Khóa luận: Sự biến đổi nhà truyền thống người Cao Lan tại Sơn Dương, Tuyên Quang

Khám phá sự biến đổi của nhà truyền thống người Cao Lan ở Tuyên Quang về kiến trúc, kết cấu, không gian và các giá trị văn hóa, tâm linh.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp cử nhân

2012

124
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá kiến trúc nhà sàn Cao Lan Tuyên Quang độc đáo

Ngôi nhà truyền thống của người Cao Lan ở Tuyên Quang là một di sản kiến trúc đặc sắc, phản ánh sâu sắc đời sống và tín ngưỡng của cộng đồng. Không chỉ là nơi trú ngụ, ngôi nhà còn là một không gian sinh hoạt văn hóa phức hợp, nơi lưu giữ những giá trị cốt lõi của văn hóa người Cao Lan. Kiến trúc nhà ở của họ, thuộc nhóm dân tộc Sán Chay, chủ yếu là nhà sàn với hai loại hình chính, thể hiện quan niệm về vũ trụ và sự hòa hợp với thiên nhiên. Theo nghiên cứu của Trần Mạnh Đạt (2012), ngôi nhà được ví như hình tượng con trâu nước, một biểu tượng gần gũi trong nông nghiệp. Bốn cột chính là bốn chân trâu, hệ thống mái là thân trâu, hai đầu hồi là đầu và đuôi. Quan niệm này cho thấy sự gắn kết mật thiết giữa kiến trúc và đời sống sản xuất. Kiến trúc nhà sàn Cao Lan không chỉ ưu việt về mặt thích ứng với địa hình đồi núi, tránh ẩm thấp và thú dữ mà còn mang giá trị tâm linh sâu sắc. Mỗi bộ phận trong nhà, từ cách chọn gỗ, hướng nhà đến việc bố trí các gian phòng, đều tuân thủ những quy tắc chặt chẽ, thể hiện niềm tin vào các vị thần linh và tổ tiên. Sự biến đổi của kiểu nhà này trong bối cảnh hiện đại hóa nông thôn đang đặt ra nhiều thách thức, đòi hỏi sự quan tâm để vừa phát triển kinh tế, vừa bảo tồn di sản kiến trúc độc đáo này.

1.1. Đặc trưng kết cấu nhà trâu đực và nhà trâu cái

Trong kiến trúc nhà sàn Cao Lan, có hai kiểu kết cấu vì kèo chính là nhà vì kèo 3 cột (nhà trâu đực – Làn tậc wài) và nhà vì kèo 4 cột (nhà trâu cái – Làn mẻ wài). Nhà trâu đực thường có không gian hẹp hơn, với một cột cái chống giữa chỏm kèo, chịu lực chính. Để mở rộng không gian, người ta có thể làm hai nhà liền nhau. Ngược lại, nhà trâu cái là dạng nhà phổ biến hơn, rộng rãi và cao ráo, thể hiện sự khá giả của gia chủ. Kiểu nhà này không có cột cái ở giữa gian chính, tạo ra một khoảng không gian sinh hoạt chung rộng lớn. Các cột trong nhà trâu cái thường to và vững chãi hơn, liên kết với nhau bằng hệ thống mộng và quá giang chắc chắn. Sự phân biệt này không chỉ phản ánh điều kiện kinh tế mà còn ẩn chứa những quan niệm về âm dương, giới tính trong văn hóa người Cao Lan.

1.2. Phân tích vật liệu xây dựng nhà truyền thống địa phương

Vật liệu xây dựng nhà truyền thống của người Cao Lan được khai thác hoàn toàn từ tự nhiên, thể hiện sự am hiểu và tôn trọng môi trường. Gỗ là vật liệu chính, thường là các loại gỗ quý như đinh, lim, sến, táu để làm cột, kèo, và dầm. Quá trình chọn gỗ tuân theo nhiều kiêng kỵ, chẳng hạn như không chọn cây cụt ngọn hay cây bị dây leo xiết chặt. Mái nhà được lợp bằng cỏ gianh hoặc lá cọ, phơi khô và đan thành từng phên. Sàn nhà làm từ những cây mai, nứa được vót nhẵn, đập dập và phơi khô. Việc chuẩn bị vật liệu đòi hỏi thời gian dài, có khi lên đến hai năm, cho thấy sự kỳ công và trân trọng đối với ngôi nhà. Những vật liệu này không chỉ bền vững mà còn giúp ngôi nhà mát mẻ vào mùa hè và ấm áp vào mùa đông, phù hợp với khí hậu địa phương.

1.3. Ý nghĩa không gian sinh hoạt văn hóa trong nhà ở Sán Chay

Cách bố trí mặt bằng bên trong nhà ở của dân tộc Sán Chay (Cao Lan) thể hiện rõ trật tự xã hội và đời sống tâm linh. Ngôi nhà được phân chia thành các khu vực chức năng một cách ước lệ. Nơi trang trọng nhất thường dành cho việc thờ cúng tổ tiên và thần linh, thường đặt ở gian giữa hoặc gần cột cái. Khách lạ và phụ nữ thường không được đến gần khu vực này. Không gian sinh hoạt văn hóa chung là nơi tiếp khách, nơi diễn ra các buổi hát Sình ca, và là nơi thế hệ trước truyền dạy văn hóa cho con cháu. Việc phân chia nơi ngủ cũng rất rõ ràng: người già và chủ nhà ngủ ở vị trí quan trọng, con dâu và con gái ngủ ở nơi kín đáo hơn. Cầu thang thường có số bậc lẻ (5, 7, 9), tượng trưng cho sự sinh sôi, phát triển. Bếp lửa không chỉ là nơi nấu nướng mà còn là trung tâm của sự ấm cúng, gắn kết gia đình.

II. Thách thức biến đổi nhà truyền thống của người Cao Lan

Sự biến đổi nhà truyền thống của người Cao Lan ở Tuyên Quang đang diễn ra mạnh mẽ dưới tác động của quá trình phát triển kinh tế-xã hội. Ngôi nhà sàn Tuyên Quang cổ truyền đang dần thưa vắng, thay vào đó là sự xuất hiện ngày càng phổ biến của các dạng nhà chuyển tiếp và nhà đất, nhà xây hiện đại. Quá trình biến đổi này diễn ra trên mọi phương diện, từ tập quán, vật liệu, kiểu dáng đến cách bố trí không gian, làm mai một dần những giá trị văn hóa độc đáo. Theo khảo sát tại xã Đại Phú, hiện chỉ còn lại một số ít ngôi nhà giữ được kiến trúc truyền thống, chủ yếu do người cao tuổi sinh sống. Thế hệ trẻ có xu hướng lựa chọn nhà trệt vì tính tiện dụng và chi phí xây dựng thấp hơn. Sự thay đổi này không chỉ là vấn đề về kiến trúc mà còn là sự đứt gãy trong việc kế thừa và thực hành các giá trị văn hóa. Khi ngôi nhà sàn biến mất, các nghi lễ, kiêng kị và không gian sinh hoạt văn hóa gắn liền với nó cũng dần phai nhạt, đe dọa đến bản sắc văn hóa dân tộc của người Cao Lan.

2.1. Sự thay đổi trong phong tục làm nhà của người Cao Lan

Các phong tục làm nhà của người Cao Lan, vốn rất chặt chẽ, nay đã có nhiều biến đổi. Trước đây, việc xem tuổi, chọn hướng, chọn ngày động thổ là những nghi thức bắt buộc, được thực hiện bởi thầy cúng với sự tin tưởng tuyệt đối của cộng đồng. Tuy nhiên, hiện nay, một bộ phận người dân, đặc biệt là giới trẻ, không còn tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc này. Nhiều gia đình khi không được tuổi vẫn làm nhà bằng cách làm lễ “mượn tuổi”, một tập quán tiếp thu từ văn hóa khác. Việc chọn hướng nhà không còn cứng nhắc quay về hướng Nam mà phụ thuộc nhiều hơn vào vị trí mảnh đất, mặt đường giao thông. Các nghi lễ phức tạp như lễ động thổ, lễ dựng nhà, lễ vào nhà mới cũng được đơn giản hóa, làm mất đi phần nào ý nghĩa tâm linh sâu sắc vốn có.

2.2. Sự du nhập của nhà đất và nhà xây hiện đại ở nông thôn

Quá trình hiện đại hóa nông thôn đã thúc đẩy sự du nhập mạnh mẽ của kiến trúc nhà trệt, nhà đất, nhà xây hiện đại vào các bản làng người Cao Lan. Các vật liệu mới như xi măng, gạch, thép, mái tôn dần thay thế cho gỗ, tre, nứa, lá cọ. Nhà xây hiện đại được ưa chuộng vì độ bền cao, tiện nghi hơn và phù hợp với lối sống mới. Sự thay đổi này dẫn đến sự phá vỡ cấu trúc không gian làng bản truyền thống. Thay vì những ngôi nhà sàn quần tụ, tựa lưng vào đồi, nhìn ra ruộng đồng, các ngôi nhà xây mới thường bám theo các trục đường giao thông. Hiện tượng này không chỉ làm thay đổi diện mạo kiến trúc mà còn ảnh hưởng đến mối quan hệ cộng đồng và lối sống gắn bó với thiên nhiên của người dân.

2.3. Tác động đến bản sắc văn hóa dân tộc qua kiến trúc

Kiến trúc là một biểu hiện vật chất rõ nét của văn hóa. Do đó, sự biến mất của nhà sàn truyền thống tác động trực tiếp đến việc lưu giữ bản sắc văn hóa dân tộc Cao Lan. Ngôi nhà sàn không chỉ là nơi ở mà còn là môi trường diễn xướng của hát Sình ca, nơi thực hành các nghi lễ thờ cúng tổ tiên, nơi giáo dục con cháu về truyền thống. Khi chuyển sang nhà đất với các phòng riêng biệt, các sinh hoạt cộng đồng trong gia đình bị thu hẹp, mối liên kết giữa các thành viên trở nên lỏng lẻo hơn. Các giá trị về sự tôn trọng thứ bậc trong gia đình, thể hiện qua cách bố trí không gian, cũng dần phai nhạt. Đây là một thách thức lớn trong nỗ lực bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa phi vật thể của người Cao Lan.

III. Phân tích nguyên nhân biến đổi nhà sàn Tuyên Quang sâu sắc

Quá trình biến đổi nhà truyền thống của người Cao Lan bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân khách quan và chủ quan, phản ánh sự vận động không ngừng của xã hội. Việc phân tích các nguyên nhân này là cơ sở quan trọng để đề xuất những giải pháp bảo tồn phù hợp. Nguyên nhân hàng đầu đến từ sự thay đổi trong đời sống kinh tế xã hội người Cao Lan. Khi kinh tế phát triển, người dân có điều kiện tiếp cận với các vật liệu xây dựng mới và mong muốn một không gian sống tiện nghi, hiện đại hơn. Bên cạnh đó, các chính sách của nhà nước về phát triển nông thôn, xây dựng hạ tầng cũng gián tiếp thúc đẩy quá trình chuyển đổi kiến trúc. Tài nguyên rừng, nguồn cung cấp vật liệu xây dựng nhà truyền thống, ngày càng cạn kiệt và bị quản lý chặt chẽ, khiến việc làm một ngôi nhà sàn đúng chuẩn trở nên tốn kém và khó khăn. Cuối cùng, sự thay đổi trong nhận thức của chính người dân, đặc biệt là thế hệ trẻ, là yếu tố quyết định. Họ không còn mặn mà với ngôi nhà truyền thống và xem nhà xây hiện đại là biểu tượng của sự tiến bộ.

3.1. Ảnh hưởng từ đời sống kinh tế xã hội người Cao Lan

Sự phát triển kinh tế là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến biến đổi nhà ở. Khi đời sống kinh tế xã hội người Cao Lan được cải thiện, nhu cầu về một cuộc sống tiện nghi hơn tăng lên. Nhà sàn truyền thống tuy phù hợp với môi trường tự nhiên nhưng lại có những hạn chế về vệ sinh, sự riêng tư và độ bền so với nhà xây kiên cố. Giao lưu kinh tế với các vùng miền khác, đặc biệt là người Kinh, cũng mang theo những mô hình nhà ở mới. Người dân có xu hướng học hỏi và áp dụng các kiểu kiến trúc mà họ cho là hiện đại và tiện lợi hơn. Việc làm một ngôi nhà sàn gỗ quý tốn kém hơn nhiều so với xây một ngôi nhà gạch, khiến nhiều gia đình lựa chọn phương án kinh tế hơn.

3.2. Tác động của chính sách và quá trình hiện đại hóa nông thôn

Quá trình hiện đại hóa nông thôn và các chính sách của nhà nước đã tác động đa chiều đến kiến trúc nhà ở. Các chương trình xây dựng nông thôn mới, phát triển giao thông, điện lưới đã làm thay đổi bộ mặt làng bản. Quy hoạch dân cư mới thường ưu tiên các mô hình nhà ở theo lô, bám mặt đường, không phù hợp với cấu trúc nhà sàn truyền thống vốn cần không gian rộng và依 vào địa hình tự nhiên. Hơn nữa, chính sách quản lý và bảo vệ rừng khiến việc khai thác gỗ để làm nhà trở nên khó khăn và tốn kém. Trong khi đó, các vật liệu công nghiệp như xi măng, sắt thép lại sẵn có và giá cả phải chăng, thúc đẩy người dân chuyển sang xây nhà hiện đại.

3.3. Sự thay đổi trong nhận thức và cơ cấu gia đình

Nhận thức của người dân về ngôi nhà đã có sự thay đổi lớn. Thế hệ trẻ, được tiếp xúc nhiều với văn hóa bên ngoài qua giáo dục và phương tiện truyền thông, thường coi nhà sàn là biểu tượng của sự lạc hậu. Họ ưu tiên sự riêng tư và tiện nghi cá nhân, điều mà cấu trúc không gian mở của nhà sàn không đáp ứng tốt bằng nhà tầng hiện đại. Cùng với đó, sự thay đổi từ mô hình gia đình lớn nhiều thế hệ sang gia đình hạt nhân cũng ảnh hưởng đến quy mô và kiến trúc nhà ở. Gia đình nhỏ hơn không cần một không gian sinh hoạt chung rộng lớn như trước, do đó họ có xu hướng xây những ngôi nhà nhỏ gọn, chia thành nhiều phòng riêng biệt.

IV. Top giải pháp bảo tồn di sản kiến trúc nhà ở người Cao Lan

Để ứng phó với nguy cơ mai một của nhà sàn truyền thống, việc đề ra các giải pháp bảo tồn di sản kiến trúc là vô cùng cấp thiết. Các giải pháp này cần có sự phối hợp đồng bộ giữa chính quyền, các nhà khoa học và chính cộng đồng người Cao Lan. Trước hết, cần xây dựng và hoàn thiện hệ thống chính sách hỗ trợ cụ thể, từ việc cấp kinh phí cho các hộ gia đình muốn phục dựng hoặc tu bổ nhà sàn, đến việc quy hoạch các vùng bảo tồn làng bản truyền thống. Công tác tuyên truyền, nâng cao nhận thức về giá trị của ngôi nhà sàn cần được đẩy mạnh, đặc biệt hướng đến thế hệ trẻ. Song song đó, việc nghiên cứu, tư liệu hóa các kỹ thuật xây dựng, các hoa văn, họa tiết và những nghi lễ liên quan là rất quan trọng để lưu giữ lại cho các thế hệ sau. Việc bảo tồn di sản kiến trúc không có nghĩa là giữ nguyên một cách cứng nhắc, mà cần có sự điều chỉnh linh hoạt để ngôi nhà truyền thống vừa giữ được bản sắc văn hóa dân tộc, vừa đáp ứng được nhu cầu của cuộc sống hiện đại.

4.1. Vai trò của chính sách nhà nước trong việc bảo tồn di sản

Chính sách của Đảng và Nhà nước đóng vai trò định hướng và hỗ trợ then chốt trong công cuộc bảo tồn di sản kiến trúc. Cần có những chính sách khuyến khích cụ thể như hỗ trợ vốn vay ưu đãi, cung cấp một phần vật liệu (gỗ từ rừng trồng) cho các hộ gia đình cam kết gìn giữ hoặc xây mới nhà sàn theo đúng kiến trúc truyền thống. Chính quyền địa phương cần đưa nội dung bảo tồn nhà sàn vào quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội, quy hoạch xây dựng nông thôn mới. Đồng thời, cần có chính sách đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ cán bộ văn hóa am hiểu sâu sắc về văn hóa người Cao Lan để họ có thể tham mưu và triển khai hiệu quả các hoạt động bảo tồn tại cơ sở.

4.2. Phục dựng và tư liệu hóa mô hình nhà truyền thống

Đối với những ngôi nhà sàn cổ còn sót lại, cần có chính sách bảo vệ khẩn cấp, hỗ trợ gia chủ tu bổ, sửa chữa. Đồng thời, cần đầu tư kinh phí để phục dựng một vài ngôi nhà sàn mẫu tại các nhà văn hóa thôn hoặc các điểm du lịch cộng đồng. Việc phục dựng này không chỉ tạo ra một không gian trưng bày sống động mà còn là nơi để các nghệ nhân cao tuổi truyền dạy kỹ thuật làm nhà cho thế hệ trẻ. Bên cạnh đó, các cơ quan văn hóa, bảo tàng cần phối hợp với các nhà nghiên cứu để tiến hành quay phim, chụp ảnh, vẽ lại chi tiết kiến trúc và ghi chép lại toàn bộ quy trình làm nhà, từ việc chọn gỗ đến các nghi lễ liên quan. Đây là cách lưu giữ di sản quý báu khi các mô hình vật chất có nguy cơ biến mất.

4.3. Nâng cao nhận thức cộng đồng và thế hệ trẻ người Cao Lan

Giải pháp bền vững nhất chính là nâng cao nhận thức và lòng tự hào của chính người Cao Lan về di sản của dân tộc mình. Cần phát huy vai trò của các nghệ nhân, người già, thầy cúng trong việc tuyên truyền, giải thích về giá trị và ý nghĩa của ngôi nhà sàn. Nhà trường tại địa phương có thể tổ chức các buổi học ngoại khóa, tham quan các ngôi nhà cổ, mời nghệ nhân đến nói chuyện. Các sự kiện văn hóa, lễ hội của địa phương là cơ hội tốt để quảng bá hình ảnh nhà sàn và các giá trị văn hóa liên quan. Khi cộng đồng, đặc biệt là thế hệ trẻ, hiểu và yêu quý di sản của mình, họ sẽ trở thành những người chủ thể tích cực nhất trong công cuộc bảo tồn.

V. Hướng đi mới Bảo tồn nhà sàn gắn với du lịch cộng đồng

Một hướng đi bền vững cho việc bảo tồn di sản kiến trúc nhà sàn là gắn kết với phát triển kinh tế, cụ thể là du lịch cộng đồng Tuyên Quang. Biến di sản thành tài sản không chỉ giúp người dân có thêm thu nhập để duy trì, bảo vệ ngôi nhà mà còn tạo ra một sản phẩm du lịch văn hóa độc đáo, thu hút du khách. Mô hình homestay trên nền tảng nhà sàn truyền thống đang là một lựa chọn tiềm năng. Du khách sẽ có cơ hội trải nghiệm không gian sống, tham gia vào các sinh hoạt đời thường và tìm hiểu về văn hóa người Cao Lan một cách chân thực nhất. Để làm được điều này, cần có sự đầu tư bài bản về cơ sở hạ tầng, tập huấn kỹ năng làm du lịch cho người dân, và xây dựng các sản phẩm du lịch phụ trợ như ẩm thực, biểu diễn văn nghệ dân gian, tham quan làng nghề. Hướng đi này sẽ tạo ra lợi ích kép: vừa bảo tồn được bản sắc văn hóa dân tộc, vừa cải thiện đời sống kinh tế xã hội người Cao Lan, đảm bảo sự phát triển hài hòa và bền vững.

5.1. Khai thác tiềm năng du lịch cộng đồng Tuyên Quang

Tuyên Quang sở hữu tiềm năng lớn để phát triển du lịch cộng đồng nhờ cảnh quan thiên nhiên tươi đẹp và sự đa dạng văn hóa của các dân tộc thiểu số. Những bản làng của người Cao Lan với những nếp nhà sàn Tuyên Quang cổ kính nép mình bên sườn đồi là một tài nguyên du lịch quý giá. Du khách không chỉ bị hấp dẫn bởi kiến trúc độc đáo mà còn bởi những giá trị văn hóa phi vật thể đi kèm như làn điệu Sình ca, các lễ hội truyền thống, và ẩm thực đặc sắc. Việc quy hoạch các làng văn hóa-du lịch cộng đồng của người Cao Lan, đầu tư vào cơ sở vật chất và quảng bá hình ảnh sẽ giúp khai thác hiệu quả tiềm năng này, biến nơi đây thành một điểm đến hấp dẫn trên bản đồ du lịch Việt Nam.

5.2. Xây dựng mô hình homestay trên nền tảng nhà sàn truyền thống

Phát triển mô hình homestay là cách hiệu quả để du khách có thể trải nghiệm sâu sắc không gian sinh hoạt văn hóa của người Cao Lan. Các ngôi nhà sàn tham gia làm homestay cần được cải tạo một cách khéo léo, bổ sung các tiện nghi cơ bản (như khu vệ sinh sạch sẽ) nhưng vẫn phải giữ được kết cấu và không gian kiến trúc truyền thống. Chủ nhà sẽ được tập huấn về nghiệp vụ đón tiếp, giao tiếp với khách và kỹ năng hướng dẫn viên. Du khách ở homestay có thể cùng gia chủ chuẩn bị bữa ăn, học cách dệt vải, tham gia các công việc đồng áng, hoặc lắng nghe các câu chuyện cổ và những làn điệu Sình ca vào buổi tối. Đây là cách bảo tồn sống động, giúp văn hóa được thực hành và lan tỏa.

5.3. Lợi ích kép Bảo tồn văn hóa và phát triển kinh tế bền vững

Việc gắn bảo tồn di sản kiến trúc với du lịch mang lại lợi ích kép. Về mặt văn hóa, khi ngôi nhà trở thành một sản phẩm du lịch, người dân sẽ có thêm động lực và nhận thức để gìn giữ nó. Các giá trị văn hóa phi vật thể liên quan cũng được phục dựng và trình diễn thường xuyên hơn. Về mặt kinh tế, du lịch tạo ra nguồn thu nhập trực tiếp cho các hộ gia đình làm homestay và các dịch vụ liên quan, góp phần cải thiện đời sống. Điều này giúp giải quyết bài toán kinh tế, vốn là một trong những nguyên nhân chính khiến người dân từ bỏ nhà truyền thống. Sự phát triển này nếu được định hướng tốt sẽ tạo ra một mô hình bền vững, nơi văn hóa nuôi dưỡng kinh tế và kinh tế quay trở lại bảo tồn văn hóa.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Khái quát về người Cao Lan và ngôi nhà truyền thống của người Cao Lan ở xã Đại Phú, huyện Sơn Dương, tỉnh Tuyên Quang. Ngôi nhà truyền thống của người Cao Lan ở xã Đại Phú trong bối cảnh hiện nay. Nguyên nhân biến đổi và giải pháp bảo tồn, phát huy giá trị ngôi nhà truyền thống của người Cao Lan ở xã Đại Phú, huyện Sơn Dương, tỉnh Tuyên Quang.

KHÁI QUÁT VỀ NGƯỜI CAO LAN VÀ NGÔI NHÀ TRUYỀN THỐNG CỦA NGƯỜI CAO LAN Ở XÃ ĐẠI PHÚ, HUYỆN SƠN DƯƠNG, TỈNH TUYÊN QUANG 1. Đặc điểm tự nhiên – xã hội của xã Đại Phú, huyện Sơn Dương, tỉnh Tuyên Quang 1. Vị trí địa lý Đại Phú là một xã nằm ở phía Nam của huyện Sơn Dương, tỉnh Tuyên Quang, cách trung tâm huyện lỵ 35 km. Tiếp giáp với xã Sơn Nam ở phía Đông, phía Tây giáp xã Phú Lương, phía Bắc giáp xã Tuân Lộ, phía Nam giáp hai xã của huyện Lập Thạch, tỉnh Vĩnh Phúc đó là Ngọc Mỹ và Quang Sơn.

Đây là vùng đất nằm giữa thung lũng, xung quanh được bao bọc bởi hai dãy núi: núi Bầu ở phía Bắc và núi Sáng Sơn ở phía Nam, hai dãy núi này chạy dọc theo chiều dài của xã. Chiều dài nhất là từ xã Sơn Nam đến giáp xã Phú Lương với tổng chiều dài là 7km, chiều rộng nhất từ núi Bầu đến núi Sáng Sơn là 4km. Đại Phú có tổng diện tích tự nhiên là 3.390 ha, trong đó thì diện tích đất nông nghiệp là 779,73 ha chiếm 23%, diện tích đất lâm nghiệp là 1.803,49 ha chiếm 53,2%, điện tích đất chuyên dụng có 120,56 ha chiếm 3,56%, đất thổ cư là 62,31 ha chiếm 1.83%, đất chưa sử dụng là 623,91 ha chiếm 18,41%. Địa hình xã Đại Phú chiếm đến hơn một nửa diện tích là đồi núi.

Đây là nơi mang đậm kiểu địa hình của những địa phương vùng núi phía Bắc Việt Nam, với những cánh đồng nhỏ hẹp chạy len lỏi, với những ruộng bậc thang nối nhau chạy vào đến tận trong chân đồi, khe núi. có những thửa ruộng canh tác chỉ với diện tích chưa đến 30m2 dẫn đến nhiều khó khăn trong quá trình 5 sản xuất lương thực. Các ngôi nhà sàn của người Cao Lan vì vậy được làm men theo các sườn đồi, nhìn ra các thửa ruộng để thích hợp với địa hình của địa bàn cư trú và khai thác một cách tối đa quỹ đất nông nghiệp. Khí hậu Đại Phú là một xã của huyện Sơn Dương, tỉnh Tuyên Quang nên đều có chung kiểu thời tiết như hầu hết các tỉnh miền núi phía Bắc đó là khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa, nên hàng năm Đại Phú cũng phải hứng chịu những kiểu thời tiết diễn biến phức tạp.

Do đặc điểm địa hình chi phối nên nên khí hậu ở đây có đôi phần đặc điểm khác so với một số địa phương khác ở trong tỉnh, đó là mùa Đông thường ít chịu ảnh hưởng nhiều của gió mùa Đông Bắc do dãy núi Bầu chạy theo hướng Đông Tây nên nó như một bức “bình phong” chắn gió, làm cho cái lạnh có phần đỡ khắc nghiệt hơn. Mùa Hè thì do có dãy núi Sáng Sơn chạy song song với dãy núi Bầu ở phía Nam nên cũng tránh được phần lớn gió Phơn Tây Nam thổi. Chỉ còn hướng Đông và Tây mở nên thường đón được gió từ biển Đông mang theo nhiều hơi nước thổi vào mang lại kiểu thời tiết khá mát mẻ vào mùa Hè. Qua nghiên cứu một số tài liệu thì có thể thấy do điều kiện thời tiết chi phối nên ngôi nhà của người Cao Lan ở Đại Phú cao và thông thoáng hơn so với nhà của người Cao Lan ở một số nơi của tỉnh Bắc Giang và Phú Thọ.Thủy văn Đại Phú là địa bàn không có con sông lớn nào chảy qua, toàn xã chỉ có ba con ngòi chính chảy qua.

Ngòi lớn nhất bắt nguồn từ núi Bầu, ngòi thứ hai bắt nguồn từ núi Sáng Sơn và ngòi thứ ba bắt nguồn từ gốc Sấu trên núi Bầu. Hướng chảy của cả ba con ngòi chính này đều bắt nguồn từ phía Tây và đổ ra phía Đông. Đây là những nguồn nước quan trọng cung cấp cho các con đập của xã Đại Phú: đập Hải Mô (xây dựng năm 1976), đập Hoa Lũng (xây dựng 6 năm 1981) và đập Cây Sấu (xây dựng năm 2003). Hệ thống ngòi lạch của xã là nguồn nước quan trọng trong đời sống sinh hoạt cũng như sản xuất của người dân.

Nhìn chung thì Đại Phú là xã có lượng nước tự nhiên không nhiều, điều này do đặc điểm tự nhiên quy định nhưng cũng có phần không nhỏ sự tác động của con người. Nguồn tài nguyên Trên địa bàn Đại Phú không có bất cứ nguồn khoáng sản nào. Điều này rất khác so với ba xã lân cận là Sơn Nam (đá vôi), Ninh Lai, Thiện Kế (quặng Vonfram, đá vôi) mặc dù về khoảng cách, vị trí địa lý rất gần. Tuy nhiên, nguồn tài nguyên hệ động, thực vật lại rất phong phú.

Các loại thú như hươu, gấu, trăn, rắn, tắc kè, lợn cỏ. Có các cây gỗ quý như: lim, sến, táu. các loại cây dược liệu có giá trị cao như: ba kích, thiên niên kiện, trầm hương, sa nhân. các loại cây nguyên liệu cho ngành công nghiệp chế biến: giang, mây, nứa, vầu.

Tài nguyên đất dành cho sinh hoạt sản xuất rất hạn hẹp do chủ yếu là đất đồi, còn diện tích đất có thể canh tác đất nông nghiệp lại rất ít. Tuy nhiên, với diện tích đất đồi rộng lớn là thế mạnh để phát triển cây nguyên liệu cho ngành công nghiệp như: ngô, khoai, sắn, đỗ tương, lạc. Đặc biệt là phát triển cây mía, nơi đây có thể coi là “vựa mía” của Tuyên Quang và là vùng nguyên liệu chủ đạo của nhà máy đường Kim Xuyên (Công ty cổ phần mía đường Sơn Dương).Giao thông Đại Phú với địa thế xung quanh có núi non bao bọc, có các trục đường liên xã nối liền các xã trong huyện và giáp ranh với huyện Lập Thạch (Vĩnh Phúc). Khoảng cách từ thành phố Vĩnh Yên và từ huyện lỵ Sơn Dương đến Đại Phú là tương đương nhau, nên điều này thuận lợi trong giao lưu, trao đổi.

7 Đại Phú nằm trên con đường độc đạo nối xã Sơn Nam với huyện Đoan Hùng, Phú Thọ qua bến phà (đang xây dựng cây cầu quy mô lớn nhất tỉnh Tuyên Quang) Lộc Bè. Có thể nói cùng với Sơn Nam thì Đại Phú nằm ở trung tâm của sự giao lưu giữa Vĩnh Phúc, Tuyên Quang và Phú Thọ. Điều này tạo ra sự giao lưu, trao đổi về kinh tế, văn hóa giữa các địa phương.Thành phần dân tộc ở địa phương Trước đây, trong toàn xã Đại Phú có ba dân tộc anh em sinh sống đó là: Cao Lan, Kinh và người Hoa. Tuy nhiên, hiện nay bằng nhiều con đường khác nhau, các dân tộc Dao, Sán Dìu.cũng đã đến sinh sống tại Đại Phú, nhưng với số lượng nhỏ, chủ đạo vẫn là ba dân tộc bản địa: Cao Lan chiếm 70%, Kinh chiếm 20%, Hoa là 7% còn lại là một số ít các dân tộc khác.

Việc sinh sống đan xen nhiều tộc người khác nhau trên một địa bàn nhỏ đã tạo ra những giao lưu, tiếp biến văn hóa một cách mạnh mẽ dẫn đến những sự thay đổi trong văn hóa của các dân tộc, trong đó có dân tộc Cao Lan. Khái quát về người Cao Lan ở xã Đại Phú, huyện Sơn Dương, tỉnh Tuyên Quang 1. Nguồn gốc lịch sử và tộc danh Cao Lan Cho đến thời điểm hiện nay, các tài liệu thư tịch về tên gọi, nguồn gốc lịch sử của người Cao Lan còn rất hạn chế, do vậy việc phân loại Dân tộc học theo cộng đồng người này từ trước đến nay còn rất nhiều ý kiến khác nhau: Trong cuốn Kiến văn tiểu lục của Lê Quý Đôn – khi viết về Tứ Xuyên Quang trong thành phần về các giống người, ông coi Cao Lan và Sơn Tử là hai trong bảy chủng tộc Mán. Nhưng sau đó, ông lại trình bày và diễn giải ra thành tám đó là: Sơn Trung, Sơn Tử, Cao Lan, Sơn Bán, Sơn Man, Sơn Miêu, Hán Văn và Bảo Toàn.

8 Trong công trình nghiên cứu: Monographies du Man Cao Lan, tác giả Bonifacy đã xếp Cao Lan vào các nhóm Mán và coi họ là Cao Lan hay Sơn Tử. Những người láng giềng ít gọi họ là Sơn Tử mà chủ yếu gọi là Cao Lan. Qua một vài ý kiến trên cùng với các tài liệu, sách viết của Ban dân tộc một số tỉnh có người Cao Lan cư trú, đặc biệt là các gia phả, sách cúng của một số dòng họ lớn người Cao Lan và sách hát ví sình ca. Qua tư liệu khảo sát điền dã ở một số địa phương.

có thể tạm thời đi đến thống nhất về lịch sử hình thành tộc người Cao Lan ở Việt Nam. Người Cao Lan nằm trong nhóm Sán Chay bao gồm hai tộc người đó là Cao Lan và Sán Chỉ chủ yếu tập trung ở các tỉnh đông bắc Bắc Bộ như: Tuyên Quang, Thái Nguyên, Bắc Giang, rải rác ở các tỉnh: Quảng Ninh, Cao Bằng, Lạng Sơn. Hiện tại có một nhóm người vào Tây Nguyên lập nghiệp được tổ chức thành các làng. Theo kết quả của cuộc tổng điều tra dân số và nhà ở năm 2009, người Sán Chay ở Việt Nam có dân số 169.410 người, có mặt tại 58 trên tổng số 63 tỉnh, thành phố.

Người Sán Chay cư trú tập trung tại các tỉnh: Tuyên Quang (61.343 người, chiếm 36,2 % tổng số người Sán Chay tại Việt Nam), Thái Nguyên (32.483 người, chiếm 19,2 %), Bắc Giang (25.821 người), Quảng Ninh (13. Hầu hết người Cao Lan đều nhận mình là San Chới, San Chấy. Những năm 1980 – 1985 có một số cuộc hội nghị họp giữa đại diện hai tộc người đó là Cao Lan và San Chí do Ban Dân tộc Trung Ương tổ chức ở Thái Nguyên và Hà Nội để thống nhất tên gọi chính thức của hai tộc người này là dân tộc Sán Chay – một trong 54 dân tộc anh em sinh sống ở Việt Nam. Các tên gọi San Chới, San Chấy, Sán Chỉ, Sán Chay, Sán Chí.

đều bắt nguồn từ cụm từ "Sơn Tử" trong chữ Hán nghĩa là "núi", tiếng Cao Lan gọi là Hờn Láu đoi. Còn tên gọi Cao Lan thì chưa biết bắt nguồn từ đâu. Có giả thiết cho rằng: chữ “Cao” có nghĩa là ở nơi cao, còn chữ “Lan” do biến âm từ chữ “Làn” có 9 nghĩa là cái nhà. Khi ghép hai từ lại sẽ thành “Cao Lan”, người ở “Nhà Cao” tên gọi này có lẽ xuất hiện sau khi dân tộc này di cư từ Trung Quốc sang Việt Nam.

Hiện nay tên gọi Cao Lan đã quen thuộc trong cộng đồng người Cao Lan cũng như trong xã hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ