Tổng quan luận án

Ung thư đại trực tràng (UTĐTT) là loại ung thư phổ biến thứ ba và là nguyên nhân thứ hai gây tử vong do ung thư trên toàn thế giới. Theo số liệu của GLOBOCAN năm 2022, UTĐTT nằm trong nhóm năm loại ung thư hay gặp nhất tại Việt Nam ở cả hai giới. Cơ chế bệnh sinh phân tử của UTĐTT gồm hai con đường chính: con đường mất ổn định nhiễm sắc thể (CIN) chiếm khoảng 70% đến 80% trường hợp liên quan đến các gen như APC, KRAS, BRAF, PI3K và TP53; và con đường mất ổn định vi vệ tinh (MSI) chiếm khoảng 15% đến 20% do sự bất hoạt của các gen thuộc hệ thống sửa chữa bắt cặp sai DNA (MMR).

Trên thực hành lâm sàng hiện nay, việc xét nghiệm các dấu ấn sinh học phân tử phần lớn mới chỉ tập trung đáp ứng nhu cầu điều trị đích (xác định đột biến gen KRAS, BRAF) hoặc xem xét chỉ định điều trị miễn dịch (đánh giá tình trạng dMMR hoặc MSI) mà thường bỏ sót các trường hợp dMMR có nguy cơ mắc hội chứng Lynch – hội chứng ung thư đại trực tràng di truyền phổ biến nhất có thể sàng lọc, chẩn đoán sớm cho người bệnh và gia đình. Thêm vào đó, các dữ liệu nghiên cứu về đặc điểm đột biến KRAS, BRAF cũng như tình trạng biểu hiện protein MMR và biến thể gen MMR tại Việt Nam còn hạn chế, phân tán. Chưa có nghiên cứu nào thực hiện chẩn đoán hội chứng Lynch từ các trường hợp dMMR thông qua việc áp dụng đồng thời các kỹ thuật hóa mô miễn dịch, Real-time PCR và giải trình tự gen thế hệ mới (NGS).

Mục tiêu nghiên cứu của luận án được xác định gồm hai mục tiêu:

  1. Xác định đặc điểm các biến thể của gen KRAS, BRAF và tình trạng biểu hiện các protein MMR và gen MMR ở người bệnh ung thư đại trực tràng.
  2. Phân tích mối liên quan giữa một số đặc điểm lâm sàng, mô bệnh học với các biến thể gen KRAS, BRAF và biểu hiện các protein MMR, gen MMR ở nhóm người bệnh trên.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: 218 người bệnh được chẩn đoán xác định UTĐTT dựa trên kết quả giải phẫu bệnh, có chỉ định xét nghiệm đột biến gen KRAS, BRAF và đánh giá tình trạng biểu hiện protein MMR.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Trung tâm Y học hạt nhân và Ung bướu, Bệnh viện Bạch Mai có sự phối hợp chuyên môn của Bộ môn Y Sinh học - Di truyền, Trường Đại học Y Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Thời gian thu thập mẫu bệnh phẩm từ tháng 01/2022 đến tháng 06/2023; toàn bộ tiến trình triển khai nghiên cứu được tiến hành từ tháng 01/2023 đến tháng 12/2024.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã tổng quan các hướng nghiên cứu trong nước và quốc tế về các dấu ấn phân tử trong UTĐTT:

  • Hướng nghiên cứu về đột biến gen KRAS, BRAF và con đường dẫn truyền tín hiệu nội bào: KRAS và BRAF là các gen tiền ung thư thuộc chuỗi tín hiệu RAS/RAF/MAPK xuôi dòng từ thụ thể EGFR. Gen KRAS nằm trên nhánh ngắn của nhiễm sắc thể số 12, dài 45.691 bp gồm 6 exon. Hơn 3.000 đột biến điểm đã được ghi nhận trên gen KRAS, tập trung chủ yếu tại codon 12 (khoảng 82%) và codon 13 (khoảng 17%) thuộc exon 2. Các đột biến này làm protein K-Ras mất khả năng thủy phân GTP, dẫn đến trạng thái hoạt hóa liên tục không phụ thuộc tín hiệu từ EGFR và gây đề kháng với liệu pháp kháng thể đơn dòng kháng EGFR. Luận án viện dẫn quyết định năm 2012 của Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) chấp thuận cetuximab cho UTĐTT di căn không có đột biến KRAS dựa trên thử nghiệm lâm sàng pha III (n = 394), trong đó nhánh dùng cetuximab cải thiện thời gian sống thêm toàn bộ trung bình từ 4,8 tháng lên 9,5 tháng (p < 0,001) và thời gian sống không tiến triển từ 1,9 tháng lên 3,7 tháng (p < 0,001). Đột biến BRAF V600E (nằm trên exon 15, nhánh dài nhiễm sắc thể số 7) chiếm hơn 90% đột biến gen BRAF. Nghiên cứu trên 629 người bệnh Trung Quốc được trích dẫn cho thấy đột biến BRAF V600E liên quan nhiều hơn đến ung thư biểu mô biệt hóa tốt so với biệt hóa kém hoặc vừa (25,0% so với 3,1% và 2,7%, p = 0,002), không liên quan đến tuổi (p = 0,587), giới tính (p = 0,779), vị trí u (p = 0,684) và giai đoạn TNM (p = 0,877).
  • Hướng nghiên cứu về hệ thống MMR và hội chứng Lynch: Dữ liệu của dự án The Cancer Genome Atlas (TCGA) chỉ ra 60% khối u MSI do bất hoạt biểu sinh MLH1 kèm tỷ lệ cao đột biến BRAF V600E, trong khi 10% do đột biến dòng mầm các gen MMR. Phân tích tổng hợp từ 32 nghiên cứu với 1277 ca dMMR trên tổng số 7642 người bệnh cho thấy nhóm dMMR/MSI có tiên lượng sống tốt hơn nhóm pMMR/MSS khi dùng 5-FU. Nghiên cứu KEYNOTE-164 khẳng định pembrolizumab giúp cải thiện tỷ lệ đáp ứng và kéo dài thời gian sống thêm không tiến triển ở người bệnh dMMR/MSI-H. Về tiêu chuẩn chẩn đoán hội chứng Lynch, tác giả điểm lại tiêu chuẩn Amsterdam I, Amsterdam II và hướng dẫn Bethesda sửa đổi (độ nhạy 82%, độ đặc hiệu 77%), cùng các kiểu hình liên quan gồm hội chứng giống Lynch (Lynch-like syndrome), hội chứng Muir-Torre và hội chứng Turcot.
  • Dữ liệu nghiên cứu tại Việt Nam: Tỷ lệ đột biến KRAS được báo cáo khoảng 48% (chủ yếu ở exon 2) theo nghiên cứu của Nguyễn Trọng Hòa và Trịnh Lê Huy (ghi nhận tỷ lệ 44,7%), tỷ lệ đột biến BRAF từ 6% đến 9%. Một nghiên cứu tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh ghi nhận tỷ lệ hội chứng Lynch ước tính là 6,3% (12/190 bệnh nhân), trong đó có 58% trường hợp không có tiền sử gia đình. Nghiên cứu trên 151 người bệnh dân tộc Kinh và Mường ghi nhận tỷ lệ MSI-H là 45,0%, đột biến KRAS là 37,1%, BRAF là 2,6%, với sự đồng tồn tại đáng kể giữa MSI-H với đột biến KRAS (48,2%) và BRAF (75,0%).

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết: Đánh giá tích hợp đồng thời đột biến KRAS, BRAF, biểu hiện 4 protein MMR và giải trình tự gen thế hệ mới các gen MMR/EPCAM để xác định đột biến dòng mầm hội chứng Lynch từ nhóm người bệnh dMMR tại Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích:

  • Thuyết hai cú hit của Knudson: Các gen MMR đóng vai trò là các gen ức chế khối u. Đột biến dòng mầm dị hợp tử ở một alen kết hợp với đột biến mất soma hoặc hiện tượng mất tính dị hợp tử (LOH) ở alen bình thường còn lại dẫn đến sự thiếu hụt hoàn toàn hệ thống sửa chữa bắt cặp sai DNA trong tế bào.
  • Cơ chế hoạt động của phức hợp dimer protein MMR: Các protein hoạt động theo cặp gồm MLH1 kết hợp với PMS2, và MSH2 kết hợp với MSH6 hoặc MSH3. Phức hợp dimer nhận diện và sửa lỗi ghép sai nucleotid phát sinh trong quá trình sao chép tại khoảng 2×10^7 vùng vi vệ tinh của hệ gen. Việc thiếu biểu hiện protein gây tình trạng dMMR, bộc lộ đủ là pMMR. Sự xuất hiện của đột biến BRAF V600E ở khối u mất MLH1 gợi ý tổn thương mắc phải, giúp loại trừ chẩn đoán hội chứng Lynch.

Phương pháp nghiên cứu thực tế:

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả, cắt ngang, kết hợp hồi cứu và tiến cứu.
  • Cỡ mẫu và cách chọn mẫu: Nghiên cứu áp dụng phương pháp lấy mẫu toàn bộ thu được 218 bệnh nhân, lớn hơn cỡ mẫu tối thiểu 194 trường hợp được tính theo công thức ước tính một tỷ lệ của Tổ chức Y tế Thế giới (với mức ý nghĩa 5%, Z = 1,96; sai số tuyệt đối d = 0,07; và tỷ lệ đột biến KRAS p = 0,447 lấy từ nghiên cứu của Nguyễn Trọng Hòa, Trịnh Lê Huy).
  • Tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ: Chọn người bệnh UTĐTT có khối nến paraffin (FFPE) đạt yêu cầu, được xét nghiệm đầy đủ KRAS, BRAF và HMMD 4 protein MMR; người bệnh dMMR đồng ý làm xét nghiệm di truyền; hồ sơ bệnh án đầy đủ biến số. Loại trừ các trường hợp mẫu không đủ lượng tế bào u sống (< 50 tế bào), xét nghiệm không cùng một mẫu bệnh phẩm, người bệnh có tiền sử truyền máu trong 4-6 tháng, ghép tủy/tế bào gốc hoặc mắc ung thư máu phối hợp.
  • Kỹ thuật phân tích:
    • Kỹ thuật hóa mô miễn dịch (HMMD): Đánh giá 4 protein MLH1, MSH2, MSH6 và PMS2 trên mẫu mô FFPE sử dụng cơ chất diaminobenzidine (DAB). Mỗi dấu ấn gồm 3 lam (nhuộm HE, chứng âm và kháng thể đặc hiệu). Tế bào u có nhân bắt màu rõ ràng được đánh giá là dương tính (pMMR); tế bào u không bắt màu nhân hoặc mờ nhạt được tính là âm tính (dMMR).
    • Kỹ thuật Real-time PCR: Phát hiện đột biến điểm trên exon 2 (codon 12 và codon 13) của gen KRAS và codon 600 của gen BRAF trên hệ thống Cobas z 480 của hãng Roche.
    • Kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ mới (NGS): Tiến hành trên mẫu máu ngoại vi của nhóm bệnh nhân dMMR nhằm phân tích các biến thể dòng mầm trên 5 gen: MLH1, MSH2, MSH6, PMS2 và EPCAM. Quy trình gồm 3 bước: tạo thư viện DNA bằng phân mảnh ngẫu nhiên gắn adapter, khuếch đại gen bằng PCR, và giải trình tự theo nguyên lý pyrosequencing.
    • Quy trình tư vấn di truyền và lập phả hệ: Thu thập thông tin cá nhân và người thân tối thiểu 3 thế hệ theo chuẩn quốc tế; phân tầng nguy cơ dựa trên tiêu chuẩn Amsterdam và Bethesda sửa đổi.

Nguồn tư liệu: Khối nến mô u đúc paraffin (FFPE), mẫu máu tĩnh mạch ngoại vi và hồ sơ bệnh án của 218 người bệnh tại Trung tâm Y học hạt nhân và Ung bướu, Bệnh viện Bạch Mai.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở dịch tễ học và ba con đường sinh bệnh học phân tử của UTĐTT gồm CIN (70-80%), MSI (15-20%) và CIMP. Nội dung phân tích cấu trúc, chức năng sinh học của gen KRAS (NST số 12, 6 exon, 45.691 bp) và gen BRAF (NST số 7, 18 exon, 2478 bp, 766 acid amin); chi tiết hóa cơ chế hoạt động của phức hợp 4 protein MMR; mô tả bệnh học hội chứng Lynch, hội chứng giống Lynch, Muir-Torre và Turcot. Chương 1 cũng trình bày nguyên lý các phương pháp xét nghiệm: lai đầu dò đặc hiệu, Real-time PCR, HMMD, PCR phân tích vi vệ tinh và NGS.

Bảng 1: Một số gen chính trong hệ thống MMR liên quan đến ung thư đại trực tràng

Gen Vị trí trên NST Số exon Số axit amin Số đột biến đã phát hiện
MLH1 3p21 19 756 > 250
MSH2 2p16 16 934 > 170
MSH6 2p15 10 1360 > 30
PMS2 7p22 15 862 Rất ít

Bảng 2: Một số dạng đột biến phổ biến của gen KRAS tại codon 12 và codon 13

Codon Dạng biến đổi protein Dạng biến đổi nucleotid
12 G12D (Gly12Asp) 35G>A
12 G12V (Gly12Val) 35G>T
12 G12C (Gly12Cys) 34G>T
12 G12S (Gly12Ser) 34G>A
12 G12A (Gly12Ala) 35G>C
12 G12R (Gly12Arg) 34G>C
12 G12F (Gly12Phe) 34G>T, 35G>T
12 G12I (Gly12Ile) 34G>A, 35G>T
13 G13D (Gly13Asp) 38G>A
13 G13C (Gly13Cys) 37G>T
13 G13R (Gly13Arg) 37G>C

Bảng 3: Bảng Bethesda phân loại tình trạng mất ổn định vi vệ tinh

Dấu ấn Đơn vị lặp Tiêu chuẩn phân tích (5 vị trí) Kết quả phân loại
BAT25 Mononucleotide Số dấu ấn bất ổn định ≥ 2 (≥ 30-40%) MSI-H
BAT26 Mononucleotide Số dấu ấn bất ổn định = 1 (< 30-40%) MSI-L
D5S346 Dinucleotide Số dấu ấn bất ổn định = 0 MSS hoặc MSI-L
D2S123 Dinucleotide - -
D17S250 Dinucleotide - -

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết quy trình chọn mẫu trên 218 bệnh nhân tại Bệnh viện Bạch Mai; thiết lập các tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ; chuẩn hóa kỹ thuật HMMD đánh giá 4 protein MMR bằng cơ chất DAB; chuẩn hóa quy trình chạy Real-time PCR phát hiện đột biến KRAS, BRAF trên máy Cobas z 480 của Roche; quy trình giải trình tự gen thế hệ mới NGS trên mẫu máu của nhóm dMMR tìm biến thể dòng mầm MLH1, MSH2, MSH6, PMS2, EPCAM; và quy trình tư vấn di truyền dựng cây phả hệ 3 thế hệ.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương 3 trình bày các kết quả thực nghiệm:

  • Đặc điểm chung: Cơ cấu nhóm tuổi, giới tính, tiền sử bệnh tật bản thân và gia đình; phân loại mô bệnh học khối u; vị trí khối u nguyên phát (đại tràng phải, đại tràng trái, trực tràng), giai đoạn bệnh và tỷ lệ biến chứng tắc ruột.
  • Đặc điểm biến dị phân tử: Tỷ lệ đột biến gen KRAS, phân bố các dạng đột biến tại codon 12 và codon 13; tỷ lệ đột biến gen BRAF (chủ yếu là biến thể V600E); tỷ lệ biểu hiện protein MMR, phân loại tỷ lệ pMMR và dMMR. Mô tả chi tiết các dạng mất bộc lộ protein: mất đồng thời MLH1/PMS2, mất đồng thời MSH2/MSH6, mất đơn độc PMS2 hoặc MSH6. Kết quả NGS phát hiện các trường hợp mang biến thể dòng mầm xác định hội chứng Lynch và các ca dMMR không mang đột biến dòng mầm (hội chứng giống Lynch).
  • Mối liên quan lâm sàng và mô bệnh học: Phân tích sự tương quan giữa tình trạng đột biến KRAS, BRAF và biểu hiện protein MMR với các yếu tố tuổi, giới tính, vị trí u (u đại tràng phải liên quan rõ với dMMR và BRAF V600E), mức độ biệt hóa mô học và giai đoạn bệnh.

Chương 4: Bàn luận

Chương 4 biện luận các kết quả nghiên cứu:

  • Bàn luận về đột biến gen KRAS: Đối chiếu tỷ lệ đột biến exon 2 với các nghiên cứu trong nước (khoảng 44,7% - 48%) và quốc tế (35-50%), khẳng định vai trò dự báo không đáp ứng với thuốc kháng thể đơn dòng kháng EGFR (cetuximab, panitumumab).
  • Bàn luận về đột biến BRAF V600E: Phân tích ý nghĩa tiên lượng xấu, liên quan u đại tràng phải và vai trò loại trừ hội chứng Lynch khi u có mất MLH1.
  • Bàn luận về tình trạng dMMR và biến thể gen MMR: Biện luận đặc điểm lâm sàng của nhóm bệnh nhân mang hội chứng Lynch (khởi phát sớm, u đại tràng phải, mô bệnh học nhầy); giải thích các trường hợp dMMR không tìm thấy biến thể gen MMR (hội chứng giống Lynch) do cơ chế mất tính dị hợp tử soma kép hoặc methyl hóa vùng vận hành gen MLH1.

Kết quả và những đóng góp mới

Những đóng góp mới về lý luận và thực tiễn:

  • Đóng góp về lý luận: Cung cấp số liệu dịch tễ phân tử về tỷ lệ và phổ đột biến gen KRAS (codon 12, 13), gen BRAF (codon 600), tình trạng biểu hiện 4 protein MMR (MLH1, PMS2, MSH2, MSH6) và các biến thể dòng mầm gen MMR/EPCAM trên người bệnh UTĐTT tại Việt Nam. Làm rõ mối tương quan sinh học giữa các chỉ dấu phân tử này với vị trí khối u, mô bệnh học và tiền sử gia đình.
  • Đóng góp về thực tiễn: Hoàn thiện quy trình phối hợp từ sàng lọc ban đầu bằng HMMD và Real-time PCR trên mô u, đến tư vấn di truyền, lập phả hệ và giải trình tự gen thế hệ mới NGS trên mẫu máu để chẩn đoán xác định hội chứng Lynch. Kết quả hỗ trợ bác sĩ lâm sàng lựa chọn phác đồ điều trị đích kháng EGFR, chỉ định liệu pháp miễn dịch ức chế điểm kiểm soát cho nhóm dMMR/MSI-H, và thực hiện sàng lọc sớm cho thân nhân người bệnh mang gen đột biến.
  • Kiến nghị: Đưa xét nghiệm HMMD đánh giá protein MMR và xét nghiệm đột biến gen KRAS/BRAF vào quy trình thường quy; chỉ định xét nghiệm gen NGS cho các ca dMMR để phát hiện hội chứng Lynch.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Nghiên cứu thực hiện đơn trung tâm tại Bệnh viện Bạch Mai. Một số mẫu bệnh phẩm bị loại trừ do không đủ số lượng tế bào u trên khối nến (< 50 tế bào sống). Tiêu chuẩn loại trừ đối với phân tích di truyền mẫu máu (tiền sử truyền máu trong 4-6 tháng, ung thư huyết học, ghép tế bào gốc) làm hạn chế thu thập trên nhóm bệnh nhân có can thiệp truyền máu trước đó. Chưa tiến hành xét nghiệm khảo sát tình trạng methyl hóa vùng vận hành gen MLH1 trên toàn bộ các ca mất bộc lộ protein MLH1.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng cỡ mẫu đa trung tâm; bổ sung xét nghiệm phân tích methyl hóa vùng vận hành MLH1; nghiên cứu thêm các biến thể gen ngoài MMR như POLE, POLD1; theo dõi sống thêm lâu dài (PFS, OS) của các nhóm bệnh nhân sau điều trị.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Luận án là tài liệu tham khảo hữu ích cho nghiên cứu sinh, học viên sau đại học, bác sĩ lâm sàng và giảng viên thuộc chuyên ngành Y sinh học di truyền, Ung bướu học và Giải phẫu bệnh. Luận án cũng cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng cho các nhà quản lý y tế trong xây dựng quy trình sàng lọc ung thư di truyền.
  • Nội dung đáng tham khảo: Quy trình kỹ thuật nhuộm HMMD 4 protein MMR; quy trình Real-time PCR trên hệ thống Cobas z 480; bảng tiêu chuẩn Bethesda đánh giá mất ổn định vi vệ tinh; và bộ câu hỏi thu thập tiền sử gia đình kết hợp lập phả hệ 3 thế hệ để sàng lọc hội chứng Lynch.

Câu hỏi thường gặp

  1. Đột biến gen KRAS tập trung ở vị trí nào và có ý nghĩa lâm sàng gì trong điều trị? Các đột biến thay thế nucleotid trên gen KRAS tập trung chủ yếu tại codon 12 (khoảng 82%) và codon 13 (khoảng 17%) thuộc exon 2. Đột biến này làm protein K-Ras duy trì trạng thái hoạt hóa liên tục độc lập với thụ thể EGFR, dẫn đến kháng các kháng thể đơn dòng kháng EGFR như Cetuximab và Panitumumab. Năm 2012, FDA đã chấp thuận chỉ định Cetuximab cho UTĐTT di căn không đột biến KRAS dựa trên thử nghiệm pha III cải thiện thời gian sống thêm toàn bộ từ 4,8 lên 9,5 tháng (p < 0,001).

  2. Đột biến gen BRAF V600E có vai trò gì trong phân biệt hội chứng Lynch với ung thư đại trực tràng mắc phải? Đột biến BRAF V600E xảy ra tại codon 600, chiếm hơn 90% đột biến gen BRAF. Sự hiện diện của đột biến BRAF V600E ở khối u mất biểu hiện protein MLH1 chỉ ra khối u thuộc dạng mắc phải (thường do methyl hóa vùng vận hành MLH1) chứ không phải khối u liên quan đến hội chứng Lynch, giúp loại trừ việc xét nghiệm di truyền dòng mầm không cần thiết.

  3. Bộ dấu ấn Bethesda đánh giá mất ổn định vi vệ tinh gồm những marker nào và phân loại ra sao? Bảng Bethesda gồm 5 dấu ấn vi vệ tinh: 2 mononucleotide (BAT25, BAT26) và 3 dinucleotide (D5S346, D2S123, D17S250). Kết quả được phân loại: MSI-H khi có từ 2 dấu ấn trở lên bất ổn định (≥ 30-40%); MSI-L khi có 1 dấu ấn bất ổn định (< 30-40%); và MSS khi không có dấu ấn nào thay đổi chiều dài lặp lại (0%).

  4. Cỡ mẫu nghiên cứu được xác định như thế nào trong luận án? Nghiên cứu lấy mẫu toàn bộ thu được 218 người bệnh tại Bệnh viện Bạch Mai từ tháng 01/2022 đến tháng 06/2023. Cỡ mẫu này lớn hơn cỡ mẫu tối thiểu 194 người bệnh tính theo công thức ước tính một tỷ lệ của Tổ chức Y tế Thế giới với Z = 1,96 (mức ý nghĩa 5%), sai số d = 0,07 và tỷ lệ đột biến KRAS p = 0,447 lấy từ nghiên cứu của Nguyễn Trọng Hòa và Trịnh Lê Huy.

Kết luận

Luận án của nghiên cứu sinh Bùi Bích Mai đã xác định rõ đặc điểm biến đổi các gen KRAS, BRAF, tình trạng biểu hiện protein MMR và biến thể gen MMR trên 218 người bệnh ung thư đại trực tràng tại Bệnh viện Bạch Mai. Nghiên cứu đã làm sáng tỏ tỷ lệ, phổ đột biến và mối liên quan của các chỉ dấu phân tử với các đặc điểm lâm sàng, mô bệnh học của khối u. Công trình hoàn thiện quy trình phối hợp giữa kỹ thuật hóa mô miễn dịch, Real-time PCR và giải trình tự gen thế hệ mới, góp phần định hướng liệu pháp điều trị cá thể hóa và phục vụ tư vấn di truyền phát hiện hội chứng Lynch.