Tổng quan về luận án
Bối cảnh phát triển của thế giới đương đại đang chứng kiến sự vận động phức tạp của xu thế toàn cầu hóa (TCH) trên mọi bình diện kinh tế, chính trị, văn hóa và không gian phi truyền thống. Trong dòng chảy lịch sử đó, luận án tiến sĩ triết học "Chủ quyền quốc gia trong bối cảnh toàn cầu hóa và vấn đề bảo vệ chủ quyền quốc gia ở Việt Nam hiện nay" của nghiên cứu sinh Phạm Thị Mai (Chuyên ngành Triết học, Mã số: 92 29 001; Học viện Báo chí và Tuyên truyền – Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh, 2021) thể hiện tính tiên phong học thuật khi giải quyết bài toán cốt lõi: bảo vệ chủ quyền quốc gia (CQQG) từ góc nhìn bản thể luận và nhận thức luận triết học mác-xít.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) lớn nhất được xác định là: đa phần các công trình trước đây chỉ tiếp cận CQQG từ góc độ pháp lý quốc tế đơn thuần, địa chính trị hoặc phân tích riêng lẻ từng chiều cạnh kinh tế/quân sự mà chưa xây dựng được một hệ thống lý luận triết học hoàn chỉnh, mang tính chỉnh thể để luận giải mối quan hệ biện chứng giữa tính tất yếu của TCH và tính bất biến của CQQG. Luận án đặt ra và giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và tương ứng 4 hệ giả thuyết (Hypotheses - H):
- RQ1 & H1: Bản chất triết học của CQQG được cấu thành như thế nào trong sự biến chuyển lịch sử từ thời cận đại đến kỷ nguyên TCH? Giả thuyết khẳng định CQQG là sự thống nhất biện chứng giữa khuôn khổ pháp lý khách quan và năng lực tự chủ thực tế của một chỉnh thể nhà nước - dân tộc.
- RQ2 & H2: Toàn cầu hóa tác động đa chiều đến cấu trúc CQQG như thế nào? Giả thuyết cho rằng TCH vừa mở rộng không gian phát triển lực lượng sản xuất, vừa tạo ra các nguy cơ "phi lãnh thổ hóa" và "xâm thực quyền lực" nếu quốc gia thiếu năng lực thể chế.
- RQ3 & H3: Thực trạng bảo vệ CQQG tại Việt Nam từ năm 2011 đến nay bộc lộ những mâu thuẫn nội tại và thách thức ngoại sinh nào? Giả thuyết chỉ ra sự đan xen giữa yêu cầu hội nhập kinh tế sâu rộng và nguy cơ tha hóa an ninh phi truyền thống, an ninh mạng và sức ép chủ quyền biển đảo.
- RQ4 & H4: Cần xác lập hệ thống quan điểm và giải pháp mang tính quy luật nào để bảo vệ vững chắc CQQG Việt Nam? Giả thuyết đề xuất mô hình tích hợp giữa củng cố nội lực kinh tế, nâng cao hiệu lực thượng tầng kiến trúc chính trị và phát huy sức mạnh mềm văn hóa - an ninh nhân dân.
Khung lý thuyết của công trình xác lập trên nền tảng Chủ nghĩa duy vật lịch sử, Học thuyết bảo vệ Tổ quốc xã hội chủ nghĩa của V.I. Lênin, Tư tưởng Hồ Chí Minh về độc lập dân tộc gắn liền với tự do, hạnh phúc của nhân dân, kết hợp với các lý thuyết hiện đại về quản trị toàn cầu. Phạm vi nghiên cứu bao quát giai đoạn từ năm 2011 (thời điểm Đại hội XI xác lập đường lối hội nhập quốc tế toàn diện) đến năm 2021, dựa trên nguồn khảo cứu đồ sộ với 173 tài liệu tham khảo chuẩn mực trong và ngoài nước, luận án tạo nên bước đột phá khi hệ thống hóa toàn diện các chiều kích CQQG trong không gian sinh tồn hiện đại.
Literature Review và Positioning
Lịch sử tư tưởng triết học và chính trị - pháp lý về CQQG phản ánh quá trình đấu tranh nhận thức kéo dài nhiều thế kỷ. Luận án tiến hành tổng quan có hệ thống ba dòng mạch lý luận chính:
Dòng mạch thứ nhất xoay quanh quan niệm về tính chất tuyệt đối hay tương đối của chủ quyền. Trường phái chủ quyền tuyệt đối hình thành tại châu Âu thế kỷ XVI - XVII với các đại diện tiêu biểu như Niccolò Machiavelli (Le Prince, 1532), Jean Bodin (1576) và Hugo Grotius. Jean Bodin định danh CQQG là "quyền được lãnh đạo và cưỡng chế, mà không phải chịu sự lãnh đạo hay cưỡng chế nào". Quan điểm này đặt nền tảng cho trật tự Westphalia (1648) nhưng sau đó bộc lộ sự bất cập khi bị các luật gia quốc tế phê phán vì phủ nhận giá trị ràng buộc của các cam kết quốc tế, tạo tiền đề cho các cường quốc áp đặt luật chơi đơn phương. Đối lập lại, Charles Rousseau (1944) đề xuất quan niệm "chủ quyền độc lập" với 3 đặc tính cốt lõi: quyền lực toàn vẹn, quyền lực chuyên biệt và quyền lực tự chủ, mở đường cho việc dung hòa giữa quyền tối cao quốc gia và nghĩa vụ quốc tế.
Dòng mạch thứ hai tập trung vào bản chất của TCH và tác động của nó tới cấu trúc quyền lực nhà nước dân tộc. Nhóm học giả theo trường phái toàn cầu hóa cấp tiến như Roland Robertson (1992), Thomas Friedman (The Lexus and the Olive Tree, 2005; The World is Flat, 2006) coi TCH là quá trình lịch sử tự nhiên san phẳng các rào cản không gian và thể chế. Ngược lại, nhóm học giả phê phán như Dani Rodrik (Put Globalization to Work for Democracies, 2016; The Globalization Paradox, 2018), Joseph E. Stiglitz (Globalization and Its Discontents, 2008) và Derek Wall (2005) chỉ rõ TCH là quá trình có thể đảo ngược, bị chi phối sâu sắc bởi các tập đoàn tư bản xuyên quốc gia và hệ tư tưởng tân tự do (Neoliberalism). Dani Rodrik thiết lập luận điểm "Bộ ba bất khả thi" (The Globalization Trilemma), chỉ ra rằng một quốc gia không thể đồng thời duy trì trọn vẹn: toàn cầu hóa kinh tế sâu sắc, chủ quyền quốc gia và nền dân chủ chính trị.
Dòng mạch thứ ba tại Việt Nam tập trung vào mối quan hệ giữa độc lập, tự chủ và hội nhập quốc tế (HNQT). Các công trình tiêu biểu của Nguyễn Xuân Thắng (2007, 2011), Đỗ Sơn Hải (2012), Đỗ Minh Hợp (2016), Phan Văn Rân và Nguyễn Tất Giáp (2010) đã phân tích sâu sắc khái niệm chủ quyền dưới góc độ chính trị học và quan hệ quốc tế. Đỗ Minh Hợp (2016) đặc biệt cảnh báo về "chủ nghĩa đế quốc văn hóa" như một phương thức xâm thực quyền lực mềm trong bối cảnh đương đại.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế tiêu biểu như công trình của Grégoire Mallard & Catherine Paradeise (Global Science and National Sovereignty, 2008) về sự tái định hình chủ quyền thông qua các mạng lưới tri thức chuyên gia, và nghiên cứu của Monique Chemillier-Gendreau (2011) về chủ quyền hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa theo luật quốc tế và UNCLOS 1982, luận án của Phạm Thị Mai đã định vị khoảng trống triết học then chốt: chuyển hóa các tranh luận phân mảnh thành một hệ thống phương pháp luận duy vật biện chứng, luận giải CQQG không chỉ là một cấu trúc tĩnh tại về lãnh thổ mà là một thực thể vận động, thích ứng không ngừng giữa lực lượng sản xuất và kiến trúc thượng tầng xã hội.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án kế thừa và phát triển quan điểm của chủ nghĩa duy vật lịch sử về nhà nước và CQQG thông qua việc phê phán có hệ thống quan niệm duy tâm khách quan của G.W.F. Hegel. Trong tác phẩm Grundlinien der Philosophie des Rechts (1821), Hegel định nghĩa:
"Nhà nước là tính hiện thực của ý niệm đạo đức, tinh thần đạo đức, như ý chí công khai, rõ ràng tự nó, mang tính thực thể, tư duy và nhận thức mình là thực hiện những gì mà nó nhận thức được và vì nó nhận thức được điều đó" [Hegel, tr. 255].
Phê phán cách tiếp cận đảo ngược quan hệ giữa nhà nước và xã hội công dân của Hegel, C. Mác trong tác phẩm Góp phần phê phán triết học pháp quyền của Hegel (1843) và Nội chiến ở Pháp (1871) đã chứng minh rằng xã hội công dân (lĩnh vực của những quan hệ kinh tế) giữ vai trò quyết định đối với kiến trúc thượng tầng nhà nước:
"Cuộc đấu tranh giai cấp hiện đại, cuộc đấu tranh giữa lao động và tư bản mang hình thức rõ ràng bao nhiêu, - thì bộ mặt và tính chất của chính nhà quyền nhà nước cũng thay đổi rõ rệt bấy nhiêu" [C. Mác - Ph. Ăngghen Toàn tập, Tập 17, tr. 445].
Từ nền tảng đó, luận án xác lập 4 mệnh đề lý thuyết cốt lõi (Theoretical Propositions):
- Mệnh đề P1: CQQG không phải là một ý niệm trừu tượng bất biến mà là một phạm trù lịch sử - xã hội, phản ánh mức độ phát triển của lực lượng sản xuất và bản chất giai cấp của kiến trúc thượng tầng chính trị.
- Mệnh đề P2: "Chủ quyền nhân dân" (Popular Sovereignty) là cội nguồn và bản chất của CQQG chân chính. Quyền lực nhà nước chỉ có tính chính danh khi nó đại diện và phục vụ lợi ích tối cao của nhân dân lao động.
- Mệnh đề P3: Trong điều kiện TCH, bảo vệ CQQG đòi hỏi sự chuyển dịch từ tư duy phòng thủ biên giới vật lý đơn thuần sang tư duy bảo vệ không gian sinh tồn đa chiều, bao gồm: chủ quyền thể chế, chủ quyền kinh tế, chủ quyền văn hóa - tư tưởng và chủ quyền không gian mạng.
- Mệnh đề P4: Học thuyết bảo vệ Tổ quốc của V.I. Lênin: "Một cuộc cách mạng chỉ có giá trị khi nào nó biết tự vệ, nhưng không phải cách mạng có thể biết ngay được cách tự vệ" [V.I. Lênin Toàn tập, Tập 37, tr. 145] giữ nguyên giá trị định hướng về việc chuẩn bị tiềm lực quốc phòng toàn diện và chủ động thích ứng trong môi trường cạnh tranh địa chiến lược.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba trụ cột lý thuyết kinh điển:
- Lý thuyết hình thái kinh tế - xã hội (Marx - Engels): Phân tích sự tương tác biện chứng giữa hạ tầng kinh tế hội nhập và thượng tầng pháp lý - chính trị bảo vệ chủ quyền.
- Lý thuyết bộ ba bất khả thi và tính bất định của TCH (Dani Rodrik, Joseph Stiglitz): Đánh giá những va đập của các định chế tài chính toàn cầu và tập đoàn đa quốc gia lên năng lực tự chủ chính sách của các nước đang phát triển.
- Thuyết Sức mạnh mềm và An ninh phi truyền thống (Joseph Nye, Barry Buzan): Giải mã các hình thức xâm nhập văn hóa, diễn biến hòa bình và an ninh phi truyền thống tác động trực tiếp tới "biên giới mềm" quốc gia.
Điều kiện biên (Boundary Conditions) của khung phân tích được xác định rõ: áp dụng cho các quốc gia đang phát triển theo định hướng xã hội chủ nghĩa, có nền kinh tế chuyển đổi với độ mở thương mại cao, chịu áp lực trực tiếp từ các cạnh tranh địa chính trị khu vực châu Á - Thái Bình Dương.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án được thiết kế dựa trên lập trường triết học duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử (Dialectical & Historical Materialism). Đây là cách tiếp cận bản thể luận coi thực tại xã hội luôn trong quá trình vận động mâu thuẫn và biến đổi không ngừng. Thiết kế nghiên cứu áp dụng phương pháp luận đa tầng (Multi-level Analytical Design):
- Tầng vĩ mô (Macro-level): Khảo sát các quy luật vận động toàn cầu của chủ nghĩa tư bản, xu thế TCH và sự biến đổi của trật tự thế giới.
- Tầng trung mô (Meso-level): Phân tích cấu trúc thể chế, chính sách của Nhà nước Việt Nam, các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA) và các cơ chế an ninh khu vực (ASEAN, ARF).
- Tầng vi mô (Micro-level): Đánh giá nhận thức, thái độ của người dân, thực tiễn thực thi pháp luật và bảo vệ an ninh tại cơ sở, vùng biên giới, hải đảo và không gian số.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý thông tin được thực hiện chặt chẽ qua 4 bước chuẩn mực:
- Chiết xuất văn bản học thuật và văn kiện (Document Analysis & Hermeneutics): Phân tích 173 nguồn tài liệu gốc bao gồm các tác phẩm kinh điển mác-xít, các văn kiện Đại hội Đảng toàn quốc (từ Đại hội VI đến Đại hội XIII), Nghị quyết số 28-NQ/TW về Chiến lược bảo vệ Tổ quốc trong tình hình mới và hệ thống văn bản quy phạm pháp luật liên quan đến biên giới, biển đảo và an ninh mạng.
- Tam giác giác hóa phương pháp (Methodological Triangulation): Kết hợp giữa phân tích logic và lịch sử, diễn dịch và quy nạp, trừu tượng hóa và cụ thể hóa để kiểm chứng tính nhất quán của các luận điểm.
- So sánh đối chiếu quốc tế (Comparative Analysis): Khảo sát đối chiếu trường hợp đối phó khủng hoảng tài chính của Malaysia (1997-1999) dưới thời Thủ tướng Mahathir Mohamad và chiến lược ngoại giao thích ứng của Nhật Bản (Akira Irie, 2012) để rút ra bài học kinh nghiệm cho Việt Nam.
- Đánh giá độ tin cậy và giá trị khoa học (Construct & Internal Validity): Kiểm định tính khách quan thông qua việc đối chiếu chéo các báo cáo thống kê kinh tế - xã hội, dữ liệu quốc phòng an ninh và các công trình nghiên cứu độc lập đã công bố trên các tạp chí khoa học uy tín.
Data và phân tích
Dữ liệu nghiên cứu bao quát chuỗi thời gian 10 năm (2011 - 2021) với kết cấu luận án chặt chẽ gồm 4 chương, 8 tiết (173 trang nội dung chính). Tác giả vận dụng các công cụ phân tích cấu trúc thể chế chính sách, kỹ thuật phân tích nội dung định tính (Qualitative Content Analysis) nhằm phân rã các mâu thuẫn biện chứng trong thực tiễn: giữa mở cửa thu hút FDI và nguy cơ phụ thuộc công nghệ/chuyển giá; giữa tự do hóa thông tin mạng và yêu cầu bảo mật dữ liệu chủ quyền quốc gia.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Dựa trên phân tích triết học thực tiễn bảo vệ CQQG tại Việt Nam giai đoạn 2011 - 2021, luận án xác lập 5 phát hiện mang tính đột phá:
- Sự xác lập mô hình "Chủ quyền tích hợp đa chiều": Khái niệm CQQG không còn giới hạn trong phạm vi lãnh thổ vật lý (đất liền, vùng biển, vùng trời) mà đã mở rộng sang 4 không gian mới: không gian kinh tế số, không gian mạng (cyber sovereignty), không gian văn hóa - hệ tư tưởng và không gian các quyền an ninh phi truyền thống (an ninh năng lượng, môi trường, dịch bệnh).
- Nhận diện mâu thuẫn biện chứng trong hội nhập kinh tế quốc tế: TCH kinh tế là phương tiện quan trọng gia tăng tiềm lực thực tế của quốc gia nhưng đồng thời nảy sinh nguy cơ xói mòn quyền tự chủ kinh tế vĩ mô. Nghiên cứu chỉ ra rằng nếu một quốc gia để các tập đoàn đa quốc gia nắm giữ độc quyền các ngành công nghiệp nền tảng, CQQG sẽ bị biến tướng từ bên trong.
- Bài học tự chủ từ trường hợp khủng hoảng tài chính Malaysia (1997-1999): Luận án phân tích sâu sắc trường hợp Malaysia dưới sự lãnh đạo của cựu Thủ tướng Mahathir Mohamad (Globalization and New Realities, 2004). Malaysia là quốc gia duy nhất kiên quyết từ chối gói cứu trợ gắn liền với các điều kiện khắc nghiệt của IMF, chủ động áp đặt chính sách tỷ giá cố định và kiểm soát dòng vốn ngắn hạn có chọn lọc, qua đó bảo vệ trọn vẹn chủ quyền kinh tế và phục hồi tăng trưởng thần tốc. Đây là minh chứng thực tiễn bác bỏ luận điểm cho rằng các nước đang phát triển buộc phải đánh đổi chủ quyền để tồn tại trong TCH.
- Vạch trần bản chất các chiến lược "Diễn biến hòa bình" và "Nhân quyền cao hơn chủ quyền": Dưới góc nhìn duy vật lịch sử, luận án chỉ rõ các luận điệu áp đặt tiêu chuẩn nhân quyền phương Tây thực chất là công cụ chính trị nhằm can thiệp vào công việc nội bộ và làm suy yếu thể chế chính trị của các nước có chủ quyền độc lập. Đúng như Chủ tịch Hồ Chí Minh đã khẳng định trong Tuyên ngôn Độc lập (1945):
"Thống nhất mà bị chia xẻ thành nước “Nam Kỳ”, “nước Tây Kỳ”, “Liên bang Thái”... Độc lập mà không có quân đội riêng, ngoại giao riêng, kinh tế riêng. Nhân dân Việt Nam quyết không thèm thứ thống nhất và độc lập giả hiệu ấy" [Hồ Chí Minh Toàn tập, Tập 5, tr. 1].
- Chỉ ra các điểm nghẽn thể chế và phân công trách nhiệm trong nước: Thực tiễn bảo vệ CQQG ở Việt Nam từ năm 2011 đến nay còn tồn tại một số hạn chế: cơ chế phối hợp liên ngành giữa ngoại giao, quốc phòng, công an và kinh tế có nơi chưa đồng bộ; năng lực dự báo chiến lược đối với các thách thức an ninh phi truyền thống còn bị động; sự kết hợp giữa phát triển kinh tế biển với củng cố thế trận quốc phòng toàn dân còn thiếu quy hoạch tổng thể dài hạn.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Đóng góp luận cứ khoa học phát triển học thuyết mác-xít về nhà nước trong kỷ nguyên số, hoàn thiện hệ thống khái niệm về "chủ quyền mềm" và "an ninh phát triển".
- Về mặt phương pháp luận: Thiết lập mô hình phân tích liên ngành giữa Triết học chính trị, Công pháp quốc tế và Kinh tế chính trị học để giải quyết các vấn đề an ninh hiện đại.
- Về mặt chính sách và thực tiễn:
- Đề xuất lộ trình xây dựng nền kinh tế độc lập, tự chủ gắn với nâng cao năng lực tự chủ công nghệ quốc gia.
- Ban hành các chính sách kiểm soát an ninh dữ liệu số, hoàn thiện hành lang pháp lý bảo vệ chủ quyền không gian mạng theo Luật An ninh mạng.
- Củng cố "thế trận lòng dân", kết hợp chặt chẽ giữa Chiến lược bảo vệ Tổ quốc và Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội 10 năm.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn nhìn nhận 3 giới hạn nghiên cứu chính:
- Giới hạn về phạm vi khảo sát: Do tính chất bảo mật của lĩnh vực quốc phòng - an ninh, một số dữ liệu định lượng chuyên sâu về thế trận phòng thủ số và tác chiến không gian mạng chưa thể phân tích chi tiết.
- Độ trễ thời gian của dữ liệu thể chế: Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào giai đoạn 2011 - 2021, chưa đánh giá hết các biến động địa chính trị toàn cầu mang tính bước ngoặt sau năm 2022 (như xung đột quân sự Nga - Ukraine và sự tái định hình chuỗi cung ứng công nghệ cao toàn cầu).
- Độ phủ của phương pháp định tính: Việc sử dụng chủ yếu phương pháp phân tích văn bản và duy vật biện chứng có thể cần được bổ sung thêm các mô hình mô phỏng định lượng (Computational Policy Modeling) trong các nghiên cứu tương lai.
Chương trình nghiên cứu tiếp theo (Future Research Agenda):
- Hướng 1: Nghiên cứu chủ quyền dữ liệu số và chủ quyền trí tuệ nhân tạo (AI Sovereignty) dưới góc nhìn triết học công nghệ.
- Hướng 2: Tác động của các liên minh chuỗi cung ứng bán dẫn và năng lượng sạch toàn cầu đến tính độc lập tự chủ của Việt Nam.
- Hướng 3: Đánh giá sự biến đổi của "thế trận an ninh nhân dân" trong môi trường tương tác xã hội thực - ảo (Metaverse).
- Hướng 4: Xây dựng bộ chỉ số đo lường năng lực bảo vệ chủ quyền quốc gia tổng hợp (Comprehensive National Sovereignty Index).
Tác động và ảnh hưởng
Công trình luận án mang lại giá trị học thuật và ứng dụng sâu rộng:
- Tác động học thuật: Định hình lại cách tiếp cận triết học đối với các vấn đề quan hệ quốc tế và quốc phòng tại các học viện, trường đại học; ước tính đóng góp tài liệu tham khảo nền tảng cho hàng chục công trình nghiên cứu tiến sĩ, thạc sĩ chuyên ngành Triết học, Xây dựng Đảng và Quan hệ quốc tế.
- Tác động chính sách: Cung cấp luận cứ lý luận trực tiếp phục vụ việc tổng kết 10 năm thực hiện Nghị quyết Trung ương 8 khóa XI về Chiến lược bảo vệ Tổ quốc trong tình hình mới và hoạch định đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa của Đảng.
- Lợi ích xã hội: Nâng cao nhận thức của đội ngũ cán bộ, đảng viên và nhân dân về tầm quan trọng của việc giữ gìn bản sắc văn hóa, nâng cao cảnh giác cách mạng trước các thủ đoạn xâm lăng tư tưởng trên không gian mạng.
Đối tượng hưởng lợi
Hệ giá trị từ công trình hướng tới các nhóm đối tượng cụ thể:
- Nghiên cứu sinh và học viên sau đại học: Tiếp cận phương pháp luận duy vật biện chứng mẫu mực trong xử lý các đề tài liên ngành chính trị - triết học.
- Giảng viên và chuyên gia nghiên cứu lý luận: Khai thác hệ thống dữ liệu, trích dẫn chuẩn xác từ các tác phẩm kinh điển mác-xít và các công trình quốc tế hiện đại.
- Các nhà hoạch định chính sách và cơ quan tham mưu chiến lược: Sử dụng các khuyến nghị về hoàn thiện thể chế, phát triển kinh tế độc lập tự chủ và bảo vệ chủ quyền biển đảo, an ninh mạng.
- Lực lượng vũ trang nhân dân (Quân đội, Công an, Biên phòng): Ứng dụng các luận điểm về xây dựng "thế trận lòng dân" và nghệ thuật bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý luận độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng và hoàn thiện học thuyết duy vật lịch sử về nhà nước thông qua việc xây dựng khái niệm "Chủ quyền quốc gia tích hợp đa chiều". Bằng cách chứng minh mối quan hệ biện chứng giữa xã hội công dân và nhà nước theo quan điểm của C. Mác, công trình đã giải mã hiện tượng TCH không làm mất đi vai trò của nhà nước dân tộc mà ngược lại, đặt ra yêu cầu tái cấu trúc năng lực quản trị quốc gia để bảo vệ chủ quyền từ bên trong.
2. Điểm mới về phương pháp luận khi so sánh với các nghiên cứu trước đây?
Khác với các công trình của Phan Văn Rân, Nguyễn Tất Giáp (2010) tiếp cận thuần túy từ quan hệ quốc tế hoặc Đỗ Sơn Hải (2012) từ góc độ chính sách đối ngoại, luận án sử dụng phương pháp biện chứng duy vật kết hợp với tam giác hóa phương pháp luận liên ngành, đặt CQQG trong mối tương tác chỉnh thể giữa cơ sở hạ tầng kinh tế và kiến trúc thượng tầng chính trị.
3. Phát hiện thực tiễn bất ngờ nhất có sự hỗ trợ của dữ liệu là gì?
Mức độ đan xen phức tạp giữa lợi ích hội nhập và nguy cơ tổn thương chủ quyền kinh tế. Điển hình là việc phân tích so sánh trường hợp từ chối IMF của Malaysia năm 1997 cho thấy: duy trì quyền tự chủ chính sách tiền tệ và tài khóa có ý nghĩa quyết định sự sống còn của chế độ chính trị hơn là việc mở cửa thị trường vốn một cách cơ học theo các tiêu chuẩn tân tự do.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Công trình xác lập hệ thống tiêu chí phân tích văn bản và phương pháp luận duy vật lịch sử chuẩn hóa, cho phép các nhà nghiên cứu khác áp dụng khung phân tích này để khảo sát các vấn đề an ninh phi truyền thống mới phát sinh tại các quốc gia có bối cảnh tương đồng.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?
Nghiên cứu đề xuất tập trung vào 3 trụ cột: (1) Triết học về chủ quyền số và quản trị không gian mạng; (2) Mối quan hệ giữa độc lập tự chủ kinh tế và an ninh chuỗi cung ứng toàn cầu; (3) Phát huy sức mạnh mềm văn hóa Việt Nam trong kỷ nguyên truyền thông số.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Phạm Thị Mai đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 6 đóng góp khoa học nổi bật:
- Hệ thống hóa toàn diện lịch sử tư tưởng triết học thế giới và Việt Nam về CQQG từ thời cận đại đến nay.
- Làm sáng tỏ bản chất biện chứng của TCH như một quá trình vừa thúc đẩy lực lượng sản xuất, vừa tiềm ẩn nguy cơ phân rã chủ quyền nếu thiếu bản lĩnh chính trị và năng lực thể chế.
- Luận giải sâu sắc tư tưởng Hồ Chí Minh và quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam về mối quan hệ giữa độc lập dân tộc, chủ quyền quốc gia và hội nhập quốc tế toàn diện.
- Đánh giá khách quan, toàn diện thực trạng bảo vệ CQQG ở Việt Nam giai đoạn 2011 - 2021, chỉ rõ cả thành tựu, hạn chế và nguyên nhân cốt lõi.
- Đề xuất hệ thống 4 quan điểm chỉ đạo và 5 nhóm giải pháp đồng bộ, khả thi nhằm bảo vệ vững chắc CQQG trên mọi không gian sinh tồn.
- Mở ra các hướng nghiên cứu học thuật mới về chủ quyền số, an ninh phi truyền thống và quản trị rủi ro toàn cầu trong giai đoạn cách mạng công nghiệp lần thứ tư.