Bảo tồn và phát huy giá trị các làn điệu dân ca dân tộc Tày Nùng ở Lạng Sơn

Khám phá giá trị các làn điệu dân ca Tày Nùng ở Lạng Sơn và các giải pháp thiết thực nhằm bảo tồn, phát huy di sản văn hóa độc đáo của dân tộc.

Chuyên ngành

Quản lý hoạt động Âm nhạc

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận đại học

2014

91
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Dân ca Tày Nùng Lạng Sơn Di sản văn hóa giá trị cốt lõi

Dân ca Tày Nùng Lạng Sơn là một bộ phận quan trọng trong kho tàng văn hóa dân gian Việt Nam. Đây không chỉ là những giai điệu âm nhạc mà còn là một di sản văn hóa phi vật thể sống động, phản ánh sâu sắc đời sống tinh thần, tâm tư và tín ngưỡng của cộng đồng. Các làn điệu dân ca Tày Nùng như hát Then, hát Lượn, hát Sli đã được lưu truyền qua nhiều thế hệ, trở thành phương tiện biểu đạt tình cảm, trao đổi tri thức và gắn kết cộng đồng. Mỗi làn điệu mang một giá trị riêng, gắn liền với các sinh hoạt cụ thể từ nghi lễ tín ngưỡng đến giao duyên, lao động sản xuất. Việc tìm hiểu và nhận diện đúng giá trị của các làn điệu này là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất trong công cuộc bảo tồn dân ca Tày Nùng Lạng Sơn. Các giá trị này bao gồm giá trị lịch sử, giá trị nghệ thuật và giá trị văn hóa-xã hội. Chúng không chỉ là niềm tự hào của người dân xứ Lạng mà còn là nguồn tài nguyên quý giá để phát triển du lịch văn hóa Lạng Sơn, góp phần xây dựng và củng cố bản sắc văn hóa dân tộc trong bối cảnh hội nhập. Luận văn của Đỗ Phương Nga (2014) đã hệ thống hóa một cách khoa học các giá trị này, cung cấp cơ sở lý luận vững chắc cho các giải pháp bảo tồn và phát huy sau này.

1.1. Khám phá kho tàng làn điệu dân ca Tày Nùng đặc sắc

Kho tàng dân ca của người Tày và Nùng tại Lạng Sơn vô cùng phong phú, tiêu biểu là các làn điệu đã đi sâu vào tiềm thức cộng đồng. Hát Then là một hình thức diễn xướng tổng hợp gồm hát, múa, đàn và thơ ca, thường được sử dụng trong các nghi lễ tín ngưỡng quan trọng như cầu an, giải hạn. Hát Lượn của người Tày là những điệu hát giao duyên trữ tình, là phương tiện để nam nữ thanh niên bày tỏ tình cảm. Tương tự, người Nùng có hát Sli, cũng là một hình thức hát đối đáp giao duyên nhưng mang sắc thái khỏe khoắn, trong sáng hơn. Ngoài ra, phong slư (hát thơ) là một thể loại độc đáo, nơi những bức thư tình bằng thơ được ngâm ngợi, diễn xướng, thể hiện chiều sâu tâm hồn và khát vọng tình yêu. Mỗi thể loại lại có nhiều nhánh và biến thể khác nhau ở từng địa phương, tạo nên một bức tranh âm nhạc đa sắc màu. Việc nhận diện và phân loại các làn điệu dân ca Tày Nùng này là cơ sở cho công tác sưu tầm, nghiên cứu và bảo tồn một cách hệ thống.

1.2. Giá trị của di sản văn hóa phi vật thể trong đời sống tinh thần

Dân ca Tày Nùng không chỉ có giá trị nghệ thuật mà còn là trụ cột của đời sống tinh thần. Các làn điệu này là nơi ký thác tâm tư, tình cảm, từ niềm vui trong lễ hội, nỗi buồn ly biệt đến những lời ru con ngọt ngào. Chúng là công cụ giáo dục đạo đức, truyền dạy kinh nghiệm sống và các giá trị truyền thống cho thế hệ trẻ. Trong các nghi lễ, hát Then đóng vai trò kết nối giữa con người với thế giới tâm linh, mang lại sự bình an và hy vọng. Trong sinh hoạt cộng đồng, hát Lượn, hát Sli tạo ra không gian văn hóa để mọi người giao lưu, củng cố tình làng nghĩa xóm. Do đó, bảo tồn dân ca chính là bảo tồn tâm hồn, cốt cách và bản sắc văn hóa dân tộc Tày - Nùng, góp phần làm giàu thêm đời sống văn hóa của cộng đồng các dân tộc Việt Nam.

II. Thực trạng bảo tồn dân ca Nguy cơ mai một và thách thức

Mặc dù sở hữu giá trị to lớn, công tác bảo tồn dân ca Tày Nùng Lạng Sơn đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Sự phát triển của xã hội hiện đại, với sự du nhập của các loại hình giải trí mới, đã làm thay đổi thị hiếu của công chúng, đặc biệt là thế hệ trẻ. Điều này dẫn đến nguy cơ mai mộtthất truyền các làn điệu cổ. Không gian trình diễn tự nhiên của dân ca như phiên chợ, lễ hội, sinh hoạt cộng đồng đang dần bị thu hẹp. Theo nghiên cứu, số lượng nghệ nhân dân gian nắm giữ các làn điệu cổ ngày càng ít đi do tuổi cao sức yếu, trong khi lớp người kế cận lại thiếu hụt. Quá trình đô thị hóa và thay đổi phương thức sản xuất cũng làm mất đi môi trường diễn xướng gắn liền với lao động nông nghiệp. Đây là những vấn đề cấp thiết đòi hỏi sự quan tâm của các cấp chính quyền và toàn xã hội. Nếu không có những giải pháp kịp thời và đồng bộ, những di sản quý giá này có thể chỉ còn lại trong ký ức và các tài liệu nghiên cứu, đánh mất đi sức sống vốn có trong cộng đồng.

2.1. Sự thất truyền của các làn điệu cổ trong xã hội hiện đại

Thách thức lớn nhất hiện nay là nguy cơ thất truyền các làn điệu dân ca cổ. Giới trẻ ngày nay có xu hướng tiếp cận với âm nhạc hiện đại và các phương tiện giải trí kỹ thuật số, dần xa rời âm nhạc truyền thống. Việc truyền dạy trong gia đình và cộng đồng không còn được duy trì thường xuyên như trước. Nhiều bài hát cổ, đặc biệt là những làn điệu phức tạp gắn với nghi lễ, chỉ còn được một số ít nghệ nhân dân gian cao tuổi ghi nhớ. Khi các nghệ nhân này qua đời mà chưa kịp truyền dạy lại, kho tàng di sản văn hóa phi vật thể sẽ vĩnh viễn mất đi một phần. Đây là một sự mất mát không thể bù đắp, ảnh hưởng trực tiếp đến sự đa dạng và chiều sâu của bản sắc văn hóa dân tộc.

2.2. Thiếu vắng nghệ nhân dân gian và không gian văn hóa biểu diễn

Sự suy giảm về số lượng và chất lượng của đội ngũ nghệ nhân dân gian là một thực trạng đáng báo động. Các nghệ nhân là "báu vật sống", là người nắm giữ và trao truyền di sản. Tuy nhiên, đời sống của họ còn nhiều khó khăn, và chưa có những chính sách bảo tồn di sản đủ mạnh để khuyến khích họ cống hiến và truyền nghề. Bên cạnh đó, không gian văn hóa cho dân ca biểu diễn đang bị thu hẹp. Các phiên chợ, lễ hội truyền thống không còn giữ được quy mô và không khí như xưa. Các cuộc hát giao duyên bên bờ suối, trên nương rẫy cũng dần biến mất. Việc thiếu môi trường thực hành và biểu diễn khiến dân ca mất đi sức sống và sự gắn kết với đời sống tinh thần của người dân.

III. Top 3 phương pháp sưu tầm nghiên cứu dân ca Tày Nùng hiệu quả

Để đối phó với nguy cơ thất truyền, công tác sưu tầm, nghiên cứu một cách khoa học và hệ thống là giải pháp nền tảng. Đây là quá trình đòi hỏi sự kiên trì, tỉ mỉ và kiến thức chuyên môn sâu rộng. Mục tiêu không chỉ là ghi chép lại lời ca, nốt nhạc mà còn phải ghi lại bối cảnh văn hóa, không gian diễn xướng và những câu chuyện xung quanh làn điệu đó. Các phương pháp này giúp xây dựng một hệ thống tư liệu đầy đủ và chính xác, làm cơ sở cho việc lưu trữ, giảng dạy và phục dựng làn điệu cổ. Ba phương pháp cốt lõi bao gồm: điền dã dân tộc học để ghi âm, phỏng vấn trực tiếp các nghệ nhân dân gian; phân tích, ký âm các tư liệu đã thu thập được; và ứng dụng công nghệ số để lưu trữ và phổ biến di sản. Sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa các phương pháp này sẽ tạo ra một bộ dữ liệu toàn diện, phục vụ hiệu quả cho công cuộc bảo tồn dân ca Tày Nùng Lạng Sơn một cách bền vững và lâu dài.

3.1. Kỹ thuật điền dã và ghi chép từ các nghệ nhân cao tuổi

Phương pháp điền dã, phỏng vấn sâu là kỹ thuật cơ bản và quan trọng nhất. Các nhà nghiên cứu cần trực tiếp đến các bản làng, gặp gỡ và trò chuyện với các nghệ nhân dân gian cao tuổi. Quá trình này không chỉ là ghi âm, quay phim các buổi biểu diễn mà còn là lắng nghe những chia sẻ của nghệ nhân về nguồn gốc, ý nghĩa và kỹ thuật hát của từng làn điệu. Việc xây dựng mối quan hệ tin cậy với nghệ nhân là yếu tố then chốt để khai thác được những thông tin chân thực và quý giá nhất. Những tư liệu gốc này là nguồn dữ liệu không thể thay thế cho mọi hoạt động sưu tầm, nghiên cứu và bảo tồn sau này.

3.2. Vai trò của việc số hóa trong công tác lưu trữ di sản

Trong thời đại công nghệ 4.0, số hóa là một giải pháp tất yếu. Các tư liệu thu thập được từ điền dã (âm thanh, hình ảnh, văn bản) cần được chuyển đổi sang định dạng kỹ thuật số để lưu trữ lâu dài và an toàn. Việc xây dựng một cơ sở dữ liệu trực tuyến về dân ca Tày Nùng Lạng Sơn sẽ giúp các nhà nghiên cứu, người học và công chúng dễ dàng truy cập. Điều này không chỉ giúp bảo quản di sản khỏi sự hủy hoại của thời gian mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho việc phổ biến và truyền dạy cho thế hệ trẻ thông qua các nền tảng số, góp phần phát huy giá trị di sản trong xã hội hiện đại.

3.3. Phục dựng làn điệu cổ qua phân tích tư liệu khoa học

Từ những tư liệu đã được sưu tầm, nghiên cứu, các chuyên gia có thể tiến hành phục dựng làn điệu cổ đã bị mai một hoặc biến đổi. Quá trình này bao gồm việc phân tích cấu trúc âm nhạc, đối chiếu các dị bản, và làm việc chặt chẽ với các nghệ nhân dân gian để tái hiện lại làn điệu một cách trung thực nhất. Việc phục dựng thành công không chỉ làm sống lại những giá trị văn hóa đã mất mà còn cung cấp thêm tư liệu biểu diễn cho các câu lạc bộ dân ca và các hoạt động văn hóa nghệ thuật tại địa phương, làm giàu thêm kho tàng di sản văn hóa phi vật thể.

IV. Cách truyền dạy dân ca Tày Nùng cho thế hệ trẻ cộng đồng

Bảo tồn di sản chỉ thực sự thành công khi nó được trao truyền và tiếp tục sống trong cộng đồng. Do đó, việc truyền dạy cho thế hệ trẻ là nhiệm vụ trọng tâm. Các giải pháp cần tập trung vào việc tạo ra môi trường và động lực để người trẻ yêu thích, học hỏi và thực hành dân ca. Thay vì cách tiếp cận khô cứng, cần có những phương pháp sáng tạo, kết hợp giữa truyền thống và hiện đại để dân ca trở nên gần gũi và hấp dẫn hơn. Một trong những mô hình hiệu quả là xây dựng và nhân rộng các câu lạc bộ dân ca tại các trường học và thôn bản. Bên cạnh đó, việc tôn vinh và có chính sách đãi ngộ xứng đáng cho các nghệ nhân dân gian sẽ khuyến khích họ nhiệt tình tham gia vào công tác truyền dạy. Sự phối hợp giữa gia đình, nhà trường và xã hội sẽ tạo ra một mạng lưới vững chắc để nuôi dưỡng tình yêu bản sắc văn hóa dân tộc và đảm bảo sức sống lâu bền cho dân ca Tày Nùng Lạng Sơn.

4.1. Mô hình câu lạc bộ dân ca và lớp học tại trường phổ thông

Thành lập các câu lạc bộ dân ca tại trường học và trung tâm văn hóa xã là một giải pháp hiệu quả để đưa dân ca đến gần hơn với giới trẻ. Các câu lạc bộ này có thể mời nghệ nhân dân gian đến trực tiếp giảng dạy, tổ chức các buổi sinh hoạt, giao lưu và biểu diễn định kỳ. Việc đưa dân ca vào chương trình giáo dục địa phương như một môn học ngoại khóa cũng là một hướng đi cần được xem xét. Thông qua các hoạt động này, học sinh không chỉ học hát mà còn được tìm hiểu về lịch sử, văn hóa gắn liền với các làn điệu, từ đó hình thành sự trân trọng đối với di sản văn hóa phi vật thể của dân tộc mình.

4.2. Tôn vinh nghệ nhân dân gian người giữ lửa cho bản sắc văn hóa

Các nghệ nhân dân gian phải được xem là trung tâm của công tác truyền dạy. Cần có các chính sách bảo tồn di sản cụ thể để vinh danh, hỗ trợ vật chất và tinh thần cho họ. Việc phong tặng danh hiệu, tổ chức các chương trình giao lưu, tôn vinh và hỗ trợ kinh phí để các nghệ nhân mở lớp dạy tại nhà sẽ tạo động lực lớn. Khi đời sống được đảm bảo và vai trò của họ được xã hội công nhận, các nghệ nhân sẽ càng tâm huyết hơn trong việc truyền lại những tinh hoa văn hóa cho thế hệ trẻ, góp phần giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc một cách bền vững.

V. Bí quyết phát huy giá trị dân ca trong du lịch văn hóa Lạng Sơn

Bảo tồn không có nghĩa là cất giữ trong viện bảo tàng. Để dân ca Tày Nùng Lạng Sơn có sức sống mãnh liệt, cần phải phát huy giá trị của nó trong đời sống đương đại, đặc biệt là trong lĩnh vực du lịch văn hóa Lạng Sơn. Biến di sản thành tài sản là một hướng đi bền vững, vừa giúp bảo tồn văn hóa, vừa tạo ra sinh kế cho cộng đồng. Việc xây dựng các sản phẩm du lịch độc đáo gắn liền với trải nghiệm dân ca sẽ thu hút du khách, đồng thời tạo ra không gian văn hóa để các nghệ nhân và người dân thực hành di sản. Khi người dân thấy được lợi ích kinh tế từ việc gìn giữ văn hóa, họ sẽ có ý thức tự giác bảo vệ và phát huy. Đây là mô hình "bảo tồn sống", nơi di sản không chỉ được bảo vệ mà còn liên tục được tái tạo và phát triển, góp phần quảng bá hình ảnh văn hóa đặc sắc của xứ Lạng đến với bạn bè trong và ngoài nước.

5.1. Xây dựng sản phẩm du lịch trải nghiệm gắn với hát Then Sli

Thay vì chỉ tổ chức các buổi biểu diễn đơn thuần, cần phát triển các tour du lịch trải nghiệm có chiều sâu. Du khách có thể tham gia vào các hoạt động như học một đoạn hát Then, hát Sli cơ bản từ nghệ nhân dân gian, tham quan nhà sàn truyền thống, thưởng thức ẩm thực địa phương và lắng nghe những câu chuyện văn hóa. Các làng văn hóa du lịch cộng đồng có thể tích hợp biểu diễn dân ca vào chương trình đón tiếp khách. Việc kết hợp hát Lượn, hát Sli trong các lễ hội tại điểm du lịch sẽ tạo ra những sản phẩm độc đáo, mang lại cho du khách những trải nghiệm chân thực và khó quên về du lịch văn hóa Lạng Sơn.

5.2. Tổ chức không gian văn hóa biểu diễn dân ca định kỳ

Cần tạo ra những không gian văn hóa cố định và định kỳ để trình diễn dân ca phục vụ du khách và người dân địa phương. Đó có thể là một sân khấu nhỏ tại các điểm du lịch nổi tiếng, một không gian tại chợ phiên Kỳ Lừa, hoặc các chương trình biểu diễn nghệ thuật đường phố. Việc tổ chức các festival dân ca Tày Nùng Lạng Sơn định kỳ cũng là một cách hiệu quả để quảng bá và phát huy giá trị di sản. Những không gian này không chỉ là nơi biểu diễn mà còn là nơi giao lưu, học hỏi giữa các thế hệ nghệ nhân và là điểm hẹn văn hóa hấp dẫn, góp phần làm phong phú thêm đời sống tinh thần của cộng đồng.

VI. Tương lai dân ca Tày Nùng Vai trò chính sách cộng đồng

Tương lai của dân ca Tày Nùng Lạng Sơn phụ thuộc vào sự chung tay của cả hệ thống chính trị và toàn thể cộng đồng. Vai trò định hướng của nhà nước thông qua các chính sách bảo tồn di sản là vô cùng quan trọng. Các cơ quan quản lý văn hóa, đặc biệt là Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch Lạng Sơn, cần xây dựng một chiến lược tổng thể, dài hạn với các mục tiêu và lộ trình cụ thể. Chính sách này cần bao gồm việc đầu tư kinh phí cho công tác sưu tầm, nghiên cứu, hỗ trợ nghệ nhân, và phát triển các mô hình truyền dạy hiệu quả. Tuy nhiên, chính sách chỉ thực sự đi vào cuộc sống khi có sự hưởng ứng và tham gia tích cực từ chính cộng đồng người Tày, Nùng. Nâng cao nhận thức để mỗi người dân trở thành một chủ thể trong việc bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa của dân tộc mình là yếu tố quyết định sự thành công. Khi chính sách và ý thức cộng đồng gặp nhau, di sản văn hóa phi vật thể này chắc chắn sẽ được bảo tồn và phát triển rực rỡ.

6.1. Đề xuất chính sách bảo tồn di sản từ Sở Văn hóa Thể thao và Du lịch

Cơ quan quản lý nhà nước, cụ thể là Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch, cần đi đầu trong việc xây dựng và thực thi chính sách bảo tồn di sản. Các chính sách này cần bao quát nhiều mặt: cấp kinh phí cho các dự án điều tra, kiểm kê di sản; xây dựng cơ chế đãi ngộ đặc thù cho nghệ nhân dân gian; hỗ trợ thành lập và duy trì hoạt động của các câu lạc bộ dân ca; lồng ghép nội dung bảo tồn di sản vào các kế hoạch phát triển kinh tế-xã hội, đặc biệt là kế hoạch phát triển du lịch văn hóa Lạng Sơn. Sự chỉ đạo quyết liệt và nguồn lực đầu tư xứng đáng từ nhà nước sẽ là đòn bẩy quan trọng cho công tác bảo tồn.

6.2. Nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo tồn bản sắc văn hóa dân tộc

Giải pháp căn cơ và bền vững nhất là nâng cao nhận thức và lòng tự hào của chính cộng đồng người Tày, Nùng về di sản của mình. Công tác tuyên truyền, vận động cần được thực hiện thường xuyên qua nhiều kênh khác nhau, từ hệ thống truyền thông đến các buổi sinh hoạt tại thôn bản. Cần làm cho người dân, đặc biệt là thế hệ trẻ, hiểu rằng việc giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc thông qua dân ca không chỉ là trách nhiệm mà còn là niềm tự hào. Khi cộng đồng nhận thức được giá trị và vai trò của mình, họ sẽ tự giác tham gia, tạo nên sức mạnh nội sinh to lớn để bảo vệ và phát huy giá trị của dân ca Tày Nùng Lạng Sơn cho muôn đời sau.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VỀ DÂN TỘC TÀY – NÙNG Ở LẠNG SƠN 1. Đặc điểm tự nhiên tỉnh Lạng Sơn 1. Vị trí địa lý Lạng Sơn là tỉnh miền núi biên giới phía Đông Bắc của Việt Nam, có diện tích là 8,331,2 km2 với dân số là 746.400 người, mật độ bình quân 90 người/km2 (niên giám thống kê năm 2006). Tỉnh Lạng Sơn có đường biên giới chung với tỉnh Quảng Tây (Trung Quốc) dài trên 253 km.

Phía Bắc giáp tỉnh Cao Bằng, phía Tây giáp tỉnh Bắc Kạn, Thái Nguyên, phía Nam giáp tỉnh Bắc Giang và phía Đông Nam giáp tỉnh Quảng Ninh.Lạng Sơn nằm trong vùng đệm giữa địa bàn kinh tế trọng điểm Bắc Bộ “ Hà Nội – Hải Phòng – Quảng Ninh” và vùng kinh tế phát triển năng động Tây Nam Trung Quốc, có hệ thống giao thông đường bộ khá phát triển với các quốc lộ 1A, 1B, 4A, 4B, 279. Ga Lạng Sơn là ga xe lửa đầu tiên ở nước ta trên tuyến đường sắt xuyên Việt, nối với tuyến liên vận quốc tế. Trên tuyến biên giới Lạng Sơn với Trung Quốc có hai cửa khẩu quốc tế, hai cửa khẩu quốc gia và bảy cặp chợ đường biên. Lạng Sơn giữ một vị thế địa lý và chính trị rất quan trọng của vùng Đông Bắc Tổ quốc Việt Nam, vùng đất đã chứng kiến nhiều lần quân xâm lược phải “thất điên bát đảo” khi chúng tiến quân xâm chiếm đất nước ta.

Địa thế tự nhiên nơi này đã góp phần hình thành “ thế chiến lược” của vùng Đông Bắc Việt Nam. Song đây cũng là mảnh đất có nhiều điều kiện thuận lợi để phát triển một nền kinh tế đa dạng và tổng hợp. Trong lịch sử quân sự Việt Nam, theo Giáo sư Hoàng Minh Thảo, Lạng Sơn luôn được xác định là vị trí quân sự quan trọng trong thế phòng thủ chiến 8 lược của một địa bàn chiến lược quốc gia, cánh của chính phía Bắc che chở cho đồng bằng và trái tim của cả nước. Dạng địa hình phổ biến ở Lạng Sơn là đồi và núi thấp, chiếm 96,27% diện tích của toàn tỉnh.Độ cao trung bình 250m so với mực nước biển, nơi cao nhất là đỉnh Mẫu Sơn 1,541m, nơi thấp nhất là một dải đất hẹp ở thung lũng sông Thương thuộc các xã Mai Sao, Nhân Lý, Quang Lạng, Chi Lăng độ cao dưới 100m.

Độ cao của Lạng Sơn ngang với các tỉnh Bắc Kạn, Cao Bằng, Hà Giang. Những cánh đồng của Lạng Sơn có độ cao trung bình 400m, chỉ thấp hơn cánh đồng Điện Biên được coi là cao nhất. Nam Ninh (Trung Quốc) cách Lạng Sơn 170km cũng chỉ ở độ cao 128m, thấp hơn nhiều so với độ cao trung bình của Lạng Sơn. Hướng và độ dốc của địa hình tỉnh Lạng Sơn tương đối phức tạp.

Nửa phía Đông (vùng máng trũng Thất Khê – Lộc Bình) thuộc lưu vực sông Kỳ Cùng có hướng dốc địa hình là Đông Nam – Tây Bắc. Nửa phía Tây là vùng núi đá vôi Bắc Sơn và đồi thuộc các huyện Bắc Sơn, Bình Gia, Tràng Định Chi Lăng, Hữu Lũng có hướng dốc địa hình là Tây Bắc – Đông Nam. Địa hình thể hiện khá rõ rệt tính chất phân bậc. Mực dưới 100m là mực của bậc thềm sông Kỳ Cùng, sông Thương, sông Lục Nam và mực của các hang động trong khối núi đá vôi.

Mực 300 – 350 m là mực đồi cấu tạo bởi trầm tích Neogen và các dồi núi đá vôi phía Đông Nam. Mực 500 – 600 là mực của các núi thấp và núi đá vôi phía Tây. Mực 800 – 900 m là mực của khối núi Mẫu Sơn. Địa hình tỉnh Lạng Sơn cấu tạo bởi hai nhóm chính: Nhóm các yếu tố nội sinh và nhóm các yếu ngoại sinh 9 1.

Nhóm các yếu tố ngoại sinh gồm ba yếu tố chính: vận động kiến tạo, cấu tạo nham thạch và kiến trúc địa chất Ảnh hưởng của vận động kiến tạo, nhất là Tân kiến tạo đã tạo ra những nét cơ bản của địa hình Lạng Sơn. Do vị trí địa lý của Lạng Sơn nằm ở rìa nền Hoa Nam nên vân động kiến tạo ở vùng đất này nói chung là yếu và cũng do biên độ không lớn nên ở Lạng Sơn không có núi cao, mà phổ biến là núi thấp và độ cao của núi giảm dần từ Bắc xuống Nam. Lại do các hệ thống đứt gãy theo nhiều phương khác nhau nên núi, sông trong tỉnh cũng theo những hướng rất khác nhau. Khu vực giáp biên giới Việt – Trung từ Tràng Định đến Lộc Bình chịu ảnh hưởng của vận động sụt lún, sau đó được lấp đầy trầm tích Đệ Tứ và Đệ Tam, tạo nên dạng địa hình đồng bằng giữa núi ở Na Dương, Bản Ngà, thành phố Lạng Sơn và Thất Khê.

Về cấu tạo nham thạch, đá vôi chiếm 26,5% diện tích toàn tỉnh, chủ yếu tập trung ở Bắc Sơn, Bình Gia, Hữu Lũng, Chi Lăng và Văn Quan. Đá vôi màu xám sáng là màu của Cacbon – Pecmi. Các đá mắc ma như rioxit, đaxit, soilit…đã ở tuổi Jura phân bố thành dải kéo dài từ Thất Khê đến thị Trấn Bình Gia, từ Chí Minh (Tràng Định) đến thành phố Lạng Sơn và từ thành phố Lạng Sơn đến Hòa Thắng (Hữu Lũng) Kiến trúc địa chất ở Lạng Sơn cũng có vai trò hết sức quan trọng đối với việc hình thành và phát triển địa hình, đặc biệt đối với đời sống kinh tế - xã hội của dân cư. Đất đai của tỉnh Lạng Sơn chiếm hơn 90% diện tích tự nhiên là đồi núi, rừng và đất rừng, thuộc nhiều loại hình nông hóa thổ nhưỡng chứa đựng tiềm năng phát triển một nền nông nghiệp toàn diện và độc đáo với những chủng loại sản phẩm có giá trị kinh tế cao.

Nhóm các yếu tố ngoại sinh thúc đẩy quá trình hình thành và phát triển địa hình Lạng Sơn chủ yếu là khí hậu. Khí hậu Lạng Sơn là nhiệt đới gió mùa 10 với mùa đông tương đối dài và lạnh, nhiệt độ thấp hơn các tỉnh đồng bằng từ 2 – 2,5 độ C, lượng mưa trung bình từ 1400 – 1500mm/năm và tập trung khoảng 85% vào các tháng mùa hè. Ngay trên đất Lạng Sơn cũng có sự chênh lệch nhất định về nhiệt độ giữa các vùng theo độ cao, càng lên cao nhiệt độ càng hạ thấp. Với kiểu khí hậu thay đổi theo mùa tạo điều kiện thuận lợi cho Lạng Sơn phát triển nền nông nghiệp toàn diện: trồng cây công nghiệp dài ngày và ngắn ngày, các loại cây lương thực, cây rau theo mùa; chăn nuôi gia súc đa dạng : dê, bò, trâu, gia súc gia cầm khác.

Về địa hình, Lạng Sơn có ba vùng địa hình chính: Vùng núi đá vôi cánh cung Bắc Sơn: là vùng núi đá vôi, cao, đồi, khô hạn xem kẽ những cánh đồng tập trung rộng lớn như cánh đồng Bắc Sơn: 600 ha, Bình Gia – Hữu Lũng: 350 ha…, Vùng này chiếm khoảng 25% diện tích phía Tây Nam của Lạng Sơn, chạy dài từ Đình Cả (Thái Nguyên) qua Bắc Sơn, Bình Gia, Hữu Lũng, Chi Lăng và Văn Quan. Vùng núi tả ngạn sông kỳ cùng và dọc thung lũng sông Thương: Khu vực địa hình này chiếm khoảng 40% diện tích của Lạng Sơn. Địa hình phổ biến là núi thấp và đồi được cấu tạo chủ yếu bởi đá trầm tích lục nguyên. Địa hình ở đây dốc từ phía Tây Bắc (giáp với Bắc Kạn, Cao Bằng) xuống Đông Nam (giáp với Bắc Giang).

Vùng “máng trũng” Thất Khê – Lộc Bìnhvà đồi núi dọc biên giới Việt – Trung: Vùng máng trũng này chiếm khoảng 34% diện tích của tỉnh Lạng Sơn. Khu vực địa hình này là một dải đất chạy dài từ Sóc Giang (Cao Bằng) qua Thất Khê, Lộc Bình đến Tiên Yên (Quảng Ninh). Vùng máng trũng Cao – Lạng này chay dọc theo sông Kỳ Cùng với hướng dốc là Tây Bắc – Đông Nam. Vùng thuận lợi cho trồng cây công nghiệp dài ngày và chăn nuôi đại gia 11 súc, xen kẽ có những cánh đồng tập trung rộng lớn nhất rộng và là vựa lúa của Lạng Sơn như cánh đồng Thất Khê 1000ha, Cao Lộc 900ha,Lợi Pác – Na Dương, Pò Loỏng, Mai Pha, Bản Ngà,… 1.

Tài nguyên thiên nhiên 1. Khí hậu Lạng Sơn là một trong những vùng tiêu biểu của khí hậu Bắc Việt Nam. Độ nóng lạnh ở vùng này tương đối cân bằng với các miền khí hậu khác của đất nước. Đó chính là sự hạ thấp của nhiệt độ trung bình trong các tháng mùa đông.

Với vị trí địa lý ở vĩ độ cực Bắc của Tổ quốc, tại cửa ngõ đón các khối không khí lạnh mùa đông mà điều kiện địa hình khu vực núi Đông Bắc tạo cho Lạng Sơn có hệ quả thời tiết khí hậu gió mùa cực đới mà không nơi nào trên lãnh thổ Việt Nam có được. Về mùa lạnh, do địa hình của Lạng Sơn như đón lấy gió lạnh từ hướng Bắc và Đông Bắc di chuyển xuống nên nhiệt độ giảm thấp, trung bình là 13 độC, thấp nhất là 9độ c, có những ngày sương mù dày đặc nhiệt độ giảm sâu còn 0,9 độ C. Mùa hè khí hậu Lạng Sơn mát mẻ, nhiệt độ trung bình của 2 tháng nóng nhất (tháng 6 và tháng 7) là 27độ và 27,2 độ C, tức là thấp hơn nhiệt độ của Hải Ninh liền sát biển là 1 độ và 1,2 độC.Độ ẩm vào mùa hè đạt 70 đến 80%. Các nhà khí hậu thủy văn chia Lạng Sơn theo 3 tiểu vùng khí hậu theo đọ cao: Thấp nhất là vùng khí hậu núi thấp ở phía nam Lạng Sơn, cao hơn là vùng khí hậu núi trung bình ở phía bắc và phía đông.

Cao nhất là vùng khí hậu núi cao Mẫu Sơn. Lượng mưa Lượng mưa ở Lạng Sơn tương đối thấp, bình quân năm khoảng 1,400mm – 1,4500mm, với tổng số 135 ngày mưa, tập trung nhất vào các 12 tháng 5, 6, 7, 8 đồng nghĩa là vùng có lượng mưa thấp nhất Bắc Bộ. Duy chỉ có núi cao Mẫu Sơn có lượng mưa trên 1600mm. Độ ẩm không khí cao trên 82% và phân bố khá đều trong năm.

Dù lượng mưa không cao nhưng về mùa mưa thường gây lũ. Ngoài nguyên nhân chặt phá rừng bừa bãi, đặc điểm sông suối nơi đây uốn khúc nhỏ hẹp, gấp khúc nên mưa xuống, nước lên nhanh gây ra lũ ống, lũ quét. Bên cạnh đó, Lạng Sơn cũng chịu ảnh hưởng bởi một số hiện tượng thời tiết như sương muối, sương mù và mưa phùn, gây ảnh hưởng xấu đến đời sống và sản xuất. So với các tỉnh ở miền Bắc nước ta, sương muối xuất hiện ở Lạng Sơn tương đối nhiều và trên diện rộng, nhất là ở thung lũng kín, bồn địa hoặc trên các sườn núi khuất gió.Sương muối thường gây thiệt hại lớn đến vật nuôi và cây trồng.

Thủy văn Mạng lưới sông ngòi ở Lạng Sơn khá phát triển. Mật đọ sông suối dao động trung bình từ 0,6 đến 1,2 kmvuong.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ