Biện pháp tạm hoãn xuất cảnh theo Luật Tố tụng Hình sự Việt Nam

Tìm hiểu quy định, thủ tục tạm hoãn xuất cảnh trong Tố tụng Hình sự. Nắm rõ căn cứ, trình tự pháp lý chi tiết để bảo vệ quyền lợi.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

82
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ BIỆN PHÁP TẠM HOÃN XUẤT CẢNH TRONG TỐ TỤNG HÌNH SỰ

1.1. Khái niệm và đặc điểm của biện pháp tạm hoãn xuất cảnh trong tố tụng hình sự

1.1.1. Khái niệm biện pháp tạm hoãn xuất cảnh trong tố tụng hình sự

1.1.2. Đặc điểm của biện pháp tạm hoãn xuất cảnh trong tố tụng hình sự

1.2. Mục đích và ý nghĩa của biện pháp tạm hoãn xuất cảnh trong tố tụng hình sự

1.2.1. Mục đích của biện pháp tạm hoãn xuất cảnh trong tố tụng hình sự

1.2.2. Ý nghĩa của biện pháp tạm hoãn xuất cảnh trong tố tụng hình sự

1.3. Cơ sở của việc quy định biện pháp tạm hoãn xuất cảnh trong tố tụng hình sự

1.4. Phân biệt biện pháp tạm hoãn xuất cảnh trong luật tố tụng hình sự với biện pháp tạm hoãn xuất cảnh trong các ngành luật khác

1.5. Kết luận Chương 1

2. CHƯƠNG 2: QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT VỀ BIỆN PHÁP TẠM HOÃN XUẤT CẢNH TRONG TỐ TỤNG HÌNH SỰ

2.1. Căn cứ và đối tượng áp dụng biện pháp tạm hoãn xuất cảnh trong tố tụng hình sự

2.1.1. Căn cứ áp dụng biện pháp tạm hoãn xuất cảnh trong tố tụng hình sự

2.1.2. Đối tượng áp dụng biện pháp tạm hoãn xuất cảnh trong tố tụng hình sự

2.2. Thẩm quyền áp dụng biện pháp tạm hoãn xuất cảnh trong tố tụng hình sự

2.3. Thủ tục và thời hạn áp dụng biện pháp tạm hoãn xuất cảnh trong tố tụng hình sự

2.3.1. Thủ tục áp dụng biện pháp tạm hoãn xuất cảnh trong tố tụng hình sự

2.3.2. Thời hạn áp dụng biện pháp tạm hoãn xuất cảnh trong tố tụng hình sự

2.4. Hủy bỏ, thay thế biện pháp tạm hoãn xuất cảnh trong tố tụng hình sự

2.5. Kết luận Chương 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC TIỄN ÁP DỤNG BIỆN PHÁP TẠM HOÃN XUẤT CẢNH TRONG TỐ TỤNG HÌNH SỰ, GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT VÀ ĐẢM BẢO THỰC HIỆN

3.1. Thực tiễn áp dụng biện pháp tạm hoãn xuất cảnh trong tố tụng hình sự

3.1.1. Khái quát tình hình áp dụng biện pháp tạm hoãn xuất cảnh trong tố tụng hình sự

3.1.2. Những hạn chế trong việc áp dụng biện pháp tạm hoãn xuất cảnh trong tố tụng hình sự và nguyên nhân

3.2. Giải pháp hoàn thiện và đảm bảo thực hiện quy định của pháp luật về biện pháp tạm hoãn xuất cảnh trong tố tụng hình sự

3.2.1. Giải pháp hoàn thiện quy định của pháp luật về biện pháp tạm hoãn xuất cảnh trong tố tụng hình sự

3.2.2. Giải pháp đảm bảo thực hiện quy định của pháp luật về biện pháp tạm hoãn xuất cảnh trong tố tụng hình sự

3.3. Kết luận Chương 3

KẾT LUẬN CHUNG

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

A. A. Văn bản quy phạm pháp luật

B. B. Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Tạm hoãn xuất cảnh Quy định và ý nghĩa trong Tố tụng Hình sự

Trong hệ thống pháp luật Việt Nam, đặc biệt là trong lĩnh vực hình sự, tạm hoãn xuất cảnh nổi lên như một biện pháp ngăn chặn quan trọng. Biện pháp này trực tiếp tác động đến quyền tự do đi lại của cá nhân, nhưng đồng thời lại phục vụ mục tiêu tối thượng là bảo đảm công tác điều tra xét xử được diễn ra hiệu quả và đúng pháp luật. Sự ra đời của quy định về tạm hoãn xuất cảnh trong Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 đã khắc phục những hạn chế tồn tại trước đây, góp phần tạo nên một hành lang pháp lý vững chắc cho các cơ quan tiến hành tố tụng.

Việc áp dụng quyết định tạm hoãn xuất cảnh không chỉ đơn thuần là ngăn chặn một cá nhân rời khỏi lãnh thổ quốc gia. Biện pháp này còn mang ý nghĩa sâu sắc trong việc bảo vệ công lý, ngăn ngừa hành vi bỏ trốn, tiêu hủy chứng cứ, và đảm bảo sự hiện diện của bị can bị cáo cùng những người có nghĩa vụ liên quan trong suốt quá trình tố tụng. Nó thể hiện nguyên tắc cơ bản của nhà nước pháp quyền, nơi quyền con người được tôn trọng nhưng cũng có thể bị hạn chế một cách cần thiết và hợp pháp vì lợi ích chung của xã hội và hoạt động bảo vệ pháp luật. Hiểu rõ về khái niệm, đặc điểm và cơ sở hình thành của biện pháp này là điều cốt yếu để các chủ thể liên quan thực hiện đúng quyền và nghĩa vụ của mình, tránh những sai sót không đáng có trong quá trình thi hành pháp luật. Việc này đòi hỏi sự nghiên cứu chuyên sâu và cập nhật liên tục các văn bản pháp luật, đặc biệt là Luật xuất nhập cảnh và các văn bản hướng dẫn thi hành.

1.1. Khái niệm và đặc điểm cốt lõi của biện pháp ngăn chặn tạm hoãn xuất cảnh

Tạm hoãn xuất cảnh là một biện pháp ngăn chặn trong tố tụng hình sự, được áp dụng bởi người có thẩm quyền nhằm tạm dừng có thời hạn việc xuất cảnh đối với người bị tố giác, người bị kiến nghị khởi tố, bị can, bị cáo khi có đủ căn cứ luật định. Mục đích chính là để đảm bảo quá trình khởi tố, điều tra xét xửthi hành án được thuận lợi [Trần Thị Hà, 2021, tr. 12]. Biện pháp này mang tính cưỡng chế, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền tự do đi lại của công dân, vốn được Hiến pháp 2013 ghi nhận. Nó không phải là hình phạt mà là một biện pháp mang tính phòng ngừa, tạm thời hạn chế quyền để phục vụ mục tiêu tố tụng.

Một đặc điểm nổi bật là tính lựa chọn trong áp dụng. Các cơ quan có thẩm quyền phải xem xét khách quan, dựa trên tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi, nhân thân đối tượng, và yêu cầu của hoạt động tố tụng để quyết định có áp dụng hay không. Đối tượng áp dụng khá rộng, bao gồm cả những người chưa bị khởi tố hình sự. Hậu quả pháp lý là việc tạm dừng xuất cảnh có thời hạn, khiến người bị tạm hoãn xuất cảnh phải chịu sự ràng buộc pháp lý nhất định, không thể rời khỏi lãnh thổ Việt Nam trừ trường hợp được cho phép hoặc quyết định tạm hoãn xuất cảnh đã hết hiệu lực [Trần Thị Hà, 2021, tr. 13-15]. Việc vi phạm quy định này có thể dẫn đến các biện pháp nghiêm khắc hơn như truy nã hình sự.

1.2. Mục đích và ý nghĩa pháp lý của tạm hoãn xuất cảnh trong TTHS

Mục đích chính của tạm hoãn xuất cảnh là kịp thời ngăn chặn người bị tố giác, người bị kiến nghị khởi tố, bị can, bị cáo gây khó khăn cho quá trình khởi tố, điều tra xét xửthi hành án. Cụ thể, biện pháp này giúp ngăn chặn hành vi bỏ trốn hoặc tiêu hủy chứng cứ [Trần Thị Hà, 2021, tr. 15]. Để đạt được mục tiêu này, cơ quan có thẩm quyền cần xem xét nhiều yếu tố như tính chất nguy hiểm của hành vi, nhân thân, tình trạng cư trú của đối tượng. Mục đích thứ hai là đảm bảo thi hành án. Sau khi bản án có hiệu lực pháp luật, cần có thời gian để thực hiện các thủ tục thi hành. Nếu có căn cứ cho thấy người bị kết án có dấu hiệu bỏ trốn, quyết định tạm hoãn xuất cảnh sẽ được áp dụng để đảm bảo sự hiện diện của họ [Trần Thị Hà, 2021, tr. 16].

Về ý nghĩa, việc bổ sung biện pháp tạm hoãn xuất cảnh vào Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 là một bước tiến quan trọng trong công tác lập pháp và áp dụng pháp luật. Nó giúp hoàn thiện chế định biện pháp ngăn chặn, làm cho hệ thống pháp luật tố tụng hình sự trở nên đa dạng và đầy đủ hơn, tạo điều kiện thuận lợi cho việc xử lý tội phạm. Biện pháp này góp phần ngăn chặn hiệu quả tình trạng bỏ trốn ra nước ngoài, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng [Trần Thị Hà, 2021, tr. 17-18]. Đồng thời, nó cũng hạn chế sự xâm phạm đến các quyền tự do đi lại cơ bản của công dân một cách không cần thiết, vì đây là biện pháp ít nghiêm khắc hơn so với tạm giữ, tạm giam.

1.3. Cơ sở pháp lý và thực tiễn hình thành quyết định tạm hoãn xuất cảnh

Quyết định tạm hoãn xuất cảnh được xây dựng dựa trên nền tảng pháp lý vững chắc, khởi nguồn từ Hiến pháp 2013, nơi quy định quyền tự do đi lại của công dân có thể bị hạn chế trong trường hợp cần thiết vì lý do quốc phòng, an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội [Điều 23 và khoản 2 Điều 14 Hiến pháp 2013, được dẫn chiếu tại Trần Thị Hà, 2021, tr. 19]. Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 đã cụ thể hóa nguyên tắc này, ghi nhận tạm hoãn xuất cảnh là một trong các biện pháp ngăn chặn.

Trên phương diện thực tiễn, việc bổ sung tạm hoãn xuất cảnh vào BLTTHS 2015 là phản ứng khách quan trước thực trạng một số đối tượng lợi dụng việc xuất cảnh để bỏ trốn, gây khó khăn cho công tác giải quyết vụ án hình sự. Trước đây, các cơ quan có thẩm quyền phải dựa vào các văn bản khác như Nghị định 136/2007/NĐ-CP hay Luật Xuất nhập cảnh của người nước ngoài [Trần Thị Hà, 2021, tr. 20]. Tuy nhiên, những văn bản này không tập trung chuyên sâu vào tố tụng hình sự, gây ra nhiều vướng mắc trong việc xác định căn cứ và đối tượng áp dụng. Việc BLTTHS 2015 trực tiếp quy định biện pháp này đã giải quyết những bất cập đó, đảm bảo tính đồng bộ và toàn diện của hệ thống pháp luật, đồng thời hạn chế việc xâm phạm quyền tự do đi lại một cách tùy tiện [Trần Thị Hà, 2021, tr. 21-22].

II. Hạn chế bất cập trong quy định tạm hoãn xuất cảnh TTHS

Mặc dù là một bước tiến quan trọng, các quy định về tạm hoãn xuất cảnh trong Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 và các văn bản pháp luật liên quan vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế và bất cập. Những điểm yếu này không chỉ gây khó khăn cho các cơ quan có thẩm quyền trong việc áp dụng thống nhất, mà còn tiềm ẩn nguy cơ ảnh hưởng đến quyền tự do đi lại và lợi ích hợp pháp của người bị tạm hoãn xuất cảnh. Việc thiếu sự rõ ràng, cụ thể trong các quy định có thể dẫn đến việc giải thích và áp dụng tùy tiện, không đúng bản chất của biện pháp ngăn chặn. Đặc biệt, trong bối cảnh hội nhập quốc tế, khi việc di chuyển giữa các quốc gia trở nên dễ dàng hơn, những lỗ hổng pháp lý này càng trở nên đáng quan ngại, có thể tạo điều kiện cho các đối tượng lợi dụng để trốn tránh trách nhiệm pháp lý. Để đảm bảo hiệu quả tối ưu của tạm hoãn xuất cảnh và tuân thủ các nguyên tắc về quyền con người, việc nhận diện và khắc phục những hạn chế này là vô cùng cấp thiết, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các nhà lập pháp, cơ quan thực thi pháp luật và giới nghiên cứu pháp lý. Chỉ khi đó, quyết định tạm hoãn xuất cảnh mới thực sự phát huy tối đa vai trò của mình trong công cuộc bảo vệ công lý và trật tự xã hội.

2.1. Những bất cập về căn cứ và đối tượng của quyết định tạm hoãn xuất cảnh

Căn cứ áp dụng tạm hoãn xuất cảnh theo khoản 1 Điều 124 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 còn một số bất cập về kỹ thuật lập pháp. Việc quy định dấu hiệu bỏ trốn và tiêu hủy chứng cứ cho người bị tố giác, người bị kiến nghị khởi tố, nhưng chỉ dấu hiệu bỏ trốn cho bị can bị cáo có thể gây khó khăn trong việc áp dụng [Trần Thị Hà, 2021, tr. 29]. Đặc biệt, việc chỉ áp dụng tạm hoãn xuất cảnh để ngăn chặn tiêu hủy chứng cứ khi chứng cứ nằm ngoài lãnh thổ Việt Nam là không hợp lý nếu chứng cứ ở trong nước. Cụm từ "xét thấy cần ngăn chặn ngay" được đánh giá là chung chung và không cần thiết, vì việc xuất cảnh có dấu hiệu bỏ trốn đã đủ căn cứ để ngăn chặn [Trần Thị Hà, 2021, tr. 29].

Về đối tượng, sự không đồng bộ giữa Điều 124 và Điều 109 BLTTHS 2015 là đáng chú ý. Điều 109 chỉ đề cập đến "người bị buộc tội" (gồm bị bắt, bị tạm giữ, bị can bị cáo), trong khi Điều 124 lại mở rộng ra cả "người bị tố giác, người bị kiến nghị khởi tố" [Trần Thị Hà, 2021, tr. 35-36]. Điều này tạo ra sự không tương thích giữa quy định chung và riêng, gây khó khăn cho việc xác định chính xác đối tượng áp dụng biện pháp ngăn chặn.

2.2. Hạn chế về thẩm quyền và thời hạn tạm hoãn xuất cảnh trong thực tiễn

Về thẩm quyền, Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 chưa quy định đầy đủ các chủ thể có thể ra quyết định tạm hoãn xuất cảnh. Các cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra, dù có thẩm quyền giải quyết tố giác, tin báo về tội phạm, lại không được quy định là cơ quan có thẩm quyền trực tiếp quyết định tạm hoãn xuất cảnh [Trần Thị Hà, 2021, tr. 37]. Điều này dẫn đến sự phức tạp về thủ tục Tố tụng Hình sự, hạn chế tính chủ động và có thể bỏ lọt cơ hội ngăn chặn đối tượng xuất cảnh. Ngoài ra, quy định về phối hợp giữa các cơ quan có thẩm quyền với Bộ trưởng Bộ Công an trong trường hợp đặc biệt chưa được rõ ràng trong BLTTHS.

Đối với thời hạn tạm hoãn xuất cảnh, BLTTHS hiện hành cũng chưa quy định đầy đủ, dẫn đến việc cơ quan có thẩm quyền phải ra quyết định mới khi hết thời hạn theo các giai đoạn tố tụng. Điều này gây ra sự không thống nhất với các biện pháp ngăn chặn khác [Trần Thị Hà, 2021, tr. 3]. Luật Xuất nhập cảnh của người nước ngoài năm 2014 và Luật Xuất nhập cảnh của công dân Việt Nam 2019 có quy định về gia hạn nhưng vẫn còn chung chung, không rõ ràng về số lần và thời gian gia hạn chính xác cho từng trường hợp [Trần Thị Hà, 2021, tr. 26]. Sự thiếu minh bạch này có thể dẫn đến tùy nghi trong quyết định, ảnh hưởng đến quyền lợi của người bị tạm hoãn xuất cảnh.

2.3. Thiếu sót về thủ tục Tố tụng Hình sự và tính đồng bộ pháp luật

Một trong những điểm hạn chế đáng kể của Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 là việc không quy định chi tiết về thủ tục Tố tụng Hình sự áp dụng biện pháp tạm hoãn xuất cảnh [Trần Thị Hà, 2021, tr. 40]. Thay vào đó, các cơ quan có thẩm quyền phải dựa vào các văn bản quy phạm pháp luật khác như Nghị định và Thông tư của Bộ Công an. Điều này gây ra sự phân mảnh trong hệ thống pháp luật, làm giảm tính đồng bộ và khó khăn trong việc áp dụng thống nhất trên thực tiễn. Việc thiếu một quy trình cụ thể trong BLTTHS có thể dẫn đến việc các cơ quan hiểu và thực hiện khác nhau, tiềm ẩn rủi ro về mặt pháp lý.

Ngoài ra, vấn đề về việc áp dụng tạm hoãn xuất cảnh song song với các biện pháp ngăn chặn khác (như cấm đi khỏi nơi cư trú, bảo lĩnh) vẫn chưa được BLTTHS quy định rõ ràng [Trần Thị Hà, 2021, tr. 32]. Thực tiễn cho thấy nhiều địa phương vẫn áp dụng đồng thời, nhưng việc thiếu cơ sở pháp lý minh bạch có thể gây tranh cãi và ảnh hưởng đến tính hợp pháp của các quyết định. Điều này đặt ra yêu cầu cần có văn bản hướng dẫn cụ thể để các cơ quan có thẩm quyền có căn cứ pháp lý rõ ràng, tránh những hiểu lầm hoặc lạm dụng không đáng có trong quá trình điều tra xét xử, bảo đảm quyền tự do đi lại của người bị tạm hoãn xuất cảnh.

III. Tạm hoãn xuất cảnh Căn cứ đối tượng thẩm quyền áp dụng

Tạm hoãn xuất cảnh là một biện pháp ngăn chặn đặc thù trong tố tụng hình sự, được áp dụng nhằm đảm bảo quá trình giải quyết vụ án diễn ra suôn sẻ. Việc xác định đúng căn cứ, đối tượng và thẩm quyền áp dụng quyết định tạm hoãn xuất cảnh là yếu tố then chốt, quyết định tính hợp pháp và hiệu quả của biện pháp này. Các quy định này được cụ thể hóa trong Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 và các văn bản hướng dẫn liên quan, thể hiện sự cân bằng giữa việc bảo vệ lợi ích công cộng và tôn trọng quyền tự do đi lại của cá nhân. Sự chặt chẽ trong quy định giúp các cơ quan có thẩm quyền có cơ sở pháp lý vững chắc để ban hành lệnh cấm xuất cảnh, đồng thời hạn chế tối đa nguy cơ lạm dụng hoặc sai sót. Mỗi giai đoạn tố tụng, từ giải quyết nguồn tin về tội phạm đến điều tra xét xửthi hành án, đều có những yêu cầu riêng về việc áp dụng biện pháp này, đòi hỏi sự thận trọng và tuân thủ nghiêm ngặt các điều khoản pháp luật. Việc này cũng góp phần đảm bảo rằng người bị tạm hoãn xuất cảnh được hưởng đầy đủ các quyền và lợi ích hợp pháp, đồng thời nghĩa vụ của họ đối với pháp luật được thực hiện đầy đủ.

3.1. Căn cứ và đối tượng cụ thể áp dụng biện pháp tạm hoãn xuất cảnh

Tạm hoãn xuất cảnh được áp dụng khi có căn cứ xác định việc xuất cảnh của các đối tượng có dấu hiệu bỏ trốn. Đối với người bị tố giác, người bị kiến nghị khởi tố, cần có đủ căn cứ xác định họ bị nghi thực hiện tội phạm và xét thấy cần ngăn chặn ngay việc họ trốn hoặc tiêu hủy chứng cứ [khoản 1 Điều 124 BLTTHS 2015, Trần Thị Hà, 2021, tr. 29]. Đối với bị can bị cáo, chỉ cần có căn cứ xác định việc xuất cảnh của họ có dấu hiệu bỏ trốn là có thể áp dụng. Điều này xuất phát từ việc họ đã bị khởi tố hoặc đưa ra xét xử, có thể bị áp dụng các biện pháp ngăn chặn khác.

Đối tượng áp dụng được chia thành hai nhóm chính. Nhóm thứ nhất bao gồm người bị tố giác, người bị kiến nghị khởi tố, những người chưa bị khởi tố hình sự nhưng đang trong giai đoạn giải quyết nguồn tin về tội phạm. Nhóm thứ hai là bị can bị cáo, những người đã bị khởi tố hoặc đưa ra xét xử [Trần Thị Hà, 2021, tr. 34-35]. Việc mở rộng đối tượng áp dụng tới cả người bị tố giác, kiến nghị khởi tố là một tiến bộ, giúp ngăn chặn hiệu quả hơn các hành vi bỏ trốn ngay từ giai đoạn đầu, khắc phục những điểm chưa rõ ràng trong các quy định trước đó như Nghị định số 136/2007/NĐ-CP [Trần Thị Hà, 2021, tr. 35].

3.2. Thẩm quyền ra lệnh cấm xuất cảnh và trách nhiệm liên quan

Theo khoản 2 Điều 124 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, các cơ quan có thẩm quyền được phép ra lệnh cấm xuất cảnh bao gồm: Thủ trưởng, Phó Thủ trưởng Cơ quan điều tra các cấp; Viện trưởng, Phó Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân và Viện trưởng, Phó Viện trưởng Viện kiểm sát quân sự các cấp; Chánh án, Phó Chánh án Tòa án nhân dân và Chánh án, Phó Chánh án Tòa án quân sự các cấp; Hội đồng xét xử; và Thẩm phán chủ tọa phiên tòa [Trần Thị Hà, 2021, tr. 36-37].

Điều đáng lưu ý là quyết định tạm hoãn xuất cảnh của Cơ quan điều tra phải được thông báo ngay cho Viện kiểm sát cùng cấp trước khi thi hành, nhưng không yêu cầu sự phê chuẩn. Việc này khác biệt so với một số biện pháp ngăn chặn khác. Các cơ quan có thẩm quyền này phải chịu trách nhiệm trước pháp luật về quyết định tạm hoãn xuất cảnh của mình. Tuy nhiên, BLTTHS 2015 chưa quy định rõ trách nhiệm của các chủ thể này nếu để xảy ra sơ suất dẫn đến việc đối tượng bỏ trốn [Trần Thị Hà, 2021, tr. 39]. Điều này cần được bổ sung để nâng cao tính răn đe và hiệu quả trong thực thi pháp luật, đảm bảo rằng người bị tạm hoãn xuất cảnh được xử lý công bằng và đúng quy định.

3.3. Quy trình và thời hạn tạm hoãn xuất cảnh theo Bộ luật mới

Mặc dù Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 không quy định chi tiết thủ tục Tố tụng Hình sự để áp dụng tạm hoãn xuất cảnh, các thủ tục này được điều chỉnh bởi các văn bản quy phạm pháp luật khác như Luật Xuất nhập cảnh của công dân Việt Nam 2019 và Thông tư số 79/2020/TT-BCA của Bộ Công an [Trần Thị Hà, 2021, tr. 40-41]. Theo đó, người có thẩm quyền ra quyết định tạm hoãn xuất cảnh có trách nhiệm gửi văn bản đến Cơ quan Quản lý xuất nhập cảnh Bộ Công an và thông báo cho người bị tạm hoãn xuất cảnh (trừ trường hợp bí mật điều tra).

Thời hạn tạm hoãn xuất cảnh không được quá thời hạn giải quyết nguồn tin về tội phạm, khởi tố, điều tra xét xử theo quy định của BLTTHS [khoản 3 Điều 124 BLTTHS 2015, Trần Thị Hà, 2021, tr. 43]. Đối với người bị kết án phạt tù, thời hạn này không quá thời gian từ khi tuyên án đến khi họ đi chấp hành án phạt tù. So với các biện pháp ngăn chặn không tước tự do khác, quy định về thời hạn có điểm tương đồng. Tuy nhiên, vẫn còn những điểm chưa đồng bộ với các văn bản pháp luật khác về gia hạn, gây ra những vướng mắc trong thực tiễn áp dụng [Trần Thị Hà, 2021, tr. 44-45], ảnh hưởng đến quyền tự do đi lại của người bị tạm hoãn xuất cảnh.

IV. Hủy bỏ giải tỏa Tạm hoãn xuất cảnh Thủ tục và khiếu nại

Việc bị áp dụng tạm hoãn xuất cảnh là một hạn chế đáng kể đối với quyền tự do đi lại của cá nhân. Tuy nhiên, pháp luật Việt Nam đã có những quy định rõ ràng về việc hủy bỏ tạm hoãn xuất cảnh hoặc giải tỏa tạm hoãn xuất cảnh khi các căn cứ áp dụng không còn. Đây là cơ chế quan trọng nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người bị tạm hoãn xuất cảnh, đảm bảo rằng biện pháp ngăn chặn này chỉ được duy trì trong thời gian cần thiết. Quy trình này đòi hỏi sự minh bạch, tuân thủ chặt chẽ các quy định về thủ tục Tố tụng Hình sự và trách nhiệm của cơ quan có thẩm quyền. Đồng thời, quyền khiếu nại tạm hoãn xuất cảnh được pháp luật ghi nhận như một công cụ hiệu quả để cá nhân tự bảo vệ mình trước những quyết định có thể chưa chính xác hoặc không còn phù hợp. Việc hiểu rõ các điều kiện, thủ tục và quyền lợi liên quan đến việc chấm dứt tạm hoãn xuất cảnh là cực kỳ cần thiết cho bất kỳ ai đang trong tình huống này, giúp họ nhanh chóng khôi phục cuộc sống bình thường và quyền tự do di chuyển của mình.

4.1. Điều kiện và thủ tục hủy bỏ tạm hoãn xuất cảnh hiệu quả

Hủy bỏ tạm hoãn xuất cảnh xảy ra khi các căn cứ áp dụng biện pháp ngăn chặn này không còn hoặc đã hết thời hạn theo quy định của pháp luật. Theo nguyên tắc chung về biện pháp ngăn chặn, tạm hoãn xuất cảnh có thể được hủy bỏ hoặc thay thế bằng một biện pháp khác ít nghiêm khắc hơn khi thấy không còn cần thiết [Trần Thị Hà, 2021, Mục Lục, Chương 2, tr. 49]. Việc chấm dứt tạm hoãn xuất cảnh là trách nhiệm của cơ quan có thẩm quyền đã ra quyết định áp dụng, ngay sau khi điều kiện tạm hoãn xuất cảnh không còn. Ví dụ, khi bị can bị cáo đã chấp hành xong bản án, hoặc quá trình điều tra xét xử đã hoàn tất mà không còn nguy cơ bỏ trốn hay tiêu hủy chứng cứ.

Thủ tục cụ thể để hủy bỏ tạm hoãn xuất cảnh thường bao gồm việc người bị tạm hoãn xuất cảnh (hoặc người đại diện hợp pháp) nộp đơn đề nghị đến cơ quan có thẩm quyền. Đơn này cần nêu rõ lý do và cung cấp các chứng cứ chứng minh căn cứ để tạm hoãn xuất cảnh không còn. Cơ quan có thẩm quyền sẽ xem xét và ra quyết định giải tỏa tạm hoãn xuất cảnh. Việc này cần được thông báo kịp thời đến Cục Quản lý xuất nhập cảnh Bộ Công an và cá nhân liên quan để khôi phục quyền tự do đi lại.

4.2. Khôi phục quyền tự do đi lại cho người bị tạm hoãn xuất cảnh

Khi quyết định tạm hoãn xuất cảnh được hủy bỏ tạm hoãn xuất cảnh hoặc giải tỏa tạm hoãn xuất cảnh, người bị tạm hoãn xuất cảnh sẽ được khôi phục hoàn toàn quyền tự do đi lại theo Hiến pháp và pháp luật. Đây là một nguyên tắc quan trọng nhằm đảm bảo rằng các biện pháp ngăn chặn chỉ là tạm thời và không mang tính trừng phạt. Việc khôi phục quyền này không chỉ có ý nghĩa về mặt pháp lý mà còn giúp cá nhân ổn định lại cuộc sống, công việc và các mối quan hệ xã hội bị ảnh hưởng trong thời gian bị hạn chế.

Sau khi nhận được thông báo về việc chấm dứt tạm hoãn xuất cảnh, Cục Quản lý xuất nhập cảnh sẽ cập nhật thông tin trong hệ thống, loại bỏ tên của cá nhân khỏi danh sách bị hạn chế xuất cảnh. Điều này cho phép người bị tạm hoãn xuất cảnh có thể thực hiện các thủ tục cần thiết để xuất cảnh, nhập cảnh mà không gặp phải rào cản pháp lý. Để tránh những bất tiện không đáng có, người bị tạm hoãn xuất cảnh nên chủ động kiểm tra thông tin về tình trạng của mình với cơ quan có thẩm quyền và cơ quan quản lý xuất nhập cảnh trước khi có kế hoạch di chuyển quốc tế.

4.3. Quyền khiếu nại tạm hoãn xuất cảnh và bảo vệ lợi ích hợp pháp

Pháp luật Việt Nam bảo đảm quyền khiếu nại tạm hoãn xuất cảnh đối với người bị tạm hoãn xuất cảnh hoặc người đại diện hợp pháp của họ nếu cho rằng quyết định tạm hoãn xuất cảnh là không có căn cứ, trái pháp luật hoặc đã hết hiệu lực. Đây là một cơ chế hữu hiệu để bảo vệ lợi ích hợp pháp của cá nhân, ngăn chặn việc lạm dụng hoặc áp dụng sai biện pháp ngăn chặn.

Thủ tục khiếu nại tạm hoãn xuất cảnh được thực hiện theo quy định của Luật Khiếu nại và các văn bản hướng dẫn. Cá nhân có thể gửi đơn khiếu nại đến cơ quan có thẩm quyền đã ra quyết định hoặc cơ quan cấp trên trực tiếp. Trong quá trình giải quyết khiếu nại, cơ quan có thẩm quyền có trách nhiệm xem xét lại các căn cứ, đối tượng và thời hạn tạm hoãn xuất cảnh đã áp dụng. Nếu phát hiện có sai sót, quyết định tạm hoãn xuất cảnh sẽ được hủy bỏ tạm hoãn xuất cảnh hoặc sửa đổi để phù hợp với quy định. Việc thực hiện quyền khiếu nại một cách đúng đắn không chỉ giúp cá nhân tự bảo vệ mình mà còn góp phần nâng cao tính minh bạch, công bằng trong hoạt động điều tra xét xử và thi hành pháp luật.

V. Giải pháp hoàn thiện Tạm hoãn xuất cảnh từ thực tiễn TTHS

Thực tiễn áp dụng tạm hoãn xuất cảnh trong Tố tụng Hình sự thời gian qua đã bộc lộ những ưu điểm trong việc ngăn chặn tội phạm và đảm bảo thi hành án. Tuy nhiên, các hạn chế và bất cập vẫn còn tồn tại, gây khó khăn cho cơ quan có thẩm quyền và ảnh hưởng đến quyền tự do đi lại của người bị tạm hoãn xuất cảnh. Để nâng cao hiệu quả và tính minh bạch của biện pháp ngăn chặn này, việc nghiên cứu và đề xuất các giải pháp hoàn thiện là vô cùng cần thiết. Điều này không chỉ đòi hỏi sự điều chỉnh về mặt lập pháp mà còn yêu cầu cải thiện trong nhận thức và thực thi pháp luật. Các giải pháp phải hướng tới việc khắc phục những lỗ hổng về căn cứ, đối tượng, thẩm quyền, thủ tục và thời hạn tạm hoãn xuất cảnh, đồng thời tăng cường sự phối hợp giữa các cơ quan. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một chế định tạm hoãn xuất cảnh chặt chẽ, rõ ràng và công bằng hơn, phù hợp với xu thế hội nhập quốc tế và đảm bảo tuân thủ các nguyên tắc về quyền con người trong công tác điều tra xét xử và phòng, chống tội phạm.

5.1. Thực trạng áp dụng biện pháp ngăn chặn tạm hoãn xuất cảnh hiện nay

Thực tiễn áp dụng tạm hoãn xuất cảnh trong Tố tụng Hình sự đã đạt được những kết quả nhất định, góp phần ngăn chặn kịp thời các hành vi bỏ trốn của bị can bị cáo hoặc tiêu hủy chứng cứ, đảm bảo tiến trình điều tra xét xử [Trần Thị Hà, 2021, tr. 54-55]. Biện pháp này đặc biệt hiệu quả trong bối cảnh tội phạm xuyên quốc gia gia tăng và sự di chuyển quốc tế ngày càng dễ dàng. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại những hạn chế nhất định. Chẳng hạn, một số trường hợp cơ quan có thẩm quyền không kịp thời ngăn chặn đối tượng xuất cảnh, đặc biệt là người bị tố giác, người bị kiến nghị khởi tố, gây khó khăn cho hoạt động xác minh, điều tra [Trần Thị Hà, 2021, tr. 3]. Nguyên nhân một phần đến từ quy định còn chung chung, định tính, thiếu hướng dẫn cụ thể về việc xác định “dấu hiệu bỏ trốn” hay “xét thấy cần ngăn chặn ngay”. Việc thiếu quy định rõ ràng về thủ tục Tố tụng Hình sự khi áp dụng biện pháp này cũng là một thách thức, khiến các cơ quan phải dựa vào nhiều văn bản khác nhau, dẫn đến sự thiếu thống nhất trong thực thi.

5.2. Đề xuất hoàn thiện bộ luật tố tụng hình sự 2015 và các văn bản liên quan

Để khắc phục những hạn chế, cần có các giải pháp hoàn thiện Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 và các văn bản liên quan. Thứ nhất, cần sửa đổi khoản 1 Điều 124 BLTTHS theo hướng khoa học hơn về kỹ thuật lập pháp, làm rõ căn cứ áp dụng đối với từng đối tượng, đặc biệt là mục đích tiêu hủy chứng cứ [Trần Thị Hà, 2021, tr. 60-61]. Cụ thể hóa các yếu tố để xác định “dấu hiệu bỏ trốn” nhằm tránh sự tùy nghi của cơ quan có thẩm quyền. Thứ hai, cần có sự đồng bộ giữa quy định chung về đối tượng áp dụng biện pháp ngăn chặn tại Điều 109 và quy định riêng về tạm hoãn xuất cảnh tại Điều 124, để thống nhất phạm vi người bị tạm hoãn xuất cảnh [Trần Thị Hà, 2021, tr. 62]. Thứ ba, bổ sung thẩm quyền ra quyết định tạm hoãn xuất cảnh cho các cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra, nhằm tăng cường tính chủ động và kịp thời. Đồng thời, cần quy định rõ ràng về trách nhiệm của người ra quyết định khi xảy ra sơ suất [Trần Thị Hà, 2021, tr. 63-64]. Cuối cùng, cần bổ sung quy định về thủ tục Tố tụng Hình sự áp dụng tạm hoãn xuất cảnh ngay trong BLTTHS 2015 để đảm bảo tính đồng bộ và minh bạch.

5.3. Nâng cao hiệu quả áp dụng tạm hoãn xuất cảnh trong công tác điều tra xét xử

Để nâng cao hiệu quả áp dụng tạm hoãn xuất cảnh trong công tác điều tra xét xử, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Một là, tăng cường công tác tập huấn, bồi dưỡng kiến thức pháp luật và kỹ năng áp dụng biện pháp ngăn chặn cho cán bộ các cơ quan có thẩm quyền, đặc biệt là các điều tra viên, kiểm sát viên, thẩm phán. Điều này giúp họ hiểu đúng, áp dụng chính xác các quy định và tránh sai sót [Trần Thị Hà, 2021, tr. 66-67]. Hai là, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong việc quản lý và trao đổi thông tin về quyết định tạm hoãn xuất cảnh giữa các cơ quan liên quan (Công an, Viện kiểm sát, Tòa án, Cục Quản lý xuất nhập cảnh). Hệ thống thông tin điện tử liên thông sẽ giúp việc cập nhật và kiểm soát được nhanh chóng, chính xác, ngăn chặn kịp thời các đối tượng có nguy cơ bỏ trốn.

Ba là, tăng cường kiểm tra, giám sát việc áp dụng tạm hoãn xuất cảnh để kịp thời phát hiện và chấn chỉnh những sai phạm. Cơ chế khiếu nại tạm hoãn xuất cảnh cần được phát huy hiệu quả, tạo điều kiện thuận lợi cho người bị tạm hoãn xuất cảnh bảo vệ quyền lợi của mình. Bốn là, nâng cao sự phối hợp giữa các cơ quan có thẩm quyền trong nước và hợp tác quốc tế trong việc xác minh, truy bắt đối tượng bỏ trốn. Khi áp dụng tạm hoãn xuất cảnh cùng với các biện pháp khác như cấm đi khỏi nơi cư trú cần có hướng dẫn rõ ràng để các biện pháp ngăn chặn này bổ trợ cho nhau, gia tăng tính răn đe, đồng thời đảm bảo nghĩa vụ thi hành án.

VI. Kết luận Tầm quan trọng và tương lai Tạm hoãn xuất cảnh

Tạm hoãn xuất cảnh đã khẳng định tầm quan trọng không thể phủ nhận trong Tố tụng Hình sự Việt Nam. Là một biện pháp ngăn chặn được bổ sung vào Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, nó đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ công lý, đảm bảo hoạt động điều tra xét xử diễn ra hiệu quả, và ngăn chặn các hành vi cản trở pháp luật. Mặc dù vẫn còn những hạn chế nhất định cần được khắc phục, sự tồn tại và phát triển của chế định này cho thấy nỗ lực của hệ thống pháp luật Việt Nam trong việc cân bằng giữa bảo vệ quyền con người và duy trì trật tự xã hội. Nhìn về tương lai, tạm hoãn xuất cảnh sẽ tiếp tục là một công cụ pháp lý thiết yếu, đòi hỏi sự hoàn thiện không ngừng để phù hợp với bối cảnh xã hội và quốc tế. Điều này bao gồm việc làm rõ các quy định, tăng cường tính đồng bộ giữa các văn bản pháp luật, và nâng cao năng lực thực thi của cơ quan có thẩm quyền. Một chế định vững chắc sẽ không chỉ góp phần vào công cuộc phòng, chống tội phạm mà còn củng cố niềm tin của công chúng vào hệ thống tư pháp.

6.1. Tổng kết vai trò của tạm hoãn xuất cảnh đối với công lý hình sự

Tạm hoãn xuất cảnh có vai trò thiết yếu đối với công lý hình sự ở Việt Nam. Nó là biện pháp ngăn chặn hiệu quả nhằm đảm bảo sự hiện diện của bị can bị cáo và các đối tượng liên quan trong suốt quá trình điều tra xét xử, từ giai đoạn khởi tố cho đến thi hành án. Biện pháp này giúp ngăn chặn hành vi bỏ trốn, tiêu hủy chứng cứ, và các hành vi khác có thể gây khó khăn cho việc xác minh sự thật khách quan của vụ án. Việc áp dụng kịp thời quyết định tạm hoãn xuất cảnh góp phần đẩy nhanh tiến độ giải quyết vụ án, tránh tình trạng kéo dài, đồng thời bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các cá nhân, tổ chức bị xâm hại bởi tội phạm [Trần Thị Hà, 2021, tr. 18-19]. Đây là công cụ pháp lý quan trọng thể hiện thái độ nghiêm khắc của nhà nước đối với hành vi phạm tội, củng cố niềm tin của người dân vào hệ thống tư pháp, và góp phần xây dựng một xã hội thượng tôn pháp luật.

6.2. Hướng phát triển và thách thức của luật xuất nhập cảnh liên quan

Tương lai của tạm hoãn xuất cảnh sẽ gắn liền với sự phát triển và hoàn thiện của luật xuất nhập cảnh nói chung và Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 nói riêng. Xu hướng hội nhập quốc tế và sự gia tăng của tội phạm xuyên quốc gia đặt ra yêu cầu phải có những quy định ngày càng chặt chẽ, minh bạch và phù hợp với thông lệ quốc tế. Thách thức lớn nhất là làm thế nào để cân bằng giữa việc hạn chế quyền tự do đi lại của cá nhân với yêu cầu phòng, chống tội phạm và đảm bảo an ninh quốc gia. Việc điều chỉnh các quy định về thời hạn tạm hoãn xuất cảnh, thẩm quyền và thủ tục Tố tụng Hình sự cần được thực hiện một cách khoa học và có hệ thống, tránh sự chồng chéo hoặc thiếu sót giữa các văn bản pháp luật.

Ngoài ra, cần nghiên cứu sâu hơn về các trường hợp đặc biệt, ví dụ như sự khác biệt giữa tạm hoãn xuất cảnhcấm xuất cảnh vĩnh viễn, cũng như việc xử lý các tình huống liên quan đến người có nghĩa vụ liên quan hoặc nghĩa vụ thi hành án dân sự. Việc áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý và thực thi tạm hoãn xuất cảnh sẽ là một hướng đi quan trọng để nâng cao hiệu quả và tính chính xác, đảm bảo rằng mọi quyết định tạm hoãn xuất cảnh đều có căn cứ vững chắc.

6.3. Khuyến nghị cho việc tư vấn pháp luật xuất cảnh và thực thi

Để nâng cao hiệu quả của chế định tạm hoãn xuất cảnh, cần có những khuyến nghị cụ thể cho cả hoạt động tư vấn pháp luật xuất cảnh và thực thi. Đối với các cơ quan có thẩm quyền, việc ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết, cụ thể hóa các tiêu chí định tính như “dấu hiệu bỏ trốn” hoặc “cần ngăn chặn ngay” là rất cần thiết. Tăng cường đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ để cán bộ có kiến thức sâu rộng và kỹ năng áp dụng pháp luật chính xác, tránh những sai lầm trong quá trình ra quyết định tạm hoãn xuất cảnh. Cần đẩy mạnh cơ chế phối hợp liên ngành, liên vùng và quốc tế để quản lý hiệu quả người bị tạm hoãn xuất cảnh và đối phó với tình trạng truy nã hình sự.

Đối với người dân và các luật sư cung cấp tư vấn pháp luật xuất cảnh, việc chủ động nắm bắt các quy định của luật xuất nhập cảnhBộ luật Tố tụng Hình sự 2015 về tạm hoãn xuất cảnh là rất quan trọng. Khi có bất kỳ nghi ngờ nào về việc bản thân hoặc người thân có thể bị áp dụng biện pháp ngăn chặn này, cần tìm kiếm sự tư vấn pháp luật xuất cảnh từ các chuyên gia để hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình, cũng như các thủ tục Tố tụng Hình sự để khiếu nại tạm hoãn xuất cảnh hoặc hủy bỏ tạm hoãn xuất cảnh khi có căn cứ.

01/10/2025
Biện pháp tạm hoãn xuất cảnh theo luật tố tụng hình sự việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, danh mục tài liệu tham khảo, nội dung của luận văn được bố cục thành 03 chương: Chƣơng 1. Những vấn đề lý luận về biện pháp tạm hoãn xuất cảnh trong tố tụng hình sự. Quy định của pháp luật về biện pháp tạm hoãn xuất cảnh trong tố tụng hình sự. Thực tiễn áp dụng biện pháp tạm hoãn xuất cảnh trong tố tụng hình sự, giải pháp hoàn thiện quy định của pháp luật và bảo đảm thực hiện.

10 CHƢƠNG 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ BIỆN PHÁP TẠM HOÃN XUẤT CẢNH TRONG TỐ TỤNG HÌNH SỰ 1. Khái niệm và đặc điểm của biện pháp tạm hoãn xuất cảnh trong tố tụng hình sự 1. Khái niệm biện pháp tạm hoãn xuất cảnh trong tố tụng hình sự Biện pháp tạm hoãn xuất cảnh là một BPNC mới được ghi nhận tại Điều 124 BLTTHS năm 2015. Việc bổ sung biện pháp này nhằm đáp ứng yêu cầu phát hiện, ngăn chặn và xử lý kịp thời tội phạm, phù hợp với đòi hỏi của thực tiễn đấu tranh phòng, chống tội phạm hiện nay.

Trước khi đi vào tìm hiểu khái niệm tạm hoãn xuất cảnh trong TTHS, tác giả sẽ trình bày khái niệm của BPNC. Qua nghiên cứu, tác giả nhận thấy đến thời điểm hiện tại chưa có văn bản quy phạm pháp luật nào chính thức ghi nhận khái niệm chung về các BPNC. Tuy nhiên, tác giả đồng tình với khái niệm về BPNC được trình bày trong Giáo trình Luật TTHS Việt Nam của Trường Đại học Luật Tp. Hồ Chí Minh năm 2018, cụ thể như sau: “Biện pháp ngăn chặn là những biện pháp cưỡng chế do pháp luật tố tụng hình sự quy định và được áp dụng đối với bị can, bị cáo hoặc người chưa bị khởi tố hình sự nhằm kịp thời ngăn chặn hành vi nguy hiểm cho xã hội của họ, ngăn chặn họ tiếp tục phạm tội, hoặc có những hành động gây khó khăn cho việc điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án hình sự”.

3 Khái niệm này dựa trên quá trình nghiên cứu sự hình thành và phát triển, kết hợp với việc phân tích tính chất, mục đích, căn cứ, đối tượng áp dụng của BPNC. Tạm hoãn xuất cảnh là một biện pháp không chỉ có trong TTHS mà còn xuất hiện trong thi hành án hình sự, thi hành án dân sự, kinh doanh thương mại, hành chính… Thuật ngữ “tạm hoãn xuất cảnh” được giải thích tại khoản 3 Điều 3 Thông tư số 21/2011/TT-BCA ngày 25/4/2011 của Bộ Công an (Thông tư số 21/2011/TT- BCA),4 đó là: “Việc cơ quan, người có thẩm quyền quyết định tạm dừng xuất cảnh có thời hạn đối với người nước ngoài, người Việt Nam mang hộ chiếu nước ngoài đang cư trú ở Việt Nam”. Theo như giải thích này thì tạm hoãn xuất cảnh chỉ áp 3 Trường Đại học Luật Tp. Hồ Chí Minh (2018), Giáo trình Luật tố tụng hình sự Việt Nam, Nxb Hồng Đức, tr.

4 Quy định về trình tự, thủ tục thực hiện các quyết định chưa cho nhập cảnh, chưa được xuất cảnh, tạm hoãn xuất cảnh. 11 dụng đối với người nước ngoài, người Việt Nam mang hộ chiếu nước ngoài đang cư trú ở Việt Nam. Đối với công dân Việt Nam thì có thể bị áp dụng biện pháp “chưa được xuất cảnh”, được hiểu là: “Việc cơ quan, người có thẩm quyền quyết định không cho phép công dân Việt Nam xuất cảnh”.5 Về bản chất thì hai khái niệm này khá giống nhau, nhưng có thể cơ quan lập pháp dùng hai tên gọi để phân biệt đối tượng áp dụng của chúng. Khái niệm “tạm hoãn xuất cảnh” sau đó được giải thích lại theo Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam năm 2014 (sửa đổi, bổ sung năm 2019).

Theo đó thì: “Tạm hoãn xuất cảnh là việc người có thẩm quyền của Việt Nam quyết định tạm dừng xuất cảnh có thời hạn đối với người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam”.6 Tiếp đến, Luật Xuất cảnh, nhập cảnh của công dân Việt Nam năm 2019 giải thích như sau: “Tạm hoãn xuất cảnh là việc dừng, không được xuất cảnh có thời hạn đối với công dân Việt Nam”.7 Như vậy theo hai văn bản quy phạm pháp luật này thì tạm hoãn xuất cảnh nhìn chung là biện pháp tước bỏ quyền ra khỏi lãnh thổ Việt Nam, được áp dụng đối với cả người nước ngoài và công dân Việt Nam. Với tính chất là BPNC trong TTHS, khái niệm tạm hoãn xuất cảnh đã được ghi nhận trong Giáo trình Luật tố tụng hình sự Việt Nam của một số cơ sở đào tạo luật, cụ thể như sau: Giáo trình của Trường Đại học luật Hà Nội trình bày: “Tạm hoãn xuất cảnh là biện pháp ngăn chặn áp dụng với bị can, bị cáo hoặc người chưa bị khởi tố về hình sự khi có căn cứ xác định việc xuất cảnh của họ có dấu hiệu bỏ trốn”.8 Khái niệm này khá đơn giản nhưng cũng đã phản ánh được một số nội dung cơ bản như đối tượng và căn cứ áp dụng của BPNC này. Tương tự, tạm hoãn xuất cảnh trong giáo trình của Trường Đại học luật thành phố Hồ Chí Minh được hiểu là: “Biện pháp ngăn chặn trong tố tụng hình sự do cơ quan tiến hành tố tụng áp dụng đối với người chưa bị khởi tố về hình sự, bị can, bị cáo khi có căn cứ xác định việc xuất cảnh của họ có dấu hiệu bỏ trốn”.9 Khái niệm này bổ sung thêm thẩm quyền áp dụng và thay đổi thứ tự trình bày về đối tượng áp dụng so với khái niệm trong giáo 5 Khoản 2 Điều 3 Thông tư số 21/2011/TT-BCA. 6 Khoản 7 Điều 3 Luật nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam năm 2014 (sửa đổi, bổ sung năm 2019).

7 Khoản 7 Điều 3 Luật xuất cảnh, nhập cảnh của công dân Việt Nam năm 2019. 8 Trường Đại học luật Hà Nội (2018), Giáo trình Luật tố tụng hình sự Việt Nam, NXB. Công an nhân dân, tr. 9 Trường Đại học luật thành phố Hồ Chí Minh (2018), tlđd (3), tr.

12 trình của Trường Đại học luật Hà Nội. Tuy nhiên, điểm thiếu sót của cả hai khái niệm trên là không đề cập hay giải thích nghĩa của cụm từ “tạm hoãn xuất cảnh” và mục đích áp dụng của BPNC này. Cùng với đó, khi đưa ra khái niệm về BPNC tạm hoãn xuất cảnh, Khoa luật trường Đại học quốc gia Hà Nội trình bày như sau: “Tạm hoãn xuất cảnh là biện pháp ngăn chặn mà ở đó cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng quyết định tạm dừng xuất cảnh có thời hạn đối với người bị tố giác, người bị kiến nghị khởi tố mà qua kiểm tra, xác minh có đủ căn cứ xác định người đó bị nghi thực hiện tội phạm và xét thấy cần ngăn chặn ngay việc người đó trốn hoặc tiêu hủy chứng cứ và bị can, bị cáo”.10 Khái niệm này có điểm tiến bộ khi giải thích tạm hoãn xuất cảnh là tạm dừng xuất cảnh có thời hạn. Tuy nhiên, cách trình bày lại khá dài dòng do trích dẫn nguyên văn quy định tại khoản 1 Điều 124 BLTTHS năm 2015 mà không có sự chắt lọc, chỉnh sửa cho phù hợp với đặc điểm của một khái niệm trong khoa học pháp lý.

Hơn nữa, việc sử dụng thuật ngữ “Cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng” là không chính xác. Bởi vì cơ quan, người được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra mặc dù có thẩm quyền tiến hành tố tụng nhưng theo quy định tại khoản 2 Điều 124 BLTTHS năm 2015 thì người và cơ quan này không được quy định là chủ thể có thẩm quyền áp dụng biện pháp tạm hoãn xuất cảnh11. Trên cơ sở nghiên cứu, tiếp thu những ưu điểm và khắc phục hạn chế trong các khái niệm nêu trên, kết hợp với quy định tại Điều 124 BLTTHS năm 2015, tác giả đưa ra khái niệm như sau: “Tạm hoãn xuất cảnh là một biện pháp ngăn chặn trong tố tụng hình sự được áp dụng bởi người có thẩm quyền theo trình tự, thủ tục nhằm tạm dừng có thời hạn việc xuất cảnh đối với người bị tố giác, người bị kiến nghị khởi tố, bị can, bị cáo khi có đủ căn cứ do luật định để đảm bảo cho việc khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án”. Khái niệm này mang tính bao quát và đầy đủ hơn so với các khái niệm hiện có.

Bởi lẽ, nó giải thích nghĩa của cụm từ tạm hoãn xuất cảnh, nêu rõ thẩm quyền, đối tượng, căn cứ, thời hạn và mục đích áp dụng BPNC tạm hoãn xuất cảnh trong TTHS. 10 Khoa luật Đại học quốc gia Hà Nội (2019), Giáo trình Luật tố tụng hình sự Việt Nam, NXB. Đại học quốc gia Hà Nội, tr. 11 Lê Huỳnh Tấn Duy, Trần Thị Hà (2020), “Tạm hoãn xuất cảnh trong tố tụng hình sự Việt Nam”, Tạp chí Luật học, Trường Đại học Luật Hà Nội, số 4, tr.

Đặc điểm của biện pháp tạm hoãn xuất cảnh trong tố tụng hình sự Nghiên cứu quy định của pháp luật TTHS, các văn bản quy phạm pháp luật khác có liên quan cho thấy tạm hoãn xuất cảnh trong TTHS là một BPNC mang đầy đủ những đặc điểm của BPNC nói chung. Đồng thời BPNC này còn có những đặc điểm mang tính đặc thù riêng, đó là: Thứ nhất, tạm hoãn xuất cảnh là một biện pháp mang tính cưỡng chế trong TTHS, thể hiện qua việc tác động trực tiếp đến một số quyền con người, quyền cơ bản của công dân được ghi nhận trong Hiến pháp năm 2013. Về vấn đề quy định các trường hợp tạm hoãn xuất cảnh, Ông Võ Trọng Việt – Chủ nhiệm Uỷ ban Quốc phòng – An ninh cho rằng: “Đây là nội dung có liên quan trực tiếp đến việc hạn chế quyền con người, quyền công dân, liên quan đến quốc phòng, an ninh, sức khoẻ cộng đồng”.12 Vì vậy khi xây dựng quy định về BPNC tạm hoãn xuất cảnh, cơ quan lập pháp phải cân nhắc thận trọng các trường hợp cần phải áp dụng, thời hạn áp dụng phù hợp với các đối tượng và yêu cầu của các hoạt động tố tụng để tránh xâm phạm quyền con người nhưng vẫn phải đảm bảo điều kiện giải quyết kịp thời vụ án hình sự. Trên thực tế thì cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng trong quá trình giải quyết vụ án hình sự được phép áp dụng những biện pháp phù hợp, cần thiết theo quy định của BLTTHS năm 2015 và điều này dẫn đến hạn chế một số quyền cơ bản của công dân như quyền bất khả xâm phạm về thân thể, quyền lựa chọn nơi cư trú, quyền tự do đi lại,.

Với tính chất là một BPNC trong TTHS tạm hoãn xuất cảnh cũng làm hạn chế một số quyền cơ bản của đối tượng bị áp dụng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ