đời năm 2006. Các câu lạc bộ này trở thành nơi sinh hoạt, biểu diễn và mở các lớp học ca trù, góp phần quan trọng vào việc giữ gìn và lan tỏa di sản.

1.3. Đặc điểm nghệ thuật ca trù Từ đàn đáy đến trống chầu

Nét độc đáo của nghệ thuật ca trù nằm ở sự tinh giản nhưng sâu sắc của dàn nhạc. Chỉ với ba nhạc cụ chính, ca trù đã tạo nên một không gian âm nhạc trác tuyệt. Đàn đáy, một loại đàn ba dây có cần dài, do kép đàn đảm nhiệm, tiếng đàn trầm ấm, quyện chặt với giọng hát của ca nương. Phách, do chính ca nương gõ, không chỉ giữ nhịp mà còn được ví như “tiếng hát thứ hai”, thể hiện sự luyến láy và cảm xúc tinh tế. Cuối cùng, trống chầu do chính người nghe (quan viên) cầm chầu, thể hiện sự am hiểu và đồng cảm với cuộc biểu diễn qua từng tiếng trống khen chê. Sự phối hợp giữa ba thành tố này tạo nên tính tương tác độc nhất, biến việc thưởng thức ca trù thành một cuộc đối thoại nghệ thuật.

II. Thách thức trong việc bảo tồn ca trù tại Hà Nội hiện nay

Mặc dù đã có những nỗ lực đáng ghi nhận, công cuộc bảo tồn ca trù tại Hà Nội vẫn đối mặt với vô vàn thách thức. Khó khăn lớn nhất đến từ sự mai một của đội ngũ nghệ nhân kế cận và sự thiếu hụt không gian biểu diễn đúng chuẩn. Di sản văn hóa phi vật thể này, dù được UNESCO vinh danh, đang đứng trước nguy cơ thất truyền nếu không có những giải pháp căn cơ. Việc truyền dạy cho thế hệ ca nương, kép đàn trẻ gặp nhiều trở ngại. Ca trù là một nghệ thuật bác học, đòi hỏi người học phải có năng khiếu, sự kiên trì và đam mê thực sự. Tuy nhiên, trong bối cảnh các loại hình giải trí hiện đại bùng nổ, không nhiều bạn trẻ đủ kiên nhẫn để theo đuổi một con đường nghệ thuật đầy gian nan và chưa có tương lai nghề nghiệp rõ ràng. Hầu hết các lớp học ca trù được duy trì bằng tâm huyết của các nghệ nhân và sự hỗ trợ nhỏ lẻ, chưa có một chiến lược đào tạo bài bản, dài hơi. Thêm vào đó, việc thu hút công chúng, đặc biệt là khán giả trẻ, đến với các buổi biểu diễn ca trù cũng là một bài toán nan giải. Nhu cầu thưởng thức ca trù không còn phổ biến như xưa. Phần lớn khán giả của các câu lạc bộ hiện nay là những người lớn tuổi, các nhà nghiên cứu hoặc du khách nước ngoài. Để văn hóa dân gian này thực sự sống trong đời sống đương đại, cần có những phương pháp tiếp cận mới mẻ, sáng tạo hơn, giúp công chúng hiểu được cái hay, cái đẹp của nghệ thuật ca trù một cách tự nhiên và hấp dẫn.

2.1. Nguy cơ mai một di sản văn hóa phi vật thể được UNESCO công nhận

Năm 2009, ca trù được UNESCO ghi danh vào Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể cần bảo vệ khẩn cấp. Sự công nhận này vừa là niềm tự hào, vừa là lời cảnh báo về nguy cơ mai một của loại hình nghệ thuật này. Theo tài liệu nghiên cứu, số lượng nghệ nhân ca trù có khả năng trình diễn ở đẳng cấp cao và am tường các lề lối cổ ngày càng ít đi do tuổi tác. Sự đứt gãy trong việc truyền nghề qua nhiều thế hệ đã để lại những khoảng trống lớn. Nếu không có các biện pháp bảo tồn ca trù kịp thời và hiệu quả, di sản quý giá này có thể chỉ còn tồn tại trên sách vở.

2.2. Khó khăn trong việc truyền dạy cho thế hệ ca nương kép đàn trẻ

Việc đào tạo một ca nương hay kép đàn giỏi đòi hỏi quá trình rèn luyện công phu kéo dài nhiều năm. Thực trạng tại các câu lạc bộ ca trù tại Hà Nội cho thấy, dù các nghệ nhân rất tâm huyết, việc tìm kiếm và giữ chân học trò là vô cùng khó khăn. Nhiều người trẻ đến học thử vì tò mò nhưng nhanh chóng bỏ cuộc vì không chịu được sự khắc nghiệt của việc luyện tập. Tài liệu "Tìm hiểu hoạt động các câu lạc bộ ca trù tại Hà Nội" chỉ ra rằng, "do chưa nhìn thấy tương lai tươi sáng khi bén duyên với ca trù nên thế hệ trẻ chưa thực sự hào hứng tham gia". Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về chính sách đãi ngộ và định hướng nghề nghiệp cho các nghệ sĩ trẻ theo đuổi âm nhạc truyền thống.

2.3. Vấn đề thu hút công chúng trẻ thưởng thức ca trù

Nhu cầu thưởng thức ca trù trong xã hội hiện đại đã thay đổi lớn so với quá khứ. Ca trù với tiết tấu chậm, ca từ cổ và không gian thưởng thức trang trọng có phần xa lạ với thị hiếu của đa số công chúng trẻ. Các buổi biểu diễn ca trù thường chỉ thu hút một lượng khán giả nhỏ, chủ yếu là những người đã có sự am hiểu nhất định. Việc thiếu các hoạt động truyền thông, quảng bá hấp dẫn và các chương trình giáo dục trong nhà trường khiến ca trù chưa đến được với đông đảo người dân. Để di sản thực sự sống, cần phải tạo ra một lớp công chúng mới, biết yêu và trân trọng nghệ thuật ca trù.

III. Mô hình hoạt động CLB Ca trù Thăng Long và Lỗ Khê

Trước những thách thức chung, mỗi câu lạc bộ ca trù tại Hà Nội lại có một hướng đi riêng để gìn giữ và phát huy di sản. CLB Ca trù Thăng Long, dưới sự dẫn dắt của ca nương Phạm Thị Huệ, đã tạo được dấu ấn mạnh mẽ bằng việc tập trung vào phục dựng ca trù theo lề lối cổ, đặc biệt là hình thức hát cửa đình. Câu lạc bộ đã nỗ lực tái hiện lại một không gian ca trù trang trọng với đầy đủ các thể cách như dàn bát âm và các điệu múa hát cổ. Hoạt động này không chỉ mang giá trị nghệ thuật mà còn giúp khán giả hình dung rõ hơn về sinh hoạt văn hóa của người Hà Nội xưa. Câu lạc bộ quy tụ nhiều thế hệ, từ các nghệ nhân lão thành như cụ Nguyễn Phú Đẹ, cụ Nguyễn Thị Chúc, đến các ca nương trẻ và nhóm đào nhí tài năng. Trong khi đó, Ca trù Lỗ Khê (Đông Anh) lại là một minh chứng cho nỗ lực bảo tồn ca trù ngay tại cội nguồn. Lỗ Khê vốn là một trong những tổ quê của ca trù, nơi có nhà thờ Tổ sư nghề hát. Câu lạc bộ được duy trì bởi tâm huyết của các nghệ nhân trong làng, tiêu biểu là cụ Hoàng Kỷ. Hoạt động của CLB Lỗ Khê mang đậm tính cộng đồng, gắn liền với các lễ hội và sinh hoạt tại đình làng. Các lớp học ca trù được mở ngay tại làng, truyền dạy cho con em địa phương, tạo ra một sự kế thừa tự nhiên. Vai trò của các nghệ nhân ca trù ở cả hai câu lạc bộ là không thể thay thế. Họ không chỉ là những người nắm giữ kỹ thuật điêu luyện mà còn là những "báu vật sống", truyền lại ngọn lửa đam mê và kiến thức vô giá cho thế hệ mai sau.

3.1. CLB Ca trù Thăng Long Phục dựng không gian ca trù cửa đình

CLB Ca trù Thăng Long, thành lập năm 2006, đi tiên phong trong việc phục hồi hình thức hát cửa đình. Dưới sự dẫn dắt của ca nương - đào đàn Phạm Thị Huệ, câu lạc bộ đã thành công đưa các canh hát thờ trở lại nhiều đình làng tại Hà Nội như đình Bát Tràng, đình La Phù. Hoạt động biểu diễn định kỳ tại các địa điểm văn hóa như đền Quan Đế (28 Hàng Buồm) và nhà cổ 87 Mã Mây đã tạo ra một điểm hẹn quen thuộc cho người yêu nghệ thuật ca trù. CLB cũng rất chú trọng công tác đào tạo, với nhiều ca nương trẻ và đào nhí đã giành giải cao trong các liên hoan toàn quốc, thể hiện sự thành công trong việc phục dựng ca trù một cách bài bản.

3.2. Ca trù Lỗ Khê Nỗ lực bảo tồn tại làng nghề truyền thống

Ca trù Lỗ Khê là một mô hình bảo tồn độc đáo, gắn chặt với cộng đồng làng xã. Được thành lập năm 1995, câu lạc bộ duy trì hoạt động dựa trên truyền thống gần 600 năm của làng. Các nghệ nhân như cụ Hoàng Kỷ, Nguyễn Văn Hân, Phạm Thị Điền là những người nòng cốt, miệt mài truyền dạy cho thế hệ trẻ. Hàng năm, vào ngày giỗ Tổ nghề (6/4 và 13/11 âm lịch), đình Ca công Lỗ Khê lại tổ chức hát thờ theo lề lối cổ. Dù hoạt động còn nhiều khó khăn, câu lạc bộ vẫn duy trì đều đặn 3 lớp truyền dạy cho khoảng 80 học viên, góp phần giữ cho ngọn lửa hát ả đào không bị tắt ngay trên mảnh đất tổ.

3.3. Vai trò của các nghệ nhân ca trù trong việc truyền nghề

Thành công của các câu lạc bộ không thể tách rời vai trò của những nghệ nhân ca trù lão thành. Họ là những người nắm giữ bí quyết, kỹ thuật và tinh thần của ca trù cổ. Tại CLB Ca trù Thăng Long, đó là danh cầm đàn đáy Nguyễn Phú Đẹ và danh ca Nguyễn Thị Chúc. Tại Lỗ Khê là nghệ nhân trống chầu Hoàng Kỷ. Họ không chỉ biểu diễn mà còn dành phần lớn thời gian và tâm huyết để truyền nghề. Theo tài liệu, nghệ nhân Nguyễn Thị Chúc đã truyền dạy cho hầu hết các ca nương nổi bật của Hà Nội, Hải Dương, Thái Bình. Sự cống hiến thầm lặng của họ chính là nền tảng vững chắc nhất cho công cuộc bảo tồn ca trù.

IV. Cách CLB Ca trù Hà Nội và Thái Hà duy trì di sản

Bên cạnh mô hình của Thăng Long và Lỗ Khê, các câu lạc bộ ca trù tại Hà Nội khác cũng có những phương pháp hoạt động hiệu quả. CLB Ca trù Hà Nội, thành lập từ năm 1991, là một trong những câu lạc bộ có lịch sử lâu đời nhất. Dưới sự chèo lái của nghệ sĩ Bạch Vân, câu lạc bộ đã phát triển một mạng lưới hội viên đông đảo, lên tới hơn 200 người, bao gồm cả người nước ngoài. Điểm mạnh của CLB là khả năng kết nối những người yêu mến ca trù và tổ chức các lớp học ca trù bài bản. Hoạt động biểu diễn ca trù định kỳ tại Bích Câu đạo quán và đình Kim Ngân đã tạo nên một không gian văn hóa đặc sắc giữa lòng thủ đô. CLB không chỉ dạy hát, dạy đàn mà còn tổ chức các buổi giới thiệu về lịch sử, các danh nhân và các tác phẩm ca trù nổi tiếng, giúp nâng cao kiến thức cho công chúng. Trong khi đó, CLB Ca trù Thái Hà lại đại diện cho một mô hình bảo tồn độc đáo khác: mô hình gia đình. Đây là nhóm ca trù có tính nội tộc, thuộc dòng dõi nhà nghề lừng danh ở ấp Thái Hà xưa. Các thành viên trong gia đình ông Nguyễn Văn Mùi, từ người cha đến các con, cháu, cùng nhau giữ gìn và thực hành nghề tổ. Mô hình này đảm bảo sự truyền dạy hát ả đào một cách trực tiếp, sâu sắc và liên tục qua các thế hệ. Nghệ sĩ Thúy Hòa, một thành viên của gia đình, đã trở thành một trong những giọng ca trù hàng đầu, mang âm nhạc truyền thống Việt Nam đi lưu diễn ở nhiều nước trên thế giới. Dù quy mô nhỏ hơn, mô hình gia đình của CLB Thái Hà cho thấy sức sống mãnh liệt của di sản khi được nuôi dưỡng bằng tình yêu và trách nhiệm của cả một dòng họ.

4.1. CLB Ca trù Hà Nội Kết nối hội viên và mở lớp học ca trù

Thành lập năm 1991 bởi nghệ sĩ Bạch Vân, CLB Ca trù Hà Nội hoạt động với mục tiêu kết nối cộng đồng và phổ biến kiến thức. Với hơn 200 hội viên, câu lạc bộ là nơi gặp gỡ của nhiều thế hệ, từ các nghệ nhân cao tuổi đến sinh viên các trường đại học. CLB thường xuyên mở các lớp học ca trù dạy đàn đáy, trống chầu và hát. Một điểm đặc biệt là CLB còn tổ chức các buổi nói chuyện chuyên đề về các tác giả, tác phẩm, giúp người nghe hiểu sâu hơn về giá trị văn học trong ca trù. Hoạt động ổn định tại Bích Câu đạo quán và đình Kim Ngân đã giúp CLB xây dựng được một lượng khán giả trung thành.

4.2. CLB Ca trù Thái Hà Mô hình gia đình bảo tồn hát ả đào

CLB Ca trù Thái Hà là một trường hợp đặc biệt, nơi di sản được bảo tồn theo mô hình gia đình. Xuất thân từ một dòng họ có truyền thống ca trù lâu đời tại ấp Thái Hà, gia đình nghệ nhân Nguyễn Văn Mùi đã duy trì việc truyền nghề cho các con cháu. Các nghệ sĩ Nguyễn Văn Khuê (kép đàn), Nguyễn Thúy Hòa (ca nương) và thế hệ kế cận như Kiều Anh, Thu Thảo là minh chứng cho sự thành công của mô hình này. Hoạt động của CLB chủ yếu diễn ra tại nhà riêng, phục vụ các nhà nghiên cứu và người thân quen, nhưng cũng thường xuyên tham gia lưu diễn quốc tế, góp phần quảng bá văn hóa dân gian Việt Nam.

4.3. Hoạt động biểu diễn ca trù định kỳ tại các điểm văn hóa

Một trong những giải pháp quan trọng để duy trì sức sống cho ca trù là tổ chức các buổi biểu diễn ca trù định kỳ. Các câu lạc bộ lớn đều xây dựng được lịch diễn cố định hàng tuần. CLB Ca trù Hà Nội biểu diễn vào tối thứ Bảy và sáng Chủ nhật. Giáo phường Ca trù Thăng Long biểu diễn vào tối thứ Bảy tại đền Quan Đế và hàng đêm tại 87 Mã Mây. Việc duy trì các điểm diễn ổn định không chỉ tạo cơ hội cho nghệ sĩ thực hành nghề mà còn giúp hình thành thói quen thưởng thức ca trù cho công chúng và du khách, từng bước đưa ca trù trở lại với đời sống xã hội đương đại.

V. Kết quả thực tiễn từ hoạt động bảo tồn ca trù Hà Nội

Những nỗ lực không mệt mỏi của các câu lạc bộ ca trù tại Hà Nội đã mang lại những kết quả thực tiễn đáng khích lệ. Thành công nổi bật nhất là việc đào tạo được một thế hệ ca nương, kép đàn kế cận, từng bước giải quyết bài toán nhân lực cho tương lai. Nhiều tài năng trẻ đã được phát hiện và bồi dưỡng, đạt được các giải thưởng danh giá tại các kỳ liên hoan ca trù toàn quốc. Chẳng hạn, các học trò của CLB Ca trù Thăng Long như đào nhí Nguyễn Huệ Phương, ca nương Nguyễn Thùy Linh đã giành huy chương vàng, bạc, khẳng định chất lượng đào tạo của câu lạc bộ. Bên cạnh đó, các câu lạc bộ đã góp phần quan trọng trong việc nghiên cứu và tái hiện thành công nhiều làn điệu ca trù cổ vốn có nguy cơ thất truyền. Việc phục dựng không gian ca trù cửa đình của CLB Thăng Long hay duy trì hát thờ của Ca trù Lỗ Khê là những minh chứng sống động. Những hoạt động này không chỉ làm phong phú thêm đời sống văn hóa dân gian của thủ đô mà còn cung cấp những tư liệu quý giá cho công tác nghiên cứu. Hơn nữa, hoạt động của các câu lạc bộ còn góp phần quảng bá nghệ thuật ca trùâm nhạc truyền thống Việt Nam đến với bạn bè quốc tế. Nhiều đoàn nghệ thuật như CLB Thái Hà, CLB Thăng Long đã có các chuyến lưu diễn thành công tại châu Âu, châu Á, nhận được sự tán thưởng của công chúng và giới chuyên môn nước ngoài. Những kết quả này cho thấy, dù còn nhiều khó khăn, con đường bảo tồn ca trù tại Hà Nội đang đi đúng hướng, tạo ra những giá trị bền vững cho di sản văn hóa phi vật thể của dân tộc.

5.1. Thành công trong việc đào tạo thế hệ ca nương kép đàn kế cận

Một trong những kết quả rõ rệt nhất là sự xuất hiện của một lớp nghệ sĩ trẻ tài năng. Tài liệu nghiên cứu đã ghi nhận thành tích của các học viên từ nhiều câu lạc bộ. CLB Ca trù Thăng Long có các đào nhí đoạt giải trong cuộc thi đàn hát dân ca thành phố. Ca trù Lỗ Khê đã đào tạo được các ca nương đạt huy chương vàng, bạc như Phạm Thị Mận, Nguyễn Thị Thảo. Gia đình CLB Ca trù Thái Hà có Kiều Anh đã đoạt 7 huy chương vàng. Những thành tựu này cho thấy các lớp học ca trù đang phát huy hiệu quả, đảm bảo sự kế thừa và phát triển liên tục cho nghệ thuật này.

5.2. Tái hiện các làn điệu cổ và không gian biểu diễn ca trù

Công tác phục dựng ca trù đã đạt được những bước tiến quan trọng. Các câu lạc bộ đã sưu tầm, nghiên cứu và tái hiện thành công hàng chục làn điệu cổ. Đáng chú ý, CLB Ca trù Thái Hà còn giữ được 40 làn điệu trong tổng số 146 làn điệu ca trù. Việc khôi phục lại các hình thức biểu diễn ca trù cổ như hát cửa đình, hát thờ đã làm sống lại một không gian ca trù mang tính nguyên bản, giúp khán giả có trải nghiệm sâu sắc và chân thực hơn về di sản văn hóa phi vật thể này.

5.3. Góp phần quảng bá âm nhạc truyền thống Việt Nam ra thế giới

Hoạt động đối ngoại cũng là một điểm sáng. Nhiều câu lạc bộ đã trở thành "đại sứ văn hóa", mang âm nhạc truyền thống Việt Nam giới thiệu với thế giới. Chương trình của gia đình nghệ nhân Mùi (CLB Thái Hà) từng được truyền hình trực tiếp trên BBC (Anh). Ca nương Thúy Hòa được trao giải thưởng âm nhạc tại Pháp. Ca nương Phạm Thị Huệ (CLB Thăng Long) được mời tới Úc để giới thiệu về ca trù. Những hoạt động này không chỉ nâng cao vị thế của ca trù mà còn khẳng định giá trị độc đáo của văn hóa Việt Nam trên trường quốc tế.

VI. Hướng đi tương lai cho các câu lạc bộ ca trù tại Hà Nội

Để bảo tồn ca trù một cách bền vững, các câu lạc bộ ca trù tại Hà Nội cần có một chiến lược phát triển dài hạn và toàn diện. Hướng đi quan trọng đầu tiên là đẩy mạnh công tác truyền thông và giáo dục nhằm nâng cao nhận thức của cộng đồng về giá trị của nghệ thuật ca trù. Cần có thêm nhiều chương trình giới thiệu ca trù trên các phương tiện truyền thông đại chúng, cũng như đưa ca trù vào chương trình giáo dục ngoại khóa trong nhà trường. Việc này sẽ giúp tạo ra một lớp công chúng mới, đặc biệt là công chúng trẻ, có đủ kiến thức và tình yêu để thưởng thức ca trù. Thứ hai, cần xây dựng các dự án bảo tồn ca trù một cách bài bản, có sự hỗ trợ từ Nhà nước và các tổ chức xã hội. Các dự án này nên tập trung vào việc hệ thống hóa tư liệu, số hóa di sản, xây dựng chính sách đãi ngộ thỏa đáng cho các nghệ nhân và hỗ trợ kinh phí hoạt động thường xuyên cho các câu lạc bộ. Sự hỗ trợ này sẽ giúp các câu lạc bộ giảm bớt gánh nặng tài chính, chuyên tâm hơn vào công tác chuyên môn. Cuối cùng, tương lai của di sản văn hóa phi vật thể này phụ thuộc vào khả năng thích ứng với xã hội hiện đại. Các câu lạc bộ cần tìm tòi, sáng tạo những hình thức biểu diễn ca trù mới mẻ, hấp dẫn hơn nhưng vẫn giữ được cốt lõi tinh hoa của nghệ thuật. Sự kết hợp với các loại hình nghệ thuật khác, tổ chức biểu diễn tại các không gian sáng tạo có thể là một hướng đi tiềm năng để ca trù tiếp tục sống và phát triển mạnh mẽ trong lòng thủ đô.

6.1. Đẩy mạnh truyền thông và giáo dục về giá trị nghệ thuật ca trù

Tương lai của ca trù phụ thuộc lớn vào việc xây dựng một thế hệ công chúng kế cận. Cần tăng cường sự hiện diện của ca trù trên các nền tảng truyền thông hiện đại, từ truyền hình đến mạng xã hội. Các câu lạc bộ có thể phối hợp với các trường học tổ chức các buổi nói chuyện, biểu diễn giới thiệu về nghệ thuật ca trù. Việc giải thích cặn kẽ về lịch sử ca trù, về ý nghĩa của ca từ, về cái hay của từng làn điệu sẽ giúp người trẻ vượt qua rào cản ban đầu, dần cảm nhận được vẻ đẹp của loại hình âm nhạc truyền thống này.

6.2. Xây dựng các dự án bảo tồn ca trù một cách bền vững

Hoạt động của các câu lạc bộ hiện nay phần lớn vẫn dựa vào tâm huyết cá nhân và các nguồn tài trợ không ổn định. Để phát triển bền vững, cần có các dự án bảo tồn ca trù quy mô hơn, được Nhà nước và các doanh nghiệp quan tâm đầu tư. Các dự án cần bao gồm việc nghiên cứu chuyên sâu, xuất bản tư liệu, hỗ trợ kinh phí cho các lớp học ca trù, và đặc biệt là có chế độ đãi ngộ xứng đáng để các nghệ nhân ca trù có thể sống được bằng nghề. Đây là điều kiện tiên quyết để thu hút tài năng trẻ theo đuổi con đường nghệ thuật chuyên nghiệp.

6.3. Tương lai của di sản văn hóa phi vật thể trong xã hội hiện đại

Để tồn tại, di sản văn hóa phi vật thể không thể chỉ nằm im trong viện bảo tàng mà phải có đời sống thực. Các câu lạc bộ ca trù tại Hà Nội cần tiếp tục là những đơn vị tiên phong trong việc làm mới ca trù. Có thể thử nghiệm kết hợp ca trù với thơ đương đại, hoặc trình diễn trong các không gian nghệ thuật đa phương tiện. Sự sáng tạo phải dựa trên nguyên tắc tôn trọng giá trị cốt lõi, tránh làm biến dạng hay tầm thường hóa di sản. Con đường phía trước đòi hỏi sự chung tay của cả cộng đồng, từ nghệ sĩ, nhà quản lý đến công chúng, để ca trù mãi là một niềm tự hào của văn hóa Thăng Long - Hà Nội.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, phụ lục, tài liệu tham khảo thì đề tài có bố cục gồm 3 chương. Chƣơng I - Khái quát về nghệ thuật ca trù tại Hà Nội Chƣơng II - Hoạt động của các câu lạc bộ ca trù tại Hà Nội Chƣơng III - Những ý kiến đóng góp để bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa cũng nhƣ tinh thần của nghệ thuật ca trù 8 CHƢƠNG 1 KHÁI QUÁT VỀ NGHỆ THUẬT CA TRÙ TẠI HÀ NỘI 1. Khái quát nghệ thuật ca trù 1. Ca trù là gì? Ca trù còn gọi là hát ả đào hay hát cô đầu.

Một loại ca nhạc thính phòng thịnh hành trong giới nho sĩ miền Bắc (từ Nghệ Tĩnh trở ra) dưới thời phong kiến (từ khoảng thế kỷ XV đến đầu thế kỷ XX), đặc biệt là ở các đô thị (Hà Nội, Nam Định,.) Gọi là ca trù vì khi nghe người ta thường dùng „ trù‟ (cái thẻ tre) để thưởng những chỗ hát hay, cuối cùng đếm thẻ để bình giá và thưởng tiền. Hát ca trù có cả đào lẫn kép nhưng đào là chủ yếu nên được gọi là hát ả đào (về sau, đầu thế kỷ XX mới gọi là hát cô đầu, hát nhà trò). Ca trù vốn có nguồn gốc từ lối hát cửa đình (hát thờ, hát tế thần phổ biến ở nước ta từ thời Trần), qua hình thức hát cửa quyền, hát đám (hát chúc tụng, khao vọng tại các nhà quyền quý, quan lại) và cuối cùng, tiến tới hình thức ca nhạc thính phòng. Khái niệm ca trù sớm nhất hiện biết là Thế kỷ XVI, được ghi trong “Đại nghĩ bát giáp thưởng đào giải văn” của Lê Đức Mao.

Lược sử ca trù Ca trù bắt nguồn từ lối ca vũ trong cung vua chúa thời xưa. Ca vũ của ta một phần chịu ảnh hưởng của ca vũ Trung Quốc, một phần chịu ảnh hưởng của các điệu múa hát Chiêm Thành và của các rợ do những cuộc chinh phục thời Lý, Trần du nhập vào. Từ đời Đinh và Tiền Lê trở về trước không có sách nào nói đến ca vũ và nhạc nhưng sang đến đời Lý, đời Nguyễn xuất hiện các sách chính sử và 9 dã sử ghi chép rõ ràng. Lối hát ả đào có từ đời nhà Lý, lúc đó, người đi hát gọi là “con hát” (chữ Hán gọi là xướng nhi hoặc ca nữ).

Đời nhà Lê, ca trù hay hát ả đào ở trong cung gọi là nữ nhạc hay hát cửa quyền, có quan Thái thường dạy cung bậc dùng vào các dịp quan trọng. Trong dân gian lại gọi là hát ả đào, có quản giáp các giáo phường dạy bảo, dùng khi các đền tế lễ hay tư gia mừng thọ, đám cưới. Tuy nhiên, khúc ca, tiếng hát và điệu bộ đã theo thời gian mà biến đổi. Những lối hát ca trù ngày xưa như: Thét nhạc, Dâng hương, Cung bắc, Ngâm vọng với giai điệu chân phương, chất phác, giản dị đã có bước biến đổi to lớn thành lối Hát nói, Hát mưỡu, Bắc phản, Tỳ bà với nét nhạc bóng bẩy, thanh âm du dương.

Theo “Việt sử tiêu án” của Ngô Thời Sỹ, đời vua Lý Thái Tổ (1010-1028) có người ca nhi là Đào Thị hát rất hay từng được vua ban thưởng, sau này con hát được gọi là đào nương. Sách “Khâm định Việt sử” cũng chép : “ năm Thuận Thiên thứ 16 (1025) vua Lý Thái Tổ đặt chức quản giáp cho giới con hát”. Như vậy, có thể nói hát ả đào hay ca trù có từ trước đời Lê rất lâu, ít nhất cũng có từ đời Lý. Con người hễ biết nói là biết múa hát để bày tỏ tình cảm, và múa hát theo một phương thức nhất định được gọi là ca trù.

Tuy vậy, ca trù tiến hóa không ngừng về khúc hát và âm luật. Đến đời Lê, danh ca Bạch Hoa cùng chồng là Đinh Lễ đặt ra đàn đáy, chế biến âm luật, thu nhận đệ tử, làm rạng rỡ cho giáo phường nên khi mất đi được suy tôn làm Tổ cô đầu. Điều này cũng cho thấy tinh thần thờ phụng tổ tiên cổ truyền của dân tộc ta. Đặc điểm nghệ thuật ca trù Khác với rất nhiều hình thức nghệ thuật cổ truyền, những người hành nghề ca trù là những người làm nghề mang tính chuyên nghiệp rất cao.

10 Họ sống với nhau và truyền nghề cho nhau trong dòng tộc, không mấy khi truyền nghề ra ngoài dòng tộc. Các dòng tộc ở thành từng xóm gọi là xóm nhà trò. Mỗi xóm nhà trò bầu lấy một người có uy tín nghề nghiệp, có quan hệ rộng rãi với các “làng trong, xã ngoài” làm trùm phường để cắt đặt quyền hát cửa đình cho con dân trong họ. Ca trù có ba không gian văn hoá chính và cũng là ba địa điểm trình diễn chính là: Không gian văn hoá hát thờ (còn gọi là hát cửa đình); Không gian văn hoá hát chơi; Và không gian văn hoá hát chúc hỗ (còn gọi là hát cửa quyền).

Ở mỗi không gian văn hoá ca trù phải đảm nhiệm một chức năng xã hội nhất định và trong mỗi chức năng xã hội ấy ca trù đã sinh ra những nội dung nghệ thuật, những hình thức biểu diễn, những thể cách âm nhạc khác nhau nhằm mục đích thoả mãn những nhu cầu của mỗi không gian văn hoá trình diễn. Đây là một đặc điểm duy nhất chỉ có ở ca trù mà không có ở những hình thức nghệ thuật cổ truyền khác. Ca trù là hình thức nghệ thuật có tổ chức gọn nhẹ nhất trong các hình thức nghệ thuật cổ truyền Việt Nam nhưng lại tạo ra được một hình thức âm nhạc trác tuyệt, độc nhất vô nhị trên thế giới. * Phân loại Ngày xưa, ca trù có ba loại chính.

-Hát chơi: biểu diễn tại các nhà của những người hâm mộ ca trù hay tại nhà ca sĩ. -Hát cửa đình: biểu diễn tại đình làng. -Hát thi: biểu diễn để tranh giải thưởng. Phổ biến nhất là hát chơi với số ít khán giả, nhằm để giải trí.

11 * Chất liệu Trong nghệ thuật ca trù, thơ là một thành tố quan trọng. Ca trù có nhiều làn điệu, nhiều thể ca trù sử dụng các thể thơ quen thuộc và thuần Việt như lục bát, song thất lục bát. Trong số 34 thể ca trù mà thư tịch Hán Nôm có ghi nhận về lời thơ thì các thể thơ được dùng trong ca trù là : + Thể lục bát: dùng trong 17 thể ca trù. + Thể song thất lục bát: dùng ở một thể ca trù.

+ Thể thơ 7 chữ và một câu lục cuối bài: dùng trong 3 thể ca trù. + Thể thơ Đường luật (thất ngôn, tứ tuyệt): dùng trong 8 thể ca trù. + Thể phú: dùng trong 1 thể ca trù + Thơ Đường luật trường thiện: dùng trong 2 thể ca trrù + Thể hát nói là thể riêng của ca trù. Thơ lục bát là thể thơ được sử dụng phổ biến trong ca trù, nhất là trong các điệu như: Bắc phản Hồng Hạnh, Non mai, Đại Thạch… Đặc biệt, trong các thể thơ dùng trong ca trù thì thể hát nói để lại số lượng nhiều nhất, và được ưa chuộng nhất.

Hát nói đã gắn với các tên tuổi lớn trong lịch sử văn học Việt Nam như Nguyễn Công Trứ, Cao Bá Quát, Nguyễn Khuyến, Tản Đà… * Nội dung chính của bài ca trù Ca trù lấy chất liệu chính từ thể hát nói. Do vậy, nội dung của các bài hát ca trù cũng được chuyển tải qua nội dung tư tưởng của những bài hát nói. Ta có thể bắt gặp trong ca trù tư tưởng chính thống của nho gia biểu hiện qua hình ảnh người quân tử gánh vác non sông, đau niềm đau nhân thế. Ta lại có thể thấy tinh thần của Thiền trong những bài hát nói thoát tục của Nguyễn Thượng Hiền, Chu Mạnh Trinh.

12 Đặc biệt trong các bài hát ca trù ta còn bắt gặp ảnh hưởng của tư tưởng Lão Trang. Điều này được đề cập tới rất sớm trong sách “Đào nương ca” của Nguyễn Văn Ngọc. Tư tưởng Lão Trang tập trung ở những khía cạnh sau: -Tinh thần tự do, tự tại, thoát khỏi quy phạm của Nho giáo. -Thiên nhiên trong ca trù là thiên nhiên tiên giới và mộng ảo.

-Hưởng lạc đã trở thành triết lý để thực hiện “vô” , chỉ nhằm mục đích chính đáng là giải trí. * Bố cục một bài ca trù Theo sách “Ca trù thể cách” thì ta có thể sắp xếp bố cục một bài hát ca trù gồm 11 câu như sau: Câu 1 và 2 gọi là tống mạo Câu 3 và 4 gọi là thừa đề Câu 5, 6 dùng lối thất ngôn, cổ thi hoặc quốc âm, nói tới đại ý của toàn bài. Câu 7, 8, 9, 10 nói theo ý của câu 5, 6 để mở rộng thêm. Câu 11: tổng kết ý nghĩa toàn bài.

Đôi khi, kết thúc câu thứ 11 lại có thêm 2 hoặc 4 câu nữa liền sau đó để mở rộng thêm ý tứ của bài hát. * Âm luật Ca trù có 5 cung chính là (theo Nguyễn Đôn Phục). -Cung nam: điệu nhanh, hơi trong nhưng bằng phẳng và xuống thấp. -Cung bắc: điệu hát khan, hơi đục nhưng rắn rỏi và lên cao.

-Cung huỳnh: điệu xúc, ngặt, hát dính vào nhau. -Cung pha: trong và đục pha lẫn, hơi ai oán, hát chệch. -Cung nao: điệu chênh chênh, đục ở dưới, trong ở trên. 13 * Đổi âm thể Hiểu một cách đơn giản nhất thì “đổi âm thể” (còn gọi là “chuyển âm” dùng để chỉ khi nói tới việc đổi giọng của ả đào.

Trong lối hát ả đào, hầu như bài nào cũng có đổi giọng ở từng đoạn trong bài hát. * Các điệu hát thông dụng Theo các thư tịch ghi lại thì có khoảng 50 điệu hát ca trù. Trong đó có các điệu phổ biến như: -Thét nhạc: là khúc hát đầu tiên của lối hát cửa đình. Sau phần giáo trống, giáo hương, cô đầu và kép chia nhau đứng hai bên hương án hát bài thét nhạc.

Thét nhạc chú trọng về nhạc, về giai điệu tạo nhạc cảm cho tiệc hát mà ít chú trọng về lời. -Hát giải: Sau khi hát bài thét nhạc, đào kép ngồi xuống chiếu, hát bài theo thể hát nói cửa đình gọi là hát giải. -Hát mùa đại thạch: là điệu hát kèm theo múa rối vui -Cung bắc: là điệu hát của cung nữ nương vua, một trong nhưng điệu cổ nhất của ca trù. -Bắc phản: (hát mở) khi bắt đầu vào chầu hát ở ca quán, ả đào thường hát bài này sau khi dạo đàn, phát hết khổ “lá đầu”.

* Nhạc cụ Để biểu diễn một bài ca trù, đào kép phải cần tới ba dụng cụ chính là đàn đáy, phách, trống. Đàn đáy là nhạc cụ đặc trưng cho lối hát ca trù, còn gọi là vô đề cầm nghĩa là đàn không đáy. Đàn có ba dây, 11 phím, thùng vuông, thân dài.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ