Khóa luận: Biểu tượng cây si trong Mo Mường và đời sống văn hóa người Mường

Luận văn phân tích biểu tượng cây si trong Mo Mường, làm rõ ý nghĩa và vai trò của nó trong đời sống văn hóa, tín ngưỡng của dân tộc Mường.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2011

126
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Biểu Tượng Cây Si Trong Mo Mường Của Người Mường

Trong kho tàng di sản văn hóa phi vật thể của Việt Nam, văn hóa Mường nổi bật với những giá trị độc đáo, trong đó Mo Mường là một nghi lễ tín ngưỡng có quy mô đồ sộ và chiều sâu triết lý. Nghiên cứu Mo Mường chính là con đường tiếp cận thế giới quan, nhân sinh quan của người Mường cổ xưa. Trọng tâm của thế giới quan ấy là hệ thống biểu tượng phong phú, và biểu tượng cây si trong Mo Mường chiếm một vị trí trung tâm, mang nhiều tầng ý nghĩa sâu sắc. Cây si không chỉ là một loài thực vật trong tự nhiên mà đã được tâm thức cộng đồng nâng lên thành một biểu tượng thiêng, một cây vũ trụ kết nối các cõi. Việc tìm hiểu biểu tượng cây si trong Mo Mường không chỉ giúp giải mã tư duy nhận thức của cha ông mà còn góp phần khẳng định bản sắc dân tộc Mường. Tín ngưỡng dân gian của người Mường mang đậm dấu ấn của tư duy nguyên hợp, nơi con người và thiên nhiên hòa làm một. Từ đó, tín ngưỡng thờ cây hình thành một cách tự nhiên, phản ánh sự tôn sùng và gắn bó mật thiết với thế giới thực vật. Nhiều loại cây được thần thánh hóa, nhưng cây si, cùng với cây đa, cây sanh, luôn được coi là nơi trú ngụ của các vị thần linh, là cánh cổng giao tiếp giữa thế giới con người và thế giới thần linh. Ý nghĩa tâm linh của cây si được thể hiện rõ nét nhất qua các bài mo do các ông Mo diễn xướng trong các nghi lễ vòng đời, đặc biệt là tang ma. Đây là không gian mà biểu tượng cây si trong Mo Mường được bộc lộ một cách trọn vẹn và hệ thống nhất, trở thành chìa khóa để khai mở những giá trị văn hóa tiềm ẩn.

1.1. Mo Mường là gì Di sản văn hóa phi vật thể độc đáo

Mo Mường là một nghi lễ tín ngưỡng phức hợp, được tổ chức chủ yếu trong tang ma của người Mường. Theo các nhà nghiên cứu như Đặng Văn Lung, Mo không chỉ là lời hát hay người hành lễ (ông Mo) mà là một chỉnh thể văn hóa hoàn chỉnh. Nó bao gồm hệ thống các bài cúng, lời kể, và các nghi thức được diễn xướng nhằm mục đích đưa tiễn linh hồn người đã khuất về với thế giới tổ tiên. Mo được xem là tấm gương phản chiếu bức tranh rộng lớn về lịch sử, xã hội, và nhận thức của dân tộc Mường. Với giá trị to lớn đó, Mo Mường được công nhận là di sản văn hóa phi vật thể cần được bảo tồn và phát huy. Nội dung của Mo vô cùng đồ sộ, trong đó có những áng sử thi vĩ đại như Mo Mường Đẻ đất đẻ nước, lý giải về sự hình thành của vũ trụ và vạn vật.

1.2. Tổng quan về tín ngưỡng thờ cây trong văn hóa Mường

Xuất phát từ nền kinh tế nông nghiệp và đời sống gắn bó mật thiết với rừng, tín ngưỡng thờ cây là một phần không thể thiếu trong đời sống tâm linh của người Mường. Họ tin rằng mỗi gốc cây, khu rừng đều có thần linh cai quản. Những cây cổ thụ như cây si, cây đa, cây sanh thường được chọn làm nơi thờ cúng, nơi con người gửi gắm những ước nguyện về một cuộc sống bình an, mùa màng bội thu. Cây cối không chỉ cung cấp vật chất mà còn là nơi nương tựa tinh thần, là biểu tượng của sức sống mãnh liệt và sự trường tồn. Ý nghĩa tâm linh này là cơ sở để hình thành nên những biểu tượng cây thiêng trong các thực hành tín ngưỡng, mà cây si trong Mo Mường là một ví dụ điển hình và tiêu biểu nhất.

II. Giải Mã Ý Nghĩa Cây Si Thách Thức Lưu Giữ Bản Sắc Mường

Việc giải mã biểu tượng cây si trong Mo Mường là một hành trình phức tạp, đòi hỏi sự tiếp cận liên ngành từ văn hóa học, dân tộc học đến Fônclo học. Thách thức lớn nhất hiện nay là sự mai một của các giá trị văn hóa truyền thống trước tác động của đời sống hiện đại. Các ông Mo, những người nắm giữ tri thức và kỹ năng diễn xướng, ngày càng ít đi. Thế hệ trẻ dần xa rời với không gian văn hóa bản địa. Điều này khiến cho ý nghĩa tâm linh và các lớp nghĩa biểu tượng của cây si có nguy cơ bị lãng quên. Việc hiểu sai hoặc giản lược hóa biểu tượng cây si trong Mo Mường sẽ làm mất đi chiều sâu của vũ trụ quan người Mường, ảnh hưởng trực tiếp đến việc bảo tồn bản sắc dân tộc Mường. Nguồn gốc của biểu tượng này gắn liền với sử thi sáng thế Mo Mường Đẻ đất đẻ nước, nơi cây si xuất hiện như một thực thể khởi nguyên, một cây đời vĩ đại. Nếu không có những nỗ lực nghiên cứu và phục dựng một cách khoa học, những giá trị này sẽ chỉ còn là những ký ức mờ nhạt. Việc bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể này không chỉ là lưu giữ một nghi lễ, mà là bảo vệ cả một hệ thống triết học và nhận thức độc đáo của người Mường đã được kết tinh qua hàng ngàn năm lịch sử.

2.1. Nguồn gốc biểu tượng Cây Si trong Mo Mường Đẻ đất đẻ nước

Nguồn gốc của biểu tượng cây si trong Mo Mường có thể truy vết từ trong áng sử thi thần thoại Mo Mường Đẻ đất đẻ nước. Trong tác phẩm này, cây si không phải là một cái cây bình thường. Nó là một sinh thể thần kỳ, một cây vũ trụ mọc lên từ thuở khai thiên lập địa. Cành lá của nó vươn tới trời, rễ của nó cắm sâu xuống đất, tạo thành một trục kết nối các thế giới. Sự ra đời của cây si trong sử thi đánh dấu sự khởi đầu của trật tự vũ trụ, là nơi trú ngụ của các vị thần và là nguồn cội của sự sống. Hình ảnh này cho thấy tư duy của người Mường cổ đại về một vũ trụ ba tầng có cấu trúc rõ ràng, và cây si chính là trung tâm của cấu trúc đó. Đây là nền tảng cốt lõi hình thành nên các lớp nghĩa phong phú của biểu tượng này.

2.2. Sự mai một của các giá trị tâm linh trong đời sống hiện đại

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, đời sống vật chất thay đổi nhanh chóng đã tạo ra một khoảng cách lớn giữa thế hệ trẻ người Mường và các giá trị văn hóa truyền thống. Các nghi lễ vòng đời như tang ma đang dần được đơn giản hóa. Việc thực hành Mo Mường không còn phổ biến như trước. Điều này dẫn đến sự mai một không chỉ về hình thức nghi lễ mà còn cả về ý nghĩa tâm linh sâu xa của các biểu tượng. Biểu tượng cây si trong Mo Mường từ một hình ảnh sống động trong tâm thức cộng đồng có nguy cơ trở thành một khái niệm trừu tượng, xa lạ. Việc thiếu đi những không gian thực hành văn hóa và sự đứt gãy trong trao truyền tri thức giữa các thế hệ là thách thức lớn nhất đối với việc bảo tồn bản sắc dân tộc Mường.

III. Phân Tích Cây Si Biểu Tượng Cây Vũ Trụ Của Người Mường

Phân tích sâu về biểu tượng cây si trong Mo Mường cho thấy đây không chỉ là một hình ảnh đơn lẻ mà là một biểu tượng cốt lõi, mang chức năng của một Cây Vũ Trụ (Axis Mundi) trong hệ thống tín ngưỡng. Theo vũ trụ quan người Mường, thế giới được chia thành ba cõi: Mường Trời (thế giới của thần linh), Mường Pưa (thế giới của con người) và Mường Pí (thế giới âm). Cây Si chính là trục nối ba thế giới này, là con đường để linh hồn di chuyển và để các ông Mo giao tiếp với thế giới thần linh. Trong các bài mo, ông Mo thường mô tả hành trình của linh hồn đi theo con đường Cây Si để về với tổ tiên. Chức năng này của biểu tượng cây si trong Mo Mường tương đồng với các biểu tượng Cây Thế Giới trong nhiều nền văn hóa khác nhưng vẫn mang những đặc trưng riêng của văn hóa Mường. Nó không chỉ là một trục không gian mà còn là một trục thời gian, kết nối quá khứ, hiện tại và tương lai. Hình ảnh này thường được so sánh với các loại cây thiêng khác trong văn hóa Việt như cây đa, cây sanh, nhưng Cây Si trong Mo Mường có một hệ thống triết lý và vai trò nghi lễ hoàn chỉnh và đồ sộ hơn. Nó là biểu tượng cho trật tự, sự sống và sự kết nối vĩnh hằng trong toàn bộ cõi nhân sinh.

3.1. Cây Si Trục nối ba thế giới trong vũ trụ quan người Mường

Trong vũ trụ quan người Mường, Cây Si được miêu tả như một cái cây khổng lồ, là trung tâm của vũ trụ. Rễ cây bám sâu vào Mường Pí (cõi âm), thân cây sừng sững ở Mường Pưa (cõi trần), và ngọn cây vươn tới tận Mường Trời (cõi trời). Chính cấu trúc này đã biến nó thành trục nối ba thế giới, một chiếc thang thiêng liêng. Đây là con đường độc đạo mà linh hồn người chết phải đi qua để trở về nguồn cội. Vai trò trung gian này khẳng định vị trí không thể thay thế của biểu tượng cây si trong Mo Mường. Nó không chỉ kiến tạo không gian vũ trụ mà còn định hình nên hành trình tâm linh của mỗi cá nhân trong cộng đồng, thể hiện một tư duy triết học có hệ thống về sự sống, cái chết và sự tái sinh.

3.2. So sánh Cây Si với các biểu tượng cây đa cây sanh

Trong văn hóa dân gian Việt Nam, cây đa, cây sanh cũng là những biểu tượng cây thiêng, gắn liền với hình ảnh làng quê và đời sống tâm linh. Chúng thường được coi là nơi các vị thần ngự trị, là nơi diễn ra các sinh hoạt cộng đồng. Tuy nhiên, biểu tượng cây si trong Mo Mường mang một tầm vóc vũ trụ và vai trò nghi lễ rõ ràng hơn. Trong khi cây đa, cây sanh thường mang tính biểu tượng cục bộ ở cấp độ làng xã, Cây Si trong Mo Mường là một biểu tượng mang tính phổ quát cho toàn bộ thế giới quan của dân tộc. Nó không chỉ là nơi trú ngụ của thần linh mà còn là con đường, là cấu trúc của toàn bộ vũ trụ. Sự khác biệt này cho thấy mức độ hệ thống hóa và vai trò trung tâm của Cây Si trong văn hóa Mường.

3.3. Vai trò của ông Mo trong việc diễn giải biểu tượng

Các ông Mo là những trí thức dân gian, là người nắm giữ và diễn giải các giá trị văn hóa của cộng đồng. Trong nghi lễ tang ma, thông qua lời mo, ông Mo không chỉ dẫn dắt linh hồn mà còn tái hiện lại hình ảnh cây vũ trụ. Lời mo của họ làm cho biểu tượng cây si trong Mo Mường trở nên sống động, cụ thể. Họ mô tả từng chặng đường, từng cành cây, từng thử thách trên hành trình của linh hồn. Bằng cách đó, họ truyền đạt lại cho cộng đồng cả một hệ thống vũ trụ quan người Mường và củng cố niềm tin vào trật tự thiêng liêng. Vai trò của ông Mo là không thể thiếu trong việc duy trì sức sống và chuyển giao ý nghĩa của biểu tượng này qua các thế hệ.

IV. Vai Trò Cây Si Trong Nghi Lễ Vòng Đời Của Dân Tộc Mường

Trong các nghi lễ vòng đời của người Mường, đặc biệt là tang lễ, biểu tượng cây si trong Mo Mường đóng vai trò là một biểu tượng chủ đạo, chi phối toàn bộ tiến trình nghi lễ. Cây si hiện lên như một cây đời, tượng trưng cho sự sống vĩnh cửu và vòng tuần hoàn sinh-lão-bệnh-tử. Cái chết không phải là kết thúc mà là một sự chuyển tiếp, một cuộc hành trình trở về cội nguồn dọc theo thân cây vũ trụ. Toàn bộ nghi lễ tang ma của người Mường có thể được xem như một quá trình tái hiện lại hành trình đó. Các nghi thức, lời mo, và vật phẩm cúng tế đều xoay quanh trục biểu tượng này. Ví dụ, hình ảnh cây nêu trong đám tang cũng là một biến thể của biểu tượng Cây Si, đóng vai trò là cột mốc chỉ đường cho linh hồn. Ý nghĩa tâm linh của Cây Si còn lan tỏa ra các sinh hoạt văn hóa Mường khác, trở thành nguồn cảm hứng cho các hoa văn trên trang phục, kiến trúc nhà sàn và trong các câu chuyện cổ. Sự hiện diện của biểu tượng cây si trong Mo Mường không chỉ giới hạn trong không gian tang lễ mà đã thấm sâu vào mọi khía cạnh của đời sống, trở thành một phần không thể tách rời của bản sắc dân tộc Mường, giúp cố kết cộng đồng và duy trì trật tự xã hội truyền thống.

4.1. Biểu tượng cây đời trong nghi lễ tang ma Mường cổ truyền

Trong tang lễ, Cây Si được hóa thân thành cây đời (Tree of Life). Nó không chỉ là con đường mà còn là biểu tượng của sự tái sinh. Linh hồn sau khi rời khỏi thể xác sẽ bắt đầu cuộc hành trình trở về với cây đời, hòa nhập vào nguồn sống vĩnh cửu của vũ trụ. Quan niệm này thể hiện một thái độ lạc quan và nhân văn trước cái chết. Nghi lễ vòng đời này giúp người sống giải tỏa nỗi đau thương, mang lại niềm tin vào sự bất tử của linh hồn và sự tiếp nối của dòng họ. Hình ảnh cây đời trong Mo Mường cho thấy một triết lý sâu sắc về sự tuần hoàn của vạn vật, một nét đặc trưng trong tư duy của các cư dân nông nghiệp lúa nước.

4.2. Dấu ấn Cây Si trong các sinh hoạt văn hóa cộng đồng

Ngoài vai trò trung tâm trong nghi lễ, dấu ấn của biểu tượng cây si trong Mo Mường còn được tìm thấy trong nhiều lĩnh vực khác của văn hóa Mường. Các họa tiết hoa văn hình cây cách điệu trên cạp váy của phụ nữ Mường, trên các đồ dùng bằng gỗ, hay trong kiến trúc nhà sàn đều có thể được xem là sự phản ánh của biểu tượng cây vũ trụ. Những câu chuyện cổ, những bài dân ca cũng thường nhắc đến hình ảnh cây si như một nơi chốn linh thiêng. Sự lan tỏa này cho thấy biểu tượng Cây Si đã vượt ra khỏi phạm vi một nghi lễ cụ thể để trở thành một mô-típ văn hóa, một phần của vô thức tập thể, góp phần định hình nên bản sắc dân tộc Mường.

V. Phương Pháp Bảo Tồn Biểu Tượng Cây Si Trong Văn Hóa Mường

Để bảo tồn giá trị của biểu tượng cây si trong Mo Mường, cần có những giải pháp đồng bộ và khoa học. Trước hết, việc quan trọng nhất là phải nâng cao nhận thức của chính cộng đồng người Mường, đặc biệt là thế hệ trẻ, về tầm quan trọng của di sản văn hóa phi vật thể này. Các chương trình giáo dục về văn hóa Mường trong trường học, các hoạt động ngoại khóa, và việc xây dựng không gian trình diễn Mo Mường sẽ giúp khơi dậy niềm tự hào và ý thức trách nhiệm. Bên cạnh đó, cần có chính sách hỗ trợ các nghệ nhân, các ông Mo trong việc thực hành và truyền dạy tri thức. Việc tư liệu hóa, ghi chép, quay phim các buổi diễn xướng Mo một cách hệ thống là vô cùng cấp thiết để lưu giữ lại nguồn tri thức quý giá này cho các thế hệ tương lai. Các nhà nghiên cứu cần tiếp tục đi sâu giải mã các lớp nghĩa của biểu tượng cây si trong Mo Mường, so sánh với các nền văn hóa khác để làm nổi bật giá trị độc đáo của nó. Việc phát huy giá trị biểu tượng không chỉ dừng lại ở nghiên cứu mà còn có thể thông qua các sản phẩm văn hóa sáng tạo như du lịch di sản, nghệ thuật trình diễn, giúp cho bản sắc dân tộc Mường vừa được bảo tồn, vừa có sức sống mới trong bối cảnh đương đại.

5.1. Nâng cao nhận thức về giá trị di sản văn hóa phi vật thể

Giải pháp nền tảng là công tác truyền thông và giáo dục. Cần làm cho cộng đồng hiểu rằng Mo Mường và các biểu tượng trong đó, như Cây Si, không phải là mê tín dị đoan mà là một di sản văn hóa phi vật thể chứa đựng tri thức, lịch sử và triết lý của dân tộc. Việc tổ chức các buổi nói chuyện, hội thảo, và đưa nội dung văn hóa Mường vào chương trình giáo dục địa phương sẽ giúp thay đổi nhận thức. Khi cộng đồng tự hào về di sản của mình, họ sẽ trở thành chủ thể tích cực nhất trong công cuộc bảo tồn, đảm bảo sức sống bền vững cho các giá trị văn hóa.

5.2. Khuyến nghị nghiên cứu và phát huy giá trị biểu tượng

Công tác nghiên cứu cần được đẩy mạnh và đi vào chiều sâu. Cần có những công trình chuyên biệt giải mã hệ thống biểu tượng trong Mo Mường, trong đó biểu tượng cây si trong Mo Mường là một trọng tâm. Kết quả nghiên cứu nên được phổ biến rộng rãi. Dựa trên nền tảng nghiên cứu vững chắc, có thể phát triển các hình thức phát huy giá trị như xây dựng các tour du lịch văn hóa trải nghiệm Mo Mường, sân khấu hóa các trích đoạn đặc sắc trong Mo, hoặc tích hợp các họa tiết biểu tượng vào các sản phẩm thủ công mỹ nghệ. Cách tiếp cận này vừa giúp bảo tồn giá trị gốc, vừa tạo ra nguồn sinh kế cho cộng đồng, gắn việc bảo tồn di sản với phát triển kinh tế - xã hội.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: KHÁI QUÁT VỀ NGƯỜI MƯỜNG Ở VIỆT NAM 1. Nguồn gốc, dân số, phân bố dân cư 1. Nguồn gốc Về tên gọi, hiện nay người Mường đã trở thành tên gọi chính thức một dân tộc. Thực ra, nó là từ dùng để chỉ một địa phương, một khu vực, một vùng (như Mường Bi, Mường Vang, Mường Ống).

Trước đây người Mường tự gọi mình là Mol (hoặc Mon, Muan, Mual,…tùy theo từng địa phương). Mol nghĩa là người còn từ Mường dùng để chỉ một dân tộc cụ thể có lẽ xuất hiện tương đối muộn. Tuy nhiên, cũng cần lưu ý rằng, không phải từ khi có tên Mường để chỉ tên dân tộc thì mới xuất hiện dân tộc Mường, thực ra họ đã trở thành một dân tộc từ lâu. Nhiều nhà nghiên cứu, căn cứ vào các tài liệu khác nhau đã đi đến nhận định: người Việt và người Mường vốn có chung một nguồn gốc.

Về mặt ngôn ngữ, tiếng Việt và tiếng Mường có một gốc chung. Nếu so sánh, đối chiếu các mặt ngữ pháp, ngữ âm và từ vựng cơ bản, giữa hai ngôn ngữ có quan hệ khá gần gũi. Về nhân chủng, hai nhóm Mường – Việt cùng chung những đặc điểm nhân chủng trong nhóm Nam Á thuộc tiểu chủng Môngôlôit phương Nam. Trong phong tục tập quán, giữa người Mường và người Việt có nhiều cái giống nhau.

Về mặt tôn giáo tín ngưỡng cũng như trong văn học dân gian người ta còn có thể thấy được nhiều quan hệ thân thuộc. Tuy vấn đề nguồn gốc người Việt – Mường hiện nay còn đang tiếp tục nghiên cứu, song hầu hết các nhà nghiên cứu đều cho rằng, họ là những cư dân bản địa. Ý kiến được nhiều người tán đồng cho tổ tiên người Việt – Mường là người Lạc – Việt, một chủ nhân của văn hóa Đông Sơn nổi tiếng hay nói rộng hơn là nền văn minh sông Hồng. Do đó có cơ sở để cho rằng vào thời các vua Hùng (hoặc trong thời đại đồng thau), và cả giai đoạn tiếp theo, Việt – Mường còn là một khối thống nhất.

Phùng Huyền Trang 15 Lớp: VHDT 13A Khóa luận tốt nghiệp Vào các thời kỳ sau, do những nguyên nhân và điều kiện lịch sử nhất định, sự phân hóa đã nảy sinh, khối cộng đồng Lạc – Việt đã dần phân ly thành hai. Quá trình phân hóa diễn ra một cách lâu dài, chậm chạp không đồng đều và chủ yếu là trong thời Bắc thuộc. Từ sau thế kỷ X, XI, Việt và Mường đã bắt đầu trở thành hai tộc người nhưng vẫn có sự giao lưu về kinh tế và văn hóa. Dân số, phân bố dân cư Dân tộc Mường là một trong những dân tộc thiểu số đông nhất ở miền Bắc nước ta, dân số hiện nay ước tính trên 60 vạn người.

Đồng bào cư trú trên một địa bàn khá rộng từ Hoàng Liên Sơn, Phú Thọ, Sơn La đến Hòa Bình, Thanh Hóa,…Trong đó tập trung đông nhất ở Hòa Bình. Mật độ cư dân vùng Mường phân bố không đồng đều. Nhiều nơi dân số trên 100 người/ 1km2, như các huyện Lương Sơn, Kỳ Sơn, Lạc Sơn ( Hòa Bình); Ngọc Lặc, Cẩm Thủy, Thạch Thành (Thanh Hóa), song cũng có nơi chỉ vài chục người trên một km2 như các xã vùng cao của huyện Thanh Sơn (Phú Thọ), Tân Lạc (Hòa Bình), Như Xuân, Lang Chánh (Thanh Hóa). Tập quán mưu sinh Người Mường biết làm ruộng từ lâu đời và sống định canh định cư.

Nghề nông chiếm vị trí hàng đầu trong đời sống kinh tế và lúa là cây lương thực chủ yếu. Lúa nếp được trồng nhiều hơn lúa tẻ. Người Mường còn trồng lúa khá nhiều trên ruộng bậc thang. Nhiều mảnh chiều ngang khá hẹp phải dùng cuốc thay cày.

Ruộng lúa, trước đây phổ biến làm một vụ. Ruộng chiêm không phải vùng nào cũng có và chiếm một tỉ lệ tương đối thấp so với ruộng mùa. Những nơi đã cấy hai vụ lúa thường có đời sống kinh tế sung túc. Những vùng giáp miền xuôi, số ruộng làm hai vụ tương đối nhiều hơn.

Phùng Huyền Trang 16 Lớp: VHDT 13A Khóa luận tốt nghiệp Kỹ thuật canh tác ở từng vùng có những nét khác nhau nhưng nhìn chung còn thấp. Sau khi gặt, người ta thường cày vỡ chuẩn bị cho vụ sau. Có nơi ở ruộng sâu người ta không cày, chỉ bừa rồi cấy. Một số vùng, còn đưa trâu xuống giẫm ruộng cho chết cỏ và nhuyễn đất.

Cách thức làm đất nói chung chưa kỹ, thường chỉ cày độ một hai lần, sau đấy bừa rồi cấy. Công cụ lao động như cày, bừa còn thô sơ, phổ biến dùng cày chìa vôi, không có khả năng cày sâu. Bừa kiểu nhỏ, răng làm bằng gỗ hoặc bằng tre, bừa răng sắc là loại tương đối hiếm. Cào cỏ ít được dùng, việc làm cỏ chủ yếu bằng tay.

Sau khi cấy độ một tháng hoặc hơn một tháng bắt đầu làm cỏ và thường chỉ làm một lần trong một vụ. Trong công việc đồng áng, người Mường có nhiều kinh nghiệm làm thủy lợi nhỏ. Đồng bào làm mương, phai để lấy nước. Làm phai cần đông người, nên nhiều khi phải huy động cả làng, cả xóm.

Tùy theo mức nước có thể dẫn vào mương, người ta đắp phai cao hay thấp, nhưng cũng không thể đắp cao quá, dễ bị sức nước phá hỏng. Có những con phai làm khá công phu, dài hàng chục mét. Nước ở sông suối bị phai chặn lại theo các con mương dẫn tới những khu ruộng cao. Từ nơi này nước chảy dần xuống những khu ruộng thấp hơn.

Dọc theo mương, ruộng nào cần tưới, người ta xẻ rãnh hoặc dùng những ống tre, ống nứa cắm vào thành mương để lấy nước vào ruộng. Nhiều nơi thuộc tỉnh Phú Thọ, Hòa Bình còn dùng xe cọn để đưa nước vào ruộng. Cọn có thể đưa nước lên cao, năm, sáu mét. Có nơi người ta làm thành hệ thống hàng chục chiếc.

Tuy nước lấy được suốt ngày đêm, nhưng lượng nước không được nhiều, diện tích do xe cọn tưới không lớn. Người Mường còn làm nương rẫy, diện tích nương không lớn nhưng thường gia đình nào cũng có. Bên cạnh các loại hoa màu, đồng bào còn trồng thêm cây công nghiệp và một số cây khác như luồng (Thanh Hóa), trẩu, sở (Hòa Bình). Một vài vùng có trồng gai, đay, quế, cây thuốc, cây lấy cánh Phùng Huyền Trang 17 Lớp: VHDT 13A Khóa luận tốt nghiệp kiến…Bông cũng là loại cây trồng quan trọng trước đây.

Số bông sản xuất được đem kéo sợi dệt vải đã tự túc được một phần về mặc của đồng bào. Nghề trồng rau chưa được chú trọng, chỉ trồng một ít trên nương, còn phần lớn đi hái rau rừng hoặc măng làm thức ăn hàng ngày. Cây ăn quả chưa nhiều. Người Mường chăn nuôi trâu bò chủ yếu chỉ làm sức kéo trong nông nghiệp, trong nghề rừng và một phần để lấy phân bón ruộng.

Trâu được nuôi nhiều hơn bò và còn được dùng trong các nghi lễ tôn giáo, trong cưới xin, để trao đổi hay bán cho miền xuôi. Lợn cũng được nuôi, mỗi gia đình đều có một vài con. Hầu như gia đình nào cũng nuôi gà vịt. Nhiều nơi, đồng bào có nghề nuôi ong để lấy mật và sáp, mỗi gia đình nuôi vài ba tổ.

Mật ong dùng để ăn, nhưng chủ yếu để trao đổi hoặc bán. Săn bắn là một hoạt động thường gặp trong đời sống của người Mường nhưng không phải là nguồn sống quan trọng. Săn bắn còn kết hợp với sản xuất để chống thú rừng, bảo vệ mùa màng. Nó không những là một nguồn lợi, nguồn cung cấp thức ăn mà còn là một thú vui.

Trong làng xóm, chưa có những người chuyên sống về săn bắn, nhưng người đàn ông nào cũng biết đi săn và gia đình nào cũng có nỏ và súng. Người Mường có nhiều kinh nghiệm làm nỏ và tên thuốc độc. Cùng với việc săn bắn, đồng bào còn dùng các loại bẫy để đánh cầy, cáo, chim, chuột,…Có nhiều loại bẫy khác nhau, nhưng phổ biến là loại bẫy sập. Đánh cá cũng là một nghề phụ trong gia đình, tương đối phát triển ở những khu vực ven các con sông và suối lớn.

Ở vùng thấp, xung quanh làng xóm phần lớn đều có ao, đầm, sông suối nên dễ kiếm cá hơn. Hầu như nam giới người nào cũng biết đánh cá, biết đan chài, lưới và gia đình nào cũng có đồ đánh cá. Các công cụ đánh cá khá đa dạng, ngoài những thư như chài, lưới, vó, có nhiều loại khác như đơm, đó, đăng,…Vào những ngày cuối năm, để chuẩn bị cho thức ăn ngày Tết người ta hay đi đánh cá. Những dịp này cá Phùng Huyền Trang 18 Lớp: VHDT 13A Khóa luận tốt nghiệp kiếm được tương đối nhiều.

Một số nơi còn lấy một số loại lá hoặc rễ cây đem giã ra rồi thả xuống nước. Đánh cá kiểu này tuy kiếm được nhiêu, nhưng cá chết hàng loạt ảnh hưởng không tốt tới nguồn cá sau này. Hái lượm là nguồn cung cấp thức ăn hàng ngày như lấy các loại rau rừng, măng, một số hoa quả. Ngoài ra còn bắt tôm tép, cua ốc ở khe suối, ở ruộng hoặc bắt một số loại côn trùng.

Đồng bào còn thu nhặt các loại lâm sản như nấm hương, mộc nhĩ, sa nhân, cánh kiến, các loại hạt có dầu, quế, mật ong,…Những thứ đó một phần để dùng, nhưng chủ yếu để bán hoặc làm vật trao đổi. Những nơi thuận tiện giao thông, đồng bào còn khai thác gỗ, bương, tre, nứa, mây song,…Đó cũng là nguồn thu nhập đáng kể. Còn những vùng giao thông khó khăn, không có phương tiện chuyên chở, người ta chỉ lấy lâm sản để làm nhà cửa và làm các dụng cụ gia đình. Tuy chưa tách khỏi nông nghiệp, nhưng sản phẩm thủ công nghiệp ngoài phần chủ yếu để phục vụ cho sản xuất nông nghiệp và đời sống hàng ngày còn có một phần dùng làm vật trao đổi.

Những nghề thủ công thường gặp là dệt: vải, mặt chăn, cạp váy hoa; nhuộm vải, đan lát, nuôi tằm ươm tơ. Kéo sợi, dệt vải là công việc của phụ nữ, nhà nào cũng có khung cửi dệt vải sợi to, khổ hẹp. Số vải dệt được, chủ yếu dùng trong gia đình, váy áo của phụ nữ thường may bằng vải tự dệt lấy. Trước khi cắt may vải thường được nhuộm chàm, nhuộm đen hoặc nhuộm nâu.

Cạp váy hoa khá công phu, mất nhiều thì giờ và đòi hỏi có một trình độ kỹ thuật nhất định. Những cạp váy đẹp, dệt bằng tơ nhuộm màu trên có nhiều hoa văn hình rồng, phượng, hình các loại thú như hươu, rùa, chim, và các loại hoa văn hình học. Họa tiết càng phức tạp dệt càng khó, dệt cạp váy hoa hầu như chỉ thấy ở người Mường. Nghề thủ công còn sản xuất nông cụ, gia cụ và đồ nghề đánh cá.

Song, một số nghề thủ công quan trọng như nghề gốm, đúc kim loại, rèn, hầu như không có.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ