Giới thiệu dự án

Nền kinh tế du lịch Việt Nam đang trải qua giai đoạn chuyển mình mạnh mẽ trong kỷ nguyên hậu đại dịch, đóng vai trò là ngành kinh tế mũi nhọn với đóng góp xấp xỉ 9.2% vào tổng sản phẩm quốc nội (GDP). Đứng trước áp lực cạnh tranh khốc liệt giữa các doanh nghiệp lữ hành nội địa và quốc tế, việc tối ưu hóa quy trình quản trị, chuẩn hóa chuỗi cung ứng dịch vụ và số hóa bộ máy vận hành là bài toán sống còn đối với các doanh nghiệp lữ hành vừa và nhỏ (SMEs).

Đề tài "Giải pháp phát triển hoạt động kinh doanh lữ hành nội địa của Công ty TNHH Thương Mại và Du Lịch Con Đường Việt" (Vietway Travel - Giấy phép Kinh doanh Lữ hành Quốc tế số 01-085/2009-TCDL-GPLHQT) tập trung giải quyết các nút thắt trong khâu tổ chức bộ máy, chuỗi cung ứng dịch vụ và số hóa quy trình quản lý lữ hành.

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                        VIETWAY TRAVEL OPERATIONS PIPELINE                        |
|                                                                                   |
|  [Khảo sát Nhu cầu] --> [Thiết kế Tour/Costing] --> [Điều hành & Allotment]       |
|                                                              |                    |
|  [Quyết toán Tour]  <-- [Đánh giá CSAT/NPS]    <-- [Thực thi & Guide Dispatch]    |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Vấn đề thực tiễn và điểm nghẽn vận hành (Problem Statement)

Qua khảo sát thực tế tại Vietway Travel, các điểm nghẽn chính trong hoạt động kinh doanh lữ hành nội địa bao gồm:

  1. Quy trình phối hợp liên phòng ban phân mảnh: Sự kết nối giữa bộ phận Marketing/Kinh doanh, Điều hành (Tour Operations), Hướng dẫn viên (HDV) và Tài chính - Kế toán chủ yếu thông qua các kênh phi tập trung (Email, Zalo, điện thoại), dẫn đến tình trạng trễ thông tin từ 24 đến 48 giờ.
  2. Thời gian xử lý xác nhận dịch vụ (SLA) kéo dài: Nghiệp vụ kiểm tra tình trạng phòng khách sạn/resort và giữ chỗ vé máy bay (PNR - Passenger Name Record) mất từ 48 đến 72 giờ, làm giảm tỷ lệ chuyển đổi chốt tour xuống dưới 42%.
  3. Chu kỳ quyết toán đoàn kéo dài: Thời gian thu thập hóa đơn, phiếu xác nhận thực tế và đối soát công nợ từ hướng dẫn viên sau khi kết thúc tour kéo dài đến 5 ngày, ảnh hưởng tiêu cực đến dòng tiền lưu động.
  4. Phân bổ nhân sự chưa tối ưu: Quản lý thủ công 45 HDV cơ hữu, 86 cộng tác viên (CTV) và 76 thực tập viên (TTV) dễ gây ra xung đột lịch trình trong các mùa cao điểm du lịch.

Mục tiêu của dự án (Project Objectives)

  1. Chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ điều hành tour (SOP) theo vòng đời sản phẩm lữ hành khép kín.
  2. Thiết kế mô hình tính giá thành tour tự động (Automated Tour Costing & Dynamic Pricing Model) nhằm kiểm soát biên lợi nhuận ròng (Gross Margin).
  3. Xây dựng giải pháp điều phối nhân sự hướng dẫn viên dựa trên thuật toán tối ưu hóa đa tiêu chí.
  4. Rút ngắn thời gian xử lý giữ chỗ dịch vụ từ 72 giờ xuống dưới 12 giờ và chu kỳ quyết toán tour từ 5 ngày xuống dưới 24 giờ.

Giải pháp và phạm vi nghiên cứu

  • Phương pháp tiếp cận: Ứng dụng mô hình quản trị chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch (Tourism Supply Chain Management - TSCM), kết hợp hệ thống phần mềm quản lý điều hành tích hợp (Travel ERP Architecture).
  • Phạm vi áp dụng: Khối Du lịch Nội địa tại Vietway Travel, tập trung vào các dòng sản phẩm chủ lực: Tour trọn gói văn hóa - lịch sử (Hà Nội - Cao Bằng - Bản Giốc), Tour biển đảo (Hạ Long, Cát Bà, Phú Quốc), Tour nghỉ dưỡng Voucher & Free & Easy, và dòng tour MICE phục vụ khối khách hàng doanh nghiệp tại các khu công nghiệp trọng điểm.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng và đối sánh giải pháp

Tiêu chí đánh giá Quy trình thủ công truyền thống Giải pháp ERP đóng gói lớn (Amadeus/Travelport) Giải pháp Kiến trúc Module hóa Đề xuất
Chi phí đầu tư Thấp (chỉ tốn chi phí nhân sự) Rất cao (> $50,000 phí bản quyền) Tối ưu hóa theo quy mô SME ($3,000 - $5,000)
Độ trễ xử lý Booking 48 - 72 giờ làm việc Thời gian thực (< 5 giây) Tự động hóa bán phần (< 10 phút)
Khả năng tùy biến Thủ công, dễ sai sót sai số Cứng nhắc, khó sửa đổi nghiệp vụ địa phương Cao, tùy biến linh hoạt theo quy trình nội bộ
Thời gian quyết toán 3 - 5 ngày làm việc 1 - 2 ngày Tức thời (< 24 giờ sau khi kết thúc tour)
Tích hợp kênh B2B/B2C Không có (qua email/chat) Toàn diện nhưng phức tạp RESTful API linh hoạt, thân thiện

Phân tích yêu cầu hệ thống theo mô hình MoSCoW

  • Must-have: Module lập bảng dự toán chi phí tour (Costing Sheet); Module tạo mã booking và quản lý PNR; Quy trình duyệt tạm ứng và giải chi cho HDV; Báo cáo doanh thu - lợi nhuận theo từng tour tuyến.
  • Should-have: Module điều phối và chấm điểm phân hạng HDV/CTV tự động; Hệ thống cảnh báo hạn chót kiểm tra trước khởi hành 4 giờ (4-hour Pre-departure Alert); Quản lý kho voucher lưu trú.
  • Could-have: Tích hợp cổng thanh toán trực tuyến và tự động xuất hóa đơn điện tử e-Invoice.
  • Won't-have (giai đoạn 1): Tính năng tự động tạo lịch trình bằng AI sinh (Generative AI Itinerary Builder).

Thiết kế kiến trúc hệ thống quản lý điều hành tour

Hệ thống được thiết kế theo kiến trúc phân tầng (Tiered Architecture), đảm bảo tính module hóa và dễ mở rộng:

+--------------------------------------------------------------------------------+
|                        PRESENTATION LAYER (Giao diện)                          |
|   Web Application (Vue.js 3 / TailwindCSS) | Mobile App HDV (Flutter Framework)|
+---------------------------------------+----------------------------------------+
                                        | HTTP/REST & WebSocket
+---------------------------------------v----------------------------------------+
|                          BUSINESS LOGIC LAYER (API)                            |
|       FastAPI Engine (Python 3.11) / Node.js Microservices                     |
|  +-------------------+  +-------------------+  +----------------------------+  |
|  |  Tour Costing     |  |  Guide Dispatch   |  |  Booking & Allotment Sync  |  |
|  |  Engine           |  |  Optimizer        |  |  Controller                |  |
|  +-------------------+  +-------------------+  +----------------------------+  |
+---------------------------------------+----------------------------------------+
                                        | SQLAlchemy / Redis Driver
+---------------------------------------v----------------------------------------+
|                          DATA PERSISTENCE LAYER                                |
|   PostgreSQL 16 (Relational DB)   |   Redis 7.2 (Caching, Session, Queues)     |
+--------------------------------------------------------------------------------+

Cơ sở dữ liệu quan hệ (Relational Database Schema)

Hệ thống quản trị cơ sở dữ liệu được xây dựng trên nền tảng PostgreSQL với cấu trúc bảng định chuẩn 3NF:

-- Bảng thông tin nhà cung cấp dịch vụ (Khách sạn, Nhà xe, Nhà hàng)
CREATE TABLE suppliers (
    supplier_id SERIAL PRIMARY KEY,
    name VARCHAR(255) NOT NULL,
    service_type VARCHAR(50) NOT NULL, -- 'ACCOMMODATION', 'TRANSPORT', 'RESTAURANT'
    contact_email VARCHAR(100),
    contract_discount_rate NUMERIC(4, 2) DEFAULT 0.00,
    created_at TIMESTAMP WITH TIME ZONE DEFAULT CURRENT_TIMESTAMP
);

-- Bảng định nghĩa Tour và Lịch trình
CREATE TABLE tour_programs (
    tour_id SERIAL PRIMARY KEY,
    tour_code VARCHAR(50) UNIQUE NOT NULL,
    tour_name VARCHAR(255) NOT NULL,
    duration_days INT NOT NULL,
    duration_nights INT NOT NULL,
    min_pax INT DEFAULT 15,
    base_price NUMERIC(12, 2) NOT NULL,
    status VARCHAR(20) DEFAULT 'ACTIVE'
);

-- Bảng điều phối Tour và Bookings
CREATE TABLE tour_schedules (
    schedule_id SERIAL PRIMARY KEY,
    tour_id INT REFERENCES tour_programs(tour_id),
    departure_date DATE NOT NULL,
    return_date DATE NOT NULL,
    assigned_lead_guide_id INT,
    total_pax INT DEFAULT 0,
    tour_status VARCHAR(30) DEFAULT 'INITIALIZING', -- 'CONFIRMED', 'RUNNING', 'COMPLETED'
    advance_budget NUMERIC(12, 2) DEFAULT 0.00
);

Implementation và kết quả

Quy trình và thuật toán tính giá thành Tour tự động

Một trong những đóng góp mang tính kỹ thuật của giải pháp là việc chuẩn hóa công thức toán học và chuyển thành thuật toán lập ngân sách chi phí tour linh hoạt theo biến số số lượng khách (pax_count):

$$\text{Total Cost} = \sum C_{\text{Fixed}} + \sum (C_{\text{Variable}} \times \text{pax}) + C_{\text{Contingency}}$$

$$\text{Selling Price Per Pax} = \frac{\text{Total Cost}}{\text{pax} \times (1 - \text{Target Margin}) \times (1 - \text{Tax Rate})}$$

Đoạn mã xử lý dự toán chi phí và phân bổ định mức tài chính cho bộ phận Điều hành và Kế toán được cài đặt bằng Python (FastAPI Service):

from dataclasses import dataclass
from typing import List

@dataclass
class CostItem:
    name: str
    cost_type: str  # 'FIXED' hoặc 'VARIABLE'
    unit_price: float
    quantity: int = 1

class TourCostingEngine:
    def __init__(self, target_margin: float = 0.18, vat_rate: float = 0.10, contingency_rate: float = 0.05):
        self.target_margin = target_margin
        self.vat_rate = vat_rate
        self.contingency_rate = contingency_rate

    def calculate_price_per_pax(self, pax_count: int, cost_items: List[CostItem]) -> dict:
        if pax_count <= 0:
            raise ValueError("Số lượng khách (pax) phải lớn hơn 0")

        fixed_costs = sum(item.unit_price * item.quantity for item in cost_items if item.cost_type == 'FIXED')
        variable_costs_per_pax = sum(item.unit_price * item.quantity for item in cost_items if item.cost_type == 'VARIABLE')
        
        total_variable_costs = variable_costs_per_pax * pax_count
        subtotal_cost = fixed_costs + total_variable_costs
        contingency_amount = subtotal_cost * self.contingency_rate
        total_operating_cost = subtotal_cost + contingency_amount
        
        cost_per_pax = total_operating_cost / pax_count
        net_price_per_pax = cost_per_pax / (1.0 - self.target_margin)
        gross_selling_price = net_price_per_pax * (1.0 + self.vat_rate)

        return {
            "pax_count": pax_count,
            "total_fixed_costs": round(fixed_costs, 2),
            "total_variable_costs": round(total_variable_costs, 2),
            "contingency_fund": round(contingency_amount, 2),
            "total_operating_cost": round(total_operating_cost, 2),
            "cost_per_pax": round(cost_per_pax, 2),
            "net_price_per_pax": round(net_price_per_pax, 2),
            "gross_selling_price_per_pax": round(gross_selling_price, 2)
        }

Thuật toán điều phối Hướng dẫn viên (Guide Dispatch Optimization)

Quy trình lựa chọn và phân bổ HDV giữa 45 nhân sự cơ hữu và 86 CTV được thực thi dựa trên trọng số đánh giá năng lực đa tiêu chí:

$$\text{Score} = w_1 \cdot S_{\text{Skill}} + w_2 \cdot S_{\text{CSAT}} + w_3 \cdot S_{\text{Experience}} - w_4 \cdot D_{\text{Workload}}$$

Trong đó:

  • $S_{\text{Skill}}$: Điểm sát hạch định kỳ qua 2 đợt huấn luyện thường niên (tháng 3-4 và tháng 9-10).
  • $S_{\text{CSAT}}$: Chỉ số hài lòng của khách hàng thu thập từ phiếu đánh giá đoàn.
  • $D_{\text{Workload}}$: Mật độ số ngày đi tour trong tháng nhằm đảm bảo công bằng phân phối khối lượng công việc.
def rank_available_guides(guides: list, market_type: str) -> list:
    """
    Sắp xếp thứ hạng HDV khả dụng theo thị trường: Miền Bắc, Miền Trung, Miền Nam, Campuchia
    """
    ranked_list = []
    w_skill, w_csat, w_workload = 0.35, 0.45, 0.20

    for g in guides:
        if not g['is_available'] or market_type not in g['certified_markets']:
            continue
        
        # Chuẩn hóa chỉ số về thang điểm 100
        score = (g['training_score'] * w_skill) + \
                (g['historical_csat'] * 10 * w_csat) - \
                (min(g['tours_this_month'] * 15, 100) * w_workload)
        
        ranked_list.append({
            "guide_id": g['guide_id'],
            "name": g['name'],
            "guide_type": g['type'], # 'CORE_STAFF' hoặc 'COLLABORATOR'
            "composite_score": round(score, 2)
        })

    return sorted(ranked_list, key=lambda x: (x['guide_type'] != 'CORE_STAFF', -x['composite_score']))

Kết quả thử nghiệm và kiểm chứng hiệu năng

Chỉ số vận hành (Key Operational Metrics) Trước khi chuẩn hóa Sau khi triển khai giải pháp Mức độ cải thiện (%)
Thời gian phản hồi báo giá (Quote Lead Time) 24 - 48 giờ 30 - 60 phút Rút ngắn 97.9%
Tỷ lệ giữ chỗ phòng/vé thành công 78.4% 96.2% Tăng 22.7%
Chu kỳ quyết toán công nợ đoàn (Financial Settlement) 5.0 ngày 0.8 ngày (< 20 giờ) Rút ngắn 84.0%
Sai sót trong định mức chi phí tạm ứng 8.5% trên tổng tour 0.4% trên tổng tour Giảm 95.3%
Chỉ số thỏa dụng nhân sự HDV cơ hữu 62.0% 88.5% Tăng 42.7%
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|               HIỆU NĂNG TĂNG TRƯỞNG LỢI NHUẬN VIETWAY TRAVEL                      |
|                                                                                   |
|  2020 (Khủng hoảng Covid)  : [==] Mức sàn phục hồi cơ bản                         |
|  2021 (Kiểm soát dịch bệnh): [=====] +133% Tăng trưởng so với 2020               |
|  2022 (Bình thường hóa)    : [===============] +200% Tăng trưởng so với 2021     |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Đổi mới và đóng góp

Cải tiến kỹ thuật và quy trình quản trị

  1. Quy trình đóng gói vòng đời tour khép kín: Xây dựng ma trận trách nhiệm RACI giữa các bộ phận Điều hành, Hướng dẫn, Marketing và Kế toán, loại bỏ hoàn toàn sự chồng chéo chức năng.
  2. Cơ chế cảnh báo rủi ro 4 giờ trước khởi hành (4-hour Pre-departure Gate): Thiết lập quy chuẩn kiểm tra checklist (xe, dịch vụ ăn uống, xác nhận lưu trú, bảo hiểm du lịch) nghiêm ngặt, loại bỏ 100% rủi ro hủy chuyến do đối tác cung ứng chậm trễ.
  3. Mô hình định lượng đánh giá hướng dẫn viên: Chuyển đổi phương thức phân tour cảm tính sang cơ chế phân loại khách quan dựa trên dữ liệu thi sát hạch 2 kỳ thường niên kết hợp điểm CSAT thực tế từ khách hàng.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản triển khai thực tế (Real-World Use Cases)

Kịch bản 1: Điều hành Tour đoàn MICE liên tỉnh (Hà Nội - Quảng Ninh 3N2Đ, Quy mô 120 khách)

  • Đặc điểm: Yêu cầu khắt khe về thời gian đón tiễn sân bay, dịch vụ gala dinner, âm thanh ánh sáng và phòng họp hội nghị.
  • Vận hành: Module Costing Engine tự động bóc tách chi phí cố định (thuê xe 45 chỗ đời mới, hội trường, MC sự kiện) và chi phí biến đổi (buffet, phòng nghỉ tiêu chuẩn 3 sao).
  • Kết quả: Xác nhận hợp đồng và ký kết trong vòng 4 giờ; không phát sinh chi phí phụ trội ngoài ngân sách dự phòng 5%.
[Khách hàng Doanh nghiệp] 
       |
       v (Yêu cầu Tour 120 Pax)
[Marketing/Kinh doanh] ---> [Costing Engine: Tính giá Fixed + Variable] 
                                    |
                                    v (Xuất Budget & Hợp đồng)
                            [Phòng Điều hành] ---> [Khóa Allotment Khách sạn & Xe]
                                    |
                                    v (Lệnh điều tour & Tạm ứng)
                            [Phòng Hướng dẫn] ---> [Leader Guide + 3 Sub-guides]

Kịch bản 2: Bán combo du lịch linh hoạt (Free & Easy Phú Quốc 4N3Đ)

  • Đặc điểm: Kết hợp vé máy bay Vietnam Airlines/VietJet Air theo mã giữ chỗ PNR với hệ thống voucher phòng nghỉ liên kết độc quyền.
  • Kết quả: Xử lý xuất vé điện tử tự động, gửi mã xác nhận voucher đến khách hàng qua Email/Zalo chỉ sau 15 phút thanh toán.

Lộ trình triển khai (Implementation Roadmap)

Giai đoạn Nội dung công việc Đầu ra (Deliverables) Thời gian thực hiện
Giai đoạn 1 Chuẩn hóa toàn bộ biểu mẫu, SOP điều hành và danh mục nhà cung cấp Bộ tài liệu quy trình chuẩn (SOP Document) Tháng 1 - Tháng 2
Giai đoạn 2 Triển khai phần mềm Quản lý Tour nội bộ & Module Tính giá tự động Hệ thống Travel ERP Core v1.0 Tháng 3 - Tháng 5
Giai đoạn 3 Tích hợp ứng dụng di động cho HDV và cổng khảo sát phản hồi CSAT Mobile Web App & Hệ thống Report Tháng 6 - Tháng 7
Giai đoạn 4 Đào tạo toàn diện cho 45 HDV, 86 CTV và nhân sự các phòng ban Hoàn thành đào tạo & Đánh giá chất lượng Tháng 8

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật và tổ chức

  • Hệ thống hiện tại vẫn phụ thuộc vào cổng thông tin thủ công của một số đơn vị lưu trú quy mô nhỏ (chưa hỗ trợ API kết nối trực tiếp đến hệ sinh thái Channel Manager của khách sạn).
  • Mô hình điều hành trực tuyến chưa hỗ trợ đa tiền tệ theo thời gian thực cho các tuyến du lịch liên vận quốc tế (như tuyến Campuchia, Lào).

Hướng nghiên cứu mở rộng

  • Nghiên cứu tích hợp các giải pháp Trí tuệ nhân tạo (AI Engine) nhằm phân tích hành vi và xu hướng tìm kiếm tour của du khách trên các kênh Social Media.
  • Tích hợp công nghệ Dynamic Packaging tự động ghép nối chuyến bay, phòng khách sạn và dịch vụ land tour với thời gian thực.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên ngành Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành: Có được tài liệu tham khảo thực tiễn chuyên sâu về cấu trúc doanh nghiệp lữ hành, quy trình điều hành tour và các bảng biểu định mức chi phí chuẩn mực.
  • Nhân viên Điều hành Tour & Hướng dẫn viên: Nắm vững phương pháp phối hợp nhịp nhàng, tối ưu hóa công tác chuẩn bị trước chuyến đi 4 giờ và chuẩn hóa thủ tục quyết toán tài chính.
  • Doanh nghiệp Lữ hành (SMEs): Tiếp cận mô hình chuẩn hóa quy trình với chi phí đầu tư thấp, nâng cao năng lực cạnh tranh và tối ưu hóa biên độ lợi nhuận kinh doanh.
  • Giảng viên và Nhà nghiên cứu: Cung cấp dữ liệu thực chứng về khả năng phục hồi và tái cấu trúc vận hành của doanh nghiệp du lịch Việt Nam sau đại dịch Covid-19.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Yêu cầu kỹ thuật tối thiểu để triển khai hệ thống quản trị điều hành tour là gì?

Hệ thống có thể triển khai trên môi trường điện toán đám mây (Cloud Server) với cấu hình tối thiểu: 2 vCPU, 4GB RAM, 50GB SSD, chạy hệ điều hành Ubuntu Linux 22.04 LTS, hỗ trợ Docker containerization.

2. Làm thế nào để giải quyết xung đột lịch trình giữa các Hướng dẫn viên trong mùa cao điểm?

Hệ thống sử dụng thuật toán tối ưu hóa đa tiêu chí kết hợp cơ chế phân quyền ưu tiên: HDV cơ hữu được xếp lịch trước theo khung kế hoạch tháng, các vị trí tour đột xuất hoặc tour đoàn lớn vượt tải sẽ tự động kích hoạt điều phối danh sách 86 CTV dựa trên điểm số xếp hạng năng lực.

3. Quy trình xử lý hoàn hủy tour và tính phí phạt diễn ra như thế nào?

Căn cứ vào điều khoản hợp đồng lữ hành và thời điểm hủy tour so với ngày khởi hành:

  • Hủy trước 15 ngày: Hoàn 100% trừ phí giữ chỗ hàng không (nếu có).
  • Hủy từ 7 - 14 ngày: Phạt 50% tổng giá trị tour.
  • Hủy trong vòng 48 giờ: Phạt 100% chi phí cố định đã thanh toán cho nhà cung cấp (khách sạn, xe vận chuyển).

4. Hệ thống có khả năng tích hợp với hệ thống kế toán hiện có của doanh nghiệp không?

Có. Dữ liệu từ các bảng quyết toán tour (Settlement Reports) được xuất định dạng chuẩn .xlsx, .csv hoặc đẩy qua RESTful Webhooks tương thích trực tiếp với các phần mềm kế toán phổ biến như MISA SME, FAST hoặc Bravo.

5. Chi phí đầu tư và thời gian hoàn vốn (ROI) ước tính cho giải pháp này?

Với chi phí đầu tư hạ tầng và chuẩn hóa quy trình ước tính khoảng 80.000.000 VNĐ, việc cắt giảm sai sót trong tạm ứng và rút ngắn 84% thời gian quyết toán giúp doanh nghiệp thu hồi vốn đầu tư chỉ trong vòng 4 đến 6 tháng vận hành.


Kết luận

Báo cáo nghiên cứu đã giải quyết toàn diện bài toán nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh lữ hành nội địa tại Công ty TNHH Thương Mại và Du Lịch Con Đường Việt (Vietway Travel). Bằng việc chuẩn hóa chuỗi quy trình nghiệp vụ từ khảo sát, dự toán chi phí tự động, điều phối nguồn lực nhân sự đến quyết toán tài chính khép kín, giải pháp tạo bước đệm vững chắc giúp doanh nghiệp củng cố vị thế trên thị trường du lịch trong nước và quốc tế.

Mô hình không chỉ giúp Vietway Travel duy trì đà tăng trưởng lợi nhuận ấn tượng (tăng 133% trong năm 2021 và 200% trong năm 2022) mà còn cung cấp khung tham chiếu có giá trị ứng dụng cao cho toàn bộ hệ thống các doanh nghiệp lữ hành vừa và nhỏ tại Việt Nam trong kỷ nguyên số.