Luận văn: Biện pháp quản lý giáo dục pháp luật cho HS trường PTDTNT tỉnh Quảng Trị

Luận văn thạc sĩ luật học nghiên cứu quản lý giáo dục biện pháp quản lý công tác giáo dục pháp luật cho học sinh các trường phổ thông, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân,

Chuyên ngành

Quản Lý Giáo Dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

78
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về quản lý giáo dục pháp luật cho học sinh nội trú

Giáo dục pháp luật (GDPL) là quá trình tác động có mục đích, hệ thống nhằm hình thành tri thức, tình cảm và thói quen hành xử theo pháp luật cho công dân. Đối với học sinh dân tộc thiểu số tại các trường Phổ thông dân tộc nội trú (PTDTNT), công tác này càng mang ý nghĩa chiến lược, góp phần xây dựng thế hệ trẻ có ý thức chấp hành pháp luật, hiểu rõ quyền và nghĩa vụ công dân, từ đó tham gia xây dựng quê hương. Luận văn thạc sĩ của Trần Thị Liên (2016) đã đặt nền móng quan trọng cho việc nghiên cứu các biện pháp quản lý công tác giáo dục pháp luật cho học sinh tại tỉnh Quảng Trị, một địa bàn có nhiều đặc thù về văn hóa và xã hội. Việc quản lý hiệu quả hoạt động này không chỉ giúp phòng chống vi phạm pháp luật ở thanh thiếu niên mà còn là nền tảng để giáo dục đạo đức, lối sống và trang bị kỹ năng sống cho học sinh. Quản lý công tác GDPL đòi hỏi một hệ thống các biện pháp đồng bộ, từ việc xây dựng kế hoạch, tổ chức thực hiện, bồi dưỡng đội ngũ đến kiểm tra, đánh giá. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một môi trường giáo dục an toàn, nơi học sinh được trang bị đầy đủ kiến thức pháp luật, có niềm tin vào sự công bằng của pháp luật và tự giác tuân thủ các quy định. Cơ sở lý luận về quản lý chỉ rõ, hiệu quả của công tác này phụ thuộc lớn vào năng lực của nhà quản lý, sự phối hợp của các lực lượng giáo dục và sự phù hợp của các biện pháp với đối tượng học sinh đặc thù.

1.1. Tầm quan trọng của phổ biến giáo dục pháp luật PBGDPL

Công tác phổ biến, giáo dục pháp luật (PBGDPL) là nhiệm vụ trọng tâm trong việc xây dựng Nhà nước pháp quyền. Theo Chỉ thị 32/CT/TW, việc nâng cao ý thức pháp luật cho cán bộ và nhân dân, đặc biệt là thế hệ trẻ, là yêu cầu cấp thiết. Đối với học sinh, PBGDPL giúp các em nhận thức đúng đắn về giá trị xã hội và vai trò điều chỉnh của pháp luật, hình thành lòng tin vào pháp luật. Đây là mục tiêu nhận thức hàng đầu, bởi sự am hiểu sẽ dẫn đến hành vi tự giác. Đặc biệt tại các trường PTDTNT, nơi học sinh chịu ảnh hưởng từ các tập quán địa phương, việc trang bị kiến thức pháp luật chính thống giúp các em phân biệt đúng sai, tránh xa các tệ nạn xã hội và hành vi vi phạm.

1.2. Cơ sở lý luận về quản lý hoạt động giáo dục trong nhà trường

Quản lý hoạt động giáo dục pháp luật là quá trình tác động có định hướng của chủ thể quản lý (Ban Giám hiệu) lên các đối tượng liên quan (giáo viên, học sinh, các tổ chức đoàn thể) nhằm đạt được mục tiêu GDPL. Quá trình này bao gồm các chức năng cốt lõi: lập kế hoạch, tổ chức thực hiện, chỉ đạo và kiểm tra, đánh giá. Một kế hoạch quản lý hiệu quả phải xác định rõ mục tiêu, nội dung, hình thức và phương pháp GDPL phù hợp. Việc tổ chức và chỉ đạo đòi hỏi sự phân công trách nhiệm rõ ràng, huy động sức mạnh tổng hợp của các lực lượng trong và ngoài nhà trường để tạo ra môi trường giáo dục đồng bộ và thống nhất.

1.3. Đặc điểm tâm sinh lý học sinh dân tộc nội trú cần lưu ý

Học sinh tại các trường PTDTNT có những đặc điểm tâm sinh lý riêng biệt. Các em thường hiền lành, thật thà nhưng đôi khi còn rụt rè, thụ động và dễ bị ảnh hưởng bởi các tác động tiêu cực từ môi trường xã hội do xa gia đình. Giai đoạn tuổi vị thành niên với những biến đổi tâm lý phức tạp, khao khát thể hiện bản thân nhưng thiếu kinh nghiệm sống khiến các em dễ có những hành động bồng bột, thiếu suy nghĩ. Do đó, các biện pháp quản lý công tác giáo dục pháp luật phải vừa mềm dẻo, gần gũi, vừa mang tính định hướng cao, chú trọng đến việc tư vấn tâm lý và trang bị kỹ năng sống để các em tự bảo vệ mình trước các cám dỗ.

II. Đánh giá thực trạng công tác giáo dục pháp luật tại Quảng Trị

Việc đánh giá thực trạng là bước đi tiên quyết để đề xuất các giải pháp khả thi. Nghiên cứu tại các trường PTDTNT tỉnh Quảng Trị cho thấy thực trạng công tác giáo dục pháp luật vẫn còn nhiều bất cập. Mặc dù đa số cán bộ, giáo viên và học sinh nhận thức được tầm quan trọng của GDPL, nhưng việc triển khai còn mang tính hình thức, thiếu chiều sâu. Các hoạt động chủ yếu được lồng ghép vào giờ sinh hoạt hoặc các buổi ngoại khóa không thường xuyên, nội dung còn chung chung, chưa cập nhật và chưa thực sự phù hợp với đặc thù của học sinh dân tộc thiểu số. Một trong những hạn chế lớn nhất được chỉ ra là hình thức tuyên truyền còn nghèo nàn, chưa tạo được sự lôi cuốn. Bên cạnh đó, đội ngũ làm công tác GDPL chủ yếu là kiêm nhiệm, thiếu kỹ năng chuyên sâu và chưa được bồi dưỡng thường xuyên. Nguồn lực quản lý giáo dục, bao gồm kinh phí và cơ sở vật chất, còn rất hạn hẹp, gây khó khăn cho việc tổ chức các hoạt động quy mô. Khảo sát cũng cho thấy sự thiếu đồng bộ trong sự phối hợp giữa nhà trường và gia đình, nhiều phụ huynh còn "khoán trắng" việc giáo dục con em cho nhà trường. Tất cả những yếu tố này đã ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và hiệu quả của công tác quản lý GDPL, dẫn đến ý thức chấp hành pháp luật của một bộ phận học sinh chưa cao.

2.1. Phân tích nhận thức và ý thức chấp hành pháp luật của học sinh

Kết quả khảo sát từ luận văn gốc (Bảng 2.9) cho thấy một bộ phận học sinh còn nhầm lẫn giữa hành vi vi phạm pháp luật và tệ nạn xã hội. Ví dụ, các hành vi như "Sống thử trước hôn nhân" (59.3%) hay "Bạo lực học đường" (9.85%) bị một số em xem là vi phạm pháp luật, trong khi các hành vi vi phạm rõ ràng như "Tổ chức đánh bạc" lại không được nhận diện đúng. Điều này phản ánh lỗ hổng trong kiến thức pháp luật cơ bản. Về mức độ vi phạm, "Vi phạm luật giao thông" (59.6%) và "Uống rượu, bia say" (33.84%) là những hành vi phổ biến. Thực trạng này đòi hỏi các biện pháp GDPL phải đi vào thực chất, tập trung vào những vấn đề gần gũi và cấp thiết với đời sống của các em.

2.2. Hạn chế về nguồn lực và phương pháp quản lý giáo dục

Một trong những nguyên nhân chính ảnh hưởng đến chất lượng GDPL là sự thiếu thốn về nguồn lực quản lý giáo dục. Khảo sát cho thấy "Thiếu kinh phí, CSVC" (85.19%) và "Thiếu tài liệu tuyên truyền" (79.26%) là hai rào cản lớn nhất. Các phương pháp giáo dục còn đơn điệu, chủ yếu là thuyết trình, nhắc nhở, thiếu các hình thức tương tác như thảo luận, xử lý tình huống. Công tác kiểm tra, đánh giá hoạt động GDPL chưa được quan tâm đúng mức, phần lớn chỉ dừng lại ở việc "Đánh giá kết quả bằng điểm rèn luyện" (97.7%) một cách chung chung, chưa có tiêu chí cụ thể.

2.3. Nguyên nhân của những tồn tại trong công tác PBGDPL

Nguyên nhân của thực trạng trên đến từ nhiều phía. Về mặt chủ quan, nhận thức của một bộ phận cán bộ quản lý và giáo viên về vai trò của GDPL chưa đầy đủ, dẫn đến việc xây dựng kế hoạch còn sơ sài. Năng lực của đội ngũ làm công tác GDPL còn hạn chế. Về mặt khách quan, sự phối hợp giữa các lực lượng giáo dục chưa chặt chẽ. Đặc biệt, hoàn cảnh kinh tế khó khăn của gia đình học sinh khiến phụ huynh ít có điều kiện quan tâm, phối hợp với nhà trường. Môi trường xã hội phức tạp với nhiều tiêu cực cũng tác động không nhỏ đến tư tưởng và hành vi của học sinh.

III. Phương pháp quản lý GDPL Nâng cao nhận thức đổi mới kế hoạch

Để khắc phục những hạn chế, việc đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả là vô cùng cần thiết. Nhóm biện pháp đầu tiên tập trung vào yếu tố nền tảng: nhận thức và kế hoạch hóa. Trước hết, cần thay đổi triệt để quan điểm và nâng cao năng lực nhận thức của cả cán bộ, giáo viên và học sinh về tầm quan trọng của công tác GDPL. Đây không phải là một hoạt động phụ trợ mà là một nhiệm vụ giáo dục cốt lõi, gắn liền với việc hình thành nhân cách. Song song đó, việc xây dựng và tổ chức thực hiện kế hoạch GDPL phải được đổi mới theo hướng tích cực, sáng tạo. Thay vì các kế hoạch chung chung hàng năm, cần xây dựng kế hoạch chi tiết theo từng tuần, tháng, học kỳ với nội dung, hình thức phù hợp với từng khối lớp và các sự kiện thời sự. Kế hoạch phải khai thác được thế mạnh của các lực lượng tham gia, đặc biệt là phát huy vai trò của giáo viên chủ nhiệm – người gần gũi và hiểu học sinh nhất. Một biện pháp quản lý công tác giáo dục pháp luật cho học sinh hiệu quả bắt đầu từ một kế hoạch khoa học, khả thi và sự đồng lòng, nhất trí của toàn bộ hội đồng sư phạm.

3.1. Nâng cao nhận thức cho cán bộ giáo viên và học sinh

Biện pháp này cần được thực hiện thông qua các hoạt động tuyên truyền sâu rộng và thường xuyên. Ban Giám hiệu cần tổ chức các buổi hội thảo, tập huấn, sinh hoạt chuyên đề để cán bộ, giáo viên nhận thức đúng mục đích của GDPL là giáo dục đạo đức, lối sống và hình thành nhân cách. Cần cung cấp đầy đủ tài liệu, sách tham khảo, phổ biến các văn bản pháp luật mới. Đối với học sinh, cần xây dựng động cơ, mục đích chấp hành pháp luật đúng đắn thông qua các hoạt động ngoại khóa, các cuộc thi tìm hiểu pháp luật, giúp các em hiểu rằng tuân thủ pháp luật chính là bảo vệ bản thân và cộng đồng.

3.2. Xây dựng kế hoạch PBGDPL chi tiết linh hoạt và sáng tạo

Công tác lập kế hoạch cần thoát khỏi lối mòn. Kế hoạch phải dựa trên kết quả đánh giá thực trạng hàng năm, xác định các nội dung trọng tâm cần giáo dục (ví dụ: an toàn giao thông, phòng chống bạo lực học đường, an ninh mạng). Cần đa dạng hóa các hình thức tổ chức trong kế hoạch, tích hợp GDPL vào các môn học xã hội, tổ chức các phiên tòa giả định, các diễn đàn đối thoại. Kế hoạch phải có sự phân công cụ thể, rõ người, rõ việc, đảm bảo tính khả thi và phù hợp với điều kiện thực tế của nhà trường.

3.3. Tăng cường vai trò của giáo viên chủ nhiệm trong quản lý

Giáo viên chủ nhiệm (GVCN) là cầu nối quan trọng nhất giữa nhà trường và học sinh. Trong quản lý hoạt động giáo dục, GVCN không chỉ quản lý lớp học mà còn phải là người tư vấn, đồng hành cùng học sinh. Cần trao quyền và bồi dưỡng kỹ năng cho GVCN để họ có thể tổ chức các hoạt động GDPL quy mô nhỏ tại lớp, theo dõi sát sao diễn biến tâm lý và hành vi của từng em, kịp thời phát hiện và ngăn chặn các biểu hiện lệch lạc. Họ chính là người thực thi và kiểm nghiệm hiệu quả của các biện pháp GDPL một cách trực tiếp nhất.

IV. Cách tối ưu nguồn lực và phối hợp để quản lý giáo dục pháp luật

Một biện pháp quản lý công tác giáo dục pháp luật cho học sinh không thể thành công nếu thiếu đi hai yếu tố then chốt: con người và sự hợp tác. Do đó, nhóm biện pháp thứ hai tập trung vào việc đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ và xây dựng cơ chế phối hợp chặt chẽ. Chất lượng của hoạt động GDPL phụ thuộc trực tiếp vào năng lực của người thực hiện. Vì vậy, việc tổ chức đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn, nghiệp vụ cho đội ngũ cán bộ, giáo viên làm công tác này là yêu cầu cấp bách. Cần xây dựng một đội ngũ nòng cốt, không chỉ vững về kiến thức pháp luật mà còn giỏi về kỹ năng tuyên truyền, tổ chức hoạt động. Bên cạnh đó, cần phá bỏ tình trạng "đơn độc" của nhà trường trong công tác giáo dục. Việc xây dựng một cơ chế phối hợp đồng bộ giữa các lực lượng trong và ngoài nhà trường sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp. Sự phối hợp giữa nhà trường và gia đình, chính quyền địa phương, và các cơ quan tư pháp sẽ tạo ra một mạng lưới giáo dục đa chiều, tác động đến học sinh từ nhiều phía, giúp công tác phòng chống vi phạm pháp luật ở thanh thiếu niên đạt hiệu quả cao hơn.

4.1. Bồi dưỡng chuyên môn cho đội ngũ làm công tác giáo dục pháp luật

Nhà trường cần xây dựng kế hoạch bồi dưỡng định kỳ và chuyên sâu. Các hình thức bồi dưỡng có thể đa dạng như: cử giáo viên tham gia các lớp tập huấn của Sở GD&ĐT, mời chuyên gia pháp lý về nói chuyện, tổ chức sinh hoạt chuyên môn theo cụm trường để trao đổi kinh nghiệm. Nội dung bồi dưỡng không chỉ là kiến thức luật mà còn bao gồm các kỹ năng sống cho học sinh, kỹ năng tư vấn tâm lý, kỹ năng xử lý tình huống sư phạm. Việc này giúp đội ngũ giáo viên tự tin và sáng tạo hơn khi triển khai các hoạt động GDPL.

4.2. Xây dựng cơ chế phối hợp giữa nhà trường gia đình và xã hội

Cơ chế phối hợp cần được quy định cụ thể bằng văn bản, xác định rõ trách nhiệm của mỗi bên. Nhà trường giữ vai trò trung tâm, chủ động xây dựng kế hoạch và cung cấp thông tin thường xuyên cho phụ huynh qua sổ liên lạc điện tử, các buổi họp phụ huynh chuyên đề. Ban đại diện cha mẹ học sinh cần phát huy vai trò cầu nối, vận động gia đình cùng tham gia giáo dục con em. Đồng thời, cần tăng cường phối hợp với công an địa phương trong việc đảm bảo an ninh trật tự khu vực trường học và quản lý học sinh nội trú, mời báo cáo viên từ các cơ quan tư pháp đến tuyên truyền.

4.3. Huy động và sử dụng hiệu quả nguồn lực quản lý giáo dục

Để giải quyết bài toán thiếu nguồn lực quản lý giáo dục, nhà trường cần chủ động, sáng tạo. Bên cạnh nguồn ngân sách nhà nước, cần đẩy mạnh xã hội hóa, huy động sự hỗ trợ từ các doanh nghiệp, cựu học sinh. Cần xây dựng "Tủ sách pháp luật" phong phú bằng cách vận động quyên góp, trao đổi tài liệu với các đơn vị bạn. Việc sử dụng nguồn lực phải đảm bảo tính hiệu quả, ưu tiên đầu tư cho các hoạt động mang lại tác động lớn, ví dụ như tổ chức các cuộc thi, sân khấu hóa thay vì các hoạt động hình thức, tốn kém.

V. Hướng dẫn xây dựng mô hình giáo dục pháp luật thân thiện hiệu quả

Các biện pháp quản lý sẽ chỉ thực sự phát huy tác dụng khi được đặt trong một môi trường giáo dục phù hợp. Việc xây dựng một mô hình giáo dục pháp luật an toàn, thân thiện và hiệu quả là mục tiêu cuối cùng. Môi trường sư phạm an toàn là nơi không có bạo lực, nơi học sinh cảm thấy được tôn trọng, lắng nghe và chia sẻ. Trong môi trường đó, hoạt động GDPL không phải là sự áp đặt khô cứng mà là quá trình đối thoại, định hướng. Song song đó, cần đổi mới toàn diện công tác kiểm tra, đánh giá và xây dựng chế độ khen thưởng, trách phạt hợp lý. Việc đánh giá phải dựa trên cả quá trình thay đổi về nhận thức và hành vi của học sinh, không chỉ qua điểm số. Khen thưởng kịp thời những tấm gương tốt, xử lý nghiêm minh nhưng mang tính giáo dục các trường hợp vi phạm sẽ tạo động lực cho học sinh rèn luyện. Cuối cùng, không thể thiếu việc tăng cường cơ sở vật chất, trang thiết bị. Một sân chơi bổ ích, một thư viện với đủ tài liệu pháp luật, hệ thống âm thanh phục vụ tuyên truyền... là những điều kiện cần thiết để các biện pháp quản lý công tác giáo dục pháp luật cho học sinh được triển khai thuận lợi và đạt kết quả tốt nhất.

5.1. Tạo dựng môi trường sư phạm an toàn để giáo dục đạo đức lối sống

Xây dựng môi trường thân thiện bắt đầu từ việc thực hiện tốt quy chế dân chủ trong trường học. Lãnh đạo cần gần gũi, lắng nghe ý kiến của giáo viên và học sinh. Mối quan hệ thầy-trò, bạn-bè cần được xây dựng trên cơ sở tôn trọng, đồng cảm. Nhà trường cần tổ chức nhiều sân chơi trí tuệ, các hoạt động văn nghệ, thể thao để tạo không khí vui vẻ, đoàn kết, giúp học sinh tránh xa các môi trường độc hại. Một môi trường tích cực là nền tảng vững chắc nhất cho việc giáo dục đạo đức, lối sống và hình thành nhân cách.

5.2. Đổi mới công tác kiểm tra đánh giá và khen thưởng kịp thời

Công tác kiểm tra, đánh giá phải được tiến hành thường xuyên, toàn diện. Cần xây dựng bộ tiêu chí đánh giá cụ thể về ý thức pháp luật của học sinh, lồng ghép vào đánh giá hạnh kiểm cuối kỳ. Hình thức kiểm tra có thể thông qua các bài thu hoạch, trắc nghiệm nhanh, quan sát hành vi hàng ngày. Việc khen thưởng cần công khai, kịp thời để lan tỏa tấm gương người tốt, việc tốt. Kỷ luật phải nghiêm khắc nhưng cần tìm hiểu rõ nguyên nhân, có biện pháp giáo dục đi kèm để giúp học sinh nhận ra lỗi và sửa chữa.

5.3. Tăng cường cơ sở vật chất phục vụ công tác PBGDPL

Cơ sở vật chất là điều kiện vật chất đảm bảo cho các hoạt động GDPL. Nhà trường cần ưu tiên đầu tư, nâng cấp các trang thiết bị cần thiết như máy chiếu, hệ thống loa, xây dựng các góc tuyên truyền pháp luật trực quan, sinh động. Cần trang bị và cập nhật thường xuyên cho "Tủ sách pháp luật" các loại sách, báo, truyện tranh pháp luật phù hợp với lứa tuổi. Việc tận dụng công nghệ thông tin, xây dựng một trang tin điện tử hoặc fanpage của trường để đăng tải các nội dung PBGDPL cũng là một hướng đi hiệu quả, tiết kiệm chi phí.

VI. Kết luận về biện pháp quản lý công tác giáo dục pháp luật hiệu quả

Tóm lại, để nâng cao hiệu quả quản lý công tác giáo dục pháp luật cho học sinh các trường PTDTNT tỉnh Quảng Trị, cần áp dụng một hệ thống các biện pháp đồng bộ và toàn diện. Các biện pháp này phải có mối quan hệ biện chứng, hỗ trợ lẫn nhau, từ việc nâng cao nhận thức, đổi mới kế hoạch, bồi dưỡng con người, tăng cường phối hợp đến việc tạo dựng môi trường giáo dục tích cực. Không có một biện pháp đơn lẻ nào có thể giải quyết triệt để vấn đề, mà cần một chiến lược tổng thể, kiên trì và linh hoạt. Thành công của công tác này không chỉ được đo lường bằng việc giảm tỷ lệ học sinh vi phạm kỷ luật, mà quan trọng hơn là xây dựng được một thế hệ học sinh dân tộc thiểu số có tri thức, có đạo đức, có ý thức chấp hành pháp luật và có đủ bản lĩnh để hội nhập và phát triển. Đây là một khoản đầu tư chiến lược cho tương lai bền vững của vùng dân tộc thiểu số và miền núi. Các giải pháp nâng cao hiệu quả được đề xuất trong luận văn là cơ sở quan trọng để các nhà quản lý giáo dục tham khảo và vận dụng sáng tạo vào thực tiễn.

6.1. Tổng hợp các giải pháp nâng cao hiệu quả giáo dục pháp luật

Hệ thống các giải pháp nâng cao hiệu quả bao gồm 7 biện pháp chính: (1) Nâng cao nhận thức cho mọi đối tượng; (2) Đổi mới công tác kế hoạch hóa; (3) Bồi dưỡng năng lực đội ngũ thực thi; (4) Xây dựng cơ chế phối hợp chặt chẽ; (5) Kiến tạo môi trường sư phạm an toàn, thân thiện; (6) Đổi mới kiểm tra, đánh giá, khen thưởng; (7) Tăng cường đầu tư cơ sở vật chất. Sự thành công đòi hỏi phải thực hiện đồng bộ tất cả các biện pháp này, trong đó yếu tố con người (nhận thức và năng lực) giữ vai trò quyết định.

6.2. Khuyến nghị cho công tác phòng chống vi phạm pháp luật ở thanh thiếu niên

Để công tác phòng chống vi phạm pháp luật ở thanh thiếu niên thực sự hiệu quả, cần có sự vào cuộc của cả hệ thống chính trị. Các cơ quan quản lý cấp trên cần ban hành các chính sách cụ thể, ưu tiên nguồn lực cho các trường PTDTNT. Cần xây dựng các chương trình GDPL khung phù hợp với đặc thù văn hóa vùng miền. Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh công tác truyền thông xã hội để nâng cao nhận thức của toàn cộng đồng về trách nhiệm giáo dục pháp luật cho thế hệ trẻ, tạo ra một môi trường xã hội lành mạnh, thượng tôn pháp luật.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý giáo dục biện pháp quản lý công tác giáo dục pháp luật cho học sinh các trường phổ thông dân tộc nội trú tỉnh quảng trị

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẦN LÝ CÔNG TÁC GIÁO DỤC PHÁP LUẬT CHO HOC SINH 1. Khái quát lịch sử nghiên cứu vấn đề Việc xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền - Nhà nước của dân, do dân và vì dân, đảm bảo Nhà nước quản lý xã hội bằng pháp luật là trong những. mục tiêu cơ bản của Đảng ta. Công tác tuyên truyền, phổ biến, giáo dục pháp luật giúp cho mọi người nhận thức được những giá trị của pháp luật và biết sử dụng như một phương tiện hữu hiệu vào cuộc sống hàng ngày, tạo niềm tin vào pháp luật là một yêu in thiét và tắt yếu cho sự phát triển bền vững của đất nước trong thời kỳ đổi mới và hội nhập.

Giáo dục pháp luật cho học sinh trong các trường trung học là một vấn đề mang ý nghĩa khoa học, gắn với chiến lược con người của Đảng và Nhà nước ta. Giáo dục pháp luật nói chung và giáo dục pháp luật cho học sinh nói riêng đã được quy định cụ thể trong các văn bản của Đảng, Nhà nước, Ngành giáo. dục như: ~ Chỉ thị 32/CT/TW ngày 9 tháng 12 năm 2003 của Ban Bí thư về tăng cường sự lãnh đạo của Đảng đối với công tác phổ biến, giáo dục pháp luật, nâng cao. ý thức của cán bộ, nhân dân.

~_ Nghị quyết số 61/2007/NQ-CP ngày 07 tháng 12 năm 2007 của Chính phủ về việc tiếp tục thực hiện Chỉ thị số 32-CT/TW của Ban Bí thư Trung ương Đảng (Khóa IX) về tăng cường sự lãnh đạo của Đảng trong công tác phô biến, giáo dục pháp luật, nâng cao ý thức pháp luật của cán bộ, nhân dân. ~ Quyết định số 1928/QĐ-TTg ngày 20 tháng 11 năm 2009 của Thủ tướng. chính phủ về việc phê duyệt Đề án “Nâng cao chất lượng công tác phổ biến, giáo. dục pháp luật trong nhà trường”.

~ Quyết định số 409/QĐ-TTg ngày 09 tháng 04 năm 2012 của Thủ tướng. chính phủ ban hành Chương trình hành động thực hiện Kết luận số 04-Kl/TW ngày. 19/4/2011 của Ban Bí thư Trung ương Đảng (khóa IX) ~ Luật phổ biến, giáo dục pháp luật được Quốc hội nước Công hòa xã hội 12 chủ nghĩa Việt Nam khéa XIII, kỳ họp thứ 3 thông qua ngày 20 tháng 6 năm 2012. và có hiệu lực thỉ hành từ ngày 01 tháng 01 năm 2013.

~ Quyết định số 1142/QĐ-BGDĐT ngày 29 tháng 3 năm 2013 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đảo tạo vi iệc Ban hành kế hoạch công tác phổ biến, giáo. dục pháp luật năm 2013 của ngành giáo dục. “Thời gian qua, van dé giáo dục pháp luật và công tác quản lý giáo dục pháp. luật cho học sinh đã được nhiều nhà khoa học, nhà giáo dục đặc biệt quan tâm, nghiên cứu.

Các công trình nghiên cứu đã có nhiều đóng góp quan trọng trong lĩnh vực này, như: Luận án Tiến sĩ của tác giả Nguyễn Khắc Hùng (2008) với đề tài “Các biện pháp tổ chức giáo dục pháp luật cho học sinh trung học phổ thông tại thành phố Hỏ Chí Minh”; Luận văn Thạc sĩ của tác giả Huỳnh Bọng (2012) với đề tài liên pháp quản lý công tác GDPL cho sinh viên đại học Đà Nẵng trong giai đoạn hiện nay”; Luận văn Thạc sĩ của tác giả Huỳnh Ngọc Thanh (2012) với dé tai *Biện pháp quản lý hoạt động dạy học các môn pháp luật ở trường Cao đẳng kinh tế- kỹ thuật Quảng Nam”; Luận văn Thạc sĩ của Nguyễn Ái Quỳnh (2014) với đề tii: “Bign pháp quản lý công tác giáo dục pháp luật cho sinh viên Đại học Huế trong giai đoạn hiện nay”; Đề tài luận văn Thạc sĩ "Biện pháp quản lý công tác giáo đục pháp luật cho học sinh các trường trung học phổ thông tỉnh Bà Rịa- Vũng Tàu" của tác giả Dương Yến Phượng; Bài viết của PGS.TS Phạm Hồng Quang và TS. Nguyễn Khắc Hùng đăng trên tạp chí Giáo dục (Số 194, năm 2008) với tựa đề ** Kết quả thực nghiệm một số biện pháp GDPL cho học sinh trung học phổ thông”' Bài viết của Đỗ Chí Hiểu “ Giáo dục pháp luật cho học sinh phổ thông như thế. nào” đăng trên tạp chí Dân chủ và Pháp luật (Số 5, năm 2012); Bài viết của Thạc sĩ Duong Thi Thúy Nga đăng trên tạp chí Giáo dục ( Số 289, năm 2012) với tựa đề: GDPL cho hoc sinh trung học phổ thông qua dạy học các nội dung pháp luật trong, môn Giáo đục công dân”. Nhìn chung các công trình nghiên cứu đã đề cập đến những khía cạnh lý luận và thực tiễn của vấn đề giáo dục pháp luật nói chung và giáo dục pháp luật trong nhà trường nói riêng cho từng loại đối tượng, thời điểm khác nhau.

Cho đến nay, việc tiếp tục nghiên cứu nghiên cứu một cách cơ bản, có hệ thống về cơ sở lý luận, bản chất, đặc trưng, nội dung, hình thức GDPL, nhất là việc khái quát thực tiễn GDPL trong tình hình mới đề từ đó có sự đôi 13 vấn đề GDPL. Cũng có quan điểm cho rằng GDPL chỉ là một bộ phận của giáo dục chính trị, tư tưởng, đạo đức vì thế mà họ cho rằng chỉ cần tiền hành giáo dục chính trị, tư tưởng hay đạo đức thi tự khắc trên thực tế sẽ có được một công dân với ý thức pháp. Một quan điểm khác lại đồng nhất GDPL pháp luật với tuyên truyền, phô biến, giới thiệu các văn bản pháp luật. Tất cả các quan niệm trên đều đánh giá thấp vai trò của GDPL, chưa thấy được vai trò của GDPL trong đời sống xã hội, trong công cuộc xây dựng, hội nhập và phát triển hiện nay.

GDPL thường được hiểu ở hai cấp độ khác nhau: ~ Theo nghĩa rộng: GDPL là quá trình hình thành ý thức pháp luật và văn hóa pháp lý của các thành viên trong xã hội, quá trình đó chịu sự tác động của những. điều kiện khách quan và nhân tố chủ quan, trong đó điều kiện khách quan (chế độ. chính trị, điều kiện kinh tế, văn hóa xã hội, môi trường sống.) là nhân tố ảnh hưởng, nó có thể tác động tự phát theo chiều hướng tích cực hoặc tiêu cực, còn nhân tố chủ quan bao giờ cũng là sự tác động tự giác, tích cực, có ý thức, có chủ định theo chiều hướng xác định nhằm đạt được mục đích của chủ thể tác động. ~ Theo nghĩa hẹp: GDPL là hoạt động có định hướng, có tổ chức, có chủ định của cơ quan, tổ chức và cá nhân (chủ thể giáo dục) tác động lên đối tượng giáo dục nhằm cung cap tri thức pháp luật, bồi dưỡng tình cảm pháp luật và thói quen tuân thủ pháp luật [16, tr.10] Nhu vay, có thể định nghĩa khái niệm GDPL như sau: GDPL là hoạt động thực tiễn xã hội thực hiện sự tác động một cách thường xuyên, hệ thống lên đối tượng giáo dục nhằm trang bị kiến thức, xây dựng thái độ, niềm tin pháp luật một cách đúng đắn đồng thời giáo dục kỹ năng thích ứng cũng như xử lý các tình huống.

trong cuộc sống theo pháp luật, thúc đây mọi công dân tự giác và chủ động thực. hiện nghiêm minh pháp luật. Giáo dục pháp luật cho học sinh 1. Mục tiêu giáo dục pháp luật Mục tiêu của giáo dục pháp luật là một trong những yếu tố cấu trúc thuộc bên trong của GDPL và giúp phân biệt GDPL với các dạng GDPL khác.

Đồng thời 18 là cơ sở cho việc xác định nội dung, hình thức, phương pháp của GDPL phù hợp. với từng chủ thể và đối tượng GDPL. Trong khoa học pháp luật, mục đích của GDPL được thể hiện ở một số khía cạnh sau: ~ Äục tiêu nhận thức: nhằm cung cắp và từng bước mở rộng tri thức pháp. luật, nâng cao văn hóa pháp luật của chủ thể được giáo dục.

Đây là mục đích hàng. a „bởi chính sự am hiểu pháp luật, sự nhận thức đúng về giá trị xã hội và vai trò điều chỉnh của pháp luật sẽ là điều én can thiết để hình thành tình cảm và lòng tin vào pháp luật ở mỗi công dân. Mục đích này đặc biệt quan trọng trong điều kiện nước ta hiện nay, khi mà sự hiểu biết pháp luật của nhân dân, cán bộ, học sinh còn ở. Đặc biệt là những học sinh vùng cao, vùng biên giới vùng đồng bào dân tộc ít người chiếm đa số chịu ảnh hưởng nặng nề của tập quán cỗ hủ, lạc hậu, cán bộ.

ở đây xử lý công việc phần lớn dựa vào tình cảm và kinh nghiệm mà không phải căn cứ vào pháp luật. Mặt khác, công tác GDPL chưa được coi trọng dẫn đến tình trang ky cương phép nước chưa nghiêm, hiệu quả hoạt động của bộ máy nhà nước chưa cao, làm giảm hiệu lực của luật pháp. ~_ÁMục tiêu cảm xúc: nhằm hình thành tình cảm và lòng tin đối với pháp luật. Mục tiêu này đóng một vai trò hết sức quan trọng vì nếu có tri thức về pháp.

luật mà không có tình cảm tôn trọng, niềm tin vào pháp luật cũng như các cơ quan bảo vệ pháp luật thì con người dễ hành động lệch khỏi các chuẩn mực pháp luật mà Nhà nước đã đề ra. Theo mục tiêu này, GDPL giúp con người có niềm tin vững chắc vào quy phạm. pháp luật để từ đó có các hành vi tích cực để thực hiện theo các quy định của pháp luật, hình thành ở con người ý thức sống và làm việc theo Hiển pháp và pháp luật. ~_ Mục tiêu hành vi: GDPL cung cấp trì thức về pháp luật, giáo dục tình cảm và niềm tin vào pháp luật để con người thực hiện pháp luật một cách tự nguyện, hình thành động cơ và hành vi hợp pháp, tích cực.

Như vậy, nếu như mục đích về nhận thức và cảm xúc nói trên là để phục vụ cho mục đích hình thành động cơ thì mục tiêu hành vi là cái đích cuối cùng đạt được của GDPL nên nó đóng vai trò hết sức quan trọng trong quá trình GDPL. GDPL có ba mục đích cụ thể, giữa các mục đích có sự đan xen quan hệ qua lại thống nhất chặt chẽ từ nhận thức đến tự giác, từ tự giác đến tích cực, từ tích cực. 19 đến thói quen xử sự theo pháp luật. Vì vậy khi tiến hành GDPL phải hướng hoạt động GDPL vào cả ba mục đích trên.

Tuy nhiên đề đạt được những mục đích đó cần phải cân nhắc, tính toán, lựa chọn từng mục đích đề có các hình thức và phương. pháp GDPL thích hợp cho từng đối tượng cụ thể. Chủ thể của giáo dục pháp luật Chủ thể GDPL chính là người gây ra hành động giáo dục, là người chủ động sử dụng những biện pháp, cách thức tác động lên đối tượng giáo dục theo những nội dung và mục tiêu đã định nhằm đạt được những mục đích nhất định.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ