Luận án Tiến sĩ: Bảo đảm kinh tế cho quốc phòng trong kinh tế thị trường VN

Trường đại học

Học viện Chính trị

Chuyên ngành

Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án TS

2018

176
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận án về bảo đảm kinh tế cho quốc phòng VN

Luận án tiến sĩ của tác giả Đỗ Hồng Quân nghiên cứu sâu về vấn đề "Bảo đảm kinh tế cho quốc phòng trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam". Công trình này có ý nghĩa cấp thiết cả về lý luận và thực tiễn, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam chuyển đổi từ kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang kinh tế thị trường. Luận án khẳng định bảo đảm kinh tế cho quốc phòng là quy luật khách quan để bảo vệ chủ quyền quốc gia. Tuy nhiên, phương thức bảo đảm trong cơ chế thị trường hoàn toàn khác biệt so với trước đây. Cơ chế cũ, dù đã huy động tối đa nguồn lực trong chiến tranh, không còn phù hợp vì thiếu tính năng động, không khơi dậy được tiềm năng của các thành phần kinh tế. Mục đích chính của luận án là làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn, từ đó đề xuất các quan điểm và giải pháp phù hợp cho giai đoạn mới. Nghiên cứu này tập trung vào việc hệ thống hóa lý luận, phân tích các nhân tố tác động, và đánh giá thực trạng giai đoạn 2000-2018. Một trong những đóng góp quan trọng là xây dựng một bức tranh toàn diện, làm cơ sở đề xuất những giải pháp mang tính đột phá, góp phần củng cố an ninh quốc gia. Vai trò của kinh tế trong củng cố quốc phòng được nhấn mạnh là yếu tố quyết định, là nền tảng vật chất cho sức mạnh quân sự. Luận án sử dụng phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng, kết hợp phân tích, tổng hợp và khảo sát thực tiễn để đưa ra những kết luận khoa học, đáng tin cậy. Nghiên cứu này không chỉ là một tài liệu học thuật giá trị mà còn là nguồn tham khảo quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách quốc phòng Việt Nam.

1.1. Cơ sở lý luận về kinh tế quốc phòng và an ninh quốc gia

Luận án xây dựng nền tảng lý luận dựa trên quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và đường lối của Đảng Cộng sản Việt Nam. Theo đó, kinh tế và quốc phòng là hai lĩnh vực có mối quan hệ biện chứng, tác động qua lại. Kinh tế là cơ sở vật chất, quyết định đến quy mô, cơ cấu và trình độ hiện đại hóa của lực lượng vũ trang. Ăngghen từng nhận xét: “... bất cứ ở đâu và bất cứ lúc nào, những điều kiện kinh tế và tài nguyên kinh tế đều là những cái đã giúp cho “bạo lực” chiến thắng, nếu không có những điều kiện và tài nguyên đó thì bạo lực không còn là bạo lực nữa…”. Quan niệm về quốc phòng được hiểu là công cuộc giữ nước bằng sức mạnh tổng hợp của toàn dân tộc, trong đó sức mạnh quân sự là đặc trưng. Luận án định nghĩa bảo đảm kinh tế cho quốc phòng là việc nhà nước sử dụng chính sách, biện pháp kinh tế phù hợp để huy động các nguồn lực đáp ứng nhu cầu quốc phòng. Điều này đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa phát triển kinh tế và củng cố an ninh quốc gia.

1.2. Vai trò của kinh tế trong củng cố quốc phòng toàn dân

Kinh tế đóng vai trò quyết định trong việc xây dựng một nền quốc phòng vững mạnh. Một nền kinh tế phát triển không chỉ cung cấp nguồn lực cho quốc phòng về tài chính, vũ khí, trang bị mà còn tạo ra nền tảng xã hội ổn định, nâng cao đời sống nhân dân, củng cố lòng tin và khối đại đoàn kết toàn dân. Đại tướng Võ Nguyên Giáp đã nhấn mạnh: "Ngày nay không thể nói đến sẵn sàng chiến đấu cao, đến quốc phòng mạnh nếu không xây dựng nền kinh tế mạnh". Trong bối cảnh nền kinh tế quốc phòng Việt Nam vận hành theo cơ chế thị trường, vai trò của kinh tế trong củng cố quốc phòng càng trở nên rõ nét. Việc phát triển kinh tế phải đi đôi với việc xây dựng tiềm lực kinh tế quốc phòng, bảo đảm sự hài hòa giữa nhu cầu dân sinh và nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc. Sự tham gia của mọi thành phần kinh tế vào sự nghiệp quốc phòng là một yêu cầu tất yếu, thể hiện rõ nét đặc trưng của nền quốc phòng toàn dân.

II. Các thách thức bảo đảm kinh tế cho quốc phòng thời kỳ mới

Quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa đặt ra nhiều thách thức chưa từng có đối với công tác bảo đảm kinh tế cho quốc phòng. Luận án chỉ rõ, cơ chế thị trường với các quy luật cạnh tranh, cung cầu và lợi nhuận có thể tạo ra những tác động tiêu cực nếu không được quản lý chặt chẽ. Sự phân hóa giàu nghèo, lợi ích nhóm, và xu hướng tuyệt đối hóa lợi ích kinh tế có thể làm xói mòn các giá trị quốc phòng, ảnh hưởng đến thế trận quốc phòng toàn dân. Một thách thức lớn là việc dung hòa giữa mục tiêu tăng trưởng kinh tế và yêu cầu củng cố an ninh quốc gia. Các dự án kinh tế, đặc biệt là dự án có vốn đầu tư nước ngoài, nếu không được thẩm định kỹ lưỡng về mặt quốc phòng, có thể tiềm ẩn những nguy cơ đối với an ninh kinh tế và chủ quyền lãnh thổ. Hơn nữa, việc xây dựng thể chế, chính sách để huy động các nguồn lực từ khu vực kinh tế tư nhân và các thành phần kinh tế khác cho quốc phòng vẫn còn nhiều vướng mắc. Luận án trích dẫn: "...chủ động, kịp thời bảo đảm kinh tế cho quốc phòng là vấn đề cần được tiếp tục nghiên cứu làm rõ". Điều này cho thấy tính phức tạp của việc xây dựng một cơ chế kết hợp kinh tế với quốc phòng hiệu quả, vừa phát huy được động lực thị trường, vừa giữ vững được định hướng xã hội chủ nghĩa, bảo đảm lợi ích quốc gia là trên hết.

2.1. Tác động của kinh tế thị trường đến an ninh kinh tế

Kinh tế thị trường mang lại động lực phát triển nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro cho an ninh kinh tế. Sự phụ thuộc vào thị trường bên ngoài, biến động tỷ giá, và cạnh tranh không lành mạnh có thể gây bất ổn cho nền kinh tế vĩ mô. Các hoạt động kinh tế thuần túy chạy theo lợi nhuận có thể xâm phạm các công trình quốc phòng, làm thay đổi thế trận quân sự tại các địa bàn chiến lược. Bên cạnh đó, quá trình hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng cũng đặt ra vấn đề về bảo vệ bí mật nhà nước trong lĩnh vực kinh tế - quốc phòng. Việc quản lý các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài hoạt động tại các khu vực nhạy cảm về quốc phòng là một bài toán khó, đòi hỏi phải có cơ chế giám sát chặt chẽ để ngăn chặn các hoạt động gây phương hại đến an ninh quốc gia.

2.2. Khó khăn trong phân bổ ngân sách quốc phòng hợp lý

Trong bối cảnh đất nước còn nhiều khó khăn, nhu cầu đầu tư cho các lĩnh vực giáo dục, y tế, cơ sở hạ tầng là rất lớn. Điều này tạo ra áp lực không nhỏ lên việc phân bổ ngân sách quốc phòng. Việc xác định một tỷ lệ ngân sách hợp lý, vừa đủ sức răn đe, bảo vệ chủ quyền, vừa không trở thành gánh nặng cho nền kinh tế là một thách thức lớn. Luận án chỉ ra rằng, việc lập dự toán ngân sách quốc phòng phải dựa trên cơ sở dự báo chính xác tình hình, ưu tiên cho các nhiệm vụ trọng yếu như sẵn sàng chiến đấu, hiện đại hóa quân đội, và bảo vệ chủ quyền biển đảo. Đồng thời, cần tăng cường cơ chế giám sát, kiểm tra để bảo đảm ngân sách được sử dụng minh bạch, hiệu quả, chống lãng phí, tiêu cực.

III. 5 Nội dung cốt lõi bảo đảm kinh tế quốc phòng Việt Nam

Để hệ thống hóa và triển khai hiệu quả, luận án xác định 5 nội dung cơ bản, bao trùm toàn bộ hoạt động bảo đảm kinh tế cho quốc phòng trong điều kiện mới. Đây là một khuôn khổ toàn diện, từ khâu hoạch định đến thực thi và giám sát. Thứ nhất là dự báo nhu cầu và xây dựng kế hoạch. Thứ hai là xây dựng hệ thống pháp luật và chính sách. Thứ ba là chuẩn bị các nguồn lực cho quốc phòng. Thứ tư là tổ chức thực hiện kế hoạch. Cuối cùng là kiểm tra, giám sát việc thực hiện. Năm nội dung này có mối quan hệ chặt chẽ, tạo thành một chu trình khép kín và liên tục. Việc thực hiện đồng bộ cả 5 nội dung sẽ giúp nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước, phát huy sức mạnh tổng hợp của toàn dân tộc trong sự nghiệp củng cố quốc phòng. Đặc biệt, việc chuẩn bị trước các nguồn lực, từ nhân lực, vật lực đến tài chính, đóng vai trò then chốt, bảo đảm tính chủ động, kịp thời khi có tình huống xảy ra. Cách tiếp cận này thể hiện tư duy chiến lược, kết hợp chặt chẽ giữa tầm nhìn dài hạn và các biện pháp cụ thể, khả thi trong từng giai đoạn. Nó không chỉ giải quyết các vấn đề trước mắt mà còn tạo dựng một tiềm lực kinh tế quốc phòng bền vững, đáp ứng yêu cầu bảo vệ Tổ quốc trong mọi tình huống.

3.1. Dự báo nhu cầu và lập kế hoạch nguồn lực cho quốc phòng

Đây là khâu khởi đầu và có ý nghĩa định hướng. Hoạt động này bao gồm việc phân tích tình hình thế giới, khu vực và trong nước để xác định các yêu cầu, nhiệm vụ quốc phòng trong ngắn hạn, trung hạn và dài hạn. Trên cơ sở đó, dự báo chính xác nhu cầu về nhân lực, vật lực (vũ khí, trang bị) và tài chính. Kế hoạch bảo đảm kinh tế phải được lồng ghép vào chiến lược, quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội tổng thể của quốc gia và từng địa phương. Điều này nhằm bảo đảm sự đồng bộ, tránh chồng chéo và tận dụng tối đa các nguồn lực cho quốc phòng một cách hiệu quả nhất.

3.2. Hoàn thiện chính sách quốc phòng Việt Nam và cơ chế thực thi

Một hệ thống pháp luật và chính sách quốc phòng Việt Nam đồng bộ, rõ ràng là nền tảng để triển khai các hoạt động bảo đảm. Cần thể chế hóa đường lối, quan điểm của Đảng về quốc phòng thành các văn bản quy phạm pháp luật. Các chính sách này phải quy định rõ quyền lợi, nghĩa vụ và trách nhiệm của mọi tổ chức, cá nhân, các thành phần kinh tế trong việc tham gia xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Cơ chế thực thi phải linh hoạt, kết hợp hài hòa giữa mệnh lệnh hành chính trong lĩnh vực đặc thù và các công cụ kinh tế của thị trường, tạo điều kiện thuận lợi để huy động sức mạnh toàn dân.

3.3. Chuẩn bị tiềm lực kinh tế quốc phòng và hậu cần quân đội

Chuẩn bị tiềm lực kinh tế quốc phòng là quá trình tích lũy và sẵn sàng chuyển hóa các nguồn lực kinh tế-xã hội thành sức mạnh quân sự khi cần thiết. Nội dung này bao gồm việc xây dựng các khu kinh tế - quốc phòng trên các địa bàn chiến lược, phát triển công nghiệp quốc phòng Việt Nam theo hướng lưỡng dụng, và dự trữ chiến lược quốc gia. Công tác hậu cần quân đội cũng phải được đổi mới theo hướng hiện đại, tinh gọn, hiệu quả, bảo đảm cung ứng đầy đủ, kịp thời vật chất, trang bị cho các lực lượng trong mọi tình huống, từ thời bình đến thời chiến.

IV. Bí quyết kết hợp kinh tế với quốc phòng trong thực tiễn

Luận án đề xuất các phương pháp thực tiễn nhằm hiện thực hóa chủ trương kết hợp kinh tế với quốc phòng. Đây không phải là một khái niệm trừu tượng mà là một loạt các hành động cụ thể, có thể đo lường được. Trọng tâm của sự kết hợp này là xây dựng một nền kinh tế vừa có khả năng tăng trưởng cao, vừa sẵn sàng phục vụ cho các nhiệm vụ quốc phòng. Điều này đòi hỏi một cơ chế điều phối hiệu quả ở tầm vĩ mô. Các chiến lược, quy hoạch phát triển ngành, vùng và lãnh thổ đều phải quán triệt quan điểm quốc phòng. Một ví dụ điển hình là quy hoạch hệ thống giao thông, cảng biển, sân bay phải tính đến yếu tố lưỡng dụng, vừa phục vụ dân sinh, vừa sẵn sàng cho cơ động quân sự. Các doanh nghiệp quân đội đóng vai trò nòng cốt trong việc thực hiện nhiệm vụ này, không chỉ sản xuất hàng quốc phòng mà còn tham gia tích cực vào các lĩnh vực kinh tế mũi nhọn. Bên cạnh đó, chính sách xã hội hóa quốc phòng là một hướng đi chiến lược, khuyến khích doanh nghiệp thuộc mọi thành phần kinh tế đầu tư vào các lĩnh vực liên quan đến quốc phòng, từ sản xuất trang thiết bị đến cung cấp dịch vụ hậu cần, góp phần giảm gánh nặng cho ngân sách quốc phòng và tạo ra sức mạnh tổng hợp.

4.1. Phát triển công nghiệp quốc phòng Việt Nam lưỡng dụng

Hướng đi then chốt là xây dựng và phát triển công nghiệp quốc phòng tự chủ, hiện đại và có tính lưỡng dụng cao. Các cơ sở công nghiệp quốc phòng cần được đầu tư công nghệ tiên tiến để có thể sản xuất các sản phẩm vừa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật khắt khe của quân đội, vừa có khả năng cạnh tranh trên thị trường dân sự. Mô hình này giúp duy trì năng lực sản xuất, giữ chân đội ngũ chuyên gia kỹ thuật cao và tạo nguồn thu để tái đầu tư. Các doanh nghiệp quân đội cần được tái cơ cấu theo hướng chuyên nghiệp hóa, nâng cao năng lực quản trị để vừa hoàn thành nhiệm vụ chính trị, vừa hoạt động hiệu quả theo cơ chế thị trường.

4.2. Cơ chế xã hội hóa quốc phòng và huy động các nguồn lực

Chủ trương xã hội hóa quốc phòng nhằm phá vỡ tư duy bao cấp, coi nhiệm vụ quốc phòng chỉ là của nhà nước và quân đội. Cần xây dựng cơ chế, chính sách hấp dẫn để khuyến khích các doanh nghiệp tư nhân, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tham gia vào chuỗi cung ứng sản phẩm, dịch vụ cho quốc phòng. Các hình thức tham gia có thể đa dạng, từ hợp tác nghiên cứu phát triển, nhận chuyển giao công nghệ, đến tham gia xây dựng các công trình phòng thủ, cung cấp dịch vụ hậu cần quân đội. Việc huy động rộng rãi các nguồn lực cho quốc phòng từ xã hội không chỉ tăng cường tiềm lực vật chất mà còn củng cố thế trận lòng dân, gắn kết trách nhiệm bảo vệ Tổ quốc của mọi thành phần trong xã hội.

V. Phân tích thực trạng bảo đảm kinh tế cho quốc phòng 00 18

Luận án đã tiến hành một phân tích sâu sắc về thực trạng bảo đảm kinh tế cho quốc phòng tại Việt Nam trong giai đoạn 2000-2018. Đây là giai đoạn đất nước đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế sâu rộng. Kết quả phân tích cho thấy những thành tựu đáng ghi nhận bên cạnh các hạn chế cần khắc phục. Về thành tựu, tiềm lực kinh tế của đất nước tăng lên đáng kể, tạo điều kiện thuận lợi để nhà nước tăng đầu tư cho quốc phòng. Ngân sách quốc phòng được bảo đảm tốt hơn, tập trung vào các nhiệm vụ ưu tiên, góp phần từng bước hiện đại hóa quân đội. Hệ thống pháp luật về quốc phòng dần được hoàn thiện. Nhận thức của các cấp, các ngành và toàn xã hội về nhiệm vụ kết hợp kinh tế với quốc phòng đã có những chuyển biến tích cực. Tuy nhiên, luận án cũng chỉ ra nhiều hạn chế. Việc thể chế hóa các quan điểm của Đảng thành chính sách, pháp luật còn chậm và chưa đồng bộ. Sự phối hợp giữa các bộ, ngành, địa phương trong việc lồng ghép yếu tố quốc phòng vào các kế hoạch phát triển kinh tế-xã hội còn hình thức. Cơ chế huy động nguồn lực từ các thành phần kinh tế ngoài nhà nước cho quốc phòng chưa thực sự hiệu quả. Những hạn chế này xuất phát từ cả nguyên nhân khách quan và chủ quan, đòi hỏi phải có những giải pháp căn cơ trong thời gian tới.

5.1. Thành tựu trong việc tạo dựng tiềm lực kinh tế quốc phòng

Trong giai đoạn 2000-2018, Việt Nam đã đạt được những thành tựu quan trọng. Kinh tế vĩ mô ổn định, tăng trưởng GDP duy trì ở mức cao đã tạo ra nguồn lực vật chất dồi dào hơn cho quốc phòng. Tiềm lực kinh tế quốc phòng được củng cố một bước. Nhiều dự án hiện đại hóa quân đội, đặc biệt cho hải quân và phòng không-không quân, đã được triển khai. Công nghiệp quốc phòng Việt Nam đã có bước phát triển, làm chủ được công nghệ sản xuất, sửa chữa một số loại vũ khí, trang bị kỹ thuật. Các khu kinh tế-quốc phòng đã phát huy vai trò tích cực trong việc củng cố thế trận quốc phòng trên các địa bàn chiến lược, đồng thời góp phần xóa đói giảm nghèo, ổn định đời sống nhân dân.

5.2. Hạn chế và nguyên nhân trong kết hợp kinh tế quốc phòng

Bên cạnh thành tựu, quá trình kết hợp kinh tế với quốc phòng vẫn còn bộc lộ nhiều hạn chế. Một số quy hoạch, dự án phát triển kinh tế chưa xem xét thấu đáo yếu tố quốc phòng, an ninh, gây ảnh hưởng tiêu cực đến thế trận phòng thủ. Năng lực của một số doanh nghiệp quân đội còn hạn chế, sức cạnh tranh chưa cao. Cơ chế, chính sách khuyến khích các thành phần kinh tế khác tham gia vào lĩnh vực quốc phòng chưa đủ mạnh. Nguyên nhân của những hạn chế này bao gồm cả nhận thức chưa đầy đủ, hệ thống pháp luật chưa hoàn thiện, và năng lực tổ chức thực hiện của các cơ quan chức năng ở một số nơi còn yếu.

VI. Giải pháp tối ưu bảo đảm kinh tế cho an ninh quốc gia

Trên cơ sở phân tích lý luận và thực tiễn, luận án đề xuất một hệ thống các giải pháp đồng bộ nhằm nâng cao hiệu quả bảo đảm kinh tế cho quốc phòng, góp phần củng cố vững chắc an ninh quốc gia. Nhóm giải pháp trọng tâm tập trung vào việc hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, gắn kết chặt chẽ với thể chế quốc phòng. Cần nâng cao vai trò và hiệu lực quản lý của nhà nước, bảo đảm môi trường cạnh tranh bình đẳng, minh bạch, đồng thời định hướng các hoạt động kinh tế phục vụ mục tiêu quốc gia. Một giải pháp đột phá là đẩy mạnh phát triển công nghiệp quốc phòng theo hướng tự chủ, hiện đại, lưỡng dụng, trở thành một bộ phận hữu cơ của nền kinh tế quốc dân. Luận án nhấn mạnh, để thực hiện thành công các giải pháp này, yếu tố quyết định là sự lãnh đạo của Đảng, sự quản lý của Nhà nước và sự đồng thuận của toàn xã hội. Cần tiếp tục đổi mới tư duy, nhận thức về mối quan hệ giữa kinh tế và quốc phòng trong bối cảnh mới. Bảo đảm kinh tế cho quốc phòng không chỉ là chi tiêu, mà là đầu tư cho sự phát triển bền vững, tạo ra môi trường hòa bình, ổn định để xây dựng đất nước.

6.1. Hoàn thiện thể chế và nâng cao năng lực quản lý nhà nước

Giải pháp hàng đầu là tiếp tục xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật, cơ chế, chính sách về kết hợp kinh tế với quốc phòng. Cần rà soát, sửa đổi, bổ sung các luật liên quan như Luật Quốc phòng, Luật Đất đai, Luật Đầu tư... để bảo đảm tính thống nhất, đồng bộ. Năng lực hoạch định chính sách và tổ chức thực hiện của các cơ quan nhà nước, từ trung ương đến địa phương, cần được nâng cao. Tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra, giám sát để kịp thời phát hiện và xử lý các vi phạm, bảo đảm các nguồn lực được sử dụng đúng mục đích, hiệu quả.

6.2. Đẩy mạnh phát triển công nghiệp quốc phòng tự chủ hiện đại

Nhà nước cần có chính sách đầu tư trọng điểm, tạo đột phá trong phát triển công nghiệp quốc phòng. Ưu tiên các lĩnh vực công nghệ cao, các ngành có khả năng tạo ra sản phẩm lưỡng dụng. Tăng cường hợp tác quốc tế có chọn lọc để tiếp thu công nghệ nguồn, đào tạo nhân lực chất lượng cao. Đẩy mạnh cơ chế đặt hàng của nhà nước đối với các sản phẩm quốc phòng, tạo điều kiện cho các doanh nghiệp quân đội và các doanh nghiệp khác tham gia vào chuỗi sản xuất. Mục tiêu dài hạn là xây dựng một nền công nghiệp quốc phòng tự chủ, đáp ứng cơ bản nhu cầu vũ khí, trang bị cho lực lượng vũ trang, giảm sự phụ thuộc vào bên ngoài.

03/10/2025
Luận án tiến sĩ bảo đảm kinh tế cho quốc phòng trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở việt nam