CHẾ ĐỘ BẢO HIỂM THẤT NGHIỆP TRONG NỀN KINH TẾ THỊ TRƯỜNG Ở VIỆT NAM

Tìm hiểu về chế độ bảo hiểm thất nghiệp tại Việt Nam trong nền kinh tế thị trường. Nghiên cứu chuyên sâu về quyền lợi, thủ tục và quy định mới nhất.

Trường đại học

Hà Nội

Chuyên ngành

Luật kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sỹ luật học
241
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA CHẾ ĐỘ BẢO HIỂM THẤT NGHIỆP TRONG NỀN KINH TẾ THỊ TRƯỜNG

1.1. Kinh tế thị trường và vấn đề thất nghiệp

1.2. Đặc điểm của thị trường sức lao động ở Việt Nam

1.3. Tính tất yếu khách quan của thất nghiệp trong nền kinh tế thị trường

1.4. Một số vấn đề về thất nghiệp

1.4.1. Khái niệm thất nghiệp

1.4.2. Khái niệm người thất nghiệp

1.4.3. Phân loại thất nghiệp

1.4.4. Ảnh hưởng kinh tế - xã hội của thất nghiệp

1.5. Chế độ bảo hiểm thất nghiệp

1.5.1. Khái niệm chế độ bảo hiểm thất nghiệp

1.5.2. Nội dung của chế độ bảo hiểm thất nghiệp

1.5.3. Đối tượng tham gia/hưởng bảo hiểm thất nghiệp

1.5.4. Chế độ trợ cấp bảo hiểm thất nghiệp

1.5.5. Quỹ bảo hiểm thất nghiệp

1.5.6. Vấn đề giải quyết việc làm cho người thất nghiệp

1.6. Mối quan hệ giữa chế độ bảo hiểm thất nghiệp với chế độ bảo hiểm xã hội

1.7. Ý nghĩa của chế độ bảo hiểm thất nghiệp trong nền kinh tế thị trường

2. CHƯƠNG 2: CHẾ ĐỘ HỖ TRỢ NGƯỜI LAO ĐỘNG MẤT VIỆC LÀM VÀ SỰ CẦN THIẾT KHÁCH QUAN CỦA CHẾ ĐỘ BẢO HIỂM THẤT NGHIỆP Ở VIỆT NAM

2.1. Chế độ hỗ trợ người lao động mất việc làm trong thời kỳ kinh tế kế hoạch hoá tập trung

2.2. Chế độ hỗ trợ người lao động mất việc làm trong nền kinh tế thị trường

2.2.1. Tình hình thất nghiệp

2.2.2. Chế độ hỗ trợ người lao động mất việc làm

2.2.2.1. Chế độ trợ cấp mất việc làm
2.2.2.2. Chế độ trợ cấp thôi việc
2.2.2.3. Chế độ trợ cấp đối với lao động dôi dư trong việc sắp xếp lại doanh nghiệp nhà nước

2.3. Thực tiễn thực hiện chế độ hỗ trợ người lao động mất việc làm ở Việt Nam

2.3.1. Những kết quả đạt được

2.3.2. Những hạn chế

2.4. Sự cần thiết khách quan của chế độ bảo hiểm thất nghiệp ở Việt Nam

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG HƯỚNG XÂY DỰNG VÀ THỰC HIỆN CHẾ ĐỘ BẢO HIỂM THẤT NGHIỆP Ở VIỆT NAM

3.1. Cơ sở xây dựng và thực hiện chế độ bảo hiểm thất nghiệp cho người lao động ở Việt Nam

3.1.1. Cơ sở kinh tế - xã hội

3.1.2. Cơ sở chính trị

3.2. Xây dựng chế độ bảo hiểm thất nghiệp ở Việt Nam

3.2.1. Những nguyên tắc cơ bản xây dựng chế độ bảo hiểm thất nghiệp ở Việt Nam

3.2.2. Dự kiến nội dung chế độ trợ cấp bảo hiểm thất nghiệp ở Việt Nam

3.2.3. Về phạm vi, đối tượng áp dụng chế độ trợ cấp bảo hiểm thất nghiệp

3.2.4. Về điều kiện, thời gian hưởng và mức hưởng chế độ trợ cấp bảo hiểm thất nghiệp

3.2.5. Nguồn hình thành và sử dụng quĩ bảo hiểm thất nghiệp

3.2.6. Quản lý và tổ chức thực hiện chế độ bảo hiểm thất nghiệp

3.2.7. Một số biện pháp giúp người thất nghiệp trở lại với thị trường lao động Việt Nam

KẾT LUẬN

CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Khám Phá Tổng Quan Về Bảo Hiểm Thất Nghiệp Tại Việt Nam

Bài viết này cung cấp một cái nhìn tổng quan về bảo hiểm thất nghiệp tại Việt Nam, một chính sách an sinh xã hội quan trọng trong bối cảnh kinh tế thị trường. Theo tài liệu, “Trong nền kinh tế thị trường thất nghiệp mang tính khách quan và được biểu hiện như một đặc trưng vốn có của nó”. Chúng ta sẽ đi sâu vào khái niệm, vai trò và ý nghĩa của Luật Bảo hiểm thất nghiệp trong việc bảo vệ người lao động và ổn định thị trường lao động. Bên cạnh đó, bài viết cũng đề cập đến quá trình hình thành và phát triển của chính sách này tại Việt Nam, từ giai đoạn sơ khai đến khi trở thành một bộ phận không thể thiếu của hệ thống bảo hiểm xã hội. Mục tiêu là giúp người đọc hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của bảo hiểm thất nghiệp trong việc hỗ trợ người lao động vượt qua giai đoạn khó khăn khi mất việc làm và tái hòa nhập thị trường lao động.

1.1. Định Nghĩa và Bản Chất của Bảo Hiểm Thất Nghiệp

Bảo hiểm thất nghiệp là một chế độ an sinh xã hội nhằm cung cấp trợ cấp tài chính và hỗ trợ giải quyết việc làm cho người lao động khi họ mất việc làm ngoài ý muốn. Theo tài liệu nghiên cứu, nó không chỉ là một biện pháp hỗ trợ tài chính mà còn là một công cụ quan trọng để ổn định thị trường lao động và đảm bảo an sinh xã hội. Bản chất của bảo hiểm thất nghiệp là sự chia sẻ rủi ro giữa người lao động, người sử dụng lao động và Nhà nước, nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực của thất nghiệp đến đời sống kinh tế - xã hội.

1.2. Lịch Sử Phát Triển Bảo Hiểm Thất Nghiệp ở Việt Nam

Chính sách hỗ trợ người lao động mất việc làm tại Việt Nam đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển. Trước khi có Luật Bảo hiểm thất nghiệp, các chế độ trợ cấp thôi việc và mất việc làm đóng vai trò quan trọng. “Nhà nước ta đã ban hành nhiều văn bản pháp luật để giải quyết vấn đề này như: Quyết định số 176/ HĐBT ngày 09/10/1989 về sắp xếp lại lao động trong các đơn vị kinh tế quốc doanh”. Sự ra đời của Luật Bảo hiểm thất nghiệp đánh dấu bước ngoặt quan trọng, chuyển từ các biện pháp hỗ trợ mang tính chất tình thế sang một hệ thống bảo hiểm xã hội chuyên nghiệp và bền vững hơn.

II. Luật Kinh Tế Về Bảo Hiểm Thất Nghiệp Phân Tích Chuyên Sâu

Phần này đi sâu vào phân tích các quy định của Luật Kinh tế liên quan đến bảo hiểm thất nghiệp tại Việt Nam. Chúng ta sẽ xem xét các điều khoản quan trọng, từ đối tượng áp dụng, điều kiện hưởng, mức hưởng đến thủ tục hưởng bảo hiểm thất nghiệp. Ngoài ra, bài viết cũng đánh giá tính hiệu quả của Luật Bảo hiểm thất nghiệp trong việc bảo vệ quyền lợi của người lao động và thúc đẩy giải quyết việc làm. Sự am hiểu về Luật Kinh tế là rất quan trọng để người lao động, người sử dụng lao động và các nhà hoạch định chính sách có thể thực hiện và áp dụng chính sách bảo hiểm thất nghiệp một cách hiệu quả.

2.1. Đối Tượng và Điều Kiện Hưởng Bảo Hiểm Thất Nghiệp

Để được hưởng bảo hiểm thất nghiệp, người lao động cần đáp ứng các điều kiện nhất định theo quy định của Luật Bảo hiểm thất nghiệp. Theo tài liệu, đây là trách nhiệm của Nhà nước, người sử dụng lao động và chính bản thân người lao động. Các điều kiện này bao gồm thời gian đóng bảo hiểm thất nghiệp, lý do mất việc làm và khả năng tìm kiếm việc làm mới. Việc xác định rõ ràng đối tượng và điều kiện hưởng giúp đảm bảo tính công bằng và minh bạch của chính sách bảo hiểm.

2.2. Mức Hưởng và Thời Gian Hưởng Bảo Hiểm Thất Nghiệp

Mức hưởng bảo hiểm thất nghiệpthời gian hưởng bảo hiểm thất nghiệp được quy định cụ thể trong Luật Bảo hiểm thất nghiệp. Mức hưởng thường được tính dựa trên mức lương đóng bảo hiểm xã hội của người lao động, trong khi thời gian hưởng phụ thuộc vào thời gian đóng bảo hiểm thất nghiệp. Mục tiêu của việc quy định mức hưởng và thời gian hưởng là đảm bảo người lao động có đủ nguồn lực tài chính để trang trải cuộc sống trong giai đoạn thất nghiệp và có thời gian để tìm kiếm việc làm mới.

2.3. Thủ Tục Nộp Hồ Sơ và Quy Trình Giải Quyết Bảo Hiểm Thất Nghiệp

Thủ tục nộp hồ sơ bảo hiểm thất nghiệp và quy trình giải quyết được quy định rõ ràng để đảm bảo tính nhanh chóng và hiệu quả. Người lao động cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ hưởng bảo hiểm thất nghiệp và nộp tại Trung tâm dịch vụ việc làm. Sau khi hồ sơ được thẩm định và phê duyệt, người lao động sẽ được nhận trợ cấp thất nghiệp theo quy định. Việc đơn giản hóa thủ tục và quy trình giúp người lao động dễ dàng tiếp cận và hưởng quyền lợi bảo hiểm thất nghiệp.

III. Phân Tích Vấn Đề và Thách Thức Thực Thi Bảo Hiểm Thất Nghiệp

Chính sách bảo hiểm thất nghiệp tại Việt Nam vẫn còn đối mặt với nhiều vấn đề và thách thức trong quá trình thực thi. Từ những hạn chế trong việc tiếp cận thông tin, quy trình phức tạp đến những bất cập trong việc giải quyết việc làm, bài viết sẽ phân tích một cách khách quan và toàn diện những vấn đề này. Việc nhận diện và giải quyết các vấn đề này là rất quan trọng để nâng cao hiệu quả của chính sách bảo hiểm thất nghiệp và đảm bảo quyền lợi của người lao động.

3.1. Hạn Chế trong Tiếp Cận Thông Tin và Thủ Tục Hưởng Bảo Hiểm

Một trong những thách thức lớn nhất là sự thiếu thông tin và hiểu biết về bảo hiểm thất nghiệp trong cộng đồng người lao động. Nhiều người lao động chưa biết về quyền lợi và nghĩa vụ của mình, cũng như thủ tục và quy trình hưởng bảo hiểm thất nghiệp. Điều này dẫn đến việc nhiều người lao động không được hưởng quyền lợi mà họ đáng được hưởng. Để giải quyết vấn đề này, cần tăng cường công tác tuyên truyền và phổ biến thông tin về bảo hiểm thất nghiệp.

3.2. Bất Cập trong Giải Quyết Việc Làm cho Người Thất Nghiệp

Mục tiêu quan trọng của bảo hiểm thất nghiệp là hỗ trợ người lao động tìm kiếm việc làm mới. Tuy nhiên, hệ thống giải quyết việc làm tại Việt Nam vẫn còn nhiều hạn chế, đặc biệt là trong việc cung cấp thông tin về thị trường lao động và kết nối người lao động với doanh nghiệp. Cần có những giải pháp đồng bộ để nâng cao hiệu quả của hệ thống giải quyết việc làm và giúp người lao động nhanh chóng tái hòa nhập thị trường.

IV. Giải Pháp và Kiến Nghị Hoàn Thiện Luật Bảo Hiểm Thất Nghiệp

Để Luật Bảo hiểm thất nghiệp thực sự hiệu quả và đáp ứng được yêu cầu của thị trường lao động, cần có những giải pháp và kiến nghị cụ thể. Phần này trình bày các giải pháp từ việc đơn giản hóa thủ tục, nâng cao hiệu quả của Trung tâm dịch vụ việc làm, đến việc tăng cường giám sát và đánh giá chính sách bảo hiểm thất nghiệp. “Chủ trương này của Đảng đã được kỳ họp thứ 11 Quốc hội khóa X thể chế bằng việc thông qua Luật sửa đổi, bổ sung một số Điều của Bộ luật Lao động”. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống bảo hiểm thất nghiệp ngày càng hoàn thiện, bảo vệ tốt hơn quyền lợi của người lao động và góp phần vào sự phát triển bền vững của kinh tế Việt Nam.

4.1. Đơn Giản Hóa Thủ Tục và Tăng Cường Ứng Dụng Công Nghệ

Việc đơn giản hóa thủ tục nộp hồ sơ bảo hiểm thất nghiệp và tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin là rất quan trọng để giảm bớt gánh nặng cho người lao động và nâng cao hiệu quả hoạt động của hệ thống. Có thể triển khai các dịch vụ trực tuyến để người lao động có thể nộp hồ sơ, tra cứu thông tin và nhận trợ cấp thất nghiệp một cách dễ dàng và nhanh chóng.

4.2. Nâng Cao Năng Lực của Trung Tâm Dịch Vụ Việc Làm

Trung tâm dịch vụ việc làm đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin về thị trường lao động, tư vấn việc làm và kết nối người lao động với doanh nghiệp. Cần nâng cao năng lực của các trung tâm này, cả về nguồn nhân lực và cơ sở vật chất, để có thể đáp ứng tốt hơn nhu cầu của người lao động và doanh nghiệp.

V. Ứng Dụng Bảo Hiểm Thất Nghiệp Kết Quả Nghiên Cứu và Thực Tiễn

Nghiên cứu và đánh giá hiệu quả thực tế của bảo hiểm thất nghiệp có ý nghĩa quan trọng trong việc điều chỉnh và hoàn thiện chính sách. Phần này trình bày kết quả nghiên cứu về tác động của bảo hiểm thất nghiệp đến thị trường lao động, cũng như những bài học kinh nghiệm từ thực tiễn triển khai tại Việt Nam. Việc phân tích kết quả nghiên cứu và thực tiễn giúp chúng ta hiểu rõ hơn về những thành công và hạn chế của bảo hiểm thất nghiệp, từ đó đưa ra những quyết định chính sách phù hợp.

5.1. Tác Động Của Bảo Hiểm Thất Nghiệp Đến Thị Trường Lao Động

Bảo hiểm thất nghiệp có tác động đáng kể đến thị trường lao động, từ việc giảm thiểu tác động tiêu cực của thất nghiệp đến việc thúc đẩy giải quyết việc làm. “Tuy nhiên, khi tỷ lệ thất nghiệp ở giới hạn cho phép cũng tạo ra sự cạnh tranh lành mạnh về lao động, thúc đẩy quan hệ lao động phát triển theo hướng tích cực, tạo ra năng suất chất lượng và hiệu quả cao”. Nghiên cứu cho thấy bảo hiểm thất nghiệp có thể giúp ổn định thị trường lao động và giảm thiểu rủi ro cho người lao động.

5.2. Bài Học Kinh Nghiệm Từ Thực Tiễn Triển Khai Tại Việt Nam

Thực tiễn triển khai bảo hiểm thất nghiệp tại Việt Nam đã mang lại nhiều bài học kinh nghiệm quý báu. Từ việc quản lý Quỹ bảo hiểm thất nghiệp đến việc phối hợp giữa các cơ quan chức năng, có rất nhiều điều cần được xem xét và cải thiện để nâng cao hiệu quả của chính sách bảo hiểm.

VI. Tương Lai Bảo Hiểm Thất Nghiệp Việt Nam Hướng Đến Phát Triển Bền Vững

Chính sách bảo hiểm thất nghiệp không ngừng phát triển để đáp ứng yêu cầu của thị trường lao độngkinh tế Việt Nam. Phần này thảo luận về tương lai của bảo hiểm thất nghiệp, với tầm nhìn hướng đến sự phát triển bền vững và toàn diện. Từ việc mở rộng phạm vi bảo hiểm đến việc tăng cường các dịch vụ hỗ trợ, bảo hiểm thất nghiệp sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong hệ thống an sinh xã hội của Việt Nam.

6.1. Mở Rộng Phạm Vi và Đối Tượng Tham Gia Bảo Hiểm

Trong tương lai, cần xem xét mở rộng phạm vi và đối tượng tham gia bảo hiểm thất nghiệp để đảm bảo tất cả người lao động đều được bảo vệ khi mất việc làm. Điều này có thể bao gồm việc mở rộng phạm vi cho người lao động trong các lĩnh vực phi chính thức và doanh nghiệp nhỏ và vừa.

6.2. Tăng Cường Hợp Tác Quốc Tế và Học Hỏi Kinh Nghiệm

Hợp tác quốc tế và học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia khác là rất quan trọng để phát triển bảo hiểm thất nghiệp một cách bền vững. Việt Nam có thể học hỏi từ kinh nghiệm của các nước phát triển trong việc quản lý Quỹ bảo hiểm thất nghiệp, cung cấp dịch vụ hỗ trợ và đảm bảo quyền lợi của người lao động.

12/05/2025
Chế độ bảo hiểm thất nghiệp trong nền kinh tế thị trường ở việt nam ta

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA CHẾ ĐỘ BẢO HIỂM THẤT NGHIỆP TRONG NỀN KINH TẾ THỊ TRƢỜNG 1.1 KINH TẾ THỊ TRƢỜNG VÀ VẤN ĐỀ THẤT NGHIỆP 1.1 Vấn đề lao động việc làm trong nền kinh tế thị trƣờng 1.1 Thị trường sức lao động Từ Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ VI (1986), Đảng và Nhà nước ta đã chủ trương xây dựng nền kinh tế hàng hoá nhiều thành phần, vận hành theo cơ chế thị trường, có sự quản lý của Nhà nước theo định hướng xã hội chủ nghĩa. Chủ trương này được hoàn thiện trong các văn kiện của Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ VII, VIII, và IX. Đồng thời Đảng cũng chủ trương: “Tăng trưởng kinh tế gắn liền với tiến bộ và công bằng xã hội, giữ gìn và phát huy bản chất văn hoá dân tộc, bảo vệ môi trường sinh thái” [45, tr. Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ IX tiếp tục khẳng định: “Đảng và Nhà nước ta chủ trương thực hiện nhất quán và lâu dài chính sách phát triển nền kinh tế hàng hoá nhiều thành phần vận động theo cơ chế thị trường, có sự quản lý của Nhà nước theo định hướng xã hội chủ nghĩa” [47, 11 tr.

Đây là mô hình kinh tế vừa kế thừa những thành tựu của mô hình kinh tế xã hội chủ nghĩa, vừa tiếp thu những kinh nghiệm và xu thế phát triển của kinh tế thị trường. Mục tiêu hàng đầu của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam là giải phóng lực lượng sản xuất, động viên mọi nguồn lực trong nước và ngoài nước để thực hiện công nghiệp hoá, hiện đại hoá nhằm xây dựng cơ sở vật chất, kỹ thuật của chủ nghĩa xã hội, nâng cao hiệu quả kinh tế - xã hội, cải thiện từng bước đời sống nhân dân. Nền kinh tế thị trường có tính định hướng xã hội chủ nghĩa mà Việt Nam lựa chọn là phát triển lực lượng sản xuất hiện đại gắn liền với xây dựng quan hệ sản xuất mới phù hợp trên cả 3 mặt: sở hữu, quản lý và phân phối. Như vậy, có thể thấy Đảng và Nhà nước ta chủ trương phát triển nền kinh tế với sự tham gia của nhiều thành phần kinh tế và theo đó các thành phần kinh tế cùng bình đẳng trước pháp luật.

Sự phát triển kinh tế trên cơ sở đảm bảo lợi ích của người sản xuất kinh doanh, người lao động, gắn tăng trưởng kinh tế với tiến bộ, công bằng xã hội, đặt con người vào vị trí trung tâm của sự phát triển. Thực hiện chủ trương đó cũng có nghĩa là thừa nhận trong xã hội tồn tại nhiều loại hình thị trường, tạo khả năng phát triển năng động cho các hoạt động kinh tế như: thị trường hàng hoá, thị trường tài chính, thị trường lao động… Thị trường sức lao động hay còn có lúc được gọi tắt là thị trường lao động, là bộ phận tất yếu của nền kinh tế thị trường. Nói đến thị trường sức lao động là nói đến việc cung và cầu “hàng hoá sức lao động”, là nơi diễn ra hoạt động trao đổi giữa hai bên: người lao động làm thuê cần bán sức lao động và người sử dụng lao động. Thị trường sức lao động là nơi thực hiện các quan hệ xã hội giữa người bán sức lao động (người lao động làm thuê) và người mua sức lao động (người sử dụng sức lao động), thông qua các hình thức thoả thuận về giá cả (tiền công, tiền lương) và các điều kiện làm việc khác, trên cơ sở một hợp đồng lao động bằng văn bản, bằng miệng hoặc thông qua các dạng hợp đồng hay thoả thuận khác [26, tr.

Như vậy, thị trường sức lao động là một không gian của sự trao đổi tiến tới 12 thoả thuận giữa người sở hữu sức lao động và người cần có sức lao động để sử dụng. Kết quả của quá trình trao đổi, thoả thuận đó là tiền công được xác lập cùng với điều kiện, nghĩa vụ lao động cho một công việc cụ thể. Đó chính là sự mua và bán sức lao động giữa hai chủ thể người lao động (người bán) và người sử dụng lao động (người mua). Khác với thị trường hàng hoá thông thường, thị trường sức lao động là nơi trao đổi, mua bán sức lao động của người lao động.

Nó không thể tách khỏi người bán nên người lao động phải bán chính khả năng lao động, “công năng và trí năng” của mình để duy trì cuộc sống. Mác đã chỉ ra rằng: “lao động chỉ xuất hiện sau khi tiến hành mua, bán sức lao động trên thị trường thông qua hợp đồng mua, bán sức lao động. Do đó, cái mà người lao động bán cho người sử dụng lao động là sức lao động chứ không phải là lao động. Người công nhân không bán cái gì mà anh ta không có” [35, tr.

Như vậy, muốn có thị trường sức lao động thì sức lao động phải được coi là hàng hoá. Khi phân tích quá trình phát triển sản xuất tư bản chủ nghĩa, C.Mác đã nêu ra hai điều kiện để sức lao động trở thành hàng hoá [36, tr. 251-252], đó là: - Người lao động phải được tự do về thân thể, sức lao động thuộc về sở hữu của người lao động, họ có đủ tư cách pháp lý ký hợp đồng bán sức lao động của mình. - Người lao động không có tư liệu sản xuất hay vốn.

Do đó, muốn tồn tại phải bán sức lao động. Hai điều kiện trên đây xuất hiện ở giai đoạn đầu của chủ nghĩa tư bản, trong nền kinh tế cạnh tranh tự do. Khi nền kinh tế hàng hoá phát triển lên cao thì điều kiện thứ hai có những thay đổi nhất định. Như vậy, không phải chỉ những người mất hết tư liệu sản xuất hoặc hoàn toàn không có tư liệu sản xuất mới bán sức lao động của mình.

Sự phát triển của nền kinh tế với năng suất, kết quả lao động ngày càng cao, người lao động có tài sản và trở thành chủ sở hữu nhỏ. Họ có ba khả năng để lựa chọn: tự mình sản xuất kinh doanh theo qui mô nhỏ; đi làm thuê (bán sức lao động) hoặc vừa là cổ đông, sở hữu một phần nhỏ các công ty vừa là người 13 làm thuê. Trong điều kiện của nền sản xuất nhỏ sự lựa chọn thứ nhất có khả năng mang lại hiệu quả vì sản xuất xã hội chưa phát triển, kinh tế thị trường chưa ổn định thì kinh doanh theo qui mô nhỏ được chấp nhận. Trong trường hợp không biết kinh doanh, kinh doanh không có lợi bằng đi làm thuê hoặc trong điều kiện sản xuất lớn, qui luật lợi ích không cho phép người lao động tiến hành sản xuất kinh doanh bằng số tài sản ít ỏi của mình thì họ sẽ lựa chọn khả năng thứ hai hoặc thứ ba để có thu nhập cao hơn.

Như vậy, muốn hình thành thị trường sức lao động thì điều kiện đầu tiên là sức lao động phải trở thành hàng hoá. Nền kinh tế thị trường không đồng nghĩa với nền kinh tế tư bản chủ nghĩa, do vậy phạm trù hàng hoá sức lao động không phải riêng có của chủ nghĩa tư bản. Hàng hoá sức lao động ra đời báo hiệu một giai đoạn phát triển mới của xã hội. Một khi đã thừa nhận tự do kinh doanh trong nền kinh tế thị trường tất yếu phải thừa nhận tự do mua bán sức lao động, thừa nhận phạm trù sở hữu sức lao động, và do đó buộc phải thừa nhận phạm trù lao động làm thuê.

Tuy nhiên, hàng hoá sức lao động là một loại hàng hoá đặc biệt. Tính đặc biệt của hàng hoá sức lao động thể hiện ở chỗ: Thứ nhất, hàng hoá sức lao động không thể tách rời khỏi người lao động. Chính vì vậy, người lao động phải tham gia tích cực và chủ động trong quá trình khai thác, sử dụng sức lao động của mình, để tạo ra sản phẩm, hàng hoá, dịch vụ với số lượng, chất lượng ngày càng tốt hơn. Họ có quyền thoả thuận về giá cả, về điều kiện trao đổi đã kết thúc, bên mua có quyền sử dụng sức lao động của người lao động trong phạm vi đã được thoả thuận chứ không có quyền sở hữu sức lao động này.

Điều này có thể hiểu: người lao động bán sức lao động của mình trong một thời gian, có thể lâu dài nhưng không bao giờ người lao động bán bản thân mình một cách vĩnh viễn như chủ bán nô lệ ngày xưa. Thứ hai, sức lao động là một loại hàng hoá mà khi sử dụng bao giờ cũng tạo ra một lượng giá trị mới lớn hơn giá trị ban đầu của nó. Về vấn đề này, C.Mác đã chỉ rõ: “sức lao động là một hàng hoá như tất cả mọi hàng hoá khác, tuy nhiên nó vẫn 14 là một thứ hàng hoá hoàn toàn đặc biệt” [36, tr. Trong nền kinh tế thị trường, giá cả sức lao động có thể dao động xung quanh giá trị của nó, tuỳ thuộc vào quan hệ cung cầu sức lao động.

Sức lao động là một yếu tố chủ yếu của quá trình sản xuất nhưng không giống với tư liệu sản xuất ở chỗ: nó đưa các yếu tố khác của sản xuất vào hoạt động, cải biến hình thức, tính chất cơ lý hoá của đối tượng lao động và biến chúng thành sản phẩm. Người tiêu dùng sức lao động sau khi bán sản phẩm, trừ mọi chi phí bỏ ra còn lại một khoản dư là lợi nhuận. Lợi nhuận này rõ ràng là do sức lao động tạo ra, bởi các công cụ lao động và các nguyên vật liệu không thể tự kết hợp với nhau. Như vậy, sức lao động là tổng hợp thể lực, trí lực và khả năng vận dụng chúng trong quá trình lao động.

Nó tồn tại trong cơ thể sống của con người nhưng không đồng nhất với con người về nhiều mặt: chính trị, xã hội, đạo đức, pháp luật… Nếu đối với hàng hoá thông thường, giá trị và giá trị sử dụng sẽ giảm dần trong quá trình sử dụng, thì đối với hàng hoá sức lao động, giá trị và giá trị sử dụng sẽ ngày càng cao cùng với quá trình sử dụng. Người lao động càng làm việc lâu, thì trình độ lành nghề của họ ngày càng tăng, sản phẩm do họ làm ra vì thế sẽ càng nhiều và chất lượng càng tốt lên. Thêm nữa, sức lao động khi được sử dụng sẽ tạo ra giá trị lớn hơn so với giá trị của chính bản thân nó [26, tr. Thứ ba, cũng như mọi hàng hoá khác, hàng hoá sức lao động đều có giá trị và có giá trị sử dụng.

Trước hết, nói về giá trị hàng hoá sức lao động.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ