Luận văn: Nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực tại Cảng Vật Cách

Luận văn phân tích thực trạng và đề xuất các biện pháp nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực qua case study thực tế tại công ty Cảng Vật Cách.

Trường đại học

Đại học Dân lập Hải Phòng

Chuyên ngành

Quản trị nhân lực

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp
93
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá cách nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực

Nguồn nhân lực được xem là tài sản quý giá nhất, quyết định sự tồn tại và phát triển bền vững của mọi tổ chức. Trong bối cảnh kinh tế cạnh tranh, việc nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực không còn là một lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc. Đây là quá trình khai thác và phát huy tối đa tiềm năng của đội ngũ lao động, từ đó gia tăng hiệu quả công việc và tạo ra lợi thế cạnh tranh vượt trội. Hiệu quả sử dụng lao động được hiểu là một chỉ tiêu kinh tế - xã hội tổng hợp, phản ánh mức độ tận dụng nguồn lực con người để đạt được các mục tiêu chiến lược. Nó không chỉ đo lường bằng năng suất mà còn thể hiện qua sự gắn kết nhân viên, mức độ hài lòng và tỷ lệ giữ chân nhân tài. Một hệ thống quản trị nhân sự hiệu quả sẽ biến con người từ một yếu tố chi phí thành một nguồn lực tạo ra giá trị gia tăng. Theo nghiên cứu về “Một số biện pháp nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực tại Công ty Cổ phần Cảng Vật Cách”, tác giả Nguyễn Thị Thoan khẳng định: “con người luôn được xem là nguồn lực quý giá, quan trọng nhất và là một trong những vũ khí lợi hại trong chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp”. Điều này nhấn mạnh rằng, đầu tư vào con người chính là đầu tư cho sự phát triển lâu dài. Việc triển khai các biện pháp tối ưu hóa nguồn nhân lực giúp doanh nghiệp không chỉ cải thiện năng suất lao động mà còn xây dựng một văn hóa doanh nghiệp mạnh mẽ, nơi mỗi cá nhân đều có cơ hội phát triển và cống hiến.

1.1. Vai trò cốt lõi của việc quản lý nguồn nhân lực

Quản lý nguồn nhân lực đóng vai trò trung tâm trong việc điều phối và khai thác tiềm năng con người. Về mặt kinh tế, hoạt động này giúp doanh nghiệp nâng cao năng suất và tạo lợi thế cạnh tranh. Về mặt xã hội, nó đề cao giá trị của người lao động, giải quyết hài hòa lợi ích giữa tổ chức và nhân viên. Một chiến lược quản lý đúng đắn sẽ đảm bảo tổ chức có đúng người, đúng việc, đúng thời điểm, từ đó thúc đẩy gia tăng hiệu quả công việc và đạt được các mục tiêu đã đề ra. Quá trình này bao gồm toàn bộ các hoạt động từ hoạch định, tuyển dụng, đào tạo đến duy trì và phát triển đội ngũ.

1.2. Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sử dụng lao động

Để đo lường hiệu quả, các tổ chức thường sử dụng các chỉ tiêu cụ thể. Các chỉ tiêu định lượng phổ biến bao gồm năng suất lao động bình quân (sản phẩm/người), hiệu suất sử dụng lao động (doanh thu/người), và tỷ suất lợi nhuận lao động (lợi nhuận/người). Bên cạnh đó, các chỉ tiêu định tính cũng rất quan trọng, chẳng hạn như mức độ hài lòng của nhân viên, tỷ lệ gắn kết nhân viên, và tỷ lệ giảm tỷ lệ nghỉ việc. Việc đánh giá hiệu quả công việc một cách toàn diện giúp nhà quản trị có cái nhìn chính xác để đưa ra các quyết sách phù hợp, kịp thời.

II. Thách thức cần vượt qua để tối ưu hóa nguồn nhân lực

Mặc dù vai trò của nguồn nhân lực là không thể phủ nhận, nhiều doanh nghiệp vẫn đối mặt với không ít thách thức trong quá trình quản lý và sử dụng. Một trong những khó khăn lớn nhất là công tác hoạch định chưa được chú trọng đúng mức, dẫn đến tình trạng thừa hoặc thiếu nhân sự cục bộ, không đáp ứng kịp thời nhu cầu sản xuất kinh doanh. Bên cạnh đó, quy trình tuyển dụng thiếu chuyên nghiệp có thể dẫn đến việc lựa chọn sai người, gây lãng phí thời gian và chi phí đào tạo lại. Nghiên cứu tại Cảng Vật Cách chỉ ra rằng, việc tiếp nhận cơ sở vật chất lạc hậu và những khó khăn về vốn đã ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng phát huy hết tiềm năng của đội ngũ. Một thách thức khác đến từ việc quản lý hiệu suất nhân viên chưa hiệu quả. Hệ thống đánh giá còn mang tính hình thức, không phản ánh đúng năng lực và đóng góp của người lao động, gây tâm lý bất mãn và làm suy giảm động lực. Hơn nữa, sự cạnh tranh gay gắt trên thị trường lao động khiến bài toán giữ chân nhân tài trở nên nan giải hơn bao giờ hết. Nếu không có chính sách đãi ngộ và phúc lợi đủ sức hấp dẫn và một lộ trình thăng tiến cho nhân viên rõ ràng, doanh nghiệp rất dễ mất đi những nhân sự cốt cán vào tay đối thủ. Việc không xây dựng được một văn hóa doanh nghiệp tích cực cũng là rào cản lớn, làm giảm sự gắn kết và tinh thần hợp tác của đội ngũ.

2.1. Nhược điểm trong công tác hoạch định và tuyển dụng

Hoạch định nguồn nhân lực là quá trình dự báo nhu cầu nhân sự để đáp ứng mục tiêu kinh doanh. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp thực hiện công tác này một cách bị động, chỉ tuyển người khi có vị trí trống. Điều này dẫn đến sự thiếu hụt kỹ năng cần thiết khi có sự thay đổi về công nghệ hoặc chiến lược. Quy trình tuyển dụng sơ sài, thiếu các bài kiểm tra chuyên môn và phỏng vấn sâu cũng là nguyên nhân khiến chất lượng đầu vào không được đảm bảo, ảnh hưởng lâu dài đến việc cải thiện năng suất lao động.

2.2. Khó khăn trong việc tạo động lực và giữ chân nhân tài

Việc tạo động lực cho nhân viên là một quá trình liên tục đòi hỏi sự đầu tư cả về vật chất và tinh thần. Các chính sách lương thưởng không công bằng, thiếu minh bạch và không gắn với kết quả công việc là nguyên nhân hàng đầu gây ra tình trạng mất động lực. Thêm vào đó, môi trường làm việc thiếu thân thiện, thiếu sự ghi nhận từ cấp trên và không có cơ hội phát triển nghề nghiệp sẽ khiến nhân viên giỏi tìm kiếm cơ hội ở nơi khác. Đây là thách thức lớn nhất trong nỗ lực giảm tỷ lệ nghỉ việc và xây dựng đội ngũ kế thừa.

III. Phương pháp hoạch định và tuyển dụng nhân sự tối ưu

Để nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực, bước đầu tiên và quan trọng nhất là xây dựng một quy trình hoạch định và tuyển dụng bài bản. Hoạch định nguồn nhân lực phải là một quá trình chiến lược, gắn liền với mục tiêu kinh doanh dài hạn của tổ chức. Nó bắt đầu bằng việc phân tích công việc để xác định rõ nhiệm vụ, trách nhiệm và yêu cầu năng lực cho từng vị trí. Dựa trên đó, doanh nghiệp dự báo nhu cầu nhân sự trong tương lai, cân nhắc các yếu tố như kế hoạch mở rộng, thay đổi công nghệ và biến động thị trường. Khi đã có kế hoạch, công tác tuyển dụng cần được thực hiện một cách khoa học. Tài liệu “Một số biện pháp nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực” đề xuất một quy trình tuyển dụng chi tiết, bao gồm các bước: chuẩn bị, thông báo, thu nhận hồ sơ, phỏng vấn sơ bộ, kiểm tra trắc nghiệm, phỏng vấn sâu, và ra quyết định. Việc đa dạng hóa nguồn tuyển dụng, kết hợp giữa nguồn nội bộ và bên ngoài, sẽ giúp tổ chức tìm được những ứng viên phù hợp nhất. Ưu tiên nguồn nội bộ giúp tạo động lực cho nhân viên thông qua cơ hội thăng tiến, trong khi tuyển dụng bên ngoài mang lại luồng gió mới và các kỹ năng mà tổ chức còn thiếu. Việc xây dựng thương hiệu nhà tuyển dụng mạnh cũng là một yếu tố then chốt để thu hút nhân tài và tối ưu hóa nguồn nhân lực ngay từ khâu đầu vào.

3.1. Xây dựng quy trình tuyển dụng nguồn nhân lực chuyên nghiệp

Một quy trình tuyển dụng chuyên nghiệp bắt đầu từ việc xây dựng bản mô tả công việc và tiêu chuẩn công việc chi tiết. Các vòng phỏng vấn cần được thiết kế để đánh giá cả kiến thức chuyên môn, kỹ năng mềm và sự phù hợp với văn hóa doanh nghiệp. Sử dụng các công cụ quản lý nhân sự như hệ thống theo dõi ứng viên (ATS) có thể giúp chuẩn hóa và tự động hóa quy trình nhân sự, tiết kiệm thời gian và đảm bảo tính khách quan. Cuối cùng, việc thông báo kết quả một cách minh bạch cho tất cả ứng viên sẽ nâng cao uy tín của doanh nghiệp.

3.2. Thiết kế lộ trình thăng tiến cho nhân viên rõ ràng

Một lộ trình thăng tiến cho nhân viên rõ ràng là công cụ hiệu quả để giữ chân nhân tài. Nó cho nhân viên thấy được con đường phát triển sự nghiệp của họ trong tổ chức, từ đó khuyến khích họ nỗ lực học hỏi và cống hiến. Lộ trình này cần xác định cụ thể các cấp bậc, yêu cầu về năng lực, kinh nghiệm và kết quả công việc cần đạt được cho mỗi vị trí. Việc này không chỉ giúp nhân viên định hướng phát triển mà còn là cơ sở để doanh nghiệp thực hiện công tác quy hoạch cán bộ kế cận một cách hiệu quả.

IV. Top chiến lược phát triển năng lực và giữ chân nhân tài

Sau khi tuyển dụng được nhân sự phù hợp, việc đầu tư vào đào tạo và phát triển nhân sự là yếu tố sống còn để duy trì và nâng cao năng lực cạnh tranh. Đào tạo không chỉ giúp nhân viên thực hiện công việc hiện tại tốt hơn mà còn chuẩn bị cho họ những kỹ năng cần thiết để đối mặt với các thách thức trong tương lai. Các chương trình đào tạo cần được xây dựng dựa trên phân tích nhu cầu thực tế của cả tổ chức và cá nhân, bao gồm đào tạo kỹ năng cứng (chuyên môn, công nghệ) và kỹ năng mềm (giao tiếp, làm việc nhóm). Bên cạnh đào tạo, việc xây dựng chính sách đãi ngộ và phúc lợi cạnh tranh là biện pháp trực tiếp để giữ chân nhân tài. Hệ thống lương thưởng cần đảm bảo tính công bằng, minh bạch và gắn liền với kết quả đánh giá hiệu quả công việc. Ngoài lương, các phúc lợi như bảo hiểm sức khỏe, các kỳ nghỉ, hoạt động đội nhóm cũng góp phần quan trọng trong việc gia tăng hiệu quả công việc và sự trung thành của nhân viên. Cuối cùng, không thể không nhắc đến vai trò của văn hóa doanh nghiệp và môi trường làm việc. Một môi trường làm việc tích cực, nơi sự đóng góp được ghi nhận, sự sáng tạo được khuyến khích và mối quan hệ giữa các thành viên được xây dựng trên tinh thần tôn trọng, hợp tác sẽ là chất keo bền vững nhất để gắn kết nhân viên với tổ chức.

4.1. Triển khai chương trình đào tạo và phát triển nhân sự

Các chương trình đào tạo và phát triển nhân sự hiệu quả cần đa dạng về hình thức, từ đào tạo tại chỗ, cử đi học, đến các khóa học trực tuyến. Việc xây dựng kế hoạch phát triển cá nhân (IDP) cho từng nhân viên sẽ giúp định hướng quá trình học tập một cách có mục tiêu. Đánh giá kết quả sau đào tạo là bước quan trọng để đo lường hiệu quả và cải tiến các chương trình trong tương lai, góp phần vào việc phát triển năng lực đội ngũ một cách bền vững.

4.2. Áp dụng chính sách đãi ngộ và phúc lợi hấp dẫn

Chính sách đãi ngộ không chỉ dừng lại ở tiền lương. Các khoản thưởng dựa trên hiệu suất, thưởng sáng kiến, hay thưởng theo kết quả kinh doanh của công ty là những công cụ kích thích vật chất hiệu quả. Ngoài ra, các chương trình phúc lợi linh hoạt, cho phép nhân viên lựa chọn các quyền lợi phù hợp với nhu cầu cá nhân (ví dụ: gói chăm sóc sức khỏe cho gia đình, thời gian làm việc linh hoạt) đang trở thành xu hướng giúp doanh nghiệp trở nên khác biệt và hấp dẫn hơn trong mắt người lao động.

V. Phân tích case study nâng cao hiệu quả sử dụng nhân lực

Nghiên cứu thực tiễn tại Công ty Cổ phần Cảng Vật Cách cung cấp một góc nhìn sâu sắc về việc áp dụng các biện pháp nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực trong một doanh nghiệp cụ thể. Trước khi cổ phần hóa, công ty đối mặt với nhiều khó khăn như trang thiết bị lạc hậu, lao động chủ yếu là thủ công. Tuy nhiên, sau khi đổi mới cơ chế quản lý, công ty đã chú trọng hơn đến việc phát triển năng lực đội ngũ. Tại thời điểm nghiên cứu (năm 2008), tổng số lao động của công ty là 947 người, trong đó số lượng lao động có trình độ đại học và cao đẳng đã tăng lên đáng kể so với thời điểm mới thành lập. Điều này cho thấy sự đầu tư vào chất lượng nhân sự là một trong những ưu tiên hàng đầu. Tuy nhiên, phân tích thực trạng cũng chỉ ra những nhược điểm cần khắc phục. Công tác hoạch định nguồn nhân lực chưa thực sự đi trước một bước, chính sách đãi ngộ vẫn cần cải thiện để tăng sức cạnh tranh, và việc đánh giá hiệu quả công việc đôi khi còn chưa được thực hiện một cách khách quan. Dựa trên những phân tích này, nghiên cứu đã đề xuất các giải pháp cụ thể như: hoàn thiện công tác tuyển dụng, đẩy mạnh đào tạo để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, và xây dựng hệ thống đánh giá năng lực thực hiện công việc hiệu quả hơn. Những bài học từ Cảng Vật Cách cho thấy, để tối ưu hóa nguồn nhân lực, doanh nghiệp cần có một cách tiếp cận tổng thể, kết hợp đồng bộ nhiều giải pháp từ tuyển dụng, đào tạo đến đãi ngộ và quản lý hiệu suất.

5.1. Thực trạng quản trị nhân sự tại Cảng Vật Cách

Dữ liệu từ Cảng Vật Cách cho thấy cơ cấu lao động có sự chuyển dịch tích cực về trình độ học vấn. Tuy nhiên, công ty vẫn gặp khó khăn trong việc quản lý lao động thời vụ (chiếm khoảng 30%) và điều kiện làm việc cần được cải thiện hơn nữa. Công tác quản lý hiệu suất nhân viên dựa trên các tiêu chuẩn chưa được định lượng rõ ràng, gây khó khăn cho việc khen thưởng và kỷ luật một cách công bằng. Những vấn đề này là rào cản trực tiếp đến nỗ lực cải thiện năng suất lao động của toàn công ty.

5.2. Bài học kinh nghiệm từ các biện pháp được đề xuất

Các giải pháp được đề xuất cho Cảng Vật Cách tập trung vào ba trụ cột chính: tuyển dụng chất lượng cao, đào tạo chuyên sâu và đánh giá công bằng. Bài học rút ra là, một doanh nghiệp không thể chỉ tập trung vào một khía cạnh. Việc cải thiện quy trình tuyển dụng sẽ trở nên vô nghĩa nếu không có một chương trình đào tạo và phát triển nhân sự hiệu quả để giữ chân và phát huy năng lực của họ. Tương tự, một hệ thống đãi ngộ tốt cần phải dựa trên một cơ chế đánh giá hiệu suất minh bạch và khách quan để thực sự tạo động lực cho nhân viên.

VI. Hướng tới tương lai Chuyển đổi số trong quản trị nhân sự

Trong kỷ nguyên số, các biện pháp nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực đang có những bước chuyển mình mạnh mẽ. Chuyển đổi số trong quản trị nhân sự không chỉ là xu hướng mà còn là yêu cầu tất yếu để các doanh nghiệp thích ứng và phát triển. Việc ứng dụng công nghệ giúp tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại, giải phóng thời gian cho bộ phận nhân sự để tập trung vào các hoạt động mang tính chiến lược hơn như phát triển tài năng và xây dựng văn hóa. Các công cụ quản lý nhân sự hiện đại, từ hệ thống thông tin nhân sự (HRIS), phần mềm chấm công, tính lương, đến các nền tảng học tập trực tuyến (E-learning) và công cụ phân tích dữ liệu nhân sự, đang giúp các nhà quản trị đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu chính xác thay vì cảm tính. Ví dụ, phân tích dữ liệu có thể giúp dự báo nguy cơ nghỉ việc của nhân viên, từ đó có biện pháp can thiệp kịp thời để giữ chân nhân tài. Tự động hóa quy trình nhân sự, chẳng hạn như quy trình tuyển dụng hay onboarding, giúp nâng cao trải nghiệm của ứng viên và nhân viên mới, đồng thời giảm thiểu sai sót. Tương lai của quản trị nhân sự hiệu quả nằm ở việc kết hợp hài hòa giữa yếu tố con người và công nghệ, tạo ra một môi trường làm việc linh hoạt, thông minh và nhân văn, nơi tiềm năng của mỗi cá nhân được phát huy tối đa.

6.1. Vai trò của công nghệ và tự động hóa quy trình nhân sự

Công nghệ giúp chuẩn hóa và tối ưu hóa các quy trình nhân sự cốt lõi. Tự động hóa quy trình nhân sự trong các mảng như tuyển dụng, quản lý hồ sơ, chấm công, tính lương không chỉ giúp tiết kiệm chi phí vận hành mà còn tăng cường tính chính xác và minh bạch. Điều này cho phép các chuyên gia nhân sự dành nhiều thời gian hơn cho việc tư vấn chiến lược, phát triển năng lực đội ngũ và nâng cao trải nghiệm của nhân viên, những yếu tố trực tiếp ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh.

6.2. Tổng kết các giải pháp nâng cao hiệu quả nguồn nhân lực

Tóm lại, để nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực, các tổ chức cần thực hiện một cách tiếp cận toàn diện. Quá trình này bắt đầu từ việc hoạch định và tuyển dụng chiến lược, tiếp nối bằng các chương trình đào tạo và phát triển liên tục, được củng cố bởi chính sách đãi ngộ công bằng và môi trường làm việc tích cực. Trong bối cảnh mới, việc tận dụng sức mạnh của chuyển đổi số trong quản trị nhân sự sẽ là chìa khóa để tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững và xây dựng một lực lượng lao động tài năng, gắn kết và hiệu suất cao.

04/10/2025
Luận văn tốt nghiệp một số biện pháp nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực tại công ty cổ phần cảng vật cách

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI MỞ ĐẦU Xu hướng phát triển của nền kinh tế thế giới và khu vực đem đến cho nền kinh tế nước nhà bên cạnh những cơ hội còn tồn tại một số khó khăn, thách thức rất lớn cho các doanh nghiệp. Vì vậy, để có thể tồn tại và phát triển đòi hỏi bản thân mỗi doanh nghiệp không ngừng nỗ lực hoàn thiện bản thân mình về mọi mặt đặc biệt là công tác quản trị. Trong các lĩnh vực hoạt động khác nhau của nền kinh tế, thì con người luôn được xem là nguồn lực quý giá, quan trọng nhất và là một trong những vũ khí lợi hại trong chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp. Chỉ có con người mới có khả năng tạo ra của cải vật chất cho xã hội, chỉ có con người mới có thể tạo ra máy móc, trang thiết bị ngày càng tiên tiến phục vụ cho nhu cầu phát triển của nền kinh tế cả nước nói chung, nền kinh tế Cảng biển nói riêng.

Có thể nói, con người là chủ thể trong mọi hoạt động .Vì vậy, để đạt được mục tiêu cao nhất của doanh nghiệp thì yếu tố con người là một trong những vấn đề được các doanh nghiệp rất quan tâm chú trọng. Xuất phát từ tầm quan trọng của con người đối với sự phát triển bền vững của doanh nghiệp mà quản trị nhân sự có vai trò đặc biệt quan trọng trong lĩnh vực quản trị. Qua quá trình thực tế tại Công ty Cổ phần Cảng Vật Cách em đã đi sâu tìm hiểu và nghiên cứu đề tài: “Một số biện pháp nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực tại Công ty Cổ phần Cảng Vật Cách”. Đề tài gồm 3 phần: Phần 1: Cơ sở lý luận về nguồn nhân lực và quản trị nguồn nhân lực trong Công ty.

Phần 2: Thực trạng sử dụng nguồn nhân lực tại Công ty Cổ phần Cảng Vật Cách. Phần 3: Một số biện pháp nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực tại Công ty Cổ phần Cảng Vật Cách. Đề tài này được xây dựng trên cơ sở vận dụng những kiến thức đã tiếp thu được trong suốt quá trình học tập dưới mái trường Đại học Dân lập Hải Phòng Sinh viên: Nguyễn Thị Thoan – Lớp QT901N 4 Một số biện pháp nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực tại Công ty Cổ phần Cảng Vật Cách cùng với việc nghiên cứu tìm hiểu thực tế tại Công ty Cổ phần Cảng Vật Cách. Dưới sự chỉ bảo của các cô chú trong ban lãnh đạo, các cán bộ công nhân viên trong Công ty cùng sự hướng dẫn nhiệt tình, tận tâm của cô giáo: ThS.

Nguyễn Thị Hoàng Đan, đã tạo điều kiện cho em hoàn thành được đề tài này. Tuy nhiên, do những hạn chế về mặt kiến thức và thời gian có hạn nên sẽ không tránh khỏi những sai sót và khiếm khuyết. Vậy em rất mong được sự nhận xét và góp ý của các thầy, cô để đề tài của em hoàn thiện hơn. Em xin chân thành cảm ơn! Sinh viên thực hiện Nguyễn Thị Thoan Sinh viên: Nguyễn Thị Thoan – Lớp QT901N 5 Một số biện pháp nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực tại Công ty Cổ phần Cảng Vật Cách PHẦN 1.

CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NGUỒN NHÂN LỰC VÀ QUẢN TRỊ NGUỒN NHÂN LỰC TRONG CÔNG TY 1. Nguồn nhân lực 1. Khái niệm nguồn nhân lực Để phát triển, mỗi quốc gia đều phải dựa vào các nguồn lực cơ bản như: tài nguyên thiên nhiên, nguồn nhân lực, tiềm lực về khoa học công nghệ, cơ sở vật chất kỹ thuật, nguồn vốn… trong đó nguồn nhân lực (nguồn lực con người) luôn là nguồn lực cơ bản và chủ yếu nhất quyết định cho sự tồn tại và phát triển của mỗi quốc gia. Đứng trên các góc độ khác nhau, khi nghiên cứu về nguồn nhân lực các tác giả đã đưa ra nhiều khái niệm khác nhau về nguồn nhân lực để phù hợp với mục tiêu nghiên cứu và điều kiện thực tế của từng quốc gia.

Nhân lực có thể được hiểu là nguồn lực của tất cả các cá nhân tham gia vào bất cứ hoạt động nào của doanh nghiệp, không kể vai trò của họ trong doanh nghiệp đó như thế nào [3]. Nguồn nhân lực hay nguồn lực lao động bao gồm tất cả những người trong độ tuổi lao động theo (quy định của pháp luật) có khả năng lao động (trừ những người tàn tật, mất sức lao động loại nặng) và những người ngoài độ tuổi lao động nhưng thực tế đang làm việc [3]. Nguồn nhân lực của một tổ chức được hình thành trên cơ sở của các cá nhân có vai trò khác nhau và được liên kết với nhau theo những mục đích nhất định [1]. Nguồn nhân lực khác với các nguồn lực khác của doanh nghiệp do chính bản chất của con người.

Các nguồn lực khác của doanh nghiệp đều được nguồn lực con người điều khiển để phục vụ cho hoạt động sản xuất kinh doanh của chính bản thân doanh nghiệp do đó nguồn nhân lực được coi là yếu tố then chốt trong chiến lược phát triển của doanh nghiệp. Mỗi nhân viên có các năng lực, đặc điểm cá nhân khác nhau, có tiềm năng phát triển và có khả năng đoàn kết làm việc theo nhóm, tổ, đội tạo nên hiệu quả cao trong công việc mà họ đảm Sinh viên: Nguyễn Thị Thoan – Lớp QT901N 6 Một số biện pháp nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực tại Công ty Cổ phần Cảng Vật Cách nhận đồng thời họ liên kết lại để hình thành nên các tổ chức để bảo vệ quyền lợi của bản thân trong quá trình lao động sản xuất kinh doanh. Hiểu theo góc độ rộng hơn thì nguồn nhân lực chính là nguồn lực của con người bao gồm hai yếu tố chính là thể lực và trí lực [5]. Xét theo phạm vi hẹp hơn trong phạm vi một tổ chức thì nguồn nhân lực thể hiện ở số lượng và chất lượng người lao động đang làm việc trong tổ chức đó bất kể công việc mà họ đảm nhận là gì [5].

Mặc dù, nguồn nhân lực được xét đến với nhiều khái niệm khác nhau nhưng đều thống nhất với nhau đó là nguồn nhân lực thể hiện khả năng lao động của xã hội. Nguồn nhân lực là tài nguyên quan trọng và quý giá nhất để đánh giá tiềm lực phát triển của mỗi quốc gia, mỗi vùng, ngành, địa phương, mỗi doanh nghiệp. Nguồn nhân lực là nguồn lực phong phú nhất và đa dạng nhất so với các loại tài nguyên khác. Vai trò của nguồn nhân lực Quản lý, khai thác, sử dụng hiệu quả và hợp lý các nguồn lực của đất nước góp phần quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội của mỗi quốc gia.

Trong các nguồn lực đó thì nguồn nhân lực là nguồn lực có vai trò quyết định sự tồn tại và phát triển của đất nước. Do đó, việc đào tạo và không ngừng nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là vấn đề quan tâm hàng đầu của xã hội. Không giống như những máy móc, thiết bị sản xuất đồng loạt tạo ra những sản phẩm có giá trị sử dụng như nhau, đem lại hiệu quả ngang nhau thì con người có khả năng phát minh, sáng chế ra các loại tư liệu lao động khác nhau, ngày càng tiến bộ hơn nhằm mục đích đem lại hiệu quả cao trong công việc. Nguồn lực con người chính là nguồn “nội lực” quý giá nếu biết cách khai thác và phát huy tốt là yếu tố quan trọng để tạo ra các nguồn lực khác.

Để không ngừng thoả mãn những nhu cầu về vật chất, tinh thần ngày càng được nâng cao về số lượng và chất lượng trong điều kiện các nguồn lực khác Sinh viên: Nguyễn Thị Thoan – Lớp QT901N 7 Một số biện pháp nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực tại Công ty Cổ phần Cảng Vật Cách đều có hạn, con người ngày càng phải phát huy đầy đủ hơn khả năng về mặt thể lực và trí lực cho việc phát triển không ngừng của xã hội. Sự phát triển của nền kinh tế - xã hội không thể thiếu đội ngũ lao động lành nghề, những nhà khoa học kỹ thuật với trình độ cao, những nhà lãnh đạo năng động, tháo vát biết nhìn xa trông rộng. Công cuộc đổi mới của nước ta trong những năm qua cho thấy Đảng, Nhà nước ta đã có chủ trương, chính sách và các biện pháp thiết thực quan tâm và tạo điều kiện để mỗi cá nhân phát huy tối đa năng lực của bản thân, giải phóng mọi nguồn lực và tiềm năng sáng tạo, đem lại những thành công bước đầu rất quan trọng cả về kinh tế - xã hội đưa đất nước phát triển kịp với các nước khác trong khu vực nói riêng và trên thế giới nói chung. Nhận thức được vai trò tất yếu khách quan của nguồn nhân lực đối với sự phát triển kinh tế của đất nước theo hướng công nghiệp hoá – hiện đại hoá đất nước.

Nghị quyết Đại hội Đảng VIII đã khẳng định “Nâng cao dân trí và phát huy nguồn lực to lớn của con người Việt Nam là nhân tố quyết định thắng lợi của công nghiệp hoá, hiện đại hoá” [3]. Qua thực tế phát triển của các nước đều đã khẳng định vai trò của nguồn nhân lực có tính chất quyết định đối với phát triển kinh tế - xã hội và đặc biệt với quá trình công nghiệp hoá – hiện đại hoá. Cùng với quá trình chuyển đổi từ nền kinh tế tập trung bao cấp sang nền kinh tế thị trường theo định hướng xã hội chủ nghĩa thì một loạt các thị trường mới được hình thành trong đó thị trường sức lao động xuất hiện là một xu hướng tất yếu ngày càng phát triển và hoàn thiện hơn. Sự phát triển của thị trường sức lao động, quan hệ lao động bị chi phối bởi quy luật cung cầu và các quy luật khác của thị trường hàng hoá.

Cũng chính từ sự chi phối này thì quan hệ lao động và cơ cấu lao động cũng thay đổi nhanh chóng cho phù hợp với xu thế phát triển. Thị trường lao động sẽ làm cho cả người lao động và người sử dụng lao động thuộc các thành phần kinh tế khác nhau chủ động, sáng tạo, khai thác và sử dụng có hiệu quả hơn nguồn nhân lực. Sinh viên: Nguyễn Thị Thoan – Lớp QT901N 8 Một số biện pháp nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực tại Công ty Cổ phần Cảng Vật Cách 1. Các đặc trưng cơ bản của nguồn nhân lực 1.

Số lượng nguồn nhân lực Số lượng nguồn nhân lực được biểu hiện thông qua các chỉ tiêu quy mô và tốc độ tăng nguồn nhân lực. Quy mô dân số càng lớn, tốc độ tăng dân số càng nhanh thì quy mô và tốc độ tăng nguồn nhân lực càng cao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ