Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Quyền con người là giá trị mang tính phổ quát của nhân loại, là thành quả đấu tranh và kết tinh của nền văn minh thế giới. Trong tiến trình hội nhập quốc tế và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, Đảng và Nhà nước Việt Nam luôn xác định việc công nhận, tôn trọng, bảo vệ và bảo đảm quyền con người, quyền công dân là mục tiêu nhất quán. Tính đến thời điểm nghiên cứu, Việt Nam đã gia nhập 7/9 công ước cơ bản của Liên Hợp Quốc về quyền con người. Hiến pháp năm 2013 tiếp tục kế thừa và phát triển các chuẩn mực nhân quyền, đồng thời đặt ra nghĩa vụ cho Nhà nước trong việc ngăn ngừa tình trạng lạm quyền làm cắt xén quyền công dân một cách tùy tiện.

Trong hệ thống các quyền, quyền dân sự thuộc thế hệ nhân quyền thứ nhất (theo phân loại của Karel Vasak năm 1977), gắn liền với tự do cá nhân và giữ vị trí nền tảng, được xếp trước cả quyền chính trị và các quyền kinh tế, xã hội, văn hóa. Tuy nhiên, thực tiễn xây dựng và thực thi pháp luật tại Việt Nam cho thấy cách thức tiếp cận, quy định, cụ thể hóa và bảo vệ các quyền dân sự của công dân vẫn còn nhiều bất cập. Các công trình khoa học trước đây chủ yếu tiếp cận quyền con người nói chung hoặc phân tích một quyền đơn lẻ, chưa có công trình nghiên cứu toàn diện, hệ thống về vấn đề bảo đảm thực hiện quyền dân sự của công dân dưới góc độ lý luận và thực tiễn pháp lý.

Mục đích nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể qua ba nhiệm vụ:

  1. Làm rõ các vấn đề mang tính lý luận về quyền dân sự của công dân (khái niệm, đặc điểm) và bảo đảm thực hiện quyền dân sự của công dân (khái niệm, hệ thống các biện pháp bảo đảm).
  2. Khái quát vấn đề bảo đảm quyền dân sự trong các văn kiện pháp lý quốc tế cơ bản và tiến trình ghi nhận, bảo đảm quyền dân sự của công dân qua lịch sử lập hiến Việt Nam (các bản Hiến pháp năm 1946, 1959, 1980, 1992 và 2013).
  3. Đánh giá thực trạng bảo đảm thực hiện quyền dân sự của công dân ở Việt Nam hiện nay trên các phương diện chính trị, kinh tế, văn hóa - xã hội và pháp lý; từ đó đề xuất hệ thống kiến nghị nhằm hoàn thiện cơ chế bảo đảm quyền dân sự.

Đối tượng nghiên cứu là các quy định pháp luật và thực tiễn bảo đảm thực hiện quyền dân sự của công dân Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu tập trung chủ yếu vào các bảo đảm pháp lý—yếu tố trực tiếp chi phối tính hiện thực của quyền công dân. Về mặt nội dung, khóa luận tập trung phân tích 05 nhóm quyền dân sự của công dân được hiến định trong Hiến pháp năm 2013:

  • Quyền không thể bị trục xuất, giao nộp cho nhà nước khác (Điều 17);
  • Quyền tự do đi lại và cư trú ở trong nước, quyền ra nước ngoài và từ nước ngoài về nước (Điều 23);
  • Quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí, tiếp cận thông tin, hội họp, lập hội, biểu tình (Điều 25);
  • Quyền bình đẳng nam nữ (Điều 26);
  • Quyền xác định dân tộc của mình (Điều 42).

Phạm vi thời gian khảo cứu trải dài qua các giai đoạn lập hiến của Việt Nam từ năm 1946 đến năm 2021, có đối chiếu với các chuẩn mực pháp lý quốc tế và khu vực.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý luận về ba thế hệ nhân quyền của Karel Vasak (1977), trong đó thế hệ thứ nhất là quyền dân sự và chính trị ra đời từ các cuộc cách mạng tư sản (tiêu biểu là Cách mạng Pháp năm 1789), mang tính chất bảo vệ không gian tự do cá nhân trước sự can thiệp từ phía quyền lực nhà nước. Về mặt khái niệm, tác giả tổng hợp và phân tích định nghĩa của Cao ủy Liên Hợp Quốc về nhân quyền (UNHCHR), các học giả trong nước như Dương Đăng Huệ, Nguyễn Mạnh Hùng, Nguyễn Hồng Anh, Nguyễn Văn Động, Nguyễn Thị Thanh Nga để xác lập ranh giới học thuật giữa "quyền con người" và "quyền công dân":

Tiêu chí Quyền con người (Human Rights) Quyền công dân (Citizen Rights)
Nội hàm & Bản chất Rộng hơn; là quyền tự nhiên, vốn có của mọi cá nhân trong mối quan hệ với cộng đồng nhân loại. Hẹp hơn; là quyền con người được một Nhà nước cụ thể thừa nhận và áp dụng cho người có quốc tịch của Nhà nước đó.
Phạm vi áp dụng Mang tính toàn cầu, phổ quát, không phân biệt quốc gia, hoàn cảnh hay thời gian. Giới hạn trong phạm vi lãnh thổ quốc gia và gắn liền với mối quan hệ pháp lý - chính trị (quốc tịch).
Cơ chế bảo vệ Diễn đàn quốc tế, các cơ quan của Liên Hợp Quốc, các tổ chức liên chính phủ khu vực. Bộ máy nhà nước, hệ thống cơ quan tư pháp và cơ chế tài phán của từng quốc gia.

Về văn bản pháp lý, nghiên cứu dựa trên hệ thống văn kiện quốc tế gồm Hiến chương Liên Hợp Quốc năm 1945, Tuyên ngôn thế giới về quyền con người năm 1948 (UDHR), Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị năm 1966 (ICCPR), Tuyên ngôn nhân quyền ASEAN năm 2012 (AHRD); cùng hệ thống 5 bản Hiến pháp của Việt Nam (1946, 1959, 1980, 1992, 2013) và các luật chuyên ngành liên quan.

Phương pháp nghiên cứu bao gồm:

  • Phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin;
  • Phương pháp liệt kê, so sánh, phân tích, chứng minh (sử dụng tại Chương 1 để làm sáng tỏ các khái niệm, đặc điểm và phân tích lịch sử lập hiến);
  • Phương pháp giải thích Hiến pháp, luật, phân tích - tổng hợp (sử dụng tại Chương 2 để đánh giá thực trạng và xây dựng kiến nghị);
  • Phương pháp so sánh luật học (tham khảo quy định pháp luật của Hoa Kỳ, Pháp, Malaysia về bảo đảm quyền dân sự).

Nguồn dữ liệu bao gồm các văn kiện lập hiến, văn bản quy phạm pháp luật thực định, tài liệu báo cáo của các cơ quan Liên Hợp Quốc (như Báo cáo Nhóm công tác Rà soát Định kỳ Phổ quát - UPR chu kỳ III năm 2019 của Việt Nam: mã tài liệu A/HRC/41/7), cùng các công trình nghiên cứu, giáo trình và tạp chí khoa học chuyên ngành luật học.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Những vấn đề lý luận về bảo đảm thực hiện quyền dân sự của công dân nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam

Chương 1 thiết lập khung lý thuyết toàn diện về quyền dân sự và cơ chế bảo đảm thực hiện quyền dân sự của công dân qua bốn nội dung lớn:

1. Một số vấn đề lý luận về quyền dân sự của công dân: Tác giả đưa ra định nghĩa: Quyền dân sự của công dân là các quyền cơ bản trong đời sống dân sự được ghi nhận trong Hiến pháp, nhằm bảo vệ tự do của công dân trước những hành động không có cơ sở của Nhà nước mà không bị phân biệt đối xử; chỉ áp dụng cho cá nhân mang quốc tịch của một Nhà nước nhất định. Quyền dân sự có các đặc điểm cốt lõi:

  • Có nguồn gốc từ quyền con người: Không thể phân chia và không thể chuyển nhượng.
  • Tính cá nhân: Gắn liền với đời tư và tự do cá nhân, có mục đích giới hạn và ngăn chặn sự can thiệp tùy tiện từ quyền lực nhà nước.
  • Gắn với nhân thân và xuất hiện sớm: Thuộc thế hệ quyền thứ nhất, việc thực thi ít tốn kém và ít bị phụ thuộc vào trình độ phát triển kinh tế hơn so với nhóm quyền kinh tế, xã hội.
  • Mang tính thụ động: Cá nhân có thể tự mình hưởng thụ quyền mà không bắt buộc phải có hành động can thiệp hay cung cấp dịch vụ trực tiếp từ phía Nhà nước (khác với quyền kinh tế - xã hội mang tính chủ động, đòi hỏi Nhà nước phải đầu tư nguồn lực như xây trường học, bệnh viện).

2. Lý luận về bảo đảm quyền dân sự của công dân: Bảo đảm quyền dân sự là việc các chủ thể (Nhà nước, tổ chức, cá nhân) tạo ra các tiền đề, điều kiện cần thiết về chính trị, kinh tế, văn hóa - xã hội, pháp lý và tổ chức để công dân hiện thực hóa quyền. Trong đó, bảo đảm pháp lý giữ vai trò quan trọng nhất và mang tính quyết định. Hệ thống bảo đảm bao gồm:

  • Xây dựng chế độ chính trị dân chủ;
  • Bảo đảm điều kiện kinh tế và văn hóa - xã hội (giáo dục quyền công dân);
  • Các biện pháp pháp lý: Ghi nhận quyền trong Hiến pháp (đạo luật tối cao) và hệ thống luật; bảo đảm thông qua hoạt động của bộ máy nhà nước (Quốc hội lập hiến/lập pháp; Chủ tịch nước; Chính phủ tổ chức thi hành; Tòa án xét xử bảo vệ quyền; Viện kiểm sát thực hành quyền công tố và kiểm sát tư pháp; Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân các cấp);
  • Xây dựng thiết chế bảo đảm quyền (NHRIs): Phân tích 3 mô hình cơ quan nhân quyền quốc gia trên thế giới theo Nguyên tắc Paris (Ombudsman - Thanh tra Quốc hội; Ủy ban nhân quyền quốc gia; Cơ quan chuyên trách) và dẫn chứng 06 quốc gia Đông Nam Á đã thành lập NHRIs gồm Thái Lan, Philippines, Indonesia, Malaysia, Đông Timor, Myanmar.
  • Bảo đảm về phương diện tổ chức: Tổ chức thi hành pháp luật, huy động các tổ chức chính trị - xã hội tham gia giám sát, đẩy mạnh tuyên truyền giáo dục.

3. Vấn đề bảo đảm quyền dân sự trong văn kiện pháp lý quốc tế: Phân tích sự ghi nhận quyền dân sự trong Hiến chương Liên Hợp Quốc năm 1945 (Điều 1, Điều 13), Tuyên ngôn UDHR năm 1948, Công ước ICCPR năm 1966 và Tuyên ngôn nhân quyền khu vực AHRD năm 2012.

4. Bảo đảm quyền dân sự của công dân qua lịch sử lập hiến Việt Nam:

Bản Hiến pháp Số điều/Quyền dân sự cơ bản Điểm đặc thù về bảo đảm quyền dân sự Hạn chế/Bất cập được chỉ ra
Hiến pháp 1946 Chương II (Điều 6 - 21); ghi nhận quyền bình đẳng, tự do ngôn luận, xuất bản, hội họp, cư trú, đi lại... Bản hiến văn dân chủ bậc nhất khu vực thời bấy giờ; thiết lập cơ chế kiểm soát giữa Nghị viện và Chính phủ (Điều 54). Chưa có chương riêng về chế độ kinh tế, văn hóa - xã hội để bảo đảm cơ sở vật chất cho việc thực hiện quyền.
Hiến pháp 1959 Chương III (Điều 22 - 42) gồm 21 Điều, 27 quyền, có 07 quyền dân sự; lần đầu thành lập VKSND. Bổ sung trách nhiệm của Nhà nước trong việc bảo đảm thực hiện quyền (Điều 24, 25); xác lập chế độ kinh tế XHCN. Đặt Quốc hội cao hơn Hiến pháp (nắm quyền sửa đổi, lập hiến duy nhất); đa số quyền chưa có cơ chế áp dụng trực tiếp mà phải chờ luật hóa.
Hiến pháp 1980 27 Điều quy định quyền/nghĩa vụ, có 07 Điều về quyền dân sự (Điều 53, 66-71). Thêm quyền có quốc tịch, bảo hộ tính mạng/tài sản/danh dự. Thể chế hóa đường lối sau thống nhất; cấm truy bức, nhục hình; bảo vệ bí mật thư tín, điện thoại, điện tín theo ICCPR 1966. Tư duy "ban phát quyền"; cơ chế tập quyền cao độ vào Quốc hội; kinh tế kế hoạch hóa tập trung làm đình trệ nguồn lực; thiếu cơ chế bảo hiến độc lập.
Hiến pháp 1992 Chương V (Điều 49 - 82) gồm 34 Điều; Điều 50 lần đầu ghi nhận nguyên tắc tôn trọng quyền con người. Bổ sung quyền tự do kinh doanh, suy đoán vô tội (Điều 72), kiểm soát việc khám xét/thu giữ thư tín; khẳng định nguyên tắc phân công, phối hợp quyền lực. Một số quyền dân sự vẫn cần hướng dẫn chi tiết qua nhiều văn bản dưới luật, chưa phát huy hết hiệu lực trực tiếp của Hiến pháp.

Chương 2. Thực trạng bảo đảm thực hiện quyền dân sự của công dân nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam và một số kiến nghị

Chương 2 tập trung khảo sát việc bảo đảm các quyền dân sự theo quy định của Hiến pháp năm 2013 và các văn bản luật hiện hành:

1. Thực trạng bảo đảm các điều kiện kinh tế, chính trị, văn hóa - xã hội:

  • Về kinh tế và chính trị: Sự ổn định chính trị và tăng trưởng kinh tế tạo nền tảng vật chất củng cố việc thực hiện quyền; tuy nhiên khoảng cách phát triển giữa các vùng miền ảnh hưởng đến mức độ tiếp cận quyền của các nhóm yếu thế.
  • Về giáo dục quyền con người: Khóa luận dẫn chứng số liệu tại phiên đối thoại UPR chu kỳ III (đầu năm 2019), Việt Nam nhận được 291 khuyến nghị từ 121 quốc gia, trong đó có 14 khuyến nghị từ 13 quốc gia (Jordan, Ấn Độ, Ethiopia, Philippines, Saudi Arabia, Turkmenistan, Belarus, Ukraine, Morocco, Bahrain, Bhutan, Pakistan, Slovakia) về tăng cường giáo dục quyền con người, yêu cầu hoàn thành đưa nội dung nhân quyền vào hệ thống giáo dục quốc dân trước năm 2025.

2. Thực trạng bảo đảm các biện pháp pháp lý đối với 05 nhóm quyền dân sự cụ thể:

  • Quyền không bị trục xuất, giao nộp cho nhà nước khác (Điều 17 Hiến pháp 2013): Được cụ thể hóa trong Luật Quốc tịch Việt Nam và Bộ luật Tố tụng hình sự, bảo vệ tuyệt đối địa vị pháp lý của công dân Việt Nam trước các yêu cầu tài phán nước ngoài nếu không có hiệp định tương trợ tư pháp phù hợp.
  • Quyền tự do đi lại, cư trú, xuất nhập cảnh (Điều 23 Hiến pháp 2013): Được cụ thể hóa qua Luật Cư trú năm 2020 (bỏ sổ hộ khẩu giấy, chuyển sang quản lý dân cư bằng mã định danh cá nhân) và Luật Xuất cảnh, nhập cảnh của công dân Việt Nam năm 2019. Tuy nhiên, thủ tục hành chính ở một số địa phương còn rườm rà.
  • Nhóm quyền tự do ngôn luận, báo chí, tiếp cận thông tin, hội họp, lập hội, biểu tình (Điều 25 Hiến pháp 2013): Đã ban hành Luật Báo chí năm 2016, Luật Tiếp cận thông tin năm 2016. Dù vậy, Luật về Hội và Luật Biểu tình vẫn chưa được ban hành, dẫn đến việc thiếu hành lang pháp lý đồng bộ để công dân thực hiện đầy đủ quyền hiến định.
  • Quyền bình đẳng nam nữ (Điều 26 Hiến pháp 2013): Được thể chế hóa trong Luật Bình đẳng giới năm 2006, Bộ luật Lao động và Luật Hôn nhân và Gia đình; tuy nhiên định kiến giới trong đời sống xã hội vẫn còn tồn tại.
  • Quyền xác định dân tộc (Điều 42 Hiến pháp 2013): Được ghi nhận cụ thể trong Bộ luật Dân sự năm 2015 và Luật Hộ tịch năm 2014, bảo đảm sự tự nguyện và tôn trọng nguồn gốc xuất thân của cá nhân.

3. Hệ thống kiến nghị của tác giả:

  • Về mặt lập pháp: Khẩn trương xây dựng và ban hành các đạo luật trực tiếp cụ thể hóa Điều 25 Hiến pháp năm 2013 (đặc biệt là Luật về Hội, Luật Biểu tình); sửa đổi các quy định pháp luật còn chồng chéo, mâu thuẫn để bảo đảm tính thống nhất và hiệu lực áp dụng trực tiếp của các quyền hiến định.
  • Về mặt thiết chế: Nghiên cứu việc thành lập Cơ quan nhân quyền quốc gia (NHRI) phù hợp với điều kiện chính trị - xã hội của Việt Nam theo Nguyên tắc Paris nhằm thực hiện chức năng giám sát độc lập, tư vấn chính sách và bảo vệ quyền công dân.
  • Về mặt tư pháp và hành pháp: Nâng cao chất lượng xét xử của Tòa án nhân dân, thực hiện nghiêm nguyên tắc tranh tụng và suy đoán vô tội; cải cách thủ tục hành chính, loại bỏ các rào cản xâm phạm quyền tự do đi lại, cư trú và tiếp cận thông tin.
  • Về tuyên truyền, giáo dục: Thực hiện nghiêm túc các cam kết và khuyến nghị tại cơ chế UPR chu kỳ III, tích hợp giáo dục quyền con người vào chương trình giảng dạy ở mọi cấp học trước năm 2025.

Kết quả và đóng góp

  1. Kết quả nghiên cứu chính:

    • Hệ thống hóa toàn diện các khái niệm, thuộc tính và đặc điểm bản chất của quyền dân sự của công dân; làm rõ tính chất "thụ động" của quyền dân sự (không đòi hỏi sự can thiệp trực tiếp của Nhà nước vào việc thụ hưởng) để đối chiếu với tính "chủ động" của quyền kinh tế, xã hội.
    • Làm rõ sự phát triển của kỹ thuật lập hiến Việt Nam qua 5 bản Hiến pháp: từ việc chưa quy định rõ chế độ bảo đảm (1946), đến giai đoạn khẳng định trách nhiệm nhà nước nhưng mang nặng tính hình thức do cơ chế kế hoạch hóa tập trung (1959, 1980), cho đến bước chuyển biến ghi nhận nguyên tắc quyền con người (1992) và chế định bảo đảm quyền công dân toàn diện trong Nhà nước pháp quyền (2013).
    • Tổng hợp và trích xuất các dữ liệu thực chứng: cam kết gia nhập 7/9 công ước cốt lõi về nhân quyền của Việt Nam; phân tích 14 khuyến nghị chuyên biệt về giáo dục nhân quyền từ 13 quốc gia tại kỳ họp UPR chu kỳ III năm 2019.
  2. Đóng góp của tác giả:

    • Khắc phục sự thiếu vắng của các công trình nghiên cứu tổng thể, liên ngành giữa lý luận nhà nước và pháp luật, luật hiến pháp và luật quốc tế về vấn đề bảo đảm quyền dân sự của công dân.
    • Đưa ra các đề xuất lập pháp cụ thể đối với các quyền đang thiếu vắng luật điều chỉnh trực tiếp (Luật về Hội, Luật Biểu tình) và đề xuất bước đầu về mô hình Cơ quan nhân quyền quốc gia (NHRI) cho Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Khóa luận tập trung nghiên cứu chuyên sâu dưới góc độ pháp lý và lập hiến đối với 05 nhóm quyền dân sự trọng tâm được quy định trong Hiến pháp năm 2013; các điều kiện kinh tế, văn hóa - xã hội được tiếp cận như các yếu tố tiền đề hỗ trợ chứ chưa triển khai khảo sát xã hội học pháp luật hay điều tra định lượng thực địa trên diện rộng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Đi sâu nghiên cứu mô hình tổ chức, chức năng, thẩm quyền và cơ chế vận hành của Cơ quan nhân quyền quốc gia (NHRI) khi áp dụng vào bối cảnh thể chế chính trị Việt Nam; nghiên cứu cơ chế tài phán hiến pháp chuyên trách (Tòa án Hiến pháp hoặc Hội đồng Bảo hiến) để bảo vệ trực tiếp các quyền dân sự bị xâm phạm bởi các văn bản quy phạm pháp luật dưới luật.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh thuộc các ngành Luật học (Luật Hiến pháp, Luật Hành chính, Luật Quốc tế, Lý luận Nhà nước và Pháp luật); cán bộ làm công tác xây dựng pháp luật, quản lý nhà nước và hoạt động tư pháp.
  • Phần nội dung đáng giá:
    • Phần phân tích, so sánh lịch sử lập hiến qua 5 bản Hiến pháp Việt Nam về quyền dân sự là tư liệu hữu ích cho việc giảng dạy và học tập môn Lịch sử Nhà nước và Pháp luật, Luật Hiến pháp Việt Nam.
    • Khung lý thuyết về bảo đảm pháp lý và tổng quan các mô hình thiết chế NHRIs quốc tế theo Nguyên tắc Paris cung cấp cơ sở dữ liệu học thuật cho các đề tài nghiên cứu về quyền con người và cải cách tư pháp.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận phân biệt quyền con người và quyền công dân dựa trên những tiêu chí cốt lõi nào? Khóa luận phân biệt dựa trên 4 tiêu chí: (i) Nội hàm (quyền con người phản ánh quan hệ cá nhân - cộng đồng nhân loại; quyền công dân phản ánh quan hệ cá nhân - nhà nước qua mối liên hệ quốc tịch); (ii) Tính chất (quyền con người là tự nhiên, vốn có; quyền công dân do pháp luật nhà nước xác định); (iii) Phạm vi áp dụng (quyền con người áp dụng toàn cầu; quyền công dân giới hạn theo lãnh thổ quốc gia); (iv) Cơ chế bảo vệ (quyền con người bảo vệ qua diễn đàn quốc tế/UN; quyền công dân bảo vệ qua tòa án và cơ chế tài phán quốc gia).

2. Vì sao quyền dân sự lại mang đặc tính "thụ động" so với quyền kinh tế, văn hóa và xã hội? Theo tác giả, tính "thụ động" thể hiện ở chỗ cá nhân có thể tự mình quyết định và thực hiện quyền trong đời sống riêng tư mà không cần có sự can thiệp hay hỗ trợ trực tiếp từ phía Nhà nước. Sự tác động của Nhà nước nếu có chỉ nhằm thiết lập trật tự và ngăn ngừa xâm phạm lẫn nhau. Ngược lại, quyền kinh tế, văn hóa, xã hội mang tính "chủ động", đòi hỏi Nhà nước phải đầu tư nguồn lực vật chất, xây dựng cơ sở hạ tầng (như trường học, bệnh viện) thì cá nhân mới có thể thụ hưởng được quyền.

3. Mô hình Thiết chế nhân quyền quốc gia (NHRIs) được phân loại thế nào và thực trạng tại Việt Nam ra sao? Khóa luận chỉ ra trên thế giới NHRIs được tổ chức theo 3 mô hình chính: Thanh tra Quốc hội (Ombudsman), Ủy ban nhân quyền quốc gia, và Cơ quan chuyên trách. Tại Đông Nam Á đã có 6 nước thành lập NHRIs theo Nguyên tắc Paris (Thái Lan, Philippines, Indonesia, Malaysia, Đông Timor, Myanmar). Tại Việt Nam, hiện chưa có cơ quan chuyên trách độc lập về nhân quyền mà trách nhiệm bảo đảm quyền con người, quyền công dân là mục tiêu chung được phân công cho toàn bộ hệ thống cơ quan nhà nước trong quá trình thực thi nhiệm vụ.

4. Dữ liệu đối thoại UPR chu kỳ III (2019) phản ánh nội dung gì về giáo dục quyền con người tại Việt Nam? Tại phiên đối thoại UPR chu kỳ III năm 2019, trong tổng số 291 khuyến nghị nhận được từ 121 quốc gia, Việt Nam đã nhận 14 khuyến nghị từ 13 quốc gia liên quan trực tiếp đến việc tăng cường giáo dục quyền con người. Các nội dung chính gồm lồng ghép các công ước quốc tế vào sách giáo khoa, nâng cao nhận thức cho đội ngũ cán bộ công quyền và hoàn thành đưa nội dung giáo dục quyền con người vào toàn bộ hệ thống giáo dục quốc dân trước năm 2025.

5. Vì sao Hiến pháp năm 1980 được đánh giá là chưa tạo cơ chế tối ưu để bảo đảm quyền dân sự dù đã bổ sung nhiều quyền mới? Mặc dù bổ sung quyền có quốc tịch, quyền bất khả xâm phạm thân thể (cấm truy bức, nhục hình) và bí mật thư tín, Hiến pháp năm 1980 chịu ảnh hưởng của tư duy "ban phát quyền" và áp dụng tuyệt đối nguyên tắc tập quyền XHCN vào Quốc hội. Việc không thừa nhận sở hữu tư nhân cùng cơ chế kinh tế kế hoạch hóa tập trung làm kinh tế đình trệ, thiếu nguồn lực bảo đảm quyền. Đồng thời, cơ chế giám sát bảo hiến bị phân tán, chồng chéo cho nhiều cơ quan dẫn đến việc bảo đảm giá trị tối cao của quyền hiến định kém hiệu quả.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Tuyết Phương đã hệ thống hóa một cách khoa học cơ sở lý luận về quyền dân sự và các biện pháp bảo đảm thực hiện quyền dân sự của công dân trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Thông qua việc phân tích chuyên sâu lịch sử lập hiến Việt Nam và đối chiếu chuẩn mực quốc tế, công trình làm rõ những bước tiến cũng như bất cập trong việc cụ thể hóa Hiến pháp năm 2013 đối với 05 nhóm quyền dân sự cơ bản. Các kiến nghị về hoàn thiện hệ thống luật thực định, nghiên cứu thành lập cơ quan nhân quyền quốc gia và thúc đẩy giáo dục nhân quyền là những đóng góp có giá trị tham khảo học thuật và thực tiễn lập pháp rõ nét.