Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Báo cáo thực tập tốt nghiệp với đề tài "Tuyển dụng và biên chế nhân lực" do sinh viên Nguyễn Thị Phương Anh (Khoa Kinh tế, Trường Đại học Mở Hà Nội) thực hiện dưới sự hướng dẫn chuyên môn của ThS. Nguyễn Tiến Lợi. Nghiên cứu được triển khai trong bối cảnh thị trường lao động giai đoạn hậu đại dịch COVID-19 có nhiều biến chuyển sâu sắc: yêu cầu về kỹ năng số hóa và làm việc với công nghệ mới gia tăng, trong khi tình trạng cắt giảm lao động tại các nhà máy, khu công nghiệp làm gia tăng nhu cầu tìm kiếm việc làm mới. Thực tế này tạo áp lực cạnh tranh gay gắt cho các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực đào tạo và cung ứng nhân sự, đòi hỏi phải tối ưu hóa quy trình chiêu mộ và quản lý biên chế nhằm duy trì nguồn nhân lực chất lượng cao.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của báo cáo được xác định cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa các quy trình, chiến lược và công cụ quản lý trong hoạt động tuyển dụng và biên chế nhân sự tại doanh nghiệp dịch vụ.
  2. Khảo sát, phân tích thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh, cơ cấu tổ chức bộ máy, năng lực tài chính và cơ cấu lao động tại đơn vị thực tập giai đoạn 2019–2023.
  3. Đánh giá chi tiết các bước trong quy trình tuyển dụng nội bộ, tuyển dụng cung ứng cho đối tác và công tác định hướng, đào tạo, bố trí lại biên chế nhân lực; chỉ rõ các ưu điểm và hạn chế còn tồn tại.
  4. Dự báo nhu cầu nhân sự, doanh thu và chi phí giai đoạn 2024–2028 bằng phương pháp hàm Trend; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp và khuyến nghị nhằm hoàn thiện quy trình tuyển dụng và quản trị biên chế nhân lực tại doanh nghiệp.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động tuyển dụng và biên chế nguồn nhân lực tại doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Tư vấn Nhân lực Toàn Cầu (Địa điểm thực tập: 119A Trần Đại Nghĩa, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu phân tích thực trạng giai đoạn 2019–2023; dữ liệu định hướng và dự báo giai đoạn 2024–2028. Thời điểm hoàn thành báo cáo là tháng 7 năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung pháp lý

Báo cáo dựa trên hệ thống lý luận quản trị nhân lực căn bản về chu trình thu hút và sử dụng lao động trong tổ chức, trọng tâm là:

  • Lý thuyết tuyển dụng: Xác định nhu cầu nhân sự, lập kế hoạch tuyển dụng, xây dựng bản mô tả công việc (JD), đa dạng hóa kênh truyền thông tuyển dụng, sàng lọc hồ sơ (CV) và quy trình phỏng vấn nhiều vòng.
  • Lý thuyết biên chế và định hướng: Quy trình hội nhập văn hóa doanh nghiệp (onboarding), đào tạo theo vai trò công việc, theo dõi hiệu suất thử việc và các nghiệp vụ bố trí lại lao động (thuyên chuyển, bổ nhiệm, giáng chức, chấm dứt hợp đồng).
  • Cơ sở pháp lý: Pháp luật về lao động hiện hành, quy định về bảo hiểm xã hội (BHXH), bảo hiểm y tế (BHYT) và hệ thống nội quy, quy chế hoạt động nội bộ của công ty.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập và tổng hợp báo cáo tài chính (2019–2023), báo cáo thống kê nhân sự, tài liệu đào tạo nội bộ, quy chế lương thưởng và số liệu kinh doanh do Phòng Hành chính Nhân sự và Phòng Kế toán cung cấp.
  • Phương pháp quan sát và tham gia thực tế: Tác giả trực tiếp tham gia hỗ trợ các nghiệp vụ tuyển dụng (đăng bài tuyển dụng, lọc CV, gọi điện sơ loại, sắp xếp lịch phỏng vấn, lập nhóm trao đổi) tại cơ sở 119A Trần Đại Nghĩa.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp và so sánh: Phân tích biến động cơ cấu lao động theo độ tuổi, giới tính, trình độ; so sánh chỉ tiêu tài chính và nguồn vốn qua các năm 2019–2023.
  • Phương pháp dự báo thống kê: Ứng dụng hàm xu thế (Trend) trong toán thống kê để dự phóng tổng doanh thu, chi phí và quy mô lao động từ năm 2024 đến năm 2028.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh chuyển dịch kinh tế số và thị trường lao động sau đại dịch COVID-19. Xác lập rõ mục đích nghiên cứu, nhiệm vụ khoa học, đối tượng, phạm vi thời gian (2019–2023, tầm nhìn 2028), phạm vi không gian tại Công ty Cổ phần Tư vấn Nhân lực Toàn Cầu cùng kết cấu tổng thể gồm 05 phần của báo cáo.

Phần 2: Khái quát chung về Công ty Cổ phần Tư vấn Nhân lực Toàn Cầu

Tổng hợp thông tin pháp lý, lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức và năng lực hoạt động của doanh nghiệp:

  • Thông tin pháp lý: Công ty Cổ phần Tư vấn Nhân lực Toàn Cầu (tên quốc tế: Global Human Consulting Joint Stock Company; MST: 0108107485) thành lập ngày 26/12/2017, do ông Hoàng Ngọc Oanh làm Tổng Giám đốc. Trụ sở đăng ký tại số 21B ngõ 318 Ngọc Trì, phường Thạch Bàn, quận Long Biên, Hà Nội.
  • Hệ sinh thái dịch vụ (HR Big Kingdom): Ngày 14/02/2020, công ty ra mắt hệ sinh thái gồm 3 thương hiệu nhánh: WECOACH (huấn luyện kỹ năng phát triển bản thân), ANH NGỮ IKES (đào tạo và luyện thi IELTS), T-HUMAN (cung ứng nhân lực trẻ). Cơ sở hoạt động chính đặt tại 119A Trần Đại Nghĩa (Hai Bà Trưng) và số 10 Trần Quốc Vượng (Cầu Giấy).
  • Cơ cấu tổ chức: Mô hình trực tuyến - chức năng gồm Hội đồng Quản trị, Ban Chiến lược, Ban Kiểm soát, Ban Giám đốc và 7 phòng ban chuyên môn: Phòng Tiếng Anh, Phòng Kỹ năng mềm, Phòng Marketing, Phòng Kinh doanh, Phòng Quản lý chất lượng, Phòng Hành chính Nhân sự, Phòng Kế toán.
  • Quy trình sản xuất - kinh doanh dịch vụ: Báo cáo mô tả hai quy trình chủ lực gồm (1) Quy trình tiếp nhận hợp đồng tuyển dụng cung ứng cho đối tác (tiếp nhận nhu cầu -> ký hợp đồng/đặt cọc -> giao headhunt -> lọc CV -> phỏng vấn -> bàn giao/thanh toán); (2) Quy trình kinh doanh khóa học IELTS thông qua tiếp nhận data marketing, phân loại 3 nhóm nhu cầu (khẩn cấp, đang có nhu cầu, đang tham khảo), xây dựng kịch bản telesale, hẹn test/demo và tỷ lệ "vớt số" thành công đạt khoảng 40% trên 20% tổng data chưa chốt.

Bảng tổng hợp biến động lao động giai đoạn 2019–2023:

Tiêu chí phân loại Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023
Tổng số lao động (người) 65 78 103 100 120
1. Theo độ tuổi:
- Dưới 30 tuổi 15 (23,0%) 35 (44,9%) 53 (51,1%) - -
- Từ 30–35 tuổi / 36–40 tuổi Chiếm tỷ trọng còn lại Chiếm tỷ trọng còn lại Chiếm tỷ trọng còn lại - -
2. Theo giới tính:
- Nam (người / %) 25 (38,5%) 38 (48,7%) 40 (38,8%) 40 (40,0%) 55 (45,2%)
- Nữ (người / %) 40 (61,5%) 40 (51,3%) 63 (61,2%) 60 (60,0%) 65 (54,8%)
3. Theo trình độ chuyên môn:
- Cao đẳng (người / %) 5 (7,7%) 18 (23,0%) 18 (17,5%) 30 (30,0%) 40 (33,5%)
- Đại học (người / %) Chiếm chủ đạo Chiếm chủ đạo Chiếm chủ đạo Chiếm chủ đạo Chiếm chủ đạo
- Trên Đại học (người / %) 10 (15,3%) 20 (25,6%) 15 (14,5%) 10 (10,0%) 5 (4,2%)

Bảng tổng hợp chỉ số tài chính và nguồn vốn (2019–2023):

Chỉ tiêu tài chính Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023
Nợ phải trả 5.460 5.010 - - 13.010
Vốn chủ sở hữu 5.540 5.000 - - 7.000
Tổng nguồn vốn / Tổng tài sản 11.000 11.010 - - 20.010
Hệ số Nợ phải trả / Vốn CSH 1,07 1,62 1,67 - 2,06
Tài sản ngắn hạn 5.000 5.190 - - 11.190
Tài sản dài hạn 5.000 5.820 - - 8.820
Thu nhập bình quân lao động (VNĐ/tháng) 6.000.000 - - - Duy trì ổn định

Lợi nhuận sau thuế năm 2023 tăng 1.200 đơn vị so với năm 2019 (tăng gấp 1,25 lần), phản ánh sự phục hồi sau dịch COVID-19.

Phần 3: Thực trạng công tác tuyển dụng và biên chế nhân lực tại đơn vị

Chương này đi sâu vào phân tích nghiệp vụ nhân sự tại cơ sở 119A Trần Đại Nghĩa:

  • Tổ chức nhân sự phụ trách: Ông Phan Đức Nghĩa (Trưởng phòng HCNS/Chuyên viên tuyển dụng) phụ trách quy trình tuyển dụng và dự án tuyển dụng ngoài; bà Ma Thị Kiều (Nhân viên hành chính) phụ trách quản lý dự án và đào tạo văn hóa nội bộ; ông Hoàng Ngọc Oanh (Tổng Giám đốc) và bà Đỗ Thị Hạnh (Trưởng phòng Kinh doanh) trực tiếp đào tạo nghiệp vụ và giám sát nhân sự mới.
  • Nhu cầu tuyển dụng (2019–2023): Tổng nhu cầu biến động từ 20 người (2019), 25 người (2020), tăng vọt lên 40 người (2021 do mở rộng dạy học online), giảm về 20 người (2022) và đạt 30 người (2023).

Bảng biến động nhu cầu tuyển dụng theo trình độ (2019–2023):

Trình độ đào tạo Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023
Đại học (người) 10 5 30 5 20
Trên Đại học (người) 5 5 0 0 0
Cao đẳng (người) 5 15 10 15 10
Tổng cộng (người) 20 25 40 20 30
  • Quy trình tuyển dụng chuẩn (05 bước):

    1. Xác định nhu cầu tuyển dụng: Tổng hợp kế hoạch theo tuần/tháng từ các phòng ban.
    2. Đăng tuyển: Sử dụng mạng xã hội (Facebook, LinkedIn, Threads, TikTok) và nền tảng tuyển dụng (TopCV, YBOX, timviec365). Xây dựng bài đăng mô tả công việc (JD) chi tiết (ví dụ vị trí Sales: thu nhập từ 15–25 triệu đồng/tháng gồm lương cứng 7,5–10 triệu + hoa hồng 2–8% + thưởng nóng; vị trí Giảng viên IELTS: yêu cầu chứng chỉ tối thiểu 7.5 overall, thu nhập Part-time 180.000 VNĐ/giờ, Full-time 15–30 triệu đồng/tháng).
    3. Tiếp nhận và xử lý hồ sơ ứng viên: Lọc CV 5 bước (xây dựng tiêu chí -> lọc sơ bộ -> đánh giá sâu kinh nghiệm/mục tiêu -> so sánh chọn lọc -> lưu trữ bảo mật).
    4. Liên hệ và tổ chức phỏng vấn: Gọi điện sơ loại -> Đặt lịch phỏng vấn -> Tạo nhóm Zalo phỏng vấn (gồm Ban Giám đốc/Trưởng bộ phận và ứng viên) -> Gửi email thư mời chính thức.
    5. Thông báo kết quả và tiếp nhận thử việc.
  • Quy trình đào tạo định hướng và biên chế nhân sự mới (Lộ trình 8 tuần):

    • Tuần 1: Đào tạo tổng quan văn hóa doanh nghiệp, sứ mệnh, giá trị cốt lõi, sản phẩm dịch vụ.
    • Tuần 2–3: Đào tạo cơ bản và đào tạo theo vai trò chuyên môn (quy trình làm việc, kỹ năng nghiệp vụ).
    • Tuần 3–6: Theo dõi, giám sát và đánh giá 3 tuần liên tiếp tại phòng ban (đánh giá tác phong, tiến độ, kỹ năng giải quyết tình huống và kết quả công việc).
    • Tuần 6–7: Lấy ý kiến phản hồi từ nhân sự mới để cải tiến quy trình.
    • Tuần 7–8: Đánh giá tổng kết (thái độ, năng lực, khả năng thích nghi, tinh thần học hỏi) và xây dựng lộ trình thăng tiến nghề nghiệp dài hạn.
  • Tình hình bố trí lại lao động (2019–2023):

Nghiệp vụ bố trí lại Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023
Thuyên chuyển, đề bạt (người) 8 3 9 10 12
Xuống chức (người) 2 5 8 5 1
Cho thôi việc (người) 5 10 13 7 7
  • Đánh giá ưu, nhược điểm:
    • Ưu điểm: Quy trình tuyển dụng khép kín, bài bản; tài liệu đào tạo và bài đăng mẫu rõ ràng; chính sách lương thưởng, phụ cấp, BHXH minh bạch; lộ trình đào tạo 8 tuần có sự theo sát trực tiếp của lãnh đạo.
    • Nhược điểm: Khối lượng công việc lớn khiến nhân viên tuyển dụng thỉnh thoảng quên hoặc gửi chậm email kết quả phỏng vấn; khâu chuyển giao nhân sự giữa các phòng ban đôi khi thiếu ăn khớp; ban quản lý cơ sở chưa truyền tải đồng bộ văn hóa; thủ tục cấp hợp đồng lao động chính thức còn chậm trễ; tiêu chuẩn thời gian thăng tiến chưa cụ thể hóa chi tiết (mới chỉ ước lượng sau 2 tháng hoặc 5 tháng).

Phần 4: Xu hướng và khuyến nghị nhằm hoàn thiện công tác tuyển dụng và biên chế nhân lực

  • Dự báo xu hướng phát triển: Đẩy mạnh kỹ năng số hóa và tuyển dụng ứng viên có kỹ năng công nghệ (AI, Big Data); mở rộng hợp tác trên website timviec365 và TopCV; đa dạng hóa đội ngũ; triển khai các mô hình làm việc linh hoạt/từ xa; chú trọng trải nghiệm nhân viên và hoạt động gắn kết nội bộ. Kế hoạch tháng 7/2024 bổ sung 10 nhân sự Sales, 30 giảng viên Tiếng Anh và 1 nhân viên HCNS.
  • Dự báo quy mô lao động giai đoạn 2024–2028 (Sử dụng hàm Trend):
Năm dự báo 2024 2025 2026 2027 2028
Tổng số lao động dự báo (người) 133 146 159 172 186
  • Hệ thống giải pháp và khuyến nghị đề xuất:
    1. Chuẩn hóa quy trình gửi email: Thiết lập quy trình chuẩn và cài đặt phần mềm tự động hóa gửi email thông báo kết quả phỏng vấn; tích hợp công cụ AI phân tích dữ liệu tuyển dụng.
    2. Tối ưu hóa chuyển giao và hòa nhập: Tăng cường phối hợp giữa HCNS và các trưởng phòng ban; đẩy mạnh đào tạo văn hóa doanh nghiệp sâu rộng để xóa bỏ khoảng cách cho nhân sự mới.
    3. Nâng cao năng lực ban quản lý: Tổ chức các khóa đào tạo kỹ năng quản lý, lắng nghe và truyền đạt thông tin cho cấp quản lý bộ phận thay vì chỉ trao đổi qua các cuộc họp thường niên.
    4. Rút ngắn thủ tục hành chính: Tinh gọn quy trình soạn thảo và ký kết hợp đồng lao động, đảm bảo cấp hợp đồng đúng hạn để giữ chân nhân sự.
    5. Minh bạch hóa lộ trình thăng tiến và đãi ngộ: Thiết lập tiêu chí KPI định lượng cụ thể cho từng mốc thăng tiến; mở rộng các gói phúc lợi toàn diện (bảo hiểm bổ sung, chế độ làm việc linh hoạt).

Phần 5: Kết luận

Khẳng định tầm quan trọng của nguồn nhân lực đối với sự phát triển của Công ty Cổ phần Tư vấn Nhân lực Toàn Cầu. Tóm tắt kết quả thực tập cá nhân, những kinh nghiệm thực tế tích lũy được trong công tác tuyển chọn, đào tạo và đóng góp ý kiến cải tiến cơ chế biên chế tại doanh nghiệp.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính dựa trên số liệu thực tế

  • Quy mô nhân sự tăng trưởng: Số lượng lao động tăng từ 65 người (2019) lên 120 người (2023), trong đó lao động nữ duy trì tỷ lệ trên 54% (đạt đỉnh 61,5% năm 2019 và 61,2% năm 2021). Lực lượng lao động có cơ cấu trẻ, tập trung chủ yếu dưới 35 tuổi và có trình độ đại học.
  • Tài chính và quy mô tài sản: Tổng tài sản doanh nghiệp mở rộng từ 11.000 đơn vị (2019) lên 20.010 đơn vị (2023). Lợi nhuận sau thuế năm 2023 tăng gấp 1,25 lần so với năm 2019. Tỷ số Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu tăng lên mức 2,06 vào năm 2023, phản ánh việc mở rộng quy mô kinh doanh và phát triển các cơ sở thương hiệu nhánh.
  • Hiệu quả tuyển chọn và đào tạo: Duy trì đáp ứng nhu cầu tuyển dụng từ 20–40 nhân sự mỗi năm; xây dựng thành công lộ trình đào tạo hội nhập chuẩn hóa kéo dài 8 tuần; tỷ lệ đề bạt nội bộ tăng từ 8 người (2019) lên 12 người (2023), trong khi số ca sa thải/xuống chức được kiểm soát chặt chẽ.

Đề xuất và đóng góp của tác giả

  • Tự động hóa thông tin tuyển dụng: Đề xuất ứng dụng phần mềm ATS/hệ thống tự động gửi thư từ chối hoặc trúng tuyển nhằm khắc phục lỗi quên gửi email cho ứng viên.
  • Mô hình dự báo nhân lực: Ứng dụng hàm xu thế Trend để thiết lập bảng dự báo số lượng nhân sự cụ thể cho 5 năm tiếp theo (đạt 186 lao động vào năm 2028), hỗ trợ công ty chủ động nguồn ngân sách tuyển dụng.
  • Hoàn thiện công tác Onboarding: Đề xuất giải pháp tăng cường gắn kết giữa phòng ban chuyên môn và phòng HCNS, tinh gọn hồ sơ ký hợp đồng lao động nhằm giảm tỷ lệ thôi việc trong giai đoạn đầu nhận việc.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Nghiên cứu chủ yếu tập trung vào dữ liệu hoạt động nội bộ và dữ liệu thứ cấp tại cơ sở 119A Trần Đại Nghĩa của một doanh nghiệp cụ thể, chưa có sự đối sánh định lượng sâu rộng với các đối thủ cạnh tranh cùng ngành trên địa bàn Hà Nội.
    • Các khảo sát về mức độ hài lòng của nhân viên mới đối với quy trình đào tạo và văn hóa doanh nghiệp mới dừng ở góc độ quan sát và phản hồi định tính, chưa xây dựng thang đo Likert hoặc kiểm định mô hình hồi quy thống kê.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng đánh giá hiệu quả chi phí trên từng kênh tuyển dụng (Cost per Hire theo từng nền tảng Facebook, TopCV, timviec365).
    • Nghiên cứu ứng dụng sâu các thuật toán AI và hệ số chuyển đổi phễu tuyển dụng nhằm tối ưu hóa quy trình chiêu mộ nhân tài cho hệ sinh thái HR Big Kingdom.

Giá trị tham khảo

Báo cáo là tài liệu tham khảo thực tiễn hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị nhân lực: Tham khảo khung kết cấu chuẩn của một báo cáo thực tập tốt nghiệp doanh nghiệp dịch vụ; phương pháp mô tả chức năng phòng ban, quy trình tiếp cận khách hàng telesale, quy trình lọc CV 5 bước và kế hoạch đào tạo 8 tuần.
  • Nhà quản lý nhân sự tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs): Vận dụng các biểu mẫu quy trình tuyển dụng, bản mô tả công việc mẫu (JD Sales, JD Giảng viên IELTS), chính sách hoa hồng bán hàng và phương thức tổ chức phỏng vấn nhóm Zalo tinh gọn.

Câu hỏi thường gặp

1. Đơn vị thực tập trong báo cáo là doanh nghiệp nào và hoạt động trong lĩnh vực gì?

Đơn vị thực tập là Công ty Cổ phần Tư vấn Nhân lực Toàn Cầu (Global Human Consulting., JSC / HR Big Kingdom), thành lập ngày 26/12/2017 do ông Hoàng Ngọc Oanh làm Tổng Giám đốc. Doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực tư vấn giáo dục, đào tạo ngoại ngữ (IKES), huấn luyện kỹ năng mềm (WECOACH) và cung ứng nguồn nhân lực trẻ (T-HUMAN).

2. Quy trình đào tạo và định hướng nhân sự mới tại công ty được thiết kế trong thời gian bao lâu?

Quy trình đào tạo hội nhập kéo dài trong 8 tuần, chia thành 5 giai đoạn: Tuần 1 (Đào tạo tổng quan văn hóa, sản phẩm); Tuần 2–3 (Đào tạo cơ bản và chuyên môn theo vai trò); Tuần 3–6 (Giám sát, theo dõi và đánh giá hiệu suất trong 3 tuần); Tuần 6–7 (Thu thập phản hồi, cải tiến quy trình); Tuần 7–8 (Tổng kết đánh giá và lập lộ trình phát triển nghề nghiệp).

3. Tỷ lệ cơ cấu lao động theo giới tính và trình độ tại công ty giai đoạn 2019–2023 có đặc điểm gì?

Lao động nữ luôn chiếm tỷ trọng ưu thế trong suốt giai đoạn (dao động từ 51,3% đến 61,5%; năm 2023 chiếm 54,8% với 65/120 người). Về trình độ, đa số nhân sự có trình độ Đại học; nhân sự trình độ Cao đẳng tăng từ 7,7% (2019) lên 33,5% (2023), trong khi trình độ Trên Đại học giảm dần từ 15,3% (2019) xuống 4,2% (2023).

4. Những điểm hạn chế lớn nhất trong công tác tuyển dụng và nhân sự tại công ty được tác giả chỉ ra là gì?

Các hạn chế chính gồm: nhân viên tuyển dụng quá tải dẫn đến quên hoặc chậm gửi email kết quả phỏng vấn; khâu chuyển giao nhân sự sang các phòng ban còn khoảng cách văn hóa; việc cấp hợp đồng lao động chính thức bị chậm trễ do thủ tục giấy tờ; tiêu chuẩn thời gian thăng tiến chưa được lượng hóa rõ ràng.

5. Dự báo quy mô nhân sự của công ty đến năm 2028 theo hàm Trend là bao nhiêu người?

Theo phương pháp hàm Trend, quy mô nhân sự của công ty được dự báo tăng trưởng đều đặn qua các năm: năm 2024 là 133 người, năm 2025 là 146 người, năm 2026 là 159 người, năm 2027 là 172 người và đạt 186 người vào năm 2028.


Kết luận

Báo cáo thực tập tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Phương Anh đã phản ánh bức tranh toàn diện về thực trạng quản trị nhân lực tại Công ty Cổ phần Tư vấn Nhân lực Toàn Cầu trong giai đoạn 2019–2023. Thông qua việc phân tích dữ liệu thực tế kết hợp trải nghiệm nghiệp vụ trực tiếp, tác giả đã làm rõ các bước trong quy trình tuyển dụng và biên chế 8 tuần, đồng thời chỉ ra các điểm nghẽn về hành chính và văn hóa hội nhập. Hệ thống giải pháp được xây dựng gắn liền với dự báo hàm Trend giai đoạn 2024–2028 mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho hoạt động hoàn thiện bộ máy nhân sự của doanh nghiệp.