Luận văn Thạc sĩ: Bảo vệ quyền của cá nhân đối với hình ảnh theo pháp luật Việt Nam

Luận văn phân tích quy định pháp luật Việt Nam về bảo vệ quyền của cá nhân đối với hình ảnh, thực trạng vi phạm và các giải pháp hoàn thiện.

2020

82
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hiểu đúng về quyền hình ảnh cá nhân theo pháp luật Việt Nam

Quyền của cá nhân đối với hình ảnh là một trong những quyền nhân thân cơ bản, được pháp luật Việt Nam công nhận và bảo vệ nghiêm ngặt. Đây không chỉ là giá trị tinh thần gắn liền với mỗi con người mà còn có thể mang lại giá trị vật chất trong một số trường hợp nhất định. Theo quy định tại Điều 32 Bộ luật Dân sự 2015 (BLDS 2015), mỗi cá nhân đều có quyền đối với hình ảnh của mình. Việc sử dụng hình ảnh của một cá nhân phải được người đó đồng ý, trừ các trường hợp pháp luật có quy định khác. Quyền này bao gồm quyền cho phép hoặc không cho phép người khác chụp, vẽ, ghi hình, công bố, sử dụng hình ảnh của mình. Bản chất của quyền hình ảnh cá nhân là quyền dân sự gắn liền với mỗi cá nhân, không thể chuyển giao cho người khác. Đặc điểm này nhấn mạnh tính độc nhất và không thể thay thế của hình ảnh đối với nhân thân một người. Tuy nhiên, cần phân biệt rõ giữa quyền nhân thân đối với hình ảnh (không thể chuyển giao) và quyền đối với từng hình ảnh cụ thể (có thể là đối tượng của giao dịch dân sự, thương mại). Ví dụ, một người mẫu có thể chuyển giao quyền sử dụng một bộ ảnh cụ thể cho một nhãn hàng, nhưng quyền nhân thân đối với hình ảnh của cô ấy vẫn là bất khả xâm phạm. Pháp luật bảo vệ những hình ảnh mà thông qua đó, người khác có thể nhận dạng được cá nhân, không nhất thiết phải thấy rõ toàn bộ khuôn mặt. Bất kỳ sự tái hiện nào về vẻ bề ngoài của một người, dù là ảnh chụp, tranh vẽ, hay tượng, đều thuộc phạm vi bảo vệ của quyền này.

1.1. Khái niệm và đặc điểm cốt lõi của quyền hình ảnh cá nhân

Quyền của cá nhân đối với hình ảnh được hiểu là quyền nhân thân cho phép mỗi người tự quyết định về việc tạo ra và sử dụng hình ảnh của chính mình. Quyền này có các đặc điểm cơ bản: thứ nhất, đây là quyền thuộc về cá nhân, gắn liền với một chủ thể xác định và không thể chuyển dịch. Thứ hai, hình ảnh là yếu tố cá biệt hóa chủ thể trong xã hội, giúp phân biệt người này với người khác. Thứ ba, hành vi xâm phạm quyền hình ảnh thường tác động vào vật phẩm chứa hình ảnh (ảnh, video) chứ không phải trực tiếp vào chủ thể. Thứ tư, việc bảo vệ của Nhà nước thường chỉ diễn ra khi có yêu cầu từ người có quyền bị xâm phạm. Cuối cùng, đây là quyền nhân thân vừa không gắn với tài sản (khi xét về giá trị tinh thần) vừa gắn với tài sản (khi hình ảnh được sử dụng cho mục đích thương mại).

1.2. Mối liên hệ giữa quyền hình ảnh và các quyền nhân thân khác

Quyền hình ảnh cá nhân có mối quan hệ mật thiết với các quyền nhân thân khác như quyền bí mật đời tư và quyền được bảo vệ danh dự, nhân phẩm, uy tín. Một hình ảnh có thể chứa đựng những thông tin thuộc về đời sống riêng tư. Việc phát tán hình ảnh đó mà không có sự cho phép có thể đồng thời xâm phạm cả quyền hình ảnh và quyền bí mật đời tư. Tương tự, việc sử dụng hình ảnh của một người kèm theo những thông tin sai lệch, bôi nhọ hoặc trong những ngữ cảnh tiêu cực là hành vi trực tiếp xâm phạm đến danh dự, nhân phẩm, uy tín của người đó. Điều 34 và Điều 38 của BLDS 2015 quy định rõ về việc bảo vệ các quyền này, cho thấy sự liên kết chặt chẽ trong hệ thống pháp luật nhằm bảo vệ toàn diện các giá trị nhân thân của con người.

II. Top các thách thức khi bảo vệ quyền hình ảnh cá nhân tại VN

Thực trạng xâm phạm quyền hình ảnh cá nhân tại Việt Nam đang diễn ra ngày càng phức tạp, đặc biệt trong kỷ nguyên số. Sự phát triển của mạng xã hội và các nền tảng trực tuyến đã tạo điều kiện cho việc sao chép, phát tán hình ảnh trở nên dễ dàng và nhanh chóng hơn bao giờ hết. Một trong những thách thức lớn nhất là việc sử dụng hình ảnh của người khác không xin phép. Hành vi này xảy ra ở mọi cấp độ, từ việc bạn bè đăng ảnh nhau để trêu đùa, các cửa hàng nhỏ lấy ảnh khách hàng để quảng cáo, cho đến các tổ chức lớn sử dụng hình ảnh người nổi tiếng trái phép. Nhiều người vẫn chưa nhận thức đầy đủ rằng đây là một hành vi vi phạm pháp luật. Một thách thức nghiêm trọng khác là việc sử dụng hình ảnh cho mục đích thương mại mà không trả thù lao. Khoản 2 Điều 32 BLDS 2015 đã quy định rõ về nghĩa vụ này, nhưng trên thực tế, rất nhiều doanh nghiệp, cá nhân kinh doanh online đã phớt lờ. Họ tự ý lấy hình ảnh của người khác, đặc biệt là người nổi tiếng, để quảng bá sản phẩm, dịch vụ nhằm thu lợi bất chính. Việc xử lý các vi phạm này gặp nhiều khó khăn do tính ẩn danh trên không gian mạng và quy trình khởi kiện phức tạp, tốn kém, khiến nhiều nạn nhân chọn cách bỏ qua. Cuối cùng, hành vi nguy hiểm nhất là phát tán hình ảnh nhằm mục đích xâm hại danh dự, nhân phẩm, uy tín, hoặc lừa đảo. Kẻ xấu có thể cắt ghép, chỉnh sửa hình ảnh để vu khống, bôi nhọ hoặc tạo các tài khoản giả mạo để thực hiện các hành vi vi phạm pháp luật khác, gây ra những hậu quả nặng nề về tinh thần và vật chất cho nạn nhân.

2.1. Thực trạng sử dụng hình ảnh trái phép trên mạng xã hội

Việc tự ý đăng ảnh người khác lên mạng xã hội như Facebook, Instagram, Zalo là hành vi xâm phạm quyền hình ảnh phổ biến nhất. Nguyên nhân xuất phát từ nhận thức pháp luật còn hạn chế, nhiều người cho rằng đây là hành động vô hại. Tuy nhiên, hành vi này có thể gây ra những ảnh hưởng tiêu cực đến công việc, cuộc sống và uy tín của người có hình ảnh. Các vụ việc như vụ Hiếu Orion đăng ảnh tiếp viên hàng không hay vụ diễn viên Công Lý bị đưa lên bìa sách luật là những ví dụ điển hình cho thấy sự thiếu tôn trọng quyền hình ảnh cá nhân và hậu quả của nó.

2.2. Vi phạm trong việc sử dụng hình ảnh vì mục đích thương mại

Sử dụng hình ảnh của người khác, đặc biệt là người nổi tiếng, để quảng cáo sản phẩm mà không có hợp đồng và không trả thù lao là hành vi vi phạm trắng trợn. Tình trạng này tràn lan từ các cửa hàng thời trang, mỹ phẩm online đến các thẩm mỹ viện. Nạn nhân thường là các diễn viên, người mẫu, hoa hậu. Mặc dù pháp luật đã có quy định về bồi thường thiệt hại và trả thù lao, nhưng do quá trình kiện tụng phức tạp, nhiều nghệ sĩ đành "ngậm bồ hòn làm ngọt" hoặc chỉ lên tiếng đính chính trên trang cá nhân thay vì theo đuổi vụ việc đến cùng.

2.3. Phát tán hình ảnh nhằm xúc phạm danh dự và nhân phẩm

Đây là hành vi có tính chất nguy hiểm cao, thường đi kèm với các thông tin bịa đặt, sai sự thật nhằm bôi nhọ, hạ nhục người khác. Môi trường mạng xã hội với tốc độ lan truyền chóng mặt khiến cho thiệt hại về danh dự, nhân phẩm, uy tín trở nên vô cùng nghiêm trọng. Người thực hiện hành vi này không chỉ đối mặt với xử phạt hành chính mà còn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về Tội làm nhục người khác (Điều 155 BLHS 2015) hoặc Tội vu khống (Điều 156 BLHS 2015) nếu gây ra hậu quả nghiêm trọng.

III. Hướng dẫn bảo vệ quyền hình ảnh cá nhân bằng biện pháp dân sự

Biện pháp dân sự là công cụ pháp lý đầu tiên và quan trọng nhất để mỗi cá nhân tự bảo vệ quyền hình ảnh của mình khi bị xâm phạm. Bộ luật Dân sự 2015 cung cấp một cơ chế linh hoạt, trao quyền chủ động cho người bị hại. Theo Điều 11 BLDS 2015, khi quyền dân sự bị xâm phạm, chủ thể có quyền tự bảo vệ. Điều này có nghĩa là, ngay khi phát hiện hành vi vi phạm, người có hình ảnh có quyền trực tiếp yêu cầu bên vi phạm chấm dứt hành vi, gỡ bỏ, thu hồi, tiêu hủy hình ảnh đã sử dụng trái phép. Đây là bước đi nhanh chóng, kịp thời và ít tốn kém nhất. Người bị hại có thể liên lạc qua điện thoại, email, hoặc gửi văn bản chính thức. Ưu điểm của phương pháp này là khả năng ngăn chặn thiệt hại lan rộng ngay lập tức. Tuy nhiên, hiệu quả của nó phụ thuộc hoàn toàn vào thiện chí của bên vi phạm. Nếu bên vi phạm không hợp tác, người có quyền bị xâm phạm cần chuyển sang các biện pháp mạnh mẽ hơn. Khi đó, việc khởi kiện tại Tòa án là phương án tiếp theo. Người bị hại có thể nộp đơn khởi kiện yêu cầu Tòa án buộc bên vi phạm phải chấm dứt hành vi, xin lỗi, cải chính công khai và quan trọng nhất là bồi thường thiệt hại. Thiệt hại có thể bao gồm tổn thất về vật chất (chi phí để hạn chế, khắc phục thiệt hại; thu nhập thực tế bị mất) và tổn thất về tinh thần. Mức bồi thường thiệt hại do tổn thất tinh thần sẽ do các bên thỏa thuận, nếu không thỏa thuận được thì mức tối đa không quá mười lần mức lương cơ sở do Nhà nước quy định.

3.1. Quyền tự bảo vệ và yêu cầu chấm dứt hành vi vi phạm

Quyền tự bảo vệ cho phép cá nhân chủ động thực hiện các hành động cần thiết để ngăn chặn hành vi xâm phạm quyền hình ảnh. Các bước có thể thực hiện bao gồm: thu thập bằng chứng (chụp màn hình, lưu lại đường link), liên hệ trực tiếp với người vi phạm để yêu cầu gỡ bỏ hình ảnh. Trong nhiều trường hợp, đặc biệt là với các vi phạm do vô ý hoặc thiếu hiểu biết, biện pháp này mang lại hiệu quả nhanh chóng. Việc gửi một văn bản yêu cầu chính thức, có viện dẫn các quy định của pháp luật Việt Nam, thường tạo ra sức nặng và buộc bên vi phạm phải tuân thủ.

3.2. Thủ tục khởi kiện tại Tòa án và yêu cầu bồi thường thiệt hại

Khi biện pháp tự bảo vệ không thành công, khởi kiện ra Tòa án là con đường chính thống để bảo vệ quyền lợi. Người khởi kiện cần chuẩn bị hồ sơ gồm đơn khởi kiện, các tài liệu chứng minh quyền sở hữu hình ảnh và bằng chứng về hành vi vi phạm. Tòa án sẽ xem xét và nếu có đủ căn cứ, sẽ ra phán quyết buộc bên vi phạm phải thực hiện các yêu cầu của nguyên đơn, bao gồm cả việc bồi thường thiệt hại về vật chất và tinh thần theo quy định tại Điều 592 BLDS 2015.

IV. Cách xử lý hành chính hình sự khi quyền hình ảnh bị xâm phạm

Bên cạnh các biện pháp dân sự, pháp luật Việt Nam còn quy định các chế tài hành chính và hình sự để xử lý nghiêm các hành vi xâm phạm quyền hình ảnh cá nhân, đặc biệt là các hành vi có tính chất nghiêm trọng hoặc gây hậu quả lớn cho xã hội. Các biện pháp này thể hiện vai trò của Nhà nước trong việc bảo vệ quyền con người và duy trì trật tự công cộng. Về xử phạt hành chính, các quy định được thể hiện trong nhiều văn bản khác nhau. Ví dụ, Nghị định 158/2013/NĐ-CP (được sửa đổi bởi Nghị định 28/2017/NĐ-CP) quy định phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 40.000.000 đồng đối với hành vi quảng cáo có sử dụng hình ảnh của cá nhân mà chưa được sự đồng ý. Đối với hành vi đăng, phát ảnh cá nhân trên báo chí mà không có sự đồng ý, mức phạt có thể từ 1.000.000 đến 3.000.000 đồng. Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, việc thu thập, xử lý và sử dụng thông tin cá nhân (bao gồm hình ảnh) mà không được đồng ý có thể bị phạt tiền từ 10.000.000 đồng theo Nghị định 174/2013/NĐ-CP. Trong những trường hợp nghiêm trọng hơn, hành vi xâm phạm quyền hình ảnh có thể cấu thành tội phạm và bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Bộ luật Hình sự 2015 (BLHS 2015) không có tội danh riêng về xâm phạm hình ảnh, nhưng các hành vi liên quan có thể bị xử lý theo các tội danh khác. Nếu việc sử dụng hình ảnh trái phép trên mạng máy tính nhằm thu lợi bất chính hoặc gây dư luận xấu, người vi phạm có thể bị xử lý về Tội đưa hoặc sử dụng trái phép thông tin mạng máy tính, mạng viễn thông (Điều 288 BLHS 2015). Nếu hình ảnh được sử dụng để xúc phạm nghiêm trọng danh dự, nhân phẩm của người khác, người vi phạm có thể bị truy cứu về Tội làm nhục người khác (Điều 155) hoặc Tội vu khống (Điều 156).

4.1. Các mức xử phạt hành chính đối với hành vi vi phạm

Xử phạt hành chính là biện pháp răn đe phổ biến. Các nghị định chuyên ngành đã quy định rõ mức phạt cho từng loại hành vi. Ví dụ, trong lĩnh vực quảng cáo, hành vi sử dụng hình ảnh trái phép bị xử phạt nặng nhằm bảo vệ quyền lợi người có hình ảnh và làm trong sạch môi trường kinh doanh. Trong lĩnh vực báo chí, xuất bản, các chế tài hành chính buộc các cơ quan truyền thông phải có trách nhiệm hơn trong việc kiểm chứng và xin phép trước khi sử dụng hình ảnh của cá nhân.

4.2. Truy cứu trách nhiệm hình sự trong trường hợp nghiêm trọng

Trách nhiệm hình sự được áp dụng khi hành vi xâm phạm gây ra hậu quả đặc biệt nghiêm trọng, không chỉ ảnh hưởng đến cá nhân mà còn đến trật tự xã hội. Việc sử dụng hình ảnh để bôi nhọ, làm nhục người khác hoặc để thực hiện hành vi lừa đảo, chiếm đoạt tài sản là những ví dụ điển hình. Các tội danh liên quan trong BLHS 2015 như Điều 155, 156, 288 là những công cụ pháp lý mạnh mẽ để trừng trị những kẻ lợi dụng hình ảnh của người khác cho mục đích xấu.

V. Giới hạn của việc bảo vệ quyền hình ảnh cá nhân là gì

Mặc dù quyền hình ảnh cá nhân là quyền tuyệt đối, pháp luật Việt Nam cũng quy định những giới hạn nhất định nhằm cân bằng giữa lợi ích cá nhân và lợi ích chung của cộng đồng. Không phải mọi trường hợp sử dụng hình ảnh đều cần có sự đồng ý của chủ thể. Việc hiểu rõ các giới hạn này giúp tránh những tranh chấp không đáng có và đảm bảo việc thực thi pháp luật được hài hòa. Khoản 2 Điều 32 BLDS 2015 đã quy định hai trường hợp ngoại lệ chính. Thứ nhất, hình ảnh được sử dụng vì lợi ích quốc gia, dân tộc, lợi ích công cộng. Đây là trường hợp quyền lợi của cộng đồng được đặt lên trên quyền lợi của cá nhân. Ví dụ, cơ quan điều tra được phép đăng tải hình ảnh của tội phạm đang bị truy nã để phục vụ công tác điều tra và cảnh báo người dân. Tương tự, hình ảnh trong các hoạt động tuyên truyền, phổ biến chính sách của nhà nước vì mục tiêu chung cũng thuộc trường hợp này. Tuy nhiên, việc áp dụng ngoại lệ này phải rất chặt chẽ, đúng thẩm quyền và đúng mục đích, tránh lạm dụng để xâm phạm quyền cá nhân một cách tùy tiện. Thứ hai, hình ảnh được sử dụng từ các hoạt động công cộng, bao gồm hội nghị, hội thảo, hoạt động thi đấu thể thao, biểu diễn nghệ thuật và hoạt động công cộng khác mà không làm tổn hại đến danh dự, nhân phẩm, uy tín của người có hình ảnh. Trong những bối cảnh này, một cá nhân chỉ là một phần của sự kiện hoặc đám đông. Người chụp ảnh, quay phim chủ yếu ghi lại toàn cảnh sự kiện chứ không tập trung vào một cá nhân cụ thể. Do đó, việc yêu cầu xin phép từng người là không khả thi và không cần thiết. Tuy nhiên, nếu hình ảnh đó được sử dụng một cách riêng lẻ, tách ra khỏi bối cảnh chung và tập trung vào một người, hoặc sử dụng cho mục đích thương mại, thì vẫn cần có sự đồng ý của họ.

5.1. Sử dụng hình ảnh vì lợi ích quốc gia và lợi ích công cộng

Đây là giới hạn quan trọng nhất của quyền hình ảnh cá nhân. Việc sử dụng hình ảnh trong các trường hợp như truy nã tội phạm, hoạt động an ninh quốc phòng, phòng chống thiên tai, dịch bệnh là cần thiết và hợp pháp. Các cơ quan nhà nước có thẩm quyền được phép thực hiện điều này mà không cần sự đồng ý của người có hình ảnh. Tuy nhiên, ranh giới giữa "lợi ích công cộng" và sự lạm dụng đôi khi rất mong manh. Ví dụ, một số siêu thị tự ý dán ảnh người bị cho là trộm cắp là hành vi vi phạm, vì họ không phải là cơ quan có thẩm quyền và hành động đó không khác gì "truy nã" trái phép.

5.2. Hình ảnh ghi lại từ các hoạt động sự kiện công cộng

Khi một cá nhân tham gia vào các sự kiện công cộng như lễ hội, buổi hòa nhạc, biểu tình, họ mặc nhiên chấp nhận khả năng hình ảnh của mình có thể được ghi lại như một phần của sự kiện. Các nhà báo, nhiếp ảnh gia có thể chụp ảnh, quay phim tại những nơi này mà không cần xin phép từng người. Tuy nhiên, điều kiện tiên quyết là việc sử dụng hình ảnh đó không được làm tổn hại đến danh dự, nhân phẩm, uy tín của họ. Nếu một bức ảnh chụp tại sự kiện công cộng nhưng lại được dùng để minh họa cho một bài viết có nội dung tiêu cực, không liên quan, người có hình ảnh vẫn có quyền phản đối.

5.3. Trường hợp cá nhân tự từ bỏ quyền bảo vệ hình ảnh của mình

Quyền yêu cầu bảo vệ là quyền của cá nhân. Nếu người có hình ảnh bị xâm phạm nhưng không lên tiếng, không yêu cầu cơ quan chức năng can thiệp, thì trên thực tế, họ đã từ bỏ quyền được bảo vệ của mình. Pháp luật dân sự tôn trọng sự tự định đoạt của các bên. Tòa án chỉ thụ lý và giải quyết khi có đơn yêu cầu của đương sự. Tâm lý e ngại, không muốn "làm to chuyện" của nhiều người bị hại đã vô tình tạo điều kiện cho các hành vi vi phạm tiếp diễn. Do đó, việc chủ động lên tiếng bảo vệ quyền lợi chính đáng của mình là rất quan trọng.

VI. Giải pháp hoàn thiện pháp luật bảo vệ quyền hình ảnh cá nhân

Để nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền hình ảnh cá nhân trong bối cảnh mới, việc hoàn thiện hệ thống pháp luật là yêu cầu cấp thiết. Mặc dù BLDS 2015 đã có những quy định tiến bộ, thực tiễn vẫn cho thấy nhiều khoảng trống và bất cập cần được khắc phục. Thứ nhất, cần có những văn bản hướng dẫn chi tiết hơn về việc xác định "lợi ích công cộng", "hoạt động công cộng" để tránh việc diễn giải và áp dụng một cách tùy tiện, gây ảnh hưởng đến quyền lợi của cá nhân. Cần làm rõ cơ quan nào có thẩm quyền xác định một hoạt động là vì lợi ích công cộng và quy trình thực hiện ra sao. Thứ hai, pháp luật cần có quy định cụ thể về việc xác định mức bồi thường thiệt hại do tổn thất về tinh thần. Mức trần "không quá mười lần mức lương cơ sở" hiện nay bị cho là còn thấp, chưa đủ sức răn đe, đặc biệt đối với các vụ việc xâm phạm hình ảnh người nổi tiếng để thu lợi thương mại khổng lồ. Cần nghiên cứu cơ chế xác định thiệt hại linh hoạt hơn, dựa trên mức độ ảnh hưởng, uy tín của người bị hại và lợi nhuận bất chính mà bên vi phạm thu được. Thứ ba, cần đơn giản hóa thủ tục khởi kiện và xử lý các vụ việc liên quan đến xâm phạm quyền hình ảnh trên không gian mạng. Cần có cơ chế phối hợp hiệu quả giữa các cơ quan quản lý nhà nước (như Bộ TT&TT), các nhà cung cấp dịch vụ mạng và cơ quan tiến hành tố tụng để nhanh chóng xác minh danh tính người vi phạm, thu thập bằng chứng điện tử và ngăn chặn hành vi vi phạm một cách kịp thời. Bên cạnh việc hoàn thiện pháp luật, nâng cao nhận thức cộng đồng cũng là giải pháp căn cơ. Cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, giáo dục pháp luật để mỗi người dân hiểu rõ về quyền hình ảnh cá nhân của mình và của người khác, từ đó hình thành ý thức tôn trọng pháp luật và hành xử văn minh trên không gian mạng.

6.1. Kiến nghị sửa đổi bổ sung quy định về bồi thường thiệt hại

Cần nghiên cứu và điều chỉnh quy định về mức bồi thường thiệt hại do tổn thất tinh thần. Có thể tham khảo kinh nghiệm của các quốc gia khác, nơi mức bồi thường không bị giới hạn bởi một con số cứng nhắc mà dựa trên đánh giá của Tòa án về mức độ nghiêm trọng của hành vi và thiệt hại thực tế. Điều này sẽ tăng tính răn đe và đảm bảo quyền lợi của người bị hại được bù đắp một cách thỏa đáng hơn, đặc biệt khi hình ảnh của họ bị khai thác cho mục đích thương mại.

6.2. Xây dựng cơ chế xử lý vi phạm hiệu quả trên không gian mạng

Cần thiết lập một quy trình phối hợp liên ngành để xử lý nhanh các vi phạm trên mạng xã hội. Quy trình này có thể bao gồm các bước như: tiếp nhận báo cáo vi phạm qua một cổng thông tin tập trung, yêu cầu nhà cung cấp dịch vụ tạm thời gỡ bỏ nội dung trong khi xác minh, và áp dụng các biện pháp công nghệ để truy vết người vi phạm ẩn danh. Điều này giúp giảm thiểu thời gian và chi phí cho người bị hại khi theo đuổi vụ việc.

6.3. Nâng cao nhận thức pháp luật trong cộng đồng và doanh nghiệp

Giải pháp dài hạn và bền vững nhất là giáo dục. Các chương trình phổ biến pháp luật cần được triển khai rộng rãi trong trường học, doanh nghiệp và cộng đồng. Cần nhấn mạnh rằng, xâm phạm quyền hình ảnh không phải là trò đùa vô hại mà là một hành vi vi phạm pháp luật có thể dẫn đến các hậu quả nghiêm trọng về dân sự, hành chính và cả hình sự. Khi nhận thức chung được nâng cao, các hành vi vi phạm sẽ tự khắc giảm bớt.

04/10/2025
Bảo vệ quyền của cá nhân đối với hình ảnh theo pháp luật việt nam luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Lý luận chung về bảo vệ quyền của cá nhân đối với hình ảnh theo pháp luật Việt Nam. Chương 2: Thực trạng và kiến nghị hoàn thiện các quy định của pháp luật về bảo vệ quyền của cá nhân đối với hình ảnh theo pháp luật Việt Nam. LÝ LUẬN CHUNG VỀ BẢO VỆ QUYỀN CỦA CÁ NHÂN ĐỐI VỚI HÌNH ẢNH THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM 1. Khái quát về quyền nhân thân và quyền của cá nhân đối với hình ảnh 1.

Khái niệm, đặc điểm và phân loại quyền nhân thân 1. Khái niệm quyền nhân thân Quyền nhân thân là quyền của cá nhân đối với các giá trị nhân thân của mình được pháp luật ghi nhận và bảo vệ. Quyền nhân thân là quyền dân sự gắn liền với mỗi cá nhân như quyền xác định dân tộc, quyền xác định lại giới tính, quyền chuyển đổi giới tính, quyền kết hôn, quyền được hưởng sự chăm sóc giữa các thành viên trong gia đình, quyền ly hôn, quyền được thay đổi họ, tên, quyền được khai sinh, khai tử, quyền nhận nuôi con nuôi, quyền sống, quyền được bảo đảm an toàn về tính mạng, sức khoẻ, thân thể, quyền được bảo vệ danh dự, nhân phẩm, uy tín và một số quyền nhân thân khác được quy định cụ thể trong pháp luật dân sự qua các thời kỳ từ BLDS năm 1995 đến BLDS năm 2015. Trong khoa học pháp lý cũng như trên thực tế, thuật ngữ quyền nhân thân thường bị nhầm với giá trị nhân thân.

Giá trị nhân thân là những giá trị tinh thần gắn liền với cá nhân, có từ khi cá nhân sinh ra và không phải mọi giá trị nhân thân đều được xác định là quyền nhân thân mà chỉ những giá trị nhân thân được nhà nước ghi nhận và bảo vệ thông qua việc luật hoá thì mới được coi là quyền nhân thân.2 Quyền nhân thân với tư cách là một thuật ngữ pháp lý, lần đầu tiên được nhắc đến trong BLDS năm 1995, nó ra đời và có ý nghĩa là cơ sở pháp lý để bảo vệ cho cá nhân tồn tại với tư cách là một thực thể, một chủ thể độc lập trong cộng đồng. Thông qua việc cụ thể hoá các quy định của Hiến pháp năm 1992 về quyền 2 Đoàn Thị Ngọc Hải (2018), Chế định quyền nhân thân trong pháp luật dân sự Việt Nam, <https://moj.vn/qt/tintuc/Pages/nghien-cuu-trao-doi. 8 con người về dân sự, BLDS năm 1995 xác định quyền nhân thân là quyền dân sự gắn liền với mỗi cá nhân, không thể chuyển giao cho người khác, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác. Đây được xem là một bước đổi mới quan trọng trong tư duy, nhận thức của các nhà làm luật Việt Nam, cũng là bước tiến đáng ghi nhận, có ý nghĩa đặt nền móng cho sự phát triển quy định về quyền nhân thân trong hệ thống pháp luật dân sự Việt Nam.

Về khái niệm quyền nhân thân, hiện nay trong pháp luật thực định cũng như trong các công trình nghiên cứu khoa học chưa có một định nghĩa nào thống nhất, cụ thể về quyền nhân thân. Dưới nhiều góc độ tiếp cận khác nhau, các nhà lập pháp, nhà nghiên cứu luật học đã đưa ra nhiều quan điểm khác nhau về khái niệm này. Quan điểm thứ nhất: cho rằng chỉ những giá trị nhân thân được pháp luật ghi nhận mới được xem là quyền nhân thân, còn những giá trị nhân thân không được ghi nhận thì sẽ không được xem là quyền nhân thân. Quan điểm này có một hạn chế lớn đó là chưa xác định được quyền nhân thân chính là quyền dân sự.

Mặt khác, với cách nhìn nhận chỉ những giá trị nhân thân được pháp luật ghi nhận mới được coi là quyền nhân thân, định nghĩa này đã vô hình chung thu hẹp phạm vi quyền nhân thân của con người. Quan điểm thứ hai: cho rằng quyền nhân thân là quyền dân sự chủ quan gắn liền với cá nhân do nhà nước quy định cho mỗi cá nhân và các cá nhân không thể chuyển giao quyền này cho người khác. So với hai quan điểm trên, quan điểm này được xem là đầy đủ và toàn diện hơn khi nêu được các thuộc tính của quyền nhân thân như: là quyền dân sự, gắn liền với cá nhân, được nhà nước quy định và không thể chuyển giao, đồng thời, khắc phục được hạn chế mà quan điểm thứ hai mắc phải. Quan điểm thứ ba: nhìn nhận quyền nhân thân theo hai vấn đề, đó là quyền dân sự gắn liền với mỗi cá nhân và không thể chuyển giao cho người khác.

Quan điểm này đã được chuyển hóa vào nội dung quy định trong BLDS năm 2015. 9 Kế thừa những điểm tiến bộ trong quy định của BLDS năm 2005 về quyền nhân thân, tại khoản 1 Điều 25 BLDS năm 2015 quy định: “Quyền nhân thân được quy định trong Bộ luật này là quyền dân sự gắn liền với mỗi cá nhân, không thể chuyển giao cho người khác, trừ trường hợp luật khác có liên quan quy định khác”. Quy định này phần nào làm rõ khái niệm quyền nhân thân với hai đặc điểm cơ bản: là quyền dân sự gắn liền với cá nhân và không thể chuyển giao cho người khác. Như vậy, qua việc tìm hiểu những quan điểm khoa học pháp lý đến luật thực định về khái niệm quyền nhân thân cho thấy, hiện nay, còn có nhiều cách nhìn nhận, tiếp cận về quyền nhân thân khác nhau ở nhiều góc độ nhất định.

Tuy nhiên, về cơ bản, các quan điểm nói trên đều thống nhất ở một số điểm chung như sau: Thứ nhất, quyền nhân thân là một bộ phận của quyền dân sự và quyền này thuộc về cá nhân. Thứ hai, quyền nhân thân luôn hướng tới những giá trị tinh thần không định giá được như quyền đối với họ tên; quyền được khai sinh; quyền được khai tử; quyền tự do đi lại, tự do cư trú; quyền đối với hình ảnh cá nhân; quyền bí mật đời tư; quyền tác giả… Tất cả những quyền này liên quan mật thiết đến những nhu cầu cần có của một cá nhân sống trong xã hội và bất cứ ai cũng không được phép xâm phạm. Thứ ba, quyền nhân thân không thể chuyển giao cho người khác, nghĩa là quyền nhân thân của mỗi cá nhân chỉ do chính cá nhân đó có quyền thực hiện hoặc do người đại diện của họ thực hiện trong một số trường hợp do pháp luật quy định. Xuất phát từ những điểm thống nhất trong một số quan điểm nêu trên và quy định về quyền nhân thân tại Điều 25 BLDS năm 2015, có thể đưa ra định nghĩa về quyền nhân thân như sau: “Quyền nhân thân là quyền dân sự gắn liền với giá trị 10 tinh thần của mỗi chủ thể, không định giá được bằng tiền và không thể chuyển giao cho chủ thể khác, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác”.

Đặc điểm quyền nhân thân Với bản chất là một bộ phận của quyền dân sự, quyền nhân thân có đầy đủ các đặc điểm của quyền dân sự nói chung. Ngoài ra, nó còn mang một số đặc điểm riêng biệt nhằm phân biệt với quyền tài sản. Cụ thể như: Thứ nhất, quyền nhân thân mang tính chất phi tài sản. Khác với quyền tài sản, đối tượng của quyền nhân thân là một giá trị tinh thần, do đó, quyền nhân thân không biểu hiện bằng vật chất, không quy đổi được thành tiền và mang giá trị tinh thần.

Giá trị tinh thần và tiền tệ không phải là những đại lượng tương đương và không thể trao đổi ngang giá. Do vậy, quyền nhân thân không thể bị định đoạt hay mang ra chuyển nhượng cho người khác. Một người không thể kê biên quyền nhân thân của con nợ. Pháp luật quy định cho mọi chủ thể đều bình đẳng về quyền nhân thân.

Mỗi một chủ thể có những giá trị nhân thân khác nhau nhưng được pháp luật bảo vệ như nhau khi các giá trị đó bị xâm phạm. Thứ hai, quyền nhân thân gắn liền với một chủ thể nhất định và không thể chuyển dịch. Mỗi một chủ thể mang một giá trị nhân thân đặc trưng, do đó, quyền nhân thân luôn gắn liền với một chủ thể nhất định. Mặc dù vậy, quyền nhân thân không bị phụ thuộc, chi phối bởi bất kỳ yếu tố khách quan nào như độ tuổi, trình độ, giới tính, tôn giáo, địa vị xã hội, … Quyền nhân thân không thể chuyển dịch cho người khác, tức là, quyền nhân thân của mỗi cá nhân chỉ do chính cá nhân đó hoặc trong một số trường hợp do chủ thể khác được pháp luật quy định thực hiện.

Quyền nhân thân không thể là đối 3 Đặng Thị Lưu (2019), Quyền nhân thân trong pháp luật dân sự, < https://tapchitoaan.vn/bai- viet/phap-luat/quyen-nhan-than-cua-ca-nhan-trong-phap-luat-dan-su-2 >. 11 tượng trong các giao dịch mua bán, trao đổi, tặng, cho, … Trên thực tế xuất hiện nhiều hợp đồng liên quan đến quyền nhân thân, ví dụ: một người mẫu ký hợp đồng với công ty quảng cáo về việc cho phép công ty đó sử dụng bức ảnh của mình để quảng cáo. Vậy, quyền nhân thân đối với hình ảnh của người mẫu trong trường hợp này có được xem là đối tượng chuyển dịch? Thực chất, đối tượng chuyển dịch trong trường hợp này chính là những bức ảnh của người mẫu đã được chụp mà không phải là quyền nhân thân đối với hình ảnh của người mẫu. Bởi, như đã phân tích ở trên, quyền nhân thân mang giá trị tinh thần, do đó, không thể định đoạt và chuyển giao cho người khác.

Trong nghiên cứu mới đây về quyền nhân thân, có quan điểm phân loại quyền nhân thân thành quyền nhân thân cơ sở (hay còn gọi là quyền nhân thân gốc) và quyền nhân thân phái sinh. Quyền nhân thân cơ sở là quyền nhân thân theo đúng bản chất của nó, không thể chuyển nhượng. Quyền nhân thân phái sinh là quyền khai thác danh tiếng của một cá nhân với mục đích thương mại. Liên quan đến hình ảnh của cá nhân, quyền nhân thân đối với hình ảnh là quyền nhân thân cơ sở, còn quyền đối với từng bức ảnh cụ thể của cá nhân trong trường hợp ký hợp đồng với công ty quảng cáo nói trên là quyền nhân thân phái sinh.

Phân loại quyền nhân thân Các quyền nhân thân của cá nhân là một trong những quyền hiến định đã được ghi nhận và quy định cụ thể trong các văn kiện pháp lý quốc tế như: Hiến chương Liên hợp quốc 1945, Tuyên ngôn nhân quyền 1948, Hai Công ước quốc tế về quyền con người năm 1966. Ở Việt Nam, các quyền nhân thân của mỗi cá nhân cũng được ghi nhận cụ thể trong Hiến pháp năm 2013: Điều 19 (Mọi người có quyền được sống. Tính mạng con người được pháp luật bảo hộ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ