Bảo Đảm Tài Chính Cho Hệ Thống Hưu Trí Của Một Số Nước Châu Âu Và Bài Học Cho Việt Nam

Khám phá cách các nước châu Âu bảo đảm tài chính cho hệ thống hưu trí và những bài học quý giá cho Việt Nam trong việc cải cách hưu trí.

Trường đại học

Học viện Khoa học xã hội

Chuyên ngành

Kinh tế quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2020

179
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

0.1. Tính cấp thiết của đề tài

0.2. Mục tiêu nghiên cứu luận án

0.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.4. Phương pháp nghiên cứu

0.5. Những đóng góp mới của luận án

0.6. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận án

0.7. Cấu trúc luận án

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU

1.1. Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án

1.2. Các công trình bàn về hệ thống an sinh xã hội, hưu trí và tài chính của an sinh xã hội

1.3. Các công trình bàn về hệ thống hưu trí và quỹ hưu trí nói chung

1.4. Các công trình bàn về an sinh xã hội và bảo đảm tài chính cho hệ thống hưu trí của châu Âu

1.5. Các công trình bàn về vấn đề bảo đảm tài chính cho hệ thống hưu trí của Việt Nam

1.6. Khoảng trống nghiên cứu và hướng nghiên cứu của đề tài luận án

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ BẢO ĐẢM TÀI CHÍNH CHO HỆ THỐNG HƯU TRÍ

2.1. Các khái niệm và vai trò của hệ thống hưu trí

2.1.1. Các khái niệm hưu trí, chương trình hưu trí, quỹ hưu trí

2.1.2. Khái niệm bảo đảm tài chính cho hệ thống hưu trí

2.1.3. Vai trò của hệ thống hưu trí

2.2. Cấu trúc hệ thống hưu trí

2.2.1. Các thành phần của hệ thống hưu trí

2.2.2. Các chương trình hưu trí

2.3. Nội dung bảo đảm tài chính cho hệ thống hưu trí

2.3.1. Biện pháp bảo đảm tài chính cho hệ thống hưu trí

2.3.1.1. Bảo đảm các nguồn thu từ các khoản đóng góp
2.3.1.2. Bảo đảm các khoản thu từ việc đầu tư của quỹ

2.3.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến cân bằng tài chính cho hệ thống hưu trí

2.3.2.1. Các chính sách về an sinh xã hội của quốc gia
2.3.2.2. Vấn đề tăng trưởng kinh tế và việc làm
2.3.2.3. Vấn đề nhân khẩu học
2.3.2.4. Vấn đề quản lý hoạt động quỹ hưu trí

2.3.3. Tiêu chí đánh giá về bảo đảm tài chính cho hệ thống hưu trí

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG BẢO ĐẢM TÀI CHÍNH CHO HỆ THỐNG HƯU TRÍ Ở ANH, ĐỨC VÀ THỤY ĐIỂN

3.1. Thực trạng bảo đảm tài chính cho hệ thống hưu trí ở Anh

3.1.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến bảo đảm tài chính cho hệ thống hưu trí ở Anh

3.1.2. Cấu trúc hệ thống hưu trí của Anh

3.1.3. Biện pháp bảo đảm tài chính cho hệ thống hưu trí Anh

3.1.4. Nhận xét, đánh giá về bảo đảm tài chính cho hệ thống hưu trí của Anh

3.2. Thực trạng bảo đảm tài chính cho hệ thống hưu trí ở Đức

3.2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến bảo đảm tài chính cho hệ thống hưu trí ở Đức

3.2.2. Cấu trúc hệ thống hưu trí của Đức

3.2.3. Biện pháp bảo đảm tài chính cho hệ thống hưu trí Đức

3.2.4. Nhận xét, đánh giá về bảo đảm tài chính cho hệ thống hưu trí của Đức

3.3. Thực trạng bảo đảm tài chính cho hệ thống hưu trí ở Thụy Điển

3.3.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến bảo đảm tài chính cho hệ thống hưu trí của Thụy Điển

3.3.2. Cấu trúc hệ thống hưu trí của Thụy Điển

3.3.3. Biện pháp bảo đảm tài chính cho hệ thống hưu trí Thụy Điển

3.3.4. Nhận xét, đánh giá về bảo đảm tài chính cho hệ thống hưu trí của Thụy Điển

4. CHƯƠNG 4: MỘT SỐ ĐÁNH GIÁ SO SÁNH VÀ BÀI HỌC KINH NGHIỆM CHO VIỆT NAM

4.1. Một số đánh giá so sánh về bảo đảm tài chính hưu trí của Anh, Đức và Thụy Điển

4.2. Khái quát về bảo đảm tài chính cho hệ thống hưu trí ở Việt Nam

4.2.1. Khái quát hệ thống hưu trí của Việt Nam

4.2.2. Vấn đề đặt ra đối với bảo đảm tài chính cho hưu trí ở Việt Nam

4.2.3. Các vấn đề hiện nay

4.3. Một số tương đồng, khác biệt và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam

4.3.1. Một số tương đồng, khác biệt

4.3.2. Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam

4.3.3. Định hướng áp dụng bài học kinh nghiệm

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Hệ Thống Hưu Trí Vai Trò Thách Thức Hiện Nay

Hệ thống hưu trí đóng vai trò then chốt trong an sinh xã hội, đảm bảo cuộc sống cho người cao tuổi khi không còn khả năng lao động. Nó là một trụ cột quan trọng giúp giảm thiểu nguy cơ nghèo đói và bất ổn. Sự bền vững của hệ thống này có ý nghĩa sống còn đối với sự phát triển của an sinh xã hội và nền kinh tế. Bảo đảm tài chính cho hưu trí là yếu tố then chốt, giúp duy trì sự ổn định của hệ thống, bảo vệ quyền lợi của người dân, khuyến khích người lao động làm việc, và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tiến bộ xã hội. Tuy nhiên, tài chính hưu trí luôn đối mặt với nguy cơ mất cân đối do phụ thuộc vào nhiều yếu tố khó lường. Việc thu phí hiện tại để chi trả cho tương lai tiềm ẩn nhiều rủi ro. Do đó, cải cách hệ thống hưu trí là một nhiệm vụ cấp bách, đặc biệt trong bối cảnh dân số già hóa nhanh chóng và hội nhập quốc tế sâu rộng.

1.1. Hệ Thống Hưu Trí An Sinh Xã Hội Mối Quan Hệ

Hệ thống hưu trí là một phần không thể tách rời của hệ thống an sinh xã hội, cung cấp thu nhập thường xuyên cho người cao tuổi. Nó giúp giảm bớt gánh nặng cho gia đình và xã hội, đồng thời tạo ra một mạng lưới an toàn cho những người không có khả năng tự lo cho bản thân. Việc đảm bảo tài chính cho hệ thống hưu trí không chỉ là trách nhiệm của nhà nước mà còn là sự tham gia của các tổ chức tài chính và người lao động. Sự phối hợp này là chìa khóa để xây dựng một hệ thống an sinh xã hội vững chắc và bền vững.

1.2. Thách Thức Dân Số Già Hóa Tác Động Đến Quỹ Hưu Trí

Dân số già hóa là một thách thức lớn đối với hệ thống hưu trí trên toàn thế giới, đặc biệt là ở các nước phát triển. Tỷ lệ người cao tuổi tăng lên trong khi tỷ lệ sinh giảm, dẫn đến sự mất cân bằng giữa số người đóng góp và số người hưởng lương hưu. Điều này gây áp lực lớn lên quỹ hưu trí, đòi hỏi các giải pháp sáng tạo để đảm bảo khả năng chi trả trong dài hạn. Các chính sách như tăng tuổi nghỉ hưu, khuyến khích tiết kiệm hưu trí cá nhân, và đa dạng hóa nguồn đầu tư là những biện pháp cần thiết để đối phó với thách thức này.

II. Rủi Ro Tài Chính Hệ Thống Hưu Trí Phân Tích Giải Pháp

Nguy cơ rủi ro tài chính hệ thống hưu trí là một thách thức lớn. Việc vỡ quỹ hưu trí có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng về an sinh xã hội. Do đó, cần có các biện pháp phòng ngừa và quản lý rủi ro hiệu quả. Các biện pháp này bao gồm đa dạng hóa danh mục đầu tư, tăng cường giám sát và kiểm soát, và thực hiện các chính sách điều chỉnh linh hoạt để đối phó với những biến động của thị trường tài chính và kinh tế. Kinh nghiệm từ cuộc khủng hoảng tài chính 2008-2009 cho thấy tầm quan trọng của việc quản lý rủi ro trong hệ thống hưu trí. Việc thiếu sót trong quản lý rủi ro có thể dẫn đến sự sụp đổ của hệ thống và gây ra những hậu quả kinh tế và xã hội nghiêm trọng.

2.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Sự Bền Vững Tài Chính

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến sự bền vững tài chính của hệ thống hưu trí, bao gồm tăng trưởng kinh tế, tỷ lệ thất nghiệp, tỷ lệ sinh, tuổi thọ trung bình, và hiệu quả quản lý quỹ. Sự thay đổi của bất kỳ yếu tố nào trong số này có thể tác động đáng kể đến khả năng chi trả của hệ thống. Ví dụ, sự suy thoái kinh tế có thể làm giảm số lượng người đóng góp và tăng số lượng người hưởng lương hưu, gây áp lực lên quỹ. Do đó, việc theo dõi và dự báo các yếu tố này là rất quan trọng để đưa ra các quyết định chính sách kịp thời và phù hợp.

2.2. Đa Dạng Hóa Đầu Tư Quỹ Hưu Trí Cách Giảm Thiểu Rủi Ro

Đầu tư quỹ hưu trí một cách khôn ngoan là chìa khóa để tăng cường tính bền vững tài chính của hệ thống. Việc đa dạng hóa danh mục đầu tư, bao gồm cả các loại tài sản khác nhau như cổ phiếu, trái phiếu, bất động sản, và các tài sản thay thế, giúp giảm thiểu rủi ro và tăng khả năng sinh lời. Tuy nhiên, việc đầu tư quỹ hưu trí cũng cần tuân thủ các quy tắc an toàn và thận trọng, đảm bảo rằng các quyết định đầu tư được đưa ra dựa trên các phân tích kỹ lưỡng và các đánh giá rủi ro cẩn thận.

III. Kinh Nghiệm Bảo Đảm Tài Chính Hưu Trí Từ Châu Âu Cho Việt Nam

Châu Âu, với các mô hình hệ thống hưu trí đa dạng, cung cấp nhiều bài học quý giá cho Việt Nam. Nghiên cứu kinh nghiệm của các nước như Anh, Đức, và Thụy Điển giúp Việt Nam hiểu rõ hơn về các phương pháp cải cách hệ thống hưu trí, cách quản lý quỹ hiệu quả, và cách đối phó với thách thức dân số già hóa. Các mô hình này có những ưu điểm và nhược điểm riêng, và việc lựa chọn mô hình phù hợp với điều kiện kinh tế xã hội của Việt Nam là rất quan trọng. Các chính sách của Anh, Đức, Thụy Điển, mỗi nước có cách tiếp cận khác nhau trong bảo đảm tài chính. Anh tập trung vào hưu trí tư nhân. Đức xây dựng hệ thống hưu trí công, nhưng gặp nhiều khó khăn vì dân số già. Thụy Điển hướng đến bao phủ toàn dân.

3.1. Bài Học Từ Anh Ưu Tiên Hưu Trí Tư Nhân Quản Lý Hiệu Quả

Kinh nghiệm của Anh cho thấy vai trò quan trọng của hưu trí tư nhân trong việc giảm gánh nặng cho ngân sách nhà nước. Việc khuyến khích người dân tham gia các chương trình hưu trí tư nhân và cung cấp các ưu đãi thuế có thể giúp tăng cường nguồn vốn cho quỹ hưu trí và giảm sự phụ thuộc vào hệ thống công. Bên cạnh đó, việc quản lý quỹ hưu trí một cách hiệu quả, với các quy tắc minh bạch và trách nhiệm giải trình rõ ràng, là rất quan trọng để đảm bảo tính bền vững của hệ thống.

3.2. Học Hỏi Từ Đức Cải Cách Hệ Thống Trong Bối Cảnh Già Hóa

Đức là một ví dụ điển hình về một quốc gia đang đối mặt với thách thức dân số già hóa. Kinh nghiệm của Đức trong việc cải cách hệ thống hưu trí có thể cung cấp nhiều bài học cho Việt Nam. Các biện pháp như tăng tuổi nghỉ hưu, điều chỉnh mức lương hưu, và khuyến khích người dân làm việc lâu hơn có thể giúp giảm áp lực lên quỹ hưu trí và đảm bảo khả năng chi trả trong dài hạn. Tuy nhiên, các biện pháp này cũng cần được thực hiện một cách thận trọng, đảm bảo rằng chúng không gây ra những tác động tiêu cực đến người lao động và xã hội.

3.3. Mô Hình Thụy Điển Mục Tiêu Bao Phủ Toàn Dân Tính Bền Vững

Thụy Điển hướng đến bao phủ toàn dân, cũng là mục tiêu của Việt Nam. Thụy Điển là một trong những quốc gia tiên phong trong việc xây dựng một hệ thống hưu trí toàn diện, bao phủ hầu hết dân số. Kinh nghiệm của Thụy Điển cho thấy vai trò quan trọng của nhà nước trong việc đảm bảo quyền lợi của người lao động và cung cấp một mạng lưới an sinh xã hội vững chắc. Bên cạnh đó, việc xây dựng một hệ thống hưu trí linh hoạt, có khả năng thích ứng với những thay đổi của kinh tế và xã hội, là rất quan trọng để đảm bảo tính bền vững trong dài hạn.

IV. Thực Trạng Hệ Thống Hưu Trí Việt Nam Vấn Đề Giải Pháp

Hệ thống hưu trí Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm tỷ lệ bao phủ thấp, sự phụ thuộc lớn vào ngân sách nhà nước, và nguy cơ thâm hụt trong tương lai gần. Mặc dù đã có những bước phát triển vượt bậc về kinh tế, Việt Nam vẫn còn là một nước có thu nhập trung bình, và hệ thống hưu trí cần được điều chỉnh để phù hợp với điều kiện kinh tế xã hội hiện tại. Các giải pháp để cải thiện hệ thống hưu trí Việt Nam bao gồm mở rộng diện bao phủ, đa dạng hóa nguồn tài chính, tăng cường hiệu quả quản lý quỹ, và điều chỉnh các chính sách để phù hợp với xu hướng dân số già hóa.

4.1. Mở Rộng Diện Bao Phủ Bảo Hiểm Xã Hội Hướng Tới Toàn Dân

Mở rộng diện bao phủ bảo hiểm xã hội là một trong những ưu tiên hàng đầu của Việt Nam. Cần có các chính sách khuyến khích người lao động tự do và người lao động trong khu vực phi chính thức tham gia bảo hiểm xã hội, đồng thời cung cấp các gói bảo hiểm phù hợp với nhu cầu và khả năng tài chính của họ. Bên cạnh đó, việc tăng cường tuyên truyền và giáo dục về lợi ích của bảo hiểm xã hội cũng là rất quan trọng để nâng cao nhận thức của người dân và khuyến khích họ tham gia.

4.2. Đa Dạng Hóa Nguồn Tài Chính Quỹ Hưu Trí Giảm Áp Lực Ngân Sách

Việc giảm sự phụ thuộc vào ngân sách nhà nước là rất quan trọng để đảm bảo tính bền vững của hệ thống hưu trí Việt Nam. Cần có các chính sách khuyến khích các doanh nghiệp và người lao động đóng góp nhiều hơn vào quỹ hưu trí, đồng thời tìm kiếm các nguồn tài chính khác như đầu tư vào các dự án cơ sở hạ tầng và các tài sản sinh lời khác. Bên cạnh đó, việc tăng cường hiệu quả quản lý quỹ và giảm thiểu chi phí quản lý cũng là rất quan trọng để tối ưu hóa nguồn tài chính.

V. Đề Xuất Cải Cách Hưu Trí Tương Lai Bền Vững Cho Việt Nam

Việc cải cách hệ thống hưu trí Việt Nam là một nhiệm vụ cấp bách và cần được thực hiện một cách toàn diện và đồng bộ. Các đề xuất cải cách bao gồm tăng tuổi nghỉ hưu một cách từ từ, điều chỉnh mức lương hưu để phù hợp với mức sống, khuyến khích tiết kiệm hưu trí cá nhân, và tăng cường giám sát và kiểm soát hoạt động của các quỹ hưu trí. Bên cạnh đó, việc xây dựng một hệ thống hưu trí đa tầng, bao gồm cả hưu trí công, hưu trí tư nhân, và hưu trí tự nguyện, cũng là một giải pháp tiềm năng để tăng cường tính bền vững và linh hoạt của hệ thống.

5.1. Tăng Tuổi Nghỉ Hưu Giải Pháp Cần Thiết Tác Động Xã Hội

Tăng tuổi nghỉ hưu là một giải pháp cần thiết để đối phó với thách thức dân số già hóa. Tuy nhiên, việc tăng tuổi nghỉ hưu cần được thực hiện một cách từ từ và có lộ trình rõ ràng, đồng thời cần có các biện pháp hỗ trợ để giúp người lao động thích ứng với sự thay đổi này. Bên cạnh đó, cần có các đánh giá kỹ lưỡng về tác động xã hội của việc tăng tuổi nghỉ hưu, đảm bảo rằng nó không gây ra những hậu quả tiêu cực cho người lao động và xã hội.

5.2. Xây Dựng Hệ Thống Hưu Trí Đa Tầng Tăng Tính Linh Hoạt

Xây dựng một hệ thống hưu trí đa tầng là một giải pháp tiềm năng để tăng cường tính bền vững và linh hoạt của hệ thống. Hệ thống này bao gồm cả hưu trí công, hưu trí tư nhân, và hưu trí tự nguyện, cho phép người dân lựa chọn các gói hưu trí phù hợp với nhu cầu và khả năng tài chính của họ. Bên cạnh đó, việc khuyến khích các doanh nghiệp tham gia vào việc cung cấp các chương trình hưu trí cho người lao động cũng là rất quan trọng để tăng cường nguồn vốn cho quỹ hưu trí và giảm sự phụ thuộc vào hệ thống công.

VI. Tương Lai Hệ Thống Hưu Trí Việt Nam Hướng Tới Phát Triển Bền Vững

Tương lai của hệ thống hưu trí Việt Nam phụ thuộc vào việc thực hiện các cải cách một cách hiệu quả và bền vững. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống hưu trí công bằng, hiệu quả, và có khả năng thích ứng với những thay đổi của kinh tế và xã hội. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà nước, doanh nghiệp, và người lao động, đồng thời cần có sự tham gia của các chuyên gia và các tổ chức quốc tế. Việc học hỏi kinh nghiệm từ các nước phát triển, đặc biệt là các nước châu Âu, là rất quan trọng để xây dựng một hệ thống hưu trí vững chắc và bền vững cho Việt Nam.

6.1. Chính Sách Hưu Trí Tăng Trưởng Kinh Tế Mối Quan Hệ

Mối quan hệ giữa chính sách hưu trítăng trưởng kinh tế là một vấn đề quan trọng cần được xem xét. Các chính sách hưu trí cần được thiết kế để khuyến khích người lao động làm việc và tiết kiệm, đồng thời tạo ra một môi trường đầu tư thuận lợi cho các quỹ hưu trí. Bên cạnh đó, việc đảm bảo tính bền vững của hệ thống hưu trí cũng là rất quan trọng để duy trì sự ổn định kinh tế và xã hội trong dài hạn.

6.2. Phát Triển Quỹ Hưu Trí Tự Nguyện Tăng Cường An Sinh

Quỹ hưu trí tự nguyện đóng vai trò ngày càng quan trọng trong việc cung cấp an sinh cho người cao tuổi. Việc khuyến khích người dân tham gia các quỹ hưu trí tự nguyện và cung cấp các ưu đãi thuế có thể giúp tăng cường nguồn vốn cho quỹ hưu trí và giảm sự phụ thuộc vào hệ thống công. Bên cạnh đó, việc xây dựng một môi trường pháp lý minh bạch và an toàn cho các quỹ hưu trí tự nguyện cũng là rất quan trọng để thu hút sự tham gia của người dân.

24/05/2025
Bảo đảm tài chính cho hệ thống hưu trí của một số nước châu âu và bài học cho việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 sẽ tập trung vào phân tích ―Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài‖. Ở đây luận án sẽ điểm luận những công trình nghiên cứu tiêu biểu ở trong và ngoài nƣớc liên quan đến chủ đề nghiên cứu và rút ra khoảng trống học thuật mà luận án sẽ tham vọng khỏa lấp. 6 Chương 2, luận án sẽ tập trung vào nội dung ―Cơ sở lý luận về bảo đảm tài chính cho hệ thống hƣu trí‖. Chƣơng này có nhiệm vụ quan trọng là xây dựng khung phân tích để đánh giá việc đảm bảo tài chính cho hệ thống hƣu trí nói chung.

Chương 3 sẽ tập trung vào nội dung ―Thực trạng bảo đảm tài chính cho hệ thống hƣu trí ở Anh, Đức và Thuỵ Điển‖. Đây là nội dung chính của luận án với việc phân tích, đánh giá thực trạng đảm bảo tài chính ở 3 nƣớc trên và có những so sánh với nhau. Chương 4 sẽ tập trung vào nội dung ―Một số đánh giá so sánh và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam‖. Chƣơng này sẽ nghiên cứu hệ thống hƣu trí của Việt Nam, một số so sánh với các nƣớc châu Âu và cuối cùng là rút ra những bài học kinh nghiệm cho Việt Nam trong việc đảm bảo tài chính cho hệ thống hƣu trí.

7 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 1. Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án Nghiên cứu về hệ thống hƣu trí mặc dù không phổ biến nhƣ nghiên cứu về hệ thống an sinh xã hội nhƣng cũng đƣợc nhiều học giả quan tâm. Trên thế giới đã có nhiều nghiên cứu về chủ đề về tài chính cho hệ thống hƣu trí hay các quỹ hƣu trí. Đặc biệt các nƣớc châu Âu là những nƣớc có hệ thống an sinh xã hội phát triển lâu đời, nên đƣợc coi nhƣ trƣờng hợp điển hình của thế giới.

Tại Việt Nam, những năm gần đây đã xuất hiện một số nghiên cứu về hệ thống hƣu trí và quỹ hƣu trí. Các nghiên cứu đã có những đánh giá các vấn đề của hệ thống hƣu trí Việt Nam. Sau đây là những công trình tiêu biểu trong các nghiên cứu đã công bố. Các công trình bàn về hệ thống an sinh xã hội, hưu trí và tài chính của an sinh xã hội Hệ thống hƣu trí là một bộ phận của hệ thống an sinh xã hội.

Nền tảng của hệ thống hƣu trí đƣợc quyết định bởi nền tảng của hệ thống an sinh xã hội của quốc gia đó. Vì vậy, tổng quan nghiên cứu của luận án sẽ đi từ những vấn đề của an sinh xã hội. Trƣớc tiên, an sinh xã hội đƣợc định nghĩa theo nhiều cách bởi các tổ chức, nhà nghiên cứu và ở các nƣớc là khác nhau. Thuật ngữ an sinh xã hội lần đầu tiên đƣợc xuất hiện trong Tổ chức Lao động quốc tế vào năm 1941.

Khái niệm ASXH theo ILO đƣợc coi là chính thống và đƣợc sử dụng tham khảo ở nhiều quốc gia. Theo đó, an sinh xã hội là sự bảo vệ của xã hội đối với các thành viên của mình thông qua một loạt các biện pháp công cộng nhằm chống lại những khó khăn về kinh tế và xã hội do ngừng hoặc giảm thu nhập, do ốm đau, thai sản, tai nạn lao động, thất nghiệp, thƣơng tật, tuổi già và chết; đồng thời đảm bảo chăm sóc y tế và trợ cấp cho các gia đình đông con. Mục tiêu chung của an sinh xã hội là vậy, nhƣng dƣới điều kiện kinh tế, xã hội khác nhau thì các nƣớc sẽ xây dựng các mô hình an sinh xã hội khác nhau. Trong nghiên cứu của Ipek Eren Vural (2011) và Johannes Hagen (2013) chỉ ra rằng các nƣớc trên thế giới đều xây dựng hệ thống an sinh xã hội của mình theo hai mô hình: mô hình an sinh xã hội Beveridge và mô hình an sinh xã hội Bismark.

Trong khi mô 8 hình Bismark đƣợc đƣa ra bởi Thủ tƣớng Đức Otto von Bismarck với mục tiêu ban đầu là xây dựng hệ thống an sinh xã hội dành cho ngƣời lao động thì mô hình Beveridge đến từ nƣớc Anh lại có mục tiêu rộng hơn là phổ cập toàn diện. Đặc biệt, trong khi mô hình Bismark có nguồn đóng góp tài chính dựa vào thu nhập còn mô hình Beveridge phân phối từ thuế, ngân sách nhà nƣớc. Mô hình Bismark không đƣợc tài trợ từ Nhà nƣớc nhƣng Nhà nƣớc có vai trò cam kết tính bền vững của các quỹ bảo hiểm. Theo đó, Nhà nƣớc sẽ đứng ra hỗ trợ nếu các quỹ Bảo hiểm xã hội mất khả năng thanh toán.

Ngƣợc lại với mô hình đó, mô hình Beveridge phụ thuộc chủ yếu vào sự hỗ trợ của Nhà nƣớc. Mục tiêu của mô hình này là bao phủ toàn diện các dịch vụ an sinh xã hội cho ngƣời dân với mức chi trả nhƣ nhau và đƣợc quản lý tập trung, thống nhất. Đây là một trong những nguyên tắc để cải cách hệ thống an sinh xã hội cũ, theo đúng nguyên tắc của ILO, là thống nhất, phổ cập, toàn diện. Trong mô hình này, ngƣời lao động chỉ phải đóng mức tối thiểu, nguồn quỹ không đủ để hỗ trợ cho cuộc sống nên mô hình này phụ thuộc nhiều vào sự tài trợ của Nhà nƣớc [81], [86].

Tài chính của hệ thống an sinh xã hội là một trong những vấn đề phức tạp bởi nó liên quan trực tiếp đến sự bền vững của hệ thống an sinh xã hội. Nguồn thu của hệ thống an sinh xã hội đến từ nhiều nguồn khác nhau. Tác giả Michael Cihon & nhóm tác giả (2012) đã chỉ ra có nhiều nguồn thu tài chính cho hệ thống an sinh xã hội, bao gồm thuế, đóng góp bởi ngƣời sử dụng lao động và ngƣời lao động, nguồn thu từ đầu tƣ và một số nguồn thu khác, phụ thuộc vào tính chất các chƣơng trình an sinh xã hội khác nhau và mục tiêu của từng hệ thống an sinh xã hội. Trên thực tế, hệ thống hƣu trí đƣợc xây dựng dựa trên các mô hình tài chính khác nhau nhƣ chƣơng trình tài chính có mức đóng xác định, mô hình tài chính có mức hƣởng xác định…[97].

Tuy vậy, theo nghiên cứu của OECD (2015) về hệ thống hƣu trí của các nƣớc OECD và các nền kinh tế lớn khác chỉ ra rằng, mô hình tài chính cho hệ thống hƣu trí của các quốc gia đƣợc áp dụng phụ thuộc vào mục tiêu của từng cấu phần của hệ thống hƣu trí. Theo đó, nghiên cứu này cho rằng, hệ thống hƣu trí bao gồm ba lớp, lớp đầu tiên là bắt buộc nhằm cung cấp thu nhập tối thiểu cho ngƣời về hƣu, bao gồm, hƣu trí cơ bản, hỗ trợ xã hội thông qua phƣơng pháp thẩm tra tài chính, hƣu trí tối thiểu; lớp thứ hai là bắt buộc, đƣợc xây dựng nhằm mục đích tích lũy tài sản, đƣợc chia làm hai loại là công và tƣ và cũng bao gồm các mô hình khác nhau nhƣ chƣơng trình theo 9 mức hƣởng xác định, chƣơng trình theo mức đóng xác định, chƣơng trình tính điểm và chƣơng trình NDC; lớp cuối cùng hƣu trí tự nguyện, nhằm mục đích tiết kiệm thƣờng áp dụng theo mô hình có mức đóng xác định hoặc mô hình có mức hƣởng xác định [109]. Những nghiên cứu đầu tiên về tài chính đƣợc phát triển bởi Magazzino và nhóm tác giả (2015) sử dụng định luật Wagner và Hiệu ứng dịch chuyển của Peacock và Wiseman khi nghiên cứu chi tiêu công ở Anh trong một thời gian dài từ năm 1891 đến năm 1955 dựa trên định luật Wagner và Hiệu ứng dịch chuyển của Peacock và Wiseman. Kết luận của nhóm tác giả là mặc dù chi tiêu công ở một nƣớc sẽ tăng khi xã hội phát triển hơn nhƣng mức độ tăng còn phụ thuộc lớn vào ngân sách thu đƣợc[99].

Ngoài ra, một số nghiên cứu khác của Karen M. Anderson (2015) đã phân tích những chính sách an sinh xã hội ở EU, trong đó có chính sách hƣu trí và việc làm. Có thể thấy, EU đã xây dựng một chính sách chung cho các nƣớc thành viên nhƣng các nƣớc đều có những điều chỉnh riêng để phù hợp với điều kiện của từng đất nƣớc [87]. Tƣơng tự nhƣ vậy, Caroline Dieckhoener &Andreas Peichl (2009) đã cho thấy những chính sách hƣu trí khác nhau của ba nƣớc Hy Lạp, Anh Quốc và Đan Mạch thông qua việc áp dụng các mô hình tài chính của ba nƣớc này vào hệ thống của Đức, vốn đang gặp những vấn đề về tài chính [48].

Tƣơng tự nhƣ vậy, tác giả Lawrence H. Thompson đã phân tích những ƣu và nhƣợc điểm của các mô hình an sinh xã hội khác nhau về vấn đề sử dụng hiệu quả nguồn vốn hành chính. Bài báo kết luận mỗi mô hình có những ƣu, nhƣợc điểm riêng và đƣa ra một phƣơng pháp để phân tích các vấn đề này [94]. Ngoài ra, cũng có một số tài liệu nghiên cứu về các biện pháp nhằm bảo đảm sự bền vững của hệ thống an sinh xã hội nhƣ nghiên cứu của Sagiri Kitao (2011) đã đƣa ra nhận định về những khó khăn trong việc đảm bảo sự bền vững của hệ thống an sinh xã hội ở Mỹ trong thời gian tới đây do sự thay đổi về dân số.

Nghiên cứu đã đƣa ra bốn cách để đảm bảo sự bền vững của hệ thống, bao gồm: tăng thuế 6 đơn vị phần trăm; giảm tỉ lệ thay thế của lợi ích xuống 1/3; tăng tuổi nghỉ hƣu từ 66 lên 73; lợi ích của phƣơng pháp thẩm tra tài sản và giảm chúng còn 1 đổi 1 so với thu nhập [130]. Trong khi đó, Kenneth A. Lewis và Laurence S. Các công trình bàn về hệ thống hưu trí và quỹ hưu trí nói chung Nhóm công trình bàn về yếu tố ảnh hƣởng đến sự bền vững của hệ thống hƣu trí Một nghiên cứu khác của Munnell A.

(2008) tập trung vào vấn đề tài chính công đƣợc đƣa ra bởi nhà kinh tế học Richard Musgrave lần đầu tiên vào năm 1959 và đƣợc tập trung hơn vào năm 1981. Đây là một nghiên cứu quan trọng đƣợc sử dụng trong nhiều nghiên cứu sau này cho việc đảm bảo tài chính cho an sinh xã hội, đặc biệt là đƣợc xem xét nhiều trong hệ thống an sinh xã hội của Mỹ. Nghiên cứu này đã cho thấy tầm quan trọng của việc liên kết giữa các thế hệ trong an sinh xã hội và thuế quỹ lƣơng (payroll tax) đƣợc coi là phƣơng pháp chủ yếu mang đến sự thành công cho an sinh xã hội ở Mỹ. Thuế quỹ lƣơng tuy vậy lại mang tính hồi quy, do vậy dẫn đến nhiều vấn đề cho hệ thống an sinh xã hội.

Do đó, theo tác giả, thay vì thu thuế quỹ lƣơng nhƣ nghiên cứu thì nên có một tỉ lệ thu chung theo mức độ thu nhập [28].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Bảo Đảm Tài Chính Hệ Thống Hưu Trí: Bài Học Từ Châu Âu Cho Việt Nam cung cấp cái nhìn sâu sắc về các mô hình tài chính hưu trí tại Châu Âu và những bài học quý giá mà Việt Nam có thể áp dụng. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng một hệ thống hưu trí bền vững, nhằm đảm bảo an sinh xã hội cho người dân trong bối cảnh dân số già hóa. Độc giả sẽ tìm thấy những phân tích chi tiết về các chính sách và chiến lược tài chính hiệu quả, từ đó có thể áp dụng vào thực tiễn Việt Nam.

Để mở rộng kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ kinh tế bảo đảm tài chính cho hệ thống hưu trí của một số nước châu âu và bài học cho việt nam. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các mô hình tài chính hưu trí ở Châu Âu và cách thức áp dụng chúng vào bối cảnh Việt Nam, từ đó nâng cao khả năng quản lý tài chính hưu trí trong tương lai.