Luận văn: Đa dạng thực vật và giải pháp bảo tồn tại VQG Phong Nha - Kẻ Bàng

Luận văn nghiên cứu đa dạng thực vật VQG Phong Nha - Kẻ Bàng, đề xuất các giải pháp khoa học nhằm bảo tồn hiệu quả hệ sinh thái độc đáo nơi đây.

Chuyên ngành

Lâm học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2021

92
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá kho báu đa dạng thực vật tại Phong Nha Kẻ Bàng

Vườn quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng, hai lần được UNESCO công nhận là Di sản Thiên nhiên Thế giới, không chỉ nổi tiếng với hệ thống hang động kỳ vĩ mà còn là một trung tâm đa dạng sinh học bậc nhất Việt Nam. Nơi đây sở hữu một hệ thực vật Phong Nha - Kẻ Bàng vô cùng phong phú và độc đáo, là kết quả của quá trình tiến hóa lâu dài trên hệ sinh thái núi đá vôi điển hình. Theo các thống kê gần đây, khu vực này là ngôi nhà của 2.952 loài thực vật bậc cao có mạch, thuộc 1.006 chi và 198 họ. Sự đa dạng này thể hiện rõ nét ở mọi cấp độ, từ sự phong phú về loài, chi, họ cho đến sự đa dạng về nguồn gen di truyền. Đây là khu vực chuyển tiếp của các luồng thực vật từ Bắc xuống Nam và từ Đông sang Tây, tạo nên một bức tranh hệ thực vật giao thoa đặc sắc. Nhiều loài thực vật đặc hữu chỉ có thể tìm thấy tại Phong Nha - Kẻ Bàng, biến nơi đây thành một phòng thí nghiệm tự nhiên khổng lồ cho các nhà khoa học. Giá trị tài nguyên thực vật của Vườn quốc gia là vô cùng to lớn, bao gồm các nhóm cây gỗ quý như Gụ, Lim; các loài cây thuốc nam có giá trị chữa bệnh cao; và nhiều loài có tiềm năng kinh tế khác. Đặc biệt, sự tồn tại của các loài cổ, hiếm như Bách xanh đá (Calocedrus rupestris) khẳng định giá trị toàn cầu của khu di sản. Việc nghiên cứu và hiểu rõ về tính đa dạng này là bước đi nền tảng, cung cấp cơ sở dữ liệu khoa học vững chắc cho mọi nỗ lực bảo tồn đa dạng thực vật tại Phong Nha - Kẻ Bàng trong tương lai.

1.1. Tổng quan hệ thực vật Vườn quốc gia Phong Nha Kẻ Bàng

Hệ thực vật tại Vườn quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng mang tính đa dạng cao, là nơi giao thoa của nhiều yếu tố địa lý thực vật. Theo nghiên cứu của Nguyễn Tiến Hiệp và cộng sự (2012), hệ thực vật nơi đây có tính chuyển tiếp rõ rệt giữa hệ thực vật phía Bắc và phía Nam Việt Nam. Đây là ranh giới cực Nam của nhiều loài phương Bắc như Sưa (Dalbergia tonkinensis) và là ranh giới cực Bắc của các loài phương Nam như Dầu rái (Dipterocarpus alatus). Sự đa dạng này được thể hiện qua 2.952 loài thuộc 6 ngành thực vật bậc cao có mạch. Trong đó, ngành Ngọc Lan (Magnoliophyta) chiếm ưu thế tuyệt đối với 2.437 loài. Đặc biệt, khu vực này là trung tâm của các loài đặc hữu hẹp gắn liền với địa hình karst, với 419 loài được xác định là đặc hữu của Việt Nam. Những con số này cho thấy sự độc đáo và tầm quan trọng toàn cầu của hệ thực vật nơi đây, đòi hỏi các chiến lược bảo tồn chuyên biệt và hiệu quả.

1.2. Giá trị tài nguyên thực vật và các loài đặc hữu nổi bật

Giá trị tài nguyên thực vật tại Phong Nha - Kẻ Bàng được phân chia thành nhiều nhóm công dụng. Nghiên cứu đã xác định trên 800 loài có giá trị kinh tế và khoa học, bao gồm nhóm cây cho gỗ, cây thuốc, cây cho dầu nhựa, và cây làm cảnh. Nổi bật nhất là quần thể Bách xanh đá (Calocedrus rupestris), một loài thực vật quý hiếm và đặc hữu hẹp, mọc cheo leo trên các vách núi đá vôi. Quần thể này được xem là lớn nhất Việt Nam, với nhiều cá thể có tuổi đời lên đến 500-600 năm. Ngoài ra, còn có nhiều loài thực vật đặc hữu khác thuộc họ Lan (Orchidaceae) như Paphiopedilum dianthum, và các loài gỗ quý có tên trong Sách Đỏ Việt Nam như Gụ lau (Sindora tonkinensis). Việc nhận diện và đánh giá đúng giá trị của các loài này là cơ sở để ưu tiên các hoạt động bảo tồn, đặc biệt là bảo tồn nguồn gen thực vật.

II. Thách thức lớn trong bảo tồn đa dạng sinh học ở PN KB

Công tác bảo tồn đa dạng thực vật tại Phong Nha - Kẻ Bàng phải đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng, xuất phát từ cả yếu tố con người và tự nhiên. Áp lực lớn nhất đến từ các hoạt động khai thác tài nguyên trái phép. Nạn khai thác lâm sản trái phép, đặc biệt là các loài cây gỗ quý có giá trị kinh tế cao, vẫn diễn ra âm ỉ, làm suy giảm số lượng cá thể và phá vỡ cấu trúc quần thể. Bên cạnh đó, đời sống của một bộ phận cộng đồng dân cư vùng đệm còn nhiều khó khăn, phụ thuộc vào tài nguyên rừng, tạo ra áp lực không nhỏ lên hệ sinh thái. Vai trò của cộng đồng trong bảo tồn là rất quan trọng, nhưng việc thay đổi sinh kế và nâng cao nhận thức là một quá trình lâu dài. Một thách thức khác mang tính toàn cầu là biến đổi khí hậu. Sự gia tăng nhiệt độ, thay đổi chế độ mưa và các hiện tượng thời tiết cực đoan có thể tác động tiêu cực đến hệ sinh thái núi đá vôi vốn rất nhạy cảm. Các loài thực vật đặc hữu và quý hiếm, vốn có phạm vi phân bố hẹp, là những đối tượng dễ bị tổn thương nhất trước những thay đổi này. Hơn nữa, việc quản lý một khu vực rộng lớn với địa hình phức tạp, trong khi nguồn lực còn hạn chế, cũng là một bài toán khó. Giải quyết đồng bộ các thách thức này đòi hỏi một chiến lược tổng thể, kết hợp giữa thực thi pháp luật, phát triển kinh tế bền vững và ứng dụng khoa học công nghệ.

2.1. Tác động từ khai thác lâm sản trái phép và áp lực dân sinh

Khai thác lâm sản trái phép là mối đe dọa trực tiếp và dai dẳng đối với đa dạng sinh học Phong Nha - Kẻ Bàng. Các loài cây gỗ có giá trị cao như Lim xanh, Gụ lau luôn là mục tiêu của lâm tặc. Hoạt động này không chỉ làm mất đi những cây gỗ lớn, đầu dòng mà còn gây ra những tác động phụ như phá hủy thảm thực vật tái sinh, làm xói mòn đất và gây ảnh hưởng đến nơi sống của các loài khác. Song song đó, áp lực từ dân sinh cũng là một vấn đề nan giải. Theo tài liệu nghiên cứu, cộng đồng các xã vùng đệm, đặc biệt là đồng bào dân tộc thiểu số, vẫn còn tập quán sống phụ thuộc vào khai thác tài nguyên thiên nhiên. Mặc dù đã có nhiều chính sách hỗ trợ, việc chuyển đổi sinh kế bền vững vẫn còn gặp nhiều khó khăn, khiến áp lực lên tài nguyên rừng chưa được giải quyết triệt để.

2.2. Ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến hệ sinh thái núi đá vôi

Hệ sinh thái núi đá vôi là một trong những hệ sinh thái độc đáo nhưng cũng dễ bị tổn thương nhất trước biến đổi khí hậu. Các loài thực vật sinh trưởng trên núi đá, như Bách xanh đá, đã thích nghi với điều kiện sống khắc nghiệt, tầng đất mỏng và chế độ thủy văn đặc thù. Sự thay đổi về nhiệt độ và lượng mưa có thể làm đảo lộn sự cân bằng mỏng manh này, ảnh hưởng đến khả năng nảy mầm, sinh trưởng và tái sinh của chúng. Các hiện tượng thời tiết cực đoan như hạn hán kéo dài hay mưa lũ lớn có thể gây ra hiện tượng chết hàng loạt hoặc sạt lở, làm suy giảm nghiêm trọng các quần thể thực vật quý hiếm vốn chỉ tồn tại trong các tiểu khí hậu đặc trưng của vùng núi đá vôi. Đây là một thách thức lâu dài, đòi hỏi các giải pháp giám sát và thích ứng kịp thời.

III. Top phương pháp bảo tồn tại chỗ in situ hiệu quả nhất

Bảo tồn tại chỗ (in-situ) được xem là phương pháp nền tảng và quan trọng nhất trong việc bảo vệ đa dạng thực vật tại Phong Nha - Kẻ Bàng. Phương pháp này tập trung vào việc bảo vệ các loài trong chính môi trường sống tự nhiên của chúng, duy trì các quá trình sinh thái và tiến hóa. Vườn quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng với diện tích rộng lớn và liền mạch là điều kiện lý tưởng để triển khai chiến lược này. Hoạt động cốt lõi là tăng cường tuần tra, kiểm soát nhằm ngăn chặn hiệu quả nạn khai thác lâm sản trái phép và các hành vi xâm hại tài nguyên rừng. Việc bảo vệ nguyên vẹn hệ sinh thái núi đá vôi và các kiểu rừng đặc trưng khác giúp đảm bảo nơi cư trú an toàn cho hàng ngàn loài thực vật, bao gồm cả những loài thực vật đặc hữu và nguy cấp. Một yếu tố không thể thiếu trong bảo tồn tại chỗ là phát huy vai trò của cộng đồng. Việc xây dựng các mô hình sinh kế bền vững, thực hiện chính sách chia sẻ lợi ích từ du lịch sinh thái và giao khoán bảo vệ rừng giúp người dân địa phương gắn bó và có trách nhiệm hơn với việc bảo vệ di sản. Theo Luận văn của Lê Thuận Kiên (2021), sự tham gia tích cực của cộng đồng không chỉ giảm áp lực lên tài nguyên mà còn tạo thành một mạng lưới giám sát hiệu quả, góp phần vào sự thành công của công tác bảo tồn đa dạng sinh học.

3.1. Bảo vệ nguyên vẹn hệ sinh thái rừng nhiệt đới trên núi đá

Bảo vệ hệ sinh thái núi đá vôi là ưu tiên hàng đầu trong chiến lược bảo tồn tại chỗ tại Phong Nha - Kẻ Bàng. Hệ sinh thái này chiếm phần lớn diện tích Vườn quốc gia và là nơi tập trung đa dạng loài cao nhất, đặc biệt là các loài thực vật đặc hữu. Các giải pháp bao gồm việc khoanh vùng bảo vệ nghiêm ngặt các khu vực có quần thể Bách xanh đá và các loài nguy cấp khác, hạn chế tối đa tác động của con người. Đồng thời, cần thực hiện các chương trình giám sát sinh thái dài hạn để theo dõi sự biến động của quần thể, sức khỏe của hệ sinh thái và phát hiện sớm các mối đe dọa tiềm tàng như sinh vật ngoại lai xâm hại hay tác động của biến đổi khí hậu. Việc duy trì tính toàn vẹn của hệ sinh thái này chính là chìa khóa để bảo tồn thành công nguồn gen quý giá tại chỗ.

3.2. Vai trò của cộng đồng địa phương trong giám sát và bảo vệ

Vai trò của cộng đồng là yếu tố quyết định sự bền vững của các nỗ lực bảo tồn. Thay vì chỉ xem người dân là đối tượng quản lý, cần coi họ là đối tác trong công tác bảo vệ rừng. Các chương trình như đồng quản lý tài nguyên, phát triển du lịch cộng đồng, hỗ trợ trồng các loài cây thuốc nam dưới tán rừng đã và đang được triển khai. Khi生計 của người dân được cải thiện và gắn liền với việc bảo vệ rừng, họ sẽ trở thành những người gác rừng hiệu quả nhất. Việc ký kết các quy ước bảo vệ rừng với các thôn bản, thành lập các tổ tuần tra dựa vào cộng đồng giúp tăng cường hiệu quả giám sát, ngăn chặn kịp thời các hành vi khai thác lâm sản trái phép và cung cấp thông tin quý báu cho lực lượng kiểm lâm, góp phần vào phát triển bền vững cho cả con người và thiên nhiên.

IV. Bí quyết bảo tồn chuyển chỗ ex situ nguồn gen quý hiếm

Bên cạnh bảo tồn tại chỗ, bảo tồn chuyển chỗ (ex-situ) đóng vai trò như một "phương án dự phòng" chiến lược, đặc biệt quan trọng đối với các loài có nguy cơ tuyệt chủng cao. Phương pháp này bao gồm việc di chuyển các mẫu vật sống (cây, hạt, mô) ra khỏi môi trường sống tự nhiên và nuôi trồng, lưu giữ trong các điều kiện được kiểm soát như vườn thực vật, ngân hàng hạt giống. Tại Phong Nha - Kẻ Bàng, Vườn thực vật là một điển hình thành công của mô hình này. Đây là nơi thực hiện công tác bảo tồn nguồn gen thực vật, sưu tập và nhân giống hàng trăm loài cây bản địa, trong đó có nhiều loài thực vật đặc hữuthực vật quý hiếm được ghi trong Sách Đỏ Việt Nam. Theo Luận văn của Lê Thuận Kiên (2021), Vườn thực vật đã trồng bổ sung 132 loài cây quý, hiếm, tạo thành một bộ sưu tập sống động phục vụ cho nghiên cứu và giáo dục. Các hoạt động nghiên cứu kỹ thuật nhân giống, đặc biệt là với các loài khó tái sinh trong tự nhiên như Bách xanh đá hay các loài Lan quý, giúp tạo ra nguồn cây con chất lượng. Nguồn cây này có thể được sử dụng để phục hồi các sinh cảnh bị suy thoái hoặc bổ sung cho các quần thể tự nhiên đang bị đe dọa, góp phần quan trọng vào việc bảo vệ đa dạng sinh học của khu vực.

4.1. Vườn thực vật Trung tâm lưu giữ và bảo tồn nguồn gen

Vườn thực vật thuộc Vườn quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng được thành lập với mục tiêu cốt lõi là bảo tồn chuyển chỗ. Nơi đây được quy hoạch thành các khu chức năng riêng biệt, bao gồm khu sưu tập các loài cây gỗ quý, khu cây thuốc, khu họ Lan, khu họ Cau dừa... Việc quy tụ các loài có giá trị về một địa điểm giúp thuận lợi cho công tác chăm sóc, theo dõi và nghiên cứu. Quan trọng hơn, nó tạo ra một "ngân hàng gen sống", đảm bảo nguồn vật liệu di truyền không bị mất đi ngay cả khi quần thể ngoài tự nhiên bị suy giảm. Vườn thực vật còn là địa điểm diễn giải môi trường, nâng cao nhận thức bảo tồn cho du khách và học sinh, qua đó lan tỏa thông điệp về tầm quan trọng của việc bảo vệ đa dạng thực vật.

4.2. Nghiên cứu nhân giống các loài thực vật quý hiếm đặc hữu

Một trong những nhiệm vụ trọng tâm của bảo tồn chuyển chỗ là nghiên cứu và làm chủ công nghệ nhân giống các loài thực vật quý hiếm. Nhiều loài, đặc biệt là các loài thực vật đặc hữu của hệ sinh thái núi đá vôi, có những yêu cầu sinh thái rất khắt khe, khiến việc nhân giống trở nên khó khăn. Các nhà khoa học tại Vườn thực vật đang tiến hành các nghiên cứu về nhân giống bằng hạt, giâm hom, và thậm chí là nuôi cấy mô đối với các loài ưu tiên. Thành công trong việc nhân giống không chỉ tạo ra nguồn cây giống để tái thả về tự nhiên mà còn có thể mở ra hướng phát triển kinh tế bền vững, ví dụ như trồng thương mại một số loài Lan quý hay cây thuốc nam, giảm áp lực khai thác từ quần thể hoang dã.

V. Kết quả nghiên cứu đa dạng thực vật và ứng dụng thực tiễn

Các nỗ lực nghiên cứu khoa học tại Vườn quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng đã mang lại những kết quả quan trọng, làm cơ sở cho các chiến lược bảo tồn đa dạng thực vật hiệu quả. Thông qua các đợt khảo sát thực địa, các nhà khoa học đã xây dựng được danh lục chi tiết về hệ thực vật Phong Nha - Kẻ Bàng, ghi nhận 2.952 loài, trong đó có nhiều loài mới cho khoa học được phát hiện và mô tả. Luận văn của Lê Thuận Kiên (2021) là một ví dụ điển hình về nghiên cứu chuyên sâu tại Vườn thực vật, cung cấp dữ liệu về thành phần loài, cấu trúc và các chỉ số đa dạng. Một kết quả nổi bật là việc xác định được 112 loài thực vật có tên trong Sách Đỏ Việt Nam (2007) và 121 loài trong Sách đỏ IUCN, cung cấp căn cứ pháp lý và khoa học để ưu tiên bảo vệ. Những nghiên cứu này không chỉ dừng lại ở mức độ học thuật. Chúng được ứng dụng trực tiếp vào thực tiễn, giúp xác định các "vùng đa dạng sinh học trọng yếu" cần được bảo vệ nghiêm ngặt. Dữ liệu về cây thuốc nam được sử dụng để xây dựng các mô hình phát triển kinh tế vùng đệm, góp phần vào phát triển bền vững. Đồng thời, những câu chuyện về các loài thực vật đặc hữu như Bách xanh đá trở thành tài sản vô giá cho hoạt động du lịch sinh thái, giáo dục và nâng cao nhận thức cộng đồng.

5.1. Danh lục các loài thực vật quý hiếm trong Sách Đỏ Việt Nam

Kết quả điều tra đã xác định một danh sách dài các thực vật quý hiếm cần được ưu tiên bảo tồn tại Phong Nha - Kẻ Bàng. Theo thống kê, có 112 loài được ghi trong Sách Đỏ Việt Nam và 305 loài nằm trong danh mục của Nghị định 06/2019/NĐ-CP. Các loài này thuộc nhiều mức độ đe dọa khác nhau, từ sẽ nguy cấp (VU) đến rất nguy cấp (CR). Một số đại diện tiêu biểu bao gồm các loài thuộc họ Dầu (Dipterocarpaceae) như Chò chỉ (Parashorea chinensis), các loài Gụ (Sindora), và đặc biệt là Bách xanh đá (Calocedrus rupestris). Việc lập danh lục này giúp các nhà quản lý tập trung nguồn lực để giám sát, bảo vệ các quần thể còn sót lại và triển khai các chương trình bảo tồn nguồn gen thực vật cả tại chỗ và chuyển chỗ một cách hiệu quả.

5.2. Tiềm năng phát triển bền vững từ cây thuốc và du lịch sinh thái

Nghiên cứu về đa dạng thực vật đã mở ra những hướng đi mới cho phát triển bền vững. Tri thức bản địa về sử dụng cây thuốc nam của cộng đồng vùng đệm là một nguồn tài nguyên quý giá. Nghiên cứu của Lê Thuận Kiên (2015) đã xác định 342 loài cây thuốc được người dân địa phương sử dụng. Việc kết hợp tri thức này với khoa học hiện đại có thể tạo ra các sản phẩm giá trị, phát triển vùng dược liệu bền vững, nâng cao thu nhập cho người dân. Bên cạnh đó, các giá trị độc đáo của hệ thực vật, từ cây Gùa ngàn năm đến rừng Bách xanh đá, là những điểm nhấn hấp dẫn cho du lịch sinh thái và diễn giải môi trường. Mô hình này vừa tạo ra nguồn thu để tái đầu tư cho bảo tồn, vừa nâng cao nhận thức về vai trò của cộng đồng và giá trị của di sản thiên nhiên.

VI. Hướng đi tương lai cho bảo tồn đa dạng thực vật bền vững

Để đảm bảo tương lai cho kho báu xanh của Di sản, công tác bảo tồn đa dạng thực vật tại Phong Nha - Kẻ Bàng cần hướng tới sự bền vững và toàn diện. Hướng đi chiến lược là tích hợp chặt chẽ giữa bảo tồn và phát triển, xem con người là trung tâm và là động lực của sự thay đổi. Thay vì các giải pháp riêng lẻ, cần một cách tiếp cận cảnh quan, kết nối các nỗ lực bảo tồn bên trong Vườn quốc gia với các hoạt động phát triển bền vững ở vùng đệm. Điều này bao gồm việc nhân rộng các mô hình sinh kế thay thế, đặc biệt là du lịch sinh thái dựa vào cộng đồng và phát triển nông-lâm nghiệp bền vững, nhằm giảm triệt để sự phụ thuộc vào tài nguyên rừng. Khoa học công nghệ cần được ứng dụng mạnh mẽ hơn trong công tác giám sát, sử dụng các công nghệ viễn thám, GIS, và DNA barcoding để quản lý tài nguyên hiệu quả và phát hiện sớm các mối đe dọa. Hợp tác quốc tế cũng là một yếu tố then chốt, giúp huy động nguồn lực tài chính, kỹ thuật và kinh nghiệm từ các tổ chức bảo tồn toàn cầu. Cuối cùng, việc giáo dục và nâng cao nhận thức cho thế hệ trẻ về giá trị của đa dạng sinh họchệ thực vật Phong Nha - Kẻ Bàng là sự đầu tư dài hạn, đảm bảo rằng di sản này sẽ được trân trọng và bảo vệ cho mai sau.

6.1. Tích hợp bảo tồn và phát triển kinh tế xã hội vùng đệm

Tương lai của bảo tồn đa dạng thực vật phụ thuộc lớn vào sự thịnh vượng của cộng đồng vùng đệm. Do đó, việc lồng ghép các mục tiêu bảo tồn vào kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội của địa phương là yêu cầu cấp thiết. Các dự án cần tập trung vào việc tạo ra các chuỗi giá trị từ tài nguyên bản địa một cách bền vững, như các sản phẩm từ cây thuốc nam hay lâm sản ngoài gỗ được chứng nhận. Chính sách chia sẻ lợi ích công bằng từ hoạt động du lịch cần được thực thi hiệu quả, đảm bảo cộng đồng địa phương là người hưởng lợi trực tiếp từ việc bảo vệ di sản. Khi bảo tồn mang lại lợi ích kinh tế thiết thực, người dân sẽ trở thành những người bảo vệ tích cực nhất cho khu rừng.

6.2. Đẩy mạnh hợp tác quốc tế trong nghiên cứu và bảo tồn

Với vị thế là Di sản Thiên nhiên Thế giới, Vườn quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng có nhiều cơ hội để đẩy mạnh hợp tác quốc tế. Việc hợp tác với các trường đại học, viện nghiên cứu và tổ chức phi chính phủ quốc tế sẽ giúp tiếp cận các phương pháp nghiên cứu tiên tiến, các nguồn tài trợ lớn cho bảo tồn và các chương trình đào tạo nâng cao năng lực cho cán bộ. Các dự án hợp tác xuyên biên giới với Khu bảo tồn Hin Nậm Nô của Lào cũng cần được tăng cường để quản lý hiệu quả hệ sinh thái núi đá vôi rộng lớn và các hành lang đa dạng sinh học. Sự hợp tác này không chỉ nâng cao hiệu quả bảo tồn mà còn khẳng định cam kết của Việt Nam trong việc thực hiện các công ước quốc tế về đa dạng sinh họcphát triển bền vững.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu tính đa dạng thực vật bậc cao có mạch và đề xuất một số giải pháp bảo tồn tại vườn thực vật vườn quốc gia phong nha kẻ bàng

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cho thời kỳ nghiên cứu hệ thực vật cụ thể. Vào thời gian này, Tomachev A. nghiên cứu hệ thực vật vùng Taimua nằm ở tọa độ địa lý 74o20’-25o độ vĩ bắc và 102o 30’ độ kinh đông và cho ra nhiều nhận định có giá trị. Từ những năm đầu thế kỷ XX đã xuất hiện một công trình nổi tiếng, là nền tảng đánh giá tính đa dạng thực vật Việt Nam, đó là bộ “Thực vật chí Đông Dương” do H.

Lecomte chủ biên năm (1907 - 1952). Trong công trình này, các tác giả người Pháp đã thu mẫu và định tên, lập khoá mô tả các loài thực vật bậc cao có mạch trên toàn bộ lãnh thổ Đông Dương (Trích dẫn từ tài liệu Phan Thị Hiền, 2015). 8 Đến nay đã công bố 29 tập nhỏ gồm 74 họ cây có mạch nghĩa là chưa đầy 20% tổng số họ đã có. Longchun và cộng sự (1993), nghiên cứu về đa dạng thực vật ở hệ sinh thái nương rẫy tại Xishuang Bana tỉnh Vân Nam (Trung Quốc) đã nhận xét: khi nương rẫy bỏ hoá được 3 năm thì có 17 họ, 21 chi, 21 loài; bỏ hoá 19 năm thì có 60 họ, 134 chi và 167 loài (Phạm Hồng Ban, 2010).

Sự phong phú và đa dạng của giới thực vật trên trái đất là nguồn tài nguyên quý giá của nhân loại. Các nhà thực vật học đã dự đoán số loài thực vật bậc cao hiện có trên thế giới vào khoảng 500. Phêđôrốp đã dự đoán trên thế giới có khoảng: 300.000 loài thực vật Hạt kín; 5.000 loài thực vật Hạt trần; 6.000 loài Quyết thực vật; 14.000 loài Nấm và các loài thực vật bậc thấp khác (Lê Trần Chấn, 1990). Bên cạnh đó, còn rất nhiều những công trình khoa học và các báo cáo khác lần lượt được xuất bản và rất nhiều cuộc hội thảo khác nhau đã được tổ chức nhằm thảo luận về quan điểm, về phương pháp luận cũng như thông báo các kết quả đã đạt được trong nghiên cứu về đa dạng sinh vật và bảo tồn trên toàn thế giới.

Các kết quả nghiên cứu được công bố trong các báo cáo và hội nghị, hội thảo đã cơ bản thiết lập nên một hệ thống thông tin đa dạng sinh vật trên toàn thế giới đã và đang góp phần nâng cao nhận thức đa dạng sinh vật và bảo tồn, khôi phục lại một số hệ sinh thái, hệ thực vật trên các vùng lãnh thổ cấp quốc gia. Những nghiên cứu về đa dạng ở Việt Nam Lãnh thổ Việt Nam trải dài trên bán đảo Đông Dương, kéo dài theo hướng Bắc Nam với 1.700 km từ 8030' (Rạch Tàu - Cà Mau) đến 23030' vĩ độ Bắc (Lũng Cú - Hà Giang), ngoài ra còn có các đảo lớn nhỏ ven bờ và các quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa. Phần trên đất liền có điểm cực Tây ở 102010' (ngã ba biên giới Việt - Lào - Trung Quốc) đến điểm cực Đông 109027' (mũi Nạy), nơi rộng nhất ở Miền Bắc khoảng 600 km và nơi hẹp nhất ở Đồng Hới - Quảng Bình với hơn 40 km và trên 3.200 km đường bờ biển. Diện tích đất liền của cả nước là 325.360 km2, có 3/4 là đồi núi với nhiều dãy núi cao như: Hoàng Liên Sơn có đỉnh Phan Si Păng 3.143m cao nhất Việt Nam và Đông Dương.

Dãy Trường Sơn chạy dọc biên giới Việt Lào về phía Nam mở rộng thành các cao nguyên, với một số núi cao là Ngọc Linh 2.598m, Chư Yang Sin 2.287m so với mực nước biển. Xen kẽ các vùng núi là hệ thống sông, suối chằng chịt tạo ra hai vùng châu thổ lớn ở Bắc bộ và Nam bộ. Sự kéo dài theo hướng Bắc Nam và chia cắt mạnh về địa hình góp phần chi phối khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng và ẩm ở nước ta. Do đó, có sự khác biệt lớn về khí hậu và địa hình giữa các miền, từ đó tạo ra tính đa dạng về môi trường tự nhiên và ĐDSH.

Các hệ sinh thái rất đa dạng: từ rừng mưa thường xanh cận nhiệt đới ở phía Bắc cho tới rừng khộp nhiệt đới ở phía Nam, tới rừng ngập mặn và các hệ sinh thái ngập nước ven biển. Đến nay đã thống kê được gần 13.000 loài thực vật (Lã Đình Mỡi, 1998, 2001-2002; Nguyễn Văn Thêm, 2002; Nguyễn Tiến Bân, 2003- 2005; Hoàng Kim Ngũ, Phùng Ngọc Lan, 2005; Võ Văn Chi, 2003-2004; Nguyễn Nghĩa Thìn, Mai Văn Phô, 2003). Nhiều nhóm có tính đặc hữu cao, nhiều loài đặc hữu có giá trị khoa học và thực tiễn lớn (Nguyễn Nghĩa Thìn, 1995; Phạm Bình Quyền, Nguyễn Nghĩa Thìn, 2002, 2004; Đỗ Tất Lợi, 2005. Ngoài những tác phẩm cổ điển của Loureiro (1790), của Pierre (1879 - 1907), từ những năm đầu thế kỷ XX đã xuất hiện một số công trình nổi tiếng, là nền tảng cho việc đánh giá tính đa dạng thực vật Việt Nam, đó là bộ “Thực vật chí Đông Dương” do Lecomte H.

Trong công trình này, các tác giả người Pháp đã thu mẫu và định tên, lập khoá mô tả các 10 loài thực vật có mạch trên toàn bộ lãnh thổ Đông Dương. Trên cơ sở bộ “Thực vật chí Đông Dương”, Thái Văn Trừng (1978) đã thống kê hệ thực vật Việt Nam có 7.850 chi và 289 họ (Thái Văn Trừng, 1978). Bộ Thực vật chí Campuchia, Lào và Việt Nam do Aubréville khởi xướng và biên soạn (1960 - 1997) cùng với nhiều tác giả khác, đến nay đã công bố 32 tập nhỏ gồm 74 họ cây có mạch (gần 20% tổng số họ) (Phan Kế Lộc, 2001). Trên cơ sở các công trình đã có, năm 1965 Pócs Tamás đã thống kê được miền Bắc có 5.196 loài thực vật (xếp theo hệ thống Engler) và năm 1969, Phan Kế Lộc thống kê và bổ sung nâng số loài ở miền Bắc lên 5.660 chi và 140 họ.069 loài thực vật Hạt kín và 540 loài thuộc các ngành còn lại (Phan Kế Lộc, 2001).

Song song với các công trình đó, ở miền Bắc từ năm 1969 - 1976 đã xuất bản bộ sách "Cây cỏ thường thấy ở Việt Nam" gồm 6 tập do Lê Khả Kế chủ biên (Lê Khả Kế et al, 1969-1976). Công trình "Cây cỏ miền Nam Việt Nam" của Phạm Hoàng Hộ giới thiệu 5.326 loài, trong đó có 60 loài thực vật bậc thấp, 20 loài Rêu và 5.246 loài thực vật có mạch (Nguyễn Nghĩa Thìn và Nguyễn Thanh Nhàn, 2004). Để phục vụ công tác khai thác tài nguyên, Viện Điều tra Quy hoạch rừng đã công bố 7 tập Cây gỗ rừng Việt Nam (1971- 1988) giới thiệu khá chi tiết cùng với hình vẽ minh hoạ. Đến năm 1996, công trình này được dịch sang tiếng Anh do Vũ Văn Dũng chủ biên.

Trần Đình Lý (1993) đã công bố “1.900 loài cây có ích ở Việt Nam”, Võ Văn Chi và Trần Hợp (1999 - 2001) đã công bố cuốn sách “Cây cỏ có ích ở Việt Nam”. Trong thời gian gần đây, hệ thực vật Việt Nam đã được hệ thống lại bởi các nhà thực vật học Liên Xô (cũ) và Việt Nam được đăng trong Kỷ yếu cây có mạch của thực vật Việt Nam - Vascular Plants Synopsis of Vietnamese Flora tập 1 - 2 (1996) (Nguyễn Nghĩa Thìn, Nguyễn Thanh Nhàn, 2004). Một trong những công trình đáng chú ý nhất phải kể đến bộ "Cây cỏ Việt Nam" của Phạm Hoàng Hộ (1991 - 1993) xuất bản tại Canada và đã được tái bản có bổ sung tại Việt Nam trong hai năm (1999 - 2000). Đây là bộ danh sách đầy đủ nhất và dễ sử dụng nhất góp phần đáng kể cho khoa học thực vật ở Việt Nam.

Bên cạnh đó, một số công trình nghiên cứu về phân loại, sinh 11 thái hay ứng dụng các cây cỏ có ích trong đồng bào dân tộc đã được công bố như Orchidaceae in Indo-China, Opera Botanica 114, Copenhagen của Gunnar Seidenfaden (1992), Khóa định loại họ Thầu dầu (Euphorbiaceae) Việt Nam của Nguyễn Nghĩa Thìn (1999), Họ Na (Annonaceae) Việt Nam của Nguyễn Tiến Bân (2000), Họ Cói (Cyperaceae) của Nguyễn Khắc Khôi (2002). Họ Lan Việt Nam của Leonid Averyanov (1994); Họ Apocynaceae Việt Nam của Trần Đình Lý (1986); Đa dạng thực vật ở vùng núi cao Fanxipang, Việt nam của Thin nguyen Nghia & D. Harder (1996); Điều tra sơ bộ về các cây làm thuốc ở vùng đồng bào dân tộc thiểu số Lương Sơn, Hòa Bình của Nguyễn Nghĩa Thìn (1993); Cây cỏ ở VQG Cúc Phương của Nguyễn Nghĩa Thìn (1997); Các kiểu vùng địa lý thực vật và các chi thực vật đã biết ở Việt nam, cũng của tác giả trên công bố năm 1999. Thêm vào đó, hàng loạt các kết quả nghiên cứu về khu hệ, thống kê và bổ sung loài thực vật mới cho Việt Nam, có thể tìm thấy trong các ấn phẩm của Nguyễn Tiến Bân (1997); Võ Văn Chi (2007); Nguyễn Duy Chuyên, Ngô Kế An (1995); Vũ Văn Chuyên (chủ biên, 1969-1978); Lê Ngọc Công, Hoàng Chung (1995); Trần Đình Đại (2001); Trần Hợp (2002); Nguyễn Thị Thanh Hương (2010); Nguyễn Thế Hưng, Hoàng Chung (1995); Forest Inventory and Planing Institute (1996).Cùng với các công trình nghiên cứu về bảo tồn và phát triển rừng, khôi phục trạng thái rừng sau khai thác của Hoàng Kim Ngũ (1984); Lê Ngọc Công (1998); Lê Trọng Cúc, Phạm Hồng Ban (2000); Đặng Kim Vui (2002); Phạm Xuân Hoàn, Trương Quang Bích (2009); Nguyễn Thế Hưng (2003).

Đây là những tài liệu quan trọng làm cơ sở cho việc đánh giá về đa dạng, bảo tồn và phát triển hệ thực vật Việt Nam. Theo Nguyễn Văn Thêm (2002), phân tích và đánh giá các yếu tố cấu thành hệ thực vật Việt Nam về mặt địa lý, trước tiên phải kể đến các công trình của Gagnepain: "Góp phần nghiên cứu hệ thực vật Đông Dương (1926) và "Giới thiệu về hệ thực vật Đông Dương" (1944), các công trình nghiên cứu của Pócs Tamás (1965) và đặc biệt là "Các hệ sinh thái rừng nhiệt đới ở Việt Nam" của Thái Văn Trừng (1999). 12 Theo Trần Hợp (2000), hệ thực vật họ Phong lan nằm trong khu vực phân bố phong phú với 137 đến 140 chi và trên 800 loài. Averyanova, (2003) hệ thực vật họ Phong lan có 152 với 897 loài (Averyanov, Anna L.

Trên phạm vi cả nước, Nguyễn Tiến Bân đã thống kê và đi đến kết luận: Thực vật Hạt kín trong hệ thực vật Việt Nam hiện biết 8.050 chi, trong đó lớp Hai lá mầm có 1.590 chi và trên 6.300 loài, lớp Một lá mầm có 460 chi với 2. Phan Kế Lộc (1998) đã tổng kết hệ thực vật Việt Nam có 9.628 loài cây hoang dại có mạch, 2.010 chi, 291 họ và 733 loài cây trồng. Nguyễn Nghĩa Thìn (1997) đã tổng hợp và chỉnh lý các tên theo hệ thống Brummitt (1992) đã chỉ ra hệ thực vật Việt Nam hiện biết 11.582 chi, 395 họ thực vật bậc cao và 30 họ có trên 100 loài với tổng số 5.732 loài chiếm 51,3% tổng số loài của hệ thực vật.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ