Luận văn thạc sĩ: Biện pháp tạm giữ theo Luật Tố tụng Hình sự Việt Nam

Luận văn đi sâu phân tích biện pháp tạm giữ trong tố tụng hình sự, làm rõ vai trò, điều kiện áp dụng và các quy định pháp luật liên quan.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2020

79
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện luận văn biện pháp tạm giữ theo luật TTHS

Luận văn thạc sĩ luật học về chủ đề biện pháp tạm giữ theo luật tố tụng hình sự Việt Nam là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, có giá trị lý luận và thực tiễn cao. Đề tài này tập trung phân tích một trong những biện pháp ngăn chặn trong tố tụng hình sự quan trọng nhất, tác động trực tiếp đến quyền tự do của cá nhân. Mục đích chính của luận văn là làm rõ các quy định pháp luật, đánh giá thực trạng áp dụng và đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật về tạm giữ. Nội dung cốt lõi của nghiên cứu xoay quanh các quy định trong Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 (BLTTHS 2015), có sự so sánh với các quy định trước đây để làm nổi bật những điểm mới và những vấn đề còn tồn tại. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng đúng đắn biện pháp tạm giữ, vừa phải đảm bảo hiệu quả cho công tác điều tra, phòng chống tội phạm, vừa phải tôn trọng và bảo đảm quyền con người trong tố tụng hình sự. Tác giả Đinh Hải Cường đã chỉ ra rằng, tạm giữ hình sự là giai đoạn khởi đầu quan trọng, giúp Cơ quan điều traViện kiểm sát nhân dân thu thập chứng cứ ban đầu, xác định người phạm tội. Tuy nhiên, nếu áp dụng sai, biện pháp này có thể dẫn đến oan sai, xâm phạm nghiêm trọng đến quyền và lợi ích hợp pháp của công dân. Do đó, việc nghiên cứu kỹ lưỡng cấu trúc luận văn luật học về đề tài này là cần thiết cho sinh viên, học viên cao học và những người làm công tác thực tiễn, giúp họ có cái nhìn tổng quan và sâu sắc về chế định tạm giữ.

1.1. Lý do và mục đích nghiên cứu đề tài luận văn thạc sĩ luật

Việc lựa chọn đề tài “Biện pháp tạm giữ theo luật tố tụng hình sự Việt Nam” xuất phát từ yêu cầu cấp thiết của công cuộc cải cách tư pháp và bảo vệ quyền con người. BLTTHS 2015 đã có những thay đổi đáng kể so với các văn bản trước đó, đặc biệt là các quy định về biện pháp ngăn chặn. Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng cho thấy vẫn còn nhiều vướng mắc, cách hiểu chưa thống nhất giữa các cơ quan tiến hành tố tụng. Mục đích của luận văn là phân tích sâu sắc các vấn đề pháp lý, đánh giá thực tiễn để tìm ra những hạn chế và đề xuất giải pháp hoàn thiện. Nhiệm vụ nghiên cứu bao gồm: làm rõ lý luận về biện pháp ngăn chặn, phân tích quy định về thẩm quyền quyết định tạm giữthời hạn tạm giữ, đánh giá thực tiễn qua số liệu và các vụ án cụ thể.

1.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của chế định tạm giữ

Đối tượng nghiên cứu chính của luận văn là các quy định pháp luật và thực tiễn áp dụng hai khía cạnh có nhiều vướng mắc nhất: thẩm quyền áp dụng biện pháp tạm giữthời hạn tạm giữ. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn trong khuôn khổ BLTTHS 2015. Về mặt thời gian, luận văn tập trung phân tích số liệu thống kê và các vụ án điển hình từ năm 2015 đến 2019, giai đoạn chuyển giao và áp dụng luật mới. Về không gian, nghiên cứu sử dụng số liệu trên phạm vi cả nước và phân tích sâu các trường hợp cụ thể tại một số địa phương, mang lại cái nhìn đa chiều và khách quan về thực tiễn áp dụng biện pháp tạm giữ.

II. Thách thức thực tiễn khi áp dụng biện pháp tạm giữ hình sự

Mặc dù BLTTHS 2015 đã có nhiều tiến bộ, thực tiễn áp dụng biện pháp tạm giữ hình sự vẫn đối mặt với không ít thách thức và vướng mắc. Một trong những vấn đề nổi cộm là sự thiếu thống nhất trong nhận thức và áp dụng pháp luật giữa các cơ quan có thẩm quyền. Luận văn chỉ ra rằng, có trường hợp Cơ quan điều traViện kiểm sát nhân dân có cách hiểu khác nhau về thẩm quyền quyết định tạm giữ, dẫn đến việc ra quyết định bị hủy bỏ. Điển hình là vụ án Lê Công Tín tại Bình Thuận, nơi Đồn Biên phòng ra quyết định tạm giữ nhưng VKSND lại cho rằng không đúng thẩm quyền. Bên cạnh đó, việc xác định thời điểm bắt đầu tính thời hạn tạm giữ cũng chưa nhất quán. Thực tế cho thấy, thời gian một người bị tạm giữ thực tế thường dài hơn thời gian ghi trên quyết định, do khoảng thời gian từ lúc bị bắt người trong trường hợp khẩn cấp đến khi ra quyết định không được tính vào. Tình trạng lạm dụng gia hạn tạm giữ cũng là một vấn đề đáng lo ngại. Nhiều trường hợp không thực sự phức tạp nhưng vẫn được gia hạn đến lần thứ hai, gây ảnh hưởng không cần thiết đến quyền và nghĩa vụ của người bị tạm giữ. Những thách thức này không chỉ xuất phát từ sự chưa hoàn thiện của quy định pháp luật mà còn do năng lực, trình độ của một bộ phận cán bộ tiến hành tố tụng còn hạn chế, cũng như sự phối hợp chưa nhịp nhàng giữa các cơ quan.

2.1. Vướng mắc về thẩm quyền quyết định tạm giữ và trả tự do

Luận văn chỉ rõ sự chồng chéo trong các quy định về thẩm quyền quyết định tạm giữ. Ví dụ, Khoản 2 Điều 117 và Khoản 4 Điều 110 BLTTHS 2015 có sự mâu thuẫn về thẩm quyền của người chỉ huy tàu bay, tàu biển. Điều này dẫn đến khó khăn trong áp dụng. Tương tự, thẩm quyền trả tự do cho người bị tạm giữ cũng chưa rõ ràng trong mọi trường hợp, đặc biệt là khi VKS không phê chuẩn gia hạn tạm giữ lần thứ hai. Thực tiễn cho thấy, có nơi VKS trực tiếp ra quyết định trả tự do, có nơi lại hủy quyết định tạm giữ và yêu cầu Cơ quan điều tra trả tự do, gây ra sự không thống nhất và tiềm ẩn nguy cơ xâm phạm quyền của người bị tạm giữ.

2.2. Bất cập trong cách tính thời hạn tạm giữ và gia hạn

Một trong những bất cập lớn nhất là cách tính thời hạn tạm giữ. Luận văn phân tích, khoảng thời gian 12 giờ để cơ quan chức năng lấy lời khai và ra quyết định tạm giữ sau khi bắt người (theo Điều 110 và 114 BLTTHS 2015) thường không được tính vào tổng thời hạn 03 ngày. Điều này làm cho thời gian bị hạn chế tự do trên thực tế kéo dài hơn quy định. Thêm vào đó, khái niệm “trường hợp cần thiết” và “trường hợp đặc biệt” để gia hạn tạm giữ không được định nghĩa rõ ràng, tạo ra sự tùy nghi và dễ bị lạm dụng. Nhiều vụ án đơn giản vẫn bị gia hạn tối đa 09 ngày, trong khi lẽ ra có thể giải quyết sớm hơn.

2.3. Nguyên nhân của những hạn chế và vướng mắc trong thực tiễn

Các hạn chế trong thực tiễn áp dụng biện pháp tạm giữ bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân. Thứ nhất, một số quy định của BLTTHS 2015 còn chồng chéo, chưa rõ ràng, sử dụng thuật ngữ thiếu nhất quán. Thứ hai, năng lực và trình độ của một số cán bộ tiến hành tố tụng còn hạn chế, chưa cập nhật kịp thời các quy định mới và tinh thần cải cách tư pháp. Thứ ba, sự phối hợp giữa Cơ quan điều traViện kiểm sát đôi khi chưa chặt chẽ, dẫn đến việc hồ sơ đề nghị gia hạn được gửi đến VKS quá sát thời gian, gây khó khăn cho công tác kiểm sát việc tạm giữ.

III. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về thẩm quyền tạm giữ hình sự

Để giải quyết các vướng mắc về thẩm quyền, luận văn đề xuất nhiều giải pháp mang tính hệ thống nhằm hoàn thiện pháp luật về tạm giữ. Trọng tâm là việc sửa đổi, bổ sung các quy định còn mâu thuẫn trong BLTTHS 2015. Một trong những kiến nghị quan trọng là sửa đổi Khoản 2, Điều 117 để làm rõ và loại bỏ mâu thuẫn với Khoản 4, Điều 110 về thẩm quyền quyết định tạm giữ của người chỉ huy tàu bay, tàu biển. Việc này nhằm đảm bảo tính thống nhất và logic của hệ thống pháp luật. Thêm vào đó, luận văn đề nghị thống nhất cách sử dụng thuật ngữ để chỉ chủ thể có thẩm quyền, thay vì dùng lẫn lộn giữa “người ra quyết định tạm giữ” và “cơ quan điều tra”. Sử dụng cụm từ “cơ quan, người có thẩm quyền ra quyết định tạm giữ” sẽ bao quát và chính xác hơn. Ngoài việc sửa đổi luật, việc ban hành các văn bản hướng dẫn dưới luật là vô cùng cần thiết. Một thông tư liên tịch giữa Viện kiểm sát nhân dân tối cao, Bộ Công an và Bộ Quốc phòng cần được ban hành để hướng dẫn chi tiết về thẩm quyền trả tự do cho người bị tạm giữ trong các tình huống cụ thể, ví dụ như trường hợp đã gia hạn tạm giữ nhưng sau đó VKS nhận thấy không cần thiết. Những giải pháp này sẽ tạo ra một hành lang pháp lý rõ ràng, minh bạch, hạn chế tối đa sự tùy tiện trong áp dụng, qua đó bảo đảm quyền con người trong tố tụng hình sự.

3.1. Sửa đổi bổ sung quy định về thẩm quyền trong BLTTHS 2015

Luận văn đề xuất sửa đổi trực tiếp một số điều khoản trong BLTTHS 2015. Cụ thể, cần sửa Khoản 2, Điều 117 theo hướng loại trừ thẩm quyền ra quyết định tạm giữ của người chỉ huy tàu bay, tàu biển để thống nhất với Điều 110. Đồng thời, cần sửa đổi cách dùng từ tại Điều 118, thống nhất sử dụng cụm từ “cơ quan, người có thẩm quyền ra quyết định tạm giữ” để chỉ chủ thể có quyền gia hạn hoặc trả tự do, tránh cách hiểu manh mún, cá nhân hóa thẩm quyền. Việc này giúp phân biệt tạm giữ và tạm giam rõ ràng hơn về mặt chủ thể và thủ tục.

3.2. Ban hành văn bản hướng dẫn thống nhất áp dụng pháp luật

Một văn bản hướng dẫn chi tiết là giải pháp cấp bách. Văn bản này cần làm rõ thẩm quyền trả tự do trong trường hợp đã gia hạn tạm giữ lần một nhưng không gia hạn lần hai, hoặc trường hợp VKS hủy bỏ quyết định tạm giữ sau khi đã phê chuẩn gia hạn. Theo tác giả luận văn, trong mọi trường hợp đã có sự phê chuẩn gia hạn của VKS, thẩm quyền trả tự do nên thuộc về Viện kiểm sát nhân dân. Hướng dẫn này sẽ chấm dứt tình trạng áp dụng không thống nhất giữa các địa phương, nâng cao vai trò của công tác kiểm sát việc tạm giữ.

IV. Cách xác định thời hạn tạm giữ và gia hạn tạm giữ hiệu quả

Vấn đề thời hạn tạm giữgia hạn tạm giữ là một nội dung trọng yếu được luận văn phân tích kỹ lưỡng. Để nâng cao hiệu quả và đảm bảo quyền lợi của người bị tạm giữ, các giải pháp tập trung vào việc làm rõ cách tính thời gian và các điều kiện gia hạn. Luận văn kiến nghị cần có văn bản hướng dẫn cụ thể về thời điểm bắt đầu tính thời hạn tạm giữ. Theo đó, trong trường hợp cơ quan bắt người và cơ quan ra quyết định tạm giữ là một, thời hạn phải được tính ngay từ thời điểm lập biên bản bắt giữ, không nên có độ trễ 12 giờ. Điều này đảm bảo thời gian bị hạn chế tự do của một người được tính toán chính xác và đầy đủ. Đối với việc gia hạn, cần có hướng dẫn cụ thể hóa các khái niệm “trường hợp cần thiết” và “trường hợp đặc biệt”. Thay vì để các điều tra viên tự diễn giải, văn bản hướng dẫn nên liệt kê một số tiêu chí hoặc tình huống điển hình, chẳng hạn như vụ án có nhiều tình tiết phức tạp, cần giám định ở nhiều nơi, hoặc liên quan đến an ninh quốc gia. Hơn nữa, mẫu quyết định gia hạn tạm giữ cần được thay đổi, yêu cầu ghi rõ lý do gia hạn cụ thể thay vì chỉ ghi chung chung là “cần thiết cho việc điều tra”. Điều này buộc cơ quan đề nghị và Viện kiểm sát phê chuẩn phải cân nhắc kỹ lưỡng hơn, hạn chế lạm dụng. Cuối cùng, cần sửa đổi Điều 134 BLTTHS 2015 để thống nhất cách tính thời điểm kết thúc thời hạn, đảm bảo phù hợp với thực tiễn là tính theo giờ và quy đổi ra ngày.

4.1. Hướng dẫn cách tính thời điểm bắt đầu và kết thúc tạm giữ

Để giải quyết mâu thuẫn, cần có hướng dẫn rằng thời hạn tạm giữ phải tính từ thời điểm người bị bắt, bị giữ bị hạn chế tự do trên thực tế, tức là từ thời điểm ghi trong biên bản bắt người trong trường hợp khẩn cấp hoặc quả tang. Khoảng thời gian 12 giờ để làm thủ tục phải nằm trong tổng thời hạn 03 ngày. Về thời điểm kết thúc, luận văn đề nghị sửa đổi Điều 134 BLTTHS 2015, bổ sung quy định: “Thời hạn tạm giữ kết thúc vào thời điểm trùng với thời điểm bắt đầu trong ngày cuối cùng của thời hạn”. Điều này hợp pháp hóa cách tính theo giờ đang được áp dụng trên thực tế.

4.2. Quy định rõ căn cứ áp dụng biện pháp tạm giữ và gia hạn

Luật cần quy định rõ hơn về căn cứ áp dụng biện pháp tạm giữ. Đặc biệt, các điều kiện để gia hạn tạm giữ lần thứ nhất và lần thứ hai cần được cụ thể hóa. Văn bản hướng dẫn nên đưa ra các tiêu chí định tính và định lượng, ví dụ: vụ án có từ 2 bị can trở lên, cần tiến hành nhiều hoạt động điều tra phức tạp, hoặc chứng cứ thu thập ban đầu chưa đủ rõ ràng... Yêu cầu ghi rõ lý do trong quyết định gia hạn sẽ giúp Viện kiểm sát có cơ sở vững chắc hơn để thực hiện chức năng kiểm sát việc tạm giữ, từ đó từ chối những đề nghị gia hạn không có căn cứ thuyết phục.

V. Phân tích thực tiễn và kết quả nghiên cứu biện pháp tạm giữ

Luận văn không chỉ dừng lại ở lý luận mà còn đi sâu vào phân tích thực tiễn áp dụng biện pháp tạm giữ thông qua các số liệu thống kê và vụ án điển hình. Dữ liệu từ báo cáo tổng kết của Viện kiểm sát nhân dân tối cao từ năm 2015 đến 2019 cho thấy tỷ lệ các trường hợp tạm giữ sau đó được khởi tố hình sự luôn ở mức cao (trên 97%), chứng tỏ việc áp dụng biện pháp này về cơ bản là có căn cứ. Tuy nhiên, số lượng người được trả tự do hoặc VKS không phê chuẩn gia hạn vẫn còn đáng kể, phản ánh tình trạng lạm dụng hoặc áp dụng chưa chính xác vẫn tồn tại. Ví dụ, năm 2018 có tới 939 trường hợp VKS không phê chuẩn gia hạn tạm giữ. Luận văn cũng phân tích số liệu tại tỉnh Bình Thuận để có cái nhìn cận cảnh hơn ở cấp địa phương. Đáng chú ý, năm 2018 tại tỉnh này, tỷ lệ khởi tố hình sự sau tạm giữ chỉ đạt 75,38%, thấp hơn nhiều so với trung bình cả nước, một phần do vụ việc gây rối trật tự công cộng quy mô lớn. Qua phân tích, tác giả chỉ ra rằng việc BLTTHS 2015 quy định chặt chẽ hơn đã góp phần hạn chế tình trạng lạm dụng, nhưng các vướng mắc trong luật lại dẫn đến áp dụng không thống nhất. Các vụ án cụ thể như Lê Công Tín, Đinh Văn Trọng đã được mổ xẻ để làm rõ những xung đột trong nhận thức về thẩm quyền quyết định tạm giữ và trả tự do.

5.1. Thống kê tình hình tạm giữ và gia hạn tạm giữ toàn quốc

Dựa trên báo cáo của VKSNDTC, luận văn cung cấp một bức tranh toàn cảnh về công tác tạm giữ. Số liệu cho thấy số người bị tạm giữ có xu hướng ổn định nhưng số trường hợp VKS hủy quyết định hoặc không phê chuẩn gia hạn có sự biến động. Điều này cho thấy vai trò kiểm sát việc tạm giữ của VKS ngày càng được tăng cường, góp phần bảo đảm quyền con người trong tố tụng hình sự. Tuy nhiên, con số hàng nghìn người phải trả tự do mỗi năm cũng là một lời cảnh báo về chất lượng của hoạt động bắt, giữ ban đầu.

5.2. Nghiên cứu các vụ án điển hình và bài học kinh nghiệm

Việc phân tích các vụ án cụ thể là điểm sáng của luận văn. Vụ Lê Thị Bích Vi cho thấy sự lúng túng của VKS khi đã phê chuẩn gia hạn nhưng sau đó lại hủy quyết định tạm giữ. Vụ Nguyễn Văn T cho thấy tình trạng lạm dụng gia hạn tạm giữ ngay cả khi vụ án đã rõ ràng. Từ những trường hợp này, luận văn rút ra bài học về sự cần thiết phải nâng cao trình độ nghiệp vụ cho cán bộ và hoàn thiện các quy định pháp luật để có cơ sở áp dụng thống nhất, tránh những cách hiểu và vận dụng khác nhau gây ảnh hưởng đến quyền lợi của công dân.

VI. Bí quyết nâng cao hiệu quả áp dụng chế định tạm giữ hình sự

Để nâng cao hiệu quả và đảm bảo tính pháp chế của chế định tạm giữ, luận văn đề xuất một hệ thống các biện pháp đồng bộ. Bên cạnh việc hoàn thiện pháp luật về tạm giữ như đã phân tích, hai nhóm giải pháp trọng tâm khác là tăng cường công tác kiểm sát và nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ. Viện kiểm sát nhân dân cần chủ động hơn trong việc thực hiện chức năng kiểm sát. Việc này không chỉ dừng lại ở việc xem xét hồ sơ do Cơ quan điều tra chuyển sang, mà cần tăng cường kiểm sát đột xuất tại các nhà tạm giữ, buồng tạm giữ. Kiểm sát viên cần trực tiếp lấy lời khai người bị tạm giữ để đánh giá khách quan về căn cứ áp dụng biện pháp tạm giữ. Yếu tố con người là then chốt. Do đó, cần thường xuyên tổ chức các lớp tập huấn, bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ về những điểm mới của BLTTHS 2015 cho điều tra viên, kiểm sát viên. Các buổi hội thảo liên ngành giữa Công an, Viện kiểm sát, Biên phòng là cần thiết để trao đổi kinh nghiệm, thống nhất nhận thức và giải quyết các vướng mắc phát sinh từ thực tiễn. Việc đầu tư vào nguồn nhân lực chất lượng cao chính là bí quyết để mọi quy định pháp luật, dù hoàn thiện đến đâu, cũng được áp dụng một cách đúng đắn và hiệu quả nhất, góp phần xây dựng một nền tư pháp minh bạch và công bằng.

6.1. Tăng cường vai trò kiểm sát việc tạm giữ của Viện kiểm sát

Công tác kiểm sát việc tạm giữ phải được thực hiện một cách thực chất. VKS không chỉ là cơ quan phê chuẩn mà còn phải là người giám sát chặt chẽ toàn bộ quá trình. Điều này đòi hỏi các kiểm sát viên phải có bản lĩnh, tinh thần trách nhiệm cao, nghiên cứu kỹ lưỡng hồ sơ và không ngần ngại hủy bỏ các quyết định tạm giữ, gia hạn tạm giữ không có căn cứ. Tăng cường kiểm sát đột xuất sẽ giúp phát hiện kịp thời các vi phạm về chế độ, thủ tục giam giữ, đảm bảo quyền và nghĩa vụ của người bị tạm giữ.

6.2. Nâng cao trình độ nghiệp vụ cho người có thẩm quyền tố tụng

Đây là giải pháp nền tảng và lâu dài. Các cơ quan tiến hành tố tụng cần xây dựng kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng định kỳ. Nội dung đào tạo cần tập trung vào những vấn đề phức tạp, còn nhiều tranh cãi trong lý luận về biện pháp ngăn chặn và thực tiễn áp dụng. Việc tổ chức các phiên tòa giả định, các cuộc thi nghiệp vụ sẽ giúp cán bộ rèn luyện kỹ năng, trau dồi kiến thức. Một đội ngũ cán bộ vững về chuyên môn, trong sáng về đạo đức là đảm bảo vững chắc nhất cho việc áp dụng đúng đắn biện pháp tạm giữ theo luật tố tụng hình sự Việt Nam.

04/10/2025
Biện pháp tạm giữ theo luật tố tụng hình sự việt nam luận văn thạc sĩ luật học

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, phụ lục và danh mục tài liệu tham khảo, nội dung của luận văn “Biện pháp tạm giữ theo luật tố tụng hình sự Việt Nam” gồm hai chương, cụ thể như sau: Chƣơng 1. Thẩm quyền áp dụng biện pháp tạm giữ và trả tự do cho người bị tạm giữ Chƣơng 2. Thời hạn tạm giữ và gia hạn tạm giữ 5 CHƢƠNG 1 THẨM QUYỀN ÁP DỤNG BIỆN PHÁP TẠM GIỮ VÀ TRẢ TỰ DO CHO NGƢỜI BỊ TẠM GIỮ 1. Quy định của pháp luật tố tụng hình sự về thẩm quyền áp dụng và trả tự do cho ngƣời bị tạm giữ 1.

Thẩm quyền áp dụng biện pháp tạm giữ Biện pháp tạm giữ là một trong những biện pháp ngăn chặn được quy định trong luật TTHS Việt Nam. Tạm giữ là “biện pháp ngăn chặn áp dụng đối với người bị bắt trong trường hợp khẩn cấp hoặc phạm tội quả tang để cách ly họ với xã hội trong thời gian cần thiết cần ngăn chặn người đó tiếp tục phạm tội, cản trở điều tra 3 và xác định sự liên quan của người này đối với việc phạm tội”. Tại BLTTHS năm 2015, nhà làm luật đã quy định biện pháp ngăn chặn mới “Giữ người trong trường hợp khẩn cấp”. Do đó, định nghĩa về biện pháp tạm giữ như sau: “Biện pháp tạm giữ là biện pháp ngăn chặn được áp dụng đối với người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp, người bị bắt trong trường hợp phạm tội quả tang, người phạm tội tự thú, 4 đầu thú hoặc đối với người bị bắt theo quyết định truy nã”.

Biện pháp tạm giữ có vị trí quan trọng trong hệ thống tố tụng hình sự, giúp ngăn chặn hiệu quả hành vi phạm tội, hành vi gây cản trở điều tra hoặc bỏ trốn, qua đó bảo đảm cho các cơ quan có thẩm quyền điều tra tiến hành điều tra ban đầu. Giai đoạn điều tra ban đầu là giai đoạn quan trọng giúp xác định tội phạm, củng cố các căn cứ để khởi tố vụ án, khởi tố bị can, đồng thời nâng cao khả năng đấu tranh phòng, chống tội phạm của các cơ quan, người có thẩm quyền. Chủ thể có thẩm quyền áp dụng biện pháp tạm giữ là các cơ quan, người có 5 thẩm quyền tiến hành tố tụng được quy định trong luật TTHS. Theo quy định tại khoản 2, Điều 117 BLTTHS năm 2015 thì “những người có thẩm quyền ra lệnh giữ người quy định tại khoản 2 Điều 110 của Bộ luật này có quyền ra quyết định tạm giữ”.

Như vậy, theo quy định trên thì chủ thể có thẩm quyền áp dụng biện pháp tạm giữ có thể phân ra thành ba nhóm như sau: - Thủ trưởng, Phó Thủ trưởng Cơ quan điều tra các cấp; 3 Viện khoa học pháp lý (2006), Từ điển Luật học, NXB Từ điển Bách Khoa; NXB Tư pháp, Hà Nội, tr. 6 - Người có thẩm quyền trong các cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một 6 số hoạt động điều tra ; - Người chỉ huy tàu bay, tàu biển khi tàu bay, tàu biển đã rời khỏi sân bay, bến cảng. Theo khoản 2, Điều 86 BLTTHS năm 2003 viện dẫn khoản 2, Điều 81 BLTTHS năm 2003 quy định về thẩm quyền áp dụng biện pháp tạm giữ thì ngoài Thủ trưởng, Phó Thủ trưởng Cơ quan điều tra các cấp và người chỉ huy tàu bay, tàu biển khi tàu bay, tàu biển đã rời khỏi sân bay, bến cảng thì chủ thể được áp dụng biện pháp tạm giữ chỉ có người chỉ huy đơn vị quân đội độc lập cấp trung đoàn và tương đương, người chỉ huy đồn biên phòng ở hải đảo và biên giới. Như vậy, so với BLTTHS năm 2003, BLTTHS năm 2015 quy định chủ thể có thẩm quyền áp dụng biện pháp tạm giữ rộng hơn, gồm người có thẩm quyền của cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra.

Sự thay đổi này phù hợp với thực tiễn vì tội phạm diễn ra ngày càng tinh vi phức tạp, nếu theo quy định tại Điều 81 BLTTHS năm 2003 thì các chủ thể như Đồn trưởng Đồn Biên phòng, Chỉ huy trưởng Biên phòng Cửa khẩu cảng, Đoàn trưởng Đoàn đặc nhiệm phòng chống tội phạm ma túy lực lượng cảnh sát biển… sẽ không có căn cứ pháp lý để trực tiếp tạm giữ đối tượng. Việc quy định thẩm quyền áp dụng biện pháp tạm giữ của những người có thẩm quyền thuộc các cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra tạo điều kiện để công tác đấu tranh phòng, chống tội phạm hiệu quả hơn. Chủ thể ra quyết định tạm giữ phải gửi quyết định tạm giữ kèm các tài liệu làm căn cứ tạm giữ cho VKS cùng cấp hoặc VKS có thẩm quyền. Sau khi nhận được các tài liệu nêu trên, nếu xét thấy việc tạm giữ không có căn cứ hoặc không cần thiết thì VKS có quyền 7 ra quyết định hủy bỏ quyết định tạm giữ.

Trong trường hợp VKS hủy bỏ quyết định tạm giữ thì quyết định đó đương nhiên không có hiệu lực thi hành. Thông qua các quy định về chủ thể có thẩm quyền áp dụng biện pháp tạm giữ của BLTTHS năm 2015 có thể thấy các quy định này được các nhà làm luật ghi nhận bằng phương pháp liệt kê. Cách liệt kê lần lượt các chủ thể có thẩm quyền áp dụng 6 Thủ trưởng đơn vị độc lập cấp trung đoàn và tương đương, Đồn trưởng Đồn Biên phòng, Chỉ huy trưởng Biên phòng cửa khẩu cảng, Chỉ huy trưởng Bộ đội Biên phòng tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương, Cục trưởng Cục trinh sát biên phòng Bộ đội biên phòng, Đoàn trưởng Đoàn đặc nhiệm phòng, chống ma túy và tội phạm Bộ đội Biên phòng, Tư lệnh vùng lực lượng cảnh sát biển, Cục trưởng Cục Nghiệp vụ và pháp luật lực lượng Cảnh sát biển, Đoàn trưởng Đoàn đặc nhiệm phòng chống tội phạm ma túy lực lượng Cảnh sát biển, Chi cục trưởng Chi cục Kiểm ngư vùng. 7 Khoản 4, Điều 117, BLTTHS năm 2015.

7 biện pháp tạm giữ có những điểm tích cực như quy định chi tiết, dễ dàng trong việc áp dụng, tuy nhiên bên cạnh đó phương pháp này cũng dẫn đến các mâu thuẫn, gây sự chồng chéo trong cách hiểu, cách áp dụng như quy định tại khoản 2, Điều 117 và khoản 4, Điều 110 BLTTHS năm 2015. Khoản 2, Điều 117 BLTTHS năm 2015 quy định những người có thẩm quyền ra lệnh giữ người quy định tại khoản 2, Điều 110 BLTTHS năm 2015 có quyền ra quyết định tạm giữ. Như vậy, các chủ thể có thẩm quyền giữ người trong trường hợp khẩn cấp tại khoản 2, Điều 110 BLTTHS năm 2015 đều có thẩm quyền ra quyết định tạm giữ, trong đó có chủ thể là người chỉ huy tàu bay, tàu biển khi tàu bay, tàu biển đã rời khỏi sân bay, bến cảng. Tuy nhiên, theo quy định tại khoản 4, Điều 110, BLTTHS năm 2015 thì chỉ những chủ thể được quy định tại điểm a, b, khoản 2, Điều 110 BLTTHS năm 2015 mới có quyền ra quyết định tạm giữ.

Như vậy, người chỉ huy tàu bay, tàu biển khi tàu bay, tàu biển đã rời khỏi sân bay, bến cảng không có quyền ra quyết định tạm giữ. Chủ thể có thẩm quyền ra quyết định tạm giữ trong trường hợp này là cơ quan điều tra nơi có sân bay 8 hoặc bến cảng đầu tiên tàu trở về. Quy định này nhằm khắc phục việc tàu bay, tàu biển có thời gian di chuyển lâu hơn thời hạn tạm giữ. Khi đó, việc ra quyết định tạm giữ và gia hạn thời hạn tạm giữ sẽ không đảm bảo theo quy định.

Thẩm quyền trả tự do cho người bị tạm giữ “Trả” là “đưa lại cho người khác cái đã lấy đi hoặc nhận được của người 9 10 ấy”. Tự do được hiểu là “trạng thái không bị giam cầm hoặc không bị làm nô lệ”. Như vậy, trả tự do cho người bị tạm giữ là việc cơ quan, người có thẩm quyền quyết định chấm dứt việc áp dụng biện pháp tạm giữ đối với người đang bị tạm giữ và người bị tạm giữ không còn bị ràng buộc, hạn chế do bị tạm giữ. Tại khoản 3, Điều 87, BLTTHS năm 2003 thì “trong khi tạm giữ, nếu không đủ căn cứ khởi tố bị can thì phải trả tự do ngay cho người bị tạm giữ”.

Quy định của BLTTHS năm 2003 không thể hiện chủ thể nào có thẩm quyền trả tự do cho người bị tạm giữ. Để khắc phục vấn đề này, khoản 3, Điều 118 BLTTHS năm 2015 đã quy định “Trong khi tạm giữ, nếu không đủ căn cứ khởi tố bị can thì Cơ quan điều tra, cơ quan được giao tiến hành một số hoạt động điều tra phải trả tự do ngay cho người bị tạm giữ; trường hợp đã gia hạn tạm giữ thì Viện kiểm sát phải trả tự do ngay cho người bị tạm giữ”. Theo quy định trên thì chủ thể có thẩm quyền trả tự do cho 8 Khoản 4, Điều 110, BLTTHS năm 2015. 9 Viện ngôn ngữ học (2018), Từ điển tiếng Việt, NXB Hồng Đức, TP.

10 Viện ngôn ngữ học (2018), tlđd (9), tr. 8 người bị tạm giữ là Cơ quan điều tra, cơ quan được giao tiến hành một số hoạt động điều tra và Viện kiểm sát. Tuy nhiên, quy định trên cũng chưa thể hiện ai trong những cơ quan này có thẩm quyền trả tự do cho người bị tạm giữ. Nhà làm luật đã phân chia thẩm quyền trả tự do cho người bị tạm giữ thành hai giai đoạn gồm giai đoạn khi chưa gia hạn tạm giữ và khi đã gia hạn tạm giữ.

Giai đoạn chưa gia hạn tạm giữ trong 03 ngày đầu tiên của thời hạn tạm giữ, Cơ quan điều tra, cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra có thẩm quyền trả tự do cho người bị tạm giữ. Cơ quan đã ra quyết định tạm giữ trả tự do cho người bị tạm giữ trong các trường hợp sau: Thứ nhất, khi không đủ căn cứ khởi tố bị can, cơ quan đã ra quyết định tạm giữ ban hành quyết định trả tự do theo khoản 3, Điều 118, BLTTHS năm 2015. Việc quy định như trên dễ dẫn đến tình trạng các chứng cứ đã thu thập được cơ quan có thẩm quyền nhận định chưa đủ căn cứ khởi tố bị can, tuy nhiên để có thêm thời gian tiếp tục thu thập, củng cố chứng cứ, cơ quan có thẩm quyền tiếp tục gia hạn tạm giữ cho đến khi hết thời hạn tạm giữ (tối đa 09 ngày) nên không ra quyết định trả tự do cho người bị tạm giữ. Khi đã hết thời hạn tạm giữ, cơ quan có thẩm quyền vẫn không thu thập được thêm chứng cứ khác để đảm bảo căn cứ khởi tố bị can đối với người đó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ