Luận văn: Bảo vệ hình ảnh cá nhân trên mạng xã hội theo pháp luật dân sự

Luận văn thạc sĩ luật học phân tích Bảo vệ hình ảnh cá nhân trên các trang mạng xã hội theo pháp luật dân sự việt nam luận văn thạc sĩ, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

102
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan pháp luật bảo vệ hình ảnh cá nhân trên mạng xã hội

Trong bối cảnh bùng nổ của công nghệ thông tin, mạng xã hội đã trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống hiện đại, đồng thời đặt ra những thách thức pháp lý mới, đặc biệt là vấn đề bảo vệ hình ảnh cá nhân. Pháp luật dân sự Việt Nam, với nền tảng là Bộ luật Dân sự 2015 (BLDS 2015), đã thiết lập một hành lang pháp lý quan trọng để bảo vệ quyền nhân thân, trong đó quyền hình ảnh cá nhân được xem là một quyền cơ bản và bất khả xâm phạm. Quyền này được hiểu là quyền của mỗi cá nhân đối với việc tạo dựng, sử dụng và cho phép người khác sử dụng hình ảnh của mình. Đây là một quyền dân sự gắn liền với mỗi cá nhân, không thể chuyển giao, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác. Theo Điều 32 BLDS 2015, việc sử dụng hình ảnh của một cá nhân phải được sự đồng ý của người đó. Quy định này nhấn mạnh sự tôn trọng của pháp luật đối với giá trị nhân thân và quyền tự quyết của mỗi người. Sự phát triển của các nền tảng như Facebook, Zalo, YouTube... làm cho việc chia sẻ hình ảnh trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết, nhưng cũng làm gia tăng nguy cơ sử dụng hình ảnh trái phép. Các hành vi như đăng ảnh không xin phép, sử dụng hình ảnh cho mục đích thương mại mà không trả thù lao, hay dùng hình ảnh để xúc phạm danh dự nhân phẩm ngày càng phổ biến. Do đó, việc nắm vững cơ sở lý luận và các quy định pháp luật hiện hành là bước đầu tiên và quan trọng nhất để mỗi cá nhân có thể tự bảo vệ mình trên không gian mạng.

1.1. Khái niệm quyền hình ảnh cá nhân theo Bộ luật Dân sự 2015

Quyền hình ảnh cá nhân là một trong những quyền nhân thân cơ bản được quy định tại Điều 32 Bộ luật Dân sự 2015. Theo đó, “Cá nhân có quyền đối với hình ảnh của mình. Việc sử dụng hình ảnh của cá nhân phải được người đó đồng ý”. Quyền này bao gồm quyền của cá nhân đối với diện mạo bên ngoài như khuôn mặt, hình dáng, cử chỉ... được ghi lại dưới mọi hình thức (ảnh chụp, ảnh vẽ, video). Về bản chất, đây là quyền dân sự gắn liền với mỗi cá nhân, không thể chuyển giao và được pháp luật bảo vệ. Điểm tiến bộ của BLDS 2015 so với các văn bản trước đây là đã quy định rõ về việc sử dụng hình ảnh vì mục đích thương mại phải trả thù lao, trừ khi có thỏa thuận khác. Điều này tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho việc giải quyết các tranh chấp phát sinh từ việc khai thác giá trị thương mại của hình ảnh cá nhân, đặc biệt là của những người có ảnh hưởng trong xã hội.

1.2. Mạng xã hội và các rủi ro pháp lý về quyền hình ảnh

Mạng xã hội, được định nghĩa trong Nghị định 72/2013/NĐ-CP, là hệ thống cung cấp dịch vụ chia sẻ và trao đổi thông tin. Đặc điểm cốt lõi của mạng xã hội là tính tương tác và lan truyền nhanh chóng. Chính đặc tính này đã tạo ra nhiều rủi ro pháp lý. Một hình ảnh khi được đăng tải có thể bị chia sẻ, sao chép và phát tán đến vô số người dùng khác chỉ trong thời gian ngắn, gây khó khăn cho việc kiểm soát và thu hồi. Các hành vi xâm phạm quyền hình ảnh phổ biến bao gồm: đăng ảnh không xin phép, sử dụng hình ảnh để quảng cáo sai sự thật, cắt ghép hình ảnh nhằm mục đích bôi nhọ, hoặc phát tán hình ảnh riêng tư. Những hành vi này không chỉ vi phạm quyền hình ảnh cá nhân mà còn có thể xâm phạm đến danh dự, nhân phẩm và quyền riêng tư, gây ra những thiệt hại nặng nề về tinh thần và vật chất cho nạn nhân.

II. Thực trạng xâm phạm quyền hình ảnh cá nhân trên không gian mạng

Thực tiễn cho thấy, tình trạng xâm phạm quyền hình ảnh trên mạng xã hội tại Việt Nam đang diễn ra hết sức phức tạp và có xu hướng gia tăng. Các hành vi vi phạm không chỉ dừng lại ở việc sử dụng hình ảnh trái phép cho mục đích cá nhân mà còn được thương mại hóa một cách tinh vi. Nhiều cá nhân, tổ chức đã tự ý lấy hình ảnh của người khác, đặc biệt là người nổi tiếng, để quảng cáo sản phẩm, dịch vụ mà không có sự đồng ý, gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng và xâm phạm trực tiếp đến quyền lợi của người có hình ảnh. Một thách thức lớn trong thực trạng pháp luật hiện nay là việc chứng minh thiệt hại. Khi một hình ảnh bị phát tán trên không gian mạng, thiệt hại về tinh thần như sự lo âu, mặc cảm, hay thiệt hại về vật chất như mất cơ hội kinh doanh là rất khó để định lượng một cách chính xác. Điều này gây khó khăn cho quá trình yêu cầu bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng. Hơn nữa, nhiều người dùng vẫn chưa nhận thức đầy đủ về quyền của mình, hoặc e ngại thủ tục pháp lý phức tạp nên thường chọn cách im lặng hoặc tự giải quyết một cách không triệt để. Các vụ việc được đưa ra tòa án qua thủ tục khởi kiện dân sự vẫn còn hạn chế so với số lượng vi phạm thực tế, cho thấy một khoảng trống lớn giữa quy định pháp luật và việc thực thi.

2.1. Phân loại các hành vi sử dụng hình ảnh trái phép phổ biến

Các hành vi sử dụng hình ảnh trái phép trên mạng xã hội có thể được phân thành hai nhóm chính. Nhóm thứ nhất là sử dụng không vì mục đích thương mại, bao gồm việc đăng ảnh không xin phép của bạn bè, người thân, hoặc sử dụng hình ảnh của người lạ trong các bài viết có nội dung tiêu cực, bình luận ác ý, gây ảnh hưởng đến uy tín của họ. Nhóm thứ hai, và ngày càng phổ biến, là sử dụng vì mục đích thương mại. Hành vi này thể hiện qua việc các trang bán hàng online tùy tiện lấy ảnh của người khác để làm mẫu sản phẩm, sử dụng hình ảnh người nổi tiếng để tạo uy tín giả mạo cho thương hiệu. Cả hai nhóm hành vi này đều cấu thành sự vi phạm quyền hình ảnh cá nhân theo Bộ luật Dân sự 2015.

2.2. Khó khăn trong việc xác định và yêu cầu bồi thường thiệt hại

Việc yêu cầu bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng khi bị xâm phạm hình ảnh gặp nhiều trở ngại. Thứ nhất, khó xác định thiệt hại thực tế. Thiệt hại về tinh thần không thể cân đo đong đếm, và mức bồi thường theo Điều 592 BLDS 2015 (không quá 10 lần mức lương cơ sở) thường được cho là chưa tương xứng với tổn thất mà nạn nhân phải gánh chịu, nhất là khi uy tín bị hủy hoại trên mạng. Thứ hai, việc xác định mối quan hệ nhân quả giữa hành vi vi phạm và thiệt hại cũng không đơn giản, đặc biệt khi thông tin lan truyền qua nhiều lớp người dùng. Cuối cùng, việc xác định danh tính thật của người vi phạm (đặc biệt là các tài khoản ảo) là một thách thức lớn, đòi hỏi sự can thiệp của các cơ quan chức năng và sự hợp tác từ nhà cung cấp dịch vụ.

III. Hướng dẫn bảo vệ hình ảnh cá nhân theo Bộ luật Dân sự 2015

Để bảo vệ hình ảnh cá nhân một cách hiệu quả, việc nắm rõ các quy định của Bộ luật Dân sự 2015 là vô cùng cần thiết. Trọng tâm của cơ chế bảo vệ này là nguyên tắc “sự đồng ý”. Điều 32 BLDS 2015 quy định rõ, việc sử dụng hình ảnh của cá nhân phải được người đó đồng ý. Sự đồng ý này phải rõ ràng, tự nguyện và cho một mục đích cụ thể. Vấn đề đặt ra là hình thức của sự đồng ý chưa được quy định chi tiết. Trong vụ kiện giữa bà Nguyễn Thị Mùi và Báo Gia đình Việt Nam, tòa án đã đứng về phía nguyên đơn, cho thấy việc im lặng hoặc không phản đối khi bị chụp ảnh không mặc nhiên được coi là đồng ý cho việc đăng tải. Khi quyền hình ảnh bị xâm phạm, người có hình ảnh có quyền yêu cầu người vi phạm chấm dứt hành vi, xin lỗi, cải chính công khai và yêu cầu bồi thường thiệt hại. Trách nhiệm dân sự của người vi phạm phát sinh khi có đủ các yếu tố: hành vi trái pháp luật, có thiệt hại xảy ra, có mối quan hệ nhân quả và có lỗi. BLDS 2015 cũng dự liệu một số trường hợp ngoại lệ, cho phép sử dụng hình ảnh mà không cần sự đồng ý, nhưng phải tuân thủ các điều kiện nghiêm ngặt để tránh lạm dụng và xâm phạm đến danh dự, nhân phẩm của người khác.

3.1. Nguyên tắc về sự đồng ý khi sử dụng hình ảnh của người khác

Sự đồng ý là yếu tố cốt lõi trong việc bảo vệ quyền hình ảnh cá nhân. Tuy nhiên, Bộ luật Dân sự 2015 không quy định cụ thể về hình thức đồng ý (lời nói, văn bản hay hành vi cụ thể). Điều này tạo ra những cách hiểu và áp dụng khác nhau trên thực tế. Dựa trên tinh thần của luật pháp và các án lệ về quyền hình ảnh, sự đồng ý phải được hiểu là một sự cho phép rõ ràng, có ý thức. Sự im lặng không được coi là đồng ý. Để tránh tranh chấp, việc có được sự đồng ý bằng văn bản, email hoặc các hình thức có thể lưu trữ khác là phương án an toàn nhất, đặc biệt đối với các trường hợp sử dụng hình ảnh vì mục đích thương mại.

3.2. Trách nhiệm dân sự khi xâm phạm quyền hình ảnh cá nhân

Trách nhiệm dân sự khi có hành vi xâm phạm quyền hình ảnh bao gồm nhiều biện pháp. Theo Điều 11 BLDS 2015, người bị xâm phạm có quyền: yêu cầu chấm dứt hành vi vi phạm, yêu cầu xin lỗi, cải chính công khai, và yêu cầu bồi thường thiệt hại. Bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng bao gồm cả thiệt hại về vật chất (chi phí hợp lý để khắc phục, thu nhập bị mất...) và tổn thất về tinh thần. Việc khởi kiện để yêu cầu bồi thường là một biện pháp tự vệ dân sự quan trọng, không chỉ bù đắp tổn thất cho nạn nhân mà còn có tác dụng răn đe, giáo dục chung trong xã hội.

3.3. Các trường hợp ngoại lệ được sử dụng hình ảnh không xin phép

Khoản 2 Điều 32 BLDS 2015 quy định hai trường hợp ngoại lệ. Thứ nhất, hình ảnh được sử dụng vì lợi ích quốc gia, dân tộc, lợi ích công cộng. Thứ hai, hình ảnh được sử dụng từ các hoạt động công cộng (hội nghị, thi đấu thể thao, biểu diễn nghệ thuật...) mà không làm tổn hại đến danh dự, nhân phẩm, uy tín của người có hình ảnh. Cần lưu ý rằng ngay cả khi thuộc trường hợp ngoại lệ, nếu việc sử dụng hình ảnh gây tổn hại đến các giá trị nhân thân khác như danh dự, uy tín thì người sử dụng vẫn phải chịu trách nhiệm. Đây là một giới hạn quan trọng để cân bằng giữa quyền tự do thông tin và quyền được bảo vệ hình ảnh của cá nhân.

IV. Các phương pháp hiệu quả để bảo vệ hình ảnh trên mạng xã hội

Ngoài các quy định trong BLDS 2015, việc bảo vệ hình ảnh cá nhân trên mạng xã hội còn được hỗ trợ bởi các văn bản pháp luật khác, đặc biệt là Luật An ninh mạng 2018. Luật này quy định rõ các hành vi bị cấm trên không gian mạng, bao gồm thông tin sai sự thật gây tổn hại đến quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân. Theo đó, các cá nhân có quyền yêu cầu lực lượng chuyên trách bảo vệ an ninh mạng xử lý, yêu cầu gỡ bỏ thông tin vi phạm. Bên cạnh việc dựa vào pháp luật, các biện pháp tự vệ dân sự đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Người dùng cần chủ động cài đặt quyền riêng tư cho tài khoản, hạn chế chia sẻ hình ảnh nhạy cảm, và cẩn trọng khi chấp nhận các điều khoản dịch vụ. Khi phát hiện hành vi vi phạm, bước đầu tiên là liên hệ trực tiếp với người đăng tải để yêu cầu gỡ bỏ. Nếu không thành công, có thể báo cáo vi phạm với nhà cung cấp dịch vụ (Facebook, Google...). Các nền tảng này thường có cơ chế xử lý khiếu nại về quyền hình ảnh cá nhân. Biện pháp cuối cùng và mạnh mẽ nhất là khởi kiện dân sự ra Tòa án để yêu cầu bồi thường và áp dụng các biện pháp xử lý khác. Đây là con đường đòi hỏi thời gian và công sức nhưng mang lại hiệu quả pháp lý cao nhất.

4.1. Vận dụng quy định Luật An ninh mạng để xử lý hành vi vi phạm

Luật An ninh mạng cung cấp một công cụ pháp lý mạnh mẽ để xử lý các hành vi xâm phạm quyền hình ảnh khi chúng gắn liền với việc xúc phạm danh dự nhân phẩm hoặc lan truyền thông tin sai sự thật. Điều 26 của Luật này quy định trách nhiệm của nhà cung cấp dịch vụ trong và ngoài nước phải ngăn chặn, xóa bỏ thông tin vi phạm trong vòng 24 giờ khi có yêu cầu của cơ quan chức năng. Do đó, khi bị xâm phạm, cá nhân có thể gửi đơn tố cáo đến Cục An ninh mạng và phòng, chống tội phạm sử dụng công nghệ cao (A05) - Bộ Công an để được can thiệp kịp thời.

4.2. Quy trình khởi kiện dân sự đòi bồi thường thiệt hại hiệu quả

Quy trình khởi kiện dân sự bắt đầu bằng việc thu thập chứng cứ chứng minh hành vi vi phạm (ảnh chụp màn hình, đường link, thông tin người đăng...) và chứng minh thiệt hại. Tiếp theo, người bị hại nộp đơn khởi kiện tại Tòa án nhân dân có thẩm quyền. Vụ án sẽ được giải quyết theo thủ tục tố tụng dân sự. Trong quá trình này, việc tham khảo các án lệ về quyền hình ảnh và tìm kiếm sự tư vấn từ luật sư là rất cần thiết để đảm bảo yêu cầu của mình là có căn cứ và hợp pháp, từ đó tăng khả năng thắng kiện và nhận được mức bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng thỏa đáng.

V. Giải pháp hoàn thiện pháp luật bảo vệ hình ảnh cá nhân Việt Nam

Mặc dù Bộ luật Dân sự 2015Luật An ninh mạng đã tạo ra một khung pháp lý tương đối toàn diện, thực trạng pháp luật về bảo vệ hình ảnh cá nhân vẫn còn những điểm cần cải thiện để theo kịp sự phát triển của công nghệ. Một trong những giải pháp hoàn thiện pháp luật cấp thiết là cần có văn bản hướng dẫn chi tiết hơn về Điều 32 BLDS 2015. Cụ thể, cần làm rõ các hình thức “đồng ý” được công nhận, cách xác định “thù lao” khi sử dụng hình ảnh vì mục đích thương mại, và cơ chế xác định mức bồi thường tổn thất tinh thần một cách hợp lý hơn, có thể không giới hạn cứng ở 10 lần lương cơ sở. Bên cạnh đó, việc tiến hành nghiên cứu so sánh với pháp luật các quốc gia có kinh nghiệm, chẳng hạn như Quy định chung về bảo vệ dữ liệu cá nhân (GDPR) của Liên minh Châu Âu, là rất cần thiết. GDPR đặt ra các yêu cầu rất cao về sự đồng ý và trách nhiệm của nhà cung cấp dịch vụ, có thể là những bài học quý giá cho Việt Nam. Cuối cùng, cần nâng cao vai trò của án lệ trong xét xử. Việc công bố và áp dụng các án lệ về quyền hình ảnh sẽ giúp thống nhất cách giải quyết của các Tòa án, tạo ra sự minh bạch và tiên liệu được trong áp dụng pháp luật, góp phần bảo vệ tốt hơn quyền lợi chính đáng của công dân.

5.1. Kinh nghiệm quốc tế và đề xuất nghiên cứu so sánh pháp luật

Nghiên cứu so sánh luật pháp quốc tế cho thấy nhiều quốc gia đã có những quy định rất tiến bộ. Đạo luật NetzDG của Đức yêu cầu các mạng xã hội phải gỡ bỏ nội dung bất hợp pháp một cách nhanh chóng. GDPR của EU nhấn mạnh quyền được lãng quên (right to be forgotten), cho phép cá nhân yêu cầu xóa dữ liệu của mình. Việt Nam có thể học hỏi kinh nghiệm này để xây dựng các quy định cụ thể hơn về trách nhiệm của nhà cung cấp dịch vụ trong việc bảo vệ người dùng, không chỉ gỡ bỏ nội dung khi có yêu cầu mà còn phải có các biện pháp kỹ thuật để ngăn chặn sự phát tán lại.

5.2. Hướng tới hoàn thiện cơ chế pháp lý và nâng cao nhận thức cộng đồng

Bên cạnh các giải pháp hoàn thiện pháp luật, việc nâng cao nhận thức cộng đồng về quyền hình ảnh cá nhân là yếu tố sống còn. Cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật qua các phương tiện truyền thông để mỗi người dân hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình khi tham gia không gian mạng. Việc kết hợp giữa một hành lang pháp lý chặt chẽ, việc thực thi nghiêm minh và một cộng đồng người dùng có ý thức sẽ tạo ra một môi trường mạng xã hội lành mạnh, nơi quyền nhân thân của mỗi cá nhân được tôn trọng và bảo vệ một cách thực chất. Đây cũng là mục tiêu mà các công trình nghiên cứu như luận văn thạc sĩ luật họckhóa luận tốt nghiệp luật hướng tới đóng góp.

04/10/2025
Bảo vệ hình ảnh cá nhân trên các trang mạng xã hội theo pháp luật dân sự việt nam luận văn thạc sĩ luật học

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ BẢO VỆ HÌNH ẢNH CÁ NHÂN TRÊN CÁC TRANG MẠNG XÃ HỘI 1. Khái niệm và đặc điểm của trang mạng xã hội 1. Khái niệm trang mạng xã hội Với sự bùng nổ của công nghệ thông tin, mạng xã hội đã ra đời, mở ra một kỷ nguyên hội nhập xuyên biên giới với nền tri thức tiến bộ của nhân loại. Mạng xã hội ra đời có sự tác động mạnh mẽ đối với nhiều đối tượng khác nhau trong xã hội.

Mạng xã hội xuất hiện lần đầu tiên năm 1995 với sự ra đời của trang Classmate với mục đích kết nối bạn học. Mạng xã hội tiếp tục phát triển và ra đời nhiều trang mới như SixDegrees (1997), Friendster (2002), Myspace (2004) đến Facebook (2006)… với nhiều tính năng phục vụ nhiều mục đích và nhu cầu của người tham gia mạng xã hội như giao lưu kết bạn, công cụ liên lạc, công cụ giải trí, công cụ học tập. Tại Việt Nam, theo quy định tại khoản 22 Điều 3 Nghị định 72/2013/NĐ-CP thì: “Mạng xã hội (social network) là hệ thống thông tin cung cấp cho cộng đồng người sử dụng mạng các dịch vụ lưu trữ, cung cấp, sử dụng, tìm kiếm, chia sẻ và trao đổi thông tin với nhau, bao gồm dịch vụ tạo trang thông tin điện tử cá nhân, diễn đàn (forum), trò chuyện (chat) trực tuyến, chia sẻ âm thanh, hình ảnh và các hình thức dịch vụ tương tự khác”. Có thể hiểu đơn giản: Mạng xã hội là dịch vụ nối kết các thành viên cùng sở thích trên Internet lại với nhau với nhiều mục đích khác nhau không phân biệt thời gian và không gian.

9 2 Bảng 1: Tỷ lệ người dùng các trang mạng xã hội hiện nay Các trang mạng xã hội Số lượng N Tỉ lệ Sử dụng mạng xã hội Facebook 150 26.0% Theo số liệu khảo sát thì 5 trang mạng xã hội được sử dụng nhiều nhất là: Facebook, Zalo, Youtube, Instagram, Viber trong đó chỉ có trang mạng xã hội Zalo hoàn toàn là của doanh nghiệp Việt Nam thuộc sở hữu của công ty cổ phần VNG còn lại là các trang mạng xã hội do doanh nghiệp nước ngoài sở hữu và hệ thống máy chủ đặt ngoài biên giới Việt Nam. Trang mạng xã hội do doanh nghiệp Việt Nam sở hữu chỉ có trang Zalo và Zing - me nhưng quy mô và sự tương tác mà người dùng Việt Nam sử dụng không lớn. 3 Quy mô mạng xã hội trước hết được thể hiện ở số lượng thành viên bạn bè có trên mạng xã hội. Một người có thể tham gia ở nhiều trang mạng xã hội khác nhau.

Trong mạng lưới bạn bè đó, không chỉ là những mối quan hệ đã quen biết ở đời thường (gia đình, bạn bè, đồng nghiệp, làng xóm…) mà còn rất nhiều mối quan 2 Số liệu điều tra bằng phương pháp xã hội học của Tác giả từ 200 người theo biến ngẫu nhiên. 3 Bạn bè là tên gọi chung cho tất cả các kết nối/ mối quan hệ có trên mạng xã hội mà người đó có được. 10 hệ xã hội khác như mạng lưới những người chưa từng tiếp xúc ngoài đời thực (người chưa quen biết, người nổi tiếng, người ảo…). Các hành vi xâm phạm hình ảnh cá nhân cũng thường tập trung trên các trang mạng xã hội theo số liệu khảo sát tại Bảng 1, mà phổ biến hiện nay là trang mạng xã hội Facebook, Zalo và Youtube.

Với mức độ tương tác và lượng người dùng rất lớn ở các trang mạng xã hội này thì hành vi xâm phạm hình ảnh cá nhân sẽ gây ra những thiệt hại vật chất và tinh thần mà chủ thể hình ảnh rất khó xác định được chính xác căn cứ để được yêu cầu mức bồi thường thiệt hại, vì sự lan truyền thông tin nhanh chóng, mức độ lưu trữ thông tin rất lớn và không thể kiểm soát cũng như những thiệt hại tương lai khó xác định do hành vi xâm phạm hình ảnh gây ra. 4 Bảng 2: Tần suất sử dụng các trang mạng xã hội Tần suất N % % có giá trị % cộng dồn Dưới 2h mỗi ngày 68 34.4 Từ 2h - 5h mỗi ngày 74 37.2 Từ 5h- 10h mỗi ngày 27 13.5 Trên 10h mỗi ngày 8 4.0 Tổng có giá trị 177 88.0 Kết quả khảo sát cho thấy, số lượng người dùng trên 2 giờ mỗi ngày chiếm 61,6% (109/200 người). Qua đó cho thấy rằng mạng xã hội hiện nay đang là một phần quan trọng không thể thiếu của nhiều cá nhân, tần suất sử dụng mạng xã hội chiếm một khoảng thời gian khá lớn trong ngày của mỗi người. Bên cạnh đó, việc tham gia các trang mạng xã hội gần như không có sự khác biệt về địa lý, trình độ và nhận thức của mỗi người.

Với tần suất mà người dùng sử dụng các trang mạng xã hội như tác giả đã khảo sát, cho thấy rằng người dùng rất dễ tiếp cận và cập nhật các thông tin từ các trang mạng xã hội một cách nhanh chóng, đặc biệt là tiếp cận các thông tin xấu 4 Số liệu điều tra bằng phương pháp xã hội học của Tác giả từ 200 người theo biến ngẫu nhiên. 11 được lan truyền như vũ bão trên các trang mạng xã hội hiện nay bởi đặc điểm tò mò của đa số người dùng Internet. Mục đích sử dụng phương tiện có kết nối Internet Mục đích sử dụng N % Gọi điện thoai, video call miễn phí 94 17.0% Nhắn tin miễn phí 85 15.3% Email, gửi tài liệu, ảnh 104 18.8% Đọc báo, tra cứu thông tin 140 25.3% Sử dụng các trang mạng xã hội 118 21.3% Giải trí (xem phim, nghe nhạc.4% Trong đó, các thiết bị được kết nối Internet chủ yếu nhằm mục đích để đọc báo, tra cứu thông tin (25,3%); email, gửi tài liệu, ảnh (18,8%) và sử dụng các trang mạng xã hội (21,3%). Người dùng mạng xã hội sử dụng với các mục đích chủ yếu là giải trí; đăng hình ảnh, cập nhật trạng thái của bản thân cho mọi người cùng biết; xem hình ảnh, trạng thái của tất cả mọi người; để theo dõi tin tức, sự kiện trong nước và thế giới; để tìm kiếm tài liệu học tập chiếm đa số.

Qua đó cho thấy rằng, những sinh hoạt thường ngày của một cá nhân điển hình hầu như đều được thực hiện trên các trang mạng xã hội. Đặc điểm trang mạng xã hội Thứ nhất, tính kết nối và tương tác mạnh mẽ. Mạng xã hội phá vỡ những ngăn cách địa lý, ngôn ngữ, giới tính lẫn quốc gia. Những gì người tham gia làm, nghĩ cả thế giới có thể chia sẻ trong tích tắc.

Mạng 5 Số liệu điều tra bằng phương pháp xã hội học của Tác giả từ 200 người theo biến ngẫu nhiên. 12 xã hội khác với trang mạng thông thường hay truyền hình không phải truyền tải thông tin và tích hợp ứng dụng một chiều mà ở đây là mỗi người tạo ra các thông tin rồi tương tác để những thông tin đó được lan truyền. Thông tin lan truyền trên mạng xã hội rất khó kiểm soát và xác định người dùng có tiếp cận được thông tin đó hay không nếu như người dùng không có sự tương tác qua lại mà chỉ dừng ở mức xem. Do đó, đặc biểm này cũng dẫn đến việc xác định được thiệt hại về vật chất và tinh thần của hành vi xâm phạm hình ảnh trên các trang mạng xã hội hiện nay rất khó khăn cho chủ thể hình ảnh để được yêu cầu bồi thường thiệt hại.

Thứ hai, sự bền vững của các tương tác trong mạng xã hội. Khi mạng xã hội ra đời làm cho con người ngại giao tiếp ở đời thực mà tự tin giao tiếp nhiều hơn trên mạng xã hội, dần dần làm cho các mối liên hệ ở đời thực bị lấn át hoặc giảm sút, thay thế một phần. Chính các tương tác trên mạng xã hội như biểu lộ cảm xúc, bình luận, chia sẻ làm cho khoảng cách giữa các cá nhân vô hình trở nên gần gũi, có thiện cảm. 6 Nút Like (Thích) và Share (Chia sẻ) là một biểu tượng cho phép người dùng thể hiện sự yêu thích của mình đối với một bài chia sẻ bất kỳ của thành viên mạng xã hội mà người đó tham gia.

Khi một vấn đề được đưa lên mạng xã hội như bài viết, hình ảnh, bản nhạc, sự kiện… thì số lượng cảm xúc, lượt chia sẻ sẽ thể hiện được thái độ, sự quan tâm của các thành viên về điều đó. Đặc điểm này giúp cho việc lan truyền các thông tin diễn ra nhanh chóng và tạo ra các làn sóng phản đối hay ủng hộ thông tin nào đó trong một thời gian ngắn mà các chủ thể tham gia chưa kịp xác định các thông tin được lan truyền là đúng hay sai. Đây cũng là một trong những đặc điểm chính gây khó khăn trong việc xác định được mức độ thiệt hại vật chất và tinh thần do hành vi xâm phạm hình ảnh cá nhân trên các trang mạng xã hội. Nút Like và Share là một trong những tác nhân quan trọng làm cho hậu quả của hành vi xâm phạm hình ảnh của cá nhân trên trang mạng xã hội không thể kiểm soát cũng như những thiệt hại tương lai khó xác định do việc thực hiện hành vi này.

6 "Like" thể hiện sự quan tâm của mọi người trên mạng xã hội đối với bài viết của bạn, thể hiện sự nổi tiếng của bạn. Còn "Share" cho phép bạn chia sẻ nội dung yêu thích của mình cho nhiều người cùng biết, được nêu quan điểm cá nhân về nó, để mọi người biết được bạn đang đọc gì, suy nghĩ gì. Bạn có thể sử dụng 2 hoạt động này tùy theo sở thích của mình trên các trang mạng xã hội. 13 Thứ ba, tạo ra mẫu định danh trực tuyến của từng cá nhân.

Trên nền tảng Internet cho phép người dùng thiết lập mối quan hệ và tự tổ chức mối quan hệ của chính mình trong sự liên kết với các thành viên khác trên từng trang mạng xã hội mà mình đã đăng ký là thành viên cùng với đó là xác định 7 chủ thể đời thực và trên các trang mạng xã hội là một, trừ các tài khoản ảo. Điều này, yêu cầu người dùng phải tự chủ động trong việc lựa chọn hình thức sử dụng, mục tiêu kết nối và tự bảo vệ mình trước những những tác động tiêu cực khi chấp nhận sử dụng các điều kiện để được kết nối các trang mạng xã hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ