Luận văn: Nghiên cứu bệnh tiêu chảy PED trên lợn Landrace và chẩn đoán

Nghiên cứu đầy đủ về bệnh tiêu chảy thành dịch (PED) trên lợn Landrace. Phân tích đặc điểm bệnh lý và kỹ thuật chẩn đoán hóa mô miễn dịch.

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2017

76
7
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan bệnh PED trên lợn Hiểu rõ về dịch tiêu chảy cấp

Bệnh tiêu chảy thành dịch ở lợn, hay Porcine Epidemic Diarrhea (PED), là một bệnh truyền nhiễm nguy hiểm do một loại virus thuộc giống Coronavirus gây ra. Bệnh này tác động đến lợn ở mọi lứa tuổi nhưng gây hậu quả nặng nề nhất đối với lợn con theo mẹ, với tỷ lệ chết cao ở lợn con có thể lên tới 100%. Lần đầu tiên được ghi nhận tại Anh vào năm 1971, bệnh PED trên lợn đã nhanh chóng lan rộng ra các nước châu Âu và châu Á, bao gồm Việt Nam, gây ra những thiệt hại kinh tế nghiêm trọng cho ngành chăn nuôi. Tác nhân gây bệnh là virus PED (PEDV), một loại virus có vỏ bọc, chứa bộ gen là RNA sợi đơn. Virus này tấn công và phá hủy các tế bào biểu mô lông nhung ruột non, dẫn đến tình trạng teo nhung mao ruột, suy giảm khả năng hấp thu dinh dưỡng và nước, gây ra triệu chứng tiêu chảy cấp ở lợnmất nước trầm trọng. Sự lây lan của virus chủ yếu qua đường phân - miệng, thông qua việc tiếp xúc trực tiếp với lợn bệnh hoặc gián tiếp qua các phương tiện vận chuyển, dụng cụ chăn nuôi bị nhiễm mầm bệnh. Việc hiểu rõ về dịch tễ học PED và đặc điểm của Coronavirus trên lợn là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng các chiến lược phòng chống hiệu quả, từ việc áp dụng các biện pháp an toàn sinh học nghiêm ngặt đến việc phát triển và sử dụng vaccine PED.

1.1. Tác nhân gây bệnh Đặc điểm của virus PED và Coronavirus

Tác nhân chính gây ra bệnh PED trên lợnvirus PED (PEDV), được phân loại thuộc chi Coronavirus, họ Coronaviridae. Dựa trên đặc điểm di truyền và kháng nguyên, PEDV được xếp vào cùng nhóm với TGEV (virus gây viêm dạ dày ruột truyền nhiễm). Về hình thái, hạt virus PED có hình cầu, đường kính dao động từ 90 đến 190 nm, có lớp vỏ bọc bên ngoài với các gai protein (Spike protein) đặc trưng của họ Coronavirus trên lợn. Bộ gen của virus là một sợi RNA đơn dương, kích thước khoảng 28kb, mã hóa cho các protein cấu trúc và phi cấu trúc. Các protein cấu trúc chính bao gồm protein gai (S), vỏ (E), màng (M), và nucleocapsid (N). Trong đó, protein S đóng vai trò quan trọng trong việc virus bám vào tế bào chủ và kích thích tạo ra đáp ứng miễn dịch. Theo nghiên cứu của Kocherhans et al. (2001), toàn bộ bộ gen của chủng CV777 đã được giải trình tự, cho thấy mối quan hệ gần gũi với Coronavirus 229E ở người và TGEV. Về sức đề kháng, virus PED khá bền trong môi trường, đặc biệt là ở nhiệt độ thấp, nhưng nhạy cảm với các chất sát trùng thông thường, ether, và chloroform.

1.2. Dịch tễ học PED Con đường lây truyền và đối tượng nguy cơ

Hiểu rõ về dịch tễ học PED là yếu tố then chốt để kiểm soát dịch bệnh. Lợn là loài vật duy nhất mắc bệnh, trong đó lợn con theo mẹ dưới một tuần tuổi là đối tượng nhạy cảm nhất, với tỷ lệ mắc và tỷ lệ chết có thể đạt 100%. Lợn ở các lứa tuổi lớn hơn vẫn có thể mắc bệnh nhưng thường có biểu hiện nhẹ hơn và khả năng hồi phục cao hơn. Con đường lây truyền chính của virus PED là qua đường phân - miệng. Virus được bài thải với số lượng lớn qua phân của lợn bệnh, tồn tại lâu trong môi trường và trở thành nguồn lây nhiễm chính. Sự lây lan trong đàn xảy ra nhanh chóng qua tiếp xúc trực tiếp giữa lợn khỏe và lợn bệnh, hoặc gián tiếp qua phân, dụng cụ chăn nuôi, xe vận chuyển, và cả con người bị nhiễm mầm bệnh. Theo nghiên cứu của Nguyễn Văn Điệp và Nguyễn Thị Lan (2012), virus có thể xâm nhập vào một trang trại thông qua việc nhập lợn mới mang mầm bệnh hoặc qua các phương tiện vận chuyển không được vệ sinh, sát trùng kỹ lưỡng. Sau khi một ổ dịch cấp tính qua đi, virus vẫn có thể tồn tại và lưu hành trong trại, gây ra tình trạng dịch địa phương, ảnh hưởng dai dẳng đến lợn sau cai sữa.

II. Dấu hiệu lâm sàng của bệnh PED Nguy cơ tỷ lệ chết rất cao

Việc nhận biết sớm các dấu hiệu lâm sàng của bệnh PED trên lợn là cực kỳ quan trọng để có biện pháp can thiệp kịp thời, nhằm giảm thiểu thiệt hại. Triệu chứng nổi bật và đặc trưng nhất là tiêu chảy cấp ở lợn, phân lỏng, nhiều nước, màu vàng hoặc xám. Ở lợn con theo mẹ, phân thường chứa sữa không tiêu hóa, mùi tanh khắm. Kèm theo tiêu chảy là tình trạng nôn mửa, bỏ bú, dẫn đến mất nước nhanh chóng, cơ thể suy kiệt, da nhăn nheo, mắt trũng sâu. Lợn con theo mẹ thường nằm dồn đống hoặc nằm lên bụng mẹ để tìm hơi ấm. Nếu không được can thiệp, tỷ lệ chết cao ở lợn con dưới 7 ngày tuổi có thể là 100% chỉ sau 2-4 ngày phát bệnh. Đối với lợn nái và lợn trưởng thành, triệu chứng có thể bao gồm lợn nái bỏ ăn, mệt mỏi, tiêu chảy phân lỏng màu xi măng, nhưng thường tự hồi phục sau khoảng một tuần. Tuy nhiên, lợn nái mắc bệnh có thể bị giảm hoặc mất sữa, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe của cả đàn con. Cơ chế gây bệnh của virus PED là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến những triệu chứng nghiêm trọng này, khi virus nhân lên và phá hủy hệ thống lông nhung ruột, làm rối loạn hoàn toàn chức năng tiêu hóa và hấp thu.

2.1. Triệu chứng điển hình Tiêu chảy cấp nôn mửa và mất nước

Triệu chứng lâm sàng của bệnh PED trên lợn rất điển hình và dễ nhận thấy. Biểu hiện chính là tiêu chảy cấp ở lợn, phân lỏng như nước, thường có màu vàng xám hoặc vàng tươi. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Yến (2017), lợn con mắc bệnh thường có các biểu hiện như sốt, ủ rũ, mệt mỏi, bỏ ăn, và nôn. Phân của lợn con theo mẹ thường có lẫn sữa không tiêu. Tình trạng tiêu chảy và nôn mửa liên tục khiến lợn nhanh chóng rơi vào trạng thái mất nước trầm trọng, biểu hiện qua các dấu hiệu như da khô, mất tính đàn hồi, mắt trũng, và suy nhược nhanh chóng. Ở lợn trưởng thành và lợn nái bỏ ăn là một triệu chứng phổ biến, kèm theo tiêu chảy phân màu xi măng. Mặc dù lợn lớn thường có khả năng hồi phục, nhưng chúng đóng vai trò là nguồn thải virus quan trọng trong môi trường, làm dịch bệnh kéo dài.

2.2. Cơ chế gây bệnh của virus PED Tại sao lợn con tử vong nhanh

Cơ chế gây bệnh của virus PED giải thích tại sao tỷ lệ chết cao ở lợn con lại phổ biến như vậy. Sau khi xâm nhập vào cơ thể qua đường miệng, virus PED di chuyển đến ruột non và dạ dày. Tại đây, virus nhân lên một cách ồ ạt trong bào tương của các tế bào biểu mô hấp thu trên đỉnh các lông nhung ruột. Quá trình nhân lên này gây ra sự phá hủy và bong tróc hàng loạt các tế bào biểu mô, dẫn đến hiện tượng teo nhung mao ruột nghiêm trọng. Khi các lông nhung ruột bị bào mòn và ngắn lại, diện tích bề mặt hấp thu của ruột non giảm đi đáng kể. Điều này làm suy giảm nghiêm trọng hoạt động của các enzyme tiêu hóa trên bề mặt biểu mô ruột. Hậu quả là lợn không thể tiêu hóa và hấp thu các chất dinh dưỡng, đặc biệt là đường lactose trong sữa mẹ. Lượng đường không được hấp thu này kéo nước vào lòng ruột, gây ra tình trạng tiêu chảy thẩm thấu, dẫn đến mất nước và mất cân bằng điện giải cấp tính. Đây là nguyên nhân chính gây tử vong nhanh chóng ở lợn con theo mẹ.

III. Phương pháp nhận diện bệnh PED qua đặc điểm bệnh lý học

Chẩn đoán bệnh PED trên lợn không chỉ dựa vào triệu chứng lâm sàng mà còn cần xác nhận qua các đặc điểm bệnh lý học khi mổ khám. Việc kiểm tra bệnh tích đại thểbệnh tích vi thể cung cấp những bằng chứng quan trọng về sự tàn phá của virus PED trên hệ tiêu hóa. Khi mổ khám lợn con chết do PED, bệnh tích đặc trưng nhất được quan sát thấy ở đường ruột. Toàn bộ ruột non thường căng phồng, chứa đầy dịch lỏng màu vàng, có mùi hôi thối và các cục sữa không tiêu. Đặc điểm nổi bật là thành ruột mỏng như giấy, trong suốt, có thể nhìn thấy chất chứa bên trong. Đây là hậu quả trực tiếp của hiện tượng teo nhung mao ruột. Các hạch màng treo ruột thường sưng to, sung huyết hoặc xuất huyết. Dạ dày có thể chứa sữa hoặc thức ăn không tiêu. Trên phương diện vi thể, các tổn thương còn rõ ràng hơn. Quan sát dưới kính hiển vi cho thấy các lông nhung ruột bị bào mòn, ngắn lại, tù đầu hoặc đứt gãy hoàn toàn. Các tế bào biểu mô trên đỉnh lông nhung bị bong tróc, hoại tử, để lộ lớp đệm bên dưới. Luận văn của Nguyễn Thị Yến (2017) mô tả chi tiết các bệnh tích vi thể ở ruột bao gồm “lông nhung đứt nát, ngắn lại; tế bào biểu mô bong tróc, thoái hóa, hoại tử, thâm nhiễm tế bào viêm”.

3.1. Phân tích bệnh tích đại thể Thành ruột mỏng và căng phồng

Khi mổ khám lợn chết do bệnh PED trên lợn, các bệnh tích đại thể tập trung chủ yếu ở hệ tiêu hóa. Hình ảnh đặc trưng nhất là ruột non căng phồng, chứa đầy dịch lỏng màu vàng, đôi khi có lẫn khí và các cặn sữa không tiêu. Một trong những dấu hiệu nhận biết quan trọng là thành ruột mỏng đi rõ rệt, có thể trong suốt như giấy bóng kính. Theo kết quả nghiên cứu trong luận văn của Nguyễn Thị Yến, 100% lợn Landrace mắc PED được mổ khám đều có bệnh tích ở ruột với đặc điểm “ruột căng phồng, thành mỏng, chứa dịch vàng, xuất huyết”. Ngoài ra, dạ dày thường trống rỗng hoặc chứa đầy sữa không tiêu, cho thấy sự đình trệ tiêu hóa. Hạch màng treo ruột và các hạch lympho khác cũng thường sưng to, sung huyết, đôi khi xuất huyết. Các cơ quan khác như thận có thể có xuất huyết điểm.

3.2. Khám phá bệnh tích vi thể Hiện tượng teo nhung mao ruột

Phân tích bệnh tích vi thể cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về tổn thương do virus PED gây ra. Bệnh tích vi thể điển hình và quan trọng nhất là sự phá hủy nghiêm trọng cấu trúc lông nhung ruột non. Hiện tượng teo nhung mao ruột được thể hiện qua việc các lông nhung bị bào mòn, ngắn lại một cách đáng kể, tù đầu, thậm chí dung hợp lại với nhau. Các tế bào biểu mô hấp thu trên đỉnh lông nhung bị thoái hóa, không bào hóa và bong tróc hàng loạt vào lòng ruột. Luận văn của Nguyễn Thị Yến đã chỉ rõ: “Bệnh tích vi thể ở ruột non: lông nhung đứt nát, ngắn lại; tế bào biểu mô bong tróc, thoái hóa, hoại tử”. Ngoài ra, có thể quan sát thấy sự thâm nhiễm của các tế bào viêm như lympho bào và tương bào ở lớp đệm của niêm mạc ruột. Những tổn thương này giải thích cho tình trạng suy giảm hấp thu và tiêu chảy trầm trọng, là cơ chế gây bệnh của virus PED.

IV. Hướng dẫn các phương pháp chẩn đoán bệnh PED chính xác nhất

Để xác định chính xác nguyên nhân gây bệnh và triển khai các biện pháp phòng chống hiệu quả, việc chẩn đoán bệnh PED cần dựa trên các kỹ thuật xét nghiệm hiện đại. Mặc dù triệu chứng lâm sàng và bệnh tích khá điển hình, chúng có thể bị nhầm lẫn với các bệnh tiêu chảy khác như bệnh TGE (viêm dạ dày ruột truyền nhiễm) hoặc do Rotavirus trên lợn. Do đó, chẩn đoán trong phòng thí nghiệm là không thể thiếu. Phương pháp phổ biến và được coi là tiêu chuẩn vàng hiện nay là xét nghiệm PCR (Phản ứng chuỗi Polymerase), cụ thể là RT-PCR (Reverse Transcription PCR). Kỹ thuật này cho phép phát hiện trực tiếp vật liệu di truyền (RNA) của virus PED trong các mẫu bệnh phẩm như mẫu phân lợn hoặc mẫu ruột. RT-PCR có độ nhạy và độ đặc hiệu cao, cho kết quả nhanh chóng, giúp xác định mầm bệnh ngay cả khi nồng độ virus thấp. Bên cạnh đó, các kỹ thuật miễn dịch học như xét nghiệm ELISA (Enzyme-Linked Immunosorbent Assay) cũng được sử dụng để phát hiện kháng nguyên virus trong phân hoặc kháng thể trong huyết thanh. Một phương pháp tiên tiến khác là hóa mô miễn dịch (IHC), giúp xác định sự hiện diện và vị trí của virus ngay trên lát cắt mô bệnh học. Việc thực hiện chẩn đoán phân biệt là vô cùng cần thiết để loại trừ các tác nhân khác và đưa ra phác đồ điều trị phù hợp.

4.1. Xét nghiệm PCR Tiêu chuẩn vàng trong xác định virus PED

Kỹ thuật xét nghiệm PCR, cụ thể là RT-PCR, được xem là phương pháp chính xác và đáng tin cậy nhất để chẩn đoán bệnh PED trên lợn. Nguyên lý của phương pháp này là khuếch đại một đoạn gen đặc hiệu của virus PED từ mẫu bệnh phẩm, giúp phát hiện sự có mặt của virus với độ nhạy rất cao. Các mẫu bệnh phẩm thường được sử dụng bao gồm mẫu phân lợn, dịch ngoáy trực tràng, hoặc các mô ruột non của lợn nghi bệnh. Luận văn của Nguyễn Thị Yến đã ứng dụng thành công kỹ thuật RT-PCR để chẩn đoán 64 trường hợp lợn nghi mắc PED, với kết quả 30/64 mẫu dương tính (tỷ lệ 46,87%). Kết quả điện di sản phẩm PCR cho thấy vạch band sáng, rõ ở kích thước 651bp, đúng với đoạn gen S của virus PED được thiết kế mồi. Ưu điểm của RT-PCR là cho kết quả nhanh, chính xác, và có thể thực hiện trên số lượng lớn mẫu cùng lúc.

4.2. Chẩn đoán phân biệt PED với bệnh TGE và Rotavirus trên lợn

Chẩn đoán phân biệt là một bước quan trọng trong quy trình chẩn đoán bệnh PED trên lợn vì triệu chứng lâm sàng và bệnh tích của nó rất giống với các bệnh tiêu chảy do virus khác. Hai tác nhân chính cần được phân biệt là virus gây bệnh TGERotavirus trên lợn. Cả ba bệnh đều gây tiêu chảy cấp, nôn mửa, và tỷ lệ chết cao ở lợn con. Tuy nhiên, bệnh TGE thường có tốc độ lây lan nhanh hơn và gây tử vong gần như 100% ở lợn con dưới 2 tuần tuổi. Bệnh do Rotavirus thường có mức độ nhẹ hơn TGE và PED. Để phân biệt chính xác, các kỹ thuật phòng thí nghiệm như RT-PCR đa mồi (multiplex RT-PCR) có thể được sử dụng để phát hiện đồng thời nhiều loại virus từ cùng một mẫu bệnh phẩm. Ngoài ra, kính hiển vi điện tử và các kỹ thuật miễn dịch huỳnh quang cũng có thể giúp phân biệt các loại virus này dựa trên hình thái và đặc tính kháng nguyên.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu một số đặc điểm bệnh lý của bệnh tiêu chảy thành dịch ped trên lợn landrace và áp dụng kỹ thuật hóa mô miễn dịch trong chẩn đoán bệnh

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGUYỄN THỊ YẾN NGHIÊN CỨU MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM BỆNH LÝ CỦA BỆNH TIÊU CHẢY THÀNH DỊCH (PED) TRÊN LỢN LANDRACE VÀ ÁP DỤNG KỸ THUẬT HÓA MÔ MIỄN DỊCH TRONG CHẨN ĐOÁN BỆNH Ngành: Thú y Mã số: 60.01 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Thị Lan NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận văn là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận văn này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận văn Nguyễn Thị Yến i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình.

Nhân dịp hoàn thành luận văn, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc PGS. Nguyễn Thị Lan đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Bộ môn Bệnh lý thú y, Khoa Thú y - Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận văn. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, cán bộ viên chức Phòng thí nghiệm trọng điểm công nghệ sinh học thú y và bộ môn Bệnh lý thú y đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài.

Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận văn. Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận văn Nguyễn Thị Yến ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. II MỤC LỤC.III DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. VI DANH MỤC BẢNG.

VII DANH MỤC HÌNH. VIII TRÍCH YẾU LUẬN VĂN. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI.

PHẠM VI NGHIÊN CỨU. NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA ĐỀ TÀI. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI. Ý NGHĨA KHOA HỌC.

Ý NGHĨA THỰC TIỄN. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU BỆNH PED TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU BỆNH PED TRONG NƯỚC.

TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU BỆNH PED NGOÀI NƯỚC. MỘT SỐ THÔNG TIN VỀ VIRUS GÂY BỆNH PED. PHÂN LOẠI VÀ HÌNH THÁI CỦA VIRUS GÂY BỆNH PED. CẤU TRÚC PHÂN TỬ CỦA VIRUS GÂY BỆNH.

TÍNH CHẤT NUÔI CẤY. SỨC ĐỀ KHÁNG CỦA VIRUS GÂY BỆNH PED. TRUYỀN NHIỄM HỌC. TRIỆU CHỨNG VÀ BỆNH TÍCH.

PHÒNG BỆNH. SƠ LƯỢC VỀ HÓA MÔ MIỄN DỊCH. LỊCH SỬ PHÁT TRIỂN. KHÁNG NGUYÊN (ANTIGEN).

KHÁNG THỂ (ANTIBODY). CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN KHÁNG THỂ. CÁC PHƯƠNG PHÁP NHUỘM. VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU. THỜI GIAN NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG/VẬT LIỆU NGHIÊN CỨU. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG PHÁP THEO DÕI TRIỆU CHỨNG LÂM SÀNG. PHƯƠNG PHÁP RT-PCR. PHƯƠNG PHÁP MỔ KHÁM, QUAN SÁT BỆNH TÍCH ĐẠI THỂ.

PHƯƠNG PHÁP LÀM TIÊU BẢN VI THỂ VÀ QUAN SÁT BỆNH TÍCH TRÊN TIÊU BẢN. PHƯƠNG PHÁP NHUỘM HÓA MÔ MIỄN DỊCH. PHƯƠNG PHÁP NUÔI CẤY TẾ BÀO. PHƯƠNG PHÁP PHÂN LẬP VIRUS.

XỬ LÝ SỐ LIỆU. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM BỆNH LÝ CỦA LỢN LANDRACE MẮC PED. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CÁC TRIỆU CHỨNG LÂM SÀNG CHỦ YẾU CỦA LỢN LANDRACE MẮC PED.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM BỆNH LÝ ĐẠI THỂ CỦA LỢN LANDRACE MẮC PED. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM BỆNH LÝ VI THỂ CỦA LỢN LANDRACE MẮC PED. KẾT QUẢ NHUỘM HÓA MÔ MIỄN DỊCH. KẾT QUẢ NHUỘM HÓA MÔ MIỄN DỊCH.

SO SÁNH KẾT QUẢ NHUỘM HÓA MÔ MIỄN DỊCH VỚI CÁC PHƯƠNG PHÁP CHẨN ĐOÁN KHÁC. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.57 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 58 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt CPE - Cytopathogenic effect DAB - 3,3'-Diaminobenzidine DMEM - Dµlbecco's Modified Eagle's medium DMSO - Dimethyl sµlfoxide E - Envelop Protein EDTA - Ethylendiamin Tetraacetic Acid ELISA - Enzym Linked Immunorobent Assay FBS - Fetal bovine serum IHC - Immunohistochemistry N - Nuclecapxit protein M - Membrain protein ORF3 - Open reading frame 3 PBS - Phosphat buffer salin PED - Porcine Epidemic Diarrhea PEDV - Porcine Epidemic Diarrhea virus RNA - Ribonucleic acid RT-PCR - Reverse transcription polymerase chain reaction S - Spike protein TBE - Tris-borate-EDTA buffer TGE - Transmissible gastroenteritis TPB - Tryptose Phosphate Broth vi DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Thành phần phản ứng RT-PCR.

Nhiệt độ và thời gian trong từng giai đoạn của chu kỳ nhiệt phản ứng RT-PCR. Thông tin các ca bệnh chẩn đoán PED. Kết quả chẩn đoán PED bằng phản ứng RT-PCR. Kết quả phản ứng RT-PCR và PCR xác định sự có mặt của một số virus gây tiêu chảy trên lợn.

Kết quả nghiên cứu triệu chứng lâm sàng của lợn Landrace mắc PED. Bệnh tích đại thể trên một số cơ quan của lợn Landrace mắc PED. Kết quả nghiên cứu bệnh tích vi thể ở ruột của lợn mắc tiêu chảy do virus (PED). Bệnh tích vi thể ở một số cơ quan của lợn con mắc tiêu chảy do virus (PED).

Kết quả nhuộm hóa mô miễn dịch mẫu ruột của lợn Landrace mắc PED 51 Bảng 4. So sánh kết quả của một số phương pháp chẩn đoán virus PED.54 vii DANH MỤC HÌNH Hình 2. Những không bào trong bào tương của một tế bào hấp thu ở ruột non lợn, chứa các hạt virus PED có đường kính từ 90-190 nm (x20. Virus PED chủng KPEDV-9 phân lập tại Hàn Quốc nhuộm với urany acetat 2%.

Chiều dài thanh nằm ngang tương đương 100nm. Mô hình cấu trúc bộ gen virus PED. Mô hình nguyên lý của phản ứng RT-PCR. Hình ảnh Test chẩn đoán nhanh bệnh PED.

Kháng thể đa dòng và kháng thể đơn dòng. Một số phương pháp nhuộm hóa mô miễn dịch (IHC). Kết quả điện di sản phẩm phản ứng RT-PCR. Lợn sút cân, gầy còm.

Lợn mệt mỏi. Lợn nằm dồn đống. Phân dính hậu môn, chân. Phân lỏng màu vàng.

Lợn bị tiêu chảy. Dạ dày, ruột căng, thành mỏng. Hạch màng treo ruột sưng to. Thành ruột mỏng, xuất huyết.

Ống dưỡng chất sung huyết. Dạ dày xuất huyết. Lách sẫm màu. Phổi chứa nhiều bọt.

Hạch bẹn nông sưng. Thận xuất huyết điểm. Biểu mô dạ dày đứt nát (HE 10X). Hoại tử tế bào biểu mô ruột (HE 20X).

Tĩnh mạch chứa nhiều hồng cầu (HE 10X). Ruột thấm nước phù ở hạ niêm mạc ruột (HE 10X). Lông nhung ruột đứt nát (HE 10X). Thâm nhiễm tế bào viêm ở ruột (HE 10X).

Phổi nhiều tế bào viêm, tổ chức kẽ phổi tăng sinh (HE 10X). Sung huyết hạ niêm mạc ruột (HE 20X). Hồng cầu tràn lan ở hạch (HE 10X). Lông nhung ruột tù đầu (HE 10X).

Virus ở tế bào biểu mô ruột. Virus tập trung ở phần lông nhung bị đứt nát. Virus ở tế bào biểu mô ruột. Virus tập trung ở phần lông nhung bị đứt nát.

Tế bào Vero bình thường. Tế bào Vero khi bắt đầu có bệnh tích. Bệnh tích tế bào đang phát triển. Tế bào bị Phá hủy hoàn toàn.

53 ix TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Nguyễn Thị Yến Tên Luận văn: Nghiên cứu một số đặc điểm bệnh lý của bệnh tiêu chảy thành dịch (PED) trên lợn Landrace và áp dụng kỹ thuật hóa mô miễn dịch trong chẩn đoán bệnh Chuyên ngành: Thú y Mã số: 60.01 Tên cơ sở đào tạo: Học viện Nông nghiệp Việt Nam Mục đích nghiên cứu Giúp chẩn đoán nhanh và chính xác bệnh do virus PED gây ra trên lợn. Phương pháp nghiên cứu Nghiên cứu triệu chứng lâm sàng của lợn Landrace mắc bệnh PED. Nghiên cứu bệnh tích đại thể của lợn Landrace mắc bệnh PED. Nghiên cứu bệnh tích vi thể của lợn Landrace mắc bệnh PED.

Nghiên cứu áp dụng kỹ thuật hóa mô miễn dịch trong chẩn đoán bệnh. Máy chuyển đúc mẫu tự động, máy cắt tổ chức Microtom, máy làm khô tiêu bản, kính hiển vi quang học, máy ly tâm, máy gia nhiệt PCR. Formol 10%, paraffin, xylen, thuốc nhuộm Hematoxilin – Eosin, 10% FBS, dung dịch đệm EDTA; dòng tế bào Vero-NIH; DMEM, FBS, kit tách chiết RNA tổng số, cặp mồi gene S, kit phản ứng RT-PCR, đệm TBE, agarose. Nghiên cứu đặc điểm bệnh lý chủ yếu của lợn Landrace mắc bệnh PED bằng các phương pháp: phương pháp khám lâm sàng; phương pháp RT-PCR; phương pháp mổ khám, quan sát bệnh tích đại thể; phương pháp làm tiêu bản vi thể và quan sát bệnh tích trên tiêu bản; phương pháp nhuộm hóa mô miễn dịch, phương pháp phân lập virus.

Kết quả chính và kết luận Kết quả nghiên cứu đã chỉ ra một số đặc điểm bệnh lý trên 22 lợn Landrace mắc PED là: - Triệu chứng lâm sàng chủ yếu của lợn mắc PED: sốt, ủ rũ, mệt mỏi, gầy sút, giảm ăn, nằm dồn đống, sốt, nôn. - Bệnh tích đại thể của lợn mắc PED: Bệnh tích ở ruột: Ruột căng phồng, thành mỏng, chứa dịch vàng, xuất huyết (100%). Bệnh tích ở dạ dày: dạ dày căng phồng, chứa thức ăn không tiêu, xuất huyết (77,27%). Hạch lympho lâm ba sưng to, xuất huyết, sung huyết (100%).

Phổi viêm, xuất huyết (40,91%). Thận xuất huyết điểm (63,63%). - Bệnh tích vi thể ở ruột: Ruột non: lông nhung đứt nát, ngắn lại; tế bào biểu mô bong tróc, thoái hóa, hoại tử, thâm nhiễm tế bào viêm và xuất huyết ở lớp đệm, lớp hạ x niêm mạc; ruột già: Tuyến Lieberkuun đứt nát, tế bào biểu mô bong tróc. Bệnh tích ở dạ dày: Tế bào niêm mạc bong tróc, viêm.

Bệnh tích hạch màng treo ruột: viêm hạch, xuất huyết. Bệnh tích ở phổi: viêm, xuất huyết. Bệnh tích ở gan, lách: sung huyết, nhồi huyết. Thận bị viêm cầu thận.

Kết quả nhuộm hóa mô miễn dịch trên ruột đã chỉ ra virus PED tập trung chủ yếu ở tế bào biểu mô lông nhung và các tế bào tuyến ruột. Kết quả nghiên cứu cho thấy mẫu ruột có chất chứa bên trong phù hợp trong công tác chẩn đoán bệnh PED bằng phương pháp nhuộm hóa mô miễn dịch. xi THESIS ABSTRACT Author: Nguyen Thi Yen Thesis Title: Pathological characteristics of porcine epidemic diarrhea (PED) in Landrace pigs and using immunohistochemistry to diagnosis Major: Veterinary Code: 60.01 Training Institution: Vietnam National University of Agricµlture Research purposes: To diagnose PED fastly and corectly. Research Methods In this research, the clinical signs, macro findings and histopathology of infected Landrace pigs with PED virus were showed.

In addition, immunohistochemistry staining method also was used in diagnosis.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ