Những biến đổi về đời sống vật chất của người Thái ở Lục Dạ, Con Cuông

Khám phá những biến đổi về đời sống vật chất của người Thái ở Con Cuông, Nghệ An. Phân tích các giá trị truyền thống và những yếu tố tác động hiện nay.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2010

97
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá đời sống vật chất người Thái ở Con Cuông xưa

Đời sống vật chất của người Thái ở Con Cuông, Nghệ An, đặc biệt tại xã Lục Dạ, từ lâu đã gắn liền với môi trường tự nhiên hùng vĩ của miền Tây xứ Nghệ. Nằm trong vùng đệm của Vườn quốc gia Pù Mát, cộng đồng người Thái đã tạo dựng nên một nền văn hóa vật chất đặc sắc, hài hòa với cảnh quan núi rừng. Hình thái cư trú truyền thống theo lối mật tập, các bản làng thường được dựng dưới chân núi, trong các thung lũng và gần nguồn nước, thuận tiện cho canh tác lúa nước và nương rẫy. Đây là nền tảng hình thành nên bản sắc văn hóa dân tộc Thái một cách rõ nét. Mọi khía cạnh từ nhà ở, trang phục, ẩm thực đến công cụ lao động đều phản ánh quá trình thích ứng và sáng tạo của con người với tự nhiên. Ngôi nhà sàn truyền thống không chỉ là nơi che mưa che nắng mà còn là không gian sinh hoạt cộng đồng, nơi lưu giữ những giá trị văn hóa cốt lõi. Ẩm thực người Thái với các món nướng, đồ, lam đặc trưng cũng bắt nguồn từ nguồn sản vật phong phú của núi rừng. Có thể nói, đời sống vật chất truyền thống là một bức tranh sống động, thể hiện sự thống nhất giữa con người và thiên nhiên, tạo nên một nền tảng vững chắc cho đời sống vật chất và tinh thần của cộng đồng.

1.1. Đặc trưng kiến trúc nhà sàn và bố cục bản làng

Kiến trúc nhà sàn truyền thống của người Thái ở Con Cuông là một di sản văn hóa độc đáo. Các ngôi nhà được làm từ vật liệu tự nhiên như gỗ, tre, nứa, song mây, với mái lợp tranh cọ. Cấu trúc nhà sàn có nhiều loại, từ dạng cổ truyền như “Hườn khang” (nhà có đà) đến các dạng phức tạp hơn như “hươn khứ, xau phăng” (nhà quá giang cột chôn). Bố cục không gian trong nhà được phân chia rõ ràng, với gian ngoài dành cho tiếp khách và sinh hoạt chung, gian trong là không gian riêng của gia đình. Các bản làng được bố trí theo cụm, thường quay mặt ra sông suối hoặc cánh đồng, lưng tựa vào núi, tạo nên thế phòng thủ tự nhiên và thuận lợi cho sinh kế của người Thái dựa vào nông nghiệp. Sự sắp xếp này không chỉ mang ý nghĩa thực tiễn mà còn thể hiện quan niệm vũ trụ và nhân sinh sâu sắc của đồng bào.

1.2. Nét độc đáo trong trang phục ẩm thực và công cụ

Trang phục và ẩm thực là hai yếu tố nổi bật trong văn hóa vật chất người Thái. Trang phục dân tộc Thái của phụ nữ nổi bật với áo cóm bó sát, váy đen (xỉn) được thêu hoa văn tinh xảo ở chân váy. Mỗi nhóm như Tày Mường hay Tày Thanh lại có những nét riêng trong họa tiết và cách mặc. Đàn ông mặc quần áo nhuộm chàm đơn giản, thể hiện sự khỏe khoắn. Ẩm thực người Thái phong phú với các món ăn chế biến từ sản vật tự nhiên như cá nướng (pa pỉnh), cơm lam (khẩu lam), thịt sấy (xỉn giảng) và các loại rau rừng. Công cụ sản xuất và vận chuyển cũng rất đặc trưng, như chiếc gùi (klớp, pề) để vận chuyển nông sản, hay bè mảng (pe) để đi lại trên sông suối. Tất cả tạo nên một hệ thống giá trị vật chất đậm đà bản sắc.

II. Thách thức bảo tồn bản sắc văn hóa dân tộc Thái ở Con Cuông

Trong bối cảnh phát triển kinh tế - xã hội Con Cuông, đời sống vật chất của người Thái đang đối mặt với những biến đổi sâu sắc, đặt ra nhiều thách thức cho việc bảo tồn bản sắc văn hóa. Quá trình hiện đại hóa nông thôn và sự tác động của kinh tế thị trường đã làm thay đổi tập quán sản xuất, sinh hoạt và cả tư duy của người dân. Sự tiện lợi của các sản phẩm công nghiệp, sự hấp dẫn của các mô hình kinh tế mới đã và đang khiến các giá trị truyền thống dần bị mai một. Ngôi nhà sàn cổ kính đang dần được thay thế bởi những ngôi nhà xây kiên cố. Những bộ trang phục thổ cẩm cầu kỳ chỉ còn xuất hiện trong các dịp lễ hội. Các nghề thủ công truyền thống như dệt vải, đan lát đứng trước nguy cơ thất truyền vì không mang lại hiệu quả kinh tế cao. Đây là một thách thức lớn, đòi hỏi sự chung tay của cả cộng đồng và các cấp chính quyền trong việc tìm ra hướng đi cân bằng giữa phát triển và bảo tồn.

2.1. Tác động của giao lưu văn hóa và kinh tế thị trường

Quá trình giao lưu văn hóa với các dân tộc khác, đặc biệt là người Kinh, đã mang đến nhiều yếu tố mới lạ trong đời sống người Thái. Mặt tích cực là giúp người dân tiếp cận với tiến bộ khoa học kỹ thuật, nâng cao đời sống. Tuy nhiên, mặt trái là sự du nhập ồ ạt của các sản phẩm văn hóa ngoại lai có thể làm lu mờ bản sắc riêng. Kinh tế thị trường thúc đẩy sự thay đổi trong cơ cấu kinh tế hộ gia đình người Thái, chuyển từ tự cung tự cấp sang sản xuất hàng hóa. Điều này làm thay đổi phương thức canh tác, các mối quan hệ xã hội và cả lối sống. Áp lực cạnh tranh kinh tế khiến nhiều giá trị văn hóa truyền thống bị xem nhẹ, nhường chỗ cho các mục tiêu thực dụng hơn.

2.2. Nguy cơ mai một các giá trị văn hóa phi vật thể

Sự biến đổi đời sống vật chất kéo theo nguy cơ mai một các giá trị văn hóa phi vật thể. Khi nhà sàn truyền thống không còn, không gian diễn xướng các nghi lễ, các làn điệu dân ca cũng bị thu hẹp. Khi trang phục truyền thống ít được sử dụng, kỹ thuật dệt vải, thêu thùa tinh xảo của phụ nữ Thái cũng dần mất đi. Ngôn ngữ mẹ đẻ cũng ít được thế hệ trẻ sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Việc bảo tồn văn hóa phi vật thể trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết, bởi đây chính là linh hồn, là cốt lõi tạo nên bản sắc văn hóa dân tộc Thái, phân biệt họ với các cộng đồng dân tộc khác.

III. Cách biến đổi kiến trúc nhà sàn truyền thống người Thái

Ngôi nhà sàn, biểu tượng của văn hóa Thái, đang trải qua một quá trình biến đổi mạnh mẽ. Sự thay đổi này không chỉ diễn ra ở quy mô, kiểu dáng mà còn ở cả vật liệu và kỹ thuật xây dựng. Nghiên cứu tại xã Lục Dạ cho thấy, số lượng nhà sàn xây dựng theo lối truyền thống ngày càng ít đi, thay vào đó là sự xuất hiện của các loại hình nhà ở mới. Sự biến đổi này phản ánh rõ nét sự chuyển dịch trong nhận thức, điều kiện kinh tế và môi trường sống của người Thái trong giai đoạn hiện nay. Mặc dù những ngôi nhà mới mang lại sự tiện nghi, vững chãi hơn, nhưng chúng cũng làm mất đi nét kiến trúc độc đáo và không gian văn hóa đặc trưng mà ngôi nhà sàn truyền thống đã tạo dựng qua bao thế hệ. Đây là một thực tế tất yếu trong quá trình phát triển, nhưng cũng là một sự đánh đổi về giá trị văn hóa.

3.1. Từ nhà sàn gỗ truyền thống đến kiến trúc bê tông

Trước đây, nhà sàn được làm hoàn toàn bằng gỗ, tre, nứa với mái tranh. Hiện nay, xu hướng xây dựng nhà ở đã có sự thay đổi rõ rệt. Nhiều gia đình lựa chọn kiểu nhà sàn cải tiến: cột bê tông, khung gỗ hoặc sắt, tường xây gạch và mái lợp ngói hoặc tôn. Thậm chí, nhiều hộ có điều kiện kinh tế đã chuyển hẳn sang xây nhà trệt, nhà tầng theo kiến trúc của người Kinh. Theo khảo sát, người dân cho rằng nhà xây kiên cố có độ bền cao hơn, chi phí bảo trì thấp hơn và phù hợp với lối sống hiện đại. Sự thay đổi này là kết quả trực tiếp của hiện đại hóa nông thôn và sự khan hiếm của vật liệu gỗ truyền thống.

3.2. Nguyên nhân dẫn đến sự thay đổi trong tập quán cư trú

Có nhiều nguyên nhân dẫn đến sự biến đổi trong kiến trúc nhà ở. Thứ nhất, nguồn tài nguyên rừng ngày càng cạn kiệt khiến việc khai thác gỗ để làm nhà trở nên khó khăn và tốn kém. Thứ hai, kinh tế hộ gia đình người Thái đã có sự phát triển, cho phép họ đầu tư xây dựng những ngôi nhà kiên cố hơn. Thứ ba, sự thay đổi trong quy mô gia đình từ nhiều thế hệ sống chung sang gia đình hạt nhân cũng khiến nhu cầu về một ngôi nhà sàn lớn không còn cần thiết. Cuối cùng, nhận thức của người dân đã thay đổi, họ ưu tiên sự tiện dụng và độ bền của vật liệu hiện đại hơn là bám giữ các yếu tố truyền thống.

IV. Sự chuyển dịch sinh kế của người Thái dưới kinh tế thị trường

Sinh kế của người Thái ở Con Cuông không còn chỉ bó hẹp trong nông nghiệp truyền thống. Tác động của nền kinh tế thị trường đã mở ra nhiều hướng đi mới, làm thay đổi cơ cấu kinh tế và nguồn thu nhập của các hộ gia đình. Việc chuyển đổi từ sản xuất tự cung tự cấp sang sản xuất hàng hóa, tham gia vào các hoạt động dịch vụ, thương mại và du lịch đang ngày càng trở nên phổ biến. Sự chuyển dịch này mang lại hiệu quả kinh tế cao hơn, cải thiện đáng kể đời sống vật chất của người dân. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra những vấn đề về môi trường, sự phân hóa giàu nghèo và sự thay đổi trong các mối quan hệ xã hội truyền thống. Việc định hướng một mô hình sinh kế của người Thái bền vững là nhiệm vụ quan trọng để đảm bảo sự phát triển hài hòa.

4.1. Thay đổi trong cơ cấu sản xuất nông lâm nghiệp

Trong nông nghiệp, người Thái đã áp dụng các giống cây trồng, vật nuôi mới có năng suất cao hơn, đồng thời đưa cơ giới hóa vào sản xuất. Canh tác lúa nước vẫn là chủ đạo nhưng phương thức đã thay đổi theo hướng thâm canh, tăng vụ. Hoạt động lâm nghiệp cũng chuyển từ khai thác tự nhiên sang trồng rừng kinh tế, bảo vệ và phát triển rừng theo các dự án. Sự thay đổi này giúp đảm bảo an ninh lương thực và tăng thu nhập, góp phần vào công cuộc phát triển kinh tế - xã hội Con Cuông.

4.2. Mô hình du lịch cộng đồng Cơ hội và thách thức

Với lợi thế về cảnh quan thiên nhiên và bản sắc văn hóa độc đáo, mô hình du lịch cộng đồng ở Nghệ An, đặc biệt tại Con Cuông, đang mở ra một hướng đi đầy tiềm năng. Nhiều hộ gia đình đã tham gia làm homestay, cung cấp dịch vụ ăn uống, hướng dẫn viên du lịch, bán các sản phẩm thủ công mỹ nghệ. Du lịch cộng đồng không chỉ tạo ra nguồn thu nhập mới mà còn góp phần quảng bá và bảo tồn văn hóa dân tộc. Tuy nhiên, thách thức đặt ra là làm sao để phát triển du lịch một cách bền vững, tránh thương mại hóa quá mức làm mất đi tính nguyên sơ, chân thực của văn hóa bản địa.

V. Giải pháp phát triển kinh tế và bảo tồn văn hóa người Thái

Để giải quyết những thách thức hiện tại, cần có một hệ thống giải pháp đồng bộ, kết hợp hài hòa giữa phát triển kinh tế và bảo tồn di sản văn hóa. Việc nâng cao đời sống vật chất người Thái là mục tiêu tiên quyết, nhưng quá trình đó không được làm phai nhạt đi những giá trị văn hóa cốt lõi. Cần có sự định hướng rõ ràng từ chính quyền địa phương, sự tham gia tích cực của cộng đồng và sự hỗ trợ từ các nhà khoa học, chuyên gia văn hóa. Các giải pháp phải tập trung vào việc phát huy nội lực, biến di sản văn hóa thành nguồn lực phát triển, đồng thời nâng cao nhận thức của người dân, đặc biệt là thế hệ trẻ, về tầm quan trọng của việc gìn giữ bản sắc văn hóa dân tộc Thái trong bối cảnh hội nhập.

5.1. Vai trò của chính sách dân tộc trong phát triển bền vững

Chính sách dân tộc của Đảng và Nhà nước đóng vai trò then chốt. Cần tiếp tục đầu tư vào cơ sở hạ tầng, hỗ trợ chuyển đổi cơ cấu kinh tế, và tạo điều kiện cho người dân tiếp cận vốn, khoa học kỹ thuật. Đặc biệt, cần có những chính sách cụ thể để khuyến khích việc bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa, chẳng hạn như hỗ trợ các nghệ nhân, phục dựng các lễ hội truyền thống, đưa văn hóa Thái vào trường học. Các chính sách phải được xây dựng dựa trên sự thấu hiểu và tôn trọng nguyện vọng của chính cộng đồng người Thái.

5.2. Hướng đi tương lai Gắn kết bảo tồn và du lịch sinh thái

Hướng đi bền vững cho tương lai là gắn kết chặt chẽ giữa bảo tồn văn hóa và phát triển du lịch sinh thái, du lịch cộng đồng. Cần quy hoạch các bản văn hóa du lịch, nơi mà ngôi nhà sàn truyền thống, trang phục dân tộc Tháiẩm thực người Thái được bảo tồn và trở thành những sản phẩm du lịch độc đáo. Lợi nhuận từ du lịch cần được tái đầu tư cho công tác bảo tồn và cải thiện đời sống cộng đồng. Mô hình này không chỉ giúp bảo tồn văn hóa phi vật thể và vật thể mà còn tạo ra một cơ chế phát triển kinh tế bền vững, giúp người dân làm giàu trên chính mảnh đất quê hương mình.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ ĐIỀU KIỆN KINH TẾ - XÃ HỘI CỦA NGƯỜI THÁI Ở XÃ LỤC DẠ HUYỆN CON CUÔNG 1. Môi trường tự nhiên 1. Vị trí địa lý Lục Dạ là một xã miền núi thuộc phía Tây của huyện Con Cuông - Phía Đông giáp xã Hội Sơn, huyện Anh Sơn - Phía Bắc giáp xã Yên Khê - Phía Tây giáp xã Chi Khê - Phía Nam giáp xã Môn Sơn Tổng diện tích tự nhiên của xã là 12275,38 ha, trong đó diện tích đất nông nghiệp là 12103,31 ha, diện tích đất chuyên dùng là 52,97 ha, diện tích đất ở là 61,47 ha, diện tích đất phi nông nghiệp 172,07 ha, diện tích đất lâm nghiệp là 10996,69 ha, đất sông suối và mặt nước chuyên dùng là 37,44 ha. Đây là vùng đệm của vườn quốc gia Pù mát, đây là điều kiện thuận lợi để phát triển du lịch.

Xã có 12 thôn bản: Bản Yên Thành, bản Kim Sơn, bản Mét, bản Yên Hòa, bản Tân Hợp, bản Lục Sơn, bản Liên Sơn, bản Xằng, bản Mọi Với vị trí như vậy, xã Lục Dạ có nhiều điều kiện thuận lợi để giao lưu, học hỏi, thông thương phát triển kinh tế 1. Địa hình Xã Lục Dạ thuộc huyện Con Cuông, tỉnh Nghệ An là một xã vùng cao biên giới cách thị trấn Con Cuông khoảng 14 km, cách thành phố Vinh khoảng 130 km. Trước năm 2004 để đi từ thị trấn vào xã bằng xe máy cũng phải mất ít nhất một giờ đồng hồ bởi phải đi qua hai con suối và đường chủ yếu là đá. Từ năm 2005 10 Nguyễn Thị Thủy VHDT - 12A Khóa luận tốt nghiệp tuyến đường giao thông liên huyện được mở giúp cho việc đi lại thuận lợi hơn.

Nhìn chung, Lục Dạ có địa hình tương đói phức tạp, bị chia cắt bởi nhiều dãy núi đá vôi. Tuy nhiên lại có con sông Giăng chảy qua đã tạo cho vùng có nhiều thung lũng nhỏ và hẹp. Lục Dạ có các dạng địa hình chính như sau: - Dạng địa hình đồi: là dạng địa hình phổ biến nhất với độ cao trung bình từ 300 -700m. Đồi ở đây không lớn mà chỉ là những dải hẹp - Dạng địa hình núi: chủ yếu là núi thấp từ 700 – 1000m.

Những dãy núi này trùng trùng điệp điệp uốn lượn khắp không chỉ ở xã Lục Dạ mà cả huyện Con Cuông - Dạng địa hình thung lũng : nằm dọc theo con sông Giăng là các thung lũng nhỏ và hẹp. Tuy nhiên dạng địa hình này không phổ biến như hai loại kia. Với địa hình như vậy Lục Dạ có điều kiện thuận lợi để phát triển nông nghiệp lúa nước, chăn nuôi gia súc và có tiềm năng để phát triển du lịch 1. Khí hậu Lục Dạ thuộc vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa với 2 mùa phân ra rõ rệt: Mùa nóng và mùa lạnh - Mùa nóng : từ tháng 4 đến tháng 9 với ảnh hưởng mạnh của gió phơn Tây Nam ( gió Lào) làm nhiệt độ tăng lên khá cao trung bình khoảng 320C, nhiệt độ cao nhất vào khoảng tháng 6, có ngày lên tới 400C - Mùa lạnh : từ tháng 10 đến tháng 3 năm sau.

Nhiệt độ trung bình khoảng 150C. Dưới ảnh hưởng của gió mùa Đông Bắc hơn nữa lại thuộc vùng miền núi nên nhiệt độ giữa ngày và đêm khá chênh lệch, ban đêm có thể xuống tới 70C Lượng mưa bình quân hàng năm 1700mm, tháng cao nhất có thể lên tới 700mm( tháng 8), tháng thấp nhất 18mm ( tháng 1) 11 Nguyễn Thị Thủy VHDT - 12A Khóa luận tốt nghiệp Độ ẩm không khí bình quân là 82% Chế độ gió : mùa đông có gió mùa Đông Bắc, tốc độ gió 0,6 m/s thường mang theo mưa phùn. Mùa hè có gió Tây Nam, tốc độ gió 0,5 m/s. Tuy nhiên ở đây thỉnh thoảng xảy ra lũ quét gây thiệt hại lớn về người và của.

Tóm lại Lục Dạ có điều kiện khí hậu khá thuận lợi với độ ẩm cao hơn các vùng khác do vậy tài ngưyên rừng ở đây phát triển tốt hơn 1. Sinh vật rừng Diện tích rừng ở Lục Dạ khá lớn 2236,65ha (chiếm 72,04% diện tích tự nhiên, trong đó rừng sản xuất là 2072,12ha, rừng phòng hộ 164,53ha). Trong đó phải kể đến diện tích rừng thuộc vườn quốc gia Pù Mát ở đây có nhiều loại gỗ quí như lim, táu, pơmu. và nhiều chủng loại động vật như Hổ, Gấu, Hươu.

được bảo vệ khá nghiêm ngặt Lâm nghiệp là một thế mạnh của xã Lục Dạ với sự phong phú về chủng loại lớn mạnh về diện tích, Lục Dạ đang là điển hình trong công tác phát triển tài nguyên rừng 1. Nguồn nước Nguồn nước mặt : chủ yếu dựa vào con sông Giăng, sông khe Mọi. Đây là con sông lắm thác, nhiều ghềnh, lòng hẹp, dòng chảy xiết, đọ xói mòn mạnh. Có giá trị tưới tiêu cho đồng ruộng ở khu vực Lục Dạ.

Sông thường gây lũ lụt, bào mòn lớn. Vào mùa mưa tháng 4 đến tháng 9 thường xuất hiện lũ nhưng do độ cao chênh lệch nên không gây ngập úng, nước rút nhanh. Vào mùa khô từ tháng 10 đến tháng 3 năm sau thì trời lạnh hay mưa phùn lượng mưa không nhiều. Ngoài ra còn có các con suối lớn, nhỏ với mạng lưới day đặc.

Những con suối này đảm bảo tưới tiêu cho các đồng ruộng trong xã 12 Nguyễn Thị Thủy VHDT - 12A Khóa luận tốt nghiệp Nguồn nước ngầm : hiện nay chưa có nguồn thống kê về nguồn nước ngầm ở xã Lục Dạ nói riêng cũng như huyện Con Cuông nói chung Tóm lại, nguồn nước ở Lục Dạ góp phần đảm bảo cho nhu cầu của người dân cũng như đảm bảo cung cấp nguồn nước cho sản xuất. Môi trường kinh tế - xã hội 1. Kinh Tế Tăng trưởng kinh tế bình quân hàng năm giai đoạn 2007-2009 đạt 8,3%. Tổng giá trị sản xuất năm 2009 đạt 10 tỷ đồng.

Thu nhập bình quân đạt 5,5 triệu đồng/người/năm. Lĩnh vực kinh tế chủ yếu của Lục Dạ là sản xuất nông nghiệp lâm nghiệp và chăn nuôi gia súc, số ít tham gia vào tổ dệt thủ công (bản Yên Thành) còn công nghiệp và dịch vụ hầu như chưa phát triển - Về trồng trọt : Trải qua nhiều đời sống ở đây người Thái đã xây dựng bản mường trên miền đấtthuộc lưu vực sông khe Mọi và nhiều con suối nhỏ. Nơi cư trú này đã lọt vào một vùng rừng núi sâu, cao, đồ sộ không có những lòng chảo lớn bằng phẳng mà chỉ có các thung lũng. Với nhận thức như thế, người Thái phải chon đối tượng canh tác của mình theo một cách riêng.

Đối tượng sản xuất chính của người Thái nói chung là đồng ruộng và nương rẫy. Trong đó, đồng ruộng cũng nổi lên như một khâu then chốt trên cơ sở đối tượng tác độngvào tự nhiên mà tạo ra một nếp sống dựa trên nền nông nghiệp nhằm đảm bảo cuộc sống của mỗi gia đình, cá nhân, dòng họ, bản mường cùng tồn tại và phát triển + Canh tác ruộng nước là hoạt động mưu sinh rất phổ biến của nhiều dân tộc,do điều kiện cư trú và điều kiện tự nhiên nên người Thái ở xã Lục Dạ đã chia đất gieo trồng ra làm 2 loại chính là ruộng và rẫy. Ruộng là đất trồng cây lúa, còn rẫy trồng hoa màu, cây lương thực phụ 13 Nguyễn Thị Thủy VHDT - 12A Khóa luận tốt nghiệp Quá trình sinh tụ đã tạo cho người Thái định hình một tập quán sản xuất. Đối với cây lúa cần có một quy trình: Làm đất- gieo mạ- cấy lúa- chăm sóc- thu hoạch Diện tích gieo cấy lúa cả năm 2009 đạt 525ha, ngô 2,5ha, lạc 10ha, khoai 8ha.

Tổng sản lượng lương thực đạt 1729,2 tấn. Bình quân lương thực trên đầu người là 290,2kg, đây là một con số còn khá thấp. Như vậy, sản xuất lương thực chưa đáp ứng đủ nhu cầu của người dân tuy nhiên những cố gắng của người dân là đáng ghi nhận + Nương rẫy: nương của người Thái ở xã Lục Dạ thường được người dân dùng quốc hoặc dùng tay để làm. Đó là loại nương rất phổ biến ở nhiều cư dân vùng nhiệt đới, ẩm ướt.

Tất cả những nương nói chung đều phải trải qua các biện pháp kỹ thuật thô sơ liên hoàn: chọn đất, đốt rẫy, dọn rẫy, gieo trồng, chăm sóc và thu hoạch. Theo các quan niệm của các cụ già người Thái thì rừng càng già, nương càng tốt Họ chọn và định hướng sản xuất, ổn định cuộc sống không di chuyển chỗ ở mà chỉ luân chuyển diện tích canh tác trên nương, người Thái ở xã Lục Dạ thực hiện luân canh theo một chu kỳ khép kín trên một vùng lãnh thổ cư trú nhất định. Mỗi một mảnh nương chỉ gieo trồng từ một đến ba vụ, rồi bỏ hóa cho rừng tái sinh tiếp tục chuyển sang canh tác ở mảnh nương thứ hai cứ lần lượt như thế sau đó mới quay lại ở đám nương ban đầu - Về chăn nuôi : Cùng với trồng trọt, chăn nuôi là hoạt động kinh tế bổ trợ đã tồn tại lâu đời của người Thái ở xã Lục Dạ năm. Các loại vật nuôi gồm: Trâu, bò ngựa, lợn… và các loại gia cầm.

Chăn nuôi được sở dụng vào nhiều mục đích khác nhau: để làm sức kéo trong nông nghiệp, làm phương tiện đi lại vận chuyển, làm đồ hiến tế mỗi khi có việc, trao đổi và tự túc tự cấp cho bữa ăn gia đình đặc biệt là khi có khách xa đến 14 Nguyễn Thị Thủy VHDT - 12A Khóa luận tốt nghiệp Đồng bào Thái cũng đã tích lũy được một số kinh nghiệm trong việc chọn giống trâu, bò như con vật nuôi phải có chân to, dáng cao, cổ lớn và ngắn…Ngoài ra người ta xem sừng, khoáy,khấu đuôi của con vật để đánh giá tốt hay xấu. cho đến những thập niên cuối của thế kỷ XX, ở xã Lục Dạ đa số các hộ gia đình vẫn chưa có tập quán làm chuồng trại để chăn nuôi mà chỉ buộc nhốt dưới gầm nhà sàn điều này đã gây mất vệ sinh nơi cư trú. Sau nhiều cuộc vận đọng của chính quyền địa phương, ngày nay hầu hết các gia đình đã làm chuồng trại ra xa nhà. Ban ngày trâu, bò được thả rông vào rừng.

do đó năm 2009 tổng có 1872 con trâu, 430 con bò, 2800 con lợn, 22 con gia cầm. Tổng số đàn ngày càng phát triển, sản phẩm hàng hoá từ chăn nuôi tăng Tuy vậy, chăn nuôi ở người Thái vẫn chỉ là nghề phụ, bổ trợ cho nông nghiệp,chưa tách khỏi trồng trọt. Việc chăn nuôi mới chỉ phát triển ở phạm vi gia đình và chủ yếu là nhằm tự túc, tự cấp là chính. Chăn nuôi thành đàn chưa có là bao,rõ ràng phương thức chăn nuôi ở đây là nửa thả rông, nửa chăm sóc -Về lâm nghiệp : Rừng ở đây là rừng già nên thảm thực vật dày đặc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ