Luận văn: Bảo đảm quyền bình đẳng giới trong lĩnh vực lao động tại Việt Nam

Bài luận văn thạc sĩ luật học phân tích quyền bình đẳng giới trong lĩnh vực lao động tại Việt Nam, nêu rõ thách thức và giải pháp.

Chuyên ngành

Luật Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2023

108
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quyền bình đẳng giới trong lao động tại Việt Nam

Bảo đảm quyền bình đẳng giới trong lĩnh vực lao động là một nguyên tắc cốt lõi, xuyên suốt trong quá trình phát triển xã hội văn minh và bền vững. Tại Việt Nam, nguyên tắc này được khẳng định từ rất sớm, ngay trong Hiến pháp năm 1946 với quy định “Đàn bà ngang quyền với đàn ông về mọi phương diện”. Trải qua nhiều giai đoạn lịch sử, hệ thống pháp luật về bình đẳng giới không ngừng được củng cố và phát triển, thể hiện cam kết mạnh mẽ của Nhà nước trong việc xóa bỏ mọi hình thức phân biệt đối xử. Luận văn thạc sỹ luật học về chủ đề này phân tích sâu sắc các khía cạnh pháp lý và thực tiễn, từ đó nhận diện những thành tựu và thách thức. Về mặt pháp lý, cơ sở pháp lý bảo đảm bình đẳng giới được xây dựng vững chắc từ Hiến pháp 2013, Luật Bình đẳng giới 2006 đến Bộ luật Lao động 2019 về bình đẳng giới. Các văn bản này tạo ra một hành lang pháp lý quan trọng để nam và nữ có vị trí, vai trò ngang nhau, được tạo điều kiện và cơ hội phát huy năng lực của mình cho sự phát triển chung. Không chỉ dừng lại ở pháp luật quốc gia, Việt Nam còn chủ động hội nhập, phê chuẩn nhiều công ước quốc tế quan trọng như Công ước về xóa bỏ mọi hình thức phân biệt đối xử với phụ nữ (CEDAW) và các công ước nền tảng của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO). Những nỗ lực này cho thấy quyết tâm chính trị trong việc nội luật hóa các tiêu chuẩn quốc tế, hướng tới một thị trường lao động công bằng, nơi quyền của lao động nữ và nam giới được tôn trọng và bảo vệ như nhau.

1.1. Phân tích cơ sở pháp lý bảo đảm bình đẳng giới tại VN

Hệ thống pháp luật Việt Nam đã thiết lập một nền tảng vững chắc cho việc bảo đảm quyền bình đẳng giới trong lĩnh vực lao động. Hiến pháp 2013, văn bản có giá trị pháp lý cao nhất, khẳng định tại Điều 26: “Công dân nam, nữ bình đẳng về mọi mặt. Nhà nước có chính sách bảo đảm quyền và cơ hội bình đẳng giới”. Cụ thể hóa nguyên tắc hiến định, Luật Bình đẳng giới năm 2006 định nghĩa rõ “Giới chỉ đặc điểm, vị trí, vai trò của nam và nữ trong tất cả các mối quan hệ xã hội” và “Bình đẳng giới là việc nam, nữ có vị trí, vai trò ngang nhau”. Đặc biệt, Bộ luật Lao động 2019 về bình đẳng giới đã có nhiều điểm tiến bộ vượt bậc, chuyển từ cách tiếp cận bảo vệ lao động nữ một cách riêng biệt sang đảm bảo quyền bình đẳng cho tất cả người lao động, không phân biệt giới tính. Bộ luật nghiêm cấm các hành vi phân biệt đối xử về giới tại nơi làm việc, đảm bảo bình đẳng về tiền lương, tiền công và cơ hội tiếp cận việc làm, đào tạo và thăng tiến.

1.2. Khung pháp luật quốc tế và cam kết của Việt Nam

Việt Nam đã thể hiện cam kết mạnh mẽ trong việc thúc đẩy bình đẳng giới thông qua việc gia nhập và phê chuẩn nhiều công ước quốc tế. Là thành viên của ILO từ năm 1992, Việt Nam đã phê chuẩn các công ước cốt lõi như Công ước số 100 về Trả lương bình đẳng và Công ước số 111 về Phân biệt đối xử trong việc làm và nghề nghiệp. Bên cạnh đó, việc phê chuẩn Công ước CEDAW đã tạo ra một khuôn khổ toàn diện để so sánh pháp luật Việt Nam và quốc tế về bình đẳng giới. Các cam kết này không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn là động lực để Việt Nam liên tục hoàn thiện pháp luật lao động Việt Nam, điều chỉnh các chính sách trong nước cho phù hợp với tiêu chuẩn chung. Các tổ chức quốc tế như ILO và UN Women cũng đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ kỹ thuật, cung cấp các khuyến nghị chính sách và giám sát việc thực thi, góp phần nâng cao nhận thức và hiệu quả của các chính sách nhà nước về bình đẳng giới.

II. Phân tích thực trạng bình đẳng giới trong lao động ở VN

Mặc dù khung pháp lý đã tương đối hoàn thiện, thực trạng bình đẳng giới trong lao động tại Việt Nam vẫn còn tồn tại nhiều thách thức và khoảng cách đáng kể giữa quy định và thực tiễn. Định kiến giới vẫn là một rào cản lớn, ảnh hưởng sâu sắc đến cơ hội việc làm, thu nhập và con đường sự nghiệp của phụ nữ. Báo cáo từ các nghiên cứu cho thấy lao động nữ vẫn tập trung chủ yếu trong các ngành nghề có thu nhập thấp, công việc phi chính thức và dễ bị tổn thương hơn nam giới. Khoảng cách về thu nhập giữa hai giới vẫn còn tồn tại, ngay cả khi họ có cùng trình độ học vấn và làm ở cùng vị trí công việc. Một trong những vấn đề nổi cộm là phân biệt đối xử về giới tại nơi làm việc, thể hiện dưới nhiều hình thức tinh vi, từ yêu cầu tuyển dụng, phân công công việc đến cơ hội đào tạo và thăng tiến. Phụ nữ thường phải đối mặt với “rào cản vô hình”, khiến họ khó vươn tới các vị trí lãnh đạo, quản lý. Bên cạnh đó, gánh nặng công việc gia đình không được trả công vẫn chủ yếu đè nặng lên vai phụ nữ, làm hạn chế thời gian và cơ hội phát triển sự nghiệp của họ. Việc nhận diện và xử lý các hành vi vi phạm, đặc biệt là quấy rối tình dục tại nơi làm việc, vẫn còn gặp nhiều khó khăn do thiếu các quy định hướng dẫn cụ thể và tâm lý e ngại của nạn nhân.

2.1. Thách thức từ phân biệt đối xử về giới tại nơi làm việc

Phân biệt đối xử về giới tại nơi làm việc là một trong những rào cản lớn nhất đối với việc thực hiện bình đẳng giới. Các hành vi này có thể là phân biệt đối xử trực tiếp, chẳng hạn như các thông báo tuyển dụng ưu tiên nam giới, hoặc phân biệt đối xử gián tiếp, khi các quy định tưởng chừng trung lập nhưng lại gây bất lợi cho phụ nữ. Ví dụ, quy định về tuổi nghỉ hưu khác nhau giữa nam và nữ đã làm rút ngắn lộ trình sự nghiệp và giảm cơ hội việc làm và thăng tiến cho phụ nữ. Mặc dù pháp luật nghiêm cấm, việc chứng minh hành vi phân biệt đối xử trên thực tế rất khó khăn, đòi hỏi cơ chế giám sát và chế tài xử phạt đủ mạnh để răn đe. Định kiến xã hội về vai trò của phụ nữ trong gia đình cũng ảnh hưởng đến quyết định của người sử dụng lao động trong việc tuyển dụng và đề bạt.

2.2. Vấn đề bình đẳng về tiền lương và cơ hội thăng tiến

Mặc dù nguyên tắc bình đẳng về tiền lương, tiền công cho những công việc có giá trị ngang nhau đã được pháp luật ghi nhận, khoảng cách thu nhập theo giới vẫn là một thực tế đáng lo ngại. Sự phân hóa lao động theo ngành nghề, nơi phụ nữ thường tập trung ở các lĩnh vực trả lương thấp hơn, là một nguyên nhân chính. Ngoài ra, phụ nữ gặp nhiều rào cản hơn trong việc tiếp cận các vị trí quản lý cấp cao. Gánh nặng trách nhiệm gia đình và các định kiến giới khiến nhiều phụ nữ khó có thể dành toàn bộ thời gian và tâm huyết cho sự nghiệp như nam giới. Trách nhiệm của người sử dụng lao động trong việc xây dựng thang bảng lương minh bạch, khách quan và tạo điều kiện công bằng cho sự phát triển của lao động nữ cần được nhấn mạnh và giám sát chặt chẽ hơn để thu hẹp khoảng cách này.

III. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về bình đẳng giới lao động

Để giải quyết những tồn tại trong thực trạng bình đẳng giới trong lao động, việc hoàn thiện pháp luật lao động Việt Nam là yêu cầu cấp thiết. Trọng tâm của các giải pháp là tiếp tục sửa đổi, bổ sung các quy định pháp luật để đảm bảo tính khả thi và hiệu quả trong thực tiễn. Bộ luật Lao động 2019 về bình đẳng giới đã đặt ra nền móng quan trọng, tuy nhiên cần có các văn bản dưới luật hướng dẫn chi tiết hơn về các khái niệm như “công việc có giá trị ngang nhau” để làm cơ sở cho việc trả lương bình đẳng. Cần định nghĩa rõ ràng và cụ thể hóa các hành vi được coi là phân biệt đối xử về giới tại nơi làm việcquấy rối tình dục tại nơi làm việc, đi kèm với quy trình xử lý khiếu nại minh bạch, hiệu quả để bảo vệ nạn nhân. Đồng thời, cần nâng cao trách nhiệm của người sử dụng lao động thông qua các quy định bắt buộc về xây dựng và thực thi quy chế nội bộ về bình đẳng giới, công khai hóa chính sách tiền lương và tiêu chí thăng tiến. Việc lồng ghép giới trong quá trình xây dựng chính sách cần được thực hiện một cách thực chất, đảm bảo mọi quy định mới ban hành đều được đánh giá tác động giới một cách cẩn trọng, tránh tạo ra những rào cản không mong muốn đối với bất kỳ giới nào.

3.1. Sửa đổi bổ sung quy định của Bộ luật Lao động 2019

Mặc dù Bộ luật Lao động 2019 về bình đẳng giới là một bước tiến lớn, một số quy định vẫn cần được làm rõ để áp dụng hiệu quả. Cần có hướng dẫn cụ thể về cách xác định “công việc có giá trị ngang nhau” để thực thi nguyên tắc trả lương bình đẳng. Các quy định về phòng chống quấy rối tình dục tại nơi làm việc cần được bổ sung cơ chế bảo vệ người tố cáo và nhân chứng. Ngoài ra, cần xem xét lại các quy định có thể vô tình tạo ra sự phân biệt đối xử gián tiếp, chẳng hạn như các danh mục công việc hạn chế lao động nữ, thay vào đó nên tập trung vào việc cải thiện điều kiện an toàn lao động cho tất cả mọi người. Việc hoàn thiện pháp luật lao động Việt Nam theo hướng này sẽ giúp thu hẹp khoảng cách giữa luật pháp và thực tiễn.

3.2. Nâng cao trách nhiệm của người sử dụng lao động

Trách nhiệm của người sử dụng lao động là yếu tố then chốt để hiện thực hóa các quy định pháp luật. Pháp luật cần quy định rõ nghĩa vụ của doanh nghiệp trong việc xây dựng và triển khai các chính sách nội bộ về bình đẳng giới, bao gồm quy trình tuyển dụng không phân biệt đối xử, thang bảng lương công bằng, và cơ hội đào tạo, thăng tiến bình đẳng. Cần có cơ chế thanh tra, kiểm tra và chế tài đủ sức răn đe đối với các doanh nghiệp vi phạm. Khuyến khích doanh nghiệp áp dụng các thực hành tốt, như xây dựng môi trường làm việc linh hoạt, hỗ trợ người lao động có trách nhiệm gia đình, và thiết lập các phòng, ban chuyên trách về bình đẳng giới sẽ góp phần tạo ra một văn hóa doanh nghiệp tôn trọng sự đa dạng và công bằng.

IV. Phương pháp thúc đẩy quyền của lao động nữ tại doanh nghiệp

Bên cạnh việc hoàn thiện khung pháp lý, các giải pháp thúc đẩy bình đẳng giới cần được triển khai mạnh mẽ ở cấp độ doanh nghiệp. Đây là nơi các chính sách được hiện thực hóa và tác động trực tiếp đến người lao động. Một trong những phương pháp hiệu quả là tăng cường vai trò của công đoàn trong bảo vệ lao động nữ. Tổ chức công đoàn cần chủ động hơn trong việc thương lượng, ký kết thỏa ước lao động tập thể với những điều khoản có lợi cho lao động nữ, giám sát việc thực hiện chính sách tiền lương, và là nơi tin cậy để người lao động khiếu nại khi quyền lợi bị xâm phạm. Một vấn đề quan trọng khác là xây dựng cơ chế phòng, chống quấy rối tình dục tại nơi làm việc một cách hiệu quả. Doanh nghiệp cần ban hành quy tắc ứng xử rõ ràng, tổ chức các buổi đào tạo nâng cao nhận thức cho toàn thể nhân viên, và thiết lập một quy trình xử lý khiếu nại bảo mật, công bằng và nhanh chóng. Các chính sách nhà nước về bình đẳng giới cũng cần khuyến khích doanh nghiệp tạo điều kiện cho phụ nữ tiếp cận các chương trình đào tạo, nâng cao kỹ năng và cơ hội thăng tiến lên các vị trí lãnh đạo, qua đó phá vỡ “rào cản vô hình” và phát huy tối đa tiềm năng của nguồn nhân lực nữ.

4.1. Tăng cường vai trò của công đoàn trong bảo vệ lao động nữ

Vai trò của công đoàn trong bảo vệ lao động nữ là vô cùng quan trọng. Công đoàn cơ sở cần đại diện cho người lao động để đối thoại, thương lượng với người sử dụng lao động về các vấn đề liên quan đến quyền của lao động nữ, như điều kiện làm việc an toàn, chế độ thai sản, thời giờ nghỉ ngơi và xây dựng nhà trẻ, lớp mẫu giáo. Công đoàn cũng cần nâng cao năng lực cho cán bộ của mình về kiến thức pháp luật và kỹ năng tư vấn, hỗ trợ pháp lý, để trở thành điểm tựa vững chắc cho người lao động, đặc biệt là lao động nữ, khi đối mặt với các hành vi phân biệt đối xử về giới tại nơi làm việc.

4.2. Xây dựng chính sách phòng chống quấy rối tình dục hiệu quả

Quấy rối tình dục tại nơi làm việc là một hình thức bạo lực trên cơ sở giới, vi phạm nghiêm trọng quyền con người và cần được xử lý triệt để. Bộ luật Lao động 2019 đã lần đầu tiên định nghĩa và quy định trách nhiệm của người sử dụng lao động trong việc phòng chống hành vi này. Để chính sách này đi vào cuộc sống, mỗi doanh nghiệp cần xây dựng quy trình nội bộ chi tiết: định nghĩa rõ các hành vi không được chấp nhận, thiết lập kênh báo cáo an toàn và bảo mật, quy trình điều tra khách quan, và các hình thức kỷ luật nghiêm khắc đối với người vi phạm. Việc truyền thông và đào tạo thường xuyên sẽ giúp xây dựng một môi trường làm việc không có chỗ cho quấy rối.

V. Đánh giá hiệu quả chính sách nhà nước về bình đẳng giới

Việc đánh giá hiệu quả chính sách nhà nước về bình đẳng giới trong lĩnh vực lao động cho thấy một bức tranh đa chiều với nhiều thành tựu đáng ghi nhận và cả những hạn chế cần khắc phục. Về mặt tích cực, Việt Nam đã đạt được những tiến bộ vượt bậc trong việc nâng cao tỷ lệ tham gia lực lượng lao động của phụ nữ, thu hẹp khoảng cách giới trong giáo dục và cải thiện khung pháp lý theo hướng tiệm cận với các tiêu chuẩn quốc tế. Bộ luật Lao động 2019 về bình đẳng giới là một minh chứng rõ nét cho nỗ lực này. Tuy nhiên, hiệu quả thực thi chính sách vẫn chưa đồng đều. Thực trạng bình đẳng giới trong lao động vẫn cho thấy sự tồn tại của khoảng cách lương theo giới, sự tập trung của lao động nữ trong các khu vực việc làm không ổn định và mức độ đại diện thấp của phụ nữ ở các vị trí lãnh đạo. Một trong những nguyên nhân là do công tác thanh tra, giám sát việc thực hiện pháp luật về bình đẳng giới còn hạn chế, các chế tài xử phạt chưa đủ sức răn đe. Việc so sánh pháp luật Việt Nam và quốc tế về bình đẳng giới cũng chỉ ra rằng, trong khi pháp luật trên giấy đã khá tiến bộ, việc thay đổi nhận thức và các định kiến giới trong xã hội vẫn là một quá trình lâu dài, đòi hỏi sự vào cuộc của cả hệ thống chính trị và toàn xã hội.

5.1. Những kết quả đạt được và hạn chế còn tồn tại

Những kết quả nổi bật bao gồm việc xây dựng được một hệ thống cơ sở pháp lý bảo đảm bình đẳng giới tương đối toàn diện và việc gia tăng đáng kể sự tham gia của phụ nữ vào đời sống kinh tế. Tuy nhiên, hạn chế lớn nhất vẫn nằm ở khâu thực thi. Định kiến giới vẫn ăn sâu trong văn hóa tuyển dụng và quản lý tại nhiều doanh nghiệp. Quyền của lao động nữ liên quan đến chế độ thai sản đôi khi bị xem là gánh nặng chi phí, dẫn đến thái độ phân biệt đối xử ngầm. Các chương trình hỗ trợ phụ nữ khởi nghiệp, học nghề tuy có nhưng quy mô còn nhỏ, chưa tạo ra tác động sâu rộng để thay đổi cơ cấu lao động theo giới một cách căn bản.

5.2. So sánh pháp luật Việt Nam và chuẩn mực quốc tế

Khi tiến hành so sánh pháp luật Việt Nam và quốc tế về bình đẳng giới, có thể thấy pháp luật Việt Nam đã nội luật hóa thành công nhiều nguyên tắc cơ bản của các Công ước ILO 100, 111 và CEDAW. Tuy nhiên, vẫn còn những khoảng trống nhất định. Ví dụ, Việt Nam chưa phê chuẩn Công ước ILO 183 về Bảo vệ thai sản, một công ước với nhiều tiêu chuẩn cao và toàn diện hơn. Khái niệm phân biệt đối xử gián tiếp cũng chưa được định nghĩa và nhận diện rõ trong pháp luật Việt Nam. Việc tiếp tục nghiên cứu và học hỏi kinh nghiệm quốc tế để hoàn thiện pháp luật lao động Việt Nam là một yêu cầu cần thiết để đảm bảo quá trình hội nhập sâu rộng và hiệu quả.

VI. Hướng đi tương lai cho quyền bình đẳng giới lao động VN

Tương lai của việc bảo đảm quyền bình đẳng giới trong lĩnh vực lao động tại Việt Nam gắn liền với bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng và cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0. Những thay đổi này đặt ra cả cơ hội và thách thức mới. Yêu cầu khách quan là phải tiếp tục hoàn thiện pháp luật lao động Việt Nam để không chỉ giải quyết các vấn đề bất bình đẳng truyền thống mà còn ứng phó với các hình thức phân biệt đối xử mới phát sinh. Các giải pháp thúc đẩy bình đẳng giới cần tập trung vào việc nâng cao kỹ năng số, hỗ trợ phụ nữ tiếp cận các ngành nghề công nghệ cao, và đảm bảo an sinh xã hội cho người lao động trong nền kinh tế gig (việc làm tự do). Cần có một chiến lược quốc gia dài hạn, lồng ghép mục tiêu bình đẳng giới vào tất cả các kế hoạch phát triển kinh tế-xã hội. Việc tăng cường hợp tác quốc tế, nâng cao năng lực của các cơ quan thực thi pháp luật, và đẩy mạnh truyền thông để thay đổi nhận thức xã hội là những yếu tố then chốt. Hơn nữa, việc phát huy vai trò của công đoàn trong bảo vệ lao động nữ và khuyến khích sự tham gia của xã hội dân sự sẽ tạo ra một cơ chế giám sát đa chiều, đảm bảo các chính sách được thực thi một cách hiệu quả, hướng tới một tương lai nơi bình đẳng giới thực chất được bảo đảm trong mọi khía cạnh của đời sống lao động.

6.1. Xu hướng và yêu cầu trong bối cảnh kinh tế mới

Bối cảnh kinh tế mới với sự phát triển của công nghệ và các hình thức việc làm linh hoạt đòi hỏi cách tiếp cận mới về bình đẳng giới. Cần có các chính sách hỗ trợ phụ nữ thích ứng với sự thay đổi, trang bị kỹ năng cần thiết để tham gia vào các lĩnh vực có giá trị gia tăng cao. Đồng thời, phải xây dựng các quy định pháp luật để bảo vệ người lao động trong các hình thức việc làm phi truyền thống, nơi mà ranh giới giữa công việc và cuộc sống riêng tư dễ bị xóa nhòa, có nguy cơ gia tăng gánh nặng kép cho phụ nữ. Đây là yêu cầu khách quan để đảm bảo sự phát triển bền vững và không để ai bị bỏ lại phía sau.

6.2. Các khuyến nghị hoàn thiện pháp luật và chính sách

Để hoàn thiện pháp luật lao động Việt Nam, các khuyến nghị chính bao gồm: (1) Nghiên cứu phê chuẩn các công ước quốc tế còn lại về bình đẳng giới như Công ước ILO 183, 190. (2) Ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết về chống phân biệt đối xử về giới tại nơi làm việc và quấy rối tình dục. (3) Tăng cường cơ chế thanh tra, giám sát và xử phạt nghiêm minh các hành vi vi phạm. (4) Triển khai các chương trình hành động quốc gia nhằm nâng cao nhận thức, xóa bỏ định kiến giới và thúc đẩy sự chia sẻ trách nhiệm gia đình giữa nam và nữ. Những giải pháp đồng bộ này sẽ góp phần hiện thực hóa mục tiêu bình đẳng giới một cách toàn diện.

16/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu ngay sau khi thành lập, vào năm 1944 tại Philadelphia, Hội nghị quốc tế đã thông qua Tuyên bồ (bây giờ là một phụ lục của Hiến Chương) rằng “4t cả mọi người, không phân biệt chủng tộc, tin 16 nguong hay gidi tinh, déu cd quyén theo dudi nhitng tién bé vé vat chat và tinh thân trong điều kiện tự do, bảo đảm nhân phẩm, an ninh kinh tế và công bằng về cơ hội ”. Tiếp theo đó, năm 1998, các nước thành viên của ILO tham dự Hội nghị lao động quốc tế đã thông qua Tuyên ngôn về những Nguyên tắc và quyền cơ bản tại nơi làm việc đánh dấu một trong những cột mốc phát triển quan trọng của tô chức này. Các nguyên tắc và quyền này là: quyền tự do hiệp hội; thoả ước lao động tập thể; xoá bỏ lao động trẻ em, lao động cưỡng bức; chống phân biệt đối xử trong việc làm và nghệ nghiệp. Theo ILO, “Bình đẳng giới” có nghĩa là đối xử công bằng đối với phụ nữ và nam giới, theo nhu cầu và nguyện vọng của họ.

Điều này có thể bao gồm đối xử bình đắng hoặc một số sự phân biệt nhưng được coi là tương đương về quyền, lợi ích, nghĩa vụ, quan hệ và cơ hội. Sau này, ILO ngày càng tiếp tục mở rộng và phát triển hệ thống các tiêu chuẩn pháp lý quốc tế. Tính đến thời điểm hiện tại ILO hiện có tất cả 190 Công ước và 206 Khuyến nghị, và 6 Nghị định thư. Trong đó có nhiều công ước có liên quan bình đẳng giới trong lĩnh vực lao động.

Các tiêu chuẩn của ILO đề cập đến vấn đề bình đăng giới theo nhiều cách thức khác nhau. Tuy nhiên có thể chia thành ba nhóm chính như sau: Nhóm thứ nhất, nhóm các công ước trực tiếp nhắc đến bình đăng giới, các vấn đề về giới hoặc chống phân biệt đối xử đối với phụ nữ hoặc nam giới. Bao gồm Công ước về thù lao bình đăng giữa phụ nữ và năm giới năm 1951 (Công ước số 100); Công ước về bảo vệ thai sản năm 2000 (Công ước số 183); Công ước về chấm dứt việc làm năm 1982 (Công ước số 158); Công ước về chính sách việc làm năm 1964 (Công ước số 122). Nhóm thứ hai, nhóm các công ước điều chỉnh các vẫn đề khác nhưng có liên quan trực tiếp hoặc gián tiếp ảnh hưởng đến bình đẳng giới trong lĩnh vực lao động.

Công ước về người lao động có trách nhiệm với gia đình năm 1981 17 (Công ước số 156); Công ước về các hình thức lao động trẻ em năm 1999 (Công ước số 182); Công ước về lao động bán thời gian năm 1994 (Công ước số 175); Công ước về lao động gia đình năm 1996 (Công ước số 177); Cong ước về phân biệt đối xử trong việc làm và nghề nghiệp (Công ước số 11 1). Nhóm thứ ba, bao gồm các công ước về tiêu chuẩn kỹ thuật. Các công ước này đưa ra các điều kiện và tiêu chuân mà các quốc gia thành viên phải đảm bảo cho người lao động đạt được ở điều kiện tối thiểu. Mặc dù mang tính khá trung lập, tuy nhiên nếu tách riêng nghiên cứu thì một số tiêu chuẩn có thê ảnh hưởng rất lớn đến bình đẳng giới trong lĩnh vực lao động.

Ví dụ như các tiêu chuẩn về thanh toán tiền lương, tai nạn lao động, giờ làm việc và an sinh xã hội. Số lượng văn bản pháp lý của ILO là rất lớn, vì vậy trong phạm vi của đề tài, luận văn chỉ đề cập đến bốn công ước chính, được ILO coi là bộ khung để đánh giá bình đăng giới trong lĩnh vực việc làm đó là: + Công ước về thù lao bình đắng, 1951 (số 100); + Công ước về Phân biệt đối xử (Việc làm và Nghề nghiệp), 1958 (Số 111); + Công ước về Trách nhiệm của Người lao động với Gia đình, 1981 (Số 156); + Công ước Bảo vệ Thai sản, 2000 (Số 183). Tại công ước số 100, ILO đã đưa ra hai khái niệm quan trọng. Trước hết là khái niệm về “trả công” (remunerafion) được hiéu bao gom tién lương hoặc tiền đãi ngộ bình thường, cơ bản hoặc tối thiểu, và mọi thù lao khác, được trả trực tiếp hoặc gián tiếp, bằng tiền mặt hoặc bằng hiện vật, do người sử dụng lao động trả cho người lao động và phát sinh từ việc làm của người nảy.

Thứ hai là giải thích thuật ngữ “trả công bình đăng giữa lao động nam và lao động nữ cho một công việc có giá trị ngang nhau” là nói về các mức trả công được ấn định không phân biệt đối xử về giới. Giá trị cốt lõi của công ước nằm ở quy định mỗi quốc gia thành viên, bằng những biện pháp thích 18 hợp phải ấn định mức tiền công, bảo đảm nguyên tắc trả công bình đẳng giữa lao động nam và lao động nữ đối với công việc có giá trị ngang nhau. Việc ấn định này có thể thực hiện bởi một cơ quan nhà nước có thâm quyền hoặc bởi các bên ký kết thoả ước lao động tập thể nếu trong trường hợp mức tiền công được ấn định băng thỏa ước lao động tập thể. Nguyên tắc trả công bình đăng cho công việc có giá trị như nhau giải quyết sự phân biệt đối xử và thành kiến về cơ cấu giới trong thị trường lao động, dẫn đến phân biệt nghề nghiệp theo giới tính.

Khái niệm đưa ra đã cho thấy mức thù lao và hình thức thực hiện nó không được dựa trên giới tính của của người lao động mà phải trên cơ sở đánh giá khách quan về công việc được thực hiện. Đây là một quyền cơ bản của người lao động, được thừa nhận rộng rãi và được thực hiện trong hệ thống pháp luật của nhiều quốc gia. Tuy nhiên, một số thống kê và nghiên cứu gần đây chỉ ra rằng vẫn có khoảng cách chênh lệch trong mức tiền lương giữa các giới, mặc dù qua các năm có sự giảm thiêu tuy nhiên mức độ không đáng kê. Trung bình trên toàn thế giới, thu nhập mỗi giờ làm việc của phụ nữ chỉ vào khoảng 75% so với thu nhập của nam giới.

Sự khác biệt trong thu nhập có thể bị tác động bởi một số yếu tố như: Sự khác biệt về kỹ năng và trình độ, thâm niên và các lĩnh vực việc làm. Tuy nhiên, những yếu tố kể trên không phải nguyên nhân chính dẫn đến sự bất bình đăng giới. Bất bình đẳng giới trong lĩnh vực lao động thể hiện ở sự khác biệt trong cơ cấu trả lương và phân hoá lao động ở các nhóm ngành. Nhóm các công việc thực hiện bởi phụ nữ thường có mức thu nhập bình quân thấp hơn.

Lao động nữ cũng tập trung ở các công việc mang tính “linh hoạt” như công việc bán thời gian, khoán công lao động và các công việc có tính thời vụ. Một số nghiên cứu cũng cho thấy một số biện pháp nhằm bảo vệ phụ nữ và trẻ em lại gây tác động tới công việc của lao động nữ. Theo đó sô giờ làm 19 thêm ở phụ nữ thường ít hơn so với nam giới, chi phí và phụ phí được chi cho lao động nữ được cho là cao hơn so với việc thuê lao động nam cho công việc tương đương. Việc phát hiện các hành vi phân biệt đối xử trong việc trả công không dễ dàng, bởi không phải mọi sự khác biệt về tiền công và thù lao cũng đều bắt nguồn từ sự phân biệt đối xử trên cơ sở giới, mà cần phải phân tích các lý do được viện dẫn và chỉ ra được sự bắt bình đắng của nó.

Với các khái niệm mà Công ước số 100 đưa ra, đã mở ra cánh cửa để thay đôi các định kiến vốn có trong thị trường lao động, dần dần có sự chuyển hoá từ việc bảo vệ phụ nữ, đến thúc đây bình đăng, cải thiện điều kiện sống và làm việc của người lao động thuộc cả hai giới. Công ước 111 năm 1958, và Khuyến nghị về Phân biệt đối xử trong việc làm và nghề nghiệp đã được ILO thông qua để thiết lập nguyên tắc không phân biệt đối xử về một số các căn cứ bao gồm giới tính, liên quan đến tiếp cận đào tạo nghề, tiếp cận việc làm, và các điều khoản và điều kiện của việc làm. Cùng với Công ước 100 thì đây là hai trong số những công ước được phê chuẩn rộng rãi nhất trong hệ thống các công ước của ILO. Phân biệt đối xử được định nghĩa trong Công ước số 111 được hiểu là mọi sự phân biệt, loại trừ hoặc ưu đãi dựa trên chủng tộc, màu da, giới tính, tôn giáo, chính kiến, dòng dõi dân tộc hoặc nguồn gốc xã hội, có tác động triệt bỏ hoặc làm phương hại sự bình đăng về cơ may hoặc về đối xử trong việc làm hoặc nghề nghiệp và mọi sự phân biệt, loại trừ hoặc ưu đãi khác nhằm triệt bỏ hoặc làm phương hại sự bình đẳng về cơ may hoặc về đối xử mà Nước thành viên hữu quan sẽ có thê chỉ rõ sau khi tham khảo ý kiến các tổ chức đại điện của người sử dụng lao động và của người lao động, nếu có, và của các tô chức thích hợp khác.2 của Công ước số 111 nêu lên căn cứ cho việc áp dụng một số biện pháp bảo vệ hoặc trợ giúp đặc biệt trong trường hợp cần thiết mà không 20 bi coi la phan biét đối xử.

Những biện pháp bảo vệ hoặc trợ giúp đặc biệt có lợi cho phụ nữ sẽ được coi là chính sách thúc đây thu hẹp khoảng cách giữa hai giới cho đến khi sự bất bình đăng được xoá bỏ hoặc tiệp cận bình đăng giới. Khi đó, các biện pháp kê trên cần phải được loại bỏ hoặc điều chỉnh cho phủ hợp và ngăn chặn sự phân biệt đối xử ngược lại đối với nam giới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ