Biến đổi nhà ở truyền thống người Dao xã Nga Hoàng, Yên Lập, Phú Thọ

Khám phá nhà ở truyền thống người Dao ở Phú Thọ và những biến đổi về kiến trúc, nghi lễ. Phân tích nguyên nhân và các giải pháp bảo tồn giá trị văn hóa.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2014

84
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá nhà ở người Dao Phú Thọ Nét độc đáo và giá trị

Nhà ở của người Dao tại Phú Thọ là một biểu hiện vật chất độc đáo, phản ánh sâu sắc lịch sử cư trú, tín ngưỡng và phương thức sinh hoạt của cộng đồng. Không chỉ là nơi che mưa che nắng, mỗi ngôi nhà còn là một không gian văn hóa sống động, nơi lưu giữ và trao truyền bản sắc văn hóa Dao qua nhiều thế hệ. Theo nghiên cứu của Trịnh Thị Ngọc (2014) về người Dao Quần Chẹt tại xã Nga Hoàng, huyện Yên Lập, kiến trúc nhà ở dân tộc Dao truyền thống gắn liền với môi trường tự nhiên và lối sống du canh. Ngôi nhà tiêu biểu nhất là kiểu nhà nửa sàn nửa đất, một kiến trúc thích ứng thông minh với địa hình đồi dốc. Kiểu nhà này tận dụng lợi thế của cả nhà sàn và nhà đất, tạo ra không gian sống đa chức năng và phù hợp với phong tục tập quán người Dao. Bên cạnh đó, tùy thuộc vào quá trình định cư và giao thoa văn hóa, các dạng nhà đất và nhà sàn hoàn toàn cũng xuất hiện, nhưng nhà nửa sàn nửa đất vẫn được xem là đại diện tiêu biểu cho tư duy kiến trúc của người Dao trong quá khứ. Cấu trúc và không gian của ngôi nhà không chỉ phục vụ đời sống vật chất mà còn mang giá trị tâm linh to lớn. Ngôi nhà là nơi diễn ra các nghi lễ quan trọng như Lễ cấp sắc, Tết nhảy, cưới xin, tang ma. Vị trí bàn thờ tổ tiên, bếp lửa và các không gian riêng tư đều được bố trí theo những quy tắc nghiêm ngặt, thể hiện thế giới quan và nhân sinh quan đặc trưng của văn hóa người Dao Phú Thọ. Do đó, việc tìm hiểu về nhà ở truyền thống là chìa khóa để giải mã nhiều khía cạnh trong đời sống người Dao.

1.1. Tổng quan kiến trúc nhà ở dân tộc Dao tại Phú Thọ

Kiến trúc nhà ở của người Dao tại Phú Thọ, đặc biệt là nhóm Dao Quần Chẹt ở Yên Lập, thể hiện rõ nét sự hòa hợp giữa con người và thiên nhiên. Ngôi nhà truyền thống được dựng nên từ những vật liệu xây dựng truyền thống có sẵn tại địa phương như gỗ, tre, nứa, lá cọ. Lối kiến trúc này không chỉ bền vững về mặt sinh thái mà còn phản ánh kinh nghiệm sống và tri thức dân gian được tích lũy qua nhiều thế hệ. Đây là một thành tố quan trọng trong tổng thể văn hóa vật chất của cộng đồng nhà ở vùng dân tộc thiểu số.

1.2. Phân loại các kiểu nhà truyền thống của người Dao

Kiểu nhà đặc trưng và phổ biến nhất trong lịch sử của người Dao Quần Chẹt ở Nga Hoàng là nhà nửa sàn nửa đất (tiếng Dao: “hin đau hin pằng”). Đây là kiểu nhà được xây trên sườn dốc, một phần nền nhà là đất tự nhiên, phần còn lại được làm thành sàn cao. Cấu trúc này vừa tận dụng địa hình, vừa phân chia không gian hợp lý. Phần nền đất thường dùng làm bếp, nơi đặt cối giã gạo và không gian sinh hoạt phụ. Phần sàn gỗ phía trên là nơi ngủ nghỉ và tiếp khách, đảm bảo sự sạch sẽ, khô ráo. Ngoài ra, qua quá trình hạ sơn và định cư, người Dao cũng tiếp thu và xây dựng các kiểu nhà đất lợp lá hoặc ngói, nhưng kiểu nhà nửa sàn nửa đất vẫn là dấu ấn kiến trúc độc đáo nhất.

II. Nhà ở người Dao Phú Thọ trước thách thức biến đổi kiến trúc

Trong bối cảnh hiện đại hóa, kiến trúc nhà ở dân tộc Dao tại Phú Thọ đang đối mặt với những thách thức lớn, dẫn đến quá trình biến đổi kiến trúc mạnh mẽ. Ngôi nhà nửa sàn nửa đất truyền thống đang dần biến mất, thay thế bằng những ngôi nhà xây kiên cố theo kiểu dáng hiện đại. Sự thay đổi này xuất phát từ nhiều nguyên nhân khách quan và chủ quan, phản ánh sự vận động không ngừng của đời sống người Dao. Một trong những nguyên nhân chính là chính sách vận động định canh định cư của Nhà nước. Khi chuyển từ vùng núi cao xuống các khu vực đồi thấp hoặc gần đường giao thông, địa hình bằng phẳng hơn khiến kiểu nhà nửa sàn nửa đất không còn phù hợp. Bên cạnh đó, sự phát triển kinh tế giúp các gia đình có điều kiện xây dựng nhà ở khang trang, bền vững hơn bằng các vật liệu công nghiệp. Quá trình giao thoa văn hóa với người Kinh và Mường cũng tác động sâu sắc đến nhận thức và thẩm mỹ của người Dao. Họ dần tiếp thu các mẫu nhà mới, cách bố trí không gian sinh hoạt tiện nghi hơn. Tuy nhiên, sự biến đổi này cũng đặt ra vấn đề về việc làm phai nhạt bản sắc văn hóa Dao. Các phong tục tập quán người Dao liên quan đến việc dựng nhà, các không gian tín ngưỡng như bàn thờ, bếp lửa thiêng cũng bị thay đổi hoặc giản lược, đe dọa đến sự tồn tại của nếp nhà truyền thống.

2.1. Nguyên nhân khách quan dẫn đến sự thay đổi nhà ở

Nguyên nhân khách quan chủ yếu đến từ sự thay đổi môi trường sống và điều kiện kinh tế. Việc chuyển từ lối sống du canh du cư sang định canh định cư làm thay đổi địa hình cư trú, khiến kết cấu nhà truyền thống không còn tối ưu. Diện tích rừng tự nhiên suy giảm cũng khiến vật liệu xây dựng truyền thống như gỗ quý, tre nứa ngày càng khan hiếm và đắt đỏ. Đồng thời, sự phát triển của hệ thống giao thông và kinh tế thị trường giúp người dân dễ dàng tiếp cận với các vật liệu xây dựng hiện đại như xi măng, gạch, thép, vốn có độ bền cao hơn và thi công nhanh chóng hơn.

2.2. Tác động của giao thoa văn hóa đến nếp nhà truyền thống

Việc sống xen kẽ với các dân tộc Kinh và Mường đã tạo ra một cuộc giao thoa văn hóa mạnh mẽ. Người Dao học hỏi các kỹ thuật xây dựng và mẫu nhà ở của người Kinh. Theo khảo sát của Trịnh Thị Ngọc (2014), nhiều ngôi nhà mới của người Dao hiện nay do thợ người Kinh thiết kế và thi công. Điều này dẫn đến sự thay đổi trong cách bố trí không gian sinh hoạt chung, bếp được tách riêng, các phòng ngủ được phân chia rõ ràng, và các công trình phụ như nhà vệ sinh, nhà tắm được xây dựng hiện đại. Nếp nhà truyền thống với những quy tắc nghiêm ngặt về không gian đang dần được thay thế bởi lối sống tiện nghi và cởi mở hơn.

III. Phân tích kiến trúc nhà ở người Dao Phú Thọ truyền thống

Ngôi nhà nửa sàn nửa đất là một minh chứng tiêu biểu cho sự sáng tạo và khả năng thích ứng của người Dao với môi trường đồi núi. Toàn bộ cấu trúc nhà phản ánh một triết lý sống hài hòa với tự nhiên và một tổ chức xã hội chặt chẽ. Việc xây dựng một ngôi nhà là một công việc hệ trọng, đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các phong tục tập quán người Dao, từ khâu chuẩn bị đến khi hoàn thiện. Quá trình này bắt đầu bằng việc chọn đất, xem hướng một cách cẩn thận, thường do các thầy cúng hoặc người cao tuổi có kinh nghiệm đảm nhiệm. Hướng nhà phải hợp với tuổi gia chủ và tránh các điều cấm kỵ như nhìn ra hướng suối chảy hay có mồ mả. Vật liệu xây dựng truyền thống được khai thác hoàn toàn từ rừng, bao gồm gỗ làm cột, kèo; tre, nứa làm vách, sàn; và lá cọ hoặc cỏ tranh để lợp mái. Bộ khung nhà có kết cấu đơn giản, chủ yếu là vì kèo cột ngoãm, tức là các cột được chôn thẳng xuống đất. Không gian sinh hoạt chung được phân định rõ ràng. Nền đất là nơi đặt bếp lửa nhà sàn, không chỉ để nấu nướng mà còn là trung tâm sưởi ấm và gắn kết gia đình. Đây cũng là nơi đặt bàn thờ ma bếp, một tín ngưỡng quan trọng. Phần sàn là không gian nghỉ ngơi, ngủ và tiếp khách, được ngăn thành các buồng nhỏ bằng vách nứa. Cách bố trí này thể hiện sự tôn trọng trật tự trong gia đình và các quy tắc ứng xử giữa các thành viên.

3.1. Đặc điểm nhà nửa sàn nửa đất kết cấu và vật liệu

Nhà nửa sàn nửa đất thường có ba đến bốn gian, với bộ khung làm bằng gỗ theo kết cấu cột ngoãm đơn giản. Các cột được chôn sâu xuống đất, và các bộ phận như quá giang, kèo được liên kết bằng các ngoãm và dây buộc bằng lạt nứa. Vách nhà được thưng bằng các tấm phên nứa đan, mái lợp lá cọ. Phần sàn được làm từ thân cây nứa to, đập dập thành tấm. Toàn bộ vật liệu xây dựng truyền thống đều có nguồn gốc tự nhiên, dễ tìm kiếm và thay thế, phù hợp với lối sống du canh trước đây.

3.2. Không gian sinh hoạt chung và tín ngưỡng trong nhà Dao

Mặt bằng sinh hoạt được chia thành hai phần rõ rệt: nền đất và nền sàn. Nền đất là khu vực của bếp lửa nhà sàn, nơi nấu ăn, sưởi ấm và đặt bàn thờ ma bếp. Bàn thờ tổ tiên được đặt ở gian trang trọng nhất trên nền đất, nhìn ra cửa chính. Phần sàn cao hơn là nơi ngủ và tiếp khách. Chỗ ngủ được quy định nghiêm ngặt: bố chồng không vào buồng con dâu, phụ nữ không được đến gần bàn thờ. Sự phân chia này không chỉ vì công năng mà còn mang ý nghĩa tâm linh sâu sắc, thể hiện trật tự và sự tôn nghiêm trong nếp nhà truyền thống.

3.3. Phong tục tập quán người Dao khi dựng một ngôi nhà mới

Việc làm nhà gắn liền với nhiều nghi lễ và kiêng kỵ. Đầu tiên là lễ động thổ để xin phép thổ công. Sau đó là các công đoạn dựng nhà, bắc nóc. Nghi lễ quan trọng nhất là lễ vào nhà mới, bao gồm lễ cúng tạ ơn thần linh, lễ nhóm lửa và lễ đón tổ tiên về nhà mới. Các phong tục tập quán người Dao này nhằm cầu mong sự bình an, may mắn và thịnh vượng cho gia đình. Đồng thời, cộng đồng cũng có những ngày kiêng kỵ dựng nhà theo từng dòng họ, thể hiện sự gắn kết và niềm tin tâm linh mạnh mẽ.

IV. Sự biến đổi kiến trúc nhà ở người Dao Phú Thọ hiện nay

Quá trình biến đổi kiến trúc nhà ở của người Dao tại Phú Thọ diễn ra nhanh chóng trong vài thập kỷ gần đây, đặc biệt tại các khu vực đã định canh định cư ổn định. Ngôi nhà nửa sàn nửa đất hầu như không còn được xây dựng mới. Thay vào đó là sự xuất hiện phổ biến của các loại hình kiến trúc nhà ở hiện đại như nhà xây cấp 4, nhà mái bằng, nhà tầng. Sự thay đổi này đánh dấu một bước chuyển lớn trong đời sống người Dao, từ tư duy kiến trúc thích ứng tự nhiên sang tư duy kiến trúc kiên cố và tiện nghi. Theo thống kê tại xã Nga Hoàng, nhà xây tường gạch chiếm tỷ lệ áp đảo (nhà cấp 4 chiếm 54%, nhà mái bằng chiếm 36%), trong khi nhà vách đất chỉ còn khoảng 10% và không còn nhà nửa sàn nửa đất (Trịnh Thị Ngọc, 2014). Sự biến đổi không chỉ dừng lại ở loại hình và vật liệu, mà còn thể hiện sâu sắc trong cấu trúc và mặt bằng sinh hoạt. Các ngôi nhà mới thường được xây dựng bởi thợ người Kinh, áp dụng kết cấu tường chịu lực, vì kèo gỗ hoặc bê tông theo kiểu nhà người Kinh. Không gian sinh hoạt chung cũng được tổ chức lại, không còn tuân theo những quy tắc nghiêm ngặt của nếp nhà truyền thống. Những thay đổi này mang lại một cuộc sống vật chất tốt hơn, an toàn và vệ sinh hơn, nhưng đồng thời cũng làm mất đi những giá trị văn hóa độc đáo gắn liền với ngôi nhà cổ truyền.

4.1. Từ nhà nửa sàn nửa đất đến kiến trúc nhà ở hiện đại

Sự chuyển đổi từ nhà nửa sàn nửa đất sang nhà xây gạch là một xu thế tất yếu. Nhà xây hiện đại có độ bền cao, chống chịu tốt hơn với thời tiết khắc nghiệt, và mang lại không gian sống rộng rãi, tiện nghi. Các kiểu nhà cấp 4 lợp ngói hoặc nhà mái bằng bê tông đang trở thành lựa chọn hàng đầu của các gia đình người Dao khi có điều kiện kinh tế. Quá trình biến đổi kiến trúc này phản ánh sự thay đổi trong quan niệm về một ngôi nhà: không chỉ là nơi trú ngụ tạm thời mà là một tài sản cố định, một tổ ấm vững chắc cho nhiều thế hệ.

4.2. Thay đổi trong vật liệu xây dựng và mặt bằng sinh hoạt

Xi măng, gạch, sắt thép đã thay thế hoàn toàn cho gỗ, tre, nứa. Mái ngói, mái tôn, mái bằng thay cho mái lá cọ. Sự thay đổi về vật liệu kéo theo sự biến đổi trong mặt bằng sinh hoạt. Bếp nấu thường được tách ra thành một không gian riêng để đảm bảo vệ sinh, không còn là trung tâm của ngôi nhà như bếp lửa nhà sàn truyền thống. Các phòng ngủ riêng tư, nhà vệ sinh khép kín xuất hiện. Bàn thờ tổ tiên vẫn được duy trì nhưng cách bài trí có phần đơn giản hơn. Những quy tắc kiêng kỵ về không gian cũng dần được nới lỏng hoặc không còn được tuân thủ.

V. Cách bảo tồn bản sắc văn hóa Dao trong kiến trúc nhà ở

Trước sự biến đổi mạnh mẽ của kiến trúc, vấn đề bảo tồn văn hóa dân tộc và giữ gìn bản sắc văn hóa Dao trong nhà ở trở nên cấp thiết. Việc bảo tồn không có nghĩa là ngăn cản người dân xây dựng những ngôi nhà hiện đại, tiện nghi hơn. Thay vào đó, cần tìm ra những giải pháp hài hòa, kết hợp giữa yếu tố truyền thống và hiện đại, để nếp nhà truyền thống không bị mai một hoàn toàn. Một trong những hướng đi quan trọng là nghiên cứu, ghi chép và số hóa các kỹ thuật xây dựng, các mẫu hoa văn trang trí, và cách bố trí không gian của ngôi nhà nửa sàn nửa đất. Những tư liệu này sẽ là nguồn tham khảo quý giá cho các thế hệ sau và cho các kiến trúc sư khi thiết kế nhà ở mới cho người Dao. Khuyến khích việc tích hợp các yếu tố văn hóa đặc trưng vào kiến trúc hiện đại là một giải pháp khả thi. Ví dụ, có thể sử dụng các họa tiết thêu thùa truyền thống để trang trí nội thất, giữ lại một góc bếp củi mang tính biểu tượng, hoặc bố trí bàn thờ tổ tiên theo đúng nghi lễ. Bên cạnh đó, việc phát triển các mô hình du lịch cộng đồng có thể tạo ra động lực kinh tế để người dân bảo tồn hoặc phục dựng những ngôi nhà truyền thống. Khi du khách quan tâm và sẵn sàng chi trả để trải nghiệm không gian văn hóa nguyên bản, người dân sẽ thấy được giá trị kinh tế trực tiếp từ việc gìn giữ di sản của mình.

5.1. Giải pháp bảo tồn văn hóa dân tộc trong xây dựng mới

Giải pháp cốt lõi là nâng cao nhận thức cho cộng đồng về giá trị của kiến trúc truyền thống. Cần có sự phối hợp giữa chính quyền, nhà nghiên cứu và người dân để đưa ra các mẫu thiết kế nhà ở mới vừa đáp ứng nhu cầu sống hiện đại, vừa giữ được "hồn" của bản sắc văn hóa Dao. Các chương trình hỗ trợ có thể tập trung vào việc khuyến khích sử dụng vật liệu địa phương, hoặc tích hợp các chi tiết kiến trúc đặc trưng (cửa, cầu thang, hoa văn) vào các công trình xây mới. Đây là cách để bảo tồn văn hóa dân tộc một cách sống động và bền vững.

5.2. Phát triển du lịch cộng đồng tại Tân Sơn và Yên Lập

Phát triển du lịch cộng đồng, như mô hình đã thành công ở một số nơi như du lịch cộng đồng Tân Sơn, là một hướng đi đầy tiềm năng cho các địa bàn có người Dao sinh sống như Yên Lập. Việc xây dựng các homestay dựa trên nguyên mẫu nhà truyền thống không chỉ thu hút du khách mà còn tạo công ăn việc làm, tăng thu nhập cho người dân. Qua đó, các giá trị văn hóa phi vật thể như ẩm thực, lễ hội, phong tục tập quán người Dao cũng được bảo tồn và quảng bá. Đây là một giải pháp kép, vừa phát triển kinh tế, vừa bảo tồn di sản.

VI. Tương lai nhà ở người Dao Phú Thọ Giữa bảo tồn và phát triển

Tương lai của nhà ở người Dao Phú Thọ là một bức tranh phức hợp, nằm giữa dòng chảy của bảo tồn di sản và nhu cầu phát triển. Không thể phủ nhận rằng xu hướng xây dựng những ngôi nhà kiên cố, hiện đại sẽ tiếp tục là chủ đạo, bởi nó đáp ứng nguyện vọng chính đáng về một cuộc sống tốt đẹp hơn của người dân. Quá trình biến đổi kiến trúc là một phần tất yếu của sự phát triển kinh tế-xã hội. Tuy nhiên, nếu quá trình này diễn ra một cách tự phát và thiếu định hướng, nguy cơ đánh mất bản sắc văn hóa Dao trong kiến trúc là rất lớn. Ngôi nhà không chỉ là một công trình vật chất, nó còn là nơi chứa đựng ký ức, tín ngưỡng và tinh thần của cả một cộng đồng. Sự biến mất của nhà nửa sàn nửa đất hay bếp lửa nhà sàn không chỉ là mất đi một kiểu nhà, mà còn là sự phai nhạt của một lối sống, một nếp nhà truyền thống đã được định hình qua hàng trăm năm. Do đó, thách thức đặt ra là làm thế nào để dung hòa giữa hai yếu tố: phát triển để nâng cao đời sống người Dao, và bảo tồn để không làm đứt gãy sợi dây liên kết với quá khứ. Điều này đòi hỏi một tầm nhìn dài hạn từ các nhà quản lý, sự tâm huyết của các nhà nghiên cứu văn hóa, và quan trọng nhất là sự chủ động, tự hào về văn hóa của chính cộng đồng người Dao.

6.1. Xu hướng biến đổi kiến trúc trong đời sống người Dao

Xu hướng trong tương lai sẽ là sự lai tạo, kết hợp giữa các yếu tố hiện đại và truyền thống. Các gia đình trẻ có thể không xây lại hoàn toàn ngôi nhà nửa sàn nửa đất, nhưng họ có thể sẽ tìm cách đưa các hoa văn, họa tiết, hoặc một vài cấu trúc mang tính biểu tượng của dân tộc mình vào ngôi nhà mới. Đời sống người Dao ngày càng được cải thiện sẽ tạo điều kiện cho họ đầu tư hơn vào ngôi nhà, và khi đó, yếu tố thẩm mỹ và bản sắc có thể sẽ được quan tâm nhiều hơn bên cạnh yếu tố công năng đơn thuần.

6.2. Khuyến nghị cho việc giữ gìn bản sắc văn hóa Dao

Để giữ gìn bản sắc văn hóa Dao, cần có những chính sách cụ thể. Thứ nhất, cần lập hồ sơ khoa học chi tiết về các loại hình nhà ở truyền thống còn sót lại. Thứ hai, xây dựng các mô hình nhà bảo tồn tại các nhà văn hóa cộng đồng hoặc các điểm du lịch để phục vụ giáo dục và tham quan. Thứ ba, tổ chức các cuộc thi thiết kế nhà ở mới cho vùng dân tộc thiểu số, khuyến khích sự sáng tạo dựa trên nền tảng văn hóa truyền thống. Cuối cùng, việc truyền dạy cho thế hệ trẻ về ý nghĩa và giá trị của nếp nhà truyền thống là nhiệm vụ quan trọng để họ có ý thức gìn giữ di sản của cha ông.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 KHÁI QUÁT VỀ NGƯỜI DAO QUẦN CHẸT Ở XÃ NGA HOÀNG 1. Điều kiện tự nhiên ở xã Nga Hoàng huyện Yên Lập tỉnh Phú Thọ 1. Vị trí địa lý Xã Nga Hoàng nằm cách thị trấn Yên Lập 7 km về phía Tây Bắc. Phía Đông giáp xã Hưng Long huyện Yên Lập, phía Bắc giáp xã Xuân Thuỷ, phía tây giáp xã Trung Sơn, phía Nam giáp xã Thượng Long huyện Yên Lập.

Nga Hoàng có tổng diện tích tự nhiên là 694. Trong đó đất sản xuất nông nghiệp 124.1 ha, đất lâm nghiệp là 496.78 ha, đất nuôi trồng thuỷ sản 10.79 ha, đất ở nông thôn 11.4 ha, đất chuyên dùng 16. Diện tích độ che phủ rừng đạt 75%, chủ yếu là rừng tái sinh, rừng trồng. Diện tích rừng giao đến hộ quản lý là 149.87 ha, chưa giao 346.

Địa hình tự nhiên chủ yếu là rừng làm cho xã Nga Hoàng có hệ thực vật phong phú trong rừng có nhiều loại rau rừng được bà con khai thác phục vụ cho đời sống hàng ngày. Rừng ở đây đã từng là đối tượng khai thác từ nhiều đời nay của người Dao ở Nga Hoàng trong việc khai thác phục vụ làm nhà, và phục vụ bữa ăn hàng ngày. Rừng cung cấp các loại rau rừng, thịt thú rừng, các loại cây thảo mộc làm thuốc nam. Diện tích mặt nước dùng để nuôi trồng thuỷ sản kết hợp với làm thuỷ lợi 10.79 ha do UBND xã và hộ gia đình quản lý.

Môi trường tự nhiên này đã tạo điều kiện thuận lợi cho người Dao nơi đây giữ được những giá trị văn hóa truyền thống. Có thể nói hầu hết các nhóm Dao ở nước ta môi trường sinh sống của họ chủ yếu là rừng núi, nơi nào có rừng là nơi đó có mặt người Dao, người Dao ở Nga Hoàng cũng mang đặc điểm đó. Trong quá trình sinh sống với môi trường, những phong tục tập quán được hình thành, lưu giữ và phát triển để tạo nên nét độc đáo trong văn hóa 9 Dao. Tuy nhiên, do yêu cầu mở rộng diện tích để phát triển kinh tế, do sự khai thác của con người nên diện tích rừng, thực vật và động vật suy giảm một cách đáng kể.

Đó cũng là một trong những nguyên nhân làm biến đổi văn hóa nơi đây. Địa hình, đất đai Xã Nga Hoàng nằm ở dưới các chân núi, địa hình chủ yếu là đồi núi, xã có 3 dạng địa hình chủ yếu là núi và đồi thấp, một vài dải đồng bằng nhỏ và hẹp. Sự đa dạng về địa hình cũng tạo điều kiện nảy sinh sự đa dạng về sản xuất ở nơi đây. Đất đai chủ yếu là đất đỏ, do địa hình có độ dốc lớn thường bị xói mòn và bạc màu nên khó thâm canh tăng năng suất cây trồng.

Sự thay đổi địa hình sinh sống từ đất dốc chuyển xuống nơi đồi núi thấp làm thay đổi về kiểu dáng nhà ở người Dao ở Nga Hoàng cho phù hợp với địa hình cư trú mới. Khí hậu Nga Hoàng là một xã trung du miền núi thuộc huyện Yên Lập- Phú Thọ nên có chung kiểu thời tiết của hầu hết các tỉnh miền núi phía Bắc, đó là khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa. Hằng năm người dân nơi đây cũng phải chịu những diễn biến thất thường của thời tiết mang lại. Đặc điểm khí hậu chia làm 4 mùa rõ rệt: mùa xuân và mùa hạ khí hậu nóng ẩm mưa nhiều; mùa thu và mùa đông rét khô hanh.

Hệ động vật, thảm thực vật Với diện tích rừng chiếm đa số nên trong rừng hệ động thực vật phong phú, đa dạng, rừng có nhiều cây gỗ quý, nhiều loại cây thảo mộc để làm thuốc, động vật có nhiều nai, chồn, hoẵng ở đây do trước kia săn bắt nhiều nên giờ không còn nhiều loại động vật quý hiếm chỉ còn lại một số loài với số lượng ít. 10 Với các đặc điểm tự nhiên như trên người Dao có điều kiện duy trì các tập quán tự nhiên của mình từ xa xưa. Đây cũng là cơ sở để văn hoá truyền thống của người Dao ở Nga Hoàng có thể phát triển và được duy trì tới ngày nay. Điều kiện kinh tế -xã hội của xã Nga Hoàng 1.

Điều kiện kinh tế Trước kia khi đồng bào còn sống trên núi cao Sáu Khe, Đát Hóp, kinh tế kém phát triển họ cư trú theo hình thức du canh du cư. Hoạt động kinh tế chủ yếu là tự cung tự cấp, sống dựa vào trồng ngô, lúa và một số cây hoa màu khác, chưa biết áp dụng khoa học kỹ thuật trong sản xuất, hình thức canh tác còn thô sơ nên năng suất và hiệu quả kinh tế thấp, cuộc sống khó khăn vất vả. Sau cuộc vận động hạ sơn của Đảng và Chính phủ, đồng bào người Dao đã xuống núi sống ở khu vực thấp dưới chân núi và họ chính thức định canh định cư tại đây trở thành bản người Dao. Người Dao hiện nay ở xã sống chủ yếu dựa vào thâm canh lúa nước, một phần thu nhập từ rừng.

Từ chỗ sản xuất tự cấp tự túc cho mình là chính người Dao hiện nay đã tiếp cận được với nền kinh tế sản xuất hàng hóa, mở rộng quan hệ trao đổi sản phẩm với các dân tộc Kinh và Mường trong vùng. Thu nhập bình quân lương thực của xã đạt 453,2 kg thóc/người/ năm. Thu nhập của từng gia đình người Dao cũng tăng lên rất nhiều so với trước đây. Hiện nay, gia đình người Dao có thu nhập bình quân là: 4,4 triệu đồng /người /năm (số liệu tính đến 31/12/2010).

Các gia đình trong xã hầu như nhà nào cũng có tivi và xe máy cùng một số trang thiết bị trong gia đình khác. Tuy nhiên tỷ lệ đói nghèo vẫn còn chiếm tỷ lệ cao chiếm 56%, hộ nghèo trong xã là 238 hộ /402 hộ. Điều kiện xã hội * Hệ thống giao thông: Hệ thống giao thông ngày càng được mở rộng và nâng cấp; đường cấp phối đang dần thay cho đường đất. Trên địa bàn xã có 11 đường huyện lộ có 1 tuyến dài 3,7 km từ tràn Cây Quân đi khu 1 tuy nhiên mặt đường đất tình trạng rất xấu.

Đường liên thôn có 6 tuyến dài 13,5 km mặt đường cấp phối sỏi sạn thuộc loại B. Đường nội thôn có 12 tuyến mặt đường đất lầy lội. Trục đường chính ra đồng có 3 tuyến với đường đất tổng chiều dài 8,5 km rất lầy lội mùa mưa. Việc cải tiến, nâng cấp giao thông tạo điều kiện cho quá trình giao lưu văn hóa, phát triển kinh tế ở địa phương có vai trò quan trọng.

* Giáo dục: Tại xã Nga Hoàng hiện có 2 trường gồm trường mầm non, trường Tiểu học và Trung học cơ sở học chung một trường. Trường Mầm non có 4 phòng học đạt chuẩn, trường tiểu học và Trung học cơ sở có 8 phòng học, trong đó đạt chuẩn có 4 phòng. Hệ thống trường lớp đang góp phần nâng cao dân trí cho người dân trong xã Nga Hoàng. Tỷ lệ phổ cập giáo dục trung học cơ sở trong xã ngày càng tăng cao.

* Mạng lưới điện quốc gia: Cả xã có 2 trạm biến áp, số hộ sử dụng điện 402/402 bằng 100% người dân trong xã đã có điện để thắp sáng không phải sử dụng đèn dầu như trước. Điện phục vụ cho sinh hoạt hàng ngày của người dân trở nên thuận tiện. * Thủy lợi : Đập dâng, hồ chứa có 1 công trình, phai chắn nước nhỏ có 5 cái xây đá đã xuống cấp kém hiệu quả, trong đó có 6 hệ thống hư hỏng nặng cần được nâng cấp sửa chữa. Hiện tại hệ thống thủy lợi của xã vẫn chưa đáp ứng được nhu cầu cấp nước cho sản xuất nông nghiệp,nguồn nước vẫn dựa vào thiên nhiên là chính.

Công tác quản lý các công trình thuỷ lợi do hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp xã và công ty Trách nhiệm hữu hạn nhà nước MTV khai thác công trình thuỷ lợi chịu trách nhiệm, nguồn duy tu, bảo dưỡng thường xuyên được nhà nước hỗ trợ từ nguồn thuỷ lợi phí còn nhân dân đóng góp sức lao động. Hệ thống thủy lợi phục vụ bà con trong việc gieo trồng, thâm canh lúa nước phục vụ tưới tiêu. 12 * Mạng lưới y tế: Xã có một trạm y tế, gồm 1 nhà khám và điều trị một nhà chăm sóc sức khỏe sinh sản, có đủ công trình vệ sinh. Đã có lò tiêu hủy rác thải y tế.

Đội ngũ cán bộ nhân viên có 6 người gồm 1 bác sỹ, 3 y tá, 1 dược sỹ. Trạm y tế được công nhận đạt chuẩn giai đoạn 1. Trạm y tế phục vụ bà con trong việc tư vấn và chăm sóc sức khỏe. * Thiết chế văn hóa: Xã chia thành 6 khu hành chính.

Mỗi khu đều có thiết chế nhà văn hóa riêng để người dân họp bàn công việc của khu. Nhà văn hóa là nơi cán bộ tuyên truyền đường lối, chính sách của Đảng tới người dân. Hiện nay toàn xã Nga Hoàng có các dòng họ Trịnh, Triệu, Dương, Phùng, trong đó họ Triệu có số dân đông nhất. Khi có chủ trương của Nhà nước và chính phủ vận động người dân tộc sống trên núi cao xuống dưới thấp làm ăn, sinh sống người Dao đã xuống chân núi và ở tại xã Nga Hoàng và họ bắt đầu định canh tại đây.

Hiện nay toàn xã chia thành 6 khu, có 402 hộ với 1360 khẩu. Người Dao ở Nga Hoàng cư trú xen kẽ với người Kinh và người Mường nhưng người Dao chiếm số lượng nhiều nhất họ sống thành từng khu riêng biệt với người Mường và người Kinh. Người Dao chiếm 60% số dân trong xã, người Kinh chiếm 3% còn lại là người Mường. Việc sinh sống đan xen các dân tộc với nhau tạo nên sự giao lưu tiếp biến văn hoá giữa các dân tộc dẫn tới sự thay đổi văn hoá trong từng dân tộc trong đó có người Dao.

Dân số, lịch sử tộc người và đời sống văn hoá của người Dao ở Nga Hoàng 1. Dân số và phân bố cư trú Xã Nga Hoàng có diện tích tự nhiên 694.5 ha, có 403 hộ gia đình với 1360 nhân khẩu, xã được chia thành 6 khu hành chính từ khu I đến khu VI. 13 Trong xã có sự cộng cư của 3 dân tộc Kinh- Mường- Dao, dân tộc Dao có số dân khá đông dân. Sự cư trú đan xem với hai dân tộc Kinh và Mường giúp người Dao có cơ hội giao lưu kinh tế - văn hóa - xã hội với dân tộc khác nhưng họ vẫn giữ được nét văn hoá riêng biệt của mình.

Nguồn gốc và lịch sử tộc người Người Dao ở Việt Nam có 751.067 người (theo thống kê năm 2009) đứng hàng thứ 9 trong danh mục các dân tộc Việt Nam, đứng thứ 2 trong các nước có người Dao cư trú trên thế giới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ