CHƯƠNG 1 LÝ LUẬN VỀ BẢO VỆ QUYỀN VÀ LỢI ÍCH HỢP PHÁP CỦA NHÀ ĐẦU TƯ CÁ NHÂN TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VÀ PHÁP LUẬT ĐIỀU CHỈNH 1. Khái quát về bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của nhà đầu tư cá nhân trên thị trường chứng khoán 1. Thị trường chứng khoán và nhà đầu tư cá nhân trên thị trường chứng khoán Thị trường chứng khoán hiểu cơ bản là nơi mà người mua và người bán có tương tác với nhau, tạo điều kiện cho việc trao đổi và giao dịch các sản phẩm tài chính. Có nhiều loại thị trường khác nhau và mỗi loại thị trường sẽ tương ứng với các sản phẩm hàng hóa nhất định.
Chứng khoán được coi là một dạng hàng hóa có giá trị đặc biệt vì nó không thể hiện giá trị sử dụng trực tiếp. Khi một nhà đầu tư mua chứng khoán, họ không mua một sản phẩm dùng trực tiếp mà là một tài sản có khả năng mua bán trên thị trường với nhiều mức giá khác nhau. Để định giá chứng khoán, người mua phải dựa vào các thông tin liên quan đến tổ chức phát hành chứng khoán và tình hình thị trường thay vì dựa vào các giác quan thông thường như đối với các loại hàng hóa khác. Theo định nghĩa trong Luật Chứng khoán năm 2019, "Chứng khoán" bao gồm các tài sản như cổ phiếu, chứng chỉ quỹ, chứng khoán phái sinh, trái phiếu, chứng quyền, chứng quyền có bảo đảm, quyền mua cổ phần, và chứng chỉ lưu ký [19, Điều 4, Khoản 1].
Những loại tài sản này chung một đặc điểm đều là bằng chứng xác nhận quyền sở hữu hợp pháp của nhà đầu tư đối với tài sản của doanh nghiệp hoặc tổ chức phát hành. Về nguồn gốc của thị trường chứng khoán ra đời mang tính tự phát và xuất phát từ nhu cầu về trao đổi hàng hóa giữa các chủ thể trong xã hội. Vào giữa thế kỷ XV, ở phương Tây, các thương gia thường tụ tập lại các trung tâm thành phố để tiến hành trao đổi và mua bán hàng hóa [28]. Ban đầu, điều này chỉ là hoạt động của một nhóm nhỏ, nhưng sau đó dần trở thành một "thị trường" riêng biệt với những quy tắc nhất định.
Thông thường, thị trường chứng khoán được hiểu là nơi gặp gỡ giữa 8 những người có nhu cầu về vốn và những người có vốn nhàn rỗi muốn đầu tư thông qua việc trao đổi và giao dịch các loại chứng khoán. Các giao dịch này được thực hiện qua các phương thức giao dịch nhất định. Có nhiều dạng thị trường chứng khoán được phân loại dựa trên cách tổ chức, bao gồm: thị trường chứng khoán tập trung, thị trường chứng khoán phi tập trung và thị trường chứng khoán tự do. Thị trường chứng khoán tập trung là nơi mà giao dịch mua bán chứng khoán diễn ra một cách có tổ chức tại một địa điểm xác định, hay còn được biết đến là sàn giao dịch chứng khoán.
Trong thị trường này, các thành viên tham gia thực hiện giao dịch với các chứng khoán được niêm yết do Sở Giao dịch hoặc Trung tâm Giao dịch Chứng khoán tổ chức. Những tổ chức này không sở hữu chứng khoán, mà chỉ cung cấp dịch vụ kỹ thuật và tạo điều kiện cho hoạt động giao dịch, đồng thời giám sát để đảm bảo sàn giao dịch tuân thủ quy định pháp luật. Trái ngược với thị trường chứng khoán tập trung, thị trường chứng khoán phi tập trung là nơi mua bán chứng khoán diễn ra bên ngoài các sàn giao dịch chứng khoán chính thức. Trên thị trường này, việc giao dịch không phụ thuộc vào thời gian biểu cụ thể hoặc các thủ tục nhất định, mà thường được thực hiện thông qua thỏa thuận giữa bên mua và bán.
Chứng khoán giao dịch trên thị trường này thường là những loại chứng khoán chưa đáp ứng được các tiêu chuẩn để niêm yết trên các sàn chính thống. Thêm vào đó, các bên tham gia trong thị trường này thường không phải tuân thủ những quy định chặt chẽ như trên các sàn giao dịch chính thức. So với thị trường chứng khoán tập trung thì thị trường chứng khoán phi tập trung có lượng hàng hóa đa dạng hơn, bao gồm cả những chứng khoán trên thị trường tập trung. Cuối cùng, về thị trường chứng khoán tự do là nơi không có sự can thiệp từ phía nhà nước và không bị áp đặt bởi các quy định.
Do đó, đặc điểm của thị trường này là mang tính rủi ro cao. Các giao dịch mua bán trên thị trường này thường được thực hiện thông qua cách thoả thuận trực tiếp và giao dịch với tất cả các loại chứng khoán được phát hành. Trong các loại thị trường trên, thị trường chứng khoán tập trung vẫn được coi là thị trường truyền thống, điển hình và là thị trường cơ bản nhất. Khi đề cập đến thị trường chứng khoán tập trung, người ta thường nói đến cơ quan quan trọng nhất đó là 9 Sở Giao dịch Chứng khoán bởi nó có vai trò đặc biệt và ảnh hưởng lớn tới thị trường.
Ở Việt Nam, Sở Giao dịch Chứng khoán được thành lập, quản lý và sở hữu một phần hoặc toàn bộ vốn bởi nhà nước [19, Điều 43]. Mô hình này mang lại ưu điểm là hoạt động của Sở Giao dịch không vì lợi nhuận mà chỉ tập trung vào việc bảo vệ quyền và lợi ích của nhà đầu tư. Đồng thời, khi cần thiết, nhà nước có thể can thiệp để đảm bảo sự ổn định và lành mạnh của thị trường, phù hợp với định hướng phát triển của đất nước. Tuy nhiên, mô hình này cũng có hạn chế là khá cứng nhắc trong quản lý và điều hành, chi phí hoạt động lớn, hiệu quả không cao và thiếu tính độc lập.
Đặc điểm cơ bản của thị trường chứng khoán là có tính liên tục. Sau khi chứng khoán được phát hành trên thị trường sơ cấp, có thể được mua bán nhiều lần trên thị trường thứ cấp. Thị trường chứng khoán đảm bảo cho các nhà đầu chuyển đổi chứng khoán thành tiền mặt bất cứ khi nào họ muốn. Đây được coi là thị trường gần giống với thị trường cạnh tranh hoàn hảo, nơi mà mọi người có thể tham gia một cách tự do mà không phải chịu sự áp đặt về giá.
Giá của chứng khoán được hình thành dựa trên quan hệ giữa cung - cầu giữa người mua và người bán. Hơn thế nữa, đặc điểm công khai giúp cho thị trường chứng khoán duy trì được tính minh bạch, tạo thuận lợi cho người tham gia có thể tiếp cận thông tin về giá cả của cổ phiếu đang được giao dịch. Điều này giúp cho việc giao dịch diễn ra một cách tự do và hiệu quả. Cuối cùng, khả năng thanh khoản là một trong những đặc điểm nổi bật của thị trường chứng khoán.
Điều này cho phép nhà đầu tư dễ dàng chuyển đổi tài sản của mình thành tiền mặt hoặc các loại chứng khoán khác thông qua cơ chế định giá dựa trên quan hệ cung và cầu. Nhà đầu tư cá nhân trên thị trường chứng khoán là những người sử dụng vốn của mình để mua và sở hữu chứng khoán với mục đích thu lại lợi nhuận. Trái lại với các thị trường thông thường khác, những nhà đầu tư cá nhân này thường đóng vai trò là cả người mua lẫn người bán chứng khoán. Luật Chứng khoán năm 2019 đã định nghĩa "Nhà đầu tư" có thể là tổ chức hoặc cá nhân tham gia vào hoạt động đầu tư trên thị trường chứng khoán [19, Điều 4, Khoản 16].
Do đó, theo định nghĩa này có thể nhận biết bản chất của nhà đầu tư dựa trên những đặc điểm sau: 10 Một là về chủ thể: Nhà đầu tư cá nhân trên thị trường chứng khoán bao gồm tất cả các cá nhân tham gia vào thị trường, bao gồm cả nhà đầu tư chuyên và không chuyên. Hai là về trình độ chuyên môn: Đối với nhà đầu tư cá nhân không chuyên, họ không có am hiểu nhiều về thị trường cũng như cách thức đầu tư chứng khoán. Khác với đó là nhà đầu tư cá nhân chuyên nghiệp thì thường có nhiều kiến thức và kỹ năng hơn về thị trường. Không chỉ là việc học hỏi kiến thức thông qua kinh nghiệm thực tế, mà còn phải đáp ứng các yêu cầu để có được chứng chỉ hành nghề do Ủy ban Chứng khoán Nhà nước cấp.
Để đạt được điều này buộc phải có bằng cử nhân trở lên, vượt qua kỳ thi chứng chỉ, và có kiến thức chuyên môn về lĩnh vực tài chính kinh doanh,. Còn nhà đầu tư cá nhân không chuyên thường sẽ tham gia thị trường chứng khoán như một hình thức đầu tư phụ, song song với công việc chính của họ. Họ thường thiếu kinh nghiệm và không được đào tạo chuyên sâu về thị trường chứng khoán. Ba là về trang thiết bị: Đa số nhà đầu tư cá nhân không có các trang thiết bị chuyên dụng cần thiết cho việc nghiên cứu và đầu tư trên thị trường chứng khoán, như hệ thống máy tính hay phòng làm việc riêng.
Do vậy nên nhóm nhà đầu tư cá nhân thường không có khả năng thu thập và xử lý thông tin, tạo báo cáo, tổng hợp để đưa ra những cái nhìn tổng quát, vi mô về thị trường. Bốn là về nguồn vốn đầu tư: Nhà đầu tư cá nhân thường có nguồn vốn đầu tư hạn hẹp hơn so với các nhà đầu tư khác trên thị trường. Mặc dù có một số nhà đầu tư cá nhân chuyên nghiệp có số vốn đầu tư lớn, nhưng điều này thường không phổ biến. Nguồn vốn này có thể đến từ vốn nhàn rỗi tiết kiệm hoặc từ các nguồn kinh doanh, thừa kế mà chưa được sử dụng.
Thậm chí khi họ dành nguồn vốn này để đầu tư vào chứng khoán thì số tiền này cũng không quá lớn so với tổng số tài sản của họ. Đa phần do thiếu kế hoạch đầu tư lâu dài nên họ cũng không dự phòng đến các rủi ro. Năm là về chiến lược đầu tư: Thường thì nhà đầu tư cá nhân không chuyên không có chiến lược xác định cho việc đầu tư lâu dài. Họ chỉ đầu tư trong khoảng thời gian ngắn với mục tiêu kiếm lời nhanh chóng.
11 Sáu là về tâm lý đầu tư: Đa phần nhà đầu tư cá nhân thiếu bản lĩnh và bị ảnh hưởng bởi tâm lý đám đông. Phương pháp đầu tư của họ thường là mua khi thị trường tăng và bán khi thị trường giảm để cắt lỗ. Nhà đầu tư cá nhân có thể tham gia thị trường chứng khoán bằng các hình thức như: đầu tư; thành lập doanh nghiệp để kinh doanh, làm dịch vụ chứng khoán (đầu tư trực tiếp); hoặc có thể tham gia dưới hình thức mua, bán chứng khoán để kiếm lời; hoặc tham gia thông qua các quỹ đầu tư chứng khoán.