Luận văn: Thực trạng và Giải pháp bảo tồn Bách tán Đài Loan tại Hoàng Liên-Văn Bàn

Luận văn phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp bảo tồn loài Bách tán Đài Loan (Taiwania cryptomerioides) tại KBT Hoàng Liên - Văn Bàn, Lào Cai.

Chuyên ngành

Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2021

71
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Vì sao bảo tồn Bách tán Đài Loan tại Lào Cai là cấp bách

Bách tán Đài Loan, với tên khoa học là Taiwania cryptomerioides, là một loài thực vật hạt trần cổ xưa, được ví như một “hóa thạch sống” của thế giới thực vật. Tại Việt Nam, loài cây này được phát hiện lần đầu tiên vào năm 2002 tại xã Liêm Phú, huyện Văn Bàn, tỉnh Lào Cai, trong một quần thể nhỏ và biệt lập. Sự hiện diện của loài cây này tại Khu bảo tồn thiên nhiên Văn Bàn thuộc dãy Hoàng Liên Sơn không chỉ có ý nghĩa khoa học to lớn mà còn là một minh chứng cho sự phong phú của đa dạng sinh học tại Việt Nam. Luận văn của Phạm Thanh Toàn (2021) nhấn mạnh, Bách tán Đài Loan là một trong 10 loài thông ưu tiên cho hoạt động bảo tồn tại Việt Nam, sở hữu nguồn gen quý hiếm có giá trị toàn cầu. Loài cây này có thể đạt chiều cao ấn tượng, lên tới 40m tại Việt Nam, và có tuổi thọ hàng trăm năm. Gỗ Bách tán Đài Loan có màu hồng, chứa tinh dầu, rất bền và chống mối mọt tốt, từ lâu đã được cộng đồng địa phương sử dụng trong đời sống. Tuy nhiên, chính những giá trị này cùng với quần thể nhỏ, phân bố manh mún và khả năng tái sinh tự nhiên kém đã đẩy loài cây này vào tình trạng cực kỳ nguy cấp. Loài được xếp hạng Nguy cấp (EN) trong Sách Đỏ Việt Nam (2007) và Nghị định 06/2019/NĐ-CP, thuộc nhóm IA - nghiêm cấm khai thác vì mục đích thương mại. Do đó, việc triển khai các giải pháp bảo tồn Bách tán Đài Loan một cách khẩn trương và hiệu quả là nhiệm vụ sống còn để cứu loài cây này khỏi nguy cơ tuyệt chủng, đồng thời bảo vệ toàn vẹn hệ sinh thái rừng núi cao độc đáo của Vườn quốc gia Hoàng Liên.

1.1. Đặc điểm nhận dạng loài Taiwania cryptomerioides

Bách tán Đài Loan (Taiwania cryptomerioides Hayata) là cây gỗ lớn, thường xanh, có thể cao tới 40m và đường kính thân đạt 1,2m tại Việt Nam. Thân cây thẳng, tròn, vỏ dày màu nâu đỏ hoặc xám nhạt, nứt dọc thành những mảng lớn. Tán cây có hình tháp rộng đặc trưng. Một điểm độc đáo là lá cây có hai dạng: lá ở cây non hình dải, dài tới 1,5-2cm, nhọn sắc; trong khi lá ở cây trưởng thành có dạng vảy, nhỏ hơn, dài khoảng 5-7mm. Nón cái mọc đơn độc hoặc thành cụm ở đầu cành, hình trụ hoặc bầu dục, chứa các hạt có cánh. Những đặc điểm hình thái này giúp phân biệt Bách tán Đài Loan với các loài cây lá kim khác trong cùng khu vực phân bố.

1.2. Giá trị khoa học của nguồn gen quý hiếm này

Là một chi đơn loài còn sót lại từ thời cổ đại, Bách tán Đài Loan mang trong mình một nguồn gen quý hiếm, là chìa khóa để nghiên cứu lịch sử tiến hóa của thực vật hạt trần. Việc bảo tồn nguồn gen này không chỉ có ý nghĩa đối với Việt Nam mà còn cho cả khoa học toàn cầu. Ngoài ra, các nghiên cứu quốc tế đã chỉ ra rằng loài cây này chứa các hợp chất có hoạt tính sinh học cao, bao gồm cả khả năng chống ung thư và trừ sâu. Do đó, việc bảo vệ quần thể tự nhiên duy nhất tại Hoàng Liên-Văn Bàn là ưu tiên hàng đầu để duy trì quỹ gen độc đáo này cho các nghiên cứu và ứng dụng trong tương lai, góp phần vào sự phát triển bền vững.

II. Top thách thức trong việc bảo tồn Bách tán Đài Loan

Công tác bảo tồn Bách tán Đài Loan tại Hoàng Liên-Văn Bàn phải đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng và đa chiều. Thách thức lớn nhất đến từ chính đặc điểm nội tại của loài: quần thể tự nhiên rất nhỏ, ước tính chỉ còn khoảng hơn 100 cá thể phân bố trên một diện tích hẹp (khoảng 3 km²), theo các nghiên cứu ban đầu. Sự phân bố biệt lập này làm giảm khả năng giao phấn, dẫn đến suy thoái di truyền và khả năng thích ứng kém với môi trường. Hơn nữa, khả năng tái sinh tự nhiên của loài cực kỳ hạn chế. Luận văn của Phạm Thanh Toàn (2021) ghi nhận cây non hiếm gặp trong quần thể tự nhiên, tỷ lệ nảy mầm của hạt tuy có thể đạt trên 40% trong điều kiện tối ưu nhưng trong tự nhiên lại gặp nhiều rào cản. Các yếu tố ngoại cảnh cũng tác động mạnh mẽ. Biến đổi khí hậu đang làm thay đổi nhiệt độ và lượng mưa tại các vùng núi cao, ảnh hưởng trực tiếp đến môi trường sống vốn đã rất nhạy cảm của loài. Các hoạt động của con người là mối đe dọa trực tiếp và dai dẳng. Việc khai thác gỗ trái phép, dù chỉ là chặt chọn lọc, cũng làm suy giảm số lượng cá thể trưởng thành có khả năng tạo hạt. Nạn cháy rừng và các hoạt động canh tác nông nghiệp của sinh kế người dân tộc thiểu số ở vùng đệm có thể xâm lấn, làm thu hẹp và chia cắt môi trường sống của loài. Sự thiếu hụt các nghiên cứu chuyên sâu và dữ liệu khoa học cập nhật về sinh thái, sinh sản của loài tại Việt Nam cũng là một rào cản lớn, gây khó khăn cho việc xây dựng một chiến lược bảo tồn toàn diện và hiệu quả.

2.1. Thực trạng quần thể loài nguy cấp quý hiếm

Quần thể Bách tán Đài Loan tại Lào Cai là một quần thể loài nguy cấp, quý, hiếm có cấu trúc dân số già, với nhiều cây cổ thụ hàng trăm năm tuổi nhưng lại thiếu vắng thế hệ kế cận. Mật độ cá thể thấp và phân bố rải rác trên địa hình núi cao, hiểm trở, độ dốc lớn. Tình trạng này không chỉ gây khó khăn cho công tác điều tra, giám sát mà còn là dấu hiệu cho thấy quần thể đang dần lão hóa và có nguy cơ suy vong nếu không có sự can thiệp kịp thời. Việc bảo vệ nghiêm ngặt các cá thể còn sót lại là yêu cầu tiên quyết.

2.2. Tác động từ con người và biến đổi khí hậu

Biến đổi khí hậu gây ra các hiện tượng thời tiết cực đoan như hạn hán kéo dài hoặc mưa lớn, làm thay đổi điều kiện thổ nhưỡng và tăng nguy cơ cháy rừng, ảnh hưởng đến sự tồn tại của hệ sinh thái rừng núi cao. Song song đó, áp lực từ dân số gia tăng ở vùng đệm dẫn đến nhu cầu về đất canh tác và lâm sản. Các hoạt động như khai thác gỗ, thu hái lâm sản phụ, và chăn thả gia súc có thể làm xáo trộn lớp thảm thực vật, ảnh hưởng đến khả năng tái sinh của Bách tán Đài Loan và các loài cây đi kèm, đe dọa trực tiếp đến sự toàn vẹn của khu bảo tồn.

III. Phương pháp bảo tồn tại chỗ in situ Bách tán Đài Loan

Giải pháp bảo tồn tại chỗ (in-situ) được xem là phương pháp nền tảng và quan trọng nhất để bảo vệ loài Bách tán Đài Loan ngay trong chính ngôi nhà tự nhiên của nó. Mục tiêu cốt lõi của phương pháp này là duy trì sự toàn vẹn của hệ sinh thái rừng núi cao nơi loài cây này sinh sống. Hoạt động ưu tiên hàng đầu là thiết lập và quản lý nghiêm ngặt một vùng bảo vệ đặc biệt xung quanh khu vực phân bố của quần thể. Điều này bao gồm việc tuần tra, kiểm soát chặt chẽ để ngăn chặn mọi hành vi khai thác gỗ trái phép, săn bắn, và các hoạt động xâm hại khác. Ban quản lý Khu bảo tồn thiên nhiên Văn Bàn cần phối hợp với lực lượng kiểm lâm và cộng đồng địa phương để xây dựng các tổ, đội bảo vệ rừng dựa vào cộng đồng, tạo thành một mạng lưới giám sát hiệu quả. Bên cạnh đó, việc nghiên cứu và giám sát diễn thế sinh thái của quần thể là cực kỳ cần thiết. Cần lập các ô tiêu chuẩn theo dõi định kỳ để thu thập dữ liệu về sinh trưởng, tỷ lệ sống, khả năng tái sinh tự nhiên và các yếu tố ảnh hưởng. Theo phương pháp được mô tả trong tài liệu nghiên cứu, việc điều tra cây tái sinh trong các ô dạng bản 25m² sẽ cung cấp thông tin quý giá về sức khỏe của quần thể. Các biện pháp hỗ trợ tái sinh tự nhiên cũng cần được xem xét, chẳng hạn như phát quang dây leo, cây bụi cạnh tranh tại những khu vực có cây mẹ đang ra hoa kết quả, hoặc tạo ra các khoảng trống nhỏ trong tán rừng để ánh sáng có thể lọt xuống, kích thích hạt nảy mầm. Cuối cùng, việc xây dựng một bản đồ số hóa chi tiết vị trí từng cá thể Bách tán Đài Loan bằng công nghệ GPS sẽ giúp công tác quản lý và bảo vệ trở nên chính xác và khoa học hơn.

3.1. Khoanh vùng bảo vệ hệ sinh thái rừng núi cao

Việc khoanh vùng bảo vệ không chỉ giới hạn ở vị trí các cây Bách tán Đài Loan mà cần mở rộng ra toàn bộ tiểu khu có sự hiện diện của loài, bao gồm cả các loài thực vật và động vật đi kèm. Bảo vệ hệ sinh thái rừng núi cao là bảo vệ nguồn nước, cấu trúc đất, và các mối quan hệ sinh thái phức tạp đã giúp loài cây này tồn tại hàng trăm năm. Các biển báo, bảng thông tin cần được lắp đặt để nâng cao nhận thức cho người dân và du khách về giá trị và tình trạng cần bảo vệ khẩn cấp của loài.

3.2. Giám sát đa dạng sinh học và sức khỏe quần thể

Hoạt động giám sát đa dạng sinh học cần được thực hiện thường xuyên để đánh giá các thay đổi trong cấu trúc quần xã thực vật, đặc biệt là các loài cây gỗ đi kèm như Pơ mu (Fokienia hodginsii). Việc theo dõi sức khỏe của từng cá thể Bách tán Đài Loan, phát hiện sớm các dấu hiệu sâu bệnh hại hoặc tác động tiêu cực từ môi trường sẽ giúp đưa ra các biện pháp can thiệp kịp thời. Dữ liệu giám sát là cơ sở khoa học không thể thiếu để điều chỉnh chiến lược bảo tồn cho phù hợp với thực tiễn.

IV. Hướng dẫn nhân giống và phát huy vai trò cộng đồng địa phương

Bên cạnh bảo tồn tại chỗ (in-situ), các giải pháp mang tính chủ động như nhân giống và gắn kết cộng đồng đóng vai trò then chốt trong chiến lược dài hạn cho bảo tồn Bách tán Đài Loan. Công tác nhân giống Bách tán Đài Loan nhằm mục đích tạo ra nguồn cây con khỏe mạnh để bổ sung cho quần thể tự nhiên đang bị lão hóa và phục vụ cho các chương trình trồng rừng bảo tồn chuyển chỗ (ex-situ). Nghiên cứu cho thấy hạt Bách tán Đài Loan thu hái tại Văn Bàn có tỷ lệ nảy mầm trên 40% trong điều kiện phòng thí nghiệm. Kỹ thuật gieo ươm cần chú ý đến việc xử lý hạt và tạo môi trường giá thể phù hợp, đảm bảo cây non được che nắng trong giai đoạn đầu. Ngoài ra, cần tiếp tục nghiên cứu phương pháp nhân giống vô tính bằng giâm hom từ các cây trưởng thành, dù tỷ lệ thành công ban đầu còn thấp. Song song với các nỗ lực kỹ thuật, việc phát huy vai trò của cộng đồng địa phương, đặc biệt là sinh kế người dân tộc thiểu số như người H'Mông, người Dao, là yếu tố quyết định sự thành công. Thay vì chỉ cấm đoán, cần xây dựng các cơ chế đồng quản lý và chia sẻ lợi ích. Chương trình giao khoán bảo vệ rừng cần được duy trì và nâng cao định mức hỗ trợ. Quan trọng hơn, cần phát triển các mô hình sinh kế bền vững thay thế cho việc khai thác tài nguyên rừng, ví dụ như trồng các loài cây dược liệu dưới tán rừng, phát triển chăn nuôi theo hướng bền vững, hoặc tham gia vào các hoạt động du lịch sinh thái Lào Cai. Khi người dân thấy được lợi ích kinh tế trực tiếp từ việc bảo vệ rừng và bảo vệ Bách tán Đài Loan, họ sẽ trở thành những người bảo vệ hiệu quả nhất.

4.1. Kỹ thuật nhân giống Bách tán Đài Loan từ hạt và hom

Quy trình nhân giống Bách tán Đài Loan bắt đầu bằng việc thu hái nón chín từ những cây mẹ khỏe mạnh. Hạt sau khi tách cần được xử lý và gieo trong các luống ươm có mái che. Cần theo dõi chặt chẽ độ ẩm và phòng trừ sâu bệnh cho cây con. Các vườn ươm nên được đặt gần khu vực bảo tồn để cây con dễ thích nghi khi được trồng trở lại rừng. Nghiên cứu sâu hơn về giâm hom và nuôi cấy mô là hướng đi cần thiết để nhân nhanh nguồn gen từ các cá thể ưu tú.

4.2. Nâng cao sinh kế người dân tộc thiểu số qua bảo vệ rừng

Cải thiện sinh kế người dân tộc thiểu số là giải pháp gốc rễ để giảm áp lực lên tài nguyên rừng. Các dự án cần tập trung vào việc chuyển giao khoa học kỹ thuật trong nông nghiệp, hỗ trợ vốn vay ưu đãi để phát triển kinh tế hộ gia đình. Việc lồng ghép các chương trình đào tạo, nâng cao nhận thức về bảo tồn đa dạng sinh học và giá trị của Bách tán Đài Loan sẽ giúp người dân hiểu và tự nguyện tham gia vào công tác bảo vệ, coi đó là trách nhiệm và quyền lợi của chính mình.

V. Kết quả bảo tồn và định hướng du lịch sinh thái Lào Cai

Những nỗ lực bảo tồn Bách tán Đài Loan tại Hoàng Liên-Văn Bàn đã đạt được những kết quả ban đầu đáng ghi nhận. Quần thể loài được bảo vệ nghiêm ngặt hơn, các hoạt động khai thác trái phép đã giảm đáng kể nhờ sự phối hợp giữa Ban quản lý, kiểm lâm và cộng đồng. Công tác nghiên cứu đã cung cấp những dữ liệu khoa học ban đầu về đặc điểm hình thái, sinh thái và phân bố của loài, làm cơ sở cho các giải pháp bảo tồn tiếp theo. Đặc biệt, việc nhân giống thành công một số lượng cây con đã mở ra hy vọng về việc phục hồi và làm giàu quần thể trong tương lai. Tuy nhiên, để đảm bảo tính bền vững, công tác bảo tồn cần được gắn kết chặt chẽ với các hoạt động phát triển kinh tế-xã hội tại địa phương. Một trong những định hướng tiềm năng nhất là phát triển du lịch sinh thái Lào Cai. Vẻ đẹp hùng vĩ của hệ sinh thái rừng núi cao cùng với sự độc đáo của loài cây di sản Bách tán Đài Loan hàng trăm năm tuổi là tài nguyên vô giá để xây dựng các sản phẩm du lịch đặc thù. Các tour du lịch khám phá, đi bộ đường dài (trekking) có thể được thiết kế để du khách chiêm ngưỡng loài cây quý hiếm này trong môi trường sống tự nhiên của chúng. Hoạt động này không chỉ tạo ra nguồn thu nhập trực tiếp cho cộng đồng địa phương thông qua các dịch vụ dẫn đường, lưu trú (homestay), cung cấp sản vật địa phương, mà còn gián tiếp nâng cao nhận thức của du khách và cộng đồng về tầm quan trọng của việc bảo tồn. Nguồn thu từ du lịch có thể được tái đầu tư một phần cho quỹ bảo tồn, tạo ra một vòng tuần hoàn tài chính bền vững, giúp giảm sự phụ thuộc vào ngân sách nhà nước.

5.1. Xây dựng tuyến du lịch sinh thái khám phá cây di sản

Việc xây dựng một tuyến du lịch sinh thái Lào Cai chuyên đề về Bách tán Đài Loan cần được quy hoạch cẩn thận để giảm thiểu tác động đến môi trường. Lộ trình cần tránh các khu vực nhạy cảm, có cây non đang tái sinh. Số lượng khách trong mỗi tour cần được giới hạn. Các hướng dẫn viên phải là người bản địa, được đào tạo bài bản về kiến thức bảo tồn và kỹ năng phục vụ du lịch. Sản phẩm du lịch có thể kết hợp trải nghiệm văn hóa của người H'Mông, người Dao, tạo ra một gói sản phẩm hấp dẫn và độc đáo.

5.2. Vai trò của cộng đồng địa phương trong hoạt động du lịch

Cộng đồng địa phương phải được xác định là chủ thể trung tâm trong mô hình du lịch sinh thái. Họ không chỉ là người cung cấp dịch vụ mà còn là người tham gia quản lý, giám sát và thuyết minh về giá trị của Bách tán Đài Loan. Cơ chế chia sẻ lợi ích công bằng và minh bạch từ hoạt động du lịch sẽ là động lực mạnh mẽ nhất để người dân cam kết bảo vệ di sản thiên nhiên này, góp phần vào mục tiêu phát triển bền vững của toàn khu vực.

VI. Định hướng phát triển bền vững loài Bách tán Đài Loan

Để đảm bảo tương lai lâu dài cho loài Bách tán Đài Loan, một chiến lược phát triển bền vững toàn diện cần được xây dựng và thực thi một cách nhất quán. Định hướng này không chỉ dừng lại ở các hoạt động bảo vệ đơn lẻ mà phải tích hợp hài hòa ba trụ cột: bảo tồn, phát triển kinh tế và an sinh xã hội. Về mặt bảo tồn, cần tiếp tục đẩy mạnh các nghiên cứu chuyên sâu về di truyền học để đánh giá mức độ đa dạng sinh học bên trong quần thể, làm cơ sở cho việc lựa chọn nguồn giống tối ưu cho công tác nhân giống. Hợp tác quốc tế với các chuyên gia và tổ chức bảo tồn từ Đài Loan, Trung Quốc - những nơi cũng có loài cây này phân bố - là rất cần thiết để học hỏi kinh nghiệm và tranh thủ sự hỗ trợ về kỹ thuật, tài chính. Việc xây dựng một ngân hàng gen (hạt giống, mô) cho Bách tán Đài Loan là một giải pháp dự phòng chiến lược. Về kinh tế, cần có chính sách khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào mô hình du lịch sinh thái Lào Cai có trách nhiệm. Chính quyền địa phương cần tạo điều kiện thuận lợi về cơ chế, đồng thời yêu cầu các doanh nghiệp cam kết tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về bảo vệ môi trường và chia sẻ lợi ích với cộng đồng. Về xã hội, chính sách dành cho sinh kế người dân tộc thiểu số cần được ưu tiên hàng đầu. Các chương trình hỗ trợ phải mang tính dài hạn, tập trung vào việc nâng cao năng lực và tạo ra sự tự chủ cho người dân. Cuối cùng, việc đưa câu chuyện về bảo tồn Bách tán Đài Loan vào chương trình giáo dục tại các trường học địa phương sẽ giúp xây dựng một thế hệ tương lai có ý thức và trách nhiệm với di sản thiên nhiên quý giá mà cha ông để lại.

6.1. Hợp tác trong bảo tồn loài trong Sách Đỏ Việt Nam

Bách tán Đài Loan là một tài sản không chỉ của Việt Nam. Việc tăng cường hợp tác với các tổ chức như IUCN, FFI và các viện nghiên cứu quốc tế sẽ mở ra cơ hội tiếp cận các phương pháp bảo tồn tiên tiến và nguồn lực tài chính. Chia sẻ dữ liệu và kinh nghiệm bảo tồn loài Sách Đỏ Việt Nam này với các quốc gia khác sẽ góp phần vào nỗ lực bảo tồn trên quy mô toàn cầu.

6.2. Chính sách dài hạn cho phát triển bền vững tài nguyên

Cần có một khung chính sách cấp tỉnh và quốc gia rõ ràng, công nhận Bách tán Đài Loan là loài cây biểu tượng cần được ưu tiên bảo vệ. Chính sách này phải đảm bảo nguồn kinh phí ổn định cho công tác quản lý Khu bảo tồn thiên nhiên Văn Bàn, đồng thời tích hợp các mục tiêu bảo tồn vào quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội của huyện Văn Bàn và tỉnh Lào Cai, đảm bảo sự hài hòa giữa con người và thiên nhiên trong lộ trình phát triển bền vững.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp bảo tồn loài bách tán đài loan taiwania cryptomerioides hayata tại khu bảo tồn thiên nhiên hoàng liên văn bàn huyện văn bàn tỉnh lào cai

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới Trên thế giới thực vật rất phong phú và đa dạng với khoảng 250.000 loài thực vật bậc cao, trong đó thực vật ngành Thông chỉ chiếm có trên 600 loài, một con số đáng khiêm tốn. Cây thuộc ngành Thông là những loài cây có nguồn gốc cổ xưa nhất, khoảng trên 300 triệu năm. Các vùng rừng cây ngành Thông tự nhiên nổi tiếng thường được nhắc tới ở Châu Âu với các loài Vân sam (Picea), Thông (Pinus); Bắc Mỹ với các loài Thông (Pinus), Củ tùng (Sequoia, Sequoiadendron) và Thiết sam (Pseudotsuga); Đông á như Trung Quốc và Nhật Bản với các loài Tùng bách (Cupressus, Juniperus), Liễu sam (Cryptomeria) và Bách Đài Loan (Taiwania cryptomerioides).

Các loài cây thuộc ngành Thông đã đóng góp một phần không nhỏ vào nền kinh tế của một số nước như Thụy điển, Na Uy, Phần Lan,.Lịch sử lâu dài của Trung Quốc cũng đã ghi lại nguồn gốc các cay ngành Thông cổ thụ hiện còn tồn tại đến ngày nay mà có thể dựa vào nó để đoàn tuổi của chúng. Chẳng hạn trên núi Thái sơn (Sơn Đông) có cây Tùng ngũ đại phu do Tần Thủy Hoàng phong tặng tên cây; cây Bách hán tướng quân ở thư viện Tùng Dương (Hà Nam), cây Bách nước Liêu (cong gọi là Liêu bách) trong công viên Trung Sơn (Bắc Kinh). Đồng thời, nhiều nơi khác trên thế giới cũng có một số cây cổ thụ nổi tiếng như cây Củ Tùng (Sequoia) có tên "cụ già thế giới" ở California (Mỹ) đã trên 3.000 năm tuổi, cây Tuyết từng (Cedrus đeoât) trên đảo Ryukyn (Nhật Bản) qua máy đo đã 7. Tại Li Băng hiện còn một đám rừng gồm 400 cây Bách Li Băng (Cedrus) nổi tiếng từ thời tiền sử, trong đó có 13 cây cổ địa có hàng nghìn năm tuổi.

4 Cây trong ngành Thông là một trong những nhóm cây quan trọng nhất trên thế giới. Các khu rừng cây ngành Thông rộng lớn của Bắc bán cầu là nơi lọc khí cacbon, giúp làm điều hòa khí hậu thế giới. Rất nhiều dãy núi trên thế giới gồm rừng các loài cây ngành Thông chiếm ưu thế đóng một vai trò quyết định đối với việc điều hòa nước cho các hệ thống sông ngòi chính. Những trận lụt lội khủng khiếp gần đây ở các vùng thấp như các nước Trung Quốc và Ấn Độ có quan hệ trực tiếp tới việc khai thác quá mức cây ngành Thông phòng hộ đầu nguồn.

Rất nhiều loài thực vật, động vật và nấm phụ thuộc vào cây ngành Thông để tồn tại, do đó không có cây ngành Thông thì những loài này sẽ bị tuyệt chủng. Ngành Thông cung cấp một phần chính gỗ cho xây dựng, ván ép, bột giấy và các sản phẩm giấy của thế giới. Nhiều loài còn cho gỗ quý với những công dụng đặc biệt như dùng đóng tàu hay làm đồ mỹ nghệ. Phần lớn cây thuộc ngành Thông có gỗ dễ gia công, bền.

Cây thuộc ngành Thông còn là nguồn cung cấp nhựa quan trọng trên toàn thế giới, Hạt của nhiều loài còn là nguồn thức ăn quan trọng cho dân địa phương ở các vùng xa như ở Chi Lê, Mexico, Úc và Trung Quốc. Hiện tại có trên 200 loài cây thuộc ngành Thông được xếp là bị đe dọa tuyệt chủng ở mức toàn thế giới, rất nhiều loài khác bị đe dọa trong một phần phân bố tự nhiên của loài, những đe dọa hay gặp nhất là việc khai thác quá mức lấy gỗ hay các sản phẩm khác, phá rừng làm bãi chăn thả gia súc, trồng trọt và làm nơi sinh sống cho con người cùng với sự gia tăng tần suất của các đám cháy rừng. Tầm quan trọng đối với thế giới của cây thuộc ngành Thông làm cho việc bảo tồn chúng trở nên có ý nghĩa đặc biệt. Sự phức tạp trong các yếu tố đe dọa gặp phải đòi hỏi cần có một loạt các chiến lược được thực hành để bảo tồn và sử dụng bền vững các loài cây này.

Bảo tại chỗ thông qua các cơ chế như hình thành các Vườn quốc gia và khu bảo tồn thiên nhiên là một giải pháp tốt, có hiệu quả đối với những khu vực lớn có rừng nguyên sinh. Công tác bảo tồn đòi hỏi sự cộng tác của mọi người từ các ngành nghề và tổ chức khác 5 nhau. Những người làm công tác này đều phụ thuộc vào việc định dạng chính xác loài cây mục tiêu hay các sinh vật khác có liên quan và vào các thông tin cập nhật ở các mức độ địa phương, khu vực, quốc gia và quốc tế. Loài Bách tán Đài Loan Taiwania cryptomerioides lần đầu tiên được phát hiện từ Đài Loan vào năm 1906 và được phát hiện ở Việt Nam vào năm 2002.

Từ khi được phát hiện, các nhà khoa học trên thế giới đã tập trung vào nghiên cứu về phân bố, sinh thái, sinh học, gỗ, nhân giống và thành phần hóa học của vỏ thân và lá. Kết quả nghiên cứu các lĩnh vực nêu trên đã khẳng định: * Trên thế giới loài này đã được ghi nhận có phân bố tại 4 địa điểm là Đài Loan, Trung Quốc (Quí Châu, Hồ Bắc, Tứ Xuyên, Vân Nam), Myanma và Việt Nam (Lào Cai, Yên Bái) và đánh gía tình trạng bảo tồn: sắp bị tuyệt chủng A. Nghiên cứu về Bách tán Đài Loan * Đặc điểm hình thái học Bách tán Đài Loan (Taiwania cryptomerioides Hayata) là cây gỗ lớn, cao có thể từ 10m đến 90m, có đường kính lên tới 3 - 3,5m và thường tìm thấy những cây như vậy trong các khu rừng lá kim (Liu và Su, 1983). Cây có thể sống tới 1.000 năm tuổi nên nó được đánh giá là loài thực vật có ít tiến hóa nhất, có vai trò quan trọng trong hệ sinh thái rừng, lá lưỡng hình, hình kim, tán cây rộng, cấp hình thoi.

Quả có chiều dài từ 10-20cm, rộng 3-7 cm. Hạt giống hình chữ nhật với cánh rộng, vỏ màu nâu đỏ hay xám trắng, vỏ bên ngoài 1,4-1,5 cm dày, xơ; vỏ bên trong 3-6 mm dày, tiết nhựa màu trắng. Thân màu nâu xám, nứt dọc (Liu, 1970). * Phân bố và sinh thái Bách tán Đài Loan có nguồn gốc Đông Á, phát triển ở vùng núi của miền Trung Đài Loan, các địa phương ở phía tây nam Trung Quốc tiếp giáp Myanmar và miền Bắc Việt Nam (Thomas và Farjo, 2011).

Bách tán Đài Loan mọc ở độ cao 500-2.800 m; rừng lá kim, hoặc rừng thường xanh 6 thung lũng xen cây lá rộng, hoặc hỗn hợp trên đất axit, đỏ, hoặc màu nâu ở vùng ôn đới ấm hoặc ấm với mùa hè và lượng mưa mùa thu lớn nhưng mùa đông khô hơn, thường nằm rải rác và xen với một số loài như: Chamaecyparis formosensis, C. obtusa var, Cunninghamia lanceolata, Pinus wallichiana, hoặc Tsuga dumosa, nhưng đôi khi hình thành rừng thuần loài (Fu và cộng sự, 1999). Loài Bách tán Đài Loan có sức chịu lạnh từ -6,6 ° C đến -1,10C (Bannister và Neuner, 2001). * Giá trị sử dụng Bách tán Đài Loan là loại gỗ tốt, thường dùng để làm nội thất và đồ gia dụng…(Fu Li -kuo và Jin Jian -ming, 1992).

Đây cũng là một cây được ứng dụng nhiều trong y học, đặc biệt nó chứa các hợp chất có đặc tính chống ung thư (Kan He và cộng sự, 1997). Các loài có ý nghĩa văn hóa đáng kể ở Trung Quốc do tuổi thọ và tầm vóc của nó. * Chương trình bảo tồn nguồn gen Bách tán Đài Loan Năm 2001, Chính phủ Trung Quốc đã xây dựng kế hoạch hành động về bảo tồn cây Bách tán Đài Loan, nghiêm cấm các hành vi khai thác, sử dụng loài cây này dưới bất kỳ hình thức nào (Wang và cộng sự, 2001). Hiện nay một số nước như Malaysia, Hàn Quốc…đã sử dụng phương pháp bảo quản cực lạnh cho hạt giống và mẫu giống.

Chương chình bảo quản đã được IPGRI phối hợp với Trung tâm Giống Đan Mạch tài trợ cho bảo tồn nguồn gen loài Bách tán Đài Loan ở các nước nhiệt đới. Nghiên cứu về bảo tồn nguồn gen Vào năm 1980, các tổ chức quốc tế quan trọng nhất là IUCN, WWF, FAO và UNESCO đã chấp nhận một định nghĩa mới cho bảo tồn, đó là “Bảo tồn tài nguyên di truyền”. Bảo tồn nguồn gen thực chất là bảo tồn các biến dị di truyền hiện tồn tại giữa các xuất xứ, các quần thể, các gia đình và các cá thể trong loài, là nguồn gốc của sự đa dạng và đảm bảo cho sự ổn định của loài qua một quá trình tiến hóa mà biến dị di truyền là 7 yếu tố quyết định. Biến dị di truyền cũng là nguồn nguyên liệu chính của công tác cải thiện giống.

Lượng biến dị di truyền trong một quần thể càng lớn thì càng có nhiều cơ hội để chọn được các cá thể có đặc tính mong muốn (Zobel và Talbert, 1984). Ngày nay bảo tồn nguồn gen là một trong những lĩnh vực quan trọng trong công tác chọn giống cây nông nghiệp. Hoạt động bảo tồn nguồn gen đang được nhiều Viện nghiên cứu nông nghiệp trên thế giới quan tâm. Riêng Viện lúa Quốc tế tại Philippin đã có hàng chục ngàn mẫu lúa được lưu giữ.

Trước sự tàn phá của các hệ sinh thái rừng, biến đổi khí hậu và sự suy giảm của đa dạng di truyền, các nước ở một số khu vực và các tổ chức quốc tế đã quan tâm và chú ý từ rất lâu tới công tác bảo tồn nguồn gen cây rừng. Trong các năm 1908-1938, Hiệp hội các tổ chức nghiên cứu Lâm nghiệp Quốc tế (IUFRO) đã tổ chức thu thập và khảo nghiệm xuất xứ cho 13 lô hạt của Pinus taeda từ 11 nước khác nhau. Từ cuối những năm 1950 hàng loạt loài và xuất xứ của những loài cây lá kim quan trọng nhất như P.merkusii… đã được thu thập và khảo nghiệm. Thu thập mẫu giống và khảo nghiệm xuất xứ cho các loài cây lá rộng như Tếch, Lõi thọ, Bạch đàn, keo…cũng được nhiều nước tiến hành trong 20 năm gần đây.

Cây rừng thường được bảo tồn dưới dạng sưu tập cây sống trên thực địa như các vườn thực vật, vườn thụ mộc và các khu bảo tồn nguồn gen chuyển chỗ (ex situ). Ưu điểm của biện pháp này là cây liên tục sinh trưởng và phát triển, dễ dàng quan sát và đánh giá lâu dài, song yếu điểm là chi phí cao cho việc xây dựng và bảo vệ, nguy cơ bị sâu bệnh hại cao…hiện nay đã có khoảng trên 1. Nhiều vườn thực vật đã có tuổi trên 100 năm như vườn thực vật Bogor, Indonesia. Vườn này được xây dựng từ năm 1817 trên diện tích 87 ha với một bộ sưu tập khổng lồ 8 gồm 3.273 chi và 199 họ thực vật.

Ngoài ra còn có một số vườn sưu tập và vườn thụ mộc dành riêng cho một hoặc một vài loài.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ