Luận văn: Đặc điểm dịch tễ bệnh sán lá gan ở bò tại Phú Thọ và biện pháp phòng trị

Nghiên cứu dịch tễ, lâm sàng bệnh sán lá gan ở bò tại Phú Thọ. Tìm hiểu nguyên nhân, triệu chứng và biện pháp phòng trị bệnh hiệu quả.

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

70
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

0.1. Tính cấp thiết của đề tài

0.2. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của đề tài

1. Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Cơ sở khoa học của đề tài

1.2. Vị trí của sán lá Fasciola trong hệ thống phân loại động vật học

1.3. Đặc điểm hình thái của sán lá Fasciola

1.4. Vòng đời của sán lá Fasciola

1.5. Đặc điểm dịch tễ bệnh sán lá Fasciola

1.6. Bệnh lý và lâm sàng bệnh ở bò

1.7. Chẩn đoán bệnh do sán lá Fasciola gây ra

1.8. Phòng và trị bệnh

1.9. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước

1.9.1. Tình hình nghiên cứu trong nước

1.9.2. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài

2. Chương 2: ĐỐI TƯỢNG, VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng, thời gian, địa điểm nghiên cứu

2.1.1. Đối tượng nghiên cứu

2.1.2. Thời gian nghiên cứu

2.1.3. Địa điểm nghiên cứu

2.2. Vật liệu nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.3.1. Xác định loài sán lá gan ký sinh ở trâu, bò tại 3 huyện thuộc tỉnh Phú Thọ

2.3.2. Thực trạng chăn nuôi bò, công tác phòng chống bệnh ký sinh trùng nói chung và bệnh sán lá gan nói riêng

2.3.3. Đặc điểm dịch tễ bệnh sán lá gan bò

2.3.4. Nghiên cứu về trứng sán lá gan ở ngoại cảnh

2.3.5. Nghiên cứu đặc điểm bệnh lý, lâm sàng

2.3.6. Hiệu lực tẩy sán lá gan bò của một số loại thuốc ở tỉnh Phú Thọ

2.3.7. Đề xuất một số biện pháp phòng chống bệnh sán lá gan cho bò ở tỉnh Phú Thọ

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp điều tra tình hình chăn nuôi và phòng chống bệnh ký sinh trùng nói chung, bệnh sán lá gan nói riêng cho bò

2.4.2. Phương pháp nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ bệnh sán lá gan bò

2.4.3. Phương pháp nghiên cứu trứng và ấu trùng sán lá Fasciola spp

2.4.4. Nghiên cứu bệnh lý, lâm sàng bệnh sán lá gan bò

2.4.5. Hiệu lực tẩy sán lá gan của một số loại thuốc

2.4.6. Phương pháp xử lý số liệu

3. Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Kết quả xác định loài sán lá gan ký sinh ở bò tại 3 huyện thuộc tỉnh Phú Thọ

3.1.1. Kết quả mổ khám bò và thu thập sán lá gan

3.1.2. Kết quả xác định loài sán lá gan ký sinh ở bò

3.2. Thực trạng chăn nuôi và phòng chống bệnh ký sinh trùng cho bò tại tỉnh Phú Thọ

3.3. Đặc điểm dịch tễ bệnh sán lá gan của bò

3.3.1. Tỷ lệ và cường độ nhiễm sán lá gan ở bò tại một số huyện thuộc tỉnh Phú Thọ

3.3.2. Tỷ lệ và cường độ nhiễm sán lá gan bò theo mùa

3.3.3. Tỷ lệ và cường độ nhiễm sán lá gan theo tính biệt

3.3.4. Tỷ lệ và cường độ nhiễm sán lá gan bò theo phương thức nuôi

3.4. Nghiên cứu về trứng sán lá gan ở ngoại cảnh

3.4.1. Sự ô nhiễm trứng sán lá gan ở chuồng trại, bãi chăn thả

3.4.2. Sự ô nhiễm trứng sán lá gan ở bãi chăn thả bò (ở đất bề mặt, ở vũng nước trên bãi chăn)

3.5. Nghiên cứu đặc điểm bệnh lý, lâm sàng bệnh sán lá gan ở bò tại tỉnh Phú Thọ

3.5.1. Xác định triệu chứng lâm sàng của bò bị sán lá gan tại một số huyện thuộc tỉnh Phú Thọ

3.5.2. Bệnh tích đại thể của bò nhiễm sán lá gan tại một số huyện thuộc tỉnh Phú Thọ

3.5.3. Sự thay đổi một số chỉ tiêu sinh lý máu của bò mắc bệnh sán lá gan

3.6. Nghiên cứu hiệu lực của một số loại thuốc tẩy sán lá gan cho bò ở tỉnh Phú Thọ

3.7. Đề xuất một số biện pháp phòng chống bệnh sán lá gan cho bò ở tỉnh Phú Thọ

KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Hiểu đúng về bệnh sán lá gan ở bò tại tỉnh Phú Thọ

Bệnh sán lá gan ở bò là một trong những bệnh ký sinh trùng ở gia súc gây ra thiệt hại kinh tế do sán lá gan nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất chăn nuôi tại tỉnh Phú Thọ. Nguyên nhân chính của bệnh không phải là một mà do nhiều loài sán lá thuộc giống Fasciola gây ra, tuy nhiên, nghiên cứu khoa học đã xác định được tác nhân chủ yếu và chu trình lây nhiễm phức tạp của chúng. Việc hiểu rõ về tác nhân gây bệnh và vòng đời của chúng là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng một chiến lược phòng trị hiệu quả. Dựa trên luận văn thạc sĩ của Nguyễn Thị Giang (2020), loài sán lá gan gây bệnh chính trên đàn bò tại Phú Thọ đã được xác định rõ ràng. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc, cho thấy sự lưu hành của một loài sán cụ thể, thay vì cả hai loài phổ biến là Fasciola hepaticaFasciola gigantica. Sự lây nhiễm không xảy ra trực tiếp từ bò sang bò mà phải thông qua một vật chủ trung gian bắt buộc. Vật chủ này đóng vai trò then chốt trong việc phát tán mầm bệnh trong môi trường, đặc biệt là các khu vực chăn thả ẩm ướt, ao hồ, kênh rạch. Do đó, mọi biện pháp can thiệp đều phải nhắm đến việc cắt đứt ít nhất một mắt xích trong vòng đời phức tạp này, từ việc điều trị cho vật chủ cuối cùng là bò, đến việc quản lý và tiêu diệt vật chủ trung gian trong môi trường tự nhiên.

1.1. Tác nhân chính gây bệnh Sán lá gan lớn Fasciola gigantica

Kết quả nghiên cứu và định loại sán thu thập từ 150 con bò mổ khám tại các huyện Lâm Thao, Phù Ninh, và Hạ Hòa của tỉnh Phú Thọ cho thấy một kết quả rõ ràng. Toàn bộ 154 mẫu sán lá được định loài đều thuộc về loài Fasciola gigantica, hay còn gọi là sán lá gan lớn, chiếm tỷ lệ 100%. Không có sự hiện diện của loài Fasciola hepatica trong các mẫu nghiên cứu. Đặc điểm hình thái của Fasciola gigantica rất đặc trưng: thân sán dài, không có 'vai' rõ rệt như F. hepatica, và hai rìa thân gần như song song. Phát hiện này có ý nghĩa quan trọng trong việc lựa chọn thuốc và xây dựng phác đồ điều trị phù hợp, vì một số loại thuốc có thể có hiệu quả khác nhau trên các loài sán khác nhau. Đây là thông tin nền tảng giúp Chi cục Chăn nuôi và Thú y Phú Thọ và người chăn nuôi địa phương đưa ra các khuyến cáo phòng trị chính xác và hiệu quả nhất cho bệnh sán lá gan ở bò.

1.2. Vòng đời sán lá gan và vai trò của ốc Lymnaea vật chủ

Chu trình phát triển của Fasciola gigantica rất phức tạp và phụ thuộc hoàn toàn vào môi trường nước ngọt. Sán trưởng thành ký sinh trong ống mật của bò, đẻ trứng theo phân ra ngoài. Trứng cần môi trường nước để phát triển thành ấu trùng lông (Miracidium). Giai đoạn quyết định tiếp theo là ấu trùng phải tìm và xâm nhập vào vật chủ trung gian là các loài ốc nước ngọt thuộc giống Lymnaea, điển hình là ốc Lymnaea swinhoei và Lymnaea viridis. Trong cơ thể ốc, ấu trùng phát triển qua nhiều giai đoạn (bào ấu, lôi ấu) để cuối cùng tạo ra ấu trùng đuôi (Cercaria). Ấu trùng đuôi rời ốc, bơi tự do trong nước và bám vào cây cỏ thủy sinh, hình thành nang trùng (Adolescaria). Bò bị nhiễm bệnh khi ăn phải cỏ hoặc uống nước có chứa các nang trùng này. Như vậy, sự hiện diện và phát triển của ốc Lymnaea là yếu tố không thể thiếu để duy trì vòng đời của sán và lây lan bệnh. Việc diệt ốc trung gian trở thành một trong những biện pháp phòng bệnh quan trọng nhất.

II. Dịch tễ bệnh sán lá gan bò Thực trạng tại Phú Thọ

Tình hình dịch tễ bệnh sán lá gan ở bò tại Phú Thọ phản ánh một bức tranh phức tạp, chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi các yếu tố địa lý, mùa vụ, tuổi tác của vật nuôi và đặc biệt là phương thức chăn nuôi. Luận văn của Nguyễn Thị Giang (2020) đã cung cấp những số liệu chi tiết, cho thấy sự khác biệt rõ rệt về tỷ lệ nhiễm bệnh giữa các vùng. Các huyện có địa hình trũng, nhiều sông ngòi, ao hồ như Lâm Thao ghi nhận tỷ lệ nhiễm sán lá gan ở Phú Thọ cao hơn hẳn so với các vùng đồi núi như Phù Ninh. Điều này khẳng định mối liên hệ mật thiết giữa môi trường sống của vật chủ trung gian và nguy cơ nhiễm bệnh. Bên cạnh đó, các yếu tố như tuổi của bò cũng cho thấy quy luật rõ ràng: bò càng lớn tuổi, thời gian tiếp xúc với mầm bệnh càng dài, tỷ lệ và cường độ nhiễm càng cao. Mùa vụ cũng đóng vai trò quan trọng, với tỷ lệ nhiễm bệnh tăng cao vào mùa mưa, khi điều kiện cho ốc và các giai đoạn ấu trùng của sán phát triển là thuận lợi nhất. Nhận diện đúng các triệu chứng bò bị sán lá gan là kỹ năng thiết yếu cho người chăn nuôi để có thể can thiệp kịp thời, tránh những thiệt hại nặng nề.

2.1. Tỷ lệ nhiễm sán lá gan ở bò tại Lâm Thao Phù Ninh Hạ Hòa

Nghiên cứu trên 450 mẫu phân bò cho thấy tỷ lệ nhiễm sán lá gan trung bình tại 3 huyện của Phú Thọ là 35,33%. Tuy nhiên, có sự phân hóa rõ rệt: huyện Lâm Thao có tỷ lệ nhiễm cao nhất (43,33%), tiếp theo là huyện Hạ Hòa (34,00%), và thấp nhất là huyện Phù Ninh (28,67%). Kết quả mổ khám trên 150 con bò cũng cho kết quả tương tự với tỷ lệ nhiễm trung bình là 41,33%. Sự chênh lệch này được giải thích là do đặc điểm địa hình. Huyện Lâm Thao và Hạ Hòa có sông chảy qua, nhiều chân ruộng trũng, tạo điều kiện lý tưởng cho ốc Lymnaea phát triển. Ngược lại, Phù Ninh có địa hình đồi núi, ít sông suối hơn, hạn chế môi trường sống của vật chủ trung gian. Cường độ nhiễm chủ yếu ở mức độ nhẹ (57,23%), cho thấy bệnh thường diễn biến âm thầm nhưng vẫn gây ảnh hưởng kinh tế.

2.2. Nhận biết triệu chứng bò bị sán lá gan Gầy yếu thiếu máu

Các triệu chứng bò bị sán lá gan thường không rõ ràng ở giai đoạn đầu. Bệnh chủ yếu tiến triển ở thể mạn tính. Dấu hiệu đặc trưng nhất là tình trạng bò gầy yếu, thiếu máu kéo dài dù vẫn ăn uống. Niêm mạc mắt, miệng trở nên nhợt nhạt. Lông bò xù, khô và dễ rụng. Một trong những dấu hiệu điển hình có thể quan sát được là hiện tượng phù thũng dưới hàm, thường được gọi là 'cổ chai', do giảm protein trong máu. Bò có thể bị rối loạn tiêu hóa, biểu hiện bằng tiêu chảy xen kẽ táo bón. Ở thể cấp tính (hiếm gặp hơn, chủ yếu ở bê nghé), bò có thể sốt cao, đau dữ dội vùng gan, và có thể chết nhanh chóng. Việc quan sát kỹ các dấu hiệu này giúp người chăn nuôi sớm nghi ngờ bò nhiễm bệnh để tiến hành chẩn đoán bệnh sán lá gan kịp thời.

III. Hướng dẫn chẩn đoán điều trị bệnh sán lá gan ở bò

Việc chẩn đoán chính xác và áp dụng phác đồ điều trị hiệu quả là hai yếu tố then chốt để kiểm soát bệnh sán lá gan ở bò. Chẩn đoán không chỉ dựa vào các triệu chứng lâm sàng như đã nêu, bởi chúng có thể nhầm lẫn với các bệnh suy dinh dưỡng hoặc ký sinh trùng đường ruột ở bò khác. Do đó, các phương pháp xét nghiệm trong phòng thí nghiệm đóng vai trò quyết định. Phương pháp phổ biến và đáng tin cậy nhất hiện nay là kiểm tra mẫu phân để tìm sự hiện diện của trứng sán. Sau khi có kết quả chẩn đoán xác định, việc lựa chọn thuốc tẩy sán lá gan cho bò và tuân thủ đúng liều lượng, liệu trình là cực kỳ quan trọng. Thị trường hiện có nhiều loại thuốc với các hoạt chất khác nhau. Nghiên cứu tại Phú Thọ đã thử nghiệm và đánh giá hiệu lực của một số loại thuốc phổ biến, cung cấp dữ liệu thực tiễn cho người chăn nuôi. Điều trị thành công không chỉ giúp phục hồi sức khỏe cho bò bệnh mà còn góp phần giảm thiểu nguồn phát tán mầm bệnh trong môi trường, bảo vệ cả đàn.

3.1. Phương pháp chẩn đoán bệnh sán lá gan chính xác nhất

Để chẩn đoán bệnh sán lá gan một cách chính xác, không thể chỉ dựa vào quan sát triệu chứng bên ngoài. Biện pháp có tính quyết định là xét nghiệm phân tìm trứng sán. Phương pháp lắng cặn Benedek được sử dụng phổ biến trong nghiên cứu tại Phú Thọ. Kỹ thuật này bao gồm việc lấy mẫu phân, hòa với nước, lọc qua rây để loại bỏ bã thô, sau đó để lắng nhiều lần cho đến khi nước trong. Phần cặn cuối cùng được soi dưới kính hiển vi để phát hiện trứng sán lá gan. Trứng sán có hình bầu dục, màu vàng nâu, có nắp và kích thước đặc trưng. Phương pháp này giúp xác định chắc chắn bò có bị nhiễm bệnh hay không. Ngoài ra, việc đếm số lượng trứng trên một gam phân (phương pháp McMaster) còn giúp đánh giá cường độ nhiễm (nặng, trung bình hay nhẹ), từ đó có cơ sở để xây dựng phác đồ điều trị phù hợp và theo dõi hiệu quả sau khi dùng thuốc.

3.2. Phác đồ điều trị hiệu quả với Triclabendazole và Albendazole

Sau khi chẩn đoán, việc lựa chọn thuốc điều trị là rất quan trọng. Các hoạt chất được công nhận có hiệu quả cao trong việc tiêu diệt sán lá gan trưởng thành và cả giai đoạn non di hành trong nhu mô gan. Triclabendazole được xem là hoạt chất đặc hiệu nhất đối với sán lá gan. Các sản phẩm chứa Triclabendazole như Dertil B đã được thử nghiệm và cho hiệu quả cao. Một hoạt chất phổ rộng khác là Albendazole, có trong các sản phẩm như Albenvet-600, cũng có tác dụng nhưng thường cần liều cao hơn để diệt sán lá gan so với diệt giun tròn. Ngoài ra, Nitroxynil (trong Fasciolid) cũng là một lựa chọn. Phác đồ điều trị hiệu quả thường là sử dụng một liều duy nhất theo đúng trọng lượng của bò. Sau khi điều trị khoảng 15-30 ngày, cần xét nghiệm lại phân để đánh giá hiệu quả của thuốc và đảm bảo bò đã sạch sán.

IV. Top 3 biện pháp phòng bệnh sán lá gan ở bò hiệu quả

Phòng bệnh luôn là chiến lược ưu tiên và mang lại hiệu quả kinh tế cao hơn so với chữa bệnh. Đối với bệnh sán lá gan ở bò, một chương trình phòng bệnh tổng hợp cần tác động vào cả ba mắt xích của chu trình lây nhiễm: vật chủ cuối cùng (bò), môi trường ngoại cảnh, và vật chủ trung gian (ốc). Việc thực hiện đồng bộ các giải pháp này sẽ tạo ra một hàng rào bảo vệ vững chắc, giảm thiểu nguy cơ bùng phát dịch bệnh. Thứ nhất, việc chủ động tẩy sán cho toàn đàn theo một lịch trình khoa học là biện pháp cốt lõi. Thứ hai, quản lý môi trường chăn nuôi, đặc biệt là xử lý phân và vệ sinh chuồng trại chăn nuôi, đóng vai trò cực kỳ quan trọng để ngăn chặn trứng sán phát tán. Cuối cùng, việc kiểm soát và tiêu diệt quần thể ốc, cắt đứt cầu nối lây nhiễm, là biện pháp mang tính bền vững. Áp dụng nhất quán ba biện pháp này là chìa khóa để quản lý đồng cỏ chăn thả an toàn và xây dựng một mô hình chăn nuôi bò phát triển bền vững tại Phú Thọ.

4.1. Xây dựng lịch tẩy giun sán định kỳ cho bò một cách khoa học

Biện pháp quan trọng hàng đầu là thiết lập một lịch tẩy giun sán định kỳ cho bò. Điều này không chỉ giúp điều trị những cá thể đã nhiễm bệnh mà còn có tác dụng phòng ngừa cho cả đàn. Tần suất tẩy sán phụ thuộc vào mức độ ô nhiễm của môi trường và đặc điểm dịch tễ của vùng. Tại các khu vực có nguy cơ cao như Phú Thọ, nên thực hiện tẩy sán lá gan 2 lần mỗi năm. Thời điểm tẩy sán tốt nhất là vào cuối mùa khô (khoảng tháng 4-5) và cuối mùa mưa (khoảng tháng 10-11). Tẩy sán vào cuối mùa khô giúp tiêu diệt sán tích lũy trong mùa mưa trước đó. Tẩy sán vào cuối mùa mưa giúp loại bỏ sán mới nhiễm trong mùa mưa, giảm lượng trứng sán thải ra môi trường vào đầu mùa khô năm sau. Việc tuân thủ lịch trình này sẽ giảm đáng kể áp lực mầm bệnh.

4.2. Quản lý phân và vệ sinh chuồng trại chăn nuôi triệt để

Trứng sán lá gan được thải ra ngoài qua phân bò. Do đó, quản lý phân là một biện pháp cực kỳ hiệu quả để cắt đứt vòng đời của ký sinh trùng. Nghiên cứu tại Phú Thọ cho thấy chỉ có khoảng 10,44% hộ chăn nuôi thực hiện thu gom và ủ phân. Phân bò cần được thu gom hàng ngày và xử lý bằng phương pháp ủ sinh học. Quá trình ủ nóng sẽ tạo ra nhiệt độ cao (60-70°C), đủ sức tiêu diệt toàn bộ trứng sán và các mầm bệnh khác. Bên cạnh đó, vệ sinh chuồng trại chăn nuôi thường xuyên, giữ cho nền chuồng khô ráo, sạch sẽ cũng góp phần hạn chế sự sống sót của trứng sán. Không để phân vương vãi ra khu vực xung quanh chuồng, tránh để nước mưa cuốn trôi phân mang mầm bệnh ra đồng cỏ, ao hồ.

4.3. Biện pháp diệt ốc trung gian và quản lý đồng cỏ chăn thả

ốc Lymnaeavật chủ trung gian bắt buộc, việc diệt ốc trung gian là một giải pháp mang tính chiến lược. Có thể áp dụng các biện pháp như cải tạo đồng ruộng, khơi thông kênh mương, tháo cạn nước ở những vũng tù để làm giảm nơi sinh sống của ốc. Sử dụng vôi bột rắc ở những khu vực ẩm ướt, ven bờ ao cũng có tác dụng diệt ốc hiệu quả. Về quản lý đồng cỏ chăn thả, cần tránh chăn thả bò ở những khu vực đầm lầy, ẩm ướt, ven kênh mương, đặc biệt là vào mùa mưa. Nếu phải cắt cỏ ở những khu vực này, nên cắt phần cỏ trên cao, cách mặt đất, và phơi khô trước khi cho bò ăn. Xây dựng nguồn nước uống sạch cho bò, không cho bò uống nước trực tiếp từ ao tù, kênh rạch là biện pháp phòng bệnh đơn giản nhưng rất hiệu quả.

05/10/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu đặc điểm dịch tễ bệnh lý lâm sàng bệnh sán lá gan ở bò tại tỉnh phú thọ và biện pháp phòng trị

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Cơ sở khoa học của đề tài 1. Vị trí của sán lá Fasciola trong hệ thống phân loại động vật học Theo Skrjabin và cs (1977), Nguyễn Thị Lê và cs (1996) sán lá gan ký sinh và gây bệnh cho gia súc nhai lại được xếp trong hệ thống phân loại động vật như sau: Ngành Plathelminthes Schneider, 1873 Phân ngành Platodes Leuckart, 1854 Lớp Trematoda Rudolphi, 1808 Phân lớp Prosostomadidea Skrjabin và Guschanskaja, 1962 Bộ Fasciolida Skrjabin et Schulz, 1937 Phân bộ Fasciolata Skrjabin et Schulz, 1937 Họ Fasciolidae Railliet, 1895 Phân họ Fasciolinae Stiles et Hassall, 1898 Giống Fasciola Linnaeus, 1758 Loài Fasciola hepatica (Linnaeus, 1758) Loài Fasciola gigantica (Cobbold, 1885) 1. Đặc điểm hình thái của sán lá Fasciola Cũng như nhiều loài sán lá khác, sán lá gan lưỡng tính, có thể thụ tinh chéo hoặc tự thụ tinh.

Sán có giác miệng và giác bụng, giác bụng không nối với cơ quan tiêu hoá. Sán không có hệ hô hấp, tuần hoàn và cơ quan thị giác (ở giai đoạn mao ấu có dấu vết sắc tố mắt). Hệ sinh dục rất phát triển với cả bộ phận sinh dục đực và cái trong cùng một sán. Tử cung sán chứa đầy trứng.

Có thể phân biệt hai loài sán lá gan thuộc giống Fasciola như sau: * F. gigantica (Linnaeus, 1758): có chiều dài thân gấp 3 lần chiều rộng, “vai” không có hoặc nhìn không rõ rệt, nhánh ruột chia toả ra nhiều nhánh ngang. gigantica (nghĩa là sán lá “khổng lồ”) dài 25 - 75 mm, rộng 3 - 12 mm, u lồi hình nón của đầu là phần tiếp theo của thân, vì vậy nó không có “vai” như loài khác của giống Fasciola. Hai rìa bên thân sán song song với nhau, đầu cuối của thân tù.

Giác bụng tròn lồi ra. Ruột, tuyến noãn hoàng, buồng trứng và tinh hoàn đều phân nhánh. Trứng hình bầu dục, màu vàng nâu, phôi bào to đều và xếp kín vỏ. Kích thước trứng: 0,125 - 0,170 x 0,06 - 0,10 mm.

hepatica (Linnaeus, 1758): trái với loài trên, loài này thân rộng, đầu lồi và nhô ra phía trước làm cho sán có “vai”, nhánh ruột chia ít nhánh ngang hơn. hepatica (nghĩa là sán lá ở gan) dài 18 - 51 mm, rộng 4 - 13 mm, phần trước thân nhô ra, tạo cho sán có vai bè ra hai bên. Hai rìa bên thân sán không song song với nhau mà phình ra ở chỗ vai rồi thót lại ở đoạn cuối thân. Những ống dẫn tuyến noãn hoàng chạy ngang, chia vùng giữa của sán thành phần trước và phần sau thân.

Phần sau thân có tinh hoàn và bộ phận sinh dục đực. Tinh hoàn phân nhiều nhánh xếp phía sau thân. Tử cung ở phần giữa thân trước tạo nên một mạng lưới rối như tơ vò. Buồng trứng phân nhánh nằm ở sau tử cung.

Trứng sán có hình thái, màu sắc tương tự trứng của loài F. gigantica, kích thước 0,13 - 0,145 x 0,07 - 0,09 mm. Bệnh sán lá gan ở trâu, bò, dê do hai loài sán lá ký sinh ở ống dẫn mật và gan gây ra (Fasciola hepatica và Fasciola gigantica). Ngoài trâu, bò, dê, hai loài sán này còn gây bệnh cho các động vật nhai lại khác, đôi khi thấy cả ở người.

giantica là hai loài sán lá phổ biến ở các vùng thuộc châu Á và châu Phi. Tác hại của sán lá gan đối với gia súc nhai lại rất lớn, biểu hiện rõ nhất là gây thiếu máu, viêm và xơ gan khi gia súc bị nhiễm sán lá gan ở mức độ nặng. Vòng đời của sán lá Fasciola 5 Trong vòng đời phát triển, sán lá gan cần trải qua 5 giai đoạn. Fasciola trưởng thành ký sinh trong ống dẫn mật của trâu, bò, dê.

Sau khi thụ tinh, mỗi sán đẻ hàng chục vạn trứng. Những trứng này cùng dịch mật vào ruột, sau đó theo phân ra ngoài. Nếu gặp điều kiện thuận lợi: được nước mưa cuốn trôi xuống các vũng nước, hồ, ao, suối, ruộng nước. , nhiệt độ 15 - 300C, pH = 5 - 7,7, có ánh sáng thích hợp.

sau 10 - 25 ngày trứng nở thành Miracidium bơi tự do trong nước. Nếu thiếu ánh sáng, Miracidium không có khả năng thoát vỏ nhưng vẫn tồn tại đến 8 tháng trong vỏ, Miracidium có hình tam giác, xung quanh thân có lông và di chuyển được trong nước. Khi gặp vật chủ trung gian thích hợp (ốc Lymnaea), Miracidium xâm nhập vào cơ thể ốc và phát triển thành bào ấu (Sporocyst). Những Miracidium không gặp vật chủ trung gian thì rụng lông, rữa dần và chết.

Bào ấu (Sporocyst) hình túi, màu sáng, được bao bọc bởi lớp màng mỏng, các tế bào ngọn lửa hoạt động hình thành hầu, ống ruột và các đám phôi. Trong 1 ốc có thể có 1 - 2 ấu trùng. Khoảng 3 - 7 ngày, bào ấu sinh sản vô tính cho ra nhiều Redia (lôi ấu). Một bào ấu sinh ra 5 - 15 lôi ấu.

Redia hình suốt chỉ, ít hoạt động, có miệng, hầu, ruột, hình túi đơn giản. Có hai hệ: Redia thế hệ I và Redia thế hệ II cùng phát triển trong ốc - vật chủ trung gian. Ở nhiệt độ 160C hoặc thấp hơn, lôi ấu chỉ sản sinh Redia I và dừng phát triển. Ở nhiệt độ phù hợp (20 - 300C), sau 29 - 35 ngày, lôi ấu biến thành vĩ ấu (Cercaria).

Một Redia có thể sinh ra 12 - 20 Cercaria. Cercaria (vĩ ấu) là ấu trùng ở pha sống tự do của sán lá gan, có cấu tạo thân hình tròn lệch, đuôi dài hơn thân giúp vĩ ấu vận chuyển được dễ dàng trong nước. Cấu tạo của vĩ ấu gồm giác miệng, giác bụng, hầu, thực quản và ruột phân thành hai nhánh. Theo Ginyecisz - Kaija (1960), trong cơ thể Cercaria còn có những hạt Glycogen cung cấp năng lượng cho hoạt động sống của ấu trùng, đặc biệt là cho sự vận động không ngừng của đuôi.

Đuôi là cơ quan vận động của vĩ ấu. Theo một số tác giả, đuôi làm nhiệm vụ thay đổi vị trí của ấu trùng trong môi trường 6 nước. Từ khi Miracidium chui vào ốc đến khi phát triển thành Cercaria cần khoảng 50 - 80 ngày. Sau khi thành thục, Cercaria thoát khỏi ốc, ra môi trường ngoài, bơi tự do trong nước, có kích thước 0,28 - 0,30 mm chiều dài và 0,23 mm chiều rộng.

Sau vài giờ bơi trong nước, Cercaria rụng đuôi, tiết chất nhầy xung quanh thân, chất nhầy gặp không khí khô rất nhanh. Lúc này Cercaria đã biến thành Adolescaria. Adolescaria hình khối tròn, bên trong chứa phôi hoạt động. Phôi có giác miệng, giác bụng, ruột phân nhánh và túi bài tiết.

Adolescaria thường ở trong nước hoặc bám vào cây cỏ thuỷ sinh. Nếu trâu, bò, dê nuốt phải Adolescaria, vào đến dạ dày và ruột, lớp vỏ ngoài bị phân huỷ, ấu trùng được giải phóng và di chuyển đến ống mật bằng 3 con đường: - Một số ấu trùng dùng tuyến xuyên chui qua niêm mạc ruột, vào tĩnh mạch ruột, qua tĩnh mạch cửa vào gan, xuyên qua nhu mô vào ống mật. - Một số ấu trùng khác cũng dùng tuyến xuyên chui qua thành ruột vào xoang bụng, đến gan, xuyên qua vỏ gan vào ống mật. - Một số ấu trùng từ tá tràng ngược dòng dịch mật để lên ống dẫn mật.

Sau khi vào ống dẫn mật, ấu trùng ký sinh ở đó và phát triển thành sán lá gan trưởng thành. Theo Skerman (1966), thời gian hoàn thành vòng đời là 92 - 117 ngày. Fasciola trưởng thành có thể ký sinh trong ống dẫn mật của súc vật nhai lại 3 - 5 năm, có khi tới 11 năm. Theo Phan Địch Lân (2004), khoa học thú y nước ta đã nghiên cứu thành công vòng đời của sán lá gan.

Trong điều kiện nhiệt độ thích hợp (28 - 300C), có ốc vật chủ trung gian (Lymnae swinhoei và Lymnae viridis), có vật chủ cuối cùng (trâu, bò, dê, cừu) thì vòng đời của sán lá gan ở nước ta được xác định với các mức thời gian sau: 7 - Ở ngoài thiên nhiên: trứng sán lá gan nở thành mao ấu (Miracidium) trong khoảng 14 - 16 ngày. - Ở trong ốc vật chủ trung gian: Mao ấu (Miracidium) phát triển thành bào ấu (Sporocyst) cần 7 ngày. Bào ấu (Sporocyst) phát triển thành lôi ấu (Redia) cần 8 - 21 ngày. Lôi ấu (Redia) phát triển thành vĩ ấu (Cercaria) non cần 7 - 14 ngày, thành vĩ ấu trưởng thành cần 13 - 14 ngày.

- Ở ngoài ốc vật chủ trung gian: vĩ ấu phát triển thành kén (Adolescaria) sau 2 giờ. - Ở trâu, bò: khi trâu bò, bê nghé nuốt phải Adolescaria, sau 79 - 88 ngày trong ống dẫn mật của trâu bò đã có sán lá gan trưởng thành đẻ trứng theo phân ra ngoài. Điều kiện nhiệt độ và ẩm độ của nước ta rất thuận lợi cho sự nhiễm và gây bệnh của sán lá gan (kể cả gây nhiễm và nhiễm tự nhiên). Ở những vùng có mầm bệnh tồn tại, cứ trung bình 3 tháng sán lá gan lại hoàn thành vòng đời trong cơ thể trâu, bò, nghĩa là trong trâu bò lại tạo ra một đời sán mới.

Con vật trong khi đã có sán lá gan ký sinh lại tiếp tục nhiễm thêm mầm bệnh mới, gây tình trạng bội nhiễm sán lá gan, vì vậy cường độ nhiễm tăng lên theo tuổi trâu, bò. Đặc điểm dịch tễ bệnh sán lá Fasciola Bệnh sán lá gan phổ biến ở khắp các châu lục và nhiều nước trên thế giới. Ở Việt Nam, bệnh thấy ở khắp các tỉnh thành trong cả nước. Đoàn Văn Phúc và cs (1995) cho biết, trâu bò thuộc khu vực Hà Nội nhiễm sán lá gan tỷ lệ 53,41%.

Kết quả kiểm tra trâu, bò ở một số địa phương xung quanh Hà Nội, Bắc Giang, Thái Nguyên, Hoà Bình cho thấy tỷ lệ nhiễm sán lá gan là 44,53%. Trong đó, trâu nhiễm 33,92%, bò nhiễm 54,21% (Lương Tố Thu và Bùi Khánh Linh, 1996). Tỷ lệ và cường độ nhiễm sán lá gan ở gia súc nhai lại phụ thuộc vào những yếu tố sau: - Yếu tố thời tiết, khí hậu và mùa vụ: 8 Thời tiết, khí hậu của một vùng, một khu vực có liên quan trực tiếp đến sự tồn tại và phát triển của ốc - vật chủ trung gian của sán lá gan. Điều kiện ẩm ướt, mưa nhiều tạo ra môi trường nước, giúp ốc nước ngọt sống và sinh sản thuận lợi.

Phạm Văn Khuê và cs (1996), Nguyễn Thị Kim Lan và cs (1999) đều cho biết, gia súc nhai lại nhiễm sán lá gan thường tăng lên vào mùa vật chủ trung gian phát triển. Những năm mưa nhiều, tỷ lệ nhiễm sán lá gan tăng lên so với những năm nắng ráo và khô hạn. Mùa vụ gắn liền với sự thay đổi thời tiết khí hậu. Mùa hè thu, số gia súc bị nhiễm sán lá gan tăng cao hơn các mùa khác trong năm.

Cuối mùa thu và mùa đông bệnh thường phát ra.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ