Bước đầu kiến tạo chỉ số đánh giá mức độ bền vững của hoạt động nuôi trồng thuỷ sản tại xã vĩnh hậu huyện hoà bình tỉnh bạc liêu

Chuyên khảo phân tích Bước đầu kiến tạo chỉ số đánh giá mức độ bền vững của hoạt động nuôi trồng thuỷ sản tại xã vĩnh hậu, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Trường đại học

Khoa Quản Lý Tài Nguyên Rừng Và Môi Trƣờng

Chuyên ngành

Quản Lý Môi Trƣờng

Tác giả

Nguyễn Văn Hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận

2009

61
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng Dẫn Toàn Diện Về Chỉ Số Bền Vững Nuôi Trồng Thủy Sản

Nuôi trồng thủy sản (NTTS) là ngành kinh tế mũi nhọn tại các địa phương ven biển như xã Vĩnh Hậu, Bạc Liêu. Tuy nhiên, sự phát triển tự phát thiếu quy hoạch đã dẫn đến nhiều hệ lụy về môi trường. Để hướng tới phát triển thủy sản bền vững, việc xây dựng một công cụ đánh giá khoa học là cực kỳ cần thiết. Nghiên cứu “Bước đầu kiến tạo chỉ số đánh giá mức độ bền vững của hoạt động nuôi trồng thuỷ sản tại xã Vĩnh Hậu” đã tiên phong trong việc này. Bài viết sẽ phân tích chi tiết phương pháp luận và kết quả của nghiên cứu, cung cấp một cái nhìn sâu sắc về khung đánh giá tính bền vững cho ngành NTTS. Mục tiêu là tạo ra một công cụ định lượng, kiểm chứng được, giúp các nhà quản lý và người nuôi trồng đưa ra quyết định chính xác. Bộ chỉ số bền vững nuôi trồng thuỷ sản không chỉ đo lường hiệu quả kinh tế mà còn cân bằng với các yếu tố xã hội và môi trường. Việc áp dụng chỉ số này giúp xác định các điểm yếu trong hệ thống sản xuất, từ đó đề xuất giải pháp cải thiện, nâng cao giá trị cho toàn bộ chuỗi giá trị tôm Bạc Liêu. Chỉ số này được kỳ vọng sẽ trở thành một công cụ quản lý hiệu quả, góp phần vào sự phát triển ổn định và lâu dài của ngành thủy sản địa phương. Việc lượng hóa các tiêu chí giúp chuyển đổi các khái niệm trừu tượng về bền vững thành những con số cụ thể, dễ so sánh và theo dõi theo thời gian. Đây là bước đi quan trọng để chuẩn hóa hoạt động sản xuất, đáp ứng các yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường, đặc biệt là các tiêu chuẩn quốc tế.

1.1. Khái niệm cốt lõi về phát triển thủy sản bền vững

Phát triển bền vững trong nuôi trồng thủy sản là quá trình phát triển hài hòa ba trụ cột: kinh tế, xã hội và môi trường. Bền vững về kinh tế thể hiện ở lợi nhuận ổn định và tăng trưởng liên tục. Bền vững về xã hội là đảm bảo công bằng, nâng cao chất lượng cuộc sống và tạo ra sinh kế bền vững cho người nuôi tôm. Bền vững về môi trường là duy trì chất lượng hệ sinh thái, bảo vệ tài nguyên nước và đa dạng sinh học. Theo tài liệu nghiên cứu, một hệ thống bền vững phải đảm bảo sự cân bằng giữa phúc lợi sinh thái và phúc lợi kinh tế - xã hội. Nếu một trong hai yếu tố bị xem nhẹ, hệ thống sẽ mất cân bằng và không thể phát triển lâu dài. Do đó, việc xây dựng các tiêu chí đánh giá nuôi trồng thuỷ sản cần bao quát cả ba khía cạnh này một cách toàn diện.

1.2. Tầm quan trọng của bộ chỉ số trong quản lý ngành tôm

Một bộ chỉ số bền vững nuôi trồng thuỷ sản đóng vai trò như một công cụ chẩn đoán sức khỏe của ngành. Nó giúp các bên liên quan, từ cơ quan quản lý nhà nước đến từng hộ nuôi, nhận diện chính xác các vấn đề tồn tại. Dựa vào chỉ số, nhà quản lý có thể ban hành chính sách phù hợp, quy hoạch vùng nuôi hợp lý. Người nông dân có thể tự đánh giá trang trại của mình, xác định các khía cạnh cần cải thiện như quản lý môi trường ao nuôi hay nâng cao hiệu quả kinh tế. Theo nghiên cứu tại Vĩnh Hậu, việc thiếu một công cụ đánh giá cụ thể là nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng phát triển tự phát, manh mún và thiếu kiểm soát, gây ra những tác động tiêu cực không mong muốn.

II. Thách Thức Khi Đánh Giá Tác Động Môi Trường Nuôi Tôm Bạc Liêu

Hoạt động nuôi trồng thủy sản tại xã Vĩnh Hậu, dù mang lại hiệu quả kinh tế cao, đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Vấn đề lớn nhất là sự suy thoái môi trường ven biển do phát triển tự phát và thiếu quy hoạch. Công tác đánh giá tác động môi trường nuôi tôm còn rất hạn chế do thiếu các công cụ cụ thể và chuẩn hóa. Các trang trại, đặc biệt là mô hình nuôi công nghiệp, thường xả thải trực tiếp ra môi trường mà không qua xử lý, gây ô nhiễm nguồn nước. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến hệ sinh thái chung mà còn tác động ngược lại chính hoạt động nuôi, làm tăng nguy cơ dịch bệnh. Nguồn nước cấp cho các ao nuôi ngày càng bị ô nhiễm, buộc các hộ phải tăng chi phí xử lý, cải tạo đầm. Thêm vào đó, việc mở rộng diện tích nuôi đã làm suy giảm đáng kể diện tích rừng ngập mặn, phá vỡ lá chắn tự nhiên và làm mất cân bằng sinh thái. Những thách thức này đòi hỏi một phương pháp đánh giá tổng hợp, không chỉ tập trung vào sản lượng mà phải xem xét toàn diện các yếu tố môi trường và xã hội. Việc giảm thiểu rủi ro dịch bệnh và đảm bảo an toàn sinh học trong nuôi thuỷ sản trở thành bài toán cấp bách cần lời giải đáp khoa học. Nếu không có những biện pháp can thiệp kịp thời, sự phát triển của ngành NTTS tại địa phương sẽ không bền vững và có nguy cơ suy thoái trong tương lai gần.

2.1. Thực trạng quản lý môi trường ao nuôi còn nhiều bất cập

Khảo sát thực tế tại 18 trang trại ở Vĩnh Hậu cho thấy công tác quản lý môi trường ao nuôi còn rất yếu kém. Hầu hết các trang trại, kể cả mô hình công nghiệp, không có hồ chuẩn bị nước và hồ xử lý nước thải riêng biệt. Nước thải chứa thức ăn dư thừa, hóa chất và chất thải của tôm được xả thẳng ra kênh rạch chung, gây ô nhiễm cục bộ và lây lan dịch bệnh. Tình trạng sử dụng chung kênh cấp và thoát nước làm gia tăng nguy cơ ô nhiễm chéo giữa các ao nuôi. Chi phí cho việc cải tạo môi trường hồ nuôi chiếm tỷ lệ ngày càng cao trong tổng chi phí sản xuất, phản ánh mức độ ô nhiễm của nguồn nước đầu vào.

2.2. Rủi ro dịch bệnh và suy giảm hiệu quả sử dụng tài nguyên

Môi trường nước suy thoái là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến việc bùng phát dịch bệnh trên tôm. Các hộ nuôi phải đối mặt với rủi ro mất trắng hoặc năng suất sụt giảm nghiêm trọng. Việc lạm dụng hóa chất, kháng sinh để phòng và trị bệnh không chỉ tốn kém mà còn để lại tồn dư trong sản phẩm, ảnh hưởng đến chất lượng và giá trị thương mại. Bên cạnh đó, hiệu quả sử dụng tài nguyên nước cũng suy giảm. Nguồn nước bị nhiễm mặn và ô nhiễm đòi hỏi quy trình xử lý phức tạp hơn, tiêu tốn nhiều năng lượng và chi phí hơn trước. Đây là một vòng luẩn quẩn: phát triển thiếu kiểm soát gây ô nhiễm, ô nhiễm làm tăng chi phí và rủi ro, ảnh hưởng đến sự phát triển bền vững.

III. Phương Pháp Xây Dựng Khung Đánh Giá Tính Bền Vững Toàn Diện

Để giải quyết các thách thức hiện hữu, nghiên cứu đã đề xuất một khung đánh giá tính bền vững khoa học và có hệ thống, gọi là Chỉ số Bền vững Nuôi trồng Thủy sản (ASI). Phương pháp này dựa trên nguyên tắc cân bằng giữa hai hệ thống con: phúc lợi sinh thái và phúc lợi kinh tế - xã hội, được minh họa qua mô hình quả trứng của IUCN (1996). Trong mô hình này, lòng đỏ tượng trưng cho phân hệ kinh tế - xã hội và lòng trắng là phân hệ sinh thái. Một hệ thống chỉ thực sự bền vững khi cả hai phần này cùng phát triển một cách cân bằng và hài hòa. Phương pháp kiến tạo chỉ số là một quy trình chuyển hóa các tiêu chí định tính thành các chỉ thị định lượng có thể đo lường và so sánh. Quy trình này bao gồm các bước: phân tích hệ thống, xác định tiêu chí, lượng hóa để xây dựng chỉ thị, và cuối cùng là tổng hợp thành một chỉ số duy nhất. Việc áp dụng phương pháp kiến tạo chỉ số giúp đánh giá một cách khách quan, giảm thiểu tính chủ quan và cung cấp một cái nhìn tổng thể về hiện trạng của các trang trại. Đây là một bước đột phá so với các phương pháp đánh giá truyền thống vốn chỉ tập trung vào các chỉ tiêu kinh tế đơn lẻ như sản lượng hay lợi nhuận. Bộ chỉ số này cung cấp một cơ sở khoa học vững chắc để định hướng phát triển thủy sản bền vững tại địa phương.

3.1. Mô hình quả trứng và nguyên tắc cân bằng hệ thống

Mô hình quả trứng của IUCN (1996) là nền tảng lý thuyết cho việc xây dựng chỉ số ASI. Nguyên tắc cốt lõi là sự bền vững của một hệ thống môi trường phụ thuộc vào sự cân bằng giữa phúc lợi con người (kinh tế - xã hội) và phúc lợi hệ sinh thái. Nếu chỉ tập trung vào kinh tế mà bỏ qua môi trường (lòng đỏ quá lớn so với lòng trắng), hệ sinh thái sẽ suy thoái và không thể hỗ trợ các hoạt động của con người trong dài hạn. Ngược lại, nếu quá chú trọng bảo tồn mà không quan tâm đến đời sống người dân, sự phát triển sẽ không bền vững. Chỉ số ASI được thiết kế để đo lường mức độ cân bằng này thông qua một hệ số cân bằng (K), phản ánh sự tương quan giữa hai mảng phúc lợi.

3.2. Quy trình xây dựng bộ chỉ thị theo các bước khoa học

Việc xây dựng bộ chỉ số bền vững nuôi trồng thuỷ sản tuân theo một quy trình chặt chẽ. Đầu tiên là phân tích hệ thống NTTS để xác định các thành phần và mối quan hệ giữa chúng. Tiếp theo, các tiêu chí đánh giá cho mỗi thành phần được xác định. Các tiêu chí này sau đó được lượng hóa (cho điểm hoặc tính toán theo công thức) để trở thành các chỉ thị đơn. Cuối cùng, các chỉ thị đơn được tổng hợp thành chỉ số phức hợp cho từng mảng (phúc lợi sinh thái và phúc lợi xã hội), và từ đó tính ra chỉ số ASI tổng hợp. Quá trình này đảm bảo tính khoa học, logic và khả năng áp dụng thực tiễn của bộ chỉ số.

IV. Cách Xác Định Chỉ Số Kinh Tế Xã Hội Môi Trường Cụ Thể

Chỉ số ASI được cấu thành từ hai nhóm chỉ thị chính, phản ánh hai khía cạnh của sự bền vững: phúc lợi sinh thái (ASIE) và phúc lợi xã hội-nhân văn (ASIH). Mỗi nhóm bao gồm 5 chỉ thị đơn, được lựa chọn cẩn thận để đại diện cho các yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến hoạt động NTTS. Việc phân tách rõ ràng chỉ số kinh tế - xã hội - môi trường giúp phân tích sâu hơn nguyên nhân của sự mất bền vững. Các chỉ thị được xây dựng dựa trên cả dữ liệu điều tra thực tế (phỏng vấn, anket) và các tiêu chuẩn, quy định kỹ thuật. Mỗi chỉ thị đơn được tính toán dựa trên một công thức cụ thể, cho phép chuyển đổi các thông số khác nhau về một thang điểm chung (từ 0 đến 1) để có thể tổng hợp. Ví dụ, chỉ thị về kinh nghiệm của chủ trang trại được phân loại theo số năm, trong khi chỉ thị về chi phí môi trường được tính bằng tỷ lệ phần trăm. Sự lựa chọn và cách tính toán các tiêu chí đánh giá nuôi trồng thuỷ sản này đã được tham khảo từ các tài liệu của FAO và các nghiên cứu quốc tế, đồng thời điều chỉnh cho phù hợp với điều kiện thực tế tại Vĩnh Hậu, Bạc Liêu. Cách tiếp cận chi tiết này đảm bảo chỉ số ASI không chỉ là một con số chung chung mà phản ánh đúng bản chất các hoạt động tại trang trại.

4.1. Các tiêu chí đánh giá phúc lợi sinh thái ASIE

Mảng phúc lợi sinh thái (ASIE) được đánh giá qua 5 chỉ thị: (1) Tỷ lệ diện tích hồ chuẩn bị nước so với hồ nuôi; (2) Tỷ lệ diện tích hồ thu gom và xử lý nước thải; (3) Chất lượng nguồn nước biển cung cấp; (4) Tỷ lệ chi phí xử lý môi trường hồ nuôi trên tổng chi phí sản xuất; (5) Tỷ lệ diện tích rừng ngập mặn trong trang trại. Các chỉ thị này tập trung vào các khía cạnh quan trọng của quản lý môi trường ao nuôihiệu quả sử dụng tài nguyên nước, phản ánh mức độ đầu tư và quan tâm của trang trại đối với việc bảo vệ môi trường.

4.2. Các tiêu chí đánh giá phúc lợi xã hội nhân văn ASIH

Mảng phúc lợi xã hội-nhân văn (ASIH) được đánh giá qua 5 chỉ thị: (1) Số năm kinh nghiệm của chủ trang trại; (2) Tỷ suất hàng hóa (lợi nhuận/chi phí); (3) Tỷ lệ con em trong độ tuổi đi học được đến trường; (4) Thời gian sử dụng đất của trang trại (phản ánh sự đầu tư lâu dài); (5) Tỷ lệ mức lương của người làm công so với mức cao nhất trong vùng. Các chỉ thị này đo lường hiệu quả kinh tế, sự ổn định, công bằng xã hội và đóng góp vào sự phát triển chung của cộng đồng, hướng tới sinh kế bền vững cho người nuôi tôm.

V. Kết Quả Áp Dụng Chỉ Số Bền Vững Tại Xã Vĩnh Hậu Bạc Liêu

Nghiên cứu đã tiến hành khảo sát và tính toán chỉ số ASI cho 18 trang trại tại xã Vĩnh Hậu, bao gồm cả mô hình nuôi công nghiệp và nuôi tôm quảng canh cải tiến. Kết quả cho thấy một bức tranh đáng báo động. Hầu hết các trang trại đều ở mức bền vững trung bình (ASI từ 0,4-0,6), thậm chí có trang trại ở mức kém bền vững hoặc không bền vững (ASI < 0,4). Nguyên nhân sâu xa được chỉ ra là sự mất cân bằng nghiêm trọng giữa hai mảng phúc lợi. Cụ thể, chỉ số phúc lợi xã hội-nhân văn (ASIH) ở hầu hết các trang trại đều rất cao (0,95-1,00), cho thấy hiệu quả kinh tế và lợi ích xã hội trước mắt là rất tốt. Tuy nhiên, chỉ số phúc lợi sinh thái (ASIE) lại rất thấp, phản ánh sự thờ ơ với các vấn đề môi trường. Sự chênh lệch này dẫn đến hệ số cân bằng (K) rất thấp, kéo chỉ số ASI chung xuống. Các trang trại nuôi công nghiệp, dù mang lại lợi nhuận cao, lại có chỉ số ASI thấp nhất do gần như không có các yếu tố bảo vệ môi trường. Ngược lại, các mô hình nuôi tôm quảng canh cải tiến có tích hợp rừng ngập mặn lại có chỉ số ASI cao hơn, cho thấy tiềm năng của hướng đi này. Kết quả này là một minh chứng rõ ràng: chạy theo lợi nhuận kinh tế đơn thuần mà bỏ qua môi trường là con đường phát triển không bền vững.

5.1. Phân tích các mô hình nuôi tôm tại Vĩnh Hậu

Nghiên cứu phân loại 18 trang trại thành hai nhóm chính. Nhóm 1 gồm các trang trại nuôi theo hướng công nghiệp, bán công nghiệp với mật độ cao, sử dụng nhiều thức ăn và hóa chất. Nhóm này có doanh thu và lợi nhuận rất cao nhưng chỉ số phúc lợi sinh thái (ASIE) cực kỳ thấp do không có hồ xử lý nước thải, không có rừng ngập mặn. Nhóm 2 là các trang trại nuôi tôm quảng canh cải tiến, kết hợp với diện tích rừng ngập mặn. Mặc dù lợi nhuận trên từng hecta thấp hơn, các trang trại này lại có chỉ số ASIE cao hơn đáng kể, dẫn đến mức độ bền vững tổng thể tốt hơn. Điều này cho thấy các mô hình nuôi tôm công nghệ cao Bạc Liêu cần phải tích hợp các giải pháp môi trường để đảm bảo tính bền vững.

5.2. Sự mất cân bằng giữa lợi ích kinh tế và bảo vệ sinh thái

Điểm mấu chốt của kết quả nghiên cứu là sự phát triển lệch lạc. Các chủ trang trại đạt được thành công lớn về mặt kinh tế: lợi nhuận cao, con cái được đi học, đời sống đảm bảo. Tuy nhiên, thành công này phải trả giá bằng sự suy thoái môi trường. Chỉ số ASIE thấp ở hầu hết các trang trại cho thấy các hoạt động như xây dựng hồ xử lý nước thải hay duy trì rừng ngập mặn bị xem là chi phí không cần thiết. Sự mất cân bằng này không chỉ là một con số trong báo cáo, nó là một cảnh báo về tương lai của ngành NTTS tại địa phương. Nếu không tái cân bằng, chính lợi ích kinh tế cũng sẽ bị đe dọa khi môi trường không còn khả năng hỗ trợ sản xuất.

VI. Giải Pháp Nâng Cao Sinh Kế Bền Vững Cho Người Nuôi Tôm Bạc Liêu

Từ kết quả phân tích chỉ số ASI, nghiên cứu đã đề xuất một loạt giải pháp đồng bộ nhằm nâng cao mức độ bền vững cho hoạt động NTTS tại Vĩnh Hậu. Trọng tâm của các giải pháp là tái lập sự cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Về kinh tế, cần tối ưu hóa quy trình nuôi để giảm chi phí đầu vào, đặc biệt là chi phí xử lý môi trường, đồng thời nâng cao chất lượng sản phẩm để tiếp cận các thị trường khó tính. Về kỹ thuật, cần áp dụng các biện pháp an toàn sinh học trong nuôi thuỷ sản một cách nghiêm ngặt, quy hoạch hệ thống kênh cấp và thoát nước riêng biệt để tránh ô nhiễm chéo. Đặc biệt, cần khuyến khích các mô hình nuôi kết hợp như tôm - rừng, vừa tạo ra sản phẩm chất lượng, vừa bảo vệ hệ sinh thái ven biển. Về quản lý, chính quyền địa phương cần xây dựng quy hoạch chi tiết vùng nuôi, có chính sách hỗ trợ các hộ đầu tư vào công trình bảo vệ môi trường. Hướng tới các chứng nhận nuôi trồng bền vững (ASC, GlobalG.A.P) là một mục tiêu chiến lược. Các chứng nhận này không chỉ là tấm vé thông hành ra thị trường thế giới mà còn là một bộ tiêu chuẩn toàn diện giúp các trang trại cải thiện hoạt động theo hướng bền vững. Cuối cùng, việc nâng cao nhận thức cho người dân về tầm quan trọng của môi trường đối với sinh kế bền vững cho người nuôi tôm là yếu tố then chốt để các giải pháp đi vào thực tiễn.

6.1. Hướng tới chứng nhận nuôi trồng bền vững ASC GlobalG.A.P

Việc áp dụng và đạt được các chứng nhận nuôi trồng bền vững (ASC, GlobalG.A.P) là một giải pháp chiến lược. Các tiêu chuẩn này yêu cầu trang trại phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về môi trường, trách nhiệm xã hội và an toàn thực phẩm. Đây không chỉ là một yêu cầu từ thị trường mà còn là một khung đánh giá tính bền vững đã được quốc tế công nhận. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này sẽ buộc các trang trại phải đầu tư vào hệ thống xử lý nước thải, bảo vệ đa dạng sinh học và quản lý ao nuôi một cách có trách nhiệm, từ đó cải thiện trực tiếp chỉ số phúc lợi sinh thái (ASIE).

6.2. Tăng cường an toàn sinh học và quản lý chuỗi giá trị tôm

Để giảm thiểu rủi ro dịch bệnh, việc tăng cường các biện pháp an toàn sinh học trong nuôi thuỷ sản là bắt buộc. Điều này bao gồm việc kiểm soát chặt chẽ con giống, nguồn nước đầu vào, quản lý thức ăn và quy trình xử lý mầm bệnh. Bên cạnh đó, cần phải quản lý hiệu quả toàn bộ chuỗi giá trị tôm Bạc Liêu, từ khâu sản xuất đến chế biến và tiêu thụ. Việc truy xuất được nguồn gốc sản phẩm, đảm bảo tôm được nuôi theo quy trình bền vững sẽ giúp nâng cao giá trị thương hiệu và tạo lợi thế cạnh tranh trên thị trường, mang lại lợi ích lâu dài cho cả người nuôi và doanh nghiệp.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Bước đầu kiến tạo chỉ số đánh giá mức độ bền vững của hoạt động nuôi trồng thuỷ sản tại xã vĩnh hậu huyện hoà bình tỉnh bạc liêu

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Nuôi trồng thủy sản (NTTS) hiện nay là một trong những ngành kinh tế đem lại thu nhập đáng kể cho xã hội, đặc biệt là các xã vùng ven biển. Cũng nhƣ các địa phƣơng khác trên cả nƣớc, xã Vĩnh Hậu nói riêng và huyện Hòa Bình nói chung đã và đang có rất nhiều tiềm năng để phát triển hoạt động NTTS. Trên thực tế, trong những năm gần đây tại khu vực nghiên cứu thì hoạt đông NTTS đã không ngừng phát triển về nhiều mặt, góp phần to lớn và sự phát triển chung về mặt kinh tế xã hội và đƣợc coi là mội ngành kinh kinh tế mũi nhọn của xã. Bên cạnh sự phát triển của hoạt động NTTS, hiện trạng tài nguyên môi trƣờng ven biển bị ô nhiễm, suy giảm ngày càng mạnh mẽ.

Nguyên nhân chính và chủ yếu là do các trang trại NTTS ở đây phát triển trang trại theo hƣớng tự phát, chƣa có quy hoạch phát triển cụ thể, và đặc biệt là do công tác quản lý môi trƣờng còn hạn chế do thiếu về công tác cụ thể để đánh giá môi truờng. Để phát triển, nâng cao hiệu quả kinh tế, sinh thái của hoạt động NTTS tại địa phƣơng`theo hƣớng phát triển bền vững, việc đề xuất các công cụ, phƣơng pháp đánh giá hiệu quả của các hoạt động là hết sức cần thiết và có ý nghĩa thực tiễn. Có thể nói, đánh giá mức độ bền vững của hoạt động NTTS là công việc hết sức khó khăn và phức tạp bởi vì: Nó phụ thuộc vào nhiều yếu tố do cùng một lúc phải lựa chọn nhiều tiêu chí của hai mảng phúc lợi sinh thái và phúc lợi kinh tế xã hội và nhân văn. Hiện nay, để công tác đánh giá môi trƣờng đƣợc nhanh chóng thuận lợi đảm bảo có thể định lƣợng, kiểm chứng, tính toán đơn giản và chi phí thấp thì một trong những phƣơng pháp đơn giản nhất, sử dụng nhiều nhất là phƣơng pháp kiến tạo chỉ số.

Đây là phƣơng pháp mới nhƣng đã đƣợc ứng dụng ở rất nhiều quốc gia trên thế giới và ở trong nƣớc. Do vậy việc áp dụng phƣơng pháp kiến tạo chỉ số để đánh giá mức độ bền vững của hoạt động NTTS tại các địa phƣơng ven biển trên cả nƣớc nói chung và xã Vĩnh Hậu nói riêng là một công việc cần thiết và mang tính khả thi cao. Việc xây dựng chỉ số để đánh 7 giá mức độ bền vững của hoạt động NTTS tại địa phƣơng sẽ giúp cho chúng ta có cái nhìn sâu hơn, chính xác hơn về thực trạng của hoạt động NTTS. Đánh giá mức độ bền vững của hoạt động NTTS, cũng nhƣ đề xuất đƣợc các giải pháp phát triển bền vững hoạt động này.

Xuất phát từ những lý do trên tôi quyết định thực hiện đề tài “Bước đầu kiến tạo chỉ số đánh giá mức độ bền vững của hoạt động NTTS tại xã Vĩnh Hậu huyện Hòa Bình tỉnh Bạc Liêu” để có thể góp phần vào sự phát triển chung của xã cũng nhƣ của đất nƣớc. 8 PHẦN II: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 2. XÁC ĐỊNH KHÁI NIỆM: 2. Tiêu chí đánh giá: Để đánh giá một hệ thống phức tạp gồm nhiều chức năng ngƣời ta phải chọn mỗi chức năng một vài đặc điểm đặc trƣng làm cơ sở đánh giá.

Những đặc điểm này có tính đại diện cho một hệ thống nhƣng không bao gồm toàn bộ tính chất của một hệ thống, chúng nhạy cảm với những thay đổi chất lƣợng của hệ thống, phản ánh chất lƣợng của hệ thống. Những đặc điểm đó gọi là tiêu chí đánh giá. Nhƣ vậy, tiêu chí đánh giá đƣợc xem là các thông tin phản ánh những quá trình đang sẩy ra trong một hệ thống, cho biết khuynh hƣớng phát triển của một hệ thống: Tiến bộ hay suy thoái, giảm hay ổn định. Chỉ thị: Chỉ thị đánh giá đƣợc xây dựng từ các tiêu chí cụ thể.

Một tiêu chí nếu thoả mãn các yêu cầu sau đây thì trở thành chỉ thị đánh giá. - Định lƣợng hay có thể lƣợng hóa - Đƣợc xác định nhanh, đơn giản với giá cả hợp lý Hai tiêu chuẩn trên cho thấy một tiêu chí có thể trở thành chỉ thị nếu nó trở thành một phép đo định lƣợng, có thể kiểm chứng, tính toán đơn giản với chi phí thấp. Những tiêu chí nào không thể định lƣợng để trở thành chỉ thị thì chỉ có ý nghĩa tham khảo và phục vụ việc đánh giá hỗ trợ. Chỉ số: Chỉ số đánh giá đƣợc xác định trên cơ sở tổng hợp các chỉ thị, nói một cách khác, chỉ số là chỉ thị duy nhất của một hệ thống.

Ví dụ nhƣ chỉ số HDI (Human Development Index) đƣợc cấu tạo từ ba chỉ thị: - Tuổi thọ bình quân - Học vấn 9 - Thu nhập bình quân tính theo mức mua tƣơng đƣơng Trong đánh giá các hệ thống lớn kiểu nhƣ hệ thống phát triển, công chúng thƣờng chỉ quan tâm tới chỉ số mà không quan tâm tới việc chúng đƣợc xây dựng bằng cách nào. Dựa vào chỉ số công chúng có thể đánh giá tƣơng đối chính xác các quá trình, các hoạt động, đặc trƣng cơ bản của hệ thống. Các chỉ số nhƣ phần nổi của tảng băng trôi, có thể dựa vào phần nổi để đoán đọc phần chìm của tảng băng. Đó là lợi thế của phƣơng pháp kiến tạo chỉ số.

Bộ chỉ thị: Trong thực hành đánh giá hệ thống, nhiều khi ngƣời ta không đạt đƣợc sự đồng thuận của các nhà đánh giá và của xãhội về các chỉ số. Ngƣời ta đành phải giải trình việc đánh giá qua rất nhiều chỉ thị. Các chỉ thị này đƣợc tổng hợp thành một hay một số bộ chỉ thị, nhƣ vậy bộ chỉ thị bao gồm một số nhóm chỉ thị. TỔNG QUAN VỀ PHƢƠNG PHÁP XÂY DỰNG CHỈ SỐ CHO ĐÁNH GIÁ PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG: PTBV là sự phát triển đƣợc xác định dựa trên sự thoả hiệp của 3 hệ thống chủ yếu: Kinh tế - xã hội và môi trƣờng.

Nhƣ vậy, trong quá trình đánh giá PTBV không thể thiếu các tiêu chí về môi trƣờng. Vì vậy, có thể nói rằng việc xây dựng chỉ số để đánh giá môi trƣờng đã đặt những nền móng đầu tiêu cho xây dựng các chỉ số đánh giá PTBV. Lịch sử hình thành và phát triển phƣơng pháp sử dụng chỉ thị trong đánh giá môi trƣờng trên Thế giới: Ott (1978) là tác giả đầu tiên trên Thế giới xây dựng một bộ chỉ thị về môi trƣờng và đƣợc ứng dụng rộng rãi tại Mỹ. Một năm sau, Ott và Inhaber đã áp dụng phƣơng pháp xây dựng chỉ thị để đánh ô nhiễm không khí tại Canada.

Thập niên 1980 đánh đấu sự bùng nổ của phƣơng pháp phân tích chỉ thị môi trƣờng tại các nƣớc công nghiệp: Sử dụng chỉ thị để đánh giá ô nhiễm biển (1980 – Canada); Đánh giá chất lƣợng nƣớc và hệ sinh thái nƣớc (1983 – Châu 10 Âu); Đánh giá suy thoái hệ thống sinh thái (1983 – Châu Âu). Cũng chính vào năm 1983, Uỷ ban kinh tế Châu Âu đã chính thức công nhận tính pháp lý của phƣơng pháp chỉ thị đánh giá môi trƣờng. Đến năm 1990, đã xuất hiện các tài liệu khoa học sử dụng chỉ thị để đánh giá rủi ro sinh thái và khả năng phục hồi sinh thái (Kelly, J. Năm 1991, Notter và Lilijelund đã công bố “Bộ chỉ thị môi trƣờng”của Thụy Điển.

Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế Châu Âu (OECD) cũng đề xuất bộ chỉ thị của hệ thống thông tin môi trƣờng cùng với bộ chỉ thị đánh giá môi trƣờng do Parker J. Đặc biệt cùng năm 1991, Bộ môi trƣờng Canada, trong báo cáo về hiện trạng môi trƣờng quốc gia cũng đã công bố một tài liệu khoa học có giá trị môi trƣờng là: “Báo cáo về sự tiến bộ của Canada theo hƣớng thiết lập bộ chỉ thị môi trƣờng quốc gia”. Có thể nói, Canada là nƣớc đầu tiên trên thế giới sử dụng bộ chỉ thị môi trƣờng để đánh giá hiện trạng môi trƣờng cấp quốc gia. Sự bùng nổ của phƣơng pháp chỉ thị môi trƣờng khiến cho năm 1994, chƣơng trình môi trƣờng của Liên Hợp Quốc (UNEP) đã tiến hành rà xoát lại toàn bộ viễn cảnh của phƣơng pháp.

Sau đó một năm, tổ chức OECD đã xây dựng bộ chỉ thị nhằm nâng cao năng lực trong lĩnh vực môi trƣờng gồm 4 nhóm: - Nhóm chỉ thị đánh giá hiện trạng môi trƣờng (13 chỉ thị phức hợp). - Nhóm chỉ thị đánh giá năng lực quản lý môi trƣờng (14 chỉ thị phức hợp). - Nhóm chỉ thị đánh giá hiệu quả và tác động (2 chỉ thị phức hợp). - Nhóm chỉ thị đánh giá chất lƣợng của quá trình giám sát và đánh giá (2 chỉ thị phức hợp).

Năm 1995 để nâng cấp phƣơng pháp kiến tạo chỉ số môi truờng, Viện Tài Nguyên Thế Giới đã đƣa tiếp cận hệ thống và khung cảnh PTBV vào xây dựng các chỉ thị môi trƣờng. 11 Gần đây nhất năm 2002, chƣơng trình Môi trƣờng Liên Hợp Quốc đã công bố trên mạng internet tài liệu bách khoa về chỉ thị môi trƣờng gồm 97 chỉ thị đơn. Cùng năm này, hai trƣờng Đại học của Mỹ (Yale và Columbia) đã phối hợp lần đầu tiên xây dựng chỉ số bền vững về môi trƣờng, đƣợc viết tắt là ESI (Environmental Sustainable Index), sử dụng trong diễn đàn kinh tế Thế Giới năm 2002. Chỉ số ESI đƣợc tính toán từ 20 chỉ thị phức hợp, mỗi chỉ thị phức hợp đƣợc tổ hợp từ 2-8 chỉ tiêu.

Báo cáo này cũng tính ESI cho 142 nƣớc trên Thế Giới trong đó có Việt Nam. Với ESI là 45.7, thì Việt Nam đứng thứ 94 trên Thế Giới. Phải nói rằng, ESI là một bƣớc đột phá trong kiến tạo chỉ số môi trƣờng đƣợc tổng hợp thành mộit chỉ số duy nhất ESI, từ đó có thể so sánh chất lƣợng môi trƣờng với nhau trên phạm vi Thế Giới. * Lồng ghép chỉ thị môi truờng vào đánh giá PTBV: Thập kỷ cuối cùng của thế kỷ XX cũng là thời gian phƣơng pháp kiến tạo chỉ số để đánh giá PTBV gặt hái đƣợc nhiều thành công.

Đƣợc nhƣ vậy cũng nhờ những thành tựu của kiến tạo chỉ số trong lĩnh vực môi trƣờng, cũng nhƣ trong lĩnh vực đánh giá phát triển con ngƣời. Nhìn về thời kỳ xuất phát có thể coi những sáng kiến của Kuik & Verbrugen là xuất phát điểm. Trong tài liệu khoa học có tên “Tìm hiểu các chỉ thị PTBV”, các tác giả đã đề xuất phƣơng pháp của AMOEBA để đánh giá mức độ bền vững của hệ sinh thái. Sau công trình đột phá của 2 ông hàng loạt đề xuất khác nhƣ chỉ thị dự báo tính bền vững (Bratt .1991), chỉ thị PTBV (EC 1991) đã xuất hiện.

Năm 1995 lần đầu tiên xuất hiện bộ chỉ thị đánh giá tính bền vững của một địa phƣơng: Bang Seattle gồm 40 chỉ thị, gộp thành 5 nhóm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ