BẢO VỆ QUYỀN NHÂN THÂN CỦA CÁ NHÂN TRÊN MÔI TRƯỜNG MẠNG XÃ HỘI

Chuyên khảo môi trường phân tích Bảo vệ quyền nhân thân của cá nhân trong môi trường mạng xã hội, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề tài nghiên cứu khoa học sinh viên

2020

109
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ QUYỀN NHÂN THÂN VÀ BẢO VỆ QUYỀN NHÂN THÂN TRONG MÔI TRƯỜNG MẠNG XÃ HỘI

1.1. Quyền nhân thân

1.1.1. Khái niệm quyền nhân thân

1.1.2. Đặc điểm quyền nhân thân

1.1.3. Phân loại quyền nhân thân

1.1.4. Ý nghĩa của việc quy định quyền nhân thân

1.2. Bảo vệ quyền nhân thân

1.2.1. Khái niệm bảo vệ quyền nhân thân

1.2.2. Đặc điểm bảo vệ quyền nhân thân

1.2.3. Phân loại bảo vệ quyền nhân thân

1.3. Khái niệm mạng xã hội

1.4. Đặc điểm của mạng xã hội

1.5. Tác động của mạng xã hội

1.6. Phân loại mạng xã hội

1.7. Bảo vệ quyền nhân thân trong môi trường mạng xã hội

1.7.1. Khái niệm bảo vệ quyền nhân thân trong môi trường mạng xã hội

1.7.2. Đặc điểm của bảo vệ quyền nhân thân trên môi trường mạng xã hội

1.8. TIỂU KẾT CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT VỀ BẢO VỆ QUYỀN NHÂN THÂN TRONG MÔI TRƯỜNG MẠNG XÃ HỘI

2.1. Thực trạng quy định pháp luật Việt Nam hiện hành về quyền nhân thân

2.2. Thực trạng quy định pháp luật Việt Nam hiện hành về bảo vệ quyền nhân thân của cá nhân

2.3. Các phương thức bảo vệ quyền nhân thân

2.4. Biện pháp tự mình bảo vệ

2.5. Quy định pháp luật Việt Nam về mạng xã hội

2.6. Bảo vệ quyền nhân thân thông qua môi trường mạng xã hội

2.7. TIỂU KẾT CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG BẢO VỆ QUYỀN NHÂN THÂN CỦA CÁ NHÂN TRONG MÔI TRƯỜNG MẠNG XÃ HỘI TẠI VIỆT NAM HIỆN NAY

3.1. Thành tựu trong việc bảo vệ quyền nhân thân của cá nhân trong môi trường mạng xã hội

3.2. Một số kết quả đạt được

3.3. Thực trạng bảo vệ quyền nhân thân trong môi trường mạng xã hội trong một số trường hợp cụ thể

3.4. Hoạt động bảo vệ quyền hình ảnh

3.5. Hoạt động bảo vệ quyền danh dự, nhân phẩm, uy tín của cá nhân

3.6. Thực trạng bảo vệ quyền về đời sống riêng tư, bí mật cá nhân, bí mật gia đình

3.7. Nguyên nhân tồn tại những hạn chế trong hoạt động bảo vệ quyền nhân thân

3.8. TIỂU KẾT CHƯƠNG 3

4. CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VÀ NÂNG CAO HIỆU QUẢ CỦA HOẠT ĐỘNG BẢO VỆ QUYỀN NHÂN THÂN TRÊN MẠNG XÃ HỘI

4.1. Một số giải pháp để hoàn thiện quy định pháp luật về quyền nhân thân

4.2. Một số giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động bảo vệ quyền nhân thân trong môi trường mạng xã hội

4.3. TIỂU KẾT CHƯƠNG 4

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Quyền Nhân Thân Trên Mạng Xã Hội Tổng Quan Tầm Quan Trọng

Quyền nhân thân là một trong những quyền cơ bản, có ý nghĩa đặc biệt trong hệ thống pháp luật Việt Nam, được pháp luật ghi nhận và bảo vệ. Đi cùng với sự phát triển của xã hội là sự phát triển nhanh chóng của công nghệ số, điển hình là các trang mạng xã hội, các nền tảng trực tuyến kết nối người dùng với nhau. Sự phát triển này mang lại rất nhiều lợi ích, nhưng đồng thời cũng tiềm ẩn nguy cơ xâm phạm quyền nhân thân, một trong những quyền dễ bị xâm hại nhất. Thống kê cho thấy số lượng người dùng mạng xã hội ở Việt Nam ngày càng tăng, kéo theo đó là tình trạng xâm phạm quyền nhân thân diễn ra nhiều hơn, rộng rãi hơn, nhanh chóng hơn. Vì vậy, việc bảo vệ quyền nhân thân trên mạng xã hội trở nên vô cùng cấp thiết.

1.1. Khái Niệm Quyền Nhân Thân Theo Pháp Luật Việt Nam

Theo Bộ luật Dân sự, quyền nhân thân là các quyền gắn liền với mỗi cá nhân, không thể chuyển giao cho người khác, và được pháp luật bảo vệ. Các quyền này bao gồm quyền được bảo vệ danh dự, nhân phẩm, uy tín; quyền bí mật đời tư; quyền hình ảnh; quyền có họ tên; và nhiều quyền khác. Các quyền này có ý nghĩa quan trọng trong việc đảm bảo sự tự do, phẩm giá và sự phát triển toàn diện của mỗi cá nhân. Việc hiểu rõ khái niệm và các loại quyền nhân thân là cơ sở để bảo vệ chúng một cách hiệu quả.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Việc Bảo Vệ Quyền Nhân Thân Online

Trong bối cảnh mạng xã hội phát triển mạnh mẽ, việc bảo vệ quyền nhân thân trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Sự lan truyền nhanh chóng của thông tin trên mạng xã hội có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng nếu quyền nhân thân bị xâm phạm. Các hành vi như bôi nhọ, xúc phạm, tung tin giả, xâm phạm quyền riêng tư có thể gây ảnh hưởng lớn đến cuộc sống, công việc và tinh thần của mỗi cá nhân. Do đó, cần có các biện pháp phòng ngừa và xử lý hiệu quả để bảo vệ quyền nhân thân trên mạng xã hội.

II. Thực Trạng Xâm Phạm Quyền Nhân Thân Trên Mạng Xã Hội Hiện Nay

Thực tế cho thấy, tình trạng xâm phạm quyền nhân thân trên mạng xã hội đang diễn ra ngày càng phổ biến và tinh vi. Nhiều hành vi như sử dụng hình ảnh cá nhân trái phép, bôi nhọ danh dự, tung tin sai sự thật, xâm phạm quyền riêng tư, cyberbullying, quấy rối trực tuyến diễn ra tràn lan trên các nền tảng như Facebook, Youtube, TikTok, Twitter, Instagram. Việc xác định thủ phạm và xử lý các hành vi này còn gặp nhiều khó khăn do những hạn chế trong cơ chế bảo vệ quyền nhân thân trên môi trường mạng.

2.1. Các Hình Thức Xâm Phạm Quyền Nhân Thân Phổ Biến

Các hình thức xâm phạm quyền nhân thân trên mạng xã hội rất đa dạng, bao gồm: (1) Sử dụng hình ảnh cá nhân trái phép cho mục đích thương mại hoặc bôi nhọ danh dự; (2) Tung tin sai sự thật, thông tin thất thiệt gây ảnh hưởng đến uy tín, danh dự; (3) Xâm phạm quyền riêng tư bằng cách đăng tải thông tin cá nhân, hình ảnh nhạy cảm mà không được sự đồng ý; (4) Cyberbullying, quấy rối trực tuyến gây áp lực tâm lý, ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần; (5) Xâm hại tình dục trực tuyến thông qua việc lan truyền hình ảnh, video có nội dung đồi trụy.

2.2. Hậu Quả Và Tác Động Của Xâm Phạm Quyền Nhân Thân

Hậu quả của việc xâm phạm quyền nhân thân trên mạng xã hội có thể rất nghiêm trọng. Nạn nhân có thể bị tổn thương về tinh thần, mất uy tín, danh dự, ảnh hưởng đến công việc và cuộc sống cá nhân. Trong một số trường hợp, nạn nhân có thể bị trầm cảm, thậm chí tự tử. Về mặt xã hội, tình trạng này gây ra sự bất an, mất niềm tin vào mạng xã hội và làm xói mòn các giá trị đạo đức, văn hóa. Cần có những biện pháp mạnh mẽ để ngăn chặn và xử lý các hành vi xâm phạm quyền nhân thân, bảo vệ sự an toàn và lành mạnh của môi trường mạng.

III. Giải Pháp Pháp Lý Bảo Vệ Quyền Nhân Thân Trên Mạng Xã Hội

Hệ thống pháp luật Việt Nam đã có những quy định nhất định về bảo vệ quyền nhân thân, tuy nhiên vẫn còn nhiều bất cập cần được hoàn thiện để phù hợp với môi trường mạng xã hội. Các văn bản pháp luật liên quan bao gồm Bộ luật Dân sự, Luật An ninh mạng, Nghị định 72 và các văn bản hướng dẫn khác. Việc áp dụng pháp luật trong thực tế còn gặp nhiều khó khăn do tính chất phức tạp của các hành vi xâm phạm và sự thiếu hụt về chứng cứ.

3.1. Hoàn Thiện Quy Định Pháp Luật Về Quyền Nhân Thân Online

Để bảo vệ quyền nhân thân hiệu quả trên mạng xã hội, cần hoàn thiện các quy định pháp luật theo hướng cụ thể hóa các hành vi xâm phạm, quy định rõ trách nhiệm của các bên liên quan (người dùng, nhà cung cấp dịch vụ, cơ quan quản lý nhà nước), và tăng cường chế tài xử phạt. Cần có các quy định đặc thù để xử lý các hành vi xâm phạm quyền riêng tư, cyberbullying, xâm hại tình dục trực tuyến trên mạng xã hội. Đồng thời, cần có cơ chế phối hợp hiệu quả giữa các cơ quan chức năng để kịp thời ngăn chặn và xử lý các hành vi vi phạm.

3.2. Tăng Cường Thực Thi Pháp Luật Xử Lý Vi Phạm Quyền

Bên cạnh việc hoàn thiện pháp luật, cần tăng cường công tác thực thi pháp luật và xử lý nghiêm các hành vi xâm phạm quyền nhân thân trên mạng xã hội. Cần có đội ngũ cán bộ chuyên trách có trình độ chuyên môn cao để điều tra, xử lý các vụ việc liên quan đến an ninh mạngquyền nhân thân. Đồng thời, cần nâng cao hiệu quả công tác tuyên truyền, giáo dục pháp luật để người dân nâng cao nhận thức về quyền nhân thân và trách nhiệm của mình khi sử dụng mạng xã hội.

IV. Nâng Cao Nhận Thức Tự Bảo Vệ Quyền Nhân Thân Trên Mạng

Để bảo vệ quyền nhân thân hiệu quả, mỗi cá nhân cần nâng cao nhận thức về các quyền của mình và các biện pháp tự bảo vệ. Điều này bao gồm việc thiết lập quyền riêng tư trên các nền tảng mạng xã hội, cẩn trọng khi chia sẻ thông tin cá nhân, báo cáo các hành vi vi phạm và chủ động tìm kiếm sự hỗ trợ khi cần thiết.

4.1. Giáo Dục Pháp Luật Về Quyền Nhân Thân Cho Cộng Đồng

Cần tăng cường công tác giáo dục pháp luật về quyền nhân thân cho cộng đồng, đặc biệt là giới trẻ. Các chương trình giáo dục nên được triển khai ở trường học, cơ quan, doanh nghiệp và trên các phương tiện truyền thông. Nội dung giáo dục cần tập trung vào các quy định pháp luật về quyền nhân thân, các hành vi xâm phạm phổ biến, các biện pháp tự bảo vệ và các kênh thông tin hỗ trợ. Việc nâng cao nhận thức về quyền nhân thân sẽ giúp người dân chủ động hơn trong việc bảo vệ quyền của mình và tôn trọng quyền của người khác.

4.2. Hướng Dẫn Tự Bảo Vệ Quyền Riêng Tư Trên Mạng Xã Hội

Người dùng mạng xã hội cần được hướng dẫn cụ thể về cách tự bảo vệ quyền riêng tư trên các nền tảng như Facebook, Youtube, TikTok, Twitter, Instagram. Các biện pháp bao gồm: (1) Thiết lập quyền riêng tư ở mức cao nhất có thể; (2) Kiểm soát thông tin cá nhân được chia sẻ; (3) Cẩn trọng khi kết bạn với người lạ; (4) Báo cáo các hành vi vi phạm và chặn những người dùng có hành vi quấy rối, cyberbullying; (5) Sử dụng các công cụ bảo vệ do các nền tảng cung cấp. Việc tự bảo vệ là yếu tố quan trọng để phòng ngừa các hành vi xâm phạm quyền nhân thân.

V. Vai Trò Của Nền Tảng Mạng Xã Hội Trong Bảo Vệ Quyền

Các nền tảng mạng xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền nhân thân của người dùng. Các nền tảng này cần có chính sách rõ ràng về kiểm duyệt nội dung, xử lý các hành vi vi phạm và cung cấp các công cụ hỗ trợ người dùng tự bảo vệ.

5.1. Nâng Cao Hiệu Quả Kiểm Duyệt Nội Dung Xâm Phạm Quyền

Các nền tảng mạng xã hội cần nâng cao hiệu quả kiểm duyệt nội dung, đặc biệt là các nội dung có dấu hiệu xâm phạm quyền nhân thân như bôi nhọ, xúc phạm, tung tin sai sự thật, xâm phạm quyền riêng tư. Cần có đội ngũ kiểm duyệt chuyên nghiệp, áp dụng các công nghệ kiểm duyệt tiên tiến và thiết lập quy trình xử lý nhanh chóng, hiệu quả đối với các báo cáo vi phạm. Việc kiểm duyệt nội dung hiệu quả sẽ góp phần ngăn chặn các hành vi xâm phạm quyền nhân thân và tạo môi trường mạng lành mạnh.

5.2. Cung Cấp Công Cụ Hỗ Trợ Bảo Vệ Quyền Riêng Tư

Các nền tảng mạng xã hội cần cung cấp các công cụ hỗ trợ người dùng bảo vệ quyền riêng tư, chẳng hạn như: (1) Thiết lập quyền riêng tư chi tiết; (2) Kiểm soát đối tượng xem thông tin cá nhân; (3) Báo cáo và chặn người dùng vi phạm; (4) Xóa hoặc chỉnh sửa thông tin cá nhân; (5) Sử dụng các tính năng bảo mật như xác thực hai yếu tố. Việc cung cấp các công cụ bảo vệ sẽ giúp người dùng chủ động hơn trong việc bảo vệ quyền nhân thân của mình.

VI. Nghiên Cứu Tương Lai Về Bảo Vệ Quyền Nhân Thân Trên Mạng

Việc nghiên cứu về bảo vệ quyền nhân thân trên mạng xã hội cần được tiếp tục đẩy mạnh trong tương lai để đối phó với những thách thức mới do sự phát triển của công nghệ. Các nghiên cứu cần tập trung vào các vấn đề như deepfake, tin giả, trí tuệ nhân tạo (AI) và các công nghệ mới nổi khác.

6.1. Nghiên Cứu Về Tác Động Của Deepfake Đến Quyền Hình Ảnh

Công nghệ deepfake cho phép tạo ra các video giả mạo giống như thật, gây ra những thách thức lớn đối với việc bảo vệ quyền hình ảnh của cá nhân. Cần có những nghiên cứu sâu rộng về tác động của deepfake đến quyền hình ảnh, các biện pháp phát hiện và ngăn chặn deepfake, và các chế tài xử lý đối với hành vi sử dụng deepfake để xâm phạm quyền nhân thân.

6.2. Ứng Dụng AI Trong Phát Hiện Ngăn Chặn Thông Tin Sai Lệch

Trí tuệ nhân tạo (AI) có thể được ứng dụng để phát hiện và ngăn chặn thông tin sai lệch trên mạng xã hội, góp phần bảo vệ quyền nhân thân của cá nhân. Các hệ thống AI có thể được huấn luyện để nhận diện tin giả, thông tin sai lệch và tự động gỡ bỏ hoặc cảnh báo người dùng. Tuy nhiên, cần đảm bảo rằng việc sử dụng AI không xâm phạm quyền tự do ngôn luậnquyền riêng tư của người dùng.

26/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ QUYỀN NHÂN THÂN VÀ BẢO VỆ QUYỀN NHÂN THÂN TRÊN MÔI TRƯỜNG MẠNG XÃ HỘI 1. Một số vấn đề lí luận về quyền nhân thân 1. Khái niệm quyền nhân thân Hiện nay, trong toàn bộ những vấn đề của loài người thì quyền con người và quyền công dân là hai trong những vấn đề có lịch sử lâu đời cả về thực tiễn và lý luận. Quyền con người và quyền công dân gắn liền và là thành quả của cuộc đấu tranh giai cấp, bên cạnh đó nó cũng phản ánh quá trình đấu tranh tự giải phóng mình của nhân loại.

Chính vì vậy chúng luôn là mối quan tâm của toàn nhân loại trong suốt tiến trình phát triển của lịch sử. Nghiên cứu về vấn đề này, chúng ta cần lưu ý một số điểm sau: Theo định nghĩa của Văn phòng Cao ủy Liên Hiệp Quốc:“Quyền con người là những bảo đảm pháp lý toàn cầu có tác dụng bảo vệ các cá nhân và các nhóm chống lại những hành động hoặc sự bỏ mặc mà làm tổn hại đến nhân phẩm, những tự do cơ bản của con người”5. Như vậy có thể hiểu rằng quyền con người là những quyền tự nhiên của con người và không bị tước bỏ bởi bất cứ ai và bất cứ chính thể nào. Không chỉ dừng lại ở đó, quyền con người được ghi nhận trong Từ điển thuật ngữ chính trị (Lexique de politique) như sau:“ Quyền con người là toàn bộ các quyền, tự do và đặc quyền được công nhận dành cho con người do tính chất cơ bản của nó, sinh ra từ bản chất con người chứ không phải được tạo ra bởi pháp luật hiện hành”6.

Hiện nay, ở Việt Nam xuất hiện thêm thuật ngữ “nhân quyền” dẫn đến việc nhiều người đặt ra câu hỏi rằng “Vậy nhân quyền có giống quyền con người không?”. Thực chất cả hai khái niệm trên đều bắt nguồn từ một khái niệm trong tiếng anh được gọi là “human rights 7”. Chính quá trình dịch từ tiếng Anh sang tiếng Việt đã làm xuất hiện nhiều cách gọi khác nhau nhưng về bản chất cách nói “quyền con người” là theo tiếng anh; còn “nhân quyền” là dịch theo tiếng Hán. Quyền con người không những được nhìn nhận trên quan điểm các quyền tự nhiên (natural rights) mà nó còn được nhìn nhận trên quan điểm các quyền pháp lý (legal right).

Theo đó Giáo trình Luật hiến pháp Việt Nam của Đại học Luật Hà Nội xuất bản năm 2018 đã định nghĩa về quyền con người giống như với khái niệm của Văn phòng Cao ủy Liên hợp quốc đưa ra. Ngược dòng thời gian về thời kỳ cổ đại thì quyền con người cũng đã được nhắc đến trong bộ luật cổ Hammurabi. Đến thời kỳ trung đại có Hiến chương Magna của người Anh lần đầu 5 Hỏi đáp về quyền con người, NXB Đại học quốc gia Hà Nội, 2012, tr. 6 Từ điển thuật ngữ chính trị 7 The basic rights that it is generally considered all people should have, such as justice and the freedom to say what you think 14 được công bố năm 1215 và Tuyên ngôn nhân quyền và dân quyền- được coi là văn bản nền tảng của cách mạng Pháp.

Thời kỳ hiện đại trên thế giới có các văn bản sau quy định về quyền con người như Tuyên ngôn quốc tế nhân quyền 1948 tại Pháp và Tuyên ngôn nhân quyền ASEAN năm 2012. Chính vì được quy định trong rất nhiều các văn bản pháp lý có giá trị cao nên các giá trị quyền nhân thân luôn được quy định một cách rõ ràng và chủ yếu gồm ba nhóm quyền lớn sau:Quyền dân sự; Quyền chính trị; Quyền Kinh tế; Xã hội và Văn hóa Thứ hai là quyền công dân. Khái niệm công dân8 dùng để phân biệt công dân của một nhà nước với công dân của nước khác và với người không phải là công dân của bất cứ quốc gia nào trên thế giới. Công dân của quốc gia nào thì được hưởng quyền và phải thực hiện các nghĩa vụ mà quốc gia đó quy định.

Như vậy, chúng ta có thể thấy quyền công dân là những quyền của công dân được nhà nước quy định trong Hiến pháp. Những quyền này được Hiến pháp quy định cho mọi người dân hoặc cho cả một tầng lớp và giai cấp, chứ không quy định cho từng người trong hoàn cảnh cụ thể. Với định nghĩa như vậy, chúng ta có thể thấy rõ một số đặc điểm bản chất của quyền công dân như sau: quyền công dân xuất hiện sau quyền con người, quyền công dân có nội hàm hẹp hơn quyền con người (về phạm vi áp dụng thì quyền con người được áp dụng trên phạm vi toàn thế giới, còn quyền công dân chỉ giới hạn trong phạm vi lãnh thổ quốc gia mà công dân đó sinh sống), tuy nhiên trong một số trường hợp quyền công dân ở một số quốc gia có nội hàm rộng hơn quyền con người (ví như một số quốc gia như Mỹ cho phép công dân của mình dùng súng trong phạm vi lãnh thổ đất nước đó). Về mặt khái quát, quyền công dân bao gồm các quyền về chính trị, kinh tế, xã hội, văn hóa, giáo dục và các quyền tự do cá nhân.

Cũng xuất phát từ bản chất là một trong những bộ phận quan trọng của quyền dân sự của cá nhân, quyền nhân thân là quyền của cá nhân đối với các giá trị nhân thân của mình được pháp luật ghi nhận và bảo hộ; cũng giống như quyền công dân, luật pháp các quốc gia khác nhau sẽ bảo hộ cho những giá trị nhân thân khác nhau. Xuất phát từ định nghĩa trên, chúng ta có thể dễ dàng nhận thấy mối quan hệ tương quan giữa các khái niệm quyền con người, quyền công dân và quyền nhân thân. Theo đó, quyền con người được ghi nhận là một quyền thiêng liêng bất khả xâm phạm: “ Tất cả mọi người trên thế giới đều có quyền sống, quyền tự do và quyền mưu cầu hạnh phúc” (Theo Tuyên ngôn thế giới về quyền con người của Liên Hợp Quốc). Bên cạnh đó, quyền công dân là một nội hàm nằm trong quyền con người, bởi chính bản 8 http://luatviet.co/khai-niem-co-ban-ve-quyen-con-nguoi-va-quyen-cua-cong-dan/n20170524045758410.html 15 thân nó thể hiện mối quan hệ giữa cá nhân với nhà nước.

Còn quyền dân sự thể hiện mối quan hệ giữa các cá nhân với nhau, bao gồm các quyền tự do dân sự và các quyền của cá nhân- một trong những biểu hiện của quyền nhân thân. Tóm lại chúng ta có thể khái quát lên rằng quyền nhân thân là một trong nội hàm thuộc quyền dân sự của công dân; quyền công dân lại nằm trong quyền con người Trong quá trình nghiên cứu chúng tôi nhận thấy rằng có thể tiếp cận quyền nhân thân dưới nhiều góc độ khác nhau. Chính vì vậy, chúng tôi đã tổng hợp một số quan điểm sau mà các nhà nghiên cứu, các nhà luật học đã khái quát bao gồm: + Quan điểm thứ 1 cho rằng chỉ những giá trị nhân thân được pháp luật ghi nhận mới được xem là quyền nhân thân, còn những giá trị nhân thân không được ghi nhận thì sẽ không được xem là quyền nhân thân. Quan điểm này có một hạn chế đó là chưa xác định được quyền nhân thân chính là quyền dân sự.

Mặt khác, với cách nhìn nhận rằng chỉ có những giá trị nhân thân được pháp luật ghi nhận mới được coi là quyền nhân thân, định nghĩa này đã vô hình chung thu hẹp phạm vi quyền nhân thân của con người + Quan điểm thứ 2 lại cho rằng quyền nhân thân là quyền dân sự chủ quan gắn liền với cá nhân do nhà nước quy định cho mỗi cá nhân và các cá nhân không thể chuyển giao quyền này cho người khác. So với quan điểm trên, quan điểm này được xem là đầy đủ và toàn diện hơn khi nêu được các thuộc tính của quyền nhân thân như: là quyền dân sự, gắn liền với cá nhân, được nhà nước quy định và không thể chuyển giao, đồng thời, khắc phục được hạn chế mà quan điểm thứ nhất mắc phải.9 Nhận thấy được sự đúng đắn, toàn diện khi nói về quyền nhân thân của quan điểm thứ hai, kết hợp với khái niệm quyền nhân thân được nêu ra trong Bộ luật dân sự 2015, nhóm chúng tôi đã khái quát lên được khái niệm như sau: “ Quyền nhân thân là một quyền dân sự do Nhà nước quy định cho cá nhân,luôn gắn liền với một chủ thể nhất định và không thể dịch chuyển sang cho các chủ thể khác. Quyền nhân thân của cá nhân luôn được bình đẳng, bất kỳ cá nhân nào có hành vi xâm phạm đến quyền nhân thân của người khác có thể sẽ phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại”. Đặc điểm quyền nhân thân Do đề tài nghiên cứu của chúng tôi giới hạn là “Bảo vệ quyền nhân thân của cá nhân trên môi trường mạng xã hội theo BLDS 2015” nên chúng tôi chỉ giới hạn nghiên cứu về quyền nhân thân của cá nhân dưới góc độ Luật Dân sự Việt Nam.

Kết hợp với 9 https://tapchitoaan.vn/bai-viet/phap-luat/quyen-nhan-than-cua-ca-nhan-trong-phap-luat-dan-su-2 16 định nghĩa đã được nêu ra ở mục 1. chúng ta có thể nhận diện quyền nhân thân qua những dấu hiệu sau: Thứ nhất, quyền nhân thân là một quyền dân sự do Nhà nước quy định cho cá nhân. Xuất phát từ bản chất quyền nhân thân là quyền gắn liền với mỗi cá nhân, không thể được định đoạt và không thể chuyển giao cho người khác. Tính do nhà nước quy định cho cá nhân này như là để tuyên bố chính thức về các quyền con người cụ thể được pháp luật thừa nhận.

Việc nhà nước quy định cho các cá nhân có các quyền nhân thân khác nhau là dựa vào các điều kiện kinh tế- xã hội. Do vậy, ở mỗi giai đoạn khác nhau của lịch sử xã hội loài người, phụ thuộc vào bản chất giai cấp, chế độ chính trị xã hội… mà quyền nhân thân của cá nhân được quy định khác nhau. Bên cạnh đó để đảm bảo cho việc bảo vệ tính mạng, sức khỏe của cá nhân, nhà nước cũng quy định không cho phép cá nhân tự định đoạt, hạn chế quyền nhân thân của mình cũng như quyền nhân thân của người khác. Nếu những cá nhân nào có hành vi xâm phạm đến quyền nhân thân của bản thân và chủ thể khác trong xã hội sẽ phải chịu những khung hình phạt tương xứng mà nhà nước quy định.

Thứ hai, quyền nhân thân luôn gắn liền với một chủ thể nhất định và không thể dịch chuyển sang cho các chủ thể khác, trừ trường hợp luật khác có liên quan có quy định khác Ví dụ như sức khỏe là một giá trị nhân thân của cá nhân, sức khỏe của mỗi cá nhân luôn gắn liền với cá nhân đó và với nguyên tắc không thể chuyển giao cho người khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trong bối cảnh mạng xã hội phát triển mạnh mẽ, tài liệu Bảo vệ quyền nhân thân của cá nhân trên môi trường mạng xã hội cung cấp cái nhìn toàn diện về khung pháp lý bảo vệ quyền riêng tư, danh dự và nhân phẩm của cá nhân trong không gian kỹ thuật số. Người đọc sẽ nắm rõ các quy định pháp luật hiện hành về quyền nhân thân, nhận diện các hành vi xâm phạm phổ biến như phát tán hình ảnh cá nhân trái phép, tung tin giả mạo hay mạo danh danh tính, đồng thời hiểu được các biện pháp khắc phục pháp lý hiệu quả. Bên cạnh góc nhìn pháp lý, để bảo vệ toàn diện bản thân trên không gian mạng, người dùng cần bổ sung kiến thức về an toàn bảo mật mạng xã hội, từ đó chủ động phòng ngừa các rủi ro kỹ thuật ngày càng tinh vi, bảo vệ thông tin cá nhân một cách chủ động và toàn diện hơn.