Bảo Tồn Một Số Loài Thực Vật Quý Hiếm Tại Vườn Quốc Gia Pù Mát, Nghệ An

Chuyên khảo phân tích Bảo tồn một số loài thực vật quý hiếm tại vườn quốc gia pù mát nghệ an, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Trường Đại Học Nghệ An

Chuyên ngành

Bảo Tồn Sinh Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề Tài Nghiên Cứu

2023

83
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Kho Báu Thực Vật Quý Hiếm Tại VQG Pù Mát

Vườn Quốc gia (VQG) Pù Mát, nằm trên sườn Đông của dãy Trường Sơn, là một trong những trung tâm đa dạng sinh học quan trọng bậc nhất Việt Nam. Nơi đây không chỉ là một khu rừng đặc dụng mà còn được công nhận là một phần của khu dự trữ sinh quyển miền Tây Nghệ An. Với diện tích vùng lõi lên tới 94.804,4 ha, hệ thực vật VQG Pù Mát vô cùng phong phú, ghi nhận có tới 2.494 loài thuộc 931 chi của 202 họ. Tầm quan trọng của Pù Mát được khẳng định qua số lượng lớn các loài thực vật quý hiếm, nhiều loài trong số đó nằm trong Sách Đỏ Việt Nam và danh lục của IUCN. Việc bảo tồn các loài thực vật quý hiếm tại Vườn Quốc gia Pù Mát không chỉ là nhiệm vụ bảo vệ tài nguyên quốc gia mà còn góp phần duy trì sự cân bằng sinh thái toàn cầu. Các nghiên cứu, như của Nguyễn Nghĩa Thìn và cộng sự, đã liên tục cập nhật và khẳng định giá trị vượt trội của hệ thực vật nơi đây. Vườn quốc gia này là nơi trú ngụ của nhiều loài cây gỗ quý Pù Mát như Pơ mu, Sa mộc, Sến mật, và các loài cây thuốc quý hiếm. Sự tồn tại của chúng là minh chứng cho một hệ sinh thái rừng nguyên sinh, ít bị tác động. Do đó, việc xây dựng một chiến lược bảo tồn toàn diện và hiệu quả là yêu cầu cấp thiết để đảm bảo sự phát triển bền vững cho kho báu thiên nhiên này.

1.1. Giá trị của đa dạng sinh học Pù Mát ở Nghệ An

VQG Pù Mát là một hình mẫu về đa dạng sinh học Pù Mát ở khu vực Bắc Trung Bộ. Theo các thống kê, hệ thực vật tại đây chiếm tới 92,58% là ngành Ngọc lan, cho thấy sự ưu thế của thực vật bậc cao. Sự đa dạng không chỉ thể hiện ở số lượng loài mà còn ở cấu trúc hệ sinh thái, từ rừng thường xanh trên núi đất đến hệ thực vật núi đá vôi đặc trưng. Pù Mát là nơi sinh sống của 70 loài được ghi trong Sách Đỏ Việt Nam (2007) và 63 loài theo danh lục IUCN. Đây là nơi duy nhất tại Việt Nam còn ghi nhận sự tồn tại của loài Sao la. Việc bảo vệ nguồn gen thực vật tại đây có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, nhất là đối với các loài đặc hữu chỉ có ở Pù Mát và vùng lân cận. Giá trị này không chỉ mang tính khoa học mà còn là tiềm năng cho các hoạt động nghiên cứu, dược liệu và du lịch sinh thái Pù Mát.

1.2. Danh sách các loài đặc hữu ở Nghệ An trong Sách Đỏ

Trong số hàng ngàn loài thực vật tại Pù Mát, có nhiều loài đặc hữu ở Nghệ An và Việt Nam cần được bảo vệ khẩn cấp. Ba loài tiêu biểu được nghiên cứu sâu trong tài liệu gốc là Pơ mu (Fokienia hodginsii), Sa mộc (Cunninghamia konishii) và Sến mật (Madhuca pasquieri). Theo IUCN (2012), Pơ mu được xếp hạng Nguy cấp (EN), Sa mộc được xếp hạng Sẽ nguy cấp (VU). Đây là những cây gỗ quý Pù Mát có giá trị kinh tế cao, đồng thời cũng là đối tượng bị săn lùng ráo riết. Ngoài ra, VQG còn là ngôi nhà của nhiều loài lan rừng Pù Mát quý hiếm và các loài cây thuốc có giá trị dược liệu cao. Việc nhận diện và lập danh sách ưu tiên bảo tồn các loài này là bước đi đầu tiên trong chương trình hành động quốc gia về đa dạng sinh học, giúp tập trung nguồn lực và xây dựng giải pháp phù hợp.

II. Thực Trạng Bảo Tồn Các Loài Thực Vật Quý Hiếm Ở Pù Mát

Công tác bảo tồn các loài thực vật quý hiếm tại Vườn Quốc gia Pù Mát đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Mặc dù Ban quản lý VQG và các cơ quan chức năng đã nỗ lực, nhưng các mối đe dọa vẫn hiện hữu và ngày càng phức tạp. Một trong những hiểm họa đối với hệ thực vật lớn nhất đến từ hoạt động của con người. Áp lực dân số tại 16 xã vùng đệm, với các dân tộc như Thái, Khơ mú, Đan Lai, đã tạo ra nhu cầu lớn về đất canh tác và lâm sản. Các hoạt động như phát nương làm rẫy, chăn thả gia súc tự do trong rừng, và khai thác lâm sản ngoài gỗ không bền vững đã trực tiếp làm suy giảm sinh cảnh. Nghiêm trọng hơn là tình trạng lâm tặc và khai thác trái phép các loài cây gỗ giá trị cao. Báo cáo cho thấy nhiều cây Sến mật, Pơ mu có đường kính lớn đã bị đốn hạ. Bên cạnh đó, biến đổi khí hậu cũng là một nhân tố tiêu cực, ảnh hưởng đến chu kỳ sinh trưởng và khả năng tái sinh tự nhiên của nhiều loài. Những thách thức này đòi hỏi phải có những giải pháp bảo tồn đa dạng sinh học đồng bộ và quyết liệt hơn nữa.

2.1. Hiểm họa từ nạn khai thác trái phép và lâm tặc

Nạn khai thác trái phép là vấn đề nhức nhối nhất, đe dọa trực tiếp sự tồn vong của các loài cây gỗ quý Pù Mát. Tài liệu gốc chỉ rõ, trong quá trình khảo sát thực địa, đã bắt gặp nhiều khúc gỗ lớn của loài Sến mật và Pơ mu bị chặt hạ. Các đối tượng lâm tặc thường nhắm vào những cây trưởng thành, có đường kính lớn, làm suy giảm nghiêm trọng nguồn gen của quần thể. Hoạt động khai thác và vận chuyển gỗ trái phép còn phá hủy thảm thực vật, làm ảnh hưởng đến lớp cây tái sinh và gây xói mòn đất. Mặc dù lực lượng kiểm lâm đã tăng cường tuần tra, nhưng với địa hình hiểm trở và diện tích rộng lớn, việc ngăn chặn triệt để là vô cùng khó khăn. Đây là một cuộc chiến lâu dài đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa chính quyền, lực lượng bảo vệ rừng và cộng đồng.

2.2. Áp lực từ hoạt động dân sinh và suy giảm môi trường

Cuộc sống của đồng bào các dân tộc vùng đệm VQG Pù Mát phụ thuộc lớn vào tài nguyên rừng. Các hoạt động sản xuất nông nghiệp còn lạc hậu, đời sống khó khăn đã buộc người dân phải vào rừng khai thác lâm sản để phục vụ sinh hoạt. Đặc biệt, cộng đồng người Đan Lai sinh sống ngay trong vùng lõi của Vườn quốc gia tạo ra áp lực thường xuyên lên hệ sinh thái. Việc chăn thả gia súc tự do không chỉ gây hại cho lớp cây tái sinh mà còn làm thay đổi cấu trúc đất. Đánh bắt cá bằng các phương pháp hủy diệt như mìn, điện cũng góp phần phá hủy môi trường thủy sinh. Những hoạt động này, dù ở quy mô nhỏ lẻ, nhưng khi cộng hưởng lại đã tạo ra một sức ép khổng lồ, làm suy giảm đa dạng sinh học Pù Mát một cách từ từ nhưng chắc chắn.

III. Phương Pháp Bảo Tồn Thực Vật Quý Hiếm Khoa Học Tại Pù Mát

Để đối phó với các thách thức, VQG Pù Mát đã triển khai nhiều giải pháp bảo tồn đa dạng sinh học dựa trên cơ sở khoa học. Trọng tâm của các giải pháp này là công tác nghiên cứu khoa học tại Pù Mát, nhằm hiểu rõ đặc điểm sinh học, sinh thái và khả năng tái sinh của từng loài ưu tiên. Chương trình “Điều tra sự phân bố, đặc điểm sinh thái, khả năng tái sinh và lập kế hoạch hành động bảo tồn các loài cây hạt trần” là một ví dụ điển hình. Các nhà khoa học đã xác định vị trí phân bố, mật độ quần thể và các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của Pơ mu, Sa mộc. Kết quả nghiên cứu là nền tảng để xây dựng các phương án bảo tồn tại chỗ (in-situ), như khoanh vùng bảo vệ nghiêm ngặt các khu vực có mật độ cây quý hiếm cao. Song song đó, các kỹ thuật bảo tồn chuyển chỗ (ex-situ) cũng được áp dụng, bao gồm việc xây dựng vườn thực vật Pù Mát và các trung tâm cứu hộ thực vật, nơi nhân giống và lưu giữ nguồn gen quý giá. Những nỗ lực này giúp bảo vệ nguồn gen thực vật một cách bền vững và có hệ thống.

3.1. Nghiên cứu sinh thái và khả năng tái sinh tự nhiên

Việc nghiên cứu đặc điểm sinh thái học là nền tảng cho mọi hoạt động bảo tồn. Khóa luận tốt nghiệp của Nguyễn Văn Tiến (2014) đã chỉ ra rằng, Pơ mu phân bố chủ yếu ở độ cao 900-2400m, trong khi Sến mật ưa đất ẩm, tầng dày. Đặc biệt, khả năng tái sinh tự nhiên của các loài này rất khác nhau. Sến mật có khả năng tái sinh từ chồi và hạt tương đối tốt. Ngược lại, Sa mộc tái sinh rất kém, số lượng cây con rất ít, không đủ để duy trì quần thể trong tương lai. Pơ mu cũng gặp khó khăn trong việc tái sinh. Những phát hiện này cho thấy, nếu chỉ dựa vào tái sinh tự nhiên, nhiều loài quý hiếm sẽ sớm biến mất. Do đó, cần có sự can thiệp của con người thông qua các biện pháp lâm sinh như xúc tiến tái sinh, làm giàu rừng và trồng bổ sung.

3.2. Ứng dụng bảo tồn tại chỗ in situ và khoanh vùng

Phương pháp bảo tồn tại chỗ (in-situ) là ưu tiên hàng đầu, nhằm bảo vệ các loài thực vật ngay trong môi trường sống tự nhiên của chúng. Dựa trên kết quả điều tra phân bố, VQG Pù Mát đã tiến hành quy hoạch, khoanh vùng các khu vực bảo vệ nghiêm ngặt, đặc biệt là tại Khe Khặng, Khe Bống, nơi có mật độ Pơ mu và Sa mộc cao. Tại các khu vực này, mọi hoạt động của con người đều bị cấm. Lực lượng kiểm lâm tăng cường tuần tra, kiểm soát để ngăn chặn lâm tặc và khai thác trái phép. Việc bảo vệ nguyên vẹn sinh cảnh sống không chỉ giúp các loài cây quý hiếm phát triển mà còn bảo vệ toàn bộ hệ sinh thái đi kèm, bao gồm các loài động vật và vi sinh vật, duy trì sự cân bằng của đa dạng sinh học Pù Mát.

3.3. Xây dựng vườn thực vật Pù Mát để bảo vệ nguồn gen

Bên cạnh bảo tồn tại chỗ, vườn thực vật Pù Mát và các khu nhân giống đóng vai trò là "ngân hàng gen sống". Đây là nơi thực hiện các kỹ thuật nhân giống hữu tính (gieo ươm từ hạt) và vô tính (giâm hom) để tạo ra cây con. Nghiên cứu của Nguyễn Hoàng Nghĩa và Trần Văn Tiến (2002) đã nhân giống thành công Pơ mu bằng hom với tỷ lệ sống cao. Những cây con này sau đó được sử dụng để trồng phục hồi tại các khu vực rừng bị suy thoái hoặc cung cấp cho các chương trình trồng rừng khác. Việc xây dựng một trung tâm cứu hộ thực vật chuyên nghiệp không chỉ giúp cứu các cá thể bị tịch thu từ các vụ buôn bán trái phép mà còn là nơi nghiên cứu, lưu giữ nguồn gen quan trọng, phòng khi quần thể ngoài tự nhiên bị tuyệt chủng.

IV. Cách Huy Động Cộng Đồng Bảo Tồn Các Loài Thực Vật Quý

Thực tiễn đã chứng minh, công tác bảo tồn các loài thực vật quý hiếm không thể thành công nếu thiếu sự tham gia của người dân địa phương. Vai trò của cộng đồng trong bảo tồn là yếu tố then chốt, quyết định sự thành bại của các chính sách. VQG Pù Mát đã và đang triển khai nhiều chương trình nhằm nâng cao nhận thức và thu hút người dân tham gia vào hoạt động bảo vệ rừng. Công tác tuyên truyền, giáo dục môi trường được đẩy mạnh thông qua các buổi họp thôn bản, tọa đàm, và xây dựng các hương ước, quy ước bảo vệ rừng. Thay vì đối đầu, VQG Pù Mát chọn cách tiếp cận hài hòa, gắn lợi ích của người dân với lợi ích bảo tồn. Một trong những hướng đi hiệu quả là phát triển các mô hình kinh tế thay thế, giúp người dân giảm phụ thuộc vào tài nguyên rừng. Các dự án phát triển bền vững như trồng cây nông lâm kết hợp, chăn nuôi bền vững, và đặc biệt là du lịch sinh thái Pù Mát đang mở ra sinh kế mới cho cộng đồng, biến họ từ người khai thác thành người bảo vệ kho báu thiên nhiên của chính mình.

4.1. Nâng cao nhận thức và xây dựng hương ước bảo vệ rừng

Nâng cao nhận thức là nhiệm vụ nền tảng. Các chương trình truyền thông cần được thiết kế đơn giản, dễ hiểu, phù hợp với văn hóa của từng dân tộc. Hạt kiểm lâm VQG Pù Mát đã xây dựng kế hoạch tuyên truyền định kỳ, nhắm đến các đối tượng cốt cán như già làng, trưởng bản. Nội dung tuyên truyền tập trung vào giá trị của đa dạng sinh học Pù Mát, các quy định pháp luật về bảo vệ rừng, và những lợi ích lâu dài từ việc bảo tồn. Đặc biệt, việc xây dựng và thực thi các hương ước, quy ước của thôn bản có hiệu quả rất cao. Khi các quy định bảo vệ rừng được chính cộng đồng đặt ra và giám sát, tính tự giác và trách nhiệm của người dân sẽ được nâng lên đáng kể, góp phần ngăn chặn hiệu quả các hành vi xâm hại tài nguyên.

4.2. Phát triển du lịch sinh thái Pù Mát gắn với sinh kế

Phát triển du lịch sinh thái Pù Mát là một giải pháp thông minh, tạo ra lợi ích kép. Hoạt động này vừa giúp quảng bá giá trị của Vườn quốc gia, vừa tạo ra việc làm và thu nhập trực tiếp cho người dân địa phương. Cộng đồng có thể tham gia cung cấp các dịch vụ như hướng dẫn viên bản địa, homestay, bán các sản phẩm thủ công, đặc sản địa phương. Khi có thu nhập ổn định từ du lịch, người dân sẽ có động lực để bảo vệ cảnh quan, bảo vệ rừng và các loài động thực vật hoang dã. Tuy nhiên, việc phát triển du lịch cần được quy hoạch cẩn thận để đảm bảo tính bền vững, tránh các tác động tiêu cực đến môi trường và không làm ảnh hưởng đến công tác bảo tồn các loài thực vật quý hiếm.

V. Hướng Phát Triển Bền Vững Bảo Tồn Thực Vật Tại Pù Mát

Hướng tới tương lai, công tác bảo tồn các loài thực vật quý hiếm tại Vườn Quốc gia Pù Mát cần một tầm nhìn chiến lược và dài hạn. Mục tiêu không chỉ là bảo vệ những gì còn lại mà còn là phục hồi và làm giàu thêm tài nguyên. Chiến lược này phải dựa trên ba trụ cột chính: chính sách, khoa học công nghệ và hợp tác. Về chính sách, cần hoàn thiện các cơ chế quản lý, tăng cường hiệu lực pháp luật và có chính sách chia sẻ lợi ích rõ ràng với cộng đồng. Về khoa học, cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ hiện đại vào công tác quản lý và giám sát, như sử dụng ảnh viễn thám, GIS để theo dõi diễn biến tài nguyên rừng, và áp dụng công nghệ sinh học vào việc nhân giống, bảo vệ nguồn gen thực vật. Về hợp tác, VQG Pù Mát cần mở rộng liên kết với các viện nghiên cứu, trường đại học và các tổ chức quốc tế để tranh thủ nguồn lực, kinh nghiệm và công nghệ. Con đường phát triển bền vững đòi hỏi sự nỗ lực không ngừng nghỉ và sự chung tay của toàn xã hội để Pù Mát mãi là một "lá phổi xanh" và là di sản vô giá cho các thế hệ mai sau.

5.1. Hoàn thiện chính sách và tăng cường hợp tác quốc tế

Để công tác bảo tồn đi vào chiều sâu, cần có một hành lang pháp lý vững chắc và các chính sách hỗ trợ cụ thể. Nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện các văn bản pháp luật liên quan đến bảo vệ rừng và đa dạng sinh học. Đồng thời, cần xây dựng các dự án phát triển kinh tế toàn diện cho vùng đệm, hỗ trợ tái định cư cho các hộ dân sống trong vùng lõi. Tăng cường hợp tác quốc tế là một hướng đi quan trọng. Việc tham gia vào các chương trình hành động quốc gia về đa dạng sinh học và các mạng lưới bảo tồn toàn cầu sẽ giúp Pù Mát tiếp cận được các nguồn tài trợ, hỗ trợ kỹ thuật và các bài học kinh nghiệm quý báu từ các quốc gia khác, nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ và hiệu quả công tác bảo tồn.

5.2. Tầm nhìn cho phát triển bền vững và giáo dục thế hệ trẻ

Tầm nhìn dài hạn cho VQG Pù Mát là trở thành một trung tâm bảo tồn, nghiên cứu và giáo dục môi trường hàng đầu khu vực. Để đạt được điều đó, việc giáo dục thế hệ trẻ về tình yêu thiên nhiên và ý thức bảo vệ môi trường là vô cùng cần thiết. Cần đưa các chương trình giáo dục về đa dạng sinh học Pù Mát vào trường học, tổ chức các chuyến tham quan thực tế cho học sinh, sinh viên. Khi thế hệ trẻ hiểu được giá trị của tài nguyên rừng và những hiểm họa đang đối mặt, chúng sẽ trở thành những đại sứ tích cực trong tương lai. Sự phát triển bền vững chỉ thực sự đạt được khi công tác bảo tồn trở thành ý thức và hành động tự giác của mỗi người dân.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TONG QUAN VAN DE NGHIEN CUU 1. Nghiên cứu trên thế giới Hiện nay có nhiều công trình nghiên cứu về bảo tồn, đặc biệt là bảo tồn nguồn gen cây rừng, trong đó đáng chú ý là các công ẨĨnh. FAO (1993) về bảo tồn nguồn gen trong quản lý rừng nhiệt đới sn cứu thí điểm phương pháp bảo tồn nguồn gen cây rừng, FAO/UNEF ((1975); nguồn gen và <a @ bảo tồn gen ở rừng nhiệt đới, Finkeldey, P H. Hattermer, (1993); tuyển chọn da dang gen thực vật.

tới các công trình nghiên cứu về hệ sinh thái rừng và các phương pháp nhân giống cho các loài. Odumj (1975) đã phân chia 1 mm thái học cá thể và sinh thái học quần thể. Sinh thái học cá thể nghiên cứu nine cá thể sinh vật hoặc từng loài. Trong đó, chu kỳ sống và tập tifa cling nhữ khả Ì năng thích nghi với môi trường được đặc biệt chú ý.

Ngoài rà mối i quan hệ giữa các yếu tố sinh thái, Sey sinh trưởng có thể định lượng,bằng các phương pháp toán học thường được gọi là mô phỏng, phản ảnh,_các đặc điểm, quy luật tương quan phức tạp trong, tự nhiên.< Oo Trong lâm nghiệp nhiều n đá 'giả đã đi sâu nghiên cứu về sinh thái rừng, làm cơ sở đề xuất biện pháp dâys động hợp lí và xây dựng thành các hệ thống kỹ thuật lâm sinh: Một.số công trình tiêu biểu như: rừng mưa nhiệt đới Baur (1974). Trên “gif0Niey cứu sinh thái rừng mưa, Geoge N. Baur đã tổng kết các biện pháp. mn sink 1 tác động vào rừng và phân loại các biện pháp theo mục đích nhằm du lại rừng căn bản đều tuổi hoặc không đều tuổi, các phương pháp xử lý cải thiện.

Nhân giống bằng hom đã được áp dụng vào thực tiễn sản xuất từ lâu, ban đầu chỉ để trồng cây cảnh, sau nàv được đưa vào tạo cây con phục vụ công tác trồng rừng. Trải qua nhiều thế kỷ, những thành tựu về nhân giống vô tính nói chung và nhân giống bằng hom nói riêng đã được khẳng định. Đặc biệt, từ năm 1900 đến nay nhân giống bằng hom đã được ứng dụng rộng rãi ở nhiều nước trên thế giới và đạt được những thành tựu rõ rệt: Brazil, Australia, Congo, Nam Phi, Án Độ, Pháp, Đức, Thụy Điển, Nhật Bản, Trung Quốc. Các loài cây rừng được tập trung nghiên cứu nhân giống nh Bạch Đàn, Keo, các loài cây lá kim, các loài cây lá rộng ở châu Âu; các loài cây đặc hữu quốc gia, các loài cây quý hiếm.

Hiện nay, các nước có nền lâm nghiệ) tiên tiến cũng chỉ nói tập trung. bảo tồn nguồn gen cho một số cây trồng rùng chữ yếú:-Ví dụ, ở châu Âu tập trung ở nhóm cây lá kim, ở Trung Cận Đồng là nhóm Sổi dẻ (Quercus). Ở các nước Bắc Âu, bảo tồn nguồn gen đa: tập trung ở một số loài lá kim thuộc các chỉ Picea, Pinus, Psendotauga, Larix. và một số loài cây lá rộng thudc chi Populus.

Tai Thái Lan, quốc gia chau A gan Viét Nam, viéc bao tén nguồn gen nguyén vi (in- situconservation) cũng chỉ tập trung cho 5 loài cây ưu tiên 1a G6 dé (Afzelia sylocarpa), Dau rai (Dipterocarpus alatus), Sao den (Hopea odrata), Giang ions Rua (to) (Pterocarpus maorocarpus) va Téch (Tectona grandis). Nghiên cứu tại ; Việt Nam là nước 6, “ệ thực vật rừng tự nhiên rất đa dạng và phong phú khoảng hơn: 12000. loài thực vật nhưng nghiên cứu một cách sâu sắc và cụ thể cho từng, toi tbe được thực hiện đầy đủ. Vấn đề bao đển ida dạng sinh học được rất nhiều tổ chức và cá nhân quan tâm.

Cục bee Vệ môi trường (2004) đã xuất bản tài liệu “Đa dang sinh học va bảo tôn” trong đó có đề cập nhiều tới sự suy thoái ĐDSH và phân tích các nguyên nhân, với nhiều nguyên nhân do con người gây ra như do cư trú bị phá hủy, rừng mưa nhiệt đới bị đe dọa, hủy diệt, nơi cư trú bị tàn phá và ô nhiễm, khai thác quá mức và sử dụng không bền vững tài nguyên ĐDSH. Đồng thời công trình cũng đề cập tới công tác bảo tồn và quản lý ĐDSH, đưa ra chiến lược bảo tồn đa dạng sinh học ở Việt Nam, xác định các hành động ưu tiên cho bảo tồn và sử dụng bền vững ĐDSH. Những năm gần đây, nghiên cứu đặc điểm sinh vật: nhoc co ban cac loai thực vật bản địa quý đã được chú ý. Tập đoàn các lot Cy bản địa quý được gây trồng phổ biến phải kể đến ở miền bắc như: Lim xaẩn (Eyhrophloeum fordii), Lim xet (Peltophorum pterocarpum),‹ Void” gigantea), Dé (Dracontomelum duperreanum Pierre), Qué (Cindy cassia Presl), Hồi lá nhỏ (/llicim parvifolium), Tếch (it you) Còn ở miền nam là cac loai: Dau rai (Dipterocarpus alatus), Sao den (Hopea odrata), Trac trung (Dalbergia annamensis), Gu lau sứ tonkinensis.), GS dd (Afzelia xylocarpa (Kurz) Craib), Giang hương (Prepaarpus indicus Willd.

Hiện tại một số loài cây có giá trị đặc biệt/đang ¿ Wược gây trồng một cách tích cực như Tram huong (Aquilaria crassna),-Giỗi xanh (Michelia mediocris), Vù hương (Cinamomum_balansae), Pi \(Canariam album), Lát hoa (Chukrasia tabularis). Cac hoat đột ng tông côi gây rừng đó đã và đang đóng góp phần quan trọng cho côi trồngGhz phủ xanh đất trống đồi trọc, nâng cao chất lượng rừng, bổ sung và phát triển nguồn gen cây trồng quý cho sự nghiệp trồng rừng. 2 fa “cu của Lê Đình Khả - Nguyễn Hoàng Nghĩa (1990) về bảo tồn nguôn gen cay nước ta, các tác giả đã đưa ra 4 nhóm. đối tượng cần được ưu tiên bảo và 2 hình thức bảo tồn nguồn gen cây rừng là bảo tồn insitu và bảo tồn exsitu.

Đồng thời các tác giả cũng đưa ra kết quả bảo tồn nguồn gen một số loài và kết quả xây dựng vườn thực vật. Một số loài cây quý hiếm ở khu vực Tây Nguyên được nghiên cứu bảo. tồn như Thủy Tùng, Thông hai lá dẹt, Thông 5 lá Đà Lạt. Bên cạnh đó, để phục vụ cho công tác bảo tồn, các nhà khoa học đã cố gắng nghiên cứu các biện pháp nhân giống và gây trồng cho một số loài đang trong tình trạng bị đe dọa.

Lê Đình Khả, Đoàn Thị Bích đã nghiên cứu nhân giống từ hom loài Bach xanh (Calocedrus macrolepis) tai Ba Vi cho thay-hom thu hái từ cây càng trẻ thì tỷ lệ ra rễ cao hơn cây già, chất điều hòấ Sính trưởâg thích hợp nhất la IBA nồng độ 1,0% thời gian ra rễ kéo dài 4 háng, Ý “ Huỳnh Văn Kéo, Lương Viết Hùng, Truong) ăn Ling đã nghiên cứu giam hom loai Hoang dan gid (Dacrydium jierei) Cs sử đụng IBA với các nồng độ khác nhau làm chất điều hòa sinh ÂN» trư thấy với loài Hoàng đàn giả có khả năng nhân giống bằng hom và tỷ lệ ra nếùa hom thu hái từ cây trưởng thành thấp hơn cây non. Am Các hoạt động nghiên cứu bảo tồn các loài thực vật quý hiếm ở một số ® LO. 'Vườn quôc gia: A. ^ ^ - Đề tài “Bảo tồn và phát triển 10 loa thực vật quý ở Vườn quốc gia Cúc phương” gồm các loài: Vũ hương (Cinnamomum balansae), Mun (Diospyros mun), Kim | giddy (Podocarpus fleuryi), Trai ly (Garcinia Fagraeoides), Truong van na-surenel Moore).

Dé tai dang nghiên cứu và đưa ra quy trình tao giống kỹ thuật trồng rừng cho 10 loài. - Nam 199142 Vp quốc gia Ba Vì đã nghiên cứu bảo tồn các loài thực vật quý hiêm: Bach xanh (Calocedus macrolepis), Thông tre (Podocarpus - ni ériifolin và Vàng tâm (Manglietia fordiana). Dé tai đã nghiên cứu đi ’ hảo sát, đánh giá mức độ đe dọa trên cơ sở đó đã được hỗ trợ cho việc lễ hóặc lên phương án đưa ra giải pháp bảo tồn cho các loài nghiên cứu. _ ~ Vườn quốc gia Bạch Mã, trong khuôn khổ các đề tài nghiên cứu bảo tồn nguồn gen đã nghiên cứu và bảo tồn một số loài cây quý hiểm có nguy cơ bị tuyệt chủng như: Hoang dan gia (Dacrydium pierei), Hồi lá nhỏ (lllieium parvifolium).

Sau đây là điểm qua một số công trình nghiên cứu của các loài Pơ mu, Sa mộc, Sến mật * Pơ mu (Fokienia hodginsii (Dunn) A. Henry et Thomas) ~ Trong “Thực vật rừng” của Lê Mộng Chân và Lê Thị Huyên đã mô tả đặc điểm chung của họ Hoàng đàn (Cupressaceae) và mô tả đặc điểm thân, lá, nón của loài Pơ mu. Q - Trong “Danh tue các loài thực vật Việt xe Tờ 1” đã mô tả phân bố dạng cây và sinh thái, công dụng của loài. TỊ bề niyo mu là cây gỗ thường xanh cao hơn 20- 30m với đường kính 1- $ở drea0 900m trở lên, cây trung sinh, mọc thành từng đám rừng, ÂN loài hay xen kẽ với các loài cây lá rộng trên sườn núi.

dye go dùng đề đóng đồ gỗ, tỉnh dầu chiết xuất từ cây có thể dùng làm thuốc, ỏ cóthể sử dụng làm cảnh. ~ Trong “Cáy cỏ có ích ở Viet Nam” Tran Dinh Lý và cộng sự (1996) đã mô tả đặc điểm chính về hình thái, phân bó, sinh thái, công dụng của Pơ mu. - Trong “Cây cỏ Việt N‹ — Phạm Hoàng Hộ đã mô tả đặc điểm hình thái của một số loài tronghọ Hoàng đàn (Cupressaceae), trong đó có mô tả đặc điểm hình thal BPO mu,” Ty Trong “Sách Vy đỏ Nam phù phán thực vật (2007)” đã mô tả đặc điểm hình thái, sinh thái, phân bó, giá trị, tình trạng và phân hạng của loài Pơ mu. Suy giảm ít nhất 20% ‘0 quần sát, ước tính, suy đoán hoặc phỏng đoán trong 10 năm cuối ppc.

3thế hệ cuối. - Năm /2002, Nguyễn Hoàng Nghĩa và Trần Văn Tiến đã nghiên cứu thành công nÌ bang hom 3 loài: Bách xanh, Pơ mu, Thông đỏ ở Lâm Đồng với kết quá ]oàï.Pơ mu có thể nhân giống bằng hom với tỷ lệ cao (90%) cây con sinh trưởng, phát triển tốt. TS Vuong Văn Quỳnh“ Nghiên cứu ảnh hưởng của một số nhân tố sinh thái đến tái sinh Pơ mu ở Mường La- Sơn La” tác giả đã nêu ra những ảnh hưởng của độ tàn che, đất đai, tổ thành rừng tới tái sinh loài Pơ mu. - Nam 1997 GS Lé Dinh Kha va Ks Nguyén Dinh Hà đã nghiên cứu nhân giống thành công loài Pơ mu bing hom tại Vườn quốc gia Ba Vì, nghiên cứu đã góp phần vào công tác bảo tồn chuyển chỗ thành công đối với loài Pơ mu.

* Sa mộc (Cunninghamia konishii Hayata) - “Sách đỏ Việt Nam phan thực vat 2007” da m6 tả đặc điểm hình thái, sinh học sinh thái, phân bó, giá trị, tình trạng vàphâấtfÑng của loi Sa mộc dầu cấp VŨ Ala, d, C1. Suy giảm it nhất 20% eo quaŠ sáC úc tính, suy đoán hoặc phỏng đoán trong 10 năm cuối hoặc 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ