Luận văn: Phòng trừ bệnh hại cây con tại Thạch An, Cao Bằng - Nguyễn Văn Minh

Luận văn thạc sĩ lâm nghiệp nghiên cứu bệnh hại cây con ở vườn ươm. Tổng hợp nguyên nhân và đề xuất biện pháp phòng trừ tại Thạch An, Cao Bằng.

Chuyên ngành

Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

83
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Thực trạng đáng báo động về bệnh hại cây con tại vườn ươm

Chất lượng cây giống là yếu tố quyết định đến sự thành công của công tác trồng rừng. Cây con khỏe mạnh, không sâu bệnh sẽ có tỷ lệ sống cao, sinh trưởng nhanh và phát triển ổn định. Tuy nhiên, giai đoạn vườn ươm là thời kỳ cây con non yếu, sức đề kháng kém và dễ bị tấn công bởi nhiều loại mầm bệnh. Môi trường vườn ươm với độ ẩm cao, mật độ cây dày đặc chính là điều kiện lý tưởng cho nấm, vi khuẩn phát sinh và lây lan. Thực tế sản xuất cho thấy, tổn thất do bệnh hại cây con ở vườn ươm là rất lớn, có thể làm chết hàng loạt, gây thiệt hại nghiêm trọng về kinh tế và công sức. Các loại bệnh phổ biến như bệnh lở cổ rễ, bệnh thối rễ, bệnh đốm lá hay bệnh héo rũ không chỉ làm giảm số lượng mà còn ảnh hưởng đến chất lượng cây giống. Những cây bị nhiễm bệnh nếu không chết cũng trở nên còi cọc, phát triển kém, khi đem trồng sẽ khó thích nghi và hiệu quả kinh tế thấp. Theo nghiên cứu của Nguyễn Văn Minh (2020) tại Thạch An, Cao Bằng, tỷ lệ cây Keo lai và cây Mỡ bị bệnh trong vườn ươm là một vấn đề nhức nhối, đòi hỏi phải có các biện pháp phòng trừ bệnh hại cây con ở vườn ươm một cách khoa học và đồng bộ.

1.1. Các loại nấm bệnh chính tấn công cây con trong vườn ươm

Nguyên nhân chính gây ra các bệnh hại nguy hiểm ở giai đoạn vườn ươm là do nấm. Các loài nấm bệnh tồn tại trong đất, trong tàn dư thực vật hoặc lây lan qua gió, nước tưới. Nghiên cứu của Nguyễn Văn Minh (2020) đã phân lập và xác định được các tác nhân gây bệnh chính trên cây Keo lai và Mỡ, điển hình là nấm Fusarium oxysporum gây bệnh héo rũ, thối rễ và nấm Colletotrichum gloeosporioides gây bệnh thán thư, đốm lá. Bệnh lở cổ rễ thường do các loài nấm như Rhizoctonia solaniPythium spp. gây ra, chúng tấn công vào phần cổ rễ non mềm của cây, làm cây gãy gục và chết nhanh chóng. Bệnh thối rễ làm cho bộ rễ của cây con chuyển sang màu nâu đen, mềm nhũn và mất khả năng hút nước, dinh dưỡng, dẫn đến hiện tượng vàng lá, héo và chết. Việc xác định đúng tác nhân gây bệnh là bước đầu tiên và quan trọng nhất để lựa chọn phương pháp phòng bệnh cho cây giống phù hợp.

1.2. Hậu quả khi không kiểm soát tốt bệnh hại cây giống

Việc thiếu các biện pháp kiểm soát hiệu quả có thể dẫn đến dịch bệnh bùng phát trên diện rộng. Hậu quả trước mắt là tỷ lệ cây con chết cao, không đủ số lượng cây giống đạt tiêu chuẩn để xuất vườn, gây thiệt hại trực tiếp về kinh tế. Về lâu dài, việc sử dụng cây giống đã mang mầm bệnh đi trồng sẽ làm lây lan nguồn bệnh ra rừng trồng. Những cây này có sức sống yếu, sinh trưởng chậm, dễ bị gãy đổ khi gặp điều kiện bất lợi. Cây còi cọc, kém phát triển không chỉ làm giảm năng suất gỗ mà còn ảnh hưởng đến chất lượng của cả hệ sinh thái rừng. Do đó, đầu tư vào các biện pháp phòng trừ bệnh hại cây con ở vườn ươm là một sự đầu tư chiến lược, đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành lâm nghiệp. Việc quản lý tốt dịch bệnh tại nguồn sẽ giảm thiểu chi phí phòng trừ ở giai đoạn rừng trồng sau này.

II. Phương pháp phòng bệnh chủ động Nền tảng cho vườn ươm sạch bệnh

Nguyên tắc cốt lõi trong quản lý bệnh hại cây trồng là “phòng bệnh hơn chữa bệnh”. Việc áp dụng các biện pháp phòng ngừa chủ động ngay từ đầu sẽ tạo ra một môi trường không thuận lợi cho mầm bệnh phát triển, giúp cây con sinh trưởng khỏe mạnh và hạn chế tối đa sự phụ thuộc vào hóa chất. Các biện pháp này tập trung vào việc loại bỏ nguồn bệnh tiềm ẩn và tăng cường sức đề kháng tự nhiên cho cây. Đây là cách tiếp cận bền vững, an toàn và hiệu quả kinh tế cao trong dài hạn. Việc triển khai đồng bộ các kỹ thuật từ khâu chọn đất, xử lý giá thể đến quản lý quy trình chăm sóc sẽ tạo nên một hàng rào bảo vệ vững chắc. Một vườn ươm được quản lý tốt theo hướng phòng ngừa sẽ giảm thiểu đáng kể rủi ro bùng phát dịch bệnh, đảm bảo sản xuất ra lứa cây giống chất lượng cao, sạch bệnh, sẵn sàng cho công tác trồng rừng. Các biện pháp này không quá phức tạp nhưng đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt và kiến thức kỹ thuật cơ bản.

2.1. Kỹ thuật xử lý đất vườn ươm và khử trùng giá thể hiệu quả

Đất và giá thể ươm cây là nơi trú ngụ chính của nhiều loại nấm gây bệnh hại rễ. Do đó, xử lý đất vườn ươm là công đoạn bắt buộc không thể bỏ qua. Có nhiều phương pháp khử trùng đất khác nhau. Phương pháp vật lý như phơi ải đất dưới ánh nắng mặt trời gay gắt trong vài tuần giúp tiêu diệt phần lớn mầm bệnh. Phương pháp hóa học sử dụng các chất xông hơi như Basamid hoặc Formalin cũng mang lại hiệu quả cao nhưng cần tuân thủ nghiêm ngặt quy trình an toàn. Ngoài ra, việc lựa chọn thành phần giá thể phù hợp, đảm bảo độ tơi xốp, thoát nước tốt cũng là yếu tố quan trọng. Giá thể nên được phối trộn từ các vật liệu sạch như xơ dừa, trấu hun, phân chuồng đã ủ hoai mục. Luận văn của Nguyễn Văn Minh (2020) cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn bị luống đất và giá thể sạch bệnh trước khi gieo ươm để hạn chế sự lây nhiễm ban đầu của nấm Fusarium.

2.2. Tầm quan trọng của vệ sinh vườn ươm và mật độ gieo ươm

Công tác vệ sinh vườn ươm phải được thực hiện thường xuyên. Cần dọn sạch cỏ dại, tàn dư thực vật của vụ trước vì đây là nơi ẩn náu và phát tán mầm bệnh. Hệ thống thoát nước phải được khơi thông, tránh để vườn ươm bị úng ngập, tạo điều kiện cho bệnh thối rễ phát triển. Dụng cụ lao động như cuốc, xẻng, bình tưới cần được vệ sinh sạch sẽ. Bên cạnh đó, mật độ gieo ươm hợp lý đóng vai trò then chốt. Gieo quá dày làm cho vườn ươm ẩm thấp, thiếu ánh sáng, không thông thoáng, tạo điều kiện lý tưởng cho nấm bệnh lây lan nhanh chóng từ cây này sang cây khác. Mật độ phù hợp giúp cây con nhận đủ ánh sáng, không khí lưu thông tốt, qua đó giảm độ ẩm bề mặt và hạn chế sự phát triển của nấm gây bệnh đốm lábệnh lở cổ rễ.

2.3. Quản lý nước tưới và chế độ dinh dưỡng cân đối cho cây

Việc quản lý nước tưới là một nghệ thuật trong chăm sóc cây con. Tưới quá nhiều nước gây úng, tạo môi trường yếm khí cho rễ, là điều kiện thuận lợi cho nấm gây bệnh thối rễ. Ngược lại, tưới quá ít làm cây bị stress, yếu đi và dễ bị tấn công. Cần tưới nước vào buổi sáng sớm để lá cây kịp khô trước khi trời tối, giảm thiểu nguy cơ nấm bệnh phát triển trên lá. Nguồn nước tưới phải sạch, không bị ô nhiễm. Bên cạnh đó, chế độ dinh dưỡng cân đối giúp tăng sức đề kháng cho cây. Bón phân hợp lý, đặc biệt là tăng cường lân và kali giúp bộ rễ phát triển khỏe mạnh, thân cây cứng cáp hơn. Hạn chế bón thừa đạm vì sẽ làm cây phát triển thân lá quá mức, trở nên non yếu và mẫn cảm với bệnh tật.

III. Hướng dẫn ứng dụng biện pháp sinh học phòng trừ bệnh hại cây con

Biện pháp sinh học là xu hướng tất yếu trong nền nông lâm nghiệp hiện đại, hướng tới sự bền vững và an toàn. Phương pháp này sử dụng các vi sinh vật có lợi hoặc các sản phẩm có nguồn gốc tự nhiên để ức chế, tiêu diệt mầm bệnh gây hại. Ưu điểm vượt trội của biện pháp sinh học là không gây ô nhiễm môi trường, không để lại tồn dư hóa chất độc hại trên cây trồng và trong đất, đồng thời bảo vệ hệ sinh thái vi sinh vật đất. Các chế phẩm sinh học hoạt động theo nhiều cơ chế: cạnh tranh dinh dưỡng và không gian sống, tiết ra kháng sinh tiêu diệt nấm bệnh, hoặc ký sinh trực tiếp lên mầm bệnh. Việc áp dụng thành công các biện pháp phòng trừ bệnh hại cây con ở vườn ươm bằng con đường sinh học không chỉ bảo vệ cây con hiệu quả mà còn góp phần cải tạo đất, làm tăng độ phì nhiêu và sức khỏe của đất về lâu dài. Đây là giải pháp an toàn cho cả người sản xuất và môi trường.

3.1. Vai trò của nấm đối kháng Trichoderma trong bảo vệ bộ rễ

Một trong những vi sinh vật đối kháng hiệu quả và phổ biến nhất hiện nay là nấm đối kháng Trichoderma. Loài nấm này có khả năng cạnh tranh và tiêu diệt các loại nấm gây bệnh trong đất như Fusarium, Pythium, Rhizoctonia, là những tác nhân chính gây bệnh thối rễbệnh lở cổ rễ. Trichoderma có thể được trộn trực tiếp vào giá thể ươm cây trước khi đóng bầu hoặc hòa với nước để tưới vào gốc cây con. Chúng phát triển nhanh chóng quanh hệ rễ, tạo thành một lớp màng bảo vệ, ngăn cản sự xâm nhập của nấm hại. Ngoài ra, Trichoderma còn tiết ra các enzyme giúp phân giải chất hữu cơ khó tiêu trong đất, chuyển hóa thành dinh dưỡng dễ hấp thu cho cây, kích thích bộ rễ phát triển khỏe mạnh hơn. Sử dụng chế phẩm sinh học chứa Trichoderma là một biện pháp đầu tư thông minh cho sức khỏe của cây con.

3.2. Sử dụng các loại thuốc bảo vệ thực vật sinh học khác

Ngoài Trichoderma, trên thị trường còn có nhiều loại thuốc bảo vệ thực vật sinh học khác chứa các chủng vi sinh vật có lợi như vi khuẩn Bacillus subtilis, xạ khuẩn Streptomyces,... Bacillus subtilis có khả năng sản sinh ra các chất kháng sinh tự nhiên, có tác dụng ức chế sự phát triển của nhiều loại nấm và vi khuẩn gây bệnh trên lá và rễ. Các sản phẩm này thường được sử dụng dưới dạng phun lên lá để phòng trừ bệnh đốm lá, bệnh thán thư hoặc tưới gốc để kiểm soát bệnh ở rễ. Ưu điểm của các chế phẩm này là có phổ tác động rộng nhưng lại rất an toàn, không gây hại cho cây trồng và con người. Việc lựa chọn sản phẩm phù hợp cần dựa trên việc xác định đúng loại bệnh và tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất.

IV. Giải pháp hóa học Khi nào nên dùng và cách sử dụng an toàn

Mặc dù các biện pháp phòng ngừa và sinh học được ưu tiên hàng đầu, trong một số trường hợp khi áp lực dịch bệnh quá lớn và có nguy cơ bùng phát thành dịch, việc sử dụng biện pháp hóa học là cần thiết để dập dịch nhanh chóng. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc trừ nấm hóa học phải được xem là giải pháp cuối cùng và cần tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc “4 đúng”: đúng thuốc, đúng liều lượng, đúng lúc và đúng cách. Lạm dụng thuốc hóa học không chỉ gây tốn kém, ảnh hưởng đến sức khỏe con người, ô nhiễm môi trường mà còn có thể làm cho mầm bệnh kháng thuốc, gây khó khăn hơn cho công tác phòng trừ về sau. Nghiên cứu của Nguyễn Văn Minh (2020) đã thử nghiệm hiệu lực của một số loại thuốc trừ nấm hóa học trong việc ức chế nấm Fusarium oxysporumC. gloeosporioides, cung cấp cơ sở khoa học cho việc lựa chọn hoạt chất phù hợp khi cần thiết. Do đó, việc áp dụng biện pháp này đòi hỏi sự hiểu biết và cân nhắc kỹ lưỡng.

4.1. Nguyên tắc lựa chọn và sử dụng thuốc trừ nấm hiệu quả

Khi quyết định sử dụng thuốc trừ nấm, cần phải xác định chính xác tác nhân gây bệnh để chọn đúng loại thuốc đặc trị. Ưu tiên các loại thuốc có phổ tác động hẹp, ít độc hại với môi trường và thiên địch. Luôn đọc kỹ hướng dẫn trên bao bì sản phẩm về liều lượng, nồng độ pha và thời gian cách ly. Phun thuốc vào lúc trời râm mát, không có gió to để thuốc bám dính tốt hơn và tránh bay tạt sang khu vực khác. Cần phun đều cả mặt trên và mặt dưới của lá, cũng như phun vào phần thân, gốc cây bị bệnh. Nên luân phiên sử dụng các loại thuốc có hoạt chất khác nhau để ngăn ngừa hiện tượng kháng thuốc của dịch hại. Trang bị đầy đủ đồ bảo hộ lao động khi pha và phun thuốc là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo an toàn.

4.2. Một số hoạt chất hóa học hiệu quả trong phòng trừ bệnh

Dựa trên kết quả nghiên cứu và thực tiễn sản xuất, một số hoạt chất hóa học đã chứng tỏ hiệu quả cao trong việc kiểm soát các bệnh hại chính ở vườn ươm. Các hoạt chất như Mancozeb, Propineb, Metalaxyl thường được dùng để phòng trừ bệnh lở cổ rễbệnh thối rễ do nấm Pythium, Phytophthora. Đối với bệnh đốm lá, thán thư, các hoạt chất như Propiconazole, Difenoconazole, Azoxystrobin hay Carbendazim cho hiệu quả tốt. Trong luận văn của mình, Nguyễn Văn Minh (2020) đã chỉ ra hiệu lực ức chế cao của một số loại thuốc hóa học đối với sự sinh trưởng của hệ sợi nấm FusariumColletotrichum trong điều kiện phòng thí nghiệm. Kết quả này là cơ sở quan trọng để các vườn ươm có thể lựa chọn sản phẩm phù hợp khi cần can thiệp bằng biện pháp hóa học.

04/10/2025
Nghiên cứu và đề xuất một số biện pháp phòng trừ bệnh hại chính cây con ở giai đoạn vườn ươm tại huyện thạch an tỉnh cao bằng luận văn thạc sĩ lâm nghiệp

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở khoa học nghiên cứu và phòng trừ bệnh cây Theo cách hiểu thông thường, bệnh cây là khoa học nghiên cứu về cây bị bệnh, sinh trưởng và phát triển không bình thường vì những lý do sinh vật cũng như không phải sinh vật. Bệnh cây là kết quả tác động của 3 yếu tố: nguồn bệnh, cây trồng và điều kiện bên ngoài. Cách hiểu trên giúp chúng ta nắm được nội dung và thực chất của bệnh cây ở mức độ từng cá thể.

Tuy nhiên trong thực tế sản xuất cách hiểu trên đây chưa cho phép giải quyết một cách có cơ sở những trường hợp cụ thể về bệnh cây. Trong hoạt động thực tế của mình, người làm công tác bệnh cây phải giải quyết các nhiệm vụ có liên quan đến những tập đoàn có cây lớn, vi sinh vật gây bệnh, trong những khoảng không gian nhất định, thường là khá rộng lớn, với tác động của nhiều yếu tố khí hậu, đất đai khác nhau. Khoa học bệnh cây có các nhiệm vụ chính. Khoa học bệnh cây được hình thành và phát triển do đòi hỏi của nhu cầu cầu sản xuất cây nông nghiệp và do quá trình đấu tranh giữa thiên nhiên và con người, giữa ý thức hệ duy tâm và duy vật.Ngay từ đầu của lịch sử trồng trọt, nhân dân lao động thông qua thực tế sản xuất và những kinh nghiệm của mình đã phát hiện và phòng trừ một số bệnh hại nguy hiểm (Trần Văn Mão,1997).

Nghiên cứu bệnh hại cây trên cơ sở đó xác định các biện pháp bảo vệ cây làm cho năng suất cây trồng ở mức cao và ổn định. Góp phần phát huy tác dụng của giống cây có năng suất cao và các biện pháp kỹ thuật trồng trọt tiên tiến: Bón phân, chế độ nước, mật độ cao…Trong sản xuất không để bệnh hại phát triển và gây thành dịch. 6 Giải quyết vấn đề bệnh cây góp phần tạo điều kiện cho việc hình thành các vùng chuyên canh, nhất là những cây có giá trị kinh tế lớn (Đường Hồng Dật, 1979). Để có thể hoàn thành được các nhiệm vụ trên đây, khoa học bệnh cây có các nội dung: Nghiên cứu và xác định nguyên nhân gây bệnh: Nguyên nhân gây bệnh thường rất nhiều và rất phức tạp, trong thực tế nhiều trường hợp cùng một nguyên nhân nhưng gây ra những biểu hiện bệnh rất khác nhau, ngược lại có những trường hợp nhiều nguyên nhân cùng gây ra một triệu chứng bệnh rất giống nhau.

Một biểu hiện bệnh có thể có một hoặc một số nguyên nhân chủ yếu và một số nguyên nhân thứ yếu. Nhầm lẫn vai trò và vị trí các loại nguyên nhân có thể dẫn đến những kết luận và hành động sai lầm. Có xác định đúng nguyên nhân gây bệnh thì các công việc tiếp tục sau đó mới có cơ sở chắc chắn và chính xác. Muốn phòng trừ bệnh, bảo vệ cây có hiệu quả, tránh lãng phí và các hậu quả tiêu cực khác, không thể không xác định nguyên nhân gây bệnh (Đường Hồng Dật, 1979).

Phát hiện các quy luật phát sinh, phát triển và hình thành của dịch của bệnh cây: Bệnh cây phát sinh và phát triển theo những quy luật nhất định. Các quy luật đó phụ thuộc vào tình trạng và đặc điểm của tập đoàn vi sinh vật gây bệnh, cây chủ và điều kiện bên ngoài. Khoa học bệnh cây phải nắm được các quy luật đó. Công tác dự tính, dự báo và phòng trừ bệnh đều phải dựa trên quy luật này mới đảm bảo kết quả tốt được (Đường Hồng Dật, 1979).

Tìm hiểu bản chất, đặc điểm và các quy luật chống chịu của bệnh cây: Nói chung, khi cây bị nguồn bệnh xâm nhập thường có những biểu hiện phản ứng và hoạt động chống lại để tự vệ. Trong tự nhiên hiện tượng này thường xảy ra và đó là kết quả của quá trình thích ứng lâu dài giữa vi 7 sinh vật gây bệnh và cây chủ. Nắm được các đặc điểm chống chịu bệnh của cây ta có thể dùng nhiều biện pháp khác nhau để không ngừng củng cố, làm tăng lên để ngăn ngừa mọi tác hại của bệnh, đồng thời tìm cách đưa ra các đặc điểm đó vào các giống cây mới. Các đặc điểm chống chịu bệnh thường chỉ được phát huy trong những điều kiện chăm sóc, kỹ thuật canh tác và khí hậu, đất đai nhất định.

Công tác chọn lọc, lai tạo các gống chống bệnh cũng như tiến hành các biện pháp phòng trừ chỉ có thể đạt kết quả thật tốt khi nắm được các quy luật này (Đường Hồng Dật, 1979). Nghiên cứu, xác định các phương pháp phòng trừ bệnh: Phòng trừ bệnh cây có thể tiến hành theo nhiều cách khác nhau, mỗi cách có những ưu điểm và nhược điểm của nó. Vì vậy, mỗi phương pháp thường chỉ pháp huy tác dụng cao nhất trong những điều kiện nhất định. Trong thực tế sản xuất, những biện pháp riêng rẽ thường không đảm bảo, bảo vệ tốt cây chống bệnh và cần phải phối hợp nhiều biện pháp khác nhau mới giải quyết được bệnh.

Nhiệm vụ của khoa học bệnh cây là tìm ra các hệ thống tổng hợp các biện pháp bảo vệ cây chống bệnh (Đường Hồng Dật, 1979). Thực chất công tác phòng trừ bệnh cây không chỉ nhằm tiêu diệt nguồn bệnh. Việc làm đó chỉ có ý nghĩa khi bảo vệ được cây, góp phần làm tăng năng suất, giữ năng suất cây ở mức cao nhất và đạt hiệu quả kinh tế cao nhất. Phương hướng chủ yếu của công tác bảo vệ thực vật là tác động các biện pháp khác nhau trong một hệ thống hợp lý có cơ sở và căn cứ đầy đủ, nhằm điều khiển toàn bộ sinh quần đồng ruộng, rừng cây, tạo điều kiện cho cây trồng sinh trưởng tốt nhất, bệnh hại không thể phát triển được, đảm bảo tạo ra khối lượng nông lâm sản cao nhất, có phẩm chất tốt nhất.

Cho đến nay, khoa học bệnh cây đã đạt được nhiều kết quả lớn, và đã có hệ thống kiến thức có khả năng hạn chế đến mức thấp những tác hại của bệnh cây. Tuy nhiên, những kiến thức đó chỉ có thể trở thành sức mạnh thực tế, 8 khi những người trực tiếp sản xuất nắm vững được nó, và vận dụng tốt trong hoạt động sản xuất hàng ngày (Đường Hồng Dật, 1979). Cơ sở khoa học của việc điều tra thành phần bệnh hại Bệnh cây rừng là một loại tác hại tự nhiên vô cùng phổ biến. Bệnh hại thường làm cho cây rừng sinh trưởng kém, lượng sinh trưởng của cây gỗ hàng năm giảm xuống, một số bệnh hại có thể làm cây chết, thậm chí có thể gây chết hàng loạt.

Nước ta đã từng xảy ra các loại bệnh hại như bệnh khô cành bạch đàn ở Đồng Nai làm cho 11.000 ha cây bị khô, ở Thừa Thiên Huế 5800 ha, ở Quảng Trị trên 50 ha. Bệnh khô xám thông, bệnh khô ngọn thông, bệnh thối cổ rễ thông, bệnh vàng lá sa mu, bệnh khô ngọn thông, bệnh chổi xể tre luồng, bệnh tua mực quế… đã gây ra những thiệt hại nghiêm trọng đến sản xuất lâm nghiệp ở nước ta. Hàng năm chúng gây ra những tổn thất lớn cho nền kinh tế, không những thế chúng còn gây ra ảnh hưởng đến môi trường sinh thái (Trần Văn Mão, 2003). Ở giai đoạn vườn ươm, cây con đang trong thời gian sinh trưởng mạnh và cây con còn bị ảnh hưởng lớn từ môi trường bên ngoài nên thời gian này cây dễ bị nhiễm bệnh.

Nước ta có khí hậu nhiệt đới gió mùa, nóng ẩm mưa nhiều là yếu tố tạo điều kiện thuận lợi cho cho nấm mốc và các vi sinh vật phát triển. Trong quá trình bị bệnh cây bị biến đổi về các mặt sinh lý, giải phẫu và hình thái gây ra những tác hại đối với cây con vườn ươm, rừng trồng và rừng tự nhiên, sự thay đổi đó diễn ra liên tục. Cây bị bệnh, quá trình thay đổi về sinh lý là nguyên nhân của sự thay đổi về giải phẫu, hình thái và sự thay đổi về hình thái cũng chính là bệnh thể hiện ở triệu chứng. Mỗi một loại bệnh cây đều có những đặc trưng triệu chứng riêng biệt và là một căn cứ quan trọng để chuẩn đoán bệnh cây (Trần Văn Mão, 2003).

9 Do thực vật và vật gây bệnh đều chịu tác động của môi trường xung quanh nên cả hai bị môi trường khống chế. Tính chống chịu của cây và tính xâm nhiễm của vật gây bệnh tuỳ thuộc vào điều kiện môi trường. Trong quá trình tác động lẫn nhau giữa cây và vật gây bệnh nếu điều kiện môi trường có thuận lợi cho cây chủ và không có lợi cho vật gây bệnh quá trình gây bệnh có thể kéo dài hoặc ngưng lại. Ngược lại, nếu môi trường thuận lợi cho vật gây bệnh, quá trình gây bệnh mới có thể phát triển thuận lợi.

Cây chủ, vật gây bệnh và môi trường luôn có mối quan hệ mật thiết với nhau và là cơ sở của sự phát sinh phát triển bệnh cây, ba nhân tố này luôn biến động theo thời gian và không gian cho nên mối quan hệ tương hỗ giữa chúng không ngừng phát triển. Chỉ cần tìm hiểu sâu sắc mối quan hệ động thái của 3 nhân tố trên mới có thể nắm vững quy luật phát sinh phát triển của bệnh cây và mới có thể đề ra được giải pháp phòng trừ chính xác (Trần Văn Mão, 2003). Cơ sở khoa học của việc phòng trừ bệnh hại tổng hợp Mục đích cuối cùng của khoa học bệnh cây là tìm ra những biện pháp có hiệu quả, có lợi về mặt kinh tế nhằm hạn chế tác hại của bệnh, bảo vệ cây, làm cho cây sinh trưởng, phát triển cho năng suất và phẩm chất tốt. Trên ý nghĩa đó, công tác phòng trừ bệnh cây không thể chỉ nhằm tiêu diệt nguồn bệnh mà việc tiêu diệt nguồn bệnh chỉ có ý nghĩa khi làm cho năng suất cây trồng không bị ảnh hưởng, giải phóng được nguồn bệnh và giữ được mức ổn định trong mọi trường hợp (Weber, 1973).

Phòng trừ bệnh cây phải được thực hiện trên nguyên tắc tổng hợp, toàn diện và chủ động. Biện pháp tổng hợp là áp dụng nhiều phương pháp khác nhau trong một hệ thống hoàn chỉnh và hợp lý. Trong hệ thống đó các biện pháp bổ sung cho nhau, phát huy kết quả lẫn nhau tạo nên những tác động và sức mạnh tổng hợp phát huy mức cao nhất các đặc điểm có ích của 10 cây, loại trừ tác hại của bệnh. Tổng hợp còn nhằm phát huy đến mức cao mọi điều kiện có thể có ở các cơ sở sản xuất, không tự giới hạn trong những loại biện pháp nhất định nào đó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ