Báo cáo thực tập giáo trình đề tài tìm hiểu chính sách marketing của công ty cổ phần armephaco

Phân tích chính sách marketing của công ty Armephaco trong báo cáo thực tập. Đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp marketing hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo thực tập giáo trình

2021

47
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh chính sách marketing của Armephaco trong ngành dược

Trong bối cảnh thị trường dược phẩm và trang thiết bị y tế ngày càng cạnh tranh, việc xây dựng một chiến lược hiệu quả là yếu tố sống còn. Công ty Cổ phần Armephaco, với lịch sử phát triển lâu đời từ năm 1996, đã nhận thức rõ tầm quan trọng này. Chính sách marketing của công ty cổ phần Armephaco không chỉ nhằm mục tiêu quảng bá sản phẩm mà còn là công cụ chiến lược để khẳng định vị thế, thu hút khách hàng và tối đa hóa lợi nhuận. Báo cáo này sẽ đi sâu phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện hệ thống marketing, giúp Armephaco phát triển bền vững. Giai đoạn 2018-2020 chứng kiến nhiều biến động trong hoạt động kinh doanh của công ty. Mặc dù doanh thu có sự sụt giảm, lợi nhuận sau thuế vẫn ghi nhận sự tăng trưởng nhẹ trong năm 2019 trước khi giảm vào năm 2020 do ảnh hưởng của đại dịch. Cụ thể, lợi nhuận sau thuế năm 2019 tăng 14.9% so với 2018, cho thấy hiệu quả trong quản lý chi phí. Tuy nhiên, sự phụ thuộc vào thị trường xuất khẩu và những thách thức từ kênh phân phối nội địa đòi hỏi một sự thay đổi mạnh mẽ hơn trong chiến lược tiếp thị. Việc hiểu rõ các yếu tố cấu thành chiến lược marketing mix (4P) tại Armephaco, từ sản phẩm, giá cả, phân phối đến xúc tiến, là cơ sở để đánh giá toàn diện và đưa ra những kiến nghị xác đáng. Báo cáo tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận, phân tích thực trạng và cuối cùng là đề xuất giải pháp cụ thể, mang tính ứng dụng cao cho doanh nghiệp.

1.1. Giới thiệu tổng quan về Công ty Cổ phần Armephaco

Tiền thân là Công ty Dược và Trang thiết bị y tế Quân đội, Armephaco được thành lập vào ngày 17/04/1996. Công ty chính thức cổ phần hóa vào năm 2010 và hoạt động với vốn điều lệ 130 tỷ đồng. Ngành nghề kinh doanh chính bao gồm sản xuất, kinh doanh dược phẩm và trang thiết bị y tế. Armephaco sở hữu 3 xí nghiệp lớn gồm Xí nghiệp Dược phẩm 120 (APHARMA), Xí nghiệp Dược phẩm 150 (COPHAVINA), và Xí nghiệp Trang thiết bị y tế 130 (MEF). Ngoài ra, công ty còn liên doanh với đối tác Hàn Quốc để sản xuất bơm kim tiêm VINAHANKOOK, chiếm hơn 80% thị phần tại Việt Nam. Với cơ cấu sở hữu nhà nước chiếm 29%, Armephaco có nền tảng vững chắc để phát triển trên thị trường.

1.2. Vai trò của marketing dược phẩm trong môi trường cạnh tranh

Marketing trong ngành dược phẩm là một lĩnh vực đặc thù. Nó không chỉ mang mục tiêu kinh tế mà còn gắn liền với mục tiêu sức khỏe cộng đồng. Sản phẩm dược liên quan trực tiếp đến sức khỏe và tính mạng con người, do đó hoạt động marketing phải tuân thủ các quy chế chuyên môn nghiêm ngặt. Trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt, một chiến lược marketing dược phẩm hiệu quả giúp doanh nghiệp xây dựng lòng tin với khách hàng, từ đó tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Các hoạt động này bao gồm việc quảng bá sản phẩm một cách có trách nhiệm, xây dựng mối quan hệ tốt với các cơ sở y tế, và đảm bảo thông tin sản phẩm chính xác, minh bạch đến người tiêu dùng và các chuyên gia y tế.

1.3. Phân tích tình hình kinh doanh Armephaco giai đoạn 2018 2020

Giai đoạn 2018-2020 cho thấy sự biến động trong kết quả kinh doanh của Armephaco. Tổng tài sản công ty giảm từ 991,7 tỷ đồng năm 2019 xuống 991 tỷ đồng năm 2020. Về lợi nhuận, năm 2019 ghi nhận lợi nhuận sau thuế tăng 14.9% so với 2018, đạt 7.468 tỷ đồng. Tuy nhiên, năm 2020, con số này giảm nhẹ 7.59% xuống còn 6.535 tỷ đồng. Nguyên nhân chính được cho là do sự sụt giảm doanh thu từ thị trường nước ngoài vì đại dịch COVID-19, dù thị trường trong nước có sự tăng trưởng. Về nhân sự, tổng số lao động giảm từ 307 người (2018) xuống còn 196 người (2020), nhưng chất lượng lao động được cải thiện với tỷ lệ nhân sự có trình độ đại học trở lên tăng từ 32.9% lên 46.18%.

II. Thực trạng thách thức trong chính sách marketing Armephaco

Mặc dù đã có những nỗ lực nhất định, chính sách marketing của công ty cổ phần Armephaco vẫn còn đối mặt với nhiều tồn tại và thách thức lớn. Một trong những điểm yếu cốt lõi là sự thiếu vắng một bộ phận chuyên trách về marketing. Điều này dẫn đến công tác nghiên cứu thị trường chưa được thực hiện bài bản, các quyết định về định giá hay khuyến mãi chưa phát huy hết hiệu quả. Hoạt động marketing vẫn còn mang tính manh mún, thiếu chiến lược tổng thể và dài hạn. Các sản phẩm của Armephaco chủ yếu là các mặt hàng thông thường, chưa có sản phẩm mũi nhọn với giá trị gia tăng cao, dẫn đến việc phải cạnh tranh gay gắt về giá với các đối thủ trong nước và sản phẩm nhập khẩu từ Trung Quốc, Ấn Độ. Thêm vào đó, ngân sách dành cho hoạt động truyền thông và xây dựng thương hiệu còn rất khiêm tốn, thường chỉ dựa trên một tỷ lệ phần trăm của doanh số dự kiến. Điều này làm hạn chế khả năng tiếp cận khách hàng và xây dựng hình ảnh thương hiệu mạnh mẽ trên thị trường. Những thách thức từ môi trường bên ngoài như sức ép cạnh tranh, sự phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu, và các quy định pháp lý thay đổi cũng tạo ra rào cản không nhỏ cho sự phát triển của công ty.

2.1. Đánh giá công tác nghiên cứu thị trường còn nhiều hạn chế

Công tác nghiên cứu thị trường tại Armephaco mới chỉ thực sự được triển khai từ năm 2010 và kết quả đạt được còn chưa như mong muốn. Các hoạt động chủ yếu mang tính nội bộ, chưa thuê các đơn vị nghiên cứu chuyên nghiệp. Điều này có thể dẫn đến kết quả thiếu khách quan và mang tính chủ quan. Hệ quả là sự dàn trải trong danh mục sản phẩm, thiếu các sản phẩm trọng tâm. Việc phân khúc khách hàng và tìm hiểu nhu cầu sâu sắc của từng phân khúc chưa được thực hiện triệt để. Đội ngũ nhân viên tiếp xúc trực tiếp với khách hàng chưa nắm vững trọng tâm điều trị của sản phẩm, ảnh hưởng đến khả năng thu thập thông tin và tư vấn hiệu quả.

2.2. Phân tích điểm yếu và tồn tại trong mô hình SWOT của công ty

Phân tích SWOT cho thấy nhiều điểm yếu nội tại của Armephaco. Hoạt động đầu tư tài chính chưa hiệu quả, chủ yếu tập trung vào các kênh lợi nhuận thấp. Công ty chậm nghiên cứu và triển khai các sản phẩm thuốc điều trị mới. Dù có danh mục đa dạng, các sản phẩm thiếu sự khác biệt so với đối thủ. Đặc biệt, công tác xây dựng thương hiệu và quan hệ công chúng (PR) chưa chuyên nghiệp, các hoạt động quảng bá, hội thảo còn manh mún, thiếu chiến lược rõ ràng. Ngoài ra, việc chưa xây dựng được mối quan hệ chặt chẽ với các hãng dược phẩm lớn trên thế giới cũng là một hạn chế trong việc tiếp cận các nguồn sản phẩm giá trị cao.

2.3. Nguyên nhân cốt lõi dẫn đến các bất cập trong marketing

Nguyên nhân của những tồn tại trên đến từ nhiều yếu tố. Thứ nhất, chi phí cho nghiên cứu và phát triển (R&D) để tạo ra sản phẩm mới là rất lớn, trong khi ngân sách đầu tư của công ty còn khiêm tốn. Thứ hai, trình độ quản lý và chất lượng nguồn nhân lực marketing chưa cao, chưa có một phòng ban chuyên trách. Thứ ba, ngành dược truyền thống vẫn chú trọng vào marketing dịch vụ (khuyến khích bác sĩ kê đơn) mà chưa quan tâm đúng mức đến việc xây dựng thương hiệu và chăm sóc khách hàng cuối cùng. Cuối cùng, vấn nạn hàng giả, hàng nhái và sự cạnh tranh về giá từ các sản phẩm nhập lậu cũng gây ảnh hưởng tiêu cực đến chính sách sản phẩm và giá của công ty.

III. Phương pháp phân tích chính sách Marketing Mix 4P Armephaco

Để hiểu rõ thực trạng marketing tại Armephaco, cần phân tích chi tiết các thành phần trong mô hình Marketing Mix (4P). Đây là tập hợp các công cụ tiếp thị cốt lõi mà doanh nghiệp sử dụng để đạt được mục tiêu trên thị trường mục tiêu. Chính sách sản phẩm (Product) của công ty tập trung vào việc đảm bảo chất lượng theo phương châm “Chất lượng - Hiệu quả - Thỏa mãn khách hàng”, đồng thời phát triển các sản phẩm mới đáp ứng nhu cầu cấp thiết như máy thở và buồng khử khuẩn trong đại dịch. Chính sách giá (Price) được áp dụng linh hoạt thông qua các hình thức chiết khấu đa dạng. Tuy nhiên, do công nghệ sản xuất chưa phải hiện đại nhất, sản phẩm của Armephaco thường được định vị trong nhóm giá rẻ. Chính sách phân phối (Place) tận dụng mạng lưới rộng khắp, từ các nhà phân phối lớn tại Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng đến các nhà thuốc, quầy thuốc trên toàn quốc. Cuối cùng, chính sách xúc tiến (Promotion) được triển khai qua các hoạt động như tài trợ, quảng cáo trên báo chí, website, tham gia hội chợ và các hoạt động quan hệ cộng đồng. Dù vậy, việc triển khai các chính sách này vẫn còn nhiều điểm cần cải thiện để tạo ra một chiến lược đồng bộ và hiệu quả hơn.

3.1. Thực trạng chính sách sản phẩm và chính sách giá hiện tại

Về chính sách sản phẩm, Armephaco cung cấp đa dạng các danh mục từ thiết bị y tế đến dược phẩm. Công ty chú trọng đảm bảo chất lượng và lắng nghe ý kiến khách hàng. Trong đại dịch, Armephaco đã nhanh chóng cho ra mắt các sản phẩm mới như máy thở ELICIAE MV20 và buồng khử khuẩn. Tuy nhiên, danh mục sản phẩm chủ yếu là các mặt hàng thông thường, thiếu các sản phẩm đặc trị. Về chính sách giá, công ty áp dụng nhiều hình thức chiết khấu như chiết khấu thanh toán trước hạn, chiết khấu theo thời điểm để kích thích tiêu thụ. Mặc dù vậy, chính sách giá vẫn bị đánh giá là thiếu cạnh tranh và chưa đủ linh hoạt, chủ yếu do sản phẩm được định vị ở phân khúc giá rẻ vì công nghệ sản xuất chưa tiên tiến.

3.2. Đánh giá hệ thống phân phối và hoạt động xúc tiến hỗn hợp

Hệ thống kênh phân phối của Armephaco là kênh gián tiếp, phủ rộng khắp cả nước thông qua các nhà phân phối, đại lý và nhà thuốc. Đây là một thế mạnh của công ty. Tuy nhiên, việc quản trị và kiểm soát hoạt động của kênh từ cấp bán buôn đến bán lẻ còn hạn chế. Về chính sách xúc tiến, các hoạt động đã được triển khai khá đa dạng, bao gồm quảng cáo trên báo chí, website, tài trợ cho các trạm y tế, tham gia hội chợ và khám chữa bệnh miễn phí. Dù vậy, các chương trình này còn rời rạc, thiếu tính chiến lược. Hoạt động quảng cáo chưa đủ mạnh để tiếp cận rộng rãi người tiêu dùng, các chương trình khuyến mãi còn ít và chưa thực sự hấp dẫn.

IV. Hướng dẫn hoàn thiện chính sách marketing cho Armephaco

Để khắc phục những tồn tại và nâng cao hiệu quả, chính sách marketing của công ty cổ phần Armephaco cần được hoàn thiện một cách toàn diện. Giải pháp cốt lõi là phải xây dựng một chiến lược marketing bài bản, bắt đầu từ việc thành lập một phòng Marketing chuyên trách. Phòng ban này sẽ chịu trách nhiệm chính trong việc nghiên cứu thị trường chuyên sâu, phân tích đối thủ cạnh tranh và hoạch định các chiến lược dài hạn. Về sản phẩm, công ty cần tập trung R&D để phát triển các dòng sản phẩm mũi nhọn, có giá trị gia tăng cao như thuốc điều trị ung thư, tim mạch, tiểu đường. Đồng thời, cần xây dựng hệ thống nhận diện thương hiệu đồng bộ, cải tiến mẫu mã, bao bì để tăng sức hấp dẫn. Về giá, cần xây dựng chính sách linh hoạt hơn, kết hợp giữa giá cạnh tranh và các chương trình khuyến mãi sáng tạo. Đối với hệ thống phân phối, cần củng cố và chuyên nghiệp hóa các nhà phân phối theo tiêu chuẩn GSP, GDP, GPP. Cuối cùng, hoạt động xúc tiến cần được đầu tư ngân sách lớn hơn, tập trung vào các kênh truyền thông hiện đại như marketing trực tiếp và mạng xã hội để tăng cường tương tác và quảng bá hình ảnh thương hiệu Armephaco.

4.1. Giải pháp tối ưu hóa chính sách sản phẩm và định vị thương hiệu

Để hoàn thiện chính sách sản phẩm, Armephaco cần hoạch định lại danh mục theo hướng tập trung vào các dòng sản phẩm chiến lược, có tiềm năng tăng trưởng cao. Công ty nên đẩy mạnh nghiên cứu các sản phẩm mới dựa trên thành tựu khoa học công nghệ, đặc biệt là các nhóm bệnh đang có nhu cầu tăng cao như tiểu đường, ung thư. Về thương hiệu, cần xây dựng một hệ thống nhận diện thống nhất, chuyên nghiệp. Tiến hành đăng ký và công bố thương hiệu rộng rãi, đồng thời thiết kế lại bao bì sản phẩm để tạo sự khác biệt và thu hút trên thị trường.

4.2. Xây dựng chiến lược giá cạnh tranh và kênh phân phối hiệu quả

Về giá, Armephaco cần thường xuyên giám sát giá bán trên thị trường để có sự điều chỉnh kịp thời, tránh tình trạng bán phá giá hoặc giá quá cao. Nên nghiên cứu sử dụng nguyên liệu trong nước để giảm giá thành sản phẩm. Về chính sách phân phối, cần hoàn thiện quy trình tuyển chọn thành viên kênh dựa trên các tiêu chí rõ ràng như năng lực tài chính, kinh nghiệm, uy tín. Đồng thời, cần xây dựng hệ thống quản lý, giám sát và hỗ trợ các thành viên kênh một cách hiệu quả thông qua các buổi hội nghị khách hàng và các chương trình đào tạo, hỗ trợ bán hàng.

4.3. Cải tiến hoạt động xúc tiến và đẩy mạnh quan hệ công chúng

Hoạt động xúc tiến cần được đầu tư ngân sách tương xứng. Thông điệp quảng cáo cần đơn giản, dễ nhớ, tập trung vào công dụng chính của sản phẩm. Cần đa dạng hóa các kênh quảng cáo, đặc biệt là các kênh kỹ thuật số và mạng xã hội để tiếp cận thị trường mục tiêu hiệu quả hơn. Các chương trình khuyến mãi nên được tổ chức thường xuyên vào các dịp lễ lớn, với hình thức đa dạng và hấp dẫn. Hoạt động quan hệ công chúng (PR) cần được đẩy mạnh bằng cách tiếp tục tham gia các hoạt động cộng đồng, tài trợ và lan tỏa các câu chuyện tích cực về thương hiệu Armephaco.

V. Mục tiêu và định hướng marketing của Armephaco 2021 2022

Dựa trên phân tích thực trạng, Công ty Cổ phần Armephaco đã đề ra những mục tiêu và định hướng rõ ràng cho giai đoạn 2021-2022. Trọng tâm của giai đoạn này là củng cố và hoàn thiện chính sách marketing, hướng tới sự phát triển bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh. Mục tiêu chính bao gồm việc thực hiện tốt công tác khảo sát thị trường, triển khai các chương trình quảng cáo sản phẩm trên các kênh truyền hình lớn, và mở rộng hoạt động câu lạc bộ khách hàng để kích thích tiêu thụ. Công ty cũng đặt mục tiêu triển khai kịp thời các sản phẩm mới, đặc biệt chú trọng vào các dòng sản phẩm chiến lược như thuốc ung thư, tim mạch, và tiểu đường. Để thực hiện các mục tiêu này, Armephaco xác định rõ thị trường mục tiêu và chiến lược tiếp cận phù hợp cho từng phân khúc. Việc định vị lại thương hiệu trên thị trường, tạo ra sự khác biệt thông qua chất lượng và dịch vụ khách hàng là những bước đi chiến lược, hứa hẹn mang lại hiệu quả cao cho hoạt động kinh doanh của công ty trong giai đoạn mới.

5.1. Xác định thị trường mục tiêu và chiến lược phân đoạn chi tiết

Công ty xác định thị trường mục tiêu chính là khu vực miền Bắc, miền Trung và Tây Nguyên. Về phân đoạn, Armephaco chia khách hàng thành hai nhóm chính. Nhóm 1 là các cơ sở điều trị bao gồm bệnh viện, trạm xá, phòng mạch tư nhân. Nhóm 2 là các trung gian phân phối như doanh nghiệp bán buôn và bán lẻ. Việc phân đoạn thị trường rõ ràng giúp công ty xây dựng các chiến lược tiếp cận phù hợp, từ chính sách sản phẩm, giá cả cho đến các hoạt động xúc tiến, đảm bảo đáp ứng tốt nhất nhu cầu của từng nhóm khách hàng, tối ưu hóa nguồn lực marketing.

5.2. Kế hoạch định vị thị trường dược phẩm trong giai đoạn mới

Trong giai đoạn mới, Armephaco sẽ thực hiện định vị thị trường thông qua việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình quản lý chất lượng để đảm bảo hiệu quả sản phẩm. Bên cạnh đó, công ty sẽ tập trung vào việc tuyển chọn và đào tạo đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, đặc biệt là lực lượng trình dược viên và nhân viên bán hàng. Mục tiêu là tạo ra sự khác biệt về dịch vụ và khả năng tư vấn so với đối thủ cạnh tranh. Hình ảnh thương hiệu Armephaco, thể hiện qua logo và các ấn phẩm truyền thông, cũng sẽ được quảng bá mạnh mẽ hơn để tăng cường mức độ nhận diện và xây dựng niềm tin trong tâm trí người tiêu dùng và các cơ sở y tế.

VI. Kết luận kiến nghị cho chính sách marketing của Armephaco

Qua phân tích, có thể thấy chính sách marketing của công ty cổ phần Armephaco đã đạt được một số thành tựu nhất định, đặc biệt trong việc xây dựng hệ thống phân phối rộng khắp và duy trì được hoạt động kinh doanh có lợi nhuận. Tuy nhiên, các chính sách này vẫn còn nhiều hạn chế, thiếu tính đồng bộ và chưa được đầu tư đúng mức, đặc biệt là trong công tác nghiên cứu thị trường và xây dựng thương hiệu. Để tồn tại và phát triển trong môi trường cạnh tranh hiện nay, Armephaco cần có một cuộc cách mạng thực sự trong tư duy và hành động marketing. Việc thành lập phòng Marketing chuyên trách, tăng cường ngân sách cho R&D và truyền thông, đồng thời chuyên nghiệp hóa toàn bộ hoạt động từ sản phẩm, giá, phân phối đến xúc tiến là những yêu cầu cấp thiết. Các giải pháp đề xuất trong báo cáo này, nếu được triển khai một cách quyết liệt và bài bản, sẽ là đòn bẩy quan trọng giúp Armephaco vượt qua thách thức, nắm bắt cơ hội và khẳng định vị thế là một trong những doanh nghiệp dược phẩm hàng đầu tại Việt Nam.

6.1. Tóm tắt những thành công và hạn chế chính của công ty

Thành công lớn nhất của Armephaco là đã xây dựng được một hệ thống phân phối rộng lớn, đưa sản phẩm đến tay người tiêu dùng trên cả nước. Công ty cũng đã duy trì được hoạt động sản xuất kinh doanh ổn định, có lợi nhuận. Tuy nhiên, hạn chế lớn nhất là việc chưa có phòng Marketing riêng, dẫn đến các hoạt động còn rời rạc. Hệ thống kênh phân phối dù rộng nhưng chưa được quản lý chặt chẽ. Các chính sách về sản phẩm và giá còn thiếu linh hoạt, chưa bắt kịp thị hiếu thị trường. Hoạt động xúc tiến và hỗ trợ kinh doanh chưa được áp dụng rộng rãi và hiệu quả.

6.2. Đề xuất chiến lược marketing dài hạn cho ban lãnh đạo

Về dài hạn, Armephaco cần đầu tư mạnh mẽ hơn vào công nghệ để hiện đại hóa dây chuyền sản xuất, từ đó tạo ra các sản phẩm chất lượng cao với giá thành cạnh tranh. Công ty nên xem xét việc xây dựng chi nhánh hoặc văn phòng đại diện tại một số thị trường nước ngoài tiềm năng. Việc đào tạo và bồi dưỡng kiến thức marketing hiện đại cho đội ngũ cán bộ nhân viên là yếu tố then chốt. Cần thực hiện công tác kiểm tra, đánh giá hiệu quả marketing một cách thường xuyên và bài bản hơn, dựa trên các thông tin phản hồi khách quan từ thị trường để có những điều chỉnh chiến lược kịp thời và phù hợp.

16/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Cạnh tranh trên thương trường ngày một quyết liệt, sự phát triển của công nghệ, đặc biệt là công nghệ thông tin, đã xóa đi mọi rào cản về không gian và địa lý. Nhờ vào công nghệ, họ có thể tiếp cận thông tin về sản phẩm tốt hơn, có nhiều sự lựa chọn hơn. Vì vậy, để kích thích việc tiêu thụ sản phẩm hàng hóa, công ty cần phải thuyết phục, phải chứng minh cho người tiêu dùng thấy tính ưu việt sản phẩm của mình so với các sản phẩm của các công ty khác. Không chỉ thế, công ty còn phải xây dựng quan hệ với khách hàng nhằm đảm bảo sự ổn định của thị trường và xây dựng một hình ảnh công ty thân thiện với khách hàng.

Chính từ những yêu cầu đó đã làm cho hoạt động marketing trở nên quan trọng đối với các công ty, quyết định đến sự tồn tại cũng như phát triển của công ty, hướng công ty đến sự thành công, phát huy những nỗ lực hiện có của mình để tạo nên lợi thế cạnh tranh và phát triển một cách bền vững trong môi trường cạnh tranh ngày nay.Để có thể thành công trên thị trường, các doanh nghiệp kinh doanh dược phẩm - trang thiết bị y tế không những phải chú ý vào đầu tư công nghệ, nâng cao chất lượng sản phẩm mà còn tích cực vận dụng kiến thức kinh doanh, kiến thức Marketing cho phù hợp để tồn tại và phát triển thị trường. Dược phẩm - trang thiết bị y tế là loại hàng hóa đặc biệt, nó liên quan trực tiếp đến sức khỏe và tính mạng của con người. Do đó, kinh doanh dược phẩm vừa mang tính chất thương mại, vừa phải đáp ứng các quy chế chuyên môn và phục vụ tốt cho nhu cầu chăm sóc sức khỏe của nhân dân. Hoạt động Marketing dược phẩm - trang thiết bị y tế cũng có điểm khác với hoạt động Marketing các hàng hóa thông thường, mục tiêu của Marketing ngoài mục tiêu kinh tế còn có mục tiêu sức khỏe.

Công ty cổ phần Armephaco là công ty hoạt động trong lĩnh vực dược phẩm - trang thiết bị y tế, marketing đóng vai trò quan trọng trong quảng bá sản phẩm, thu hút và duy trì lòng trung thành của khách hàng trong nhiều năm qua. Tuy nhiên, các chương trình Marketing của công ty vẫn chưa thực sự tạo được những ấn tượng sâu sắc cho khách hàng, chưa có tính sáng tạo và còn nhiều bất cập trong các chính sách về Marketing. Xuất phát từ thực tiễn trên, nhóm chọn đề tài “ Tìm hiểu chính sách Marketing của Công ty cổ phần Armephaco ” với mong muốn đưa ra được một số giải pháp để hoàn thiện và nâng cao hơn nữa vai trò của chính sách marketing đối với sự phát triển của công ty.2 Mục tiêu nghiên cứu 1.1 Mục tiêu chung Trên cơ sở phân tích thực trạng chính sách marketing của Công ty cổ phần Armephaco và đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện chính sách marketing của Công ty cổ phần Armephaco.2 Mục tiêu cụ thể - Góp phần hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing dược phẩm - trang thiết bị y tế - Phân tích và đánh giá thực trạng chính sách Marketing của Công ty cổ phần Armephaco - Đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện chính sách marketing của Công ty cổ phần Armephaco.3 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 1.1 Đối tượng nghiên cứu Báo cáo chủ yếu nghiên cứu các vấn đề có liên quan đến chính sách marketing của Công ty cổ phần Armephaco trong lĩnh vực dược phẩm từ năm 2018 đến năm 2020 1.2 Phạm vi nghiên cứu 1.1 Nội dung nghiên cứu: Chính sách marketing của Công ty cổ phần Armephaco 1.2 Không gian: Công ty cổ phần Armephaco 1.3 Thời gian: Thực tập từ ngày 14/06/2021 đến ngày 11/07/2021 1.4 Phương pháp nghiên cứu 1.1 Phương pháp thu thập thông tin 7 1.1 Phương pháp thu thập thông tin thứ cấp Phương Thông tin thu thập Nguồn thu thập pháp thu thập - Tổng quan chung. - Nguồn tài liệu: Bộ Tổng hợp phận hành chính nhân và chọn lọc - Lịch sử hình thành Công ty cổ phần sự, bộ phận tổng hợp, từ các tài Armephaco bộ phận kinh doanh.

liệu do công - Nguồn cung cấp tài ty cung cấp. - Thông tin về sản phẩm mà doanh liệu: Công ty cổ phần nghiệp đang sản xuất kinh doanh. Armephaco - Cơ cấu tổ chức công ty. - Tình hình sử dụng lao động giai đoạn 2017-2019.

- Tình hình tài sản - nguồn vốn của công ty giai đoạn 2017-2019. - Kết quả sản xuất kinh doanh của công ty giai đoạn 2017-2019. - Chính sách Marketing của công ty (Nguồn: Nhóm sinh viên tự tổng hợp năm 2021) 1.2 Phương pháp thu thập thông tin sơ cấp Sử dụng các phương pháp quan sát, điều tra, phỏng vấn trực tiếp nhân viên, quản lý ở các bộ phận của công ty cổ phần Armephaco để thu thập thông tin 1.2 Phương pháp xử lý số liệu - Thông tin được xử lý bằng Excel trên máy tính.3 Phương pháp phân tích số liệu 1.1 Phương pháp thống kê mô tả - Biểu diễn dữ liệu thành các bảng số liệu tóm tắt dữ liệu.3 Phương pháp thống kê so sánh - Căn cứ vào số liệu dựa trên các chỉ tiêu để phân tích, so sánh các số tuyệt đối, số tương đối, số bình quân để thấy được sự thay đổi của tài sản, nguồn vốn, doanh thu, lợi nhuận của công ty. + So sánh số tuyệt đối: xác định mức biến động tuyệt đối của các chỉ tiêu phân tích đồng thời cho biết quy mô sự thay đổi giữa hai kỳ phân tích của chỉ tiêu kinh tế nào đó.

+ So sánh số tương đối: xác định mức độ đạt được của các chỉ tiêu kỳ phân tích so với kỳ gốc, làm rõ bản chất của các hiện tượng nghiên cứu thông qua só sánh các chỉ tiêu kinh tế có quan hệ chặt chẽ với nhau. + So sánh số bình quân: xác định mức độ đạt được của các chỉ tiêu phân tích.5 Cơ sở lý thuyết của nội dung nghiên cứu 1.1 Một số khái niệm về Marketing Marketing là một khoa học về sự trao đổi, nó nghiên cứu và giải quyết tất cả các quan hệ trao đổi giữa một tổ chức với môi trường bên ngoài, giúp cho tổ chức đó đạt được mục tiêu của nó. Trong kinh doanh, marketing là tập hợp các hoạt động của doanh nghiệp nhằm thỏa mãn nhu cầu của thị trường mục tiêu thông qua quá trình trao đổi, giúp doanh nghiệp đạt mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận.2 Xây dựng chính sách Marketing-mix trong trong doanh nghiệp - Marketing-mix hay còn gọi là Marketing hỗn hợp chỉ tập hợp các công cụ tiếp thị được doanh nghiệp sử dụng để đạt được mục tiêu tiếp thị trên thị trường. - Marketing mix vốn được phân loại theo mô hình 4P gồm có: Product (sản phẩm), Price (giá cả), Place (phân phối), Promotion (xúc tiến) được sử dụng trong hoạt động Marketing hàng hóa.

9 + Chính sách sản phẩm: Sản phẩm là tất cả những cái, những yếu tố có thể thỏa mãn nhu cầu hay ước muốn được đưa ra chào bán trên thị trường với mục 7 đích thu hút sự chú ý mua sắm, sử dụng hay tiêu dùng. Khi xem xét chính sách sản phẩm, doanh nghiệp cần đưa ra các quyết định:  Các quyết định về nhãn hiệu và bao gói sản phẩm  Quyết định về dịch vụ sản phẩm  Quyết định về chủng loại và danh mục sản phẩm  Quyết định về chất lượng sản phẩm  Quyết định thiết kế và marketing sản phẩm mới. + Chính sách giá: Với hoạt động trao đổi: giá là mối tương quan trao đổi trên thị trường. Với người mua: giá cả của một sản phẩm, dịch vụ là một khoản tiền mà người mua phải trả cho người bán để được quyền sở hữu, sử dụng sản phẩm, dịch vụ đó.

Với người bán: giá cả của một hàng hóa, dịch vụ là khoản thu nhập người bán nhận được nhờ việc tiêu thụ sản phẩm đó. Các chính sách giá mà doanh nghiệp thường áp dụng đó là:  Chính sách giá “hớt váng”: là việc doanh nghiệp đặt giá bán sản phẩm của mình ở mức cao nhất có thể, cho những đoạn thị trường người mua sẵn sàng chấp nhận sản phẩm mới đó.  Chính sách giá “thâm nhập”: là việc doanh nghiệp ấn định mức giá bán sản phẩm thấp hoặc ngang bằng với sản phẩm cạnh tranh với hy vọng hấp dẫn, thu hút nhiều khách hàng.  Chính sách giá phân biệt: là việc doanh nghiệp sẽ bán những sản phẩm cùng loại với những mức giá khác nhau cho các khách hàng khác nhau.

 Chính sách thay đổi giá: là việc doanh nghiệp tiến hành điều chỉnh mức giá cơ bản của mình thông qua các hình thức: 10 chính sách giảm giá, chính sách tăng giá, thực hiện giá khuyến mại. + Chính sách phân phối: Kênh phân phối là một tổ chức hệ thống các quan hệ với các doanh nghiệp và cá nhân bên ngoài để quản lý các hoạt động phân phối tiêu thụ sản phẩm nhằm thực hiện các mục tiêu trên thị trường của doanh nghiệp. Cấu trúc kênh phân phối là một nhóm các thành viên của kênh mà tập hợp các công việc phân phối được phân chia cho họ. Có hai yếu tố cơ bản phản ánh cấu trúc của một kênh phân phối: chiều dài và chiều rộng của kênh.

Cấu trúc kênh phân phối cho hàng hóa tiêu dùng cá nhân bao gồm: kênh phân phối trực tiếp, kênh một cấp, kênh hai cấp, kênh ba cấp. Ngoài ra có thể có kênh phân phối nhiều cấp hơn. Hiện nay có 4 hình thức tổ chức kênh phân phối: kênh phân phối truyền thống, hệ thống kênh liên kết dọc (VMS), hệ thống kênh ngang, hệ thống đa kênh. Các chính sách phân phối thường được sử dụng bao gồm:  Chính sách phân phối rộng rãi: có nghĩa là doanh nghiệp bán sản phẩm qua vô số trung gian thương mại ở mỗi cấp độ phân phối.

 Chính sách phân phối duy nhất (độc quyền) nghĩa là trên mỗi khu vực thị trường, doanh nghiệp chỉ bán sản phẩm qua một trung gian thương mại duy nhất.  Chính sách phân phối chọn lọc nghĩa là doanh nghiệp bán sản phẩm qua một số trung gian thương mại được chọn lọc theo những tiêu chuẩn nhất định ở mỗi cấp độ phân phối. + Chính sách xúc tiến: Xúc tiến hỗn hợp (promotion mix) bao gồm năm công cụ:  Một là, quảng cáo: là những hình thức truyền thông không trực tiếp, phi cá nhân, được thực hiện thông qua các phương tiện truyền tin và các chủ thể quảng cáo phải chịu chi phí.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ