Báo cáo Đồ án Cơ sở: Đề tài Hệ thống Quản lí Nhà hàng - ĐH HUTECH

Báo cáo đồ án cơ sở quản lý nhà hàng chi tiết. Nắm vững giải pháp vận hành, quản lý kho, nhân sự và doanh thu hiệu quả. Tài liệu tham khảo.

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo đồ án cơ sở

2023

41
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện báo cáo đồ án cơ sở quản lí nhà hàng

Một báo cáo đồ án cơ sở về đề tài quản lí nhà hàng là một tài liệu học thuật quan trọng, trình bày quá trình nghiên cứu, phân tích và xây dựng một hệ thống thông tin nhằm giải quyết các vấn đề thực tiễn trong vận hành nhà hàng. Mục tiêu chính của đồ án này là phát triển một công cụ phần mềm có khả năng tự động hóa các quy trình nghiệp vụ, từ quản lý nhân sự, thực đơn, đặt bàn, đến thanh toán và thống kê doanh thu. Việc xây dựng một hệ thống thông tin quản lí hiệu quả không chỉ giúp tối ưu hóa hiệu suất làm việc mà còn giảm thiểu sai sót do thao tác thủ công, nâng cao trải nghiệm của khách hàng và hỗ trợ ban quản lý ra quyết định chiến lược dựa trên dữ liệu chính xác. Đồ án này, dựa trên nghiên cứu điển hình tại trường Đại học Công nghệ TP.HCM (HUTECH), tập trung vào việc xác định rõ phạm vi, mô tả các chức năng cần thiết và thiết kế một cấu trúc hệ thống bền vững. Nền tảng của báo cáo là việc phân tích sâu sắc các yêu cầu, bao gồm cả yêu cầu chức năng và phi chức năng, để đảm bảo hệ thống không chỉ đáp ứng được các nghiệp vụ cơ bản mà còn phải đáng tin cậy, bảo mật và dễ bảo trì. Quá trình này đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức chuyên ngành Công nghệ thông tin và hiểu biết về quy trình vận hành đặc thù của ngành dịch vụ ăn uống. Một báo cáo đồ án cơ sở thành công phải thể hiện rõ ràng từ ý tưởng ban đầu, quá trình phân tích thiết kế hệ thống, cho đến việc triển khai và đánh giá kết quả, tạo ra một sản phẩm có giá trị ứng dụng cao.

1.1. Xác định phạm vi và mục tiêu chính của đồ án quản lí

Việc xác định phạm vi là bước đầu tiên và cốt lõi trong bất kỳ báo cáo đồ án cơ sở nào. Đối với đề tài quản lí nhà hàng, phạm vi cần được giới hạn một cách rõ ràng để đảm bảo tính khả thi. Theo tài liệu tham khảo, đề tài tập trung vào việc tìm hiểu và giải quyết các khó khăn trong quản lý nhân viên, khách hàng, món ăn và quy trình thanh toán. Mục tiêu chính là xây dựng một hệ thống thông tin có khả năng hỗ trợ các hoạt động này một cách hiệu quả. Cụ thể, hệ thống phải đáp ứng được các chức năng như: quản lý thông tin nhân viên, quản lý thực đơn (món ăn, thức uống), quản lý hóa đơn thanh toán, và cung cấp các báo cáo thống kê doanh thu. Việc giới hạn phạm vi giúp nhóm sinh viên tập trung nguồn lực vào các tính năng quan trọng nhất, tránh sa đà vào các chức năng phức tạp không cần thiết ở giai đoạn đồ án cơ sở. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một chương trình có khả năng phục vụ việc thanh toán hóa đơn nhanh chóng, thuận tiện và chính xác cho một nhà hàng quy mô vừa (khoảng 30 bàn).

1.2. Tổng quan về các thành phần trong hệ thống thông tin

Một hệ thống thông tin quản lí nhà hàng hoàn chỉnh bao gồm nhiều thành phần tương tác với nhau. Sơ đồ tổng quát trong báo cáo cho thấy hệ thống được thiết kế để phục vụ nhiều bộ phận khác nhau. Chủ nhà hàng có vai trò điều hành và giám sát toàn bộ hoạt động. Bộ phận Bếp chịu trách nhiệm về chất lượng món ăn. Bộ phận Kế toán/Thu ngân xử lý hóa đơn, chứng từ và báo cáo tài chính. Cuối cùng là Bộ phận Quản lý vận hành, bao gồm nhân viên Lễ tân, Bồi bàn, và Bảo vệ. Mỗi bộ phận có những vai trò và quyền hạn truy cập hệ thống khác nhau. Ví dụ, nhân viên Thu ngân có thể tạo và in hóa đơn, trong khi người Quản lý có thể truy cập các chức năng cao hơn như quản lý nhân viên hay xem báo cáo thống kê doanh thu. Việc phân chia rõ ràng các thành phần và vai trò người dùng giúp hệ thống được tổ chức một cách logic, đảm bảo an toàn dữ liệu và tối ưu hóa quy trình làm việc cho từng vị trí.

II. Phân tích các thách thức trong quản lí nhà hàng thủ công

Hoạt động quản lí nhà hàng theo phương pháp thủ công, dựa trên giấy tờ và trí nhớ, tồn tại nhiều thách thức và rủi ro. Những khó khăn này là động lực chính để phát triển các hệ thống thông tin tự động. Thách thức lớn nhất là quản lý thông tin thiếu nhất quán và khó truy xuất. Việc ghi chép order bằng tay dễ dẫn đến sai sót, nhầm lẫn món ăn, gây ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm của khách hàng và uy tín của nhà hàng. Quản lý nhân viên, bao gồm chấm công, phân ca, và tính lương, trở nên phức tạp và tốn thời gian, đặc biệt với các nhà hàng có quy mô lớn và lịch làm việc linh hoạt. Bên cạnh đó, việc kiểm soát thực đơn, giá cả và nguyên vật liệu tồn kho cũng là một bài toán khó. Cập nhật giá hoặc thêm món mới vào menu giấy vừa tốn kém vừa không đồng bộ. Việc thống kê doanh thu và phân tích hiệu quả kinh doanh cuối ngày hoặc cuối tháng thường được thực hiện một cách thủ công, dễ gây ra sai số và không cung cấp được cái nhìn sâu sắc về các món ăn bán chạy hay khung giờ cao điểm. Những hạn chế này không chỉ làm giảm hiệu suất vận hành mà còn cản trở khả năng phát triển và cạnh tranh của nhà hàng trong môi trường kinh doanh hiện đại. Do đó, một hệ thống quản lí nhà hàng số hóa là giải pháp tất yếu.

2.1. Khó khăn trong việc quản lí nhân viên và phân công ca làm

Quản lý nguồn nhân lực là một trong những nghiệp vụ phức tạp nhất khi vận hành thủ công. Các vấn đề thường gặp bao gồm việc lưu trữ hồ sơ nhân viên không đầy đủ, khó khăn khi tra cứu thông tin cá nhân hay lịch sử làm việc. Quá trình phân công công việc và xếp lịch làm việc cho nhân viên bồi bàn, lễ tân, thu ngân thường dựa trên bảng tính hoặc sổ sách, dễ gây ra trùng lặp ca, thiếu nhân sự vào giờ cao điểm, hoặc phân công không công bằng. Khi có sự thay đổi đột xuất, việc cập nhật và thông báo cho toàn bộ nhân viên trở nên rất khó khăn. Báo cáo đồ án nhấn mạnh sự cần thiết của chức năng Quản lý nhân viên, cho phép thêm, sửa, xóa thông tin nhân viên một cách hệ thống. Chức năng phân công nhân viên theo bàn và theo ca trực tiếp trên hệ thống giúp người quản lý có cái nhìn tổng quan, dễ dàng điều phối nhân sự và đảm bảo hoạt động của nhà hàng luôn trôi chảy.

2.2. Rủi ro sai sót trong quản lí thực đơn và quy trình thanh toán

Việc quản lý thực đơn và thanh toán thủ công tiềm ẩn nhiều rủi ro. Khi có sự thay đổi về giá hoặc món ăn, việc cập nhật đồng bộ trên tất cả các menu giấy là không khả thi, dễ dẫn đến tính sai giá cho khách hàng. Nhân viên phục vụ ghi order bằng tay có thể viết sai tên món hoặc số lượng, gây ra nhầm lẫn cho bộ phận bếp và làm khách hàng phải chờ đợi lâu. Quy trình thanh toán thủ công, tính toán hóa đơn bằng máy tính tay, cũng dễ xảy ra sai sót, dẫn đến thất thoát doanh thu hoặc gây phiền hà cho khách. Hệ thống được đề xuất giải quyết triệt để các vấn đề này thông qua các chức năng Quản lý thực đơnQuản lý hóa đơn. Mọi thông tin về món ăn, đơn giá được số hóa và quản lý tập trung. Nhân viên chỉ cần chọn món trên hệ thống, hóa đơn sẽ được tự động tính toán chính xác. Chức năng in hóa đơn cũng đảm bảo tính minh bạch và chuyên nghiệp trong mắt khách hàng.

III. Phương pháp xây dựng hệ thống quản lí nhà hàng hiệu quả

Để xây dựng một hệ thống thông tin quản lí nhà hàng hiệu quả, phương pháp tiếp cận phải có hệ thống và bài bản, bắt đầu từ việc phân tích yêu cầu đến thiết kế chi tiết. Đồ án này đã áp dụng phương pháp phân tích hướng đối tượng, một cách tiếp cận hiện đại trong phát triển phần mềm. Quá trình này bắt đầu bằng việc xác định các tác nhân (actors) tương tác với hệ thống, như Quản lý và Thu ngân, và các trường hợp sử dụng (use cases) tương ứng với từng nghiệp vụ. Sơ đồ Use Case được sử dụng như một công cụ trực quan để mô tả tổng quan các chức năng chính của hệ thống, bao gồm quản lý nhân viên, quản lý thực đơn, phân công, thống kê và quản lý hóa đơn. Từ sơ đồ tổng quan, mỗi use case được mô tả chi tiết thông qua các kịch bản, bao gồm luồng sự kiện chính và các luồng phụ, giúp làm rõ cách hệ thống phản ứng với từng thao tác của người dùng. Việc đặc tả chi tiết các yêu cầu chức năngyêu cầu phi chức năng cũng đóng vai trò then chốt. Yêu cầu chức năng định nghĩa hệ thống làm gì, trong khi yêu cầu phi chức năng xác định hệ thống phải như thế nào (về độ tin cậy, bảo mật, hiệu năng). Phương pháp này đảm bảo sản phẩm cuối cùng không chỉ đúng về mặt nghiệp vụ mà còn đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng cần thiết.

3.1. Thiết kế sơ đồ Use Case cho các chức năng quản lí chủ chốt

Sơ đồ Use Case là công cụ trực quan hóa sự tương tác giữa người dùng và hệ thống. Trong báo cáo đồ án cơ sở này, sơ đồ thể hiện rõ các chức năng cốt lõi. Tác nhân chính được xác định là Quản lýThu ngân. Các use case chính bao gồm: Quản lý nhân viên (thêm, sửa, xóa), Quản lý thực đơn (thêm, sửa, xóa món), Phân công công việc (xếp lịch cho nhân viên), Thống kê doanh thu (xem báo cáo theo ngày, tháng), và Quản lý hóa đơn (in, xóa hóa đơn). Mỗi use case này đại diện cho một nghiệp vụ quan trọng trong vận hành nhà hàng. Ví dụ, use case 'Thống kê doanh thu' cho phép người quản lý chọn các tiêu chí như ngày, tháng, hoặc khoảng ngày để hệ thống trả về kết quả tổng doanh thu và các món ăn bán chạy nhất. Việc mô hình hóa bằng sơ đồ Use Case giúp tất cả các bên liên quan, từ người phát triển đến người quản lý, có một cái nhìn chung và thống nhất về các tính năng của hệ thống ngay từ giai đoạn đầu.

3.2. Đặc tả các yêu cầu chức năng và yêu cầu phi chức năng

Sau khi xác định các use case, việc đặc tả chi tiết yêu cầu là bước tiếp theo. Yêu cầu chức năng mô tả cụ thể các hành vi của hệ thống. Ví dụ, chức năng Đăng nhập yêu cầu hệ thống xác thực tên người dùng và mật khẩu; chức năng Gọi món cho phép nhân viên chọn bàn và thêm món ăn vào hóa đơn tạm tính. Ngược lại, yêu cầu phi chức năng xác định các thuộc tính chất lượng của hệ thống. Trong đồ án, các yêu cầu này bao gồm: Độ tin cậy cao (hệ thống phải hoạt động ổn định, tránh dừng đột ngột), Bảo mật thông tin (dữ liệu nhân viên, doanh thu phải được bảo vệ), Dễ dàng bảo trì (cấu trúc code và cơ sở dữ liệu phải rõ ràng), và Khả năng lưu trữ lớn. Việc phân biệt và định nghĩa rõ ràng hai loại yêu cầu này đảm bảo rằng hệ thống không chỉ hoạt động đúng nghiệp vụ mà còn mạnh mẽ, an toàn và có khả năng phát triển trong tương lai.

IV. Bí quyết thiết kế CSDL và Sơ đồ tuần tự cho đồ án

Thiết kế kỹ thuật là trái tim của một báo cáo đồ án cơ sở, biến các yêu cầu đã phân tích thành một mô hình có thể triển khai. Hai thành phần quan trọng trong giai đoạn này là thiết kế cơ sở dữ liệu (CSDL) và xây dựng các sơ đồ tuần tự (Sequence Diagram). Thiết kế cơ sở dữ liệu là quá trình tạo ra một cấu trúc logic để lưu trữ toàn bộ dữ liệu của hệ thống quản lí nhà hàng. Một CSDL được thiết kế tốt phải đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu, tránh dư thừa và dễ dàng truy vấn. Đồ án đã sử dụng mô hình CSDL quan hệ, với các bảng chính như NhanVien, ThucDon, HoaDon, BanAn, và ChiTietHD. Mối quan hệ giữa các bảng được thiết lập thông qua khóa chính và khóa ngoại, phản ánh chính xác các mối liên kết trong thực tế, ví dụ như một hóa đơn có thể bao gồm nhiều chi tiết món ăn. Song song đó, Sơ đồ tuần tự được dùng để minh họa chi tiết luồng tương tác giữa các đối tượng trong hệ thống để thực hiện một use case cụ thể. Nó cho thấy thứ tự các thông điệp được gửi và nhận giữa giao diện người dùng, các lớp xử lý nghiệp vụ và cơ sở dữ liệu. Việc trực quan hóa các luồng xử lý này giúp lập trình viên hiểu rõ logic hoạt động và triển khai code một cách chính xác, hiệu quả.

4.1. Xây dựng mô hình cơ sở dữ liệu quan hệ cho quản lí nhà hàng

Mô hình cơ sở dữ liệu trong đồ án được thiết kế để lưu trữ thông tin một cách có tổ chức. Các bảng chính được định nghĩa rõ ràng về thuộc tính và ràng buộc. Bảng NhanVien lưu thông tin cá nhân và tài khoản đăng nhập. Bảng ThucDon chứa danh sách món ăn, liên kết với bảng LoaiThucDon để phân loại và bảng Gia để quản lý giá theo thời gian. Bảng HoaDon ghi lại các thông tin giao dịch chính như thời gian, số bàn, nhân viên lập. Bảng ChiTietHD là bảng trung gian, thể hiện mối quan hệ nhiều-nhiều giữa HoaDonThucDon, ghi lại số lượng và đơn giá của từng món trong hóa đơn. Ngoài ra còn có các bảng BanAnPhanCong để quản lý bàn và lịch làm việc của nhân viên. Cấu trúc này, với việc sử dụng khóa chính (Primary Key) và khóa ngoại (Foreign Key), đảm bảo dữ liệu luôn nhất quán và giảm thiểu sự trùng lặp, tạo nền tảng vững chắc cho mọi hoạt động của hệ thống.

4.2. Minh họa luồng xử lý với Sơ đồ tuần tự Sequence Diagram

Để làm rõ logic hoạt động của hệ thống, Sơ đồ tuần tự được sử dụng để mô tả các kịch bản quan trọng. Ví dụ, với chức năng 'Đăng nhập', sơ đồ cho thấy người dùng (ThuNgan) nhập thông tin vào 'Giao_dien_DN'. Giao diện này gửi yêu cầu xác thực đến 'Class_xu_ly_DN'. Lớp xử lý sẽ truy vấn 'Database' để kiểm tra thông tin. Dựa trên kết quả trả về, hệ thống sẽ hiển thị thông báo lỗi hoặc chuyển đến giao diện chính. Tương tự, sơ đồ cho chức năng 'Lập hóa đơn' hoặc 'Thêm nhân viên' cũng minh họa chi tiết các bước tương tác, từ việc nhận dữ liệu đầu vào, kiểm tra tính hợp lệ, xử lý logic nghiệp vụ và cuối cùng là lưu dữ liệu vào cơ sở dữ liệu. Các sơ đồ này không chỉ là tài liệu thiết kế quan trọng cho lập trình viên mà còn giúp xác minh rằng luồng xử lý đã đáp ứng đúng các yêu cầu được mô tả trong use case.

V. Đánh giá kết quả và ứng dụng thực tiễn của đồ án

Phần cuối cùng của một báo cáo đồ án cơ sở là đánh giá những kết quả đã đạt được và xem xét tiềm năng ứng dụng thực tiễn. Đồ án quản lí nhà hàng này đã thành công trong việc xây dựng một hệ thống chương trình hoàn chỉnh, đáp ứng được các mục tiêu đề ra ban đầu. Hệ thống có khả năng phục vụ cho việc thanh toán hóa đơn tại một nhà hàng quy mô khoảng 30 bàn một cách nhanh chóng và chính xác. Các chức năng chính như quản lý nhân viên, quản lý thực đơn, và quản lý hóa đơn đã được triển khai và hoạt động ổn định. Đặc biệt, chức năng thống kê doanh thu theo nhiều tiêu chí (ngày, tháng, khoảng ngày) và thống kê các món ăn bán chạy nhất là một công cụ vô cùng hữu ích cho người quản lý. Nó cung cấp dữ liệu định lượng để phân tích tình hình kinh doanh, từ đó đưa ra các quyết định điều chỉnh thực đơn hoặc chiến lược marketing phù hợp. Việc số hóa các quy trình đã giúp giảm thiểu đáng kể các sai sót so với phương pháp thủ công, nâng cao hiệu suất làm việc của nhân viên và cải thiện chất lượng dịch vụ. Hệ thống này cho thấy tiềm năng ứng dụng cao trong các mô hình nhà hàng vừa và nhỏ, nơi cần một giải pháp công nghệ hiệu quả với chi phí hợp lý để tối ưu hóa vận hành và tăng cường khả năng cạnh tranh.

5.1. Các kết quả đạt được trong việc tự động hóa quy trình

Kết quả nổi bật nhất của đồ án là việc xây dựng thành công một chương trình phần mềm có khả năng tự động hóa các nghiệp vụ cốt lõi. Cụ thể, hệ thống đã đáp ứng được các chức năng sau: Quản lý nhân viên (thêm, sửa, xóa thông tin), Quản lý thực đơn (quản lý món ăn, thức uống và giá cả), Quản lý hóa đơn thanh toán (tạo, in và lưu trữ hóa đơn). Chức năng thống kê doanh thu, số lượng khách, và các món ăn bán chạy nhất cung cấp một công cụ mạnh mẽ cho việc phân tích kinh doanh. Việc chuyển đổi từ quy trình thủ công sang hệ thống tự động đã mang lại sự chính xác cao trong việc tính toán, giảm thiểu thời gian chờ đợi của khách hàng và giúp nhân viên tập trung hơn vào việc phục vụ. Đây là minh chứng rõ ràng cho việc ứng dụng công nghệ thông tin có thể giải quyết hiệu quả các bài toán thực tiễn trong ngành dịch vụ.

5.2. Lợi ích thực tế khi áp dụng hệ thống vào vận hành nhà hàng

Khi được áp dụng vào thực tế, hệ thống quản lí nhà hàng này mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Thứ nhất, nó tăng cường hiệu quả vận hành bằng cách giảm thời gian xử lý order và thanh toán. Thứ hai, hệ thống giúp giảm thiểu thất thoát do sai sót trong tính toán hoặc gian lận. Mọi giao dịch đều được ghi lại, giúp việc đối soát cuối ngày trở nên dễ dàng và minh bạch. Thứ ba, dữ liệu thống kê doanh thu và hành vi khách hàng được lưu trữ một cách có hệ thống, là cơ sở để chủ nhà hàng đưa ra các quyết định kinh doanh thông minh hơn, chẳng hạn như điều chỉnh thực đơn, tạo các chương trình khuyến mãi nhắm vào các món ăn phổ biến, hoặc tối ưu hóa việc phân bổ nhân sự vào các khung giờ cao điểm. Cuối cùng, việc sử dụng một hệ thống quản lý chuyên nghiệp cũng góp phần nâng cao hình ảnh và thương hiệu của nhà hàng trong mắt khách hàng.

VI. Tương lai và hướng phát triển cho hệ thống quản lí nhà hàng

Một đồ án thành công không chỉ dừng lại ở việc hoàn thành các yêu cầu hiện tại mà còn phải mở ra những hướng phát triển trong tương lai. Hệ thống quản lí nhà hàng được trình bày trong báo cáo này, dù đã đáp ứng tốt các chức năng cơ bản, vẫn còn rất nhiều tiềm năng để mở rộng và cải tiến. Trong bối cảnh công nghệ phát triển không ngừng và nhu cầu của thị trường ngày càng thay đổi, việc nâng cấp hệ thống là một yêu cầu tất yếu để duy trì tính cạnh tranh. Các hướng phát triển có thể tập trung vào việc nâng cao trải nghiệm khách hàng, tối ưu hóa quy trình quản lý nội bộ và tăng cường khả năng tích hợp với các nền tảng khác. Chẳng hạn, việc tích hợp tính năng đặt bàn và gọi món trực tuyến sẽ đáp ứng xu hướng tiêu dùng hiện đại, giúp nhà hàng tiếp cận một lượng lớn khách hàng tiềm năng. Ngoài ra, việc phát triển các module quản lý kho, quản lý chuỗi cung ứng, hay các công cụ phân tích dữ liệu kinh doanh thông minh (Business Intelligence) sẽ cung cấp cho ban quản lý một công cụ toàn diện hơn. Việc nghiên cứu và áp dụng các công nghệ mới như điện toán đám mây để triển khai hệ thống cũng là một hướng đi hứa hẹn, giúp giảm chi phí phần cứng và cho phép truy cập hệ thống từ bất kỳ đâu. Đây là những bước đi cần thiết để biến một báo cáo đồ án cơ sở thành một sản phẩm thương mại hoàn chỉnh.

6.1. Tiềm năng mở rộng tính năng đặt món và thanh toán trực tuyến

Một trong những hướng phát triển quan trọng nhất được đề xuất trong báo cáo là xây dựng các tính năng trực tuyến. Việc cho phép khách hàng đặt món và thanh toán qua mạng thông qua một website hoặc ứng dụng di động sẽ là một bước tiến lớn. Tính năng này không chỉ mang lại sự tiện lợi tối đa cho khách hàng mà còn giúp nhà hàng giảm tải cho nhân viên phục vụ vào giờ cao điểm. Dữ liệu từ các đơn hàng trực tuyến cũng có thể được tự động đồng bộ vào hệ thống quản lý trung tâm, giúp việc chuẩn bị món ăn và thống kê doanh thu được thực hiện một cách liền mạch. Hơn nữa, việc tích hợp các cổng thanh toán điện tử an toàn sẽ đa dạng hóa phương thức thanh toán, đáp ứng nhu cầu của những khách hàng không dùng tiền mặt.

6.2. Hướng tích hợp hệ thống với các chương trình quản lí khác

Để trở thành một giải pháp quản lý toàn diện, hệ thống cần có khả năng ghép nối với các chương trình quản lý nhà hàng khác. Việc tích hợp với hệ thống kế toán giúp tự động hóa việc hạch toán doanh thu, chi phí. Tích hợp với hệ thống quản lý kho (inventory management) cho phép tự động trừ nguyên vật liệu khi một món ăn được bán ra, từ đó cảnh báo khi tồn kho sắp hết. Hơn nữa, hệ thống có thể tích hợp với các nền tảng đánh giá của bên thứ ba hoặc các ứng dụng giao đồ ăn (food delivery apps) để quản lý đơn hàng từ nhiều kênh khác nhau trên cùng một giao diện. Khả năng tích hợp này sẽ tạo ra một hệ sinh thái công nghệ đồng bộ, giúp chủ nhà hàng quản lý mọi khía cạnh của hoạt động kinh doanh một cách hiệu quả và tập trung.

11/09/2025
Báo cáo đồ án cơ sở đề tài quản lí nhà hàng

Trích đoạn nội dung tài liệu

BM03/QT05/ĐT-KT EPHUTECH Đại học Gông nghệ Tp.HCM BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ TP.HCM KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN BAO CÁO ĐỎ ÁN CƠ SỞ DE TAI: QUAN LI NHA HANG Giảng viên hướng dẫn: Nguyễn Tiến Trung Sinh viên thực hiện: (L) Trần Bá Thụy Thiên Hậu MSSV: 2011065149 Lớp: - 20DTHB4 (2) Nguyễn Đoàn Quốc Đạt MSSV: 2011068269 Lớp: 20DTHB4 BM03/QT05/ĐT-KT EPHUTECH Đại học Gông nghệ Tp. Hồ Chí Minh, 26 tháng 05 năm 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ TP.HCM KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN c¿®€ BAO CÁO ĐỎ ÁN CƠ SỞ DE TAI: QUAN LI NHA HANG Giảng viên hướng dẫn: Nguyễn Tiến Trung (1) Trần Bá Thụy Thiên Hậu MSSV: 2011065149 Lép: 20DTHB4 (2) Nguyễn Đoàn Quốc Đạt MSSV: 2011068269 Lép: 20DTHB4 BM03/QT05/ĐT-KT EPHUTECH Đại học Gông nghệ Tp. Hồ Chí Minh, 26 tháng 05 năm 2023 MỤC LỤC BAI BAO CAO 1 I. Xác định phạm vi đề tài - từ khóa đề tài.

Mô tả chức năng cua HTTT CAD cee cee er tee cerns cen eeeeeeeeed 1. Sơ đồ tổng quát hệ thống. 2n nh nh nh nh tr no 7 a. Chủ nhà hàng.

Bộ phận Bếp 1. Bộ phận Kế toán/ Thu ngân d. Bộ phan Quan Li 2. Các yêu cầu chức năng 3.

Các yêu cầu phi chức năng. So dO use CAS€. e ccc eee cece ces nen cee nen vas aenveeuenveveeaveveessennen ees IH. Mô tả use Ý nen 10 1.

Đăng nhập hệ thống. C2222 nh nh nh HH na 10 2. Tra cứu thực đơn theo tên thực đơn. Tra cứu thực đơn theo tên thực đơn.

Tra cứu thông tin nhân viên theo họ tên nhân viên. Thong ké doanh 6. Quan ly nhan VEO cee cece cee cee cee cee vee cee vee eee bee sesen ses veeaenvesaen eens 7.00 Q0 Qnn nh nh n TT nh vn ven 18 đơn. Phan nhân VION ccc cece cee cee cee eee ses ben sesaen susuecasaenvaeentereenees 21 BM03/QT05/ĐT-KT EPHUTECH Đại học Gông nghệ Tp.

cen ne ne tee be kh nh sen 22 c2. c0 2 cee cee cevcee vee cevcee vee venteveuevereeetecuueverteneeeuieen 24 10. Sơ đồ tuần tự - Sequence Diagram. S22 2n cà nàn nh nh.

Q10 TH TH TH TH TY TY TH n khY ky ky si nà 26 b. c7 c2 C2222 022 Q21 Q21 121 xx Hs ke Hs se nà 27 c. Tra cứu thực ỞƠH. QC co con nh k ng ng n k ng KT vn vn tt viy 28 d.

Tra cứu nhân vIÊn. cọ tee cee ee cee nh kh TY hà ky ty ket 28 e. Thống kê doanh thu. c2 các c2 1E 2211 221112 51 E5 tk sr kh re 29 f.

Thêm nhân viên. 2n 2E kh Sàn kh hy ky hy kến 29 ø. Cập nhật nhân viên. ne ene te C22 S22 nàn beeen ies 30 h.

cọc cọ nee ernst te ete eae cee ene nh ky ky He 30 1. CC cọ 2n ng n ng nh ng ng kh ke sen ve sa 31 1. Cập nhật thực đơn. ee een ben ce kh nhe kh.

oo ccc cc cee cen cee vee cen cence caeeeeaeueeevaeueverneunveeuererns 32 L Phân công nhân viên. 22 2n Sàn nàn ki ke à 33 n. cee eee cee en nee eee vee cae ĐK Tà ky kh khe 34 O. XOa hoa «ae <—.

eae eee eae eens 34 2. Thiết kế cơ sở dữ liệu. 22 2n nà nh nh nh tớ 35 a. Sơ đồ cơ sở dữ liỆU.

2270200002 ng nh nh nh kh kh ch re. Mô tả các bảng đữ liệu. CnQ cnQ TH. nhì kh kh ke 35 V.

Danh gia kết quả và hướng phát triển. Đánh giá kết quả.22 nà nh nh nh Hà. 2, Hướng phát trỂn. 22222002222 1n cnn nh nh nh nen crssec s39 BM03/QT05/ĐT-KT EPHUTECH Khoa: Công nghệ Thông tin BAI BAO CAO 1 1.

Tén dé tai: Quan Li Nha Hang 2. Giảng viên hướng dẫn: Nguyễn Tiến Trung 3. Sinh viên/ nhóm sinh viên thực hiện đề tài: (L) Trần Bá Thụy Thiên Hậu MSSV: 2011065149 Lớp: 20DTHB4 (2) Nguyễn Đoàn Quốc Đạt MSSV: 2011068269 Lop: 20DTHB4 Ngành: Công Nghệ Thông Tin Chuyên ngành: Hệ Thống Thông Tin Tuan Nhận xét của GVHD lễ Ngày Nội dung (Ký tên) EBHUTECH Đại học Công nghệ Tp.HCM BM03/QT05/ĐT-KT Tên Đề Tài Xác định pham vi dé tai - từ khóa dé tai. 1 18/04/2023 Mô tả chức nang cua HTTT de tai Mô tả chi tiết các nghiệp vụ trong để tài.

Có thé lam thém Use Case cap 0 2 3 4 5 6 Danh gia công việc hoàn thành: % Được tiếp tục: ® Không tiếp tục: ® 7 8 9 10 1P. HCM, ngày 26 tháng 05 năm 2023 Giảng viên hướng dẫn phụ (nếu có) Giảng viên hướng dẫn chính BM03/QT05/DT-KT ey HUT E C H Dai học Gông nghệ Tp. Xác định phạm vi đề tài - từ khóa đề tài - Tìm hiểu những vấn đề, khó khăn khi quản lý nhân viên, khách hàng, món ăn, thanh toán,. trong nhà hàng.

*Từ Khóa: “QUẢN LÍ” H. Mô tả chức năng của HTTT đề tài 1. Sơ đồ tổng quát hệ thống BM03/QT05/DT-KT ey HUT E C H Dai học Gông nghệ Tp.HCM 7 Chủ Nhà Hàng ` Bộ Phân B Bộ Phân : Ké Độ Fhận Đép | Toan/Thu Ngân C ) \ Đầu bêp NV Kê Toán | NV Lễ Tân | NV Boi Ban a. Chu nha hang - Chủ nhà hàng có nhiệm vụ là điều hành — giám sát - quản lý chung tất cả các công việc lẫn nhân viên.

Bộ phận Bếp - Bộ phận bếp sẽ chịu trách nhiệm chế biến các món ăn chất lượng và có tính thấm mỹ, mang lại sự hải lòng cho thực khách. Bộ phận Kế toán/ Thu ngân - Bộ phận này có nhiệm vụ Kiểm soát các loại hóa đơn, tiếp nhận và kiểm tra chứng từ kế toán, Kiểm soát giá cả hàng hóa nhập vào, Quản lý định mức tồn kho, Quản lý tài sản cố định, công cụ dụng cụ trong nhà hàng, Xây dựng thang bảng lương cho nhân viên và lập báo cáo liên quan theo quy định. Bộ phận Quản Lí - Nhân viên Lễ tân có vai trò đón và tiễn khách, giải đáp các thắc mắc cũng như xử lý các khiếu nại của khách hàng. - Nhân viên Bồi bàn chịu trách nhiệm đón và tiễn khách, sắp xếp chỗ ngôi và gợi ý cho khách chọn món, phục vụ nhu cầu của khách trong suốt thời gian khách thưởng thức bữa ăn tại nhà hàng.

Sau khi khách rời khỏi, nhân viên Phục vụ còn có trách nhiệm dọn đẹp và sắp xếp lại không gian ăn uống của khách. - Nhân viên Bảo vệ có nhiệm vụ bảo vệ tài sản của khách hàng, giữ trật tự và đảm bảo an ninh cho nhà hàng. BM03/QT05/ĐT-KT EPHUTECH Đại học Công nghệ Tp. Các yêu cầu chức năng - Chức năng Đăng nhập cho thành viên nhà hàng.

- Chức năng Quản lý thông tin Nhân viên. - Chức năng Quản lý thông tin Món ăn. - Chức năng Gọi món theo yêu cầu của Khách hàng - Chức năng Đặt bàn theo yêu cầu của Khách hàng. - Chức năng Thanh toán.

Các yêu cầu phi chức năng - Độ tin cậy cao. - Khả năng tương tác, tiếp nhận thông tin nhanh. - Bảo mật về thông tin nhân viên. - Dễ dàng cho việc bảo trì.

- Có thê lưu trữ một lượng lớn dữ liệu. - Tiện lợi cho việc quản lý. BM03/QT05/ĐT-KT HUTECH Đại học Công nghệ Tp. Sơ đồ use case Quản lý nhân viên Quản lý thực đơn Phân công công việc Thống kê doanh thu Quản lý hóa đơn 10 BM03/QT05/ĐT-KT EPHUTECH Đại học Gông nghệ Tp.

Mô tả các use case 1. Đăng nhập hệ thống — Tên Use Case: đăng nhập hệ thống. —_ Tác nhân: Quản lý, Thu ngân. —_ Điều kiện tiên quyét (Pre — conditions): — Điều kiện hoàn thành (Post - conditions): Quản lý hoặc thu ngân được hệ thống nhận diện.

— Dong su kién chinh (Main Flow): ¢ Quan lý hoặc Thu ngân yêu cầu hệ thống cho đăng nhập. e - Hệ thống yêu cầu Quản lý hoặc Thu ngân nhập thông tin đăng nhập. ® - Quản lý hoặc Thu ngân nhập thông tin đăng nhập. e - Hệ thống xác nhận thông tin đăng nhập và thông báo kết quả.

— Dong su kién phu (Extension): o Néu trong qua trinh thuc hiện hệ thống bị đừng bất ngờ: “ Quản lý hoặc Thu ngân khởi động lại hệ thông. “ Hệ thống hủy bỏ các thao tác trước đó và trở về trạng thái hoạt động binh thường. o_ Nếu Quản lý hoặc Thu ngân không nhập tên đăng nhập: “ Hệ thống thông báo: “Tên đăng nhập không được rỗng! ”. " Quản lý hoặc Thu ngân nhập lại tên đăng nhập.

o_ Nếu Quản lý hoặc Thu ngân không nhập mật khâu: “ Hệ thống thông báo: “Mật khâu không được rông!”. 11 BM03/QT05/ĐT-KT EPHUTECH Đại học Gông nghệ Tp.HCM " Quản lý hoặc Thu ngân nhập lại mật khâu. o_ Nếu Quản lý hoặc Thu ngân nhập không đúng thông tin đăng nhập: “_ Hệ thống thông báo: “Tên đăng nhập hoặc mật khâu không chính xác!”, " Quản lý hoặc Thu ngân nhập lai thong tin dang nhập. o Nếu Quản lý hoặc Thu ngân chọn Hủy Bỏ, hệ thống thoát khỏi chương trinh.

Tra cứu thực đơn theo tên thực đơn —_ Tên se Case: Tra cứu thực đơn. —_ Tác nhân: Quản lý, Thu ngân. —_ Điều kiện tiên quyết (Pre - conditions): Quản lý hoặc Thu ngân phải được hệ thống nhận diện và ủy quyên sử dụng hệ thống. — Điều kiện hoàn thành (Post - conditions): Hiển thị kết quả tra cứu thông tin thực đơn theo tên thực đơn.

— Dong su kién chinh (Main Flow): ¢ Quan ly hoadc Thu ngân yêu cầu chức năng tra cứu thực đơn theo tên thực đơn. e - Hệ thống yêu cầu Quản lý hoặc Thu ngân nhập thông tin tên thực đơn. e - Hệ thống hiến thị kết quả tra cứu thực đơn theo tiêu chí tra cứu (tên thực đơn). — Dong sy kién phy (Extension): o Néu trong quá trinh thực hiện hệ thống bị dừng bất ngờ: “ Quản lý hoặc Thu ngân khởi động lại hệ thông.

" Hệ thống hủy bỏ các thao tác trước đó và trở về trạng thái hoạt động binh thường. o_ Nếu chưa có thông tin bàn gọi món trong hệ thông: = Quan ly hoặc Thu ngân yêu cầu hệ thống cho nhập thông tin gọi món. " Hệ thống thực hiện chức năng Gọi Món. o_ Nếu Quản lý hoặc Thu ngân không yêu cầu hệ thống tính tổng tiền: 12 BM03/QT05/ĐT-KT EPHUTECH Đại học Công nghệ Tp.HCM “_ Hệ thống thông báo: “Chưa tính tổng tiền!”.

“_ Quản lý hoặc Thu ngân yêu cầu hệ thống thanh toán tổng tiền hóa đơn. o_ Nếu Quản lý hoặc Thu ngân không đồng ý in hóa đơn: " Hệ thống không thực hiện in hoa don. Tra cứu thực đơn theo tên thực đơn —_ Tên se Case: Tra cứu thực đơn. —_ Tác nhân: Quản lý, Thu ngân.

—_ Điều kiện tiên quyết (Pre - conditions): Quản lý hoặc Thu ngân phải được hệ thống nhận diện và ủy quyên sử dụng hệ thống.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ