Biến đổi mưu sinh của người Tày Lộc Bình (Lạng Sơn) khi định cư tại Ea Puk (Đắk Lắk)

Chuyên khảo phân tích Biến đổi mưu sinh của người tày ở xã tam gia huyện lộc bình tỉnh lạng sơn sau khi định cư tự do tại, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp Cử Nhân Văn Hóa

2013

112
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh biến đổi mưu sinh người Tày Lạng Sơn tại Đắk Lắk

Quá trình biến đổi mưu sinh của người Tày Lạng Sơn tại Đắk Lắk là một câu chuyện về sự thích ứng và phát triển mạnh mẽ. Xuất phát từ nền kinh tế tự cung tự cấp tại xã Tam Gia, huyện Lộc Bình, tỉnh Lạng Sơn, cộng đồng người Tày đã thực hiện một cuộc dịch chuyển lớn đến xã Ea Puk, huyện Krông Năng, tỉnh Đắk Lắk. Sự di cư này không chỉ là sự thay đổi về không gian địa lý mà còn là một cuộc cách mạng trong phương thức sản xuất và tư duy kinh tế. Tại quê hương, đời sống của họ phụ thuộc hoàn toàn vào điều kiện tự nhiên khắc nghiệt, với hoạt động trồng lúa nương và chăn nuôi quy mô nhỏ. Tuy nhiên, khi đến vùng đất mới Tây Nguyên, họ đã nhanh chóng nắm bắt cơ hội, chuyển đổi sang các mô hình kinh tế mới, đặc biệt là trồng cây công nghiệp ở Đắk Lắk. Nghiên cứu của Đỗ Thị Báu (2013) cho thấy sự thay đổi môi trường sống đã buộc người Tày phải thay đổi các hoạt động mưu sinh truyền thống để phù hợp. Quá trình này thể hiện rõ nét sự năng động và khả năng thích ứng của cộng đồng người Tày tại Đắk Lắk, góp phần tạo nên một bức tranh kinh tế - xã hội đa dạng và sôi động tại vùng đất này. Hành trình này phản ánh rõ tác động của di cư đến việc định hình lại toàn bộ cấu trúc sinh kế người Tày di cư, từ nông nghiệp thuần túy sang nông nghiệp hàng hóa, mở ra một chương mới cho đời sống đồng bào Tày ở Tây Nguyên.

1.1. Hành trình di dân tự do từ phía Bắc và những thay đổi ban đầu

Làn sóng di dân tự do từ phía Bắc của người Tày từ xã Tam Gia (Lạng Sơn) vào Ea Puk (Đắk Lắk) bắt đầu từ khoảng năm 1986. Nguyên nhân chính xuất phát từ những khó khăn kinh tế tại quê nhà: thiếu đất canh tác, khí hậu khắc nghiệt, và đời sống tự cung tự cấp không đảm bảo. Theo nghiên cứu, 90% người được hỏi khẳng định di cư vì “đời sống quá khó khăn, làm không đủ ăn”. Ban đầu, các nhóm nhỏ là đại diện của các gia đình đi trước để khai hoang, tìm kiếm đất đai. Sau khi ổn định, họ quay về đưa gia đình và người thân vào. Giai đoạn đầu tại Ea Puk, họ đối mặt với nhiều thử thách khi phải làm quen với môi trường tự nhiên và xã hội hoàn toàn mới. Họ bắt đầu bằng việc khai hoang đất rừng, trồng các cây lương thực ngắn ngày như lúa, ngô theo phương châm “lấy ngắn nuôi dài” để đảm bảo an ninh lương thực trước khi có thể đầu tư vào các loại cây trồng dài ngày. Đây là bước đệm quan trọng cho sự chuyển đổi cơ cấu kinh tế sau này.

1.2. Tổng quan về cộng đồng người Tày tại Đắk Lắk hiện nay

Hiện nay, cộng đồng người Tày tại Đắk Lắk, đặc biệt là ở xã Ea Puk, đã hình thành nên những khu dân cư đông đúc và có tổ chức, tiêu biểu là các thôn Giang Đại, Giang Tiến. Theo thống kê năm 2010, người Tày chiếm 31% dân số xã Ea Puk. Họ có xu hướng định cư tập trung theo quê quán, tạo thành các cộng đồng làng xóm gắn kết, giữ gìn được mối quan hệ họ hàng, láng giềng. Về kinh tế, họ đã hoàn toàn thoát khỏi mô hình tự cung tự cấp. Nguồn thu nhập chính của các hộ gia đình đến từ việc trồng cà phê, hồ tiêu và cao su. Kinh tế hộ gia đình dân tộc thiểu số người Tày đã có sự cải thiện vượt bậc, nhiều hộ đã trở nên khá giả. Đời sống vật chất và tinh thần được nâng cao rõ rệt, thể hiện qua nhà cửa khang trang, phương tiện đi lại hiện đại và khả năng đầu tư cho giáo dục con cái. Họ đã trở thành một bộ phận quan trọng, đóng góp tích cực vào sự phát triển kinh tế - xã hội của địa phương.

II. Thách thức sinh kế người Tày di cư khi rời bỏ quê hương

Trước khi thực hiện cuộc đại di cư, sinh kế người Tày di cư tại xã Tam Gia, Lạng Sơn phải đối mặt với vô vàn thách thức. Môi trường tự nhiên khắc nghiệt với địa hình đồi núi bị chia cắt mạnh, đất đai bạc màu, khí hậu lạnh giá với sương muối, rét hại đã kìm hãm sự phát triển sản xuất. Hoạt động kinh tế chủ yếu là trồng lúa một vụ và một số cây hoa màu trên nương rẫy, năng suất rất thấp, chỉ đủ phục vụ nhu cầu lương thực tối thiểu. Ông Nông Văn Sầm (dân tộc Tày, 60 tuổi) chia sẻ: “Trước đây trồng lúa đủ ăn đã là may lắm rồi, nhiều nhà còn phải ăn ngô, ăn củ rừng vào tháng giáp hạt”. Khi di cư vào Đắk Lắk, thách thức mới lại xuất hiện. Họ phải đối mặt với một môi trường sinh thái hoàn toàn khác, thiếu kinh nghiệm trồng các loại cây công nghiệp. Ban đầu, vốn liếng hạn hẹp, thiếu thông tin và công cụ sản xuất hiện đại là rào cản lớn. Hơn nữa, quá trình hòa nhập cộng đồng với các dân tộc khác cũng nảy sinh những khó khăn do khác biệt về phong tục, tập quán. Quá trình di dân tự do từ phía Bắc không có sự hỗ trợ từ chính sách dân tộc một cách bài bản đã đặt họ vào thế phải tự lực cánh sinh, đối mặt trực tiếp với rủi ro và bất ổn định trong thời gian đầu tại vùng đất mới.

2.1. Khó khăn từ môi trường mưu sinh truyền thống tại Lạng Sơn

Môi trường mưu sinh truyền thống tại xã Tam Gia, Lạng Sơn là nguyên nhân cốt lõi thúc đẩy người Tày tìm đến vùng đất mới. Diện tích đất nông nghiệp bình quân đầu người rất thấp (0,2 ha/người), chủ yếu là đất feralit pha sỏi đá, giữ nước kém. Khí hậu á nhiệt đới gió mùa khắc nghiệt, mùa đông kéo dài gây thiệt hại nặng nề cho cây trồng và vật nuôi. Hệ thống giao thông kém phát triển, cách trở, khiến việc giao thương hàng hóa gần như không thể thực hiện, nền kinh tế vì thế chỉ dừng lại ở mức tự cấp tự túc. Đời sống vật chất thiếu thốn, trình độ dân trí thấp và hạn chế trong việc tiếp cận các dịch vụ y tế, giáo dục đã tạo ra một vòng luẩn quẩn của sự đói nghèo, khiến việc tìm kiếm một sinh kế mới trở thành một nhu cầu cấp bách.

2.2. Những rào cản trong quá trình hòa nhập cộng đồng và văn hóa

Khi đến Ea Puk, một trong những rào cản lớn nhất là quá trình hòa nhập cộng đồng. Môi trường xã hội mới là nơi hội tụ của nhiều dân tộc di cư từ các vùng miền khác nhau (Kinh, Nùng, Dao, Sán Chỉ...). Sự khác biệt về ngôn ngữ, phong tục tập quán và lối sống ban đầu đã tạo ra những khoảng cách nhất định. Ngoài ra, việc di cư tự do, không có kế hoạch dẫn đến các vấn đề phức tạp về đất đai. Tài liệu ghi nhận các vụ tranh chấp đất đai giữa những người di cư đến trước và đến sau, gây mất ổn định trật tự xã hội. Quá trình giao thoa văn hóa diễn ra mạnh mẽ, đặt ra thách thức trong việc vừa tiếp thu cái mới để phát triển, vừa giữ gìn bản sắc văn hóa Tày truyền thống. Việc thích ứng với các mối quan hệ xã hội đa dạng và phức tạp đòi hỏi người Tày phải có sự linh hoạt và cởi mở.

III. Cách người Tày chuyển đổi cơ cấu kinh tế tại Đắk Lắk

Sự biến đổi mưu sinh của người Tày Lạng Sơn tại Đắk Lắk được thể hiện rõ nét nhất qua việc chuyển đổi cơ cấu kinh tế một cách triệt để. Từ bỏ phương thức canh tác lúa nương hiệu quả thấp, họ đã nhanh chóng học hỏi và chuyển sang trồng cây công nghiệp ở Đắk Lắk, chủ yếu là cà phê, hồ tiêu và cao su. Đây là bước ngoặt quyết định, thay đổi hoàn toàn bộ mặt kinh tế hộ gia đình dân tộc thiểu số người Tày. Họ học hỏi kỹ thuật từ những người đi trước, từ các lớp tập huấn của địa phương và tự đúc kết kinh nghiệm. Quá trình này không chỉ là thay đổi cây trồng, mà còn là sự thay đổi trong tư duy sản xuất: từ tự cung tự cấp sang sản xuất hàng hóa, hướng đến thị trường. Bên cạnh cây công nghiệp, chăn nuôi cũng được phát triển theo hướng thương mại hóa, không còn chỉ để phục vụ nhu cầu gia đình. Các mô hình kinh tế mới này, kết hợp với sự cần cù, chịu khó, đã giúp cộng đồng người Tày tại Đắk Lắk nhanh chóng ổn định và vươn lên làm giàu. Sự chuyển đổi này là một minh chứng cho khả năng thích ứng và nắm bắt cơ hội để phát triển kinh tế bền vững trên vùng đất mới.

3.1. Chuyển từ lúa nương sang trồng cây công nghiệp ở Đắk Lắk

Hoạt động trồng cây công nghiệp ở Đắk Lắk là trụ cột trong mô hình kinh tế mới của người Tày. Sau 1-2 năm đầu định cư, khi đã có đủ lương thực dự trữ, họ bắt đầu khai hoang đất đai để trồng cà phê. Theo báo cáo năm 2012 tại thôn Giang Đại và Giang Tiến, diện tích cà phê của cộng đồng người Tày lên đến 350 ha. Họ đã học hỏi các kỹ thuật canh tác phức tạp, từ chọn giống, làm đất, chăm sóc, cho đến thu hoạch và chế biến. Cây cà phê không chỉ mang lại nguồn thu nhập ổn định mà còn có giá trị kinh tế cao, giúp họ tích lũy vốn và tái đầu tư sản xuất. Gần đây, nhiều hộ đã mạnh dạn chuyển đổi diện tích cà phê già cỗi sang trồng hồ tiêu và cao su, những loại cây có giá trị kinh tế cao hơn, cho thấy sự nhạy bén với thị trường. Sự chuyển đổi này đánh dấu bước tiến từ nông nghiệp truyền thống sang nông nghiệp hiện đại.

3.2. Phát triển chăn nuôi và các ngành nghề phụ theo hướng hàng hóa

Song song với trồng trọt, hoạt động chăn nuôi cũng có sự biến đổi mạnh mẽ. Nếu như ở Lạng Sơn, chăn nuôi trâu chủ yếu để lấy sức kéo, nuôi lợn, gà chỉ phục vụ lễ Tết, thì tại Đắk Lắk, chăn nuôi đã trở thành một ngành sản xuất hàng hóa. Nhiều gia đình phát triển mô hình trang trại nuôi lợn thịt, lợn nái với quy mô lớn. Gia đình ông Hoàng Văn Cẩn (thôn Giang Đại) nuôi tới 20 con lợn thịt, cho biết thu nhập từ chăn nuôi có thể trở thành nguồn thu chính. Nguồn thức ăn dồi dào từ phụ phẩm nông nghiệp (ngô, sắn) và khí hậu thuận lợi là điều kiện lý tưởng để phát triển. Bên cạnh đó, các nghề phụ như trồng rau, cây ăn quả cũng được mở rộng không chỉ để phục vụ gia đình mà còn cung cấp cho các chợ địa phương, tạo thêm nguồn thu nhập đáng kể, góp phần vào sự đa dạng hóa sinh kế người Tày di cư.

IV. Phương pháp thích ứng văn hóa xã hội của người Tày ở Tây Nguyên

Quá trình biến đổi mưu sinh người Tày Lạng Sơn tại Đắk Lắk không chỉ diễn ra trên lĩnh vực kinh tế mà còn bao hàm cả một quá trình thích ứng văn hóa xã hội sâu sắc. Để tồn tại và phát triển trong môi trường đa văn hóa, người Tày đã chủ động điều chỉnh các mối quan hệ xã hội, từ trong gia đình, dòng họ đến cộng đồng ngoại tộc. Việc sống xen kẽ với nhiều dân tộc khác đã thúc đẩy quá trình giao thoa văn hóa mạnh mẽ. Họ tiếp thu những yếu tố văn hóa mới trong ngôn ngữ, trang phục, ẩm thực và lối sống. Tuy nhiên, họ vẫn nỗ lực duy trì những nét cốt lõi của bản sắc văn hóa Tày, như tiếng nói trong giao tiếp gia đình, các nghi lễ quan trọng trong vòng đời người, và đặc biệt là tinh thần cố kết cộng đồng. Tinh thần đoàn kết, tương trợ lẫn nhau của những người cùng quê hương đã trở thành điểm tựa vững chắc giúp họ vượt qua khó khăn ban đầu và cùng nhau phát triển. Quá trình hòa nhập cộng đồng này là một sự cân bằng tinh tế giữa việc tiếp biến để hội nhập và bảo tồn để không bị hòa tan, tạo nên một diện mạo văn hóa mới cho đời sống đồng bào Tày ở Tây Nguyên.

4.1. Sự biến đổi trong quan hệ gia đình dòng họ và cộng đồng

Tại vùng đất mới, cấu trúc và quan hệ xã hội của người Tày đã có những thay đổi đáng kể. Mối quan hệ trong gia đình và dòng họ vẫn giữ vai trò hạt nhân, là nơi bảo tồn các giá trị truyền thống. Tuy nhiên, mối quan hệ với cộng đồng ngoại tộc trở nên quan trọng và cởi mở hơn. Họ thiết lập quan hệ láng giềng tốt đẹp với người Kinh, người Nùng và các dân tộc khác thông qua các hoạt động sản xuất, giao lưu văn hóa, văn nghệ. Sự tương trợ không còn chỉ giới hạn trong phạm vi dòng họ, làng bản gốc mà mở rộng ra toàn cộng đồng dân cư. Việc tham gia vào các tổ chức, đoàn thể tại địa phương cũng giúp họ tăng cường sự gắn kết và hòa nhập cộng đồng một cách hiệu quả.

4.2. Quá trình giao thoa văn hóa và giữ gìn bản sắc văn hóa Tày

Sống trong môi trường đa dân tộc, giao thoa văn hóa là một xu thế tất yếu. Người Tày đã tiếp nhận nhiều yếu tố văn hóa vật chất và tinh thần từ các dân tộc khác, đặc biệt là người Kinh. Điều này thể hiện qua kiến trúc nhà ở (chuyển từ nhà sàn sang nhà xây kiên cố), trang phục (ít sử dụng trang phục truyền thống hàng ngày), và các phương tiện sinh hoạt hiện đại. Tuy nhiên, họ vẫn ý thức cao trong việc gìn giữ bản sắc văn hóa Tày. Tiếng Tày vẫn được sử dụng phổ biến trong các gia đình. Các nghi lễ tín ngưỡng nông nghiệp tuy có giản lược nhưng vẫn được duy trì. Các làn điệu Sli, Lượn dù không còn phổ biến như ở quê nhà nhưng vẫn được biểu diễn trong các dịp lễ hội, giao lưu, cho thấy nỗ lực bảo tồn di sản văn hóa tinh thần của dân tộc.

V. Đánh giá tác động của di cư đến đời sống đồng bào Tày

Cuộc di cư đã tạo ra những tác động sâu sắc và toàn diện đến đời sống đồng bào Tày ở Tây Nguyên. Tác động tích cực và rõ rệt nhất là sự cải thiện vượt bậc về kinh tế. Từ những hộ gia đình nghèo đói, nhiều người đã vươn lên trở thành chủ các trang trại cà phê, hồ tiêu, có thu nhập hàng trăm triệu đồng mỗi năm. Ông Lý Ngọc Khánh (57 tuổi) cho biết thu nhập gia đình ông tại Ea Puk cao gấp nhiều lần so với khi còn ở Lạng Sơn, từ 4 triệu đồng/năm lên đến 200 triệu đồng/năm. Mức sống được nâng cao thể hiện qua nhà cửa kiên cố, tiện nghi sinh hoạt đầy đủ và khả năng đầu tư cho giáo dục, y tế. Sự biến đổi mưu sinh của người Tày Lạng Sơn tại Đắk Lắk còn làm thay đổi cả tư duy kinh tế của họ, từ thụ động, trông chờ vào tự nhiên sang chủ động, nhạy bén với thị trường. Tuy nhiên, bên cạnh những mặt tích cực, di cư cũng mang đến những thách thức như nguy cơ mai một bản sắc văn hóa Tày và những phức tạp trong quan hệ xã hội. Việc đánh giá toàn diện các tác động này là cơ sở quan trọng để đề ra các giải pháp phát triển kinh tế bền vững và hài hòa.

5.1. Cải thiện rõ rệt trong kinh tế hộ gia đình dân tộc thiểu số

Sự thành công của mô hình trồng cây công nghiệp ở Đắk Lắk đã trực tiếp nâng cao đời sống của các hộ gia đình người Tày. Thu nhập bình quân đầu người tăng lên đáng kể, giúp họ thoát nghèo và làm giàu. Tài sản tích lũy được thể hiện qua việc xây dựng nhà cửa khang trang, mua sắm các phương tiện sản xuất hiện đại (máy cày, máy bơm nước, máy xát cà phê) và các phương tiện phục vụ đời sống (xe máy, tivi, tủ lạnh). Việc cải thiện kinh tế hộ gia đình dân tộc thiểu số không chỉ nâng cao chất lượng cuộc sống mà còn tạo ra nền tảng vững chắc để họ tái đầu tư, mở rộng sản xuất, hướng tới một tương lai ổn định và thịnh vượng hơn.

5.2. Những thay đổi trong tư duy kinh tế và mức sống hiện tại

Một trong những tác động của di cư quan trọng nhất là sự thay đổi trong tư duy kinh tế. Người Tày đã chuyển từ tâm lý sản xuất để đủ ăn sang sản xuất để làm giàu. Họ trở nên năng động hơn trong việc tìm kiếm thông tin thị trường, áp dụng khoa học kỹ thuật và đa dạng hóa cây trồng, vật nuôi. Họ không còn phụ thuộc hoàn toàn vào kinh nghiệm truyền thống mà sẵn sàng học hỏi, tiếp thu những mô hình kinh tế mới hiệu quả. Mức sống hiện tại của cộng đồng người Tày tại Đắk Lắk đã có sự khác biệt lớn so với trước kia. Họ có điều kiện chăm sóc sức khỏe tốt hơn, con cái được học hành đến nơi đến chốn, và đời sống tinh thần cũng phong phú hơn với các hoạt động giao lưu văn hóa, thể thao tại địa phương.

VI. Hướng phát triển kinh tế bền vững cho cộng đồng người Tày

Để đảm bảo sự thịnh vượng lâu dài, cộng đồng người Tày tại Đắk Lắk cần hướng tới mục tiêu phát triển kinh tế bền vững. Mặc dù đã đạt được những thành tựu kinh tế ấn tượng, mô hình sinh kế người Tày di cư vẫn còn phụ thuộc nhiều vào một vài loại cây công nghiệp chủ lực, vốn chịu ảnh hưởng lớn từ biến động giá cả thị trường và biến đổi khí hậu. Do đó, việc đa dạng hóa cây trồng, vật nuôi và phát triển các ngành nghề phi nông nghiệp là hướng đi cần thiết. Bên cạnh đó, cần chú trọng đến việc canh tác bền vững, bảo vệ môi trường đất và nước để tránh suy thoái tài nguyên. Về mặt xã hội, việc xây dựng các chính sách hỗ trợ phù hợp, đặc biệt là các chính sách dân tộc, sẽ giúp người dân tiếp cận tốt hơn với vốn, khoa học kỹ thuật và thị trường. Đồng thời, cần tăng cường sự gắn kết cộng đồng, phát huy vai trò của các tổ chức đoàn thể trong việc chia sẻ kinh nghiệm sản xuất và bảo tồn bản sắc văn hóa Tày. Đây là con đường để sự biến đổi mưu sinh của người Tày Lạng Sơn tại Đắk Lắk không chỉ mang lại hiệu quả kinh tế trước mắt mà còn tạo ra giá trị bền vững cho các thế hệ tương lai.

6.1. Những khuyến nghị từ nghiên cứu về chính sách dân tộc

Nghiên cứu chỉ ra sự cần thiết của các chính sách dân tộc cụ thể và hiệu quả hơn để hỗ trợ cộng đồng di cư tự do. Cần có chính sách quy hoạch sử dụng đất rõ ràng để giải quyết dứt điểm các tranh chấp, tạo sự ổn định cho người dân. Chính quyền địa phương nên tăng cường tổ chức các lớp tập huấn kỹ thuật canh tác bền vững, cung cấp thông tin thị trường và hỗ trợ kết nối với các doanh nghiệp tiêu thụ sản phẩm. Bên cạnh đó, cần có các chương trình tín dụng ưu đãi giúp các hộ gia đình, đặc biệt là các hộ mới di cư, có vốn để đầu tư và tái sản xuất. Các chính sách này sẽ là đòn bẩy quan trọng thúc đẩy quá trình phát triển kinh tế bền vững của cộng đồng.

6.2. Tương lai của sinh kế người Tày di cư tại vùng đất mới

Tương lai của sinh kế người Tày di cư tại Đắk Lắk hứa hẹn nhiều tiềm năng nhưng cũng không ít thách thức. Việc tiếp tục đổi mới tư duy, áp dụng công nghệ vào sản xuất, và liên kết tạo thành các hợp tác xã để nâng cao sức cạnh tranh là yếu tố then chốt. Thế hệ trẻ người Tày, được tiếp cận với giáo dục tốt hơn, sẽ là nguồn nhân lực chất lượng cao, có khả năng dẫn dắt sự phát triển của cộng đồng trong tương lai. Việc cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo tồn văn hóa sẽ quyết định sự phát triển toàn diện và bền vững. Nếu có định hướng đúng đắn, đời sống đồng bào Tày ở Tây Nguyên sẽ ngày càng ấm no, văn minh và vẫn giữ được những nét đẹp văn hóa truyền thống.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 HOẠT ĐỘNG MƯU SINH TRUYỀN THỐNG CỦA NGƯỜI TÀY Ở XÃ TAM GIA VÀ QUÁ TRÌNH DI CƯ VÀO XÃ EA PUK 1. Một số khái niệm công cụ và lý thuyết 1.1 Một số khái niệm 1.1Khái niệm về di cư và định cư Khái niệm về di cư (di dân): Năm 1958 Liên Hiệp Quốc đã định nghĩa về di cư như sau:“di dân là một hình thức di chuyển trong không gian của một con người từ đơn vị lãnh thổ này tới một đơn vị lãnh thổ khác. Đó là sự di chuyển với một khoảng cách tối đa quy định. Sự di chuyển này diễn ra trong một khoảng thời gian di dân xác định và được đặc trưng bởi nơi cư trú thường xuyên” [11;4].

Sự thay đổi nơi cư trú thể hiện ở khái niệm nơi xuất cư (là nơi người di cư chuyển đi) và nơi định cư (là nơi người di cư chuyển đến). Theo nghĩa rộng di dân được hiểu là sự di chuyển của bất kỳ một con người nào trong một không gian và thời gian nhất định. Theo nghĩa hẹp “ Di dân là sự di chuyển của dân cư từ một đơn vị lãnh thổ này đến một đơn vị lãnh thổ khác nhằm lập một nơi cư trú mới trong một khoảng thời gian nhất định”[18;3] Di cư có tổ chức, (di cư có kế hoạch): “là hình thức di chuyển của dân cư do nhà nước hoặc một tổ chức xã hội nào đó đứng ra tổ chức, bảo trợ hoặc đầu tư có kế hoạch để thực hiện các chương trình phát triển KT- XH” [18;3]. Ví dụ tái định cư tại khu lòng hồ thủy điện, di dân xây dựng kinh tế mới,… Di dân không có tổ chức (di dân tự do): “là hình thức di dân không do nhà nước hoăc một tổ chức xã hội nào tổ chức, bảo trợ đầu tư.

Người dân phải tự lo nơi ăn, nơi ở, chi phí di chuyển, việc làm và sinh sống tại nơi định 11 cư mới”. Theo đó di dân tự do không nhận được sự đồng ý hoặc người dân không thông báo với chính quyền địa phương cả nơi xuất cư và định cư. Điều này gây khó khăn trong việc quản lý nhân khẩu, đất đai,…cho chính quyền địa phương. Theo từ điển Tiếng Việt “định cư” là sự cố định về chỗ ở.

Định cư chính sách là sự ổn định về chỗ ở sau một lần di cư theo kế hoạch của nhà nước hoặc một tổ chức xã hội nhằm hỗ trợ người dân nhanh chóng ổn định đời sống. Định cư chính sách thì người di cư được hỗ trợ về vốn, lương thực thực phẩm, việc làm, nhà ở,…trong một khoảng thời gian quy định khi mới bắt đầu di cư đến nơi ở mới. Định cư tự do là việc ổn định chỗ ở mà do người dân tự lên kế hoạch lựa chọn chỗ ở, xây dựng nhà cửa, tìm việc làm, chuẩn bị về đât đai, kỹ thuật, giống…Người di cư hoàn toàn chủ động trong việc thay đổi nơi định cư mới và thích nghi với điều kiện môi trường mới. Họ trực tiếp đối mặt với những rủi ro có thể xảy ra trong quá trình di cư.2 Khái niệm hoạt động mưu sinh và biến đổi Trong từ điển Tiếng Việt “mưu sinh”(sinh kế) chỉ sự tìm cách sinh sống, kiếm sống.

Các hoạt động mưu sinh chỉ những hình thức, cách thức để con người có thể tồn tại và phát triển. Hoạt động mưu sinh được hiểu là những hoạt động kinh tế nhưng mang màu sắc truyền thống gắn liền với lịch sử văn hóa tộc người. Mưu sinh không chỉ dừng lại ở việc tìm kiếm và xây dựng nơi ở, chuận bị về thức ăn, hay trao đổi trên thị trường mà đó còn là sự quản lý các mối quan hệ, sự xác nhận bản chất của nhóm và đặc trưng cá nhân và mối quan hệ giữa các lĩnh vực nói trên. Mưu sinh xoay quanh các nguồn lực như đất đai, mùa màng, giống, lao động, nguồn vốn, các mối quan hệ xã hội.

12 Biến đổi là sự vật hiện tượng thay đổi khác trước trong một khoảng thời gian và không gian xác định. Biến đổi là quy luật tồn tại của mọi sự vật hiện tượng trong tự nhiên và trong xã hội. Biến đổi là một điều kiện quan trọng để đánh giá sự phát triển của một hiện tượng. Điều kiện dẫn tới sự biến đổi của một yếu tố là sự thay đổi về không gian, thời gian của yếu tố đó.

Dựa vào cái có trước đó làm cơ sở đánh giá sự biến đổi. Sự biến đổi có nhiều cách đánh giá khác nhau: biến đổi một phần hoặc biến đổi hoàn toàn; biến đổi cả bản chất nội dung, hay biến đổi hình thức. Biến đổi trong hoạt động mưu sinh nảy sinh từ những điều kiện hình thành hoạt động mưu sinh có sự thay đổi. Các hình thức kiếm sống thay đổi phù hợp với những yếu tố tạo ra nó: con người, điều kiện tự nhiên,điều kiện xã hội.2 Một số lý thuyết 1.1 Thuyết sinh thái học tộc người “Sinh thái học là chuyên ngành khoa học nghiên cứu về mối quan hệ tương hỗ giữa ba yếu tố: thiên nhiên, xã hội và kỹ thuật do nó đẻ ra”[10;235] theo đó con người và tự nhiên luôn có mối quan hệ biện chứng.

Con người cần tự nhiên như là môi trường quan trọng số một để duy trì sự sống (đất, không khí, ánh sáng, nước,.) Con người chịu sự chi phối mạnh mẽ từ môi trường “Chúng ta cần học ở thiên nhiên bài học chính: trên hành tinh chúng ta không có cái gì có thể sống sót được nếu nó không tham gia vào tổng thể thống nhất”[10;234]. Cộng đồng tộc người cùng nhau sinh sống trong một môi trường sẽ tạo ra những nét văn hóa mang đặc trưng riêng phù hợp với điều kiện môi trường. Môi trường ở đây bao gồm cả môi trường tự nhiên (khí hậu, đất đai,.) và môi trường xã hội (cơ sở vật chất, con người, sự giao lưu,. Khi điều kiện môi trường thay đổi, đương nhiên văn hóa tộc người cũng phải thay đổi.

Tuy bị chi phối bởi điều kiện môi trường nhưng con người vẫn có sự 13 chủ động nhất định trong việc lựa chọn hướng biến đổi của văn hóa tộc người: “cơ thể nào cũng phản ứng với các nhân tố của môi trường một cách riêng biệt. Đó là một điều rõ ràng” [10; 31].2 Thuyết thích ứng văn hóa Văn hóa là sản phẩm do con người tạo ra trong quá trình tồn tại và phát triển vì thế mà nó có tính thích ứng với môi trườngtự nhiên “Văn hóa sinh thái là một dạng thức tương ứng với một cùng sinh thái nhất định như văn hóa biển, văn hóa thảo nguyên, văn hóa vùng thung lũng. Thường các dạng sinh thái văn hóa không chỉ và chủ yếu phân bố theo lãnh thổ mà chúng còn phân bố theo độ cao của các dạng địa hình” [17;11]. Đồng thời văn hóa còn thích ứng với môi trường xã hội “Sự phát triển của xã hội và sự di chuyển dân cư tạo nên không gian văn hóa đan xen nhiều tộc người.

Đó là một trong những xung lực tạo nên sự tiếp biến, hỗn dung văn hóa” [17; 6] Kinh tế tộc người cũng có có sự thích ứng với môi trường :“Kinh tế- văn hóa luôn gắn với sự phát triển của lực lượng sản xuất của một cộng đồng người cụ thể, cũng như mối quan hệ khăng khít của cộng đồng đó với môi trường tự nhiên xung quanh vào những thời điểm lịch sử nhất định[17;36]. Với mỗi một môi trường mưu sinh nảy sinh những dạng thức mưu sinh khác nhau sao cho phù hợp. Những hoạt động mưu sinh cho dù được hình thành từ lâu đời nhưng khi gặp sự thay đổi mạnh mẽ của môi trường mưu sinh cũng có sự thay đổi.3 Thuyết giao lưu tiếp biến văn hóa Bản chất của văn hóa là “mở”, giao tiếp văn hóa trở thành một đặc tính mang tính quy luật của con người và cồng đồng tộc người.“Giao tiếp văn hóa giữa các tộc người là nói đến quá trình “cho” và “nhận”các giá trị văn hóa của mỗi dân tộc tham gia vào quá trình đó” [13; 66]. Bản săc văn hóa dân tộc 14 là hạt nhân để tộc người đem ra giao lưu với tộc người khác vì thế không có nét văn hóa đặc trưng của mình thì tộc người đó không thể hưởng lợi từ việc tham gia quá trình mang tính quy luật của nhân loại.

Nhưng trong quá trình giao lưu văn hóa luôn có những tộc người được gọi là “nguồn phát” có ảnh hưởng mạnh mẽ đến các tộc người khác. Đó là những tộc người có dân số đông, có trình độ cao và nền văn hóa lâu đời. Có thể đơn cử như tộc người Kinh ở nước ta có tầm ảnh hưởng lớn đến các dân tộc khác (trang phục, ngôn ngữ) do có lợ thế về dân số. Giao tiếp văn hóa diễn ra dưới nhiều hình thức: thông qua các phương tiện nghe nhìn, giao tiếp trực tiếp giữa các cá nhân, thông qua các hoạt động lao động sản xuất,.

Do đó các dân tộc láng giềng gần gũi về địa lý có cùng một môi trường hoạt động sẽ có những phong tục tập quán tương đồng và dễ dàng đón nhận ảnh hưởng văn hóa của nhau. Giao tiếp văn hóa dẫn tới những kết quả trái ngược mà chúng ta cần phải điều tiết. Một mặt nó làm phong phú đa dạng văn hóa tộc người, tạo ra những nét văn hóa tương đồng giữa các tộc người trở thành cơ sở điều kiện tăng cường tinh thần đoàn kết tương trợ lẫn nhau trong cộng đồng dân cư. Mặt khác giao tiếp văn hóa có thể làm mất đi những nét văn hóa đặc trưng của tộc người.

Điều này sẽ xảy ra nếu tộc người không tiếp biến những yếu tố văn hóa mới phù hợp với văn hóa “gốc”, không phát huy những giá trị truyền thống của tộc người mình trong quá trình giao lưu. Giao lưu tiếp biến văn hóa tộc người còn trở thành một nhân tố quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển của kinh tế sự tiến bộ của xã hội. Thông qua quá trình giao lưu tiếp biến văn hóa ngoài những kỹ thuật hiện đại thì những tri thức dân gian cũng được phổ biến rộng rãi. 15 Khi môi trường tự nhiên xã hội truyền thống của người Tày thay đổi hoàn toàn, sự giao lưu tiếp biến văn hóa của người Tày ở Tam Gia di cư vào xã Ea Puk diễn ra mạnh mẽ hơn so với người Tày ở Tam Gia.

Họ tiếp nhận những yếu tố văn hóa mới của cộng đồng các dân tộc từ nhiều địa phương khác nhau, tạo nên sự đan hỗn dung trong văn hóa của người Tày tại nơi định cư mới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ